Quay lại

Thông báo 5016/TB-CHQ năm 2025 về Kết quả xác định trước mã số đối với Strawberry Flavour L--000051 do Cục trưởng Cục Hải quan ban hành

BỘ TÀI CHÍNH
CỤC HẢI QUAN
-------

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
---------------

Số: 5016/TB-CHQ

Hà Nội, ngày 15 tháng 5 năm 2025

THÔNG BÁO

VỀ KẾT QUẢ XÁC ĐỊNH TRƯỚC MÃ SỐ

CỤC TRƯỞNG CỤC HẢI QUAN

Căn cứ Luật Hải quan số 54/2014/QH13 ngày 23 tháng 6 năm 2014;

Căn cứ Nghị định số 08/2015/NĐ-CP ngày 21 tháng 01 năm 2015 của Chính phủ quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Hải quan về thủ tục hải quan, kiểm tra giám sát, kiểm soát hải quan, được sửa đổi, bổ sung tại Nghị định số 59/2018/NĐ-CP ngày 20 tháng 4 năm 2018 của Chính phủ;

Căn cứ Thông tư số 38/2015/TT-BTC ngày 25 tháng 03 năm 2015 của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định về thủ tục hải quan, kiểm tra giám sát hải quan, thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu và quản lý thuế đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu, được sửa đổi, bổ sung tại Thông tư số 39/2018/TT-BTC ngày 20 tháng 4 năm 2018 của Bộ trưởng Bộ Tài chính;

Căn cứ Thông tư số 14/2015/TT-BTC ngày 30 tháng 01 năm 2015 của Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn về phân loại hàng hóa, phân tích để phân loại hàng hóa, phân tích để kiểm tra chất lượng, kiểm tra an toàn thực phẩm, được sửa đổi, bổ sung tại Thông tư số 17/2021/TT-BTC ngày 26 tháng 02 năm 2021 của Bộ trưởng Bộ Tài chính;

Căn cứ Thông tư số 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 năm 2022 của Bộ trưởng Bộ Tài chính về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam;

Trên cơ sở hồ sơ đề nghị xác định trước mã số, Đơn đề nghị số 011/2025-CV ngày 25/4/2025 của Công ty TNHH URC Việt Nam, mã số thuế: 3700549827;

Cục Hải quan thông báo kết quả xác định trước mã số như sau:

1. Hàng hóa đề nghị xác định trước mã số do tổ chức, cá nhân cung cấp:

Tên thương mại: Strawberry Flavour L--000051

Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Hương dâu Strawberry Flavour

Ký, mã hiệu, chủng loại: L--000051

Nhà sản xuất: Givaudan | Tên thương mại: Strawberry Flavour L--000051 | Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Hương dâu Strawberry Flavour | Ký, mã hiệu, chủng loại: L--000051 | Nhà sản xuất: Givaudan

Tên thương mại: Strawberry Flavour L--000051

Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Hương dâu Strawberry Flavour

Ký, mã hiệu, chủng loại: L--000051 | Nhà sản xuất: Givaudan

2. Tóm tắt mô tả hàng hóa được xác định trước mã số: Theo hồ sơ xác định trước mã số, thông tin mặt hàng như sau:

- Thành phần, cấu tạo, công thức hóa học, hàm lượng tính trên trọng lượng:

Thành phần

(theo thứ tự giảm dần về trọng lượng)

Phần trăm theo trọng lượng

Chất tạo hương giống hệt tự nhiên

(Nature-identical flavouring substance(s))

36-41%

Isopropyl alcohol

28-33%

Chế phẩm hương liệu

20-25%

Benzyl alcohol

1-5%

Triacetin

<2%

Este sucrose của axit béo

<2%

Chất tạo hương tự nhiên

(Natural flavouring substance(s))

<0.1%

- Cơ chế hoạt động, cách thức sử dụng: Dùng để tạo hương cho các sản phẩm thực phẩm. Tùy vào sản phẩm cụ thể sẽ có liều dùng thích hợp theo khuyến nghị của nhà sản xuất, ứng dụng tham khảo và liều lượng (theo %): Nước giải khát có ga 0.01%, Đồ uống có cồn có hương 0.03 %, nước ép và nước trái cây 0.02%, nước 0.02%, đồ uống chức năng 0.02%, trà 0.03%

- Thông số kỹ thuật:

+ Trạng thái vật lý: lỏng

+ Hình dạng: Chất lỏng có độ nhớt trung bình thấp, trong suốt

+ Màu: vàng đến vàng nhạt

+ Hương vị: trái cây, ngon ngọt

- Công dụng theo thiết kế: Dùng để tạo hương cho các sản phẩm thực phẩm | Thành phần

(theo thứ tự giảm dần về trọng lượng) | Phần trăm theo trọng lượng | Chất tạo hương giống hệt tự nhiên

(Nature-identical flavouring substance(s)) | 36-41% | Isopropyl alcohol | 28-33% | Chế phẩm hương liệu | 20-25% | Benzyl alcohol | 1-5% | Triacetin | <2% | Este sucrose của axit béo | <2% | Chất tạo hương tự nhiên

(Natural flavouring substance(s)) | <0.1%

Thành phần

(theo thứ tự giảm dần về trọng lượng) | Phần trăm theo trọng lượng

Chất tạo hương giống hệt tự nhiên

(Nature-identical flavouring substance(s)) | 36-41%

Isopropyl alcohol | 28-33%

Chế phẩm hương liệu | 20-25%

Benzyl alcohol | 1-5%

Triacetin | <2%

Este sucrose của axit béo | <2%

Chất tạo hương tự nhiên

(Natural flavouring substance(s)) | <0.1%

3. Kết quả xác định trước mã số: Theo thông tin trên Đơn đề nghị xác định trước mã số, thông tin tại tài liệu đính kèm hồ sơ, mặt hàng như sau:

Tên thương mại: Strawberry Flavour L--000051

- Thành phần, cấu tạo, công thức hóa học, hàm lượng tính trên trọng lượng:

Thành phần

(theo thứ tự giảm dần về trọng lượng)

Phần trăm theo trọng lượng

Chất tạo hương giống hệt tự nhiên

(Nature-identical flavouring substance(s))

36-41%

Isopropyl alcohol

28-33%

Chế phẩm hương liệu

20-25%

Benzyl alcohol

1-5%

Triacetin

<2%

Este sucrose của axit béo

<2%

Chất tạo hương tự nhiên

(Natural flavouring substance(s))

<0.1%

- Cơ chế hoạt động, cách thức sử dụng: Dùng để tạo hương cho các sản phẩm thực phẩm. Tùy vào sản phẩm cụ thể sẽ có liều dùng thích hợp theo khuyến nghị của nhà sản xuất. Ứng dụng tham khảo và liều lượng (theo %): Nước giải khát có ga 0.01%, Đồ uống có cồn có hương 0.03 %, nước ép và nước trái cây 0.02%, nước 0.02%, đồ uống chức năng 0.02%, trà 0.03%

- Thông số kỹ thuật:

+ Trạng thái vật lý: lỏng

+ Hình dạng: Chất lỏng có độ nhớt trung bình thấp, trong suốt

+ Màu: vàng đen vàng nhạt

+ Hương vị: trái cây, ngon ngọt

- Công dụng theo thiết kế: Dùng đồ tạo hương cho các sản phẩm thực phẩm

Ký, mã hiệu, chủng loại: L--000051

Nhà sản xuất: Givaudan

thuộc nhóm 33.02 “Hỗn hợp các chất thơm và các hỗn hợp (kể cả dung dịch có cồn) với thành phần chủ yếu gồm một hoặc nhiều các chất thơm này, dùng làm nguyên liệu thô trong công nghiệp; các chế phẩm khác làm từ các chất thơm, dùng cho sản xuất đồ uống.”, phân nhóm 3302.10 “- Loại dùng trong công nghiệp thực phẩm hoặc đồ uống:” mã số 3302.10.90 “- - Loại khác” tại Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam. | Tên thương mại: Strawberry Flavour L--000051 | - Thành phần, cấu tạo, công thức hóa học, hàm lượng tính trên trọng lượng:

Thành phần

(theo thứ tự giảm dần về trọng lượng)

Phần trăm theo trọng lượng

Chất tạo hương giống hệt tự nhiên

(Nature-identical flavouring substance(s))

36-41%

Isopropyl alcohol

28-33%

Chế phẩm hương liệu

20-25%

Benzyl alcohol

1-5%

Triacetin

<2%

Este sucrose của axit béo

<2%

Chất tạo hương tự nhiên

(Natural flavouring substance(s))

<0.1%

- Cơ chế hoạt động, cách thức sử dụng: Dùng để tạo hương cho các sản phẩm thực phẩm. Tùy vào sản phẩm cụ thể sẽ có liều dùng thích hợp theo khuyến nghị của nhà sản xuất. Ứng dụng tham khảo và liều lượng (theo %): Nước giải khát có ga 0.01%, Đồ uống có cồn có hương 0.03 %, nước ép và nước trái cây 0.02%, nước 0.02%, đồ uống chức năng 0.02%, trà 0.03%

- Thông số kỹ thuật:

+ Trạng thái vật lý: lỏng

+ Hình dạng: Chất lỏng có độ nhớt trung bình thấp, trong suốt

+ Màu: vàng đen vàng nhạt

+ Hương vị: trái cây, ngon ngọt

- Công dụng theo thiết kế: Dùng đồ tạo hương cho các sản phẩm thực phẩm | Thành phần

(theo thứ tự giảm dần về trọng lượng) | Phần trăm theo trọng lượng | Chất tạo hương giống hệt tự nhiên

(Nature-identical flavouring substance(s)) | 36-41% | Isopropyl alcohol | 28-33% | Chế phẩm hương liệu | 20-25% | Benzyl alcohol | 1-5% | Triacetin | <2% | Este sucrose của axit béo | <2% | Chất tạo hương tự nhiên

(Natural flavouring substance(s)) | <0.1% | Ký, mã hiệu, chủng loại: L--000051 | Nhà sản xuất: Givaudan

Tên thương mại: Strawberry Flavour L--000051

- Thành phần, cấu tạo, công thức hóa học, hàm lượng tính trên trọng lượng:

Thành phần

(theo thứ tự giảm dần về trọng lượng)

Phần trăm theo trọng lượng

Chất tạo hương giống hệt tự nhiên

(Nature-identical flavouring substance(s))

36-41%

Isopropyl alcohol

28-33%

Chế phẩm hương liệu

20-25%

Benzyl alcohol

1-5%

Triacetin

<2%

Este sucrose của axit béo

<2%

Chất tạo hương tự nhiên

(Natural flavouring substance(s))

<0.1%

- Cơ chế hoạt động, cách thức sử dụng: Dùng để tạo hương cho các sản phẩm thực phẩm. Tùy vào sản phẩm cụ thể sẽ có liều dùng thích hợp theo khuyến nghị của nhà sản xuất. Ứng dụng tham khảo và liều lượng (theo %): Nước giải khát có ga 0.01%, Đồ uống có cồn có hương 0.03 %, nước ép và nước trái cây 0.02%, nước 0.02%, đồ uống chức năng 0.02%, trà 0.03%

- Thông số kỹ thuật:

+ Trạng thái vật lý: lỏng

+ Hình dạng: Chất lỏng có độ nhớt trung bình thấp, trong suốt

+ Màu: vàng đen vàng nhạt

+ Hương vị: trái cây, ngon ngọt

- Công dụng theo thiết kế: Dùng đồ tạo hương cho các sản phẩm thực phẩm | Thành phần

(theo thứ tự giảm dần về trọng lượng) | Phần trăm theo trọng lượng | Chất tạo hương giống hệt tự nhiên

(Nature-identical flavouring substance(s)) | 36-41% | Isopropyl alcohol | 28-33% | Chế phẩm hương liệu | 20-25% | Benzyl alcohol | 1-5% | Triacetin | <2% | Este sucrose của axit béo | <2% | Chất tạo hương tự nhiên

(Natural flavouring substance(s)) | <0.1%

Thành phần

(theo thứ tự giảm dần về trọng lượng) | Phần trăm theo trọng lượng

Chất tạo hương giống hệt tự nhiên

(Nature-identical flavouring substance(s)) | 36-41%

Isopropyl alcohol | 28-33%

Chế phẩm hương liệu | 20-25%

Benzyl alcohol | 1-5%

Triacetin | <2%

Este sucrose của axit béo | <2%

Chất tạo hương tự nhiên

(Natural flavouring substance(s)) | <0.1%

Ký, mã hiệu, chủng loại: L--000051 | Nhà sản xuất: Givaudan


Tên thương mại: Strawberry Flavour L--000051

Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Hương dâu Strawberry Flavour

Ký, mã hiệu, chủng loại: L--000051

Nhà sản xuất: Givaudan


Thành phần

(theo thứ tự giảm dần về trọng lượng)

Phần trăm theo trọng lượng

Chất tạo hương giống hệt tự nhiên

(Nature-identical flavouring substance(s))

36-41%

Isopropyl alcohol

28-33%

Chế phẩm hương liệu

20-25%

Benzyl alcohol

1-5%

Triacetin

<2%

Este sucrose của axit béo

<2%

Chất tạo hương tự nhiên

(Natural flavouring substance(s))

<0.1%


Tên thương mại: Strawberry Flavour L--000051

- Thành phần, cấu tạo, công thức hóa học, hàm lượng tính trên trọng lượng:

Thành phần

(theo thứ tự giảm dần về trọng lượng)

Phần trăm theo trọng lượng

Chất tạo hương giống hệt tự nhiên

(Nature-identical flavouring substance(s))

36-41%

Isopropyl alcohol

28-33%

Chế phẩm hương liệu

20-25%

Benzyl alcohol

1-5%

Triacetin

<2%

Este sucrose của axit béo

<2%

Chất tạo hương tự nhiên

(Natural flavouring substance(s))

<0.1%

- Cơ chế hoạt động, cách thức sử dụng: Dùng để tạo hương cho các sản phẩm thực phẩm. Tùy vào sản phẩm cụ thể sẽ có liều dùng thích hợp theo khuyến nghị của nhà sản xuất. Ứng dụng tham khảo và liều lượng (theo %): Nước giải khát có ga 0.01%, Đồ uống có cồn có hương 0.03 %, nước ép và nước trái cây 0.02%, nước 0.02%, đồ uống chức năng 0.02%, trà 0.03%

- Thông số kỹ thuật:

+ Trạng thái vật lý: lỏng

+ Hình dạng: Chất lỏng có độ nhớt trung bình thấp, trong suốt

+ Màu: vàng đen vàng nhạt

+ Hương vị: trái cây, ngon ngọt

- Công dụng theo thiết kế: Dùng đồ tạo hương cho các sản phẩm thực phẩm

Ký, mã hiệu, chủng loại: L--000051

Nhà sản xuất: Givaudan


Thành phần

(theo thứ tự giảm dần về trọng lượng)

Phần trăm theo trọng lượng

Chất tạo hương giống hệt tự nhiên

(Nature-identical flavouring substance(s))

36-41%

Isopropyl alcohol

28-33%

Chế phẩm hương liệu

20-25%

Benzyl alcohol

1-5%

Triacetin

<2%

Este sucrose của axit béo

<2%

Chất tạo hương tự nhiên

(Natural flavouring substance(s))

<0.1%


1. Thông báo này có hiệu lực kể từ ngày ban hành.

Cục trưởng Cục Hải quan thông báo để Công ty TNHH URC Việt Nam biết và thực hiện./.

Nơi nhận:

- Công ty TNHH URC Việt Nam (Số 42 VSIP Đại lộ Tự Do, KCN Việt Nam-Singapore, Phường An Phú, TP Thuận An. Bình Dương);

- PCT. Lưu Mạnh Tưởng (để báo cáo);

- Các Chi cục hải quan khu vực (để thực hiện);

- Chi cục Kiểm định hải quan;

- Website Hải quan;

- Lưu: VT, NVTHQ-PL-Uyên (3b). | TL. CỤC TRƯỞNG

KT. TRƯỞNG BAN NGHIỆP VỤ THUẾ HQ

PHÓ TRƯỞNG BAN

Đào Thu Hương

* Ghi chú: Kết quả xác định trước mã số trên chỉ có giá trị sử dụng đối với tổ chức, cá nhân đã gửi đề nghị xác định trước mã số.

Tổng quan văn bản

Số ký hiệu5016/TB-CHQ
Ngày ban hành15/05/2025
Loại văn bảnThông báo
Ngày có hiệu lực15/05/2025
Nguồn thu thậpCơ sở dữ liệu
Ngày đăng công báo---
Cơ quan ban hành / Người kýCục Hải quan / Đào Thu Hương
Phạm viTrung ương, Cục Hải quan
Trích yếuNăm 2025 về Kết quả xác định trước mã số đối với Strawberry Flavour L--000051 do Cục trưởng Cục Hải quan ban hành
Tình trạng hiệu lựcKhông xác định

Chưa có thông tin lược đồ

Văn bản này hiện chưa được cập nhật dữ liệu về lược đồ liên quan.