Quay lại

Quyết định 727/1999/QĐ-BGTVT công bố danh mục tuyến vận tải hành khách liên tỉnh hiện hành bằng phương tiện đường bộ do Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải ban hành

BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI
******

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
*********

Số: 727/1999/QĐ-BGTVT

Hà Nội, ngày 24 tháng 3 năm 1999

QUYẾT ĐỊNH

CỦA BỘ TRƯỞNG BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI SỐ 727/1999/QĐ-BGTVT NGÀY 24 THÁNG 3 NĂM 1999 VỀ VIỆC CÔNG BỐ DANH MỤC TUYẾN VẬN TẢI HÀNH KHÁCH LIÊN TỈNH HIỆN HÀNH BẰNG PHƯƠNG TIỆN ĐƯỜNG BỘ

BỘ TRƯỞNG BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI

Căn cứ Nghị định 22/CP ngày 22-3-1994 của Chính phủ về nhiệm vụ, quyền hạn, trách nhiệm quản lý Nhà nước và cơ cấu tổ chức bộ máy của Bộ Giao thông vận tải; Căn cứ Mục 7 Chỉ thị số 236/TTg ngày 11-4-1997 của Thủ tướng Chính phủ; Xét đề nghị của Cục trưởng Cục Đường bộ Việt Nam và Vụ trưởng Vụ Pháp chế - Vận tải,

QUYẾT ĐỊNH:

Điều 1: Nay ban hành kèm theo Quyết định này “Danh mục đợt một tuyến vận tải hành khách liên tỉnh Quốc gia hiện hành bằng phương tiện vận tải đường bộ trong cả nước (có danh mục kèm theo). Tổng số tuyến vận tải hành khách liên tỉnh Quốc gia là: 1239 tuyến (cột thứ nhất của danh mục).

Tuyến vận tải hành khách liên tỉnh Quốc gia nói trong Quyết định này là tuyến mà phương tiện vận tải đường bộ (xe ô tô) đi từ bến xe đầu tiên của một tỉnh (là tỉnh thứ nhất) qua ít nhất một tỉnh (là tỉnh thứ 2) và đến bến xe cuối cùng của một tỉnh để xe trả hết khách (là tỉnh thứ ba).

Điều 2: Giao các Sở Giao thông vận tải (Giao thông công chính) thoả thuận, thống nhất và công bố tuyến vận tải hành khách liên tỉnh liền kề. Sau khi công bố, báo cáo về Bộ Giao thông vận tải, Cục Đường bộ Việt Nam chậm nhất sau 15 ngày kể từ ngày công bố. Các Sở Giao thông Vận tải (Giao thông công chính) có trách nhiệm báo cáo toàn bộ số tuyến vận tải hành khách nội tỉnh và tuyến vận tải hành khách liên tỉnh liền kề hiện hành về Cục Đường bộ Việt Nam trước ngày 30-6-1999 để theo dõi và tổng hợp báo cáo Bộ.

Tuyến VTHK liên tỉnh liền kề là tuyến trực tiếp giữa hai tỉnh liền nhau khi phương tiện vận tải đường bộ (xe ôtô) xếp khách tại bến xe của một tỉnh (là tỉnh thứ nhất) đi đến bến cuối của một tỉnh để xe trả hết khách (là tỉnh thứ 2).

Điều 3: Trong thời gian 60 ngày kể từ ngày ký Quyết định này, các Sở Giao thông vận tải (Giao thông công chính) xét thấy cần điều chỉnh (thêm hoặc bớt) tuyến vận tải hành khách liên tỉnh hiện hành xuất phát từ địa phương mình thì phải có văn bản gửi về Cục Đường bộ Việt Nam để Cục tổng hợp, trình Bộ công bố tiếp.

Điều 4: Quyết định này có hiệu lực thi hành từ ngày 01-07-1999. Những luồng tuyến không có trong danh mục công bố luồng tuyến của Bộ thì phải tiến hành trình tự thủ tục mở tuyến mới theo quy định của bộ.

Điều 5: Việc cho phép tham gia vận tải hành khách trên các tuyến vận tải hành khách liên tỉnh có quy định riêng.

Giám đốc Sở Giao thông vận tải (Giao thông công chính) có trách nhiệm thông báo cho hành khách về các tuyến vận chuyển hành khách công cộng liên tỉnh xuất phát từ địa phương (trong danh mục kèm theo ở cột thứ 2) và tổ chức tốt vận tải hành khách nội tỉnh, liên tỉnh; tổ chức bán vé liên tuyến (nếu có) để đảm bảo hành khách đi liên tỉnh, liên tuyến được thuận lợi.

Điều 6: Chánh Văn phòng Bộ, Vụ trưởng Vụ Pháp chế - Vận tải, Cục trưởng Cục Đường bộ Việt Nam, các Giám đốc Sở Giao thông vận tải (Giao thông công chính) tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương và Thủ trưởng cơ quan, đơn vị có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này.


Đào Đình Bình

(Đã ký)

DANH MỤC


ĐỢT I CÁC TUYẾN VẬN TẢI HÀNH KHÁCH CÔNG CỘNG
LIÊN TỈNH BẰNG ĐƯỜNG BỘ TRONG CẢ NƯỚC


(Kèm theo Quyết định số 727/1999/QĐ-BGTVT ngày 24 tháng 3 năm 1999
của Bộ trưởng Bộ Giao thông Vận tải)


STT toàn quốc

STT từng tỉnh

Tuyến vận chuyển

Cự ly (km)

Bến xe tại trung tâm TP, thị xã

Bến xe tại Trung tâm kinh tế huyện

Bến

Bến

Đi

Đến

Đi

Đến

An Giang đi

1

1

Bạc Liêu

260

Châu Đốc

Hộ Phòng

2

,,

Long xuyên

Hộ Phòng

3

,,

Châu Đốc

Láng Trâm

2

4

Bà Rịa - Vũng Tàu

400

Châu Đốc

TP Vũng Tàu

3

5

Cà Mâu

240

TX Long Xuyên

Cà Mau

4

6

,,

320

Tịnh Biên

Cà Mâu

5

7

,,

294

Châu Đốc

Cà Mâu

6

8

,,

400

Châu Đốc

TT Tân Phú

7

9

,,

315

Châu Đốc

Tam Hoà

8

10

,,

325

Chợ Mới

Tân Phú

11

,,

Long Xuyên

Tân Phú

12

,,

Châu Đốc

TT Xuân Lộc

9

13

Hà Nội

2000

Châu Đốc

Giáp Bát

10

14

TP Hồ Chí Minh

231

TX Long Xuyên

Miền Tây

11

15

,,

313

Tịnh Biên

Miền Tây

12

16

,,

330

Tri Tôn

Miền Tây

13

17

,,

200

Chợ mới

Miền Tây

14

18

,,

298

Tân Châu

Miền Tây

15

19

,,

230

Phú Tân

Miền Tây

16

20

,,

285

Châu Đốc

Miền Tây

17

21

,,

Thoại Sơn

Miền Tây

18

22

,,

Châu Phú

Miền Tây

23

,,

An Phú

Miền Tây

24

,,

Chợ Vàm

Miền Tây

19

25

Sóc Trăng

125

TX Long Xuyên

Sóc Trăng

20

26

,,

214

Châu Đốc

Vĩnh Châu

21

27

,,

179

Châu Đốc

TX Sóc Trăng

22

28

,,

206

Tịnh Biên

TX Sóc Trăng

23

29

Trà Vinh

217

Châu Đốc

Trà Vinh

24

30

Tây Ninh

390

Châu Đốc

TX Tây Ninh

25

31

Vĩnh Long

146

Châu Đốc

TX Vĩnh Long

26

32

,,

174

Tịnh Biên

TX Vĩnh Long

27

33

,,

Bắc An Hoà

TX Vĩnh Long

34

,,

Châu Đốc

Vũng Liêm

28

35

Tiền Giang

Châu Đốc

Mỹ Tho

36

Long An

Châu Đốc

TX Tân An

Bà Rịa - Vũng Tàu đi

1

An Giang

370

TP Vũng Tàu

Châu Đốc

29

2

Bạc Liêu

405

TP Vũng Tàu

TX Bạc Liêu

3

,,

TP Vũng Tàu

Hộ Phòng

30

4

Bắc Giang

1824

TP Vũng Tàu

TX Bẵc Giang

31

5

Bến Tre

254

TP Vũng Tàu

Chợ Lách

32

6

,,

189

Bà Rịa

TX Bến Tre

33

7

,,

214

TP Vũng Tàu

TX Bến Tre

34

8

Bình Định

711

TP Vũng Tàu

TP Quy Nhơn

35

9

,,

961

Xuyên Mộc

Quy Nhơn

10

,,

TP Vũng Tàu

Hoài Nhơn

36

11

Bình Thuận

150

TP Vũng Tàu

TX Phan Thiết

37

12

,,

125

Bà Rịa

TX Phan Thiết

38

13

Bình Phước

234

TP Vũng Tàu

Lộc Ninh

39

14

,,

148

Bà Rịa

Lộc Ninh

15

,,

TP Vũng Tàu

Phước Long

40

16

Cà Mau

474

TP Vũng Tàu

TX Cà Mau

41

17

,,

477

Xuyên Mộc

TX Cà Mau

42

18

Cần Thơ

294

TP Vũng Tàu

TP Cần Thơ

43

19

,,

279

Long Đất

TP Cần Thơ

44

20

,,

275

Bà Rịa

TP Cần Thơ

45

21

Đà Nẵng

1106

TP Vũng Tàu

TP Đà Nẵng

46

22

,,

1036

Bà Rịa

TP Đà Nẵng

47

23

,,

1041

Long Đất

TP Đà Nẵng

48

24

,,

950

Xuyên Mộc

Đà Nẵng

49

25

Đồng Tháp

296

TP Vũng Tàu

TX Cao Lãnh

50

26

,,

364

TP Vũng Tàu

Hồng Ngự

51

27

Hà Nội

1784

Bà Rịa

Giáp Bát

52

28

,,

1769

TP Vũng Tàu

Giáp Bát

53

29

Hải Dương

1842

TP Vũng Tàu

TP Hải Dương

54

30

Hải Phòng

1881

TP Vũng Tàu

Niệm Nghĩa

55

31

Khánh Hoà

493

TP Vũng Tàu

TP Nha Trang

56

32

,,

453

Xuyên Mộc

Nha Trang

57

33

Kiên Giang

463

TP Vũng Tàu

Hà Tiên

58

34

,,

373

TP Vũng Tàu

Rạch Sói

35

,,

TP Vũng Tàu

30 tháng 4

59

36

Long An

172

TP Vũng Tàu

TX Tân An

60

37

,,

305

Xuyên Mộc

Đức Huệ

38

,,

TP Vũng Tàu

Châu Thành

39

,,

TP Vũng Tàu

Mộc Hoá

40

,,

TP Vũng Tàu

Đức Huệ

61

41

Nam Định

1724

TP Vũng Tàu

Hải Hậu

62

42

,,

1700

Bà Rịa

TP Nam định

43

,,

TP Vũng Tàu

TP Nam Định

63

44

Quảng Ngãi

906

TP Vũng Tàu

TX Quảng Ngãi

64

45

,,

882

Bà Rịa

Quảng Ngãi

65

46

,,

897

Long Đất

Quảng Ngãi

47

,,

Xuyên Mộc

Quảng Ngãi

66

48

Sóc Trăng

332

Bà Rịa

TX Sóc Trăng

49

,,

TP Vũng Tàu

TX Sóc Trăng

67

50

Tây Ninh

224

TP Vũng Tàu

TX Tây Ninh

68

51

,,

214

Long Đất

TX Tây Ninh

69

52

,,

202

Bà Rịa

TX Tây Ninh

70

53

Tiền Giang

197

TP Vũng Tàu

TX Mỹ Tho

71

54

,,

247

TP Vũng Tàu

TX Gò Công

72

55

,,

130

Bà Rịa

TX Mỹ Tho

56

,,

TP Vũng Tàu

TX Gò Công Đông

57

,,

Bà Rịa

TX Gò Công

73

58

Vĩnh Long

261

TP Vũng Tàu

TX Vĩnh Long

74

59

,,

295

TP Vũng Tàu

Vũng Liêm

75

60

,,

290

TP Vũng Tàu

Bình Minh

76

61

,,

239

Bà Rịa

TX Vĩnh Long

77

62

Trà Vinh

327

TP Vũng Tàu

Trà Vinh

78

63

,,

315

Long Đất

Trà Vinh

79

64

Lâm Đồng

375

TP Vũng Tàu

TP Đà Lạt

80

65

,,

353

Bà Rịa

Đà Lạt

81

66

TP Hồ Chí Minh

125

TP Vũng Tàu

Miền Đông

82

67

,,

101

Bà Rịa

Miền Đông

83

68

,,

115

Long Đất

Miền Đông

84

69

,,

130

Xuyên Mộc

Miền Đông

70

,,

Long Hải

Miền Đông

71

,,

Bình Châu

Miền Đông

72

,,

Long Điền

Miền Đông

73

,,

Xuân Sơn

Miền Đông

85

74

Quảng Ninh

1888

TP Vũng Tàu

Bãi Cháy

86

75

Đắc Lắc

460

Long Đất

TP Buôn Mê Thuật

87

76

Hà Nam

1742

Vũng Tàu

Phủ Lý

88

77

,,

1722

Bà Rịa

Phủ Lý

78

Bắc Ninh

TP Vũng Tàu

TX Bắc Ninh

79

Gia Lai

TP Vũng Tàu

TX Plâycu

80

Hà Tĩnh

TP Vũng Tàu

TX Hà Tĩnh

81

Hưng Yên

TP Vũng Tàu

TX Hưng Yên

82

Nghệ An

TP Vũng Tàu

TP Vinh

83

Quảng Trị

TP Vũng Tàu

TX Đông Hà

84

Thái Bình

TP Vũng Tàu

TX Thái Bình

85

Thừa Thiên Huế

TP Vũng Tàu

An Cựu

Bắc Cạn đi

89

1

Bắc Ninh

131

TX Bắc Cạn

TX Bắc Ninh

90

2

Hà Nội

166

TX Bắc Cạn

Gia Lâm

91

3

Hà Nam

220

TX Bắc Cạn

TX Phủ Lý

92

4

Thái Bình

279

TX Bắc Cạn

TX Thái Bình

93

5

Bắc Giang

211

TX Bắc Cạn

TX Bắc Giang

94

6

Hà Tây

190

TX Bắc Cạn

TX Hà Đông

95

7

Nam Định

260

TX Bắc Cạn

TP Nam Định

96

8

Hải Phòng

258

TX Bắc Cạn

Niệm Nghĩa

97

9

Hải Dương

208

TX Bắc Cạn

TP Hải Dương

98

10

Hưng Yên

216

TX Bắc Cạn

TX Hưng Yên

11

Gia Lai

TX Bắc Cạn

TX Plây cu

12

Kon Tum

TX Bắc Cạn

TX Kon Tum

13

Ninh Bình

TX Bắc Cạn

TX Ninh Bình

14

,,

TX Bắc Cạn

TX Kim Sơn

Bạc Liêu đi

99

1

Hà Nội

2038

Láng Trâm

Giáp Bát

100

2

Cao Bằng

2299

Láng Trâm

TX Cao Bằng

101

3

Hải Dương

2096

Láng Trâm

TP Hải Dương

102

4

Nam Định

1975

Láng Trâm

TP Nam Định

103

5

,,

2015

Láng Trâm

TT Nghĩa Hưng

104

6

Bà Rịa - Vũng Tàu

440

Hộ Phòng

TP Vũng Tàu

7

,,

TX Bạc Liêu

TP Vũng Tàu

105

8

Ninh Bình

1945

Láng Trâm

TX Ninh Bình

106

9

Thanh Hoá

1885

Láng Trâm

TX Thanh hoá

107

10

Tiền Giang

Hộ Phòng

TP Mỹ Tho

11

,,

TX Bạc Liêu

TX Mỹ Tho

108

12

Kiên Giang

253

Láng Trâm

Rạch Sói

13

,,

Hộ Phòng

Rạch Sói

109

14

An Giang

206

Hộ Phòng

TX Long Xuyên

110

15

,,

260

Láng Trâm

Châu Đốc

16

,,

Hộ Phòng

Châu Đốc

111

17

TP Hồ Chí Minh

280

TX Bạc Liêu

Miền Tây

112

18

,,

315

TT Hộ Phòng

Miền Tây

113

19

,,

110

Láng Trâm

Miền Tây

20

Cần Thơ

TX Bạc Liêu

TP Cần Thơ

21

,,

Láng Trâm

TP Cần Thơ

22

Tây Ninh

TX Bạc Liêu

TX Tây Ninh

Bắc Giang đi

114

1

Thái Bình

140

TX Bắc Giang

TX Thái Bình

115

2

Ninh Bình

140

TX Bắc Giang

TX Ninh Bình

116

3

,,

160

TT Chũ

TT Kim Sơn

117

4

Nghệ An

350

TX Bắc Giang

TP Vinh

118

5

,,

310

TX Bắc Giang

TT Đô Lương

119

6

Yên Bái

TX Bắc Giang

TX Yên Bái

120

7

Hưng Yên

110

TX Bắc Giang

TX Hưng Yên

8

,,

TT Sơn Động

TX Hưng Yên

121

9

Bình Phước

2150

TX Bắc Giang

TX Bình Phước

10

Bà Rịa - Vũng Tàu

1850

TX Bắc Giang

TP Vũng Tàu

122

11

Phú Thọ

121

TX Bắc Giang

TP Việt Trì

123

12

Sơn La

380

TX Bắc Giang

TX Sơn La

124

13

,,

296

TX Bắc Giang

Mộc Châu

125

14

TP Hồ Chí Minh

1805

TX Bắc Giang

Miền Đông

126

15

Hoà Bình

126

TX Bắc Giang

TX Hoà Bình

127

16

Tuyên Quang

175

TX Bắc Giang

TX Tuyên Quang

128

17

Tây Ninh

1879

TX Bắc Giang

TX Tây Ninh

129

18

Cao Bằng

310

TX Bắc Giang

TX Cao Bằng

130

19

Quảng Trị

570

TX Bắc Giang

TX Đông Hà

131

20

Đắc Lắc

1450

TX Bắc Giang

TP Buôn Mê Thuật

132

21

Đồng Nai

1720

TX Bắc Giang

TP Biên Hoà

133

22

Hà Giang

190

TX Bắc Giang

TX Hà Giang

134

23

Hà Nội

50

TX Bắc Giang

TT Gia Lâm

135

24

,,

TT An Châu

Gia Lâm

136

25

,,

94

TT Chũ

Gia Lâm

137

26

,,

94

TT Lục Nam

Gia Lâm

138

27

,,

80

TT Bố Hạ

Gia Lâm

139

28

,,

81

TT Mỏ Trọng

Gia Lâm

140

29

Lâm Đồng

1850

TX Bắc Giang

TP Đà Lạt

30

,,

TX Bắc Giang

TT Bảo Lộc

141

31

Nam Định

140

TX Bắc Giang

TT Hải Hậu

142

32

,,

140

TX Bắc Giang

TP Nam Định

33

,,

TT Chũ

TT Hải Hậu

143

34

Thanh Hoá

210

TX Bắc Giang

TP Thanh Hoá

144

35

,,

TX Bắc Giang

TT Sầm Sơn

145

36

Hà Tây

65

TX Bắc Giang

TX Hà Đông

146

37

,,

107

TT Chũ

TX Hà Đông

147

38

,,

87

TT Kép

TX Hà Đông

148

39

,,

69

TT Thắng

TX Hà Đông

149

40

,,

83

TT Nhũ Nam

TX Hà Đông

41

,,

TT Lục Ngạn

TX Hà Đông

150

42

Hải Phòng

150

TX Bắc Giang

Tam Bạc

151

43

,,

193

TT Chũ

Tam Bạc

44

,,

Lục Ngạn

Tam Bạc

152

45

Hải Dương

105

TX Bắc Giang

TP Hải Dương

153

46

,,

148

TT Chũ

TP Hải Dương

47

,,

TT Chũ

TT Sao Đỏ

48

Bắc Cạn

205

TX Bắc Giang

TX Bắc Cạn

154

49

Hà Tĩnh

400

TX Bắc Giang

TX Hà Tĩnh

155

50

Long An

2013

TX Bắc Giang

TX Tân An

51

,,

TX Bắc Giang

TT Vĩnh Hưng

156

52

Gia Lai

1768

TX Bắc Giang

TX Plâycu

53

Hà Nam

TX Bắc Giang

TT Lý Nhân

54

Kon Tum

TX Bắc Giang

TX Kon Tum

Bắc Ninh đi

157

1

Thái Nguyên

80

TX Bắc Ninh

TP Thái Nguyên

158

2

,,

42

TX Bắc Ninh

TT Phú Bình

3

,,

TT Gia Lương

TP Thái Nguyên

159

4

Hà Tây

41

TX Bắc Ninh

TX Hà Đông

5

,,

TT Thuận Thành

TX Hà Đông

160

6

Thanh Hoá

160

TX Bắc Ninh

TP Thanh Hoá

7

Bắc Cạn

172

TX Bắc Ninh

TX Bắc Cạn

161

8

Phú Thọ

70

TX Bắc Ninh

TP Việt Trì

9

,,

TX Bắc Ninh

TX Phú Thọ

162

10

Nam Định

130

TX Bắc Ninh

TP Nam Định

163

11

Quảng Ninh

120

TX Bắc Ninh

Bãi Cháy

164

12

,,

313

TX Bắc Ninh

TT Móng Cái

13

,,

TT Gia Lương

TT Cửa Ông

165

14

Tuyên Quang

200

TX Bắc Ninh

TX Tuyên Quang

166

15

Lạng Sơn

123

TX Bắc Ninh

Lạng Sơn

167

16

,,

145

TX Bắc Ninh

TT Bắc Sơn

17

,,

TX Bắc Ninh

TT Hữu Lũng

168

18

Hải Phòng

118

TX Bắc Ninh

Niệm Nghĩa

19

,,

TX Bắc Ninh

Tam Bạc

169

20

Nghệ An

322

TX Bắc Ninh

TP Vinh

170

21

Thái Bình

140

TX Bắc Ninh

TX Thái Bình

171

22

Hà Giang

330

TX Bắc Ninh

TX Hà Giang

172

23

Cao Bằng

320

TX Bắc Ninh

TX Cao Bằng

173

24

Hà Tĩnh

372

TX Bắc Ninh

TX Hà Tĩnh

174

25

Sơn La

370

Gia Thuận

TX Sơn La

175

26

Đắc Lắc

1450

TX Bắc Ninh

TP Buôn Mê Thuột

176

27

TP Hồ Chí Minh

1750

TX Bắc Ninh

Miền Đông

177

28

Bà Rịa - Vũng Tàu

TX Bắc Ninh

TP Vũng Tàu

178

29

Lâm Đồng

1650

TX Bắc Ninh

TX Bảo Lộc

179

30

Bình Dương

1780

TX Bắc Ninh

TX Thủ Dầu Một

180

31

Bình Phước

TX Bắc Ninh

TX Đồng Xoài

32

Kon Tum

TX Bắc Ninh

TX Kon Tum

33

Lai Châu

TX Bắc Ninh

TX Điện Biên

34

Ninh Bình

TX Bắc Ninh

TX Ninh Bình

Bình Dương đi

181

1

Vĩnh Long

150

TX Thủ Dầu Một

TX Vĩnh Long

182

2

Đắc Lắc

400

TX Thủ Dầu Một

TP Buôn Mê Thuật

183

3

Hà Nội

1750

TX Thủ Dầu Một

Giáp Bát

184

4

Hải Phòng

1850

TX Thủ Dầu Một

Niệm Nghĩa

185

5

Thái Bình

1720

TX Thủ Dầu Một

TX Thái Binh

6

Bắc Ninh

TX Thủ Dầu Một

TX Bắc Ninh

7

Cao Bằng

TX Thủ Dầu Một

TX Cao Bằng

8

Cà Mâu

TX Thủ Dầu Một

TX Cà Mâu

9

Hải Dương

TX Thủ Dầu Một

TP Hải Dương

10

Nam Định

TX Thủ Dầu Một

TP Nam Định

Bình Định đi

186

1

TP Hồ Chí Minh

700

TP Quy Nhơn

Miền Đông

187

2

,,

750

TX Phù Cát

Miền Đông

188

3

,,

800

TX Hoài Nhơn

Miền Đông

189

4

,,

750

TT Tây Sơn

Miền Đông

190

5

,,

750

TT Phù Mỹ

Miền Đông

6

,,

Tuy Phước

Miền Đông

7

,,

Bồng Sơn

Miền Đông

191

8

Bà Rịa - Vũng Tàu

900

TX Hoài Nhơn

Vũng Tàu

9

,,

800

TP Quy Nhơn

TP Vũng Tàu

10

,,

TP Quy Nhơn

Xuyên Mộc

192

11

Khánh Hoà

240

TP Quy Nhơn

TP Nha Trang

12

,,

TP Quy Nhơn

TX Cam Ranh

193

13

Kon Tum

180

TP Quy Nhơn

TX Kon Tum

194

14

,,

200

TX Hoài Nhơn

TX Kon Tum

195

15

,,

160

TT An Nhơn

TX Kon Tum

196

16

,,

180

TT Phù Mỹ

TX Kon Tum

17

,,

TT Phù Cát

TX Kon Tum

197

18

Đắc Lắc

380

TX Hoài Nhơn

TP Buôn Mê Thuật

198

19

,,

310

TP Quy Nhơn

TP Buôn Ma Thuật

199

20

,,

320

TX Phù Cát

TP Buôn Mê Thuật

200

21

,,

320

TX Hoài Nhơn

TT Krông Pắc

201

22

,,

390

TT Phù Mỹ

TP Buôn Mê Thuật

202

23

,,

TT Tuy Phước

TP Buôn Mê Thuật

24

,,

TP Quy Nhơn

TT Eahleo

203

25

Đà Nẵng

320

TP Quy Nhơn

TP Đà Nẵng

204

26

,,

300

TT Tuy Phước

TP Đà Nẵng

205

27

,,

230

TX Hoài Nhơn

TP Đà Nẵng

206

28

Nghệ An

700

TP Quy Nhơn

TP Vinh

207

29

Hà Nội

1100

TP Quy Nhơn

Giáp Bát

208

30

,,

TT Phù Mỹ

Giáp Bát

209

31

Hải Phòng

1200

TP Quy Nhơn

Niệm Nghĩa

210

32

Quảng Ninh

1300

TP Quy Nhơn

Móng Cái

211

33

,,

1200

TX Hoài Nhơn

Bãi Cháy

212

34

Thừa Thiên - Huế

TP Quy Nhơn

An Cựu

213

35

Quảng Bình

TT Phù Mỹ

TX Đồng Hới

214

36

Tiền Giang

TT Hoài Nhơn

TX Mỹ Tho

37

Lâm Đồng

TP Quy Nhơn

TP Đà Lạt

38

Quảng Nam

TP Quy Nhơn

TX Hội An

39

,,

TP Quy Nhơn

TX Vĩnh Diện

40

,,

TP Quy Nhơn

TX Tam Kỳ

Bình Phước đi

215

1

TP Hồ Chí Minh

132

Lộc Ninh

Miền Đông

216

2

,,

163

Phước Long

Miền Đông

217

3

,,

86

Chơn Thành

Miền Đông

218

4

,,

112

Bình Long

Miền Đông

219

5

,,

167

Bù Đăng

Miền Đông

220

6

,,

109

Đồng Xoài

Miền Đông

7

,,

Bù Đốp

Miền Đông

8

,,

Phú Văn

Miền Đông

9

,,

Nha Bích

Miền Đông

221

10

Bến Tre

238

Lộc Ninh

TX Bến Tre

222

11

,,

269

Phước Long

TX Bến Tre

12

Bắc Giang

Đồng Xoài

Bắc Giang

13

Bắc Ninh

Đồng Xoài

Bắc Ninh

223

14

Thái Bình

1802

Đồng Xoài

TX Thái Bình

224

15

,,

1856

Phước Long

TX Thái Bình

225

16

,,

1805

Bình Long

TX Thái Bình

17

,,

TX Đồng Xoài

Diêm Điền

18

,,

TX Đồng Xoài

Kiến Xương

19

,,

TX Đồng Xoài

Đông Hưng

226

20

Ninh Bình

1742

Đồng Xoài

Ninh Bình

227

21

Long An

210

Lộc Ninh

TX Tân An

228

22

,,

210

Phước Long

Tân An

229

23

,,

166

Phước Long

Cần Giuộc

230

24

,,

214

Bù Đăng

Tân An

231

25

,,

135

Lộc Ninh

Cần Giuộc

232

26

Bà Rịa - Vũng Tàu

265

Phước Long

Vũng Tàu

27

,,

234

Lộc Ninh

Vũng Tàu

28

,,

Lộc Ninh

Bà Rịa

233

29

Đồng Nai

170

Phước Long

Tam Hoà

234

30

,,

195

Lộc Ninh

Long Khánh

235

31

,,

117

Đồng Xoài

Tam Hoà

236

32

,,

172

Đồng Xoài

Long Khánh

237

33

,,

140

Lộc Ninh

Tam Hoà

238

34

,,

226

Phước Long

Long Khánh

239

35

,,

174

Bù Đăng

Tam Hoà

240

36

,,

230

Bù Đăng

Long Khánh

37

,,

Bù Đăng

Tân Phú

38

,,

Lộc Ninh

Xuân Lộc

241

39

Trà Vinh

277

Lộc Ninh

Trà Vinh

242

40

,,

300

Đồng Xoài

Trà Vinh

243

41

Vĩnh Long

266

Lộc Ninh

TT Bình Minh

42

,,

Bình Long

Vũng Liêm

43

,,

Đồng Xoài

Tam Bình

44

,,

Bù Đăng

Trà Ôn

45

,,

Lộc Ninh

Vĩnh Long

46

Cao Bằng

Đồng Xoài

Cao Bằng

47

Đồng Tháp

Lộc Ninh

TX Cao Lãnh

48

Hải Phòng

TX Bình Phước

Niệm Nghĩa

49

Hải Dương

TX Bình Phước

TP Hải Dương

50

Thanh Hoá

Đồng Xoài

TP Thanh Hoá

51

,,

Đồng Xoài

TT Nga Sơn

52

Thừa Thiên Huế

Đồng Xoài

An Cựu

53

Tiền Giang

Lộc Ninh

Mỹ Tho

Bình Thuận đi

244

1

TP Hồ Chí Minh

198

TX Phan Thiết

Miền Đông

245

2

,,

175

TT Hàm Tân

Miền Đông

246

3

,,

150

TT Đức Linh

Miền Đông

247

4

,,

178

TT Tánh Linh

Miền Đông

248

5

,,

270

TT Phan Rí

Miền Đông

249

6

,,

300

Liên Hương

Miền Đông

250

7

,,

268

Chợ Lầu

Miền Đông

251

8

,,

178

Bác Ruộng

Miền Đông

252

9

,,

Đa Mi

Miền Đông

10

,,

Tuy Phong

Miền Đông

11

,,

Hàm Thuận Bắc

Miền Đông

12

,,

Mũi Né

Miền Đông

13

,,

Hàm Thuận Nam

Miền Đông

253

14

Bến Tre

284

TX Phan Thiết

TX Bến Tre

15

Bà Rịa - Vũng Tàu

TX Phan Thiết

TP Vũng Tàu

16

,,

TX Phan Thiết

Bà Rịa

17

Cà Mau

TX Phan Thiết

TX Cà Mau

18

Cần Thơ

TX Phan Thiết

TP Cần Thơ

254

19

Hà Nội

1520

TX Phan Thiết

Giáp Bát

255

20

Khánh Hoà

180

TT Phan Rí

TP Nha Trang

256

21

,,

160

Liên Hương

TP Nha Trang

257

22

Thái Bình

1500

Đức Linh

TX Thái Bình

23

,,

TX Phan Thiết

TX Thái Bình

258

24

Đà Nẵng

TT Hàm Tân

TP Đà Nẵng

259

25

,,

TT Tánh Linh

TP Đà Nẵng

260

26

Tiền Giang

TT Đức Linh

TP Mỹ Tho

27

Trà Vinh

TX Phan Thiết

TX Trà Vinh

28

Vĩnh Long

TX Phan Thiết

Vĩnh Long

Bến Tre đi

261

1

TP Hồ Chí Minh

86

TX Bến Tre

Miền Tây

262

2

,,

122

TT Chợ Lách

Miền Tây

263

3

,,

137

TT Thanh Phú

Miền Tây

264

4

,,

130

TT Bình Đại

Miền Tây

265

5

,,

126

Ba Tri

Miền Tây

266

6

,,

103

Mỏ Cày

Miền Tây

7

,,

TT Giồng Trôm

Miền Tây

8

,,

TT Ba Vát

Miền Tây

267

9

,,

TT Tiên Thuý

Miền Tây

10

Bà Rịa - Vũng Tàu

251

TT Chợ Lách

TP Vũng Tàu

11

,,

215

TX Bến Tre

TP Vũng Tàu

12

,,

TX Bến Tre

TX Bà Rịa

268

13

Đồng Nai

225

TX Bến Tre

Tân Phú

269

14

,,

259

TT Bình Đại

Tân Phú

270

15

,,

170

TX Bến Tre

Long Khánh

271

16

,,

226

Ba Tri

Tân Phú

272

17

,,

271

Thạnh Phú

Tân Phú

273

18

Tây Ninh

197

TX Bến Tre

TX Tây Ninh

274

19

Lâm Đồng

295

TX Bến Tre

TX Bảo Lộc

20

Bình Thuận

295

TX Bến Tre

TX Phan Thiết

21

Bình Phước

230

TX Bến Tre

Lộc Ninh

22

,,

250

TX Bến Tre

Phước Long

275

23

Long An

110

TX Bến Tre

Mộc Hoá

24

Cà Mau

TX Bến Tre

TX Cà Mau

25

Đồng Tháp

TX Bến Tre

Mỹ An

Cao Bằng đi

276

1

Hà Nội

280

TX Cao Bằng

Gia Lâm

277

2

Hà Tây

300

TX Cao Bằng

TX Hà Đông

278

3

Phú Thọ

320

TX Cao Bằng

TP Việt Trì

4

,,

TX Cao Bằng

TX Phú Thọ

279

5

Thái Nguyên

200

TX Cao Bằng

TP Thái Nguyên

6

Bắc Giang

310

TX Cao Bằng

TX Bắc Giang

280

7

Nam Định

400

TX Cao Bằng

TP Nam Định

8

,,

TX Cao Bằng

Giao Thuỷ

281

9

Gia Lai

1800

TX Cao Bằng

TX Plây Cu

282

10

Đắc Lắc

1700

TX Cao Bằng

TP Buôn Mê Thuật

283

11

Lâm Đồng

1850

TX Cao Bằng

TP Đà Lạt

12

,,

TX Cao Bằng

TT Cát Tiên

284

13

Bình Dương

2100

TX Cao Bằng

TX Thủ Dầu Một

285

14

Hà Nam

330

TX Cao Bằng

TX Phủ Lý

15

,,

TX Cao Bằng

Bình Lục

286

16

Vĩnh Phúc

300

TX Cao Bằng

TX Vĩnh Yên

17

Bắc Ninh

290

TX Cao Bằng

TX Bắc Ninh

287

18

Tuyên Quang

300

TX Cao Bằng

TX Tuyên Quang

288

19

Hưng Yên

330

TX Cao Bằng

TX Hưng Yên

289

20

Ninh Bình

TX Cao Bằng

TX Ninh Bình

290

21

Bình Phước

TX Cao Bằng

TX Đồng Xoài

22

Bạc Liêu

TX Cao Bằng

Láng Trâm

23

TP Hồ Chí Minh

TX Cao Bằng

Miền Đông

24

Kon Tum

TX Cao Bằng

TX Kon Tum

25

Quảng Ngãi

TX Cao Bằng

TX Quảng Ngãi

26

Thái Bình

TX Cao Bằng

TX Thái Bình

Cà Mau đi

291

1

Sóc Trăng

116

TX Cà Mau

TX Sóc Trăng

292

2

Cần Thơ

176

TX Cà Mau

TP Cần Thơ

293

3

,,

201

TX Cà Mau

TT Ѻ Môn

294

4

,,

224

TX Cà Mau

TT Vị Thanh

5

An Giang

240

TX Cà Mau

Long Xuyên

6

,,

295

TX Cà Mau

Châu Đốc

7

,,

320

TX Cà Mau

Tịnh Biên

295

8

Kiên Giang

383

TX Cà Mau

Hà Tiên

9

,,

TX Cà Mau

Rạch Sỏi

296

10

Vĩnh Long

253

TX Cà Mau

Vũng Liêm

297

11

,,

213

TX Cà Mau

TX Vĩnh Long

298

12

Trà Vinh

277

TX Cà Mau

TX Trà Vinh

299

13

Tiền Giang

284

TX Cà Mau

Mỹ Tho

300

14

Bến Tre

267

TX Cà Mau

TX Bến Tre

301

15

Long An

300

TX Cà Mau

Tân An

302

16

TP Hồ Chí Minh

347

TX Cà Mau

Miền Tây

17

,,

TT Nam Căn

Miền Tây

18

,,

TT Cái Nước

Miền Tây

303

19

Đồng Nai

432

TX Cà Mau

Long Khánh

304

20

,,

472

TX Cà Mau

Tân Phú

305

21

Bình Dương

377

TX Cà Mau

TX Thủ Dầu Một

22

Bà Rịa - Vũng Tàu

374

TX Cà Mau

TP Vũng Tàu

23

,,

TX Cà Mau

Xuyên Mộc

306

24

Bình Thuận

539

TX Cà Mau

Phan Thiết

307

25

Nghệ An

1779

TX Cà Mau

Vinh

308

26

Thanh Hoá

1917

TX Cà Mau

TP Thanh Hoá

309

27

Ninh Bình

1977

TX Cà Mau

TX Ninh Bình

310

28

Nam Định

2007

TX Cà Mau

TP Nam Định

311

29

,,

2047

TX Cà Mau

Nghĩa Hưng

312

30

Hà Nội

2070

TX Cà Mau

Giáp Bát

313

31

Hải Dương

2128

TX Cà Mau

TP Hải Dương

314

32

Lạng Sơn

2235

TX Cà Mau

Lạng Sơn

315

33

Tây Ninh

447

TX Cà Mau

Tây Ninh

316

34

Đồng Tháp

228

TX Cà Mau

Sa Đéc

317

35

Hải Phòng

2173

TX Cà Mau

Niệm Nghĩa

Cần Thơ đi

318

1

Bình Thuận

367

TP Cần Thơ

TX Phan Thiết

319

2

Lâm Đồng

500

TP Cần Thơ

TP Đà Lạt

3

Cà Mau

177

TP Cần Thơ

TX Cà Mau

4

,,

TT Ѻ Môn

TX Cà Mau

5

,,

TT Vị Thanh

TX Cà Mau

320

6

TP Hồ Chí Minh

169

TP Cần Thơ

Miền Tây

321

7

,,

229

Vị Thanh

Miền Tây

322

8

,,

200

Phụng Hiệp

Miền Tây

323

9

,,

214

Thốt Nốt

Miền Tây

10

,,

TT Ѻ Môn

Miền Tây

11

,,

Long Mỹ

Miền Tây

324

12

Bạc Lỉêu

110

TP Cần Thơ

TX Bạc Liêu

325

13

,,

155

TP Cần Thơ

Láng Trâm

326

14

Kiên Giang

110

TP Cần Thơ

TX Rạch Sỏi

327

15

,,

205

TP Cần Thơ

TX Hà Tiên

328

16

,,

92

TP Cần Thơ

Gò Quao

329

17

Đồng Nai

310

TP Cần Thơ

Tân Phú

330

18

,,

245

TP Cần Thơ

Long Khánh

331

19

,,

256

Thốt Nốt

Tam Hoà

332

20

,,

280

TP Cần Thơ

Xuân Lộc

21

,,

TP Cần Thơ

Tam Hoà

333

22

Trà Vinh

101

TP Cần Thơ

TX Trà Vinh

334

23

Khánh Hoà

592

TP Cần Thơ

TP Nha Trang

335

24

Đà Nẵng

1106

TP Cần Thơ

TP Đà Nẵng

336

25

Quảng Trị

1283

TP Cần Thơ

TX Đông Hà

337

26

Hà Nội

1874

TP Cần Thơ

Giáp Bát

338

27

Lạng Sơn

2033

TP Cần Thơ

TX Lạng Sơn

28

Tiền Giang

TP Cần Thơ

TX Mỹ Tho

29

Bà Rịa - Vũng Tàu

TP Cần Thơ

Bà Rịa

30

,,

TP Cần Thơ

Long Đất

31

,,

315

TP Cần Thơ

TP Vũng Tàu

Đà Nẵng đi

339

1

TP Hồ Chí Minh

973

TP Đà Nắng

Miền Đông

340

2

Đắc Lắc

639

TP Đà Nắng

TP Buôn Ma Thuật

341

3

,,

Đà Nẵng

TT Eah Leo

4

,,

Đà Nẵng

TT Krông Pắc

342

5

Lâm Đồng

745

TP Đà Nắng

TP Đà Lạt

343

6

,,

800

TP Đà Nẵng

TT Bảo Lộc

7

,,

Đà Nẵng

TT Lâm Hà

344

8

Nghệ An

475

TP Đà Nắng

TP Vinh

345

9

Hà Nội

761

TP Đà Nắng

Giáp Bát

346

10

Kon Tum

511

TP Đà Nắng

TX Kon Tum

347

11

Gia Lai

451

TP Đà Nắng

TX Plây Cu

12

,,

TP Đà Nẵng

TT Aym Pa

13

Bình Định

301

TP Đà Nẵng

TP Quy Nhơn

14

,,

TP Đà Nẵng

TT Tuy Phước

15

,,

TP Đà Nẵng

TT Hoài Nhơn

16

Bình Thuận

TP Đà Nẵng

Hàm Tân

17

,,

TP Đà Nẵng

Tánh Linh

18

Cần Thơ

TP Đà Nẵng

TP Cần Thơ

19

Đồng Nai

TP Đà Nẵng

Tam Hoà

20

,,

TP Đà Nẵng

Tân Phú

348

21

Quảng Ngãi

126

TP Đà Nẵng

TX Quảng Ngãi

22

Bà Rịa - Vũng Tàu

850

TP Đà Nẵng

TP Vũng Tàu

23

,,

TP Đà Nẵng

Bà Rịa

24

,,

TP Đà Nẵng

Long Đất

25

,,

TP Đà Nẵng

Xuyên Mộc

349

26

Tây Ninh

1020

TP Đà Nẵng

TX Tây Ninh

350

27

Khánh Hoà

522

TP Đà Nẵng

TP Nha Trang

28

,,

TP Đà Nẵng

TX Cam Ranh

351

29

Hải Phòng

860

TP Đà Nẵng

Niệm Nghĩa

352

30

Quảng Ninh

912

TP Đà Nẵng

Bãi Cháy

353

31

Nam Định

698

TP Đà Nẵng

TP Nam Định

354

32

Quảng Trị

175

TP Đà Nẵng

TX Đông Hà

355

33

Quảng Bình

270

TP Đà Nẵng

Đồng Hới

356

34

Lạng Sơn

920

TP Đà Nẵng

TX Lạng sơn

35

Ninh Bình

TP Đà Nẵng

TX Ninh Bình

Đắc Lắc đi

357

1

TP Hồ Chí Minh

650

TP Buôn Ma Thuột

Miền Đông

358

2

,,

290

TT Đắc Nông

Miền Đông

3

,,

Gia Nghĩa

Miền Đông

359

4

Phú Thọ

1480

TP Buôn Ma Thuột

TP Việt Trì

5

,,

TP Buôn Mê Thuật

TX Phú Thọ

360

6

Thanh Hoá

1230

TP Buôn Ma Thuột

TP Thanh Hoá

361

7

Quảng Ngãi

520

TP Buôn Ma Thuột

TX Quảng Ngãi

8

,,

TX Đắc Nông

TX Quảng Ngãi

9

Đà Nẵng

650

TP Buôn Ma Thuột

TP Đà Nẵng

362

10

,,

700

TT Krông Pắc

TP Đà Nẵng

11

,,

560

TT Eah Leo

TP Đà Nẵng

363

12

Nghệ An

1090

TP Buôn Ma Thuột

TP Vinh

364

13

,,

1150

TT Đắc Nông

TP Vinh

14

,,

TT Krông Pắc

TP Vinh

365

15

Hà Nội

1390

TP Buôn Ma Thuột

Giáp Bát

366

16

Đồng Nai

430

TP Buôn Ma Thuột

TP Biên Hoà

367

17

,,

270

TT Đắc Nông

TP Biên Hoà

18

,,

TP Buôn Mê Thuật

Tân Phú

19

,,

TT Đắc Nông

Xuân Lộc

368

20

Hải Phòng

1490

TP Buôn Ma Thuột

Niệm Nghĩa

369

21

Nam Định

698

TP Buôn Ma Thuột

TP Nam Định

370

22

Thừa Thiên Huế

750

TP Buôn Ma Thuột

An Cựu

23

,,

Krông Pắc

An Cựu

371

24

Thái Bình

1400

TP Buôn Ma Thuột

TX Thái Bình

372

25

,,

1460

TT Krông Pắc

TX Thái Bình

373

26

Lạng sơn

1500

TP Buôn Ma Thuột

TX Lạng Sơn

374

27

,,

1560

TT Krông Pắc

TX Lạng Sơn

28

Bắc Giang

1430

TP Buôn Ma Thuột

TX Bắc Giang

375

29

Ninh Bình

1290

TP Buôn Ma Thuột

TX Ninh Bình

30

,,

TP Buôn Mê Thuật

TT Kim Sơn

31

Cao Bằng

1662

TP Buôn Ma Thuột

Cao Bằng

376

32

Hưng Yên

1460

TP Buôn Ma Thuột

Hưng Yên

33

,,

Eaka

TX Hưng Yên

377

34

Bình Định

260

TT Eah Leo

TP Quy Nhơn

35

,,

250

TP Buôn Ma Thuột

Quy Nhơn

36

,,

TP Buôn Ma Thuột

TX Hoài Nhơn

37

,,

TP Buôn Ma Thuột

TX Phù Cát

38

,,

TT Krông Pắc

TX Hoài Nhơn

39

,,

TP Buôn Ma Thuột

TT Phù Mỹ

40

,,

TP Buôn Ma Thuột

Tuy Phước

41

Bình Dương

300

TP Buôn Ma Thuột

TX Thủ Dầu Một

378

42

Quảng Nam

580

TP Buôn Ma Thuột

TX Hội An

379

43

,,

550

TP Buôn Ma Thuột

TX Tam Kỳ

380

44

Hà Tĩnh

1050

TP Buôn Ma Thuột

TX Hà Tĩnh

45

,,

TP Buôn Ma Thuột

TT Hồng Lĩnh

381

46

Hải Dương

1450

Buôn Ma Thuột

TX Hải Dương

47

,,

TT Eaka

Qúy Cao

48

,,

TP Buôn Ma Thuột

Sặt

49

,,

TP Buôn Ma Thuột

Ninh Giang

50

,,

TP Buôn Ma Thuột

TT Sao Đỏ

382

51

Hà Tây

1380

TP Buôn Ma Thuột

TX Hà Đông

383

52

Hà Nam

1300

TP Buôn Ma Thuột

TX Phủ Lý

53

,,

TP Buôn Ma Thuột

TT Hoà Mạc

384

54

Quảng Trị

850

TP Buôn Ma Thuột

TX Đông Hà

55

,,

TP Buôn Ma Thuột

Hương Hoá

385

56

Kon Tum

250

TP Buôn Ma Thuột

TX Kon Tum

386

57

Vĩnh Phúc

1430

TP Buôn Ma Thuột

TX Vĩnh Yên

387

58

Phú Yên

200

TP Buôn Ma Thuột

TX Tuy Hoà

59

Bà Rịa Vũng Tàu

TP Buôn Ma Thuột

Long Đất

60

Bắc Ninh

TP Buôn Ma Thuột

TX Bắc Ninh

61

Long An

TP Buôn Ma Thuột

TX Tân An

62

Quảng Bình

TP Buôn Ma Thuột

Đồng Hới

63

Tây Ninh

TP Buôn Ma Thuột

TX Tây Ninh

64

Thái Nguyên

TP Buôn Ma Thuột

TP Thái Nguyên

Đồng Nai đi

1

Bình Phước

227

Long Khánh

Phước Long

2

,,

Long Khánh

Bù Đăng

3

,,

237

Long Khánh

Lộc Ninh

4

,,

193

Long Khánh

Đồng Xoài

388

5

,,

200

Xuân Lộc

Lộc Ninh

389

6

,,

300

Tân Phú

Bù Đăng (Bù Đốp)

7

,,

Tam Hoà

Bù Đăng

8

,,

Tam Hoà

Phước Long

9

,,

Tam Hoà

Đồng Xoài

10

,,

Tam Hoà

Lộc Ninh

390

11

Tây Ninh

223

Long Khánh

TX Tây Ninh

391

12

,,

224

Tân Phú

TX Tây Ninh

392

13

,,

210

Xuân Lộc

TX Tây Ninh

14

Cần Thơ

293

Tân Phú

Cần Thơ

393

15

,,

198

Tam Hoà

TP Cần Thơ

16

,,

266

Long Khánh

TP Cần Thơ

17

,,

Tam Hoà

Thốt Nốt

18

,,

Xuân Lộc

TP Cần Thơ

394

19

Đồng Tháp

348

Tân Phú

Hồng Ngự

395

20

,,

Tam Hoà

TX Châu Đốc

396

21

,,

268

Tân Phú

TX Sa Đéc

397

22

,,

292

Tân Phú

TX Cao Lãnh

398

23

,,

260

Xuân Lộc

TX Cao Lãnh

24

,,

Long Khánh

TX Cao Lãnh

399

25

Vĩnh Long

166

Tam Hoà

TX Vĩnh Long

400

26

,,

260

Tân phú

Vũng Liêm

27

,,

Tam Hoà

Vũng Liêm

401

28

Đà Nẵng

818

Tân Phú

TP Đà Nẵng

402

29

,,

942

Tam Hoà

TP Đà Nẵng

403

30

Thái Bình

1629

Tam Hoà

TX Thái Bình

404

31

,,

1553

Tân Phú

TX Thái Bình

32

Bến Tre

196

Long Khánh

TX Bến Tre

33

,,

230

Tân Phú

TX Bến Tre

34

,,

250

Tân Phú

TT Thạnh Phú

35

,,

259

Tân Phú

TT Bình Đại

36

,,

241

Tân Phú

Ba Tri

405

37

Ninh Bình

1637

Tam Hoà

TX Ninh Bình

406

38

,,

1584

Long Khánh

Kim Sơn

407

39

Nam Định

1690

Tam Hoà

Hải Hậu

408

40

,,

1618

TT Xuân Lộc

Hải Hậu

409

41

,,

1624

Tân Phú

Hải Hậu

42

,,

Tam Hoà

TP Nam Định

410

43

Hải Dương

1624

Tân Phú

Hải Dương

411

44

,,

Tam Hoà

Hải Dương

412

45

Hà Nội

1700

Tam Hoà

Giáp Bát

413

46

Long An

169

Tân Phú

TX Tân An

414

47

,,

148

TT Xuân Lộc

TX Tân An

415

48

,,

80

Tam Hoà

Hậu Nghĩa

49

,,

Long Khánh

TX Tân An

50

,,

Long Khánh

Mộc Hoá

51

,,

Long Khánh

Đức Huệ

52

,,

Tân Phú

Mộc Hoá

53

,,

Tân Phú

Vĩnh Hưng

54

,,

Tân Phú

Đức Huệ

55

,,

Tân Phú

Châu Thành

56

,,

Tân Phú

Tân Trụ

416

57

Tiền Giang

133

Long Khánh

TX Gò Công

417

58

,,

195

Tân Phú

TP Mỹ Tho

418

59

,,

213

Tân Phú

TT Cái Bè

419

60

,,

203

Tân Phú

Cai Lậy

61

,,

Tân Phú

TX Gò Công

62

,,

Tam Hoà

Gò Công Đông

63

An Giang

370

Tân Phú

Châu Đốc

64

,,

323

Tân Phú

TT Chợ Mới

420

65

,,

315

Tân Phú

TX Long Xuyên

421

66

,,

314

TT Xuân Lộc

TX Châu Đốc

67

,,

Tam Hoà

TX Châu Đốc

422

68

Đắc Lắc

820

Tân Phú

TP Buôn Mê Thuột

423

69

,,

370

Xuân Lộc

TT Đắc Nông

70

,,

TP Biên Hoà

TP Buôn Mê Thuật

71

,,

TP Biên Hoà

TT Đắc Nông

424

72

Sóc Trăng

261

Tam Hoà

TX Sóc Trăng

73

,,

Tân Phú

TX Sóc Trăng

74

,,

Trị An

TX Sóc Trăng

425

75

Trà Vinh

335

TT Tân Phú

TX Trà Vinh

76

,,

Long Khánh

Trà Vinh

426

77

,,

Tam Hoà

Tiểu Cần

78

Cà Mau

310

TT Tân Phú

TX Cà Mau

79

,,

270

Long Khánh

TX Cà Mau

427

80

Kiên Giang

278

Tam Hoà

Rạch Sỏi

428

81

Thanh Hoá

1577

Tam Hoà

Nga Sơn

429

82

Khánh Hoà

420

Tam Hoà

Nha Trang

430

83

Thừa Thiên Huế

1044

Tam Hoà

An cựu

431

84

Nghệ An

Tam Hoà

TP Vinh

85

Bắc Giang

TP Biên Hoà

TX Bắc Giang

86

Quảng Trị

TT Long Khánh

TX Đông Hà

Đồng Tháp đi

432

1

TP Hồ Chí Minh

157

Cao Lãnh

Miền Tây

2

,,

Xa Rài

Miền Tây

3

,,

Tam Nông

Miền Tây

433

4

,,

143

Sa Đéc

Miền Tây

434

5

,,

132

Mỹ An

Miền Tây

435

6

,,

214

Hồng Ngự

Miền Tây

436

7

,,

181

TT Vàm Cống

Miền Tây

437

8

,,

177

Mỹ An Hưng

Miền Tây

438

9

,,

231

Tân Hồng

Miền Tây

439

10

,,

219

Tràm Chim

Miền Tây

440

11

,,

165

Lái Vung

Miền Tây

441

12

,,

200

An Long

Miền Tây

13

Đồng Nai

292

Cao Lãnh

Tân Phú

14

,,

275

Sa Đéc

Tân Phú

442

15

,,

Cao Lãnh

Long Khánh

16

,,

348

Hồng Ngự

Tân Phú

17

,,

TX Châu Đốc

Tam Hoà

18

,,

TX Cao Lãnh

Xuân Lộc

19

Bà Rịa - Vũng Tàu

292

Cao Lãnh

TP Vũng Tàu

20

,,

Hồng Ngự

TP Vũng Tàu

443

21

Tây Ninh

270

Cao Lãnh

TX Tây Ninh

444

22

,,

250

Sa Đéc

TX Tây Ninh

445

23

Trà Vinh

91

Sa Đéc

Trà Vinh

24

,,

Cao Lãnh

TX Trà Vinh

25

Cà Mau

220

Sa Đéc

Cà Mau

446

26

Kiên Giang

100

Sa Đéc

Rạch Sỏi

447

27

Bến Tre

84

Mỹ An

TX Bến Tre

448

28

Bình Phước

220

TX Cao Lãnh

Lộc Ninh

449

29

Lâm Đồng

450

TX Cao Lãnh

TP Đà Lạt

Gia Lai đi

450

1

TP Hồ Chí Minh

840

TX Play cu

Miền Đông

451

2

,,

750

TX An Khê

Miền Đông

452

3

,,

821

TT Ayun Pa

Miền Đông

453

4

,,

780

TT K Bang

Miền Đông

454

5

Bà Rịa - Vũng Tàu

890

TX Play cu

TP Vũng Tàu

455

6

Quảng Ngãi

310

TX Play cu

TX Quảng Ngãi

456

7

Lâm Đồng

591

TX Play cu

TP Đà Lạt

8

Bắc Giang

1300

TX Play cu

TX Bắc Giang

457

9

Đà Nẵng

545

TT Ayun Pa

TP Đà Nẵng

10

,,

450

TX Play cu

TP Đà Nẵng

458

11

Hà Nội

1250

TX Play cu

Giáp Bát

459

12

,,

1291

Yaly

Giáp Bát

460

13

,,

1160

TT An Khê

Giáp Bát

461

14

,,

1190

TT K Bang

Giáp Bát

462

15

,,

1270

TT Ia Grai

Giáp Bát

463

16

,,

1340

TT Chư Sê

Giáp Bát

464

17

,,

1290

TT Chư Prông

Giáp Bát

465

18

,,

1420

TT Đức Cơ

Giáp Bát

466

19

Lạng Sơn

1360

TX Play cu

TX Lạng Sơn

467

20

Hải Dương

1240

TT Kbang

TP Hải Dương

468

21

,,

1300

TX Play cu

TP Hải Dương

469

22

,,

1340

TT Chư Sê

TP Hải Dương

470

23

Hải phòng

1352

TX Play cu

Niệm Nghĩa

471

24

Tuyên Quang

1415

TX Play cu

TX Tuyên Quang

25

,,

Ayunpa

TX Tuyên Quang

472

26

Hoà Bình

1325

TX Play cu

TX Hoà Bình

473

27

,,

1341

TT Yaly

TX Hoà Bình

474

28

Thanh Hoá

1097

TX Play cu

TP Thanh Hoá

475

29

Ninh Bình

1166

TX Play cu

TX Ninh Bình

476

30

,,

TT Chư Prông

TX Ninh Bình

31

,,

Play cu

TT Kim Sơn

477

32

Khánh Hoà

385

TX Play cu

TP Nha Trang

478

33

Thái Bình

1210

TX Play cu

TX Thái Bình

479

34

,,

1350

TT Krông pa

TT Đông Hưng

480

35

Nam Định

1190

TX Play cu

TP Nam Định

481

36

,,

TT Chư Prông

TP Nam Định

482

37

Hà Nam

1220

TX Play cu

TX Phủ Lý

483

38

Hưng Yên

1318

TX Play cu

TX Hưng Yên

484

39

Bắc Cạn

TX Play cu

TX Bắc Cạn

485

40

Vĩnh Phúc

TX Play cu

TX Vĩnh Yên

41

Cao Bằng

TX Play cu

TX Cao Bằng

42

Thái Nguyên

TX Play cu

TP Thái Nguyên

Hà Nam đi

486

1

Hà Nội

60

TX Phủ Lý

Giáp Bát

487

2

,,

60

Hoà Mạc

Giáp Bát

488

3

,,

60

TT Kim Bảng

Giáp Bát

489

4

,,

100

TT Lý Nhân

Giáp Bát

490

5

,,

TT Bình Lục

Giáp Bát

6

,,

Đồng Văn

Giáp Bát

491

7

Bắc Giang

TT Lý Nhân

TX Bắc Giang

492

8

Lạng Sơn

TX Phủ Lý

TX Lạng Sơn

493

9

,,

TT Lý Nhân

TX Lạng Sơn

494

10

,,

TT Lý Nhân

TT Bắc Sơn

495

11

,,

TT Bình Lục

TX Lạng Sơn

496

12

Thái Nguyên

TT Lý Nhân

TP Thái Nguyên

497

13

,,

TT Lý Nhân

TT Đại Từ

498

14

,,

TT Bình Lục

TP Thái Nguyên

499

15

,,

TT Bình Lục

TT Phú Bình

500

16

,,

TT Bình Lục

TT Giang Tiên

17

,,

TX Phủ Lý

TP Thái Nguyên

18

,,

Kim Bảng

TP Thái Nguyên

501

19

,,

Hoà Mạc

TP Thái Nguyên

502

20

Tuyên Quang

TT Lý Nhân

TT Hàm Yên

503

21

,,

TX Phủ Lý

TX Tuyên Quang

504

22

Cao Bằng

TT Bình Lục

TX Cao Bằng

23

,,

TX Phủ Lý

TX Cao Bằng

505

24

Lào Cai

TT Lý Nhân

TX Lào Cai

25

,,

TX Phủ Lý

TX Lào Cai

506

26

Yên Bái

TT Hoà Mạc

TX Yên Bái

507

27

,,

TT Kim Bảng

TX Yên Bái

508

28

,,

TT Lý Nhân

TX Yên Bái

29

,,

TT Kim Bảng

TT Nghĩa Lộ

509

30

Hà Giang

TX Phủ Lý

TX Hà Giang

510

31

Lai Châu

TX Phủ Lý

TX Điện Biên

511

32

Sơn La

TT Bình Lục

TT Mộc Châu

512

33

,,

TT Lý Nhân

TT Mai Sơn

513

34

Hoà Bình

TT Lý Nhân

TX Hoà Bình

514

35

,,

TT Lý Nhân

TT Yên Thuỷ

515

36

,,

TX Phủ Lý

TX Hoà Bình

516

37

Phú Thọ

TT Lý Nhân

TT Thanh Sơn

517

38

,,

TX Phủ Lý

TP Việt Trì

518

39

Quảng Ninh

TX Phủ Lý

TT Cửa Ông

519

40

,,

TT Lý Nhân

TT Móng Cái

520

41

,,

TT Bình Lục

TT Cẩm Phả

42

,,

TX Phủ Lý

Bãi Cháy

521

43

Thanh Hoá

TT Lý Nhân

TP Thanh Hoá

522

44

Nghệ An

TT Lý Nhân

TP Vinh

523

45

Đắc Lắc

TT Hoà Mạc

TP Buôn Mê Thuột

46

,,

TX Phủ Lý

TP Buôn Mê Thuật

524

47

Lâm Đồng

TT Lý Nhân

TX Bảo Lộc

525

48

,,

TT Lý Nhân

TT Cát Tiên

49

Bà Rịa - Vũng Tàu

TX Phủ Lý

TP Vũng Tàu

50

,,

Phủ Lý

Bà Rịa

51

Bắc Kạn

TX Phủ Lý

TX Bắc Kạn

52

Gia Lai

TX Phủ Lý

Plây cu

53

Hải Phòng

TX Phủ Lý

Niệm Nghĩa

Hà Giang đi

526

1

Vĩnh Phúc

270

TX Hà Giang

TX Phúc Yên

2

,,

TX Hà Giang

TX Vĩnh Yên

3

,,

TX Hà Giang

Vĩnh Tường

527

4

Hà Nội

320

TX Hà Giang

Gia Lâm

528

5

Nam Định

408

TX Hà Giang

TP Nam Định

6

,,

TX Hà Giang

TT Giao Thuỷ

529

7

Hưng Yên

373

TX Hà Giang

TX Hưng Yên

530

8

Thái Bình

427

TX Hà Giang

TX Thái Bình

9

,,

TX Hà Giang

TT Kiến Xương

531

10

Ninh Bình

410

TX Hà Giang

TX Ninh Bình

11

Bắc Ninh

339

TX Hà Giang

TX Bắc Ninh

532

12

Hà Tây

320

TX Hà Giang

TX Hà Đông

13

,,

TX Hà Giang

TX Sơn Tây

533

14

Thái Nguyên

234

TX Hà Giang

TP Thái Nguyên

15

Bắc Giang

TX Hà Giang

TX Bắc Giang

16

Hà Nam

TX Hà Giang

TX Phủ Lý

17

Hải Phòng

TX Hà Giang

Niệm Nghĩa

18

Phú Thọ

TX Hà Giang

TP Việt Trì

Hà Nội đi

1

Cao Bằng

281

Gia Lâm

TX Cao Bằng

534

2

Lạng Sơn

165

Gia Lâm

TX Lạng Sơn

535

3

,,

85

Gia Lâm

TT Mẹt

4

,,

Gia Lâm

TT Hữu Lũng

5

,,

Gia Lâm

TT Bắc Sơn

6

Bắc Giang

56

Gia Lâm

TX Bắc Giang

7

,,

Gia Lâm

TT An Châu

8

,,

Gia Lâm

TT Trũ

9

,,

Gia Lâm

TT Lục Nam

10

,,

Gia Lâm

TT Bố Hạ

11

,,

Gia Lâm

TT Mỏ Trọng

536

12

Quảng Ninh

180

Gia Lâm

Bãi Cháy

537

13

,,

210

Gia Lâm

TT Cửa Ông

538

14

,,

200

Gia Lâm

TT Cẩm Phả

539

15

,,

340

Gia Lâm

TT Móng Cái

16

,,

Gia Lâm

TX Uông Bí

540

17

Thái Bình

107

Giáp Bát

Thái Bình

541

18

,,

110

TT Gia Lâm

TX Thái Bình

542

19

,,

90

Gia Lâm

TT Hưng Hà

20

,,

Gia Lâm

Thái Thuỵ

21

,,

Giáp Bát

Tiền Hải

22

,,

Giáp Bát

Quỳnh Côi

23

,,

Giáp bát

Hưng Hà

543

24

Nam Định

90

Giáp Bát

TP Nam Định

544

25

,,

115

Giáp Bát

TT Hải Hậu

26

,,

Giáp Bát

TT Xuân Trường

27

,,

Giáp Bát

TT Giao Thuỷ

28

,,

Giáp Bát

TT Nghĩa Hưng

29

,,

Giáp Bát

TT Ý Yên

30

,,

Giáp Bát

TT Trực Ninh

31

Hà Nam

59

Giáp Bát

TX Phủ Lý

32

,,

60

Giáp Bát

Hoà Mạc

545

33

,,

50

Giáp Bát

Đồng Văn

34

,,

Giáp Bát

TT Kim Bảng

35

,,

Giáp Bát

TT Lý Nhân

36

,,

Giáp Bát

TT Bình Lục

546

37

Phú Thọ

100

Kim Mã

TX Phú Thọ

547

38

,,

80

Kim Mã

TP Việt Trì

548

39

,,

80

Kim Mã

TT Cổ Tiết

40

,,

Gia Lâm

Việt Trì

41

,,

Kim Mã

TT ấm Thượng

42

,,

Kim Mã

Thanh Sơn

43

,,

Kim Mã

Yên Lập

44

,,

Gia Lâm

TX Phú Thọ

45

,,

Gia Lâm

TT ấm Thượng

549

46

Lào Cai

490

Gia Lâm

TX Lào Cai

47

,,

Kim Mã

TX Lào Cai

48

,,

Kim Mã

TT Bắc Hà

49

,,

Kim Mã

TT Phố Giàng

550

50

Yên Bái

180

Gia Lâm

TX Yên Bái

51

,,

Gia Lâm

TT Nghĩa Lộ

52

,,

Gia Lâm

TT Mậu A

551

53

Tuyên Quang

165

Gia Lâm

TX Tuyên Quang

552

54

,,

140

Gia Lâm

TT Sơn Dương

553

55

,,

185

Gia Lâm

Chiêm Hoá

56

Hà Giang

320

Gia Lâm

TX Hà Giang

554

57

Lai Châu

476

Kim Mã

TX Điện Biên

555

58

,,

394

Kim Mã

Tuần Giáo

59

,,

Kim Mã

Tam Đường

556

60

Sơn La

308

Kim Mã

Sơn La

557

61

,,

210

Kim Mã

TT Mộc Châu

62

,,

Kim Mã

TT Mai Sơn

63

,,

Kim Mã

TT Phù Yên

64

,,

Kim Mã

TT Thuận Châu

65

,,

Kim Mã

TT Bắc Yên

558

66

Hoà Bình

160

Kim Mã

TT Mai Châu

559

67

,,

Kim Mã

Lạc Thuỷ

560

68

,,

70

Kim Mã

TX Hoà Bình

561

69

,,

100

Kim Mã

TT Yên Thuỷ

70

,,

Kim Mã

TT Chi Nê

562

71

Ninh Bình

93

Giáp Bát

TX Ninh Bình

563

72

,,

120

Giáp Bát

TT Kim Sơn

73

,,

Giáp Bát

TT Phát Diệm

74

,,

Giáp Bát

Nho quan

75

,,

Giáp Bát

TT Khánh Thành

76

,,

Giáp Bát

TT Tam Điệp

77

,,

Kim Mã

TX Ninh Bình

564

78

Thanh Hoá

155

Giáp Bát

Thanh Hoá

565

79

,,

Giáp Bát

TT Sầm Sơn

566

80

Nghệ An

300

Giáp Bát

Vinh

567

81

,,

340

Giáp Bát

TT Nghĩa Đàn

568

82

,,

287

Giáp Bát

TT Đô Lương

569

83

Hà Tĩnh

340

Giáp Bát

TX Hà Tĩnh

84

,,

Giáp Bát

TT Đức Thọ

570

85

Thừa Thiên Huế

660

Giáp Bát

An Hoà

86

TP Đà Nẵng

760

Giáp Bát

TP Đà Nẵng

571

87

Lâm Đồng

1650

Giáp Bát

TP Đà Lạt

88

,,

Giáp Bát

Bảo Lộc

89

,,

Giáp Bát

TT Lâm Hà

572

90

Khánh Hoà

1200

Giáp Bát

TP Nha Trang

91

Đắc Lắc

1500

Giáp Bát

TX Buôn Mê Thuột

573

92

TP Hồ Chí Minh

1760

Giáp Bát

Miền Đông

93

An Giang

Giáp Bát

Châu Đốc

94

Bà Rịa - Vũng Tàu

Giáp Bát

Bà Rịa

95

,,

Giáp Bát

TP Vũng Tàu

96

Bắc Cạn

Gia Lâm

Bắc Cạn

97

Bạc Liêu

Giáp Bát

Láng Trâm

98

Bình Dương

Giáp Bát

TX Thủ Dầu Một

99

Bình Định

Giáp Bát

TP Quy Nhơn

100

,,

Giáp Bát

TT Phù Mỹ

101

Bình Thuận

Giáp Bát

TX Phan Thiết

102

Cà Mau

Giáp Bát

TX Cà Mau

103

Cần Thơ

Giáp Bát

Cần Thơ

104

Đồng Nai

Giáp Bát

Tam Hoà

105

Gia Lai

Giáp Bát

TX Plây Cu

106

,,

Giáp Bát

Yaly

107

,,

Giáp Bát

TT An Khê

108

,,

Giáp Bát

TT Kbang

109

,,

Giáp Bát

TT Ia grai

110

,,

Giáp Bát

TT Chư Sê

111

,,

Giáp Bát

TT Chư prông

112

,,

Giáp Bát

TT Đức Cơ

113

Hải Dương

Gia Lâm

Hải Dương

114

,,

Gia Lâm

TT Sao Đỏ

115

,,

Gia Lâm

Bến Trại

116

,,

Gia Lâm

TT Ninh Giang

117

,,

Gia Lâm

TT Từ Ô

118

,,

Gia Lâm

Bến Sặt

119

,,

Gia Lâm

Quý Cao

120

Hải Phòng

Gia Lâm

Tam Bạc

121

,,

Gia Lâm

TT Vĩnh Bảo

122

Kon Tum

Giáp Bát

Kon Tum

123

Phú Yên

Giáp Bát

TX Tuy Hoà

124

Quảng Bình

Giáp Bát

TX Đồng Hới

125

,,

Giáp Bát

TT Ba Đồn

126

Quảng Nam

Giáp Bát

TX Tam Kỳ

127

Quảng Ngãi

Giáp Bát

TX Quảng Ngãi

128

Quảng Trị

Giáp Bát

TX Đông Hà

129

Sóc Trăng

Giáp Bát

TX Sóc Trăng

130

Tây Ninh

Giáp Bát

TX Tây Ninh

131

Tiền Giang

Giáp Bát

TX Mỹ Tho

Hà Tây đi

1

Đắc Lắc

1262

TX Hà Đông

TP Buôn Mê Thuột

574

2

Tuyên Quang

190

TX Hà Đông

TX Tuyên Quang

575

3

Yên Bái

210

TX Hà Đông

TX Yên Bái

576

4

,,

220

TT Phú Xuyên

TX Yên Bái

577

5

Quảng Ninh

162

TX Hà Đông

Bãi Cháy

578

6

,,

202

TX Hà Đông

TX Cẩm Phả

579

7

,,

360

TX Hà Đông

TT Móng Cái

580

8

Lâm Đồng

1532

TX Sơn Tây

Lâm Hà

9

,,

TX Sơn Tây

TT Bảo Lộc

10

,,

TT Vân Đình

TT Đức Trọng

581

11

Ninh Bình

150

TX Hà Đông

TT Kim Sơn

582

12

,,

145

TX Sơn Tây

TX Ninh Bình

583

13

,,

120

TX Hà Đông

TX Ninh Bình

584

14

,,

180

TT Quốc Oai

TX Ninh Bình

585

15

Thái Bình

156

TX Sơn Tây

TX Thái Bình

586

16

,,

165

TX Sơn Tây

TT Hưng Hà

587

17

,,

187

TX Sơn Tây

TT Quỳnh Côi

18

,,

TX Hà Đông

TT Quỳnh Côi

588

19

Thái Nguyên

104

TX Hà Đông

TP Thái Nguyên

589

20

,,

133

TT Vân Đình

TP Thái Nguyên

590

21

,,

TX Hà Đông

TT Phú Bình

22

,,

TT Mỹ Đức

TP Thái Nguyên

23

,,

TX Sơn Tây

TP Thái Nguyên

24

Bắc Cạn

196

TX Hà Đông

TX Bắc Cạn

591

25

Lạng Sơn

178

TX Hà Đông

TX Lạng Sơn

592

26

,,

180

TT Phú Xuyên

TX Lạng Sơn

593

27

,,

210

TX Hà Đông

TT Bắc Sơn

594

28

Sơn La

200

TX Hà Đông

TX Sơn La

595

29

,,

200

TX Hà Đông

TT Mộc Châu

30

,,

TX Hà Đông

TT Mai Sơn

596

31

Hưng Yên

90

TX Hà Đông

TX Hưng Yên

597

32

,,

94

TX Hà Đông

TT Phố Giác

33

,,

TX Hà Đông

Suôi

34

,,

TX Hà Đông

Chợ Thi

35

,,

TX Hà Đông

La Tiến

36

,,

TX Hà Đông

Ân Thi

37

,,

TX Hà Đông

Chợ Giàn

38

,,

TX Sơn Tây

TX Hưng Yên

598

39

Hải Dương

65

TX Hà Đông

TX Hải Dương

599

40

,,

170

TX Hà Đông

TT Thanh Miện

41

,,

TX Hà Đông

TT Sao Đỏ

42

Bắc Giang

75

TX Hà Đông

TX Bắc Giang

600

43

,,

129

TX Hà Đông

Lục Ngạn

44

,,

TX Hà Đông

TT Trũ

45

,,

TX Hà Đông

TT Kép

46

,,

TX Hà Đông

TT Thắng

47

,,

TX Hà Đông

TT Nhũ Nam

601

48

Hải Phòng

127

TX Hà Đông

Niệm Nghĩa

602

49

,,

169

TX Sơn Tây

Niệm Nghĩa

603

50

,,

147

TX Hà Đông

TX Đồ Sơn

604

51

Nam Định

130

TX Sơn Tây

TP Nam Định

605

52

,,

90

TX Hà Đông

TP Nam Định

53

Bắc Ninh

47

TX Hà Đông

TX Bắc Ninh

606

54

,,

38

TX Hà Đông

TT Thuận Thành

55

Hà Giang

370

TX Hà Đông

TX Hà Giang

607

56

,,

270

TX Sơn Tây

TX Hà Giang

57

Cao Bằng

330

TX Hà Đông

TX Cao Bằng

608

58

Lào Cai

TX Hà Đông

TX Lao Cai

59

,,

TT Thường Tín

TX Lào Cai

609

60

Thanh Hoá

205

TX Sơn Tây

TP Thanh Hoá

61

TP Hồ Chí Minh

TX Hà Đông

Miền Đông

Hà Tĩnh đi

610

1

TP Hồ Chí Minh

1400

TX Hà Tĩnh

Miền Đông

611

2

Bà Rịa Vũng Tàu

1400

TX Hà Tĩnh

TP Vũng Tàu

3

Đắc Lắc

1100

TX Hà Tĩnh

TP Buôn Ma Thuột

612

4

,,

TX Hồng Lĩnh

TP Buôn Mê Thuột

613

5

Thái Nguyên

420

TX Hà Tĩnh

TP Thái Nguyên

614

6

Hải Phòng

500

TX Hà Tĩnh

Niệm Nghĩa

7

Hà Nội

350

TX Hà Tĩnh

Giáp Bát

615

8

,,

360

Đức Thọ

Giáp Bát

9

Bắc Ninh

340

TX Hà Tĩnh

TX Bắc Ninh

10

Bắc Giang

TX Hà Tĩnh

TX Bắc Giang

11

Nam Định

TX Hà Tĩnh

TP Nam Định

12

,,

TX Hà Tĩnh

TT Trực Ninh

13

,,

TX Hà Tĩnh

TT Nam Trực

14

Ninh Bình

TX Hà Tĩnh

TX Ninh Bình

Hải Dương đi

616

1

TP Hồ Chí Minh

1800

TP Hải Dương

Miền Đông

617

2

,,

1830

Sao Đỏ

Miền Đông

618

3

,,

1800

Bến Sặt

Miền Đông

4

Gia Lai

1800

TP Hải Dương

TX Pay cu

5

,,

TP Hải Dương

TT Kbang

6

,,

TP Hải Dương

TT Chư Sê

7

Đắc Lắc

1800

TP Hải Dương

TX Buôn Mê Thuột

619

8

,,

1830

Bến Quý Cao

TT Eakar

620

9

,,

1830

Sao Đỏ

TP Buôn Mê Thuột

621

10

,,

1800

Bến Sặt

TP Buôn Mê Thuột

622

11

,,

1830

Ninh Giang

TP Buôn Mê Thuột

12

Bà Rịa Vũng Tàu

2000

TP Hải Dương

TP Vũng Tàu

13

Bắc Cạn

200

TP Hải Dương

TX Bắc Cạn

623

14

Yên Bái

200

TP Hải Dương

TX Yên Bái

624

15

Lạng Sơn

200

TP Hải Dương

TX Lạng Sơn

625

16

Tuyên Quang

210

TP Hải Dương

TX Tuyên Quang

17

Hà Tây

60

TP Hải Dương

TX Hà Đông

626

18

,,

100

TT Sao Đỏ

TX Hà Đông

19

,,

TT Thanh Miện

TX Hà Đông

627

20

Hoà Bình

140

TP Hải Dương

TX Hoà Bình

628

21

Hà Nội

90

TT Sao Đỏ

Gia Lâm

629

22

,,

50

TP Hải Dương

Gia Lâm

630

23

,,

90

Bến Trại

Gia Lâm

631

24

,,

90

TT Ninh Giang

Gia Lâm

632

25

,,

90

Bến Từ Ô

Gia Lâm

633

26

,,

40

Bến Sặt

Gia Lâm

634

27

,,

100

Bến Quý Cao

Gia Lâm

635

28

Lào Cai

300

TP Hải Dương

TX Lào Cai

636

29

,,

300

Bến Sặt

TX Lào Cai

637

30

Bình Dương

1850

TP Hải Dương

TX Thủ Dầu Một

31

Bắc Giang

170

TP Hải Dương

TT Chũ

638

32

,,

70

TT Sao Đỏ

TT Chũ

33

,,

TP Hải Dương

TX Bắc Giang

639

34

Sơn La

300

TP Hải Dương

TX Sơn La

640

35

Bình Phước

1800

TP Hải Dương

TX Bình Phước

641

36

Thái Bình

70

TP Hải Dương

TX Thái Bình

642

37

Thái Nguyên

TP Hải Dương

TP Thái Nguyên

643

38

,,

TP Hải Dương

TT Đại Từ

644

39

,,

Ninh Giang

Giang Tiên

40

,,

TT Kim Thành

TP Thái Nguyên

41

Cà Mau

TP Hải Dương

TX Cà Mau

42

Đồng Nai

TP Hải Dương

Tam Hoà

43

,,

TP Hải Dương

Tân Phú

44

Bạc Liêu

TP Hải Dương

Láng Trâm

45

Kon Tum

TP Hải Dương

TX Kon Tum

Hải Phòng đi

645

1

TP Hồ Chí Minh

1840

Niệm Nghĩa

Miền Đông

2

Đắc Lắc

1600

Niệm Nghĩa

Buôn Mê Thuột

3

Đà Nẵng

790

Niệm Nghĩa

Đà Nẵng

4

Hà Tĩnh

430

Niệm Nghĩa

Hà Tĩnh

646

5

Nghệ An

400

Niệm Nghĩa

Vinh

647

6

,,

Niệm Nghĩa

TT Đô Lương

648

46

,,

400

Niệm Nghĩa

TT Nam Đàn

649

7

Thanh Hoá

180

Niệm Nghĩa

Thanh Hoá

650

8

Ninh Bình

120

Niệm Nghĩa

Ninh Bình

651

9

,,

160

Niệm Nghĩa

TT Kim Sơn

652

10

Hoà Bình

180

Niệm Nghĩa

TX Hoà Bình

11

Hà Tây

120

Niệm Nghĩa

TX Hà Đông

12

,,

170

Niệm Nghĩa

TX Sơn Tây

13

,,

TX Đồ Sơn

TX Hà Đông

653

14

Yên Bái

280

Niệm Nghĩa

TX Yên Bái

654

47

,,

Niệm Nghĩa

Văn Chân

655

15

Tuyên Quang

265

Niệm Nghĩa

TX Tuyên Quang

656

16

Hà Giang

420

Niệm Nghĩa

TX Hà Giang

657

17

Thái Nguyên

170

Niệm Nghĩa

TP Thái Nguyên

658

18

,,

170

Niệm Nghĩa

TT Đại Từ

659

19

,,

178

Niệm Nghĩa

TT Giang Tiên

20

Bắc Cạn

260

Niệm Nghĩa

Bắc Cạn

660

21

Lạng Sơn

250

Niệm Nghĩa

TX Lạng Sơn

661

22

,,

250

Niệm Nghĩa

Bắc Sơn

662

23

Hà Nội

110

Tam Bạc

Gia Lâm

663

24

,,

91

TT Vĩnh Bảo

Gia Lâm

25

Bình Định

1100

Niệm Nghĩa

TX Quy Nhơn

664

26

Kiên Giang

2120

Niệm Nghĩa

TX Rạch Sỏi

665

27

Lào Cai

439

Niệm Nghĩa

TX Lào Cai

666

28

Sơn La

439

Niệm Nghĩa

TX Sơn La

667

29

Hưng Yên

115

Niệm Nghĩa

TX Hưng Yên

668

30

,,

160

Niệm Nghĩa

Châu Giang

31

,,

Tam Bạc

TX Hưng Yên

32

,,

Tam Bạc

TT Suôi

33

,,

Tam Bạc

Đông Kết

34

,,

Tam Bạc

Khoái Châu

35

,,

Tam Bạc

Chợ Giàn

36

Bắc Giang

150

Tam Bạc

TX Bắc Giang

669

37

,,

170

Tam Bạc

TT Lục Ngạn

38

,,

Tam Bạc

TT Trũ

670

39

Bắc Ninh

120

Tam Bạc

TX Bắc Ninh

40

,,

Niệm Nghĩa

Bắc Ninh

671

41

Hà Nam

125

Niệm Nghĩa

TX Phủ Lý

42

Bình Dương

1840

Niệm Nghĩa

TX Thủ Dầu Một

672

43

Bình Phước

1840

Niệm Nghĩa

TX Bình Phước

673

44

Lâm Đồng

Niệm Nghĩa

TP Đà Lạt

674

45

Nam Định

90

Niệm Nghĩa

TP Nam Định

48

Quảng Ngãi

Niệm Nghĩa

TX Quảng Ngãi

49

Bà Rịa Vũng Tàu

Niệm Nghĩa

TP Vũng Tàu

50

Cà Mau

Niệm Nghĩa

TX Cà Mau

51

Gia Lai

Niệm Nghĩa

TX Play cu

Hưng Yên đi

675

1

Quảng Ninh

170

TX Hưng Yên

TT Cửa Ông

676

2

,,

185

Cống Tráng

TT Cửa Ông

677

3

,,

172

TT Suôi

TT Cửa Ông

678

4

,,

160

TT La Tiên

TT Cửa Ông

679

5

,,

150

Ân Thi

TT Cửa Ông

680

6

,,

162

Chợ Thi

TT Cửa Ông

681

7

,,

380

Khoái Châu

Móng cái

8

Hà Tây

80

TX Hưng Yên

TX Hà Đông

682

9

,,

90

Chợ Thi

TX Hà Đông

683

10

,,

Suôi

TX Hà Đông

684

11

,,

La Tiến

TX Hà Đông

685

12

,,

Ân Thi

TX Hà Đông

686

13

,,

65

Chợ Giàn

TX Hà Đông

687

14

,,

TX Hưng Yên

TT Sơn Tây

15

,,

TT Phố Giác

TX Hà Đông

688

16

Hải Phòng

105

TX Hưng Yên

Tam Bạc

689

17

,,

90

TT Suôi

Tam Bạc

690

18

,,

TT Đông Kết

Tam Bạc

691

19

,,

95

TT Khoái Châu

Tam Bạc

692

20

,,

100

Chợ Giàng

Tam Bạc

21

,,

TX Hưng Yên

Niệm Nghĩa

22

,,

Châu Giàng

Niệm Nghĩa

693

23

Thái Nguyên

145

TX Hưng Yên

TP Thái Nguyên

694

24

,,

175

TT Khoái Châu

TT Võ Nhai

25

,,

TT Kim Chi

TP Thái Nguyên

26

,,

TT Ân Thi

TP Thái Nguyên

695

27

Sơn La

380

TX Hưng Yên

Sơn La

696

28

,,

380

TX Hưng Yên

TT Mộc Châu

697

29

,,

340

TX Hưng Yên

TT Mai Sơn

698

30

Hoà Bình

160

TX Hưng Yên

TX Hoà Bình

699

31

Yên Bái

250

TX Hưng Yên

TX Yên Bái

700

32

,,

Chợ Giàn

TT Lục Yên

33

Hà Giang

400

TX Hưng Yên

TX Hà Giang

701

34

Lạng Sơn

200

TX Hưng Yên

TX Lạng sơn

702

35

,,

280

TX Hưng Yên

TT Bắc Sơn

703

36

,,

200

Chợ Thi

TX Lạng Sơn

704

37

,,

Cống Tráng

TX Lạng Sơn

38

Bắc Cạn

230

TX Hưng Yên

TX Bắc Cạn

705

39

TP Hồ Chí Minh

1800

TX Hưng Yên

Miền Đông

706

40

Đắc Lắc

1500

TX Hưng Yên

Eaka

41

,,

TX Hưng Yên

TP Buôn Ma Thuột

707

42

Bà Rịa Vũng Tàu

1870

TX Hưng Yên

TP Vũng Tàu

708

43

Kiên Giang

2100

TX Hưng Yên

TX Rạch Sỏi

44

Gia Lai

1300

TX Hưng Yên

TX Play cu

709

45

Tuyên Quang

TX Hưng Yên

TX Tuyên Quang

710

46

Bắc Giang

TX Hưng Yên

TT Sơn Động

47

,,

TX Hưng Yên

TX Bắc Giang

48

Cao Bằng

TX Hưng Yên

TX Cao Bằng

49

Lai Châu

TX Hưng Yên

TX Điện Biên

50

Kon Tum

TX Hưng Yên

TX Kon Tum

Hoà Bình đi

1

Hà Nam

110

Cầu Đen

TX Phủ Lý

2

,,

TT Yên Thuỷ

TT Lý Nhân

3

,,

TX Hoà Bình

TT Lý Nhân

4

Hải Phòng

200

Sông Đà

Niệm Nghĩa

711

5

Lạng Sơn

230

Sông Đà

TX Lạng Sơn

712

6

Thái Bình

175

Sông Đà

TX Thái Bình

7

Hưng Yên

157

Cầu Đen

TX Hưng Yên

8

Gia Lai

1330

Cầu Đen

TX Plây cu

9

,,

TX Hoà Bình

TT Yaly

713

10

Phú Thọ

120

Cầu Đen

TP Việt Trì

11

,,

TX Hoà Bình

TX Phú Thọ

12

Hà Nội

115

Yên Thuỷ

Kim Mã

13

,,

75

Sông Đà

Kim Mã (HN)

714

14

,,

105

TT Chi Nê

Kim Mã

15

,,

TT Mai Châu

Kim Mã

16

,,

Lạc Thuỷ

17

Bắc Giang

126

Sông Đà

TX Bắc Giang

715

18

Thái Nguyên

152

Sông Đà

TP Thái Nguyên

19

,,

TX Hoà Bình

TX Sông Công

716

20

Nam Định

156

Sông Đà

TP Nam Định

717

21

,,

270

Mai Châu

TT Giao Thuỷ

718

22

,,

230

Mai Châu

TT Nghĩa Hưng

23

,,

Sông Đà

TT Hải Hậu

719

24

,,

TX Hoà Bình

TT Nghĩa Hưng

25

Nghệ An

TX Hoà Bình

TP Vinh

26

Ninh Bình

TX Hoà Bình

Nho Quan

27

,,

TX Hoà Bình

Kim Sơn

28

Thanh Hoá

TX Hoà Bình

TP Thanh Hoá

29

Hải Dương

TX Hoà Bình

TP Hải Dương

30

Kon Tum

TX Hoà Bình

TX Kon Tum

TP Hồ Chí Minh đi

1

An Giang

285

Miền Tây

TX Châu Đốc

2

,,

333

Miền Tây

TT Tri Tôn

3

,,

313

Miền Tây

TT Tịnh Biên

4

,,

200

Miền Tây

TT Chợ Mới

5

,,

302

Miền Tây

TT Tân Châu

6

,,

231

Miền Tây

TX Long Xuyên

7

,,

230

Miền Tây

Phú Tân

720

8

,,

398

Miền Tây

An Phú

9

,,

263

Miền Tây

Châu Phú

10

,,

256

Miền Tây

Thoại Sơn

721

11

,,

263

Miền Tây

Chợ Vàm

12

Bà Rịa Vũng Tàu

125

Miền Đông

TP Vũng Tàu

13

,,

150

Miền Đông

Xuyên Mộc

14

,,

101

Miền Đông

Bà Rịa

722

15

,,

120

Miền Đông

Long Hải

723

16

,,

170

Miền Đông

Bình Châu

724

17

,,

115

Miền Đông

Long Điền

725

18

,,

130

Miền Đông

Xuân Sơn

19

,,

Miền Đông

Long Đất

20

Bắc Ninh

Miền Đông

TX Bắc Ninh

21

Bạc Liêu

280

Miền Tây

TX Bạc Liêu

22

,,

315

Miền Tây

TT Hộ Phòng

23

,,

333

Miền Tây

TT Láng Trâm

24

Bắc Giang

1783

Miền Đông

TX Bắc Giang

25

Bến Tre

86

Miền Tây

TX Bến Tre

26

,,

130

Miền Tây

TT Bình Đại

27

,,

123

Miền Tây

TT Ba Tri

28

,,

120

Miền Tây

TT Chợ Lách

29

,,

132

Miền Tây

TT Thạnh Phú

726

30

,,

105

Miền Tây

TT Giồng Trôm

727

31

,,

105

Miền Tây

Ba Vát

32

,,

114

Miền Tây

Mỏ Cày

33

,,

94

Miền Tây

Tiên Thuỷ

34

Bình Định

678

Miền Đông

TP Quy Nhơn

35

,,

677

Miền Đông

TT Phù Cát

36

,,

716

Miền Đông

Phù Mỹ

37

,,

700

Miền Đông

Tây Sơn

728

38

,,

760

Miền Đông

Bồng Sơn

729

39

,,

Miền Đông

Tuy Phước

40

,,

Miền Đông

Hoài Nhơn

41

Bình Thuận

198

Miền Đông

TX Phan Thiết

42

,,

178

Miền Đông

Tánh Linh

43

,,

279

Miền Đông

TX Phan Rí

44

,,

150

Miền Đông

TT Đức Linh

45

,,

175

Miền Đông

TT Hàm Tân

46

,,

300

Miền Đông

Liên Hương

47

,,

263

Miền Đông

Chợ Lầu

730

48

,,

360

Miền Đông

Tuy Phong

731

49

,,

180

Miền Đông

Hàm Thuận Bắc

732

50

,,

220

Miền Đông

Mũi Né

733

51

,,

173

Miền Đông

Hàm Thuận Nam

52

,,

Miền Đông

Bát Ruộng

53

,,

Miền Đông

Đa Mi

54

Bình Phước

163

Miền Đông

Phước Long

55

,,

132

Miền Đông

Lộc Ninh

56

,,

109

Miền Đông

TX Đồng Xoài

57

,,

111

Miền Đông

Bình Long

58

,,

163

Miền Đông

Bù Đăng

734

59

,,

167

Miền Đông

Bù Đốp

735

60

,,

188

Miền Đông

Phú Văn

736

61

,,

120

Miền Đông

Nha Bích

62

,,

Miền Đông

Chơn Thành

63

Cà Mau

347

Miền Tây

TX Cà Mau

737

64

,,

410

Miền Tây

TT Năm Căn

738

65

,,

380

Miền Tây

TT Cái Nước

66

Cần Thơ

169

Miền Tây

TP Cần Thơ

67

,,

214

Miền Tây

TT Thốt Nốt

68

,,

231

Miền Tây

TT Vị Thanh

739

69

,,

190

Miền Tây

TT Ô Môn

70

,,

200

Miền Tây

TT Phụng Hiệp

740

71

,,

224

Miền Tây

Long Mỹ

741

72

Cao Bằng

2028

Miền Đông

TX Cao Bằng

73

Đà Nẵng

973

Miền Đông

TP Đà Nẵng

74

Đắc Lắc

610

Miền Đông

TP Buôn Mê Thuột

742

75

"

238

Miền Đông

Gia Nghĩa

76

"

296

Miền Đông

TT Đắc Nông

77

Đồng Tháp

157

Miền Tây

TX Cao Lãnh

78

"

165

Miền Tây

TT Lái Vung

79

"

214

Miền Tây

Hồng Ngự

80

"

143

Miền Tây

TX Sa Đéc

81

"

132

Miền Tây

Mỹ An

82

"

200

Miền Tây

An Long

83

"

177

Miền Tây

Mỹ An Hưng

743

84

"

223

Miền Tây

Tam Nông

85

"

231

Miền Tây

Tân Hồng

86

"

181

Miền Tây

Vàm Cống

744

87

"

244

Miền Tây

Sa Rài

88

"

220

Miền Tây

Tràm Chim

89

Gia Lai

837

Miền Đông

TX Play Cu

90

"

821

Miền Đông

TT Aynpa

91

"

740

Miền Đông

TT An Khê

92

"

Miền Đông

TT Khang

93

Hà Nội

1730

Miền Đông

Giáp Bát

745

94

Hà Tây

1745

Miền Đông

TX Hà Đông

95

Hà Tĩnh

1400

Miền Đông

TX Hà Tình

96

Hải Dương

1783

Miền Đông

TP Hải Dương

97

"

1753

Miền Đông

Bến Sặt

98

"

Miền Đông

Sao Đỏ

99

Hải Phòng

1843

Miền Đông

Niệm Nghĩa

100

Hưng Yên

Miền Đông

TX Hưng Yên

746

101

Khánh Hoà

448

Miền Đông

TP Nha Trang

747

102

"

390

Miền Đông

TX Cam Ranh

748

103

"

480

Miền Đông

Ninh Hoà

749

104

Kiên Giang

285

Miền Tây

TX Rạch Sỏi

750

105

"

310

Miền Tây

TT Gò Quao

751

106

"

373

Miền Tây

TX Hà Tiên

752

107

"

344

Miền Tây

TT Hòn Chong

753

108

"

252

Miền Tây

Tân Hiệp

754

109

"

274

Miền Tây

Giồng Riềng

755

110

"

Miền Tây

Kiên Lương

111

"

Miền Tây

30 tháng 4

756

112

Kon Tum

917

Miền Đông

TX Kon Tum

757

113

Lạng Sơn

1881

Miền Đông

TX Lạng Sơn

758

114

Lâm Đồng

308

Miền Đông

TP Đà Lạt

759

115

"

280

Miền Đông

TT Đức Trọng

760

116

"

210

Miền Đông

TX Bảo Lộc

761

117

"

306

Miền Đông

Lâm Hà

762

118

"

198

Miền Đông

Cát Tiên

763

119

"

145

Miền Đông

Đa Huoai

764

120

"

166

Miền Đông

Đạ Tẻ

765

121

"

231

Miền Đông

Di Linh

766

122

"

302

Miền Đông

Đơn Dương

767

123

"

145

Miền Đông

Nadagoui

768

124

Nam Định

1680

Miền Đông

TP Nam Định

769

125

"

1750

Miền Đông

Xuân Thuỷ

770

126

Ninh Bình

1638

Miền Đông

TX Ninh Bình

771

127

Ninh Thuận

346

Miền Đông

TX Phan Rang

772

128

"

392

Miền Đông

Quảng Sơn

773

129

Nghệ An

1450

Miền Đông

TP Vinh

774

130

Phú Thọ

1795

Miền Đông

TP Việt Trì

775

131

"

1795

Miền Đông

TX Phú Thọ

132

"

Miền Đông

TT Thanh Sơn

776

133

Phú Yên

567

Miền Đông

TX Tuy Hoà

777

134

Quảng Bình

1230

Miền Đông

TX Đồng Hới

135

"

Miền Đông

TT Ba Đồn

778

136

Quảng Nam

963

Miền Đông

TX Hội An

137

"

Miền Đông

TT Đại Lộc

779

138

Quảng Ngãi

838

Miền Đông

TX Quảng Ngãi

780

139

"

760

Miền Đông

Đức Phổ

781

140

"

878

Miền Đông

Bình Sơn

141

"

Miền Đông

Châu Ổ

782

142

Quảng Ninh

1870

Miền Đông

Bãi Cháy

783

143

"

2030

Miền Đông

Móng Cái

784

144

Quảng Trị

1140

Miền Đông

TX Đông Hà

145

"

Miền Đông

TT Hương Hoá

785

146

Tiền Giang

105

Chợ Lớn

Cái Bè

786

147

"

110

Chợ Lớn

TX Gò Công

787

148

"

90

Chợ Lớn

Cai Lậy

788

149

"

72

Chợ Lớn

TP Mỹ Tho

789

150

"

123

Chợ Lớn

TT An Hữu

790

151

"

125

Chợ Lớn

TT Gò Công Đông

791

152

"

120

Chợ Lớn

Cái Thia

792

153

"

123

Chợ Lớn

Hậu Mỹ Bắc

793

154

"

116

Chợ Lớn

Tân Phước

794

155

"

94

Chợ Lớn

Hoà Đồng

795

156

"

60

Chợ Lớn

Tân Hiệp

796

157

"

90

Chợ Lớn

Mỹ Phước

797

158

"

84

Chợ Lớn

Kim Sơn

798

159

"

125

Chợ Lớn

Tân Thanh

799

160

"

137

Chợ Lớn

Tân Thanh

800

161

"

125

Chợ Lớn

Vàm Láng

801

162

"

116

Chợ Lớn

Tân Hoà

802

163

"

121

Chợ Lớn

Tân Điền

803

164

"

90

Chợ Lớn

Chợ Gạo

804

165

"

84

Chợ Lớn

Vinh Kim

805

166

"

126

Miền Tây

Mỹ Thuận

167

"

Chợ Lớn

Vĩnh Bình

168

"

Chợ Lớn

Đồng Sơn

169

"

Chợ Lớn

Hiệp Đức

806

170

Thanh Hoá

1560

Miền Đông

TP Thanh Hoá

807

171

Thái Bình

1700

Miền Đông

TX Thái Bình

808

172

Thái Nguyên

1810

Miền Đông

TP Thái Nguyên

809

173

Tuyên Quang

1900

Miền Đông

TX Tuyên Quang

810

174

Thừa Thiên Huế

1070

Miền Đông

An Cựu

811

175

Trà Vinh

203

Miền Tây

TX Trà Vinh

812

176

"

237

Miền Tây

TT Trà Cú

813

177

"

226

Miền Tây

TT Cầu Ngang

814

178

"

239

Miền Tây

TT Cầu Kè

815

179

"

253

Miền Tây

TT Duyên Hải

816

180

"

183

Miền Tây

Càng Long

817

181

"

213

Miền Tây

TT Châu Thành

818

182

"

221

Miền Tây

TT Tiểu Cần

819

183

Vĩnh Long

166

Miền Tây

Bình Minh

820

184

"

205

Miền Tây

TT Trà ôn

821

185

"

160

Miền Tây

TT Mang Thít

822

186

"

136

Miền Tây

TX Vĩnh Long

823

187

"

174

Miền Tây

Vũng Liêm

824

188

"

145

Miền Tây

Long Hồ

825

189

"

176

Miền Tây

TT Tam Bình

826

190

"

126

Miền Tây

Mỹ Thuận

827

191

Sóc Trăng

231

Miền Tây

TX Sóc Trăng

828

192

"

263

Miền Tây

TT Vĩnh Châu

829

193

"

250

Miền Tây

TT Long Phú

830

194

"

236

Miền Tây

TT Mỹ Xuyên

831

195

"

266

Miền Tây

Trần Đề

832

196

"

263

Miền Tây

Thanh Trị

833

197

"

240

Miền Tây

Kế Sách

834

198

"

250

Miền Tây

Đại Ngãi

835

199

"

224

Miền Tây

Mỹ Tú

200

Vĩnh Phúc

Miền Đông

TX Vĩnh Yên

Kiên Giang đi

1

TP Hồ Chí Minh

284

TX Rạch Sỏi

Miền Tây

2

"

284

TT Tân Hiệp

Miền Tây

836

3

"

290

30 tháng 4

Miền Tây

4

"

375

Hà Tiên

Miền Tây

837

5

Bạc Liêu

253

Rạch Sỏi

TT Hộ Phòng

6

"

Rạch Sỏi

Láng Trâm

838

7

Cà Mâu

293

Rạch Sỏi

TX Cà Mâu

8

"

Hà Tiên

TX Cà Mâu

839

9

Sóc Trăng

197

Rạch Sỏi

TX Sóc Trăng

840

10

"

265

TX Hà Tiên

TX Sóc Trăng

11

Đồng Tháp

100

Rạch Sỏi

Sa Đéc

841

12

Trà Vinh

196

Rạch Sỏi

Trà Vinh

842

13

Bà Rịa Vũng Tàu

400

30 tháng 4

TP Vũng Tàu

14

"

497

Hà Tiên

TP Vũng Tàu

15

"

Rạch Sỏi

TP Vũng Tàu

16

Đồng Nai

318

Rạch Sỏi

TT Tam Hoà

843

17

Lâm Đồng

486

TT Tân Hiệp

TT Bảo Lộc

844

18

"

573

30 tháng 4

TP Đà Lạt

19

"

TX Rạch Sỏi

TT Bảo Lộc

845

20

Thái Bình

1920

Rạch Sỏi

TX Thái Bình

21

"

TX Rạch Giá

TX Thái Bình

22

Hưng Yên

1977

Rạch Sỏi

TX Hưng Yên

23

Hải Phòng

1983

Rạch Sỏi

Bến xe Niệm Nghĩa

24

Cần Thơ

Rạch Sỏi

TP Cần Thơ

25

"

TX Hà Tiên

TP Cần Thơ

26

"

Gò Quao

TP Cần Thơ

27

TP Hồ Chí Minh

Gò Quao

Miền Tây

28

"

TT Hòn Chông

Miền Tây

29

"

Giồng Riềng

Miền Tây

30

"

TT Kiên Lương

Miền Tây

31

Tiền Giang

TX Rạch Giá

TX Mỹ Tho

32

Vĩnh Long

Hà Tiên

Vũng Liêm

Khánh Hoà đi

1

TP Hồ Chí Minh

448

TP Nha Trang

Miền Đông

2

"

390

TX Cam Ranh

Miền Đông

3

"

Ninh Hoà

Miền Đông

846

4

Bình Định

295

TX Cam Ranh

TP Quy Nhơn

5

"

235

TP Nha Trang

TP Quy Nhơn

6

Đà Nẵng

535

TP Nha Trang

TP Đà Nẵng

847

7

"

595

TX Cam Ranh

TP Đà Nẵng

8

Gia Lai

397

TP Nha Trang

TX Play Cu

848

9

Quảng Ngãi

465

TX Cam Ranh

TX Quảng Ngãi

849

10

"

405

TP Nha Trang

TX Quảng Ngãi

11

Hà Nội

1300

TP Nha Trang

Giáp Bát

850

12

Lâm Đồng

225

TP Nha Trang

TP Đà Lạt

851

13

"

307

TP Nha Trang

TT Bảo Lộc

852

14

"

165

TX Cam Ranh

TP Đà Lạt

853

15

"

247

TX Cam Ranh

TT Bảo Lộc

16

"

TP Nha Trang

TT Đức Trọng

17

"

TP Nha Trang

Đơn Dương

18

"

TP Nha Trang

Di Linh

19

Bà Rịa Vũng Tàu

TP Nha Trang

TP Vũng Tàu

20

"

TP Nha Trang

Xuyên Mộc

21

Bình Thuận

TP Nha Trang

TT Phan Rí

22

"

TP Nha Trang

Liên Hương

23

Cần Thơ

TP Nha Trang

TP Cần Thơ

24

Đồng Nai

TP Nha Trang

Tam Hoà

25

Kon Tum

TP Nha Trang

TX Kon Tum

26

Long An

TP Nha Trang

TX Tân An

27

Thừa Thiên Huế

TP Nha Trang

An Cựu

Kon Tum đi

1

TP Hồ Chí Minh

917

TX Kon Tum

Miền Đông

854

2

Hà Nội

1298

TX Kon Tum

Giáp Bát

855

3

Hải Dương

1350

TX Kon Tum

TP Hải Dương

856

4

Lạng Sơn

1452

TX Kon Tum

TX Lạng Sơn

857

5

Nam Định

1258

TX Kon Tum

TP Nam Định

858

6

Thái Nguyên

1376

TX Kon Tum

TP Thái Nguyên

859

7

Thừa Thiên Huế

599

TX Kon Tum

An Cựu

860

8

Nghệ An

989

TX Kon Tum

TP Vinh

9

Đà Nẵng

511

TX Kon Tum

TP Đà Nẵng

10

Bình Định

218

TX Kon Tum

TP Quy Nhơn

11

"

260

TX Kon Tum

TT Hoài Nhơn

861

12

"

200

TX Kon Tum

TT Phù Cát

13

"

TX Kon Tum

An Nhơn

14

"

TX Kon Tum

Phù Mỹ

15

Đắc Lắc

250

TX Kon Tum

TP Buôn Mê Thuật

862

16

Thái Bình

1265

TX Kon Tum

TX Thái Bình

863

17

Phú Thọ

1383

TX Kon Tum

TP Việt Trì

864

18

Khánh Hoà

478

TX Kon Tum

TP Nha Trang

865

19

Hoà Bình

1374

TX Kon Tum

Cầu Đen

866

20

Bắc Giang

1338

TX Kon Tum

TX Bắc Giang

867

21

Bắc Ninh

1318

TX Kon Tum

TX Bắc Ninh

868

22

Bắc Cạn

1456

TX Kon Tum

TX Bắc Cạn

869

23

Hưng Yên

1364

TX Kon Tum

TX Hưng Yên

870

24

Cao Bằng

1586

TX Kon Tum

TX Cao Bằng

25

Ninh Bình

TX Kon Tum

TT Kim Sơn

26

Quảng Ngãi

TX Kon Tum

TX Quảng Ngãi

Lai Châu đi

871

1

Thái Bình

710

TX Lai Châu

TX Thái Bình

872

2

"

610

TX Điện Biên

TX Thái Bình

873

3

"

TT Tam Đường

TX Thái Bình

4

Hà Nội

500

TX Điện Biên

Kim Mã

5

"

420

TT Tuần Giáo

Kim Mã

874

6

"

TT Tam Đường

Kim Mã

875

7

Bắc Ninh

650

TX Điện Biên

TX Bắc Ninh

876

8

Hưng Yên

680

TX Điện Biên

TX Hưng Yên

877

9

Ninh Bình

525

TX Điện Biên

TX Ninh Bình

10

Hà Nam

TX Điện Biên

TX Phủ Lý

Lạng Sơn đi

1

Bắc Ninh

120

TX Lạng Sơn

TX Bắc Ninh

878

2

"

50

TT Hữu Lũng

TX Bắc Ninh

3

"

TT Bắc Sơn

TX Bắc Ninh

4

Cà Mau

TX Lạng Sơn

TX Cà Mau

5

Hà Nội

150

TX Lạng Sơn

Gia Lâm

879

6

"

78

TT Hữu Lũng

Gia Lâm

880

7

"

165

TT Bắc Sơn

Gia Lâm

8

"

TT Mẹt

Gia Lâm

9

Hà Tây

170

TX Lạng Sơn

TX Hà Đông

10

"

190

TT Bắc Sơn

TX Hà Đông

11

"

TX Lạng Sơn

TT Phú Xuyên

881

12

Phú Thọ

230

TX Lạng Sơn

TP Việt Trì

882

13

Vĩnh Phúc

197

TX Lạng Sơn

TX Vĩnh Yên

14

"

TX Lạng Sơn

TT Vĩnh Tường

15

Hải Dương

200

TX Lạng Sơn

TP Hải Dương

16

Hưng Yên

206

TX Lạng Sơn

TX Hưng Yên

17

"

TT Bắc Sơn

TX Hưng Yên

18

"

TX Lạng Sơn

Chợ Thi

19

"

TX Lạng Sơn

Cống Tráng

20

Hà Nam

215

TX Lạng Sơn

TX Phủ Lý

21

"

TX Lạng Sơn

TT Lý Nhân

22

"

TT Bắc Sơn

TT Lý Nhân

23

"

TX Lạng Sơn

TT Bình Lục

24

Hải phòng

250

TX. Lạng Sơn

Niệm Nghĩa

25

"

TT Bắc Sơn

Niệm Nghĩa

26

Hoà Bình

TX. Lạng Sơn

Sông Đà

883

27

Nam Định

230

TX. Lạng Sơn

TP. Nam Định

884

28

"

TT Bắc Sơn

TT Hải Hậu

885

29

"

TX. Lạng Sơn

TT Nam Trực

30

"

TX. Lạng Sơn

TT Nghĩ Hưng

31

"

TX. Lạng Sơn

TT Trực Ninh

886

32

Thái Bình

240

TX. Lạng Sơn

TX. Thái Bình

887

33

"

193

TT Hữu Lũng

TX Thái Bình

888

34

Ninh Bình

230

TX. Lạng Sơn

TX. Ninh Bình

35

Đà Nẵng

920

TX. Lạng Sơn

TP Đà Nẵng

36

Kon Tum

1470

TX. Lạng Sơn

TX. Kon Tum

37

Đắc Lắc

1550

TX. Lạng Sơn

TP. Buôn Mê Thuật

38

"

TX. Lạng Sơn

TT Krông Pắc

39

Gia Lai

TX. Lạng Sơn

TX Plây Cu

40

TP Hồ Chí Minh

1865

TX. Lạng Sơn

Miền Đông

41

Cần Thơ

2032

TX. Lạng Sơn

TP Cần Thơ

889

42

Tây Ninh

TX. Lạng Sơn

TX Tây Ninh

890

43

Thanh Hoá

TX. Lạng Sơn

TP Thanh Hoá

Lào Cai đi

891

1

Hà Nội

380

TX. Lào Cai

Kim Mã

892

2

"

360

TT Bắc Hà

Kim Mã

893

3

"

300

TT Phố Ràng

Kim Mã

4

"

Gia Lâm

TX. Lào Cai

894

5

Nam Định

460

TX. Lào Cai

TP. Nam Định

6

"

TX. Lào Cai

TT Nghĩa Hưng

7

"

TX. Lào Cai

TT Giao Thuỷ

8

"

TX. Lào Cai

TT Hải Hậu

895

9

Phú Thọ

230

TX. Lào Cai

TX Phú Thọ

10

"

TX. Lào Cai

TP. Việt Trì

896

11

Vĩnh Phúc

300

TX. Lào Cai

TX. Vĩnh Yên

897

12

"

300

TX. Lào Cai

TT. Yên Lạc

898

13

"

290

TX. Lào Cai

TT Vĩnh Tường

14

"

TX. Lào Cai

TT Phúc Yên

15

Hà Nam

450

TX. Lào Cai

TT Lý Nhân

899

16

"

430

TX. Lào Cai

TX Phủ Lý

900

17

Thái Bình

500

TX. Lào Cai

TX Thái Bình

18

Hải Phòng

480

TX. Lào Cai

Niệm Nghĩa

901

19

Hà Tây

390

TX. Lào Cai

TT Thường Tín

20

"

TX. Lào Cai

TP Hà Đông

21

Hải Dương

TX. Lào Cai

TP Hải Dương

22

"

TX. Lào Cai

Bến Sặt

Lâm Đồng đi

1

TP Hồ Chí Minh

308

TP Đà Lạt

Miền Đông

2

"

208

TT Đức Trọng

Miền Đông

3

"

210

TT Bảo Lộc

Miền Đông

4

"

306

TT Lâm Hà

Miền Đông

5

"

148

TT Da Huoai

Miền Đông

6

"

198

TT Cát Tiên

Miền Đông

7

"

168

TT Đạ Teh

Miền Đông

8

"

302

TT Đơn Dương

Miền Đông

9

"

231

TT Di Linh

Miền Đông

10

"

Nadagoui

Miền Đông

11

Hà Nội

1500

TP Đà Lạt

Giáp Bát

902

12

"

1569

TT Bảo Lộc

Giáp Bát

903

13

"

1507

TT Lâm Hà

Giáp Bát

904

14

Thừa Thiên Huế

860

TP Đà Lạt

An Cựu

15

Đà Nẵng

750

TP Đà Lạt

TP Đà Nẵng

16

"

725

TT Bảo Lộc

TP Đà Nẵng

905

17

"

635

TT Lâm Hà

TP Đà Nẵng

906

18

Quảng Ngãi

615

TP Đà Lạt

TX Quảng Ngãi

907

19

"

690

TT Bảo Lộc

TX Quảng Ngãi

908

20

"

785

TT Cát Tiên

TX Quảng Ngãi

909

21

"

615

Đức Trọng

TX Quảng Ngãi

910

22

"

635

Lâm Hà

TX Quảng Ngãi

911

23

Bình Định

460

TP Đà Lạt

TP Quy Nhơn

24

Khánh Hoà

225

TP Đà Lạt

TP Nha Trang

25

"

203

TT Bảo Lộc

TP Nha Trang

912

26

"

220

TT Đức Trọng

TP Nha Trang

913

27

"

185

TT Đơn Dương

TP Nha Trang

914

28

"

268

TT Di Linh

TP Nha Trang

29

"

TT Bảo Lộc

Cam Ranh

30

"

Đà Lạt

Cam Ranh

915

31

Bắc Giang

1620

TT Bảo Lộc

TX Bắc Giang

32

"

TP Đà Lạt

TX Bắc Giang

33

Bắc Ninh

TT Bảo Lộc

TX Bắc Ninh

916

34

Nam Định

1500

TT Bảo Lộc

TP Nam Định

917

35

Trà Vinh

271

TT Đạ Huoai

TX Trà Vinh

36

"

TT Bảo Lộc

TX Trà Vinh

37

Kiên Giang

458

TT Bảo Lộc

TX Tân Hiệp

918

38

"

470

TT Bảo Lộc

TX Rạch Sỏi

39

"

TP Đà Lạt

30 tháng 4

919

40

Hà Tây

1672

TT Bảo Lộc

TX Sơn Tây

41

"

1607

TT Lâm Hà

TX Sơn Tây

920

42

"

1587

TT Đức Trọng

TT Vân Đình

921

43

Cao Bằng

1860

TT Cát Tiên

TX Cao Bằng

44

"

TP Đà Lạt

TX Cao Bằng

922

45

Tiền Giang

231

TT Đạ Teh

TT An Hữu

46

"

TT Bảo Lộc

TX Gò Công

47

"

TT Bảo Lộc

Cái Bè

48

Gia Lai

600

TP Đà Lạt

TX Play Cu

923

49

Nghệ An

1226

TP Đà Lạt

TP Vinh

50

"

TT Bảo Lộc

TP Vinh

924

51

Thái Bình

TT Bảo Lộc

TX Thái Bình

925

52

Quảng Trị

920

TP Đà Lạt

TX Đông Hà

53

Bà Rịa Vũng Tàu

TP Đà Lạt

TP Vũng Tàu

54

"

TP Đà Lạt

Bà Rịa

55

Bến Tre

TT Bảo Lộc

TX Bến Tre

56

Cần Thơ

TP Đà Lạt

TP Cần Thơ

57

Đồng Tháp

TP Đà Lạt

TX Cao Lãnh

58

Hà Nam

TT Bảo Lộc

TT Lý Nhân

59

"

TT Cát Tiên

TT Lý Nhân

60

Hải Phòng

TP Đà Lạt

Niệm Nghĩa

61

Long An

TT Bảo Lộc

TX Tân An

62

Ninh Bình

TP Đà Lạt

TX Ninh Bình

63

Phú Thọ

TT Cát Tiên

TP Việt Trì

64

"

TT Cát Tiên

TX Phú Thọ

65

Thái Nguyên

TP Đà Lạt

TP Thái Nguyên

66

Vĩnh phúc

TT Cát Tiên

TX Vĩnh Yên

67

Phú Yên

TP Đà Lạt

TX Tuy Hoà

Long An đi

926

1

Đồng Nai

120

TX Tân An

Long Khánh

2

"

160

TX Tân An

Tân Phú

927

3

"

185

Mộc Hoá

Long Khánh

928

4

"

230

Mộc Hoá

Tân Phú

929

5

"

120

Đức Huệ

Long Khánh

930

6

"

280

Vĩnh Hưng

Tân Phú

931

7

"

145

Đức Huệ

Tân Phú

932

8

"

201

Châu Thành

Tân Phú

933

9

"

170

Tân Trụ

Tân Phú

10

"

TX Tân An

TT Xuân Lộc

11

"

Hậu Nghĩa

Tam Hoà

12

Bà Rịa Vũng Tàu

172

TX Tân An

TP Vũng Tàu

934

13

201

Châu Thành

TP Vũng Tàu

935

14

240

Mộc Hoá

TP Vũng Tàu

936

15

158

Đức Huệ

TP Vũng Tàu

16

Đức Huệ

Xuyên Mộc

937

17

Khánh Hoà

500

TX Tân An

TP Nha Trang

938

18

An Giang

250

TX Tân An

TX Châu Đốc

939

19

Lâm Đồng

235

TX Tân An

TT Bảo Lộc

940

20

Đắc Lắc

697

TX Tân An

TP Buôn Mê Thuật

21

Bắc Giang

1830

TX Tân An

TX Bắc Giang

941

22

"

1921

Vĩnh Hưng

TX Bắc Giang

23

Bình Phước

222

TX Tân An

TT Lộc Ninh

24

"

197

TT Cần Giuộc

TT Lộc Ninh

25

"

253

TT Cần Giuộc

TT Phước Long

26

"

TX Tân An

Phước Long

27

"

TX Tân An

Bù Đăng

28

Cà Mâu

233

TX Tân An

TX Cà Mâu

29

Bến Tre

110

TT Mộc Hoá

TX Bến Tre

942

30

Tây Ninh

146

TX Tân An

TX Tây Ninh

943

31

"

215

TT Mộc Hoá

TX Tây Ninh

32

"

Đức Hoà

Tân Biên

33

"

Đức Hoà

Dương Minh Châu

Nam Định đi

1

Hà Nội

87

TP Nam Định

Giáp Bát

944

2

"

137

TT Giao Thuỷ

Giáp Bát

945

3

"

120

TT Xuân Trường

Giáp Bát

4

"

140

TT Hải Hậu

Giáp Bát

946

5

"

140

TT Nghĩa Hưng

Giáp Bát

947

6

"

90

TT Ý Yên

Giáp Bát

948

7

"

TT Trực Ninh

Giáp Bát

949

8

Thanh Hoá

90

TP Nam Định

TP Thanh Hoá

950

9

"

TT Trực Ninh

Tp Thanh Hoá

951

10

"

TT Nam Trực

TP Thanh Hoá

952

11

Nghệ An

231

TP Nam Định

TP Vinh

953

12

"

TT Nam Trực

Tp Vinh

954

13

"

TT Giao Thuỷ

Tp Vinh

955

14

Hà Tĩnh

TT Trực Ninh

TX Hà Tĩnh

956

15

"

TT Nam Trực

TX Hà Tĩnh

957

16

"

TP Nam Định

TX Hà Tĩnh

17

Bắc Ninh

121

TP Nam Định

TX Bắc Ninh

18

Bắc Giang

141

TP Nam Định

TX Bắc Giang

958

19

"

TT Hải Hậu

TT Chũ

20

TT Hải Hậu

TX Bắc Giang

21

Hà Tây

100

TP Nam Định

TX Hà Đông

22

"

132

TP Nam Định

TX Sơn Tây

959

23

Thái Nguyên

170

TP Nam Định

TP Thái Nguyên

960

24

"

240

TT Giao Thuỷ

TT Đại Từ

961

25

"

230

TT Nghĩa Hưng

TT Giáng Tiên

962

26

"

210

TT Ý Yên

TT Đu

27

"

TT Giao Thuỷ

TP Thái Nguyên

28

"

TT Hải Hậu

Định Hoá

963

29

"

Yên Cường

Giang Tiên

964

30

"

Liêu Đề

Giang Tiên

31

"

Quỹ Nhất

Đại Từ

32

Bắc Cạn

256

TP Nam Định

TX Bắc Cạn

965

33

Phú Thọ

183

TP Nam Định

TP Việt Trì

34

"

TP Nam Định

TX Phú Thọ

35

Hà Giang

458

TP Nam Định

TX Hà Giang

966

36

"

TT Giao Thuỷ

TX Hà Giang

967

37

Yên Bái

273

TP Nam Định

TX Yên Bái

968

38

"

400

TT Giao Thuỷ

TT Nghĩa Lộ

969

39

"

368

TT Nghĩ Hưng

Mậu A

970

40

Tuyên Quang

186

TP Nam Định

TX Tuyên Quang

971

41

"

266

TT Nghĩa Hưng

TX Tuyên Quang

972

42

"

TT Trực Ninh

TX Tuyên Quang

43

Lạng Sơn

240

TP Nam Định

TX Lạng Sơn

973

44

"

1750

TT Nghĩa Hưng

TX Lạng Sơn

45

"

TT Hải Hậu

TT Bắc Sơn

974

46

"

TT Trực Ninh

TX Lạng Sơn

47

"

TT Nam Trực

TX Lạng Sơn

48

Hải Phòng

90

TP Nam Định

Niệm Nghĩa

975

49

Quảng Ninh

138

TP Nam Định

Bãi Cháy

976

50

"

167

TP Nam Định

TT Cẩm Phả

977

51

"

172

TP Nam Định

TT Cửa ông

978

52

"

TP Nam Định

TX Móng Cái

979

53

"

TT Giao Thuỷ

TT Mông Dương

980

54

"

TT Hải Hậu

TX Móng Cái

55

"

TT Giao Thuỷ

TT Cửa ông

56

Đà Nẵng

700

TP Nam Định

TP Đà Nẵng

57

Gia Lai

1114

TP Nam Định

TX Play Cu

58

"

TP Nam Định

TT Chư Prông

59

Kon Tum

1070

TP Nam Định

TX Kon Tum

60

Đắc Lắc

1330

TP Nam Định

TP Buôn Mê Thuật

61

Lâm Đồng

1431

TP Nam Định

TT Bảo Lộc

62

Cao Bằng

362

TP Nam Định

TX Cao Bằng

981

63

"

TT Giao Thuỷ

TX Cao Bằng

64

Lào Cai

428

TP Nam Định

TX Lào Cai

982

65

"

TT Nghĩa Hưng

TX Lào Cai

983

66

"

TT Giao Thuỷ

TX Lào Cai

984

67

"

TT Hải Hậu

TX Lào Cai

985

68

Sơn La

398

TP Nam Định

TX Sơn La

986

69

Bình Dương

1680

TP Nam Định

TX Thủ Dầu Một

70

TP Hồ Chí Minh

1750

TP Nam Định

Miền Đông

71

"

Xuân Thuỷ

Miền Đông

72

Hoà Bình

200

TP Nam Định

TX Hoà Bình

73

"

TT Nghĩa Hưng

TX Hoà Bình

74

"

TT Giao Thuỷ

Mai Châu

75

"

Nghĩa Hưng

Mai Châu

987

76

"

Hải Hậu

Sông Đà

988

77

Bà Rịa Vũng Tàu

1720

TP Nam Định

TP Vũng Tàu

78

"

Hải Hậu

TP Vũng Tàu

79

"

Nam Định

Bà Rịa

989

80

Đồng Nai

1720

TP Nam Định

Tam Hoà

81

"

Hải Hậu

Tam Hoà

82

"

Hải Hậu

Xuân Lộc

83

"

Hải Hậu

Tân Phú

84

Cà Mâu

2000

TP Nam Định

TX Cà Mâu

85

"

Nghĩa Hưng

TX Cà Mau

86

Bạc Liêu

Nam Định

Láng Trâm

87

"

Nghĩa Hưng

Láng Trâm

Nghệ An đi

1

Đà Nẵng

470

TP Vinh

TP Đà Nẵng

2

Đắc Lắc

1065

TP Vinh

TP Buôn Mê Thuật

3

"

TP Vinh

Đắc Nông

990

4

"

TP Vinh

Krông Pắc

991

5

Lâm Đồng

1209

TP Vinh

TT Bảo Lộc

6

"

TP Vinh

TP Đà Lạt

7

Kon Tum

TP Vinh

TX Kon Tum

8

TP Hồ Chí Minh

1437

TP Vinh

Miền Đông

992

9

Bà Rịa Vũng Tàu

1507

TP Vinh

TP Vũng Tàu

10

Nam Định

218

TP Vinh

TP Nam Định

11

"

TP Vinh

Nam Trực

12

"

TP Vinh

Giao Thuỷ

13

Hà Nội

300

TP Vinh

Giáp Bát

14

300

TP Vinh

TT Đô Lương

Giáp Bát

15

"

290

TP Vinh

TT Nghĩa Đàn

Giáp Bát

16

Hải Phòng

400

TP Vinh

Niệm Nghĩa

17

"

TT Đô Lương

Niệm Nghĩa

18

"

TT Nam Đàn

Niệm Nghĩa

993

19

Thái Nguyên

300

TP Vinh

TP Thái Nguyên

994

20

Quảng Ninh

460

TP Vinh

Bãi Cháy

995

21

Tuyên Quang

445

TP Vinh

TX Tuyên Quang

996

22

Hoà Bình

380

TP Vinh

TX Hoà Bình

23

Bắc Giang

TP Vinh

TX Bắc Giang

24

"

TT Đô Lương

TX Bắc Giang

25

Bắc Ninh

TP Vinh

TX Bắc Ninh

26

Bình Định

TP Vinh

TP Quy Nhơn

27

Cà Mâu

TP Vinh

TX Cà Mâu

28

Đồng Nai

TP Vinh

Tam Hoà

29

Hà Nam

TP Vinh

TT Lý Nhân

30

Ninh Bình

TP Vinh

TX Ninh Bình

31

Quảng Ngãi

TP Vinh

TX Quảng Ngãi

32

Sơn La

TP Vinh

TX Sơn La

33

"

TP Vinh

Mộc Châu

34

Thái Bình

TP Vinh

TX Thái Bình

35

Thừa Thiên Huế

TP Vinh

An Hoà

Ninh Thuận đi

997

1

Quảng Ngãi

493

TX Phan Rang

TX Quảng Ngãi

2

TP Hồ Chí Minh

347

TX Phan Rang

Miền Đông

3

"

Quảng Sơn

Miền Đông

Ninh Bình đi

1

Hà Nội

93

TX Ninh Bình

Giáp Bát

998

2

"

119

TT Phát Diệm

Giáp Bát

999

3

"

105

TT Nho Quan

Giáp Bát

1000

4

"

120

TT Khánh Thành

Giáp Bát

1001

5

"

100

TX Ninh Bình

Kim Mã

6

"

TT Kim Sơn

Giáp Bát

1002

7

"

110

TT Tam Điệp

Giáp Bát

1003

8

Tuyên Quang

258

TX Ninh Bình

Tuyên Quang

1004

9

"

250

TX Ninh Bình

TT Sơn Dương

1005

10

Yên Bái

276

TX Ninh Bình

TX Yên Bái

1006

11

"

400

TT Kim Sơn

TT Lục Yên

12

Lạng Sơn

250

TX Ninh Bình

TX Lạng Sơn

1007

13

Bắc Ninh

125

TX Ninh Bình

TX Bắc Ninh

1008

14

Thái Nguyên

173

TX Ninh Bình

TP Thái Nguyên

1009

15

"

210

TT Kim Sơn

TP Thái Nguyên

1010

16

"

TT Kim Sơn

TT Đại Từ

1011

17

Bắc Cạn

300

TX Ninh Bình

TX Bắc Cạn

1012

18

"

326

TT Kim Sơn

TX Bắc Cạn

1013

19

Sơn La

360

TX Ninh Bình

TX Sơn La

1014

20

Quảng Ninh

200

TX Ninh Bình

Bãi Cháy

1015

21

"

280

TX Ninh Bình

TT Cửa ông

1016

22

"

400

TT Nho Quan

TT Móng Cái

23

Đắc Lắc

1380

TX Ninh Bình

TP Buôn Mê Thuật

1017

24

"

1406

TT Kim Sơn

TP Buôn Mê Thuật

1018

25

Hoà Bình

100

TT Nho Quan

TX Hoà Bình

1019

26

"

160

TT Kim Sơn

TX Hoà Bình

1020

27

Nghệ An

200

TX Ninh Bình

TP Vinh

28

Lai Châu

500

TX Ninh Bình

TX Điện Biên

29

TP Hồ Chí Minh

1620

TX Ninh Bình

Miền Đông

30

Bắc Giang

150

TX Ninh Bình

TX Bắc Giang

31

"

TT Kim Sơn

TT Trũ

32

Bình Phước

1800

TX Ninh Bình

TX Đồng Xoài

33

Hà Tây

100

TX Ninh Bình

TX Hà Đông

34

"

TT Kim Sơn

TX Hà Đông

35

"

TX Ninh Bình

TX Sơn Tây

36

"

TX Ninh Bình

TT Quốc Oai

1021

37

Hà Tĩnh

346

TX Ninh Bình

TX Hà Tĩnh

1022

38

Lâm Đồng

1403

TX Ninh Bình

TP Đà Lạt

39

Hải Phòng

110

TX Ninh Bình

Niệm Nghĩa

40

"

TT Kim Sơn

Niệm Nghĩa

1023

41

Phú Thọ

178

TX Ninh Bình

TP Việt Trì

42

Hà Giang

375

TX Ninh Bình

TX Hà Giang

1024

43

Tây Ninh

1800

TX Ninh Bình

TX Tây Ninh

1025

44

Gia Lai

1101

TT Kim Sơn

TX Play Cu

45

Gia Lai

TX Ninh Bình

TX Play Cu

46

"

TX Ninh Bình

TT Chư Krông

1026

47

Kon Tum

968

TT Kim Sơn

TX Kon Tum

1027

48

Đà Nắng

670

TX Ninh Bình

TP Đà Nẵng

49

Bạc Liêu

Ninh Bình

Láng Trâm

50

Cao Bằng

TX Ninh Bình

TX Cao Bằng

51

Cà Mâu

TX Ninh Bình

TX Cà Mâu

52

Đồng Nai

TX Ninh Bình

Tam Hoà

53

"

Kim Sơn

Long Khánh

Phú Thọ đi

1

TP Hồ Chí Minh

1823

TP Việt Trì

BX Miền Đông

2

"

TX Phú Thọ

Miền Đông

1028

3

"

TT Thanh Sơn

Miền Đông

1029

4

Lâm Đồng

1743

TP Việt Trì

TT Cát Tiên

1030

5

"

TX Phú Thọ

TT Cát Tiên

1031

6

Đắc Lắc

TX Phú Thọ

TX Buôn Mê Thuật

7

"

TP Việt Trì

TX Buôn Mê Thuật

8

Kon Tum

1494

TP Việt Trì

TX Kon Tum

1032

9

Bắc Ninh

135

TX Phú Thọ

TX Bắc Ninh

10

Bắc Ninh

TP Việt Trì

TX Bắc Ninh

1033

11

Hà Nội

85

TP Việt Trì

Gia Lâm

12

"

85

TP Việt Trì

Kim Mã

13

"

121

TX Phú Thọ

Kim Mã

1034

14

"

121

TX Phú Thọ

Gia Lâm

1035

15

"

TT Yên Lập

Kim Mã

1036

16

"

TT Thanh Sơn

Kim Mã

1037

17

"

TT ấm Thượng

Kim Mã

1038

18

"

TT ấm Thượng

Gia Lâm

19

"

Cổ Tiết

Kim Mã

1039

20

Quảng Ninh

410

TP Việt Trì

TX Móng Cái

1040

21

Thanh Hoá

314

TX Phú Thọ

TP Thanh Hoá

1041

22

Nam Định

221

TX Phú Thọ

TP Nam Định

23

"

TP Việt Trì

TP Nam Định

1042

24

Thái Nguyên

104

TP Việt Trì

TP Thái Nguyên

1043

25

"

TX Phú Thọ

TP Thái Nguyên

1044

26

Hà Giang

204

TP Việt Trì

TX Hà Giang

1045

27

Lào Cai

208

TP Việt Trì

TX Lào Cai

28

"

TX Phú Thọ

TX Lào Cai

1046

29

Cao Bằng

366

TX Phú Thọ

TX Cao Bằng

30

"

TP Việt Trì

TX Cao Bằng

1047

31

Thái Bình

241

TX Phú Thọ

TX Thái Bình

1048

32

Yên Lập

TX Thái Bình

1049

33

"

260

TT Thanh Sơn

TX Thái Bình

1050

34

Hoà Bình

150

TX Phú Thọ

TX Hoà Bình

35

"

TP Việt Trì

Cầu Đen

36

Lạng Sơn

234

TP Việt Trì

TX Lạng Sơn

37

Bắc Giang

TP Việt Trì

TX Bắc Giang

38

Hà Nam

TP Việt Trì

TX Phủ Lý

39

"

TT Thanh Sơn

TT Lý Nhân

40

Ninh Bình

TP Việt Trì

TX Ninh Bình

41

Sơn La

TP Việt Trì

TX Sơn La

Phú Yên đi

1051

1

Hà Nội

1170

TX Tuy Hoà

Giáp Bát

2

TP Hồ Chí Minh

590

TX Tuy Hoà

Miền Đông

1052

3

Lâm Đồng

330

TX Tuy Hoà

TP Đà Lạt

4

Đắc Lắc

TX Tuy Hoà

TP Buôn Mê Thuật

Quảng Bình đi

1

TP Hồ Chí Minh

1230

TX Đồng Hới

Miền Đông

1053

2

"

1280

TT Ba Đồn

Miền Đông

1054

3

Đắc Lắc

900

TX Đồng Hới

TX Buôn Mê Thuật

4

Đà Nẵng

280

TX Đồng Hới

TP Đà Nẵng

1055

5

Thừa Thiên - Huế

170

TX Đồng Hới

An Cựu

1056

6

"

60

TT Ba Đồn

An Cựu

1057

7

"

Hoàn Lão

An Cựu

1058

8

"

Thượng Phong

An Cựu

9

"

TX Đồng Hới

An Hoà

10

"

TT Ba Đồn

An Hoà

11

"

Thượng Phong

An Hoà

1059

12

Hà Nội

500

TX Đồng Hới

Giáp Bát

1060

13

"

460

TT Ba Đồn

Giáp Bát

14

Bình Định

TX Đồng Hới

TT Phú Mỹ

15

Thái Nguyên

TX Đồng Hới

TP Thái Nguyên

Quảng Nam đi

1

TP Hồ Chí Minh

900

TX Hội An

Miền Đông

1061

2

"

952

TT Đại Lộc

Miền Đông

1062

3

Bình Định

285

TX Vĩnh Diện

TP Quy Nhơn

1963

4

"

276

TX Hội An

TP Quy Nhơn

1964

5

"

230

TX Tam Kỳ

TP Quy Nhơn

1065

6

Hà Nội

833

TX Tam Kỳ

Giáp Bát

7

Đắc Lắc

585

TX Hội An

TP Buôn Mê Thuật

8

"

TX Tam Kỳ

TP Buôn Mê Thuật

1066

9

Thừa Thiên Huế

110

TX Hội An

An Cựu

Quảng Ngãi đi

1067

1

Cao Bằng

1236

TX Quảng Ngãi

TX Cao Bằng

1068

2

Hải Phòng

986

TX Quảng Ngãi

Niệm Nghĩa

1069

3

Hà Nội

880

TX Quảng Ngãi

Giáp Bát

1070

4

Nghệ An

597

TX Quảng Ngãi

TP Vinh

5

Đà Nẵng

126

TX Quảng Ngãi

TP Đà Nẵng

6

Gia Lai

310

TX Quảng Ngãi

TX Plây Cu

1071

7

Kon Tum

362

TX Quảng Ngãi

TX Kon Tum

8

Đắc Lắc

520

TX Quảng Ngãi

TP Buôn Mê Thuật

1072

9

"

TX Quảng Ngãi

TT Đắc Nông

10

Lâm Đồng

615

TX Quảng Ngãi

TP Đà Lạt

11

"

TX Quảng Ngãi

TT Lâm Hà

12

"

660

TX Quảng Ngãi

Bảo Lộc

13

"

610

TX Quảng Ngãi

TT Đức Trọng

14

"

TX Quảng Ngãi

TT Cát Tiên

15

Bà Rịa Vũng Tàu

886

TX Quảng Ngãi

TP Vũng Tàu

1073

16

"

892

TX Quảng Ngãi

TX Xuyên Mộc

17

"

TX Quảng Ngãi

Bà Rịa

18

"

TX Quảng Ngãi

Long Đất

19

TP Hồ Chí Minh

838

TX Quảng Ngãi

Miền Đông

20

"

790

TT Đức Phổ

Miền Đông

1074

21

"

858

TT Châu Ổ

Miền Đông

22

"

Bình Sơn

Miền Đông

23

Khánh Hoà

TX Quảng Ngãi

TP Nha Trang

24

"

TX Quảng Ngãi

Cam Ranh

25

Ninh Thuận

TX Quảng Ngãi

TX Phan Rang

Quảng Ninh đi

1075

1

Thái Bình

145

Bãi Cháy

TX Thái Bình

1076

2

"

180

TX Cẩm Phả

TX Thái Bình

1077

3

"

215

TT Cửa ông

TT Tiền Hải

1078

4

"

225

Cửa ông

TT Thái Thuỵ

1079

5

Cửa ông

TX Thái Bình

1080

6

Cửa ông

TT Quỳnh Côi

1081

7

"

330

TX Móng Cái

TX Thái Bình

1082

8

"

130

TX Uông Bí

TX Thái Bình

9

"

TX Móng Cái

Kiến Xương

10

"

TX Móng Cái

TT Thái Thuỵ

11

"

Cửa ông

Diêm Điền

12

Nam Định

170

Bãi Cháy

TP Nam Định

13

"

215

TT Cửa ông

TP Nam Định

1083

14

"

295

TT Cửa ông

TT Giao Thuỷ

15

"

Cẩm Phả

TP Nam Định

16

"

Móng Cái

TP Nam Định

17

"

Mông Dương

Giao Thuỷ

18

"

Móng Cái

Hải Hậu

19

Ninh Bình

258

Bãi Cháy

TX Ninh Bình

20

"

250

TT Cửa ông

TX Ninh Bình

21

"

Móng Cái

Nho Quan

22

Bắc Ninh

125

Bãi Cháy

TX Bắc Ninh

1084

23

"

150

TT Cửa ông

TT Gia Lương

24

"

TX Móng Cái

TX Bắc Ninh

25

Hà Nội

150

Bãi Cháy

Gia Lâm

26

"

200

TT Cửa ông

Gia Lâm

27

"

300

TX Móng Cái

Gia Lâm

28

TX Cẩm Phả

Gia Lâm

1085

29

"

120

TX Uông Bí

Gia Lâm

30

Hưng Yên

170

TT Cửa ông

TX Hưng Yên

31

"

TT Cửa ông

Công Tráng

32

"

TT Cửa ông

TT Suôi

33

"

TT Cửa ông

TT La Tiến

34

"

TT Cửa ông

Ân Thi

35

"

TT Cửa ông

Chợ Thi

36

"

TX Móng Cái

Khoái Châu

37

Hà Tây

215

Bãi Cháy

Hà Đông

38

"

TT Cẩm Phả

TX Hà Đông

39

"

TX Móng Cái

TX Hà Đông

1086

40

Hà Nam

Bãi Cháy

Phủ Lý

41

Hà Nam

Cửa ông

TX Phủ Lý

42

"

TX Móng Cái

TT Lý Nhân

43

"

TT Cẩm Phả

TT Bình Lục

44

Nghệ An

Bãi Cháy

TP Vinh

45

Đà Nẵng

928

Bãi Cháy

TP Đà Nẵng

46

TP Hồ Chí Minh

1875

Bãi Cháy

Miền Đông

47

"

TX Móng Cái

Miền Đông

1087

48

Thanh Hoá

TT Cẩm Phả

TP Thanh Hoá

49

"

TX Móng Cái

TP Thanh Hoá

50

Phú Thọ

TX Móng Cái

TP Việt Trì

51

Thái Nguyên

TX Móng Cái

TP Đại Từ

52

Bà Rịa Vũng Tàu

Bãi Cháy

TP Vũng Tàu

53

Bình Định

TX Móng Cái

TP Quy Nhơn

54

"

Bãi Cháy

TX Hoài Nhơn

55

Tuyên Quang

Cẩm Phả

Tuyên Quang

Quảng Trị đi

1

TP Hồ Chí Minh

1150

TX Đông Hà

Miền Đông

1088

2

"

TT Hương Hoá

Miền Đông

1089

3

Hà Nội

587

TX Đông Hà

Giáp Bát

1090

4

Đồng Nai

1002

TX Đông Hà

TT Long Khánh

5

Đắc Lắc

840

TX Đông Hà

TP Buôn Mê Thuật

1091

6

"

TT Hướng Hoá

TP Buôn Mê Thuật

7

Lâm Đồng

1010

TX Đông Hà

TP Đà Lạt

1092

8

Bà Rịa Vũng Tàu

1219

TX Đông Hà

TP Vũng Tàu

9

Đà Nẵng

186

TX Đông Hà

TP Đà Nẵng

10

Bắc Giang

TX Đông Hà

TX Bắc Giang

11

Cần Thơ

TX Đông Hà

TP Cần Thơ

12

Thái Nguyên

TX Đông Hà

TT Sông Công

Sóc Trăng đi

1

TP Hồ Chí Minh

230

TX Sóc Trăng

Miền Tây

2

"

269

TX Vĩnh Châu

Miền Tây

3

"

248

Long Phú

Miền Tây

4

"

TT Mỹ Xuyên

Miền Tây

5

"

Trần Đề

Miền Tây

6

"

Thanh Trị

Miền Tây

7

"

Kế Sách

Miền Tây

8

"

Đại Ngãi

Miền Tây

9

"

Mỹ Tú

Miền Tây

1093

10

Hà Nội

2130

TX Sóc Trăng

Giáp Bát

1094

11

Bà Rịa Vũng Tàu

356

TX Sóc Trăng

TP Vũng Tàu

12

"

TX Sóc Trăng

Bà Rịa

13

Đồng Nai

270

TX Sóc Trăng

Tam Hoà

1095

14

"

320

TX Sóc Trăng

Tân Phú

1096

15

"

291

TX Sóc Trăng

Trị An

16

Kiên Giang

278

TX Sóc Trăng

TX Hà Tiên

17

"

170

TX Sóc Trăng

Rạch Sỏi

1097

18

Trà Vinh

163

TX Sóc Trăng

Trà Vinh

1098

19

Vĩnh Long

130

TX Sóc Trăng

Vũng Liêm

20

Cà Mâu

115

TX Sóc Trăng

TX Cà Mâu

21

An Giang

178

TX Sóc Trăng

TX Châu Đốc

22

"

220

TT Vĩnh Châu

TX Châu Đốc

23

"

208

TX Sóc Trăng

TT Tịnh Biên

24

"

TX Sóc Trăng

TX Long Xuyên

1099

25

Tây Ninh

356

TX Sóc Trăng

TX Tây Ninh

Sơn La đi

1

Hà Nội

320

TX Sơn La

Kim Mã

1100

2

"

290

TT Mai Sơn

Kim Mã

3

"

200

TT Mộc Châu

Kim Mã

1101

4

"

230

TT Phù Yên

Kim Mã

1102

5

"

TT Thuận Châu

Kim Mã

1103

6

"

Bắc Yên

Kim Mã

7

Hưng Yên

378

TX Sơn La

TX Hưng Yên

8

"

348

TT Mai Sơn

TX Hưng Yên

9

"

TT Mộc Châu

TX Hưng Yên

1104

10

Thái Bình

429

TX Sơn La

TX Thái Bình

1105

11

"

339

TT Mộc Châu

TT Thái Thuỵ

1106

12

"

TT Mộc Châu

TT Quỳnh Côi

1107

13

"

TT Thuận Châu

TX Thái Bình

14

"

TX Sơn La

TT Diêm Điền

15

Ninh Bình

260

TX Sơn La

TX Ninh Bình

16

Hải Dương

414

TX Sơn La

TP Hải Dương

17

Hà Tây

315

TX Sơn La

TX Hà Đông

1108

18

"

280

TT Mai Sơn

TX Hà Đông

19

"

TT Mộc Châu

TX Hà Đông

20

Nam Định

414

TX Sơn La

TP Nam Định

21

Bắc Giang

380

TX Sơn La

TX Bắc Giang

22

"

TT Mộc Châu

XT Bắc Giang

1109

23

Thanh Hoá

120

TT Mộc Châu

TX Thanh Hoá

1110

24

"

TX Sơn La

TP Thanh Hoá

1111

25

Vĩnh Phúc

170

TT Phù Yên

TX Vĩnh Yên

26

"

TT Phù Yên

TX Phúc Yên

1112

27

Nghệ An

TX Sơn La

TP Trà Vinh

1113

28

"

TT Mộc Châu

TP Vinh

1114

29

Phú Thọ

TX Sơn La

TP Việt Trì

30

Bắc Ninh

TX Sơn La

Gia Thuận

31

Hà Nam

TT Mộc Châu

TT Bình Lục

32

"

TT Mai Sơn

TT Lý Nhân

33

Hải Phòng

TX Sơn La

Niệm Nghĩa

Tây Ninh đi

1

Bà Rịa Vũng Tàu

225

TX Tây Ninh

TP Vũng Tàu

2

"

200

TX Tây Ninh

Long Đất

3

"

TX Tây Ninh

Bà Rịa

4

Đồng Nai

185

TX Tây Ninh

Long Khánh

5

"

240

Tây Ninh

Tân Phú

6

"

TX Tây Ninh

Xuân Lộc

7

An Giang

370

TX Tây Ninh

TX Châu Đốc

1115

8

Tiền Giang

171

TX Tây Ninh

TX Mỹ Tho

1116

9

"

205

TX Tây Ninh

TX Cái Bè

10

Bến Tre

186

TX Tây Ninh

TX Bến Tre

1117

11

Vĩnh Long

237

TX Tây Ninh

Vĩnh Long

12

"

TX Tây Ninh

Bình Minh

1118

13

Trà Vinh

303

TX Tây Ninh

Trà Vinh

14

Bắc Giang

1883

TX Tây Ninh

Bắc Giang

15

Lạng Sơn

1956

TX Tây Ninh

Lạng Sơn

1119

16

Hà Nội

1833

TX Tây Ninh

Giáp Bát

17

Đà Nẵng

1073

TX Tây Ninh

TP Đà Nẵng

18

Cà Mâu

447

TX Tây Ninh

TX Cà Mâu

19

Đồng Tháp

280

TX Tây Ninh

TX Cao Lãnh

20

"

243

TX Tây Ninh

TX Sa Đéc

21

Long An

147

TX Tây Ninh

Tân An

22

"

210

TX Tây Ninh

Mộc Hoá

1120

23

"

108

Tân Biên

Đức Hoà

1121

24

"

93

Dương Minh Châu

Đức Hoà

1122

25

Đắc Lắc

453

TX Tây Ninh

TP Buôn Mê Thuật

1123

26

Bạc Liêu

379

TX Tây Ninh

TX Bạc Liêu

27

Ninh Bình

TX Tây Ninh

TX Ninh Bình

28

Sóc Trăng

TX Tây Ninh

TX Sóc Trăng

Thái Bình đi

1

Hà Nội

110

TX Thái Bình

Giáp Bát

2

"

115

TX Thái Bình

Gia Lâm

1124

3

"

130

TT Tiền Hải

Giáp Bát

1125

4

"

TT Thái Thuỵ

Gia Lâm

1126

5

"

TT Quỳnh Côi

Giáp Bát

1127

6

"

TT Hưng Hà

Giáp Bát

7

"

TT Hưng Hà

Gia Lâm

8

Quảng Ninh

131

TX Thái Bình

Bãi Cháy

9

"

310

TX Thái Bình

TX Móng Cái

10

"

TX Thái Bình

TX Cẩm Phả

11

"

TT Tiền Hải

TT Cửa ông

1128

12

"

TT Kiến Xương

TX Móng Cái

1129

13

"

TT Diêm Điền

TT Cửa ông

1130

14

"

TT Thái Thuỵ

TX Móng Cái

15

"

TT Thái Thuỵ

TT Cửa ông

16

"

TX Thái Bình

TT Cửa ông

17

"

Quỳnh Côi

TT Cửa ông

18

"

TX Thái Bình

Uông Bí

1131

19

Tuyên Quang

265

TX Thái Bình

TX Tuyên Quang

1132

20

"

TT Đông Hưng

TX Tuyên Quang

1133

21

"

TT Hưng Hà

TT Sơn Dương

22

"

TT Hưng Hà

TX Tuyên Quang

1134

23

Hà Giang

TT Kiến Xương

TX Hà Giang

24

"

TX Thái Bình

TX Hà Giang

1135

25

Thái Nguyên

240

TX Thái Bình

TX Thái Nguyên

1136

26

"

TT Tiền Hải

TT Định Hoá

1137

27

"

TT Diêm Điền

TT Đại Từ

1138

28

"

TT Kiến Xương

TT Đại Từ

29

"

Thái Thuỵ

TT Đại Từ

30

"

Quỳnh Côi

TP Thái Nguyên

31

"

Đông Hưng

TP Thái Nguyên

32

Hoà Bình

186

TX Thái Bình

TX Hoà Bình

33

Lai Châu

600

TX Thái Bình

TX Điện Biên

34

"

TX Thái Bình

TX Lai Châu

35

"

TX Thái Bình

TT Tam Đường

36

Lào Cai

480

TX Thái Bình

TX Lào Cai

1139

37

Yên Bái

300

TX Thái Bình

TX Yên Bái

1140

38

"

TX Thái Bình

TX Nghĩa Lộ

39

"

Tiền Hải

TX Nghĩa Lộ

40

"

Đông Hưng

TX Nghĩa Lộ

41

Bắc Cạn

276

TX Thái Bình

TX Bắc Cạn

1141

42

Cao Bằng

400

TX Thái Bình

TX Cao Bằng

43

Lạng Sơn

264

TX Thái Bình

TX Lạng Sơn

44

"

TX Thái Bình

TT Hữu Lũng

45

Bắc Ninh

130

TX Thái Bình

TX Bắc Ninh

1142

46

Vĩnh Phúc

174

TX Thái Bình

TX Vĩnh Yên

47

Hải Dương

80

TX Thái Bình

TX Hải Dương

1143

48

Thanh Hoá

130

TX Thái Bình

TP Thanh Hoá

1144

49

Nghệ An

300

TX Thái Bình

TP Vinh

50

Sơn La

420

TX Thái Bình

TX Sơn La

51

"

TT Quỳnh Côi

TT Mộc Châu

1145

52

"

TT Diêm Điền

TX Sơn La

53

"

Thái Thuỵ

TT Mộc Châu

54

"

TX Thái Bình

TT Thuận Châu

55

Lâm Đồng

1451

TX Thái Bình

TT Bảo Lộc

1146

56

Bà Rịa Vũng Tàu

1655

TX Thái Bình

TP Vũng Tàu

1147

57

Bình Thuận

1485

TX Thái Bình

TX Phan Thiết

58

"

TX Thái Bình

Đức Ninh

59

Đồng Nai

1653

TX Thái Bình

Tam Hoà

60

"

TX Thái Bình

Tân Phú

61

Kon Tum

1016

TX Thái Bình

TX Kon Tum

62

Bình Phước

1705

TX Thái Bình

TX Đồng Xoài

1148

63

"

TT Diêm Điền

TX Đồng Xoài

1149

64

"

TT Kiến Xương

TX Đồng Xoài

1150

65

"

TT Đông Hưng

TX Đồng Xoài

66

"

TX Thái Bình

Phước Long

67

"

TX Thái Bình

Bình Long

68

Đắc Lắc

1345

TX Thái Bình

TP Buôn Mê Thuật

69

"

TX Thái Bình

TT Krông pa

1151

70

Kiên Giang

2030

TX Thái Bình

TX Rạch Giá

71

"

TX Thái Bình

TX Rạch Sỏi

72

TP Hồ Chí Minh

1760

TX Thái Bình

Miền Đông

1152

73

Hà Tây

110

TT Quỳnh Côi

TX Hà Đông

74

"

150

TX Thái Bình

Sơn Tây

75

"

TT Hưng Hà

Sơn Tây

76

"

TT Quỳnh Côi

Sơn Tây

77

Bắc Giang

150

TX Thái Bình

TX Bắc Giang

78

Bình Dương

TX Thái Bình

TX Thủ Dầu Một

79

Gia Lai

TX Thái Bình

TX Play Cu

80

"

TT Đông Hưng

TT Krông Pa

81

Phú Thọ

TX Thái Bình

TX Phú Thọ

82

"

TX Thái Bình

Yên Lập

83

"

TX Thái Bình

TT Thanh Sơn

Thái Nguyên đi

1

Cao Bằng

TP Thái Nguyên

TX Cao Bằng

2

Hà Giang

TP Thái Nguyên

TX Hà Giang

1153

3

Yên Bái

TP Thái Nguyên

TX Yên Bái

4

Phú Thọ

Thái Nguyên

TP Việt Trì

5

"

TP Thái Nguyên

TX Phú Thọ

1154

6

Quảng Ninh

TT Đại Từ

TX Móng Cái

7

Bắc Ninh

TP Thái Nguyên

Bắc Ninh

1155

8

"

TP Thái Nguyên

TT Gia Lương

9

"

TT Phú Bình

TX Bắc Ninh

10

Hà Tây

TP Thái Nguyên

TX Hà Đông

1156

11

"

TP Thái Nguyên

TX Sơn Tây

12

"

Phú Bình

TX Hà Đông

1157

13

"

TP Thái Nguyên

TT Mỹ Đức

14

"

TP Thái Nguyên

TT Vân Đình

1158

15

Hoà Bình

TT Sông Công

TX Hoà Bình

16

"

TP Thái Nguyên

Sông Đà

17

Hải Phòng

TP Thái Nguyên

Niệm Nghĩa

18

"

TT Đại Từ

Niệm Nghĩa

19

"

Giang Liên

Niệm Nghĩa

20

Hải Dương

TP Thái Nguyên

TX Hải Dương

21

"

TT Đại Từ

TP Hải Dương

22

"

Giang Liên

Ninh Giang

1159

23

"

Thái Nguyên

Kim Thành

24

Hưng Yên

TP Thái Nguyên

TX Hưng Yên

1160

25

"

TP Thái Nguyên

TT Kim Thi

26

"

Võ Nhai

Khoái Châu

1161

27

"

TP Thái Nguyên

TT Ân Thi

28

Thái Bình

TP Thái Nguyên

TX Thái Bình

1162

29

"

TT Đại Từ

TT Thái Thuỵ

30

"

TT Định Hoá

TT Tiền Hải

1163

31

"

TP Thái Nguyên

TT Quỳnh Côi

1164

32

"

TP Thái Nguyên

Đông Hưng

33

"

TT Đại Từ

Kiến Xương

34

"

TT Đại Từ

Diêm Điều

35

Nam Định

TP Thái Nguyên

TP Nam Định

1165

36

"

TP Thái Nguyên

TT Giao Thuỷ

1166

37

"

TT Định Hoá

TT Hải Hậu

38

"

Giang Tiên

Yên Cường

39

"

Giang Tiên

Liễu Đề

1167

40

"

Đại Từ

Quỹ Nhất

41

"

Đại Từ

TT Giao Thuỷ

42

"

Giang Tiên

TT Nghĩa Hưng

43

"

Đu

Ý Yên

1168

44

Hà Nam

TP Thái Nguyên

TX Phủ Lý

45

"

TP Thái Nguyên

TX Lý Nhân

46

"

TT Đại Từ

TX Lý Nhân

1169

47

"

TP Thái Nguyên

Kim Bảng

48

"

TP Thái Nguyên

Hoà Mạc

49

"

TP Thái Nguyên

Bình Lục

50

"

Phú Bình

Bình Lục

51

"

Giang Tiên

Bình Lục

52

Ninh Bình

TP Thái Nguyên

TX Ninh Bình

53

"

TT Đại Từ

Kim Sơn

54

"

TP Thái Nguyên

Kim Sơn

1170

55

Thanh Hoá

TP Thái Nguyên

TP Thanh Hoá

1171

56

"

TP Thái Nguyên

Tĩnh Gia

57

Nghệ An

TP Thái Nguyên

TP Vinh

58

Hà Tĩnh

TP Thái Nguyên

TX Hà Tĩnh

1172

59

Quảng Bình

TP Thái Nguyên

TX Đồng Hới

1173

60

Quảng Trị

TT Sông Công

TX Đông Hà

61

TP Hồ Chí Minh

TP Thái Nguyên

Miền Đông

1174

62

Đắc Lắc

TP Thái Nguyên

TX Buôn Mê Thuật

1175

63

Gia Lai

TP Thái Nguyên

TX Play Cu

1176

64

Lâm Đồng

TP Thái Nguyên

TP Đà Lạt

65

Kon Tum

TP Thái Nguyên

TX Kon Tum

Thanh Hoá đi

1

Hà Nội

157

TP Thanh Hoá

Giáp Bát

2

"

Sầm Sơn

Giáp Bát

1177

3

Hoà Bình

200

TP Thanh Hoá

TX Hoà Bình

4

Hà Tây

175

TX Thanh Hoá

TX Sơn Tây

5

Thái Nguyên

230

TP Thanh Hoá

TP Thái Nguyên

6

"

TT Tĩnh Gia

TP Thái Nguyên

7

Lạng Sơn

340

TP Thanh Hoá

TX Lạng Sơn

1178

8

Quảng Ninh

450

TX Thanh Hoá

TX Móng Cái

9

"

TP Thanh Hoá

TX Cẩm Phả

10

Đắc Lắc

1500

TP Thanh Hoá

TX Buôn Mê Thuật

11

TP Hồ Chí Minh

1600

TP Thanh Hoá

Miền Đông

12

Phú Thọ

250

TP Thanh Hoá

TX Phú Thọ

13

Bắc Giang

210

TP Thanh Hoá

TX Bắc Giang

14

"

TT Sầm Sơn

TX Bắc Giang

1179

15

Bình Phước

TP Thanh Hoá

TX Đồng Xoài

1180

16

"

1640

TT Nga Sơn

TX Đồng Xoài

17

Nam Định

100

TP Thanh Hoá

TP Nam Định

18

"

TP Thanh Hoá

TT Trực Ninh

19

"

TP Thanh Hoá

TT Nam Trực

20

Bắc Ninh

187

TP Thanh Hoá

TX Bắc Ninh

21

Hải Phòng

265

TP Thanh Hoá

Niệm Nghĩa

22

Thái Bình

130

TP Thanh Hoá

TX Thái Bình

23

Bạc Liêu

TP Thanh Hoá

Láng Trâm

24

Cà Mâu

TP Thanh Hoá

TX Cà Mâu

25

Đồng Nai

Nga Sơn

Tam Hoà

26

Gia Lai

TP Thanh Hoá

TX Play Cu

27

Hà Nam

TP Thanh Hoá

TT Lý Nhân

28

Sơn La

TP Thanh Hoá

TX Sơn La

29

"

TP Thanh Hoá

TT Mộc Châu

30

Tuyên Quang

TP Thanh Hoá

TX Tuyên Quang

Thừa Thiên Huế đi

1

TP Hồ Chí Minh

1071

An Cựu

Miền Đông

1181

2

Bà Rịa Vũng Tàu

1140

An Cựu

TP Vũng Tàu

1182

3

Bình Phước

1106

An Cựu

TX Đồng Xoài

4

Lâm Đồng

860

An Cựu

TP Đà Lạt

5

Đắc Lắc

773

An Cựu

TP Buôn Mê Thuật

1183

6

"

803

An Cựu

TT Krông Pác

7

Kon Tum

599

An Cựu

TX Kon Tum

1184

8

Khánh Hoà

645

An Cựu

TP Nha Trang

9

Bình Định

408

An Cựu

TP Quy Nhơn

10

Quảng Nam

140

An Cựu

TX Hội An

11

Hà Nội

657

An Hoà

Giáp Bát

1185

12

Nghệ An

366

An Hoà

TP Vinh

1186

13

Quảng Bình

269

An Hoà

TT Ba Đồn

1187

14

"

167

An Hoà

TX Đồng Hới

1188

15

"

143

An Hoà

TT Thượng Phong

16

"

An Cựu

TX Đồng Hới

17

"

An Cựu

TT Ba Đồn

18

"

An Cựu

TT Hoàn Lão

19

"

An Cựu

TT Thượng Phong

20

Đồng Nai

An Cựu

Tam Hoà

Tiền Giang đi

1

TP Hồ Chí Minh

72

TX Mỹ Tho

Chợ Lớn

2

"

108

TT Cái Bè

Chợ Lớn

3

"

90

TT Cai Lậy

Chợ Lớn

4

"

107

TX Gò Công

Chợ Lớn

5

"

125

Gò Công Đông

Chợ Lớn

6

"

123

An Hữu

Chợ Lớn

7

"

85

Vĩnh Kim

Chợ Lớn

8

"

86

Mỹ Phước

Chợ Lớn

9

"

85

Chợ Gạo

Chợ Lớn

1189

10

"

94

Vĩnh Bình

Chợ Lớn

1190

11

"

94

Đồng Sơn

Chợ Lớn

12

"

125

Tân Phước

Chợ Lớn

13

"

120

Tân Điền

Chợ Lớn

14

"

125

Hậu Mỹ Bắc

Chợ Lớn

15

"

123

Tân Thanh

Chợ Lớn

16

"

120

Cái Thia

Chợ Lớn

17

"

120

Vàm Láng

Chợ Lớn

1191

18

"

120

Hiệp Đức

Chợ Lớn

19

"

Hoà Đông

Chợ Lớn

20

"

Tân Hiệp

Chợ Lớn

21

"

Kim Sơn

Chợ Lớn

22

"

Tân Thành

Chợ Lớn

23

"

Tân Hoà

Chợ Lớn

24

"

Mỹ Thuận

Miền Tây

1192

25

Cần Thơ

103

TX Mỹ Tho

TP Cần Thơ

26

Cà Mâu

290

TX Mỹ Tho

TX Cà Mâu

1193

27

Bạc Liêu

228

TX Mỹ Tho

TX Bạc Liêu

28

"

TX Mỹ Tho

Hộ Phòng

29

An Giang

213

TX Mỹ Tho

TX Châu Đốc

1194

30

Kiên Giang

220

TX Mỹ Tho

TX Rạch Giá

1195

31

Trà Vinh

135

TX Mỹ Tho

TX Trà Vinh

32

Bà Rịa Vũng Tàu

200

TX Mỹ Tho

TP Vũng Tàu

33

"

265

TX Gò Công

TP Vũng Tàu

1196

34

"

227

TT Gò Công Đông

TP Vũng Tàu

1197

35

"

240

TX Gò Công

TX Bà Rịa

36

"

TX Mỹ Tho

Bà Rịa

37

Tây Ninh

170

TX Mỹ Tho

TX Tây Ninh

38

"

237

TT Cái Bè

TX Tây Ninh

39

Đồng Nai

188

TX Mỹ Tho

Tân Phú

1198

40

"

223

TX Gò Công

Tân Phú

41

"

200

Cái Bè

Tân Phú

1199

42

"

225

Gò Công Đông

Tam Hoà

43

"

200

TX Gò Công

Long Khánh

44

"

Cai Lậy

Tân Phú

1200

45

Bình Phước

200

TX Mỹ Tho

Lộc Ninh

1201

46

Hà Nội

1800

TX Mỹ Tho

Giáp Bát

1202

47

Lâm Đồng

280

Cái Bè

Bảo Lộc

1203

48

"

290

TX Gò Công

Bảo Lộc

49

"

TT An Hữu

Đạ Teh

50

Bình Thuận

TX Mỹ Tho

TT Đức Ninh

51

Bình Định

TX Mỹ Tho

TT Hoài Nhơn

Trà Vinh đi

1

Cà Mâu

277

TX Trà Vinh

TX Cà Mâu

2

TP Hồ Chí Minh

203

TX Trà Vinh

Miền Tây

3

"

237

Trà Cú

Miền Tây

4

"

226

Cầu Ngang

Miền Tây

5

"

Cầu Kè

Miền Tây

6

"

TT Duyên Hải

Miền Tây

7

"

Càng Long

Miền Tây

8

"

Châu Thành

Miền Tây

9

"

Tiểu Cần

Miền Tây

1204

10

Bình Thuận

390

TX Trà Vinh

TX Phan Thiết

1205

11

Lâm Đồng

413

TX Trà Vinh

TX Bảo Lộc

12

"

TX Trà Vinh

Đa Hu Oai

13

Tây Ninh

303

TX Trà Vinh

TX Tây Ninh

14

Sóc Trăng

163

TX Trà Vinh

TX Sóc Trăng

15

Đồng Tháp

92

TX Trà Vinh

TX Sa Đéc

1206

16

"

106

TX Trà Vinh

TX Cao Lãnh

17

An Giang

217

TX Trà Vinh

TX Châu Đốc

18

Bình Phước

353

TX Trà Vinh

Lộc Ninh

19

"

312

TX Trà Vinh

TX Đồng Xoài

20

Kiên Giang

235

TX Trà Vinh

Rạch Sỏi

21

Bà Rịa Vũng Tàu

328

TX Trà Vinh

TP Vũng Tàu

22

"

212

TX Trà Vinh

Long Đất

1207

23

Đồng Nai

290

TX Trà Vinh

TT Long Khánh

24

"

345

TX Trà Vinh

Tân Phú

25

"

272

Tiểu Cần

Tam Hoà

26

Cần Thơ

100

TX Trà Vinh

TP Cần Thơ

27

Tiền Giang

TX Trà Vinh

TX Mỹ Tho

Tuyên Quang đi

1

Hà Nội

165

TX Tuyên Quang

Gia Lâm

2

"

140

TT Sơn Dương

Gia Lâm

3

"

Chiêm Hoá

Gia Lâm

4

Hà Tây

175

TX Tuyên Quang

TX Hà Đông

5

Bắc Giang

180

TX Tuyên Quang

Bắc Giang

6

Thái Bình

271

TX Tuyên Quang

TX Thái Bình

1208

7

"

TX Tuyên Quang

TT Hưng Hà

8

"

TT Sơn Dương

TT Hưng Hà

9

"

TX Tuyên Quang

Đông Hưng

10

Hải Phòng

260

TX Tuyên Quang

Niệm Nghĩa

1209

11

Quảng Ninh

350

TX Tuyên Quang

TX Cẩm Phả

12

Hải Dương

224

TX Tuyên Quang

TP Hải Dương

13

Hưng Yên

224

TX Tuyên Quang

TX Hưng Yên

14

Nam Định

252

TX Tuyên Quang

TP Nam Định

15

"

TX Tuyên Quang

TT Nghĩa Hưng

16

"

TX Tuyên Quang

TT Trực Ninh

17

Ninh Bình

256

TX Tuyên Quang

TX Ninh Bình

18

"

221

TT Sơn Dương

TX Ninh Bình

1210

19

Thanh Hoá

318

TX Tuyên Quang

TP Thanh Hoá

20

Nghệ An

456

TX Tuyên Quang

TP Vinh

1211

21

Gia Lai

1420

TX Tuyên Quang

TT A Yun pa

22

"

TX Tuyên Quang

TX Plây Cu

23

Bắc Ninh

TX Tuyên Quang

TX Bắc Ninh

24

Cao Bằng

TX Tuyên Quang

TX Cao Bằng

25

Hà Nam

TX Tuyên Quang

TX Phủ Lý

26

"

TT Hàm Yên

TT Lý Nhân

27

Vĩnh Phúc

TT Sơn Dương

TX Vĩnh Yên

28

"

TT Sơn Dương

TT Yên Lạc

29

"

TT Chiêm Hoá

TT Vĩnh Tường

30

TP Hồ Chí Minh

TX Tuyên Quang

Miền Đông

Vĩnh Long đi

1

Bình Phước

266

Bình Minh

Lộc Ninh

1212

2

"

Vũng Liêm

Bình Long

1213

3

"

Tam Bình

Đồng Xoài

1214

4

"

Trà ôn

Bù Đăng

1215

5

"

236

Vĩnh Long

Lộc Ninh

6

Cà Mâu

208

Vĩnh Long

TX Cà Mâu

7

"

Vũng Liêm

TX Cà Mâu

8

An Giang

146

Vĩnh Long

Châu Đốc

9

"

Vĩnh Long

Tịnh Biên

1216

10

"

Vũng Liêm

Châu Đốc

11

"

Vĩnh Long

Bắc An Hoà

1217

12

Đồng Nai

290

Vũng Liêm

Tam Hoà

13

"

315

Vũng Liêm

Tân Phú

14

"

TX Vĩnh Long

Tam Hoà

15

Bà Rịa Vũng Tàu

261

TX Vĩnh Long

TP Vũng Tàu

16

"

291

Bình Minh

TP Vũng Tàu

17

"

299

Vũng Liêm

TP Vũng Tàu

18

"

TX Vĩnh Long

Bà Rịa

19

TP Hồ Chí Minh

136

TX Vĩnh Long

Miền Tây

20

"

166

Bình Minh

Miền Tây

21

"

174

Vũng Liêm

Miền Tây

22

"

182

TT Trà ôn

Miền Tây

23

"

160

TT Mang Thít

Miền Tây

24

"

Tam Bình

Miền Tây

25

"

Mỹ Thuận

Miền Tây

26

"

Long Hổ

Miền Tây

27

Tây Ninh

236

TX Vĩnh Long

TX Tây Ninh

1218

28

"

Bình Minh

Tây Ninh

1219

29

Kiên Giang

Vũng Liêm

Hà Tiên

1220

30

Bình Thuận

Vĩnh Long

Phan Thiết

31

Sóc Trăng

Vũng Liêm

TX Sóc Trăng

32

Bình Dương

TX Vĩnh Long

TX Thủ Dầu Một

Vĩnh Phúc đi

1221

1

Tuyên Quang

70

TT Vĩnh Yên

TX Sơn Dương

1222

2

"

85

TT Yên Lạc

TT Sơn Dương

1223

3

"

170

TT Vĩnh Tường

TT Chiêm Hoá

1224

4

Hà Giang

270

TX Vĩnh Yên

TX Hà Giang

1225

5

"

270

TT Vĩnh Tường

TX Hà Giang

6

"

287

TX Phúc Yên

TX Hà Giang

7

Lào Cai

275

TX Vĩnh Yên

TX Lào Cai

1226

8

"

306

TX Phúc Yên

TX Lào Cai

9

"

280

TT Vĩnh Tường

TX Lào Cai

10

"

TT Yên Lạc

TX Lào Cai

11

Cao Bằng

337

TX Vĩnh Yên

TX Cao Bằng

1227

12

Lạng Sơn

220

TT Vĩnh Tường

TX Lạng Sơn

13

"

TX Vĩnh Yên

TX Lạng Sơn

1228

14

Sơn La

180

TX Phúc Yên

TT Phù Yên

15

"

TX Vĩnh Yên

TT Phù Yên

1229

16

Yên Bái

230

TX Phúc Yên

TT Lục Yên

1230

17

"

140

TT Yên Lạc

TX Yên Bái

1231

18

"

TX Phúc Yên

TT Mậu A

19

"

TT Vĩnh Tường

TX Yên Bái

1232

20

TP Hồ Chí Minh

1800

TX Vĩnh Yên

BX Miền Đông

1233

21

Lâm Đồng

1740

TX Vĩnh Yên

TT Cát Tiên

22

Đắc Lắc

TX Vĩnh Yên

TX Buôn Mê Thuật

23

Gia Lai

1700

TX Vĩnh Yên

TX Plây Cu

24

Thái Bình

TX Vĩnh Yên

TX Thái Bình

Yên Bái đi

1

Nam Định

273

TX Yên Bái

TP Nam Định

2

"

406

TT Nghĩa Lộ

TT Giao Thuỷ

3

"

TT Mậu A

TT Nghĩa Hưng

4

Hải Dương

240

TX Yên Bái

TP Hải Dương

5

Thái Bình

290

TX Yên Bái

TX Thái Bình

1234

6

"

TT Nghĩa Lộ

TT Tiền Hải

1235

7

"

TT Nghĩa Lộ

Đông Hưng

8

"

TT Nghĩa Lộ

TX Thái Bình

9

Ninh Bình

273

TX Yên Bái

TX Ninh Bình

10

"

380

TT Lục Yên

TT Kim Sơn

11

Hải Phòng

280

TX Yên Bái

Niệm Nghĩa

12

"

Văn Chấn

Niệm Nghĩa

13

Hà Nội

180

TX Yên Bái

Gia Lâm

1236

14

"

263

TT Nghĩa Lộ

Gia Lâm

1237

15

"

280

TT Mậu A

Gia Lâm

16

Hưng Yên

230

TX Yên Bái

TX Hưng Yên

17

"

TT Lục Yên

Chợ Giàng

18

Hà Tây

200

TX Yên Bái

TX Hà Đông

19

"

TX Yên Bái

Phú Xuyên

1238

20

Vĩnh Phúc

120

TX Yên Bái

TT Vĩnh Tường

21

"

TT Mậu A

TX Phúc Yên

22

"

TT Lục Yên

TX Phúc Yên

23

"

TX Yên Bái

Yên Lạc

24

Hà Nam

TX Yên Bái

TT Hoà Mạc

25

"

TX Yên Bái

TT Kim Bảng

26

"

TX Yên Bái

TT Lý Nhân

1239

27

240

TT Nghĩa Lộ

TT Kim Bảng

28

Bắc Giang

TX Yên Bái

TX Bắc Giang

29

Thái Nguyên

TX Yên Bái

TP Thái Nguyên


Tổng quan văn bản

Số ký hiệu727/1999/QĐ-BGTVT
Ngày ban hành24/03/1999
Loại văn bảnQuyết định
Ngày có hiệu lực01/07/1999
Nguồn thu thậpCơ sở dữ liệu
Ngày đăng công báo---
Cơ quan ban hành / Người kýBộ Xây dựng / Đào Đình Bình
Phạm viTrung ương, Bộ Giao thông vận tải
Trích yếuCông bố danh mục tuyến vận tải hành khách liên tỉnh hiện hành bằng phương tiện đường bộ do Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải ban hành
Tình trạng hiệu lựcCòn hiệu lực

Chưa có thông tin lược đồ

Văn bản này hiện chưa được cập nhật dữ liệu về lược đồ liên quan.