Căn cứ Luật khám bệnh, chữa bệnh ngày 09 tháng 01 năm 2023;
Căn cứ Luật giá ngày 19 tháng 6 năm 2023;
Căn cứ Nghị định số 96/2023/NĐ - CP ngày 30 tháng 12 năm 2023 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Khám bệnh, chữa bệnh ;
Căn cứ Nghị định số 95/2022/NĐ - CP ngày 15 tháng 11 năm 2022 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Y tế;
Căn cứ Thông tư số 23/202 4/TT- BYT ngày 18 tháng 10 năm 2024 của Bộ Y tế quy định danh mục kỹ thuật trong khám bệnh, chữa bệnh;
Căn cứ Thông tư số 21/202 4/TT- BYT ngày 17 tháng 10 năm 2024 của Bộ Y tế quy định phương pháp định giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh;
Xét đề nghị của Bệnh viện Tuệ Tĩnh tại công văn số 1133/BVTT- KHTH-TCKT ngày 25/10/2024 và công văn số 1450/BVTT-KHTH-TCKT ngày 16/12/2024 ; Biên bản họp thẩm định giá KBCB số 1688/BB-BYT ngày 05/12/2024;
Theo đề nghị của Vụ trưởng Vụ Kế hoạch - Tài chính và Cục trưởng Cục Quản lý Y , Dược cổ tru y ền, Bộ Y tế.
QUYẾT ĐỊNH
Điều 1. Giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh
1. Quyết định này có hiệu lực thi hành từ ngày ký ban hành.
Nơi nhận:
- Như Điều 3;
- Bộ trưởng (để b/c);
KT. B
Ộ
TRƯỞ
NG
TH
Ứ
TRƯỞ
NG
- Các đ/c Thứ trưởngBộ Y tế;
- Sở Y tế các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương;
- Bảo hiểm xã hội Việt Nam;
- Các đơn vị trực thuộc Bộ Y tế;
- Y tế các Bộ, ngành;
- Các Vụ, Cục, Văn phòng Bộ, Thanh tra Bộ;- Cổng thông tin điện tử Bộ Y tế;
- Lưu: VT, KH-TC, YDCT.
Lê Đứ c Lu ậ n
|
BỘ Y TẾ
|
Phụ lục I
|
GIÁ DỊCH VỤ KHÁM BỆNH VÀ HỘI CHẨN
(Ban hành kèm theo Quyết định số /QĐ-BYT ngày / /2024 của Bộ Y tế)
Đơn vị: đồng
|
STT
|
Danh mục dịch vụ
|
Mức giá
|
|
A
|
B
|
C
|
|
I
|
Danh mục dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh do Quỹ BHYT thanh toán
|
Danh mục dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh do Quỹ BHYT thanh toán
|
|
1
|
Giá Khám bệnh
|
45.000
|
|
2
|
Hội chẩn để xác định ca bệnh khó (chuyên gia/ca; Chỉ áp dụng đối với trường hợp mời chuyên gia đơn vị khác đến hội chẩn tại cơ sở khám, chữa bệnh).
|
200.000
|
|
II
|
Danh
mục dịch vụ
KBCB không
thuộc
danh
mục
do
quỹ bảo hiểm
y
tế thanh toán mà không phải là dịch vụ KBCB theo yêu cầu
|
Danh
mục dịch vụ
KBCB không
thuộc
danh
mục
do
quỹ bảo hiểm
y
tế thanh toán mà không phải là dịch vụ KBCB theo yêu cầu
|
|
3
|
Khám sức khỏe toàn diện lao động, khám sức khỏeđịnh kỳ (không kể xét nghiệm, X-quang)
|
160.000
|
|
BỘ Y TẾ
|
Phụ lục II
|
GIÁ DỊCH VỤ NGÀY GIƯỜNG BỆNH
(Ban hành kèm theo Quyết định số /QĐ-BYT ngày / /2024 của Bộ Y tế)
Đơn vị: đồng
|
STT
|
Các loại dịch vụ
|
Mức giá
|
|
A
|
B
|
C
|
|
1
|
Ngày giường bệnh Hồi sức cấp cứu
|
418.500
|
|
2
|
Ngày giường bệnh Nội khoa:
|
|
|
3.1
|
Loại
1:
Các khoa: Truyền nhiễm, Hô hấp, Ung thư, Tim mạch, Tâm thần, Thần kinh, Lão, Nhi, Tiêu hoá, Thận học; Nội tiết.
|
257.100
|
|
3.2
|
Loại
2:
Các Khoa: Cơ-Xương-Khớp, Da liễu, Tai-Mũi-Họng, Mắt, Răng Hàm Mặt, Ngoại, Phụ -Sản không mổ; YHDT/ PHCN cho nhóm người bệnh tổn thương tủy sống, tai biến mạch máu não, chấn thương sọ não.
|
222.300
|
|
3.3
|
Loại 3:
Các khoa: YHDT, Phục hồi chức năng
|
177.300
|
|
4
|
Ngày giường bệnh ngoại khoa, bỏng;
|
|
|
4.1
|
Loại
1
: Sau các phẫu thuật loại đặc biệt; Bỏng độ 3-4 trên 70% diện tích cơ thể
|
341.800
|
|
4.2
|
Loại
2 :
Sau các phẫu thuật loại 1; Bỏng độ 3-4 từ 25 -70% diện tích cơ thể
|
301.600
|
|
4.3
|
Loại
3
: Sau các phẫu thuật loại 2; Bỏng độ 2 trên 30% diện tích cơ thể, Bỏng độ 3-4 dưới 25% diện tích cơ thể
|
269.200
|
|
4.4
|
Loại
4
: Sau các phẫu thuật loại 3; Bỏng độ 1, độ 2 dưới 30% diện tích cơ thể
|
229.200
|
|
5
|
Ngày giường điều trị ban ngày
|
Được tính bằng 0,3 lần giá ngày giường của các khoa và loại
phòng tương ứng |
Ghi chú: Giá ngày giường điều trị nội trú chưa bao gồm chi phí máy thở và khí y tế.
2
3
BỘ Y TẾ Phụ lục III
GIÁ DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ XÉT NGHIỆM ÁP DỤNG CHO CÁC HẠNG BỆNH VIỆN
(Ban hành kèm theo Quyết định số /QĐ-BYT ngày / /2024 của Bộ Y tế)
Đơn vị: đồng
|
STT
|
Mã tương
|
Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông
|
Tên dịch vụ phê duyệt giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
STT
|
đương
|
tư 23/2024/TT-BYT
|
Tên dịch vụ phê duyệt giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1
|
A
|
Danh mục dịch vụ do Quỹ BHYT thanh toán
|
Danh mục dịch vụ do Quỹ BHYT thanh toán
|
58.600
|
Ghi chú
|
|
1
|
02.0373.0001 Siêu âm khớp (một vị trí)
|
02.0373.0001 Siêu âm khớp (một vị trí)
|
Siêu âm khớp (một vị trí)
|
58.600
|
Ghi chú
|
|
2
|
02.0314.0001 Siêu âm ổ bụng
|
02.0314.0001 Siêu âm ổ bụng
|
Siêu âm ổ bụng
|
58.600
|
Ghi chú
|
|
3
|
02.0374.0001 Siêu âm phần mềm (một vị trí)
|
02.0374.0001 Siêu âm phần mềm (một vị trí)
|
Siêu âm phần mềm (một vị trí)
|
58.600
|
Ghi chú
|
|
4
|
18.0013.0001 Siêu âm các khối u phổi ngoại vi
|
18.0013.0001 Siêu âm các khối u phổi ngoại vi
|
Siêu âm các khối u phổi ngoại vi
|
58.600
|
Ghi chú
|
|
5
|
18.0002.0001 Siêu âm các tuyến nước bọt
|
18.0002.0001 Siêu âm các tuyến nước bọt
|
Siêu âm các tuyến nước bọt
|
58.600
|
Ghi chú
|
|
6
|
18.0003.0001 Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt
|
18.0003.0001 Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt
|
Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt
|
58.600
|
Ghi chú
|
|
7
|
18.0059.0001 Siêu âm dương vật
|
18.0059.0001 Siêu âm dương vật
|
Siêu âm dương vật
|
58.600
|
Ghi chú
|
|
8
|
18.0004.0001 Siêu âm hạch vùng cổ
|
18.0004.0001 Siêu âm hạch vùng cổ
|
Siêu âm hạch vùng cổ
|
58.600
|
Ghi chú
|
|
14
15
16
17
18
19
9
10
11
12
13
|
58.600
58.600
58.600
58.600
58.600
58.600
58.600
58.600
58.600
58.600
58.600
|
5
|
26
27
28
29
30
31
195.600
195.600
195.600
58.600
58.600
58.600
STT
Mức giá
20 58.600
21 58.600
22 58.600
23 58.600
24 58.600
25 58.600
|
Ghi chú
|
|
39
40
41
42
|
252.300
252.300
252.300
252.300
|
7
|
49
50
51
52
53
54
58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
STT
Mức giá
Ghi chú
43 252.300
44 834.300
45 58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
46 58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
47 58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
48 58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
|
8
|
61
62
63
64
65
66
58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
STT
Mức giá
Ghi chú
55 58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
56 58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
57 58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
58 58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
59 58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
60 58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
|
9
|
72
73
74
75
76
64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
STT
Mức giá
Ghi chú
67 58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
68 58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
69 58.300 Áp dụng cho 01 vị trí
70 64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
71 64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
|
10
|
82
83
84
85
86
64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
STT
Mức giá
Ghi chú
77 64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
78 64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
79 64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
80 64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
81 64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
|
11
|
92
93
94
95
96
97
64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
STT
Mức giá
Ghi chú
87 64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
88 64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
89 64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
90 64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
91 64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
|
12
|
103
104
105
106
107
108
77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
STT
Mức giá
Ghi chú
98 64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
99 64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
100 64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
64.300 Áp dụng cho 01 vị trí
102 77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
|
13
|
113
114
115
116
117
118
STT
109
110
111
112
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
113
114
115
116
117
118
STT
109
110
111
112
|
77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
|
77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
|
14
|
124
125
126
127
77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
STT
Mức giá
Ghi chú
119 77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
120 77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
121 77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
122 77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
123 77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
|
15
|
135
136
137
138
139
140
280.800 Chưa bao gồm thuốc cản quang.
579.800
579.800
246.800
411.800
446.800
STT
Mức giá
Ghi chú
77.300 Áp dụng cho 01 vị trí
130 72.300
131 109.300
132 124.300
133 124.300
134 164.300
|
16
|
147
148
149
150
151
152
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
STT
Mức giá
Ghi chú
141 73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
142 73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
143 73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
144 73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
145 73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
146 73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
|
17
|
159
160
161
162
163
164
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
STT
Mức giá
Ghi chú
153 73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
158 73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
|
18
|
171
172
173
174
175
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
STT
Mức giá
Ghi chú
165 73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
166 73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
167 73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
168 73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
169 73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
170 73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
|
19
|
181
182
183
184
185
STT
176
177
178
179
180
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
181
182
183
184
185
STT
176
177
178
179
180
|
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
|
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
|
20
|
192
193
194
195
196
197
105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
STT
Mức giá
Ghi chú
186 73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
73.300 Áp dụng cho 01 vị trí
191 105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
|
21
|
204
205
206
207
208
STT
198
199
200
201
203
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
204
205
206
207
208
STT
198
199
200
201
203
|
105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
|
105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
|
22
|
214
215
216
217
218
STT
209
210
211
212
213
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
214
215
216
217
218
STT
209
210
211
212
213
|
105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
|
105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
|
23
|
225
226
227
228
229
130.300 Áp dụng cho 01 vị trí
451.800
649.800
649.800
264.800
STT
Mức giá
Ghi chú
219 105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
105.300 Áp dụng cho 01 vị trí
223 130.300 Áp dụng cho 01 vị trí
224 130.300 Áp dụng cho 01 vị trí
|
24
|
236
237
238
239
240
241
89.300
89.300
89.300
89.300
89.300
89.300
STT
Mức giá
230 264.800
231 264.800
232 304.800
233 89.300
234 89.300
235 89.300
|
Ghi chú
|
25
|
248
249
250
251
252
253
532.500 Bao gồm cả bóng dùng nhiều lần.
40.300 Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
40.300 Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
40.300 Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
40.300 Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
40.300 Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
STT
Mức giá
Ghi chú
242 89.300
243 89.300
244 148.300 Bằng phương pháp DEXA
245 248.500
246 248.500
247 532.500 Bao gồm cả bóng dùng nhiều lần.
|
26
|
259
260
261
262
263
264
265
181.000
153.700
162.900
126.900 Chưa bao gồm kim chọc dò.
126.700
685.500
600.500
Steven Johnson.
STT
Mức giá
Ghi chú
254 40.300 Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
255 40.300 Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
256 40.300 Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
257 40.300 Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
258 40.300 Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
Áp dụng với người bệnh hội chứng Lyell,
|
27
|
272
273
274
275
276
STT
266
267
268
269
270
271
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
272
273
274
275
276
STT
266
267
268
269
270
271
|
101.800
|
Ghi chú
|
|
272
273
274
275
276
STT
266
267
268
269
270
271
|
101.800
|
Ghi chú
|
|
272
273
274
275
276
STT
266
267
268
269
270
271
|
101.800
|
Ghi chú
|
|
272
273
274
275
276
STT
266
267
268
269
270
271
|
129.600
|
Ghi chú
|
|
272
273
274
275
276
STT
266
267
268
269
270
271
|
129.600
|
Ghi chú
|
|
272
273
274
275
276
STT
266
267
268
269
270
271
|
129.600
|
Ghi chú
|
|
272
273
274
275
276
STT
266
267
268
269
270
271
|
129.600
|
Ghi chú
|
|
272
273
274
275
276
STT
266
267
268
269
270
271
|
129.600
|
Ghi chú
|
|
272
273
274
275
276
STT
266
267
268
269
270
271
|
129.600
|
Ghi chú
|
|
272
273
274
275
276
STT
266
267
268
269
270
271
|
129.600
|
Ghi chú
|
|
272
273
274
275
276
STT
266
267
268
269
270
271
|
129.600
|
Ghi chú
|
28
|
282
283
284
285
286
287
STT
277
278
279
280
281
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
282
283
284
285
286
287
STT
277
278
279
280
281
|
2.310.600 Chưa bao gồm: bộ bẫy khí và hệ thống kết nối (bộ dây truyền dịch ICY hoặc chăn hạ nhiệt)
759.800
493.800 Đã bao gồm chi phí Test HP
276.500
276.500
276.500
468.800
468.800
468.800
468.800
468.800
|
2.310.600 Chưa bao gồm: bộ bẫy khí và hệ thống kết nối (bộ dây truyền dịch ICY hoặc chăn hạ nhiệt)
759.800
493.800 Đã bao gồm chi phí Test HP
276.500
276.500
276.500
468.800
468.800
468.800
468.800
468.800
|
29
|
294
295
296
297
298
299
323.500
215.200
215.200
215.200
215.200
215.200
STT
Mức giá
288 352.100
289 352.100
290 352.100
291 352.100
292 352.100
293 323.500
|
Ghi chú
|
30
|
305
306
307
308
309
310
273.500
273.500
152.000
152.000
152.000
138.500
STT
Mức giá
Ghi chú
300 215.200
301 798.300 Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
302 798.300 Chưa bao gồm thuốc cầm máu, dụng cụ cầm máu (clip, bộ thắt tĩnh mạch thực quản...)
303 2.963.000
304 2.963.000
|
31
|
317
318
319
320
321
322
656.700 Chưa bao gồm dụng cụ kẹp và clip cầm máu.
656.700 Chưa bao gồm dụng cụ kẹp và clip cầm máu.
538.800
283.800
283.800
61.400 Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
STT
Mức giá
Ghi chú
311 138.500
312 138.500
313 138.500
314 294.500
315 377.000
316 656.700 Chưa bao gồm dụng cụ kẹp và clip cầm máu.
|
32
|
327
328
329
330
331
64.300
64.300
89.500
89.500
89.500 Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với
với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp,
miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn.
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp,
miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn.
người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối
STT
Mức giá
Ghi chú
Áp dụng đối với bệnh Pemphigus hoặc Pemphigoid hoặc ly thượng bì bọng nước bẩm 323 279.500 sinh hoặc vết loét bàn chân do đái tháo đường hoặc vết loét, hoại tử ở bệnh nhân phong hoặc vết loét, hoại tử do tỳ đè.
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối 324 64.300 với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối 325 64.300 với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.
Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối 326 64.300 với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.
|
33
|
337
338
339
340
341
342
148.600
148.600
148.600
193.600
193.600
193.600
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp,
miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm kháng
sinh hoặc chất sát khuẩn.
STT
Mức giá
Ghi chú
332 89.500 Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.
333 121.400
334 121.400
335 121.400
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp,
336 121.400 miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm kháng
sinh hoặc chất sát khuẩn.
|
34
|
348
349
350
351
352
353
263.700
101.800
101.800
101.800
101.800
92.400
STT
Mức giá
343 193.600
344 275.600
345 275.600
346 275.600
347 275.600
|
Ghi chú
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp, miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn.
Chưa bao gồm gạc hydrocolloid; gạc xốp, miếng xốp (foam); gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn.
|
35
|
360
361
362
363
364
365
15.100 Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa
15.100 Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa
15.100 Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa
15.100 Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa
15.100 Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa
15.100 Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa
bao gồm thuốc tiêm.
bao gồm thuốc tiêm.
bao gồm thuốc tiêm.
bao gồm thuốc tiêm.
bao gồm thuốc tiêm.
bao gồm thuốc tiêm.
STT
Mức giá
Ghi chú
354 92.400
355 92.400
356 92.400
357 92.400
358 92.400
359 92.400
|
36
|
372
373
374
375
376
377
104.400 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
104.400 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
104.400 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
104.400 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
104.400 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
104.400 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
STT
Mức giá
Ghi chú
366 104.400 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
367 104.400 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
368 104.400 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
369 104.400 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
370 104.400 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
371 104.400 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
37
|
384
385
386
387
388
389
104.400 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
104.400 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
104.400 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
104.400 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
104.400 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
104.400 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
STT
Mức giá
Ghi chú
378 104.400 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
379 104.400 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
380 104.400 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
381 104.400 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
382 104.400 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
383 104.400 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
|
38
|
396
397
398
400
STT
390
391
392
393
394
395
|
Mức giá Ghi chú
104.400 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
104.400 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
104.400 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
104.400 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
104.400 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
104.400 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
148.700 Chưa bao gồm thuốc tiêm.
25.100 Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc và dịch truyền.
194.700
194.700
194.700
39
|
410
289.500
289.500
354.200
354.200
50.800
STT
Mức giá
194.700
269.500
269.500
404 289.500
405 289.500
|
Ghi chú
|
40
|
417
418
419
420
421
422
83.300
76.300
76.300
76.300
76.300
76.300
STT
Mức giá
411 46.000
412 57.600
413 57.600
414 83.300
415 83.300
416 83.300
|
Ghi chú
|
41
|
429
430
431
432
433
434
156.400
156.400
156.400
156.400
156.400
156.400
STT
Mức giá
423 76.300
424 76.300
425 76.300
426 76.300
427 71.800
428 156.400
|
Ghi chú
|
42
|
441
442
443
444
445
446
156.400
156.400
156.400
156.400
156.400
156.400
STT
Mức giá
435 156.400
436 156.400
437 156.400
438 156.400
439 156.400
440 156.400
|
Ghi chú
|
43
|
453
454
455
456
457
458
156.400
156.400
156.400
156.400
156.400
156.400
STT
Mức giá
447 156.400
448 156.400
449 156.400
450 156.400
451 156.400
452 156.400
|
Ghi chú
|
44
|
465
466
467
468
469
470
156.400
156.400
156.400
156.400
156.400
156.400
STT
Mức giá
459 156.400
460 156.400
461 156.400
462 156.400
463 156.400
464 156.400
|
Ghi chú
|
45
|
477
478
479
480
481
482
156.400
156.400
156.400
156.400
156.400
156.400
STT
Mức giá
471 156.400
472 156.400
473 156.400
474 156.400
475 156.400
476 156.400
|
Ghi chú
|
46
|
489
490
491
492
493
494
156.400
156.400
156.400
156.400
156.400
156.400
STT
Mức giá
483 156.400
484 156.400
485 156.400
486 156.400
487 156.400
488 156.400
|
Ghi chú
|
47
|
501
502
503
504
505
506
156.400
156.400
156.400
156.400
156.400
156.400
STT
Mức giá
495 156.400
496 156.400
497 156.400
498 156.400
499 156.400
500 156.400
|
Ghi chú
|
48
|
513
514
515
516
517
518
156.400
156.400
156.400
156.400
156.400
156.400
STT
Mức giá
507 156.400
508 156.400
509 156.400
510 156.400
511 156.400
512 156.400
|
Ghi chú
|
49
|
525
526
527
528
529
530
156.400
156.400
156.400
156.400
156.400
156.400
STT
Mức giá
519 156.400
520 156.400
521 156.400
522 156.400
523 156.400
524 156.400
|
Ghi chú
|
50
|
537
538
539
540
541
542
37.000
37.000
37.000
37.000
37.000
37.000
STT
Mức giá
531 156.400
532 37.000
533 37.000
534 37.000
535 37.000
536 37.000
|
Ghi chú
|
51
|
549
550
551
552
553
554
37.000
37.000
37.000
37.000
37.000
37.000
STT
Mức giá
543 37.000
544 37.000
545 37.000
546 37.000
547 37.000
548 37.000
|
Ghi chú
|
52
|
561
562
563
564
565
566
37.000
37.000
37.000
37.000
37.000
37.000
STT
Mức giá
555 37.000
556 37.000
557 37.000
558 37.000
559 37.000
560 37.000
|
Ghi chú
|
53
|
573
574
575
576
577
578
37.000
37.000
37.000
37.000
37.000
37.000
STT
Mức giá
567 37.000
568 37.000
569 37.000
570 37.000
571 37.000
572 37.000
|
Ghi chú
|
54
|
585
586
587
588
589
590
37.000
37.000
37.000
51.100
51.100
85.300
STT
Mức giá
579 37.000
580 37.000
581 37.000
582 37.000
583 37.000
584 37.000
|
Ghi chú
|
55
|
597
598
599
600
601
602
78.300
78.300
78.300
78.300
78.300
78.300
STT
Mức giá
591 78.300
592 78.300
593 78.300
594 78.300
595 78.300
596 78.300
|
Ghi chú
|
56
|
609
610
611
612
613
614
78.300
78.300
78.300
78.300
78.300
78.300
STT
Mức giá
603 78.300
604 78.300
605 78.300
606 78.300
607 78.300
608 78.300
|
Ghi chú
|
57
|
621
622
623
624
625
626
78.300
78.300
78.300
78.300
78.300
78.300
STT
Mức giá
615 78.300
616 78.300
617 78.300
618 78.300
619 78.300
620 78.300
|
Ghi chú
|
58
|
633
634
635
636
637
638
78.300
78.300
78.300
78.300
78.300
78.300
STT
Mức giá
627 78.300
628 78.300
629 78.300
630 78.300
631 78.300
632 78.300
|
Ghi chú
|
59
|
645
646
647
648
649
650
78.300
78.300
78.300
78.300
78.300
78.300
STT
Mức giá
639 78.300
640 78.300
641 78.300
642 78.300
643 78.300
644 78.300
|
Ghi chú
|
60
|
657
658
659
660
661
662
78.300
78.300
78.300
78.300
78.300
78.300
STT
Mức giá
651 78.300
652 78.300
653 78.300
654 78.300
655 78.300
656 78.300
|
Ghi chú
|
61
|
669
670
671
672
673
674
78.300
78.300
78.300
78.300
78.300
78.300
STT
Mức giá
663 78.300
664 78.300
665 78.300
666 78.300
667 78.300
668 78.300
|
Ghi chú
|
62
|
681
682
683
684
685
686
78.300
78.300
78.300
78.300
78.300
78.300
STT
Mức giá
675 78.300
676 78.300
677 78.300
678 78.300
679 78.300
680 78.300
|
Ghi chú
|
63
|
693
694
695
696
697
698
78.300
78.300
78.300
78.300
78.300
78.300
STT
Mức giá
687 78.300
688 78.300
689 78.300
690 78.300
691 78.300
692 78.300
|
Ghi chú
|
64
|
705
706
707
708
709
710
78.300
78.300
78.300
78.300
78.300
78.300
STT
Mức giá
699 78.300
700 78.300
701 78.300
702 78.300
703 78.300
704 78.300
|
Ghi chú
|
65
|
717
718
719
720
721
722
78.300
78.300
78.300
78.300
78.300
78.300
STT
Mức giá
711 78.300
712 78.300
713 78.300
714 78.300
715 78.300
716 78.300
|
Ghi chú
|
66
|
729
730
731
732
733
734
78.300
78.300
78.300
78.300
78.300
78.300
STT
Mức giá
723 78.300
724 78.300
725 78.300
726 78.300
727 78.300
728 78.300
|
Ghi chú
|
67
|
741
742
743
744
745
746
78.300
78.300
78.300
78.300
78.300
78.300
STT
Mức giá
735 78.300
736 78.300
737 78.300
738 78.300
739 78.300
740 78.300
|
Ghi chú
|
68
|
753
754
755
756
757
758
78.300
78.300
78.300
78.300
78.300
78.300
STT
Mức giá
747 78.300
748 78.300
749 78.300
750 78.300
751 78.300
752 78.300
|
Ghi chú
|
69
|
765
766
767
768
769
770
78.300
78.300
78.300
78.300
78.300
78.300
STT
Mức giá
759 78.300
760 78.300
761 78.300
762 78.300
763 78.300
764 78.300
|
Ghi chú
|
70
|
777
778
779
780
781
782
78.300
78.300
78.300
78.300
78.300
78.300
STT
Mức giá
771 78.300
772 78.300
773 78.300
774 78.300
775 78.300
776 78.300
|
Ghi chú
|
71
|
789
790
791
792
793
794
78.300
78.300
78.300
78.300
78.300
78.300
STT
Mức giá
783 78.300
784 78.300
785 78.300
786 78.300
787 78.300
788 78.300
|
Ghi chú
|
72
|
801
802
803
804
805
806
78.300
78.300
78.300
78.300
78.300
78.300
STT
Mức giá
795 78.300
796 78.300
797 78.300
798 78.300
799 78.300
800 78.300
|
Ghi chú
|
73
|
813
814
815
816
817
818
78.300
78.300
78.300
48.900
48.900
41.900
STT
Mức giá
807 78.300
808 78.300
809 78.300
810 78.300
811 78.300
812 78.300
|
Ghi chú
|
74
|
825
826
827
828
829
830
36.700
36.700
36.700
36.700
36.700
30.800
STT
Mức giá
819 41.900
820 41.900
821 41.900
822 30.800
823 44.900
824 44.900
|
Ghi chú
|
75
|
837
838
839
840
841
842
352.800
54.800
54.800
54.800
54.800
54.800
STT
Mức giá
831 40.900
832 40.900
833 40.900
834 40.900
835 54.800
836 54.800
|
Ghi chú
|
76
|
849
850
851
852
853
854
162.700
59.300
52.100
52.100
52.100
52.100
STT
Mức giá
843 219.700
844 59.300
845 59.300
846 59.300
847 59.300
848 59.300
|
Ghi chú
|
77
|
861
862
863
864
865
866
119.200
119.200
54.800
54.800
54.800
54.800
STT
Mức giá
855 58.400
856 58.400
857 119.200
858 119.200
859 119.200
860 119.200
|
Ghi chú
|
78
|
873
874
875
876
877
878
41.100
41.100
41.100
41.100
41.100
41.100
STT
Mức giá
Ghi chú
867 14.000 Đã bao gồm chi phí đóng gói thuốc, chưa bao gồm tiền thuốc.
868 14.000 Đã bao gồm chi phí đóng gói thuốc, chưa bao gồm tiền thuốc.
869 14.000 Đã bao gồm chi phí đóng gói thuốc, chưa bao gồm tiền thuốc.
870 14.000 Đã bao gồm chi phí đóng gói thuốc, chưa bao gồm tiền thuốc.
871 48.700
872 48.700
|
|
887
888
889
890
144.700
144.700
124.000
124.000
|
80
|
897
898
899
900
901
902
59.300
59.300
59.300
59.300
59.300
33.400
STT
Mức giá
891 51.800
892 51.800
893 59.300
894 59.300
895 59.300
896 59.300
|
Ghi chú
|
81
|
909
910
911
912
913
914
33.400
33.400
33.400
33.400
33.400
33.400
STT
Mức giá
903 33.400
904 33.400
905 33.400
906 33.400
907 33.400
908 33.400
|
Ghi chú
|
82
|
921
922
923
924
925
926
33.400
33.400
14.700
14.700
14.700
14.700
STT
Mức giá
915 33.400
916 33.400
917 33.400
918 33.400
919 33.400
920 33.400
|
Ghi chú
|
83
|
933
934
935
936
937
938
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
STT
Mức giá
Ghi chú
927 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
928 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
929 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
930 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
931 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
932 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
|
84
|
945
946
947
948
949
950
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
STT
Mức giá
Ghi chú
939 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
940 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
941 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
942 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
943 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
944 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
|
85
|
957
958
959
960
961
962
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
STT
Mức giá
Ghi chú
951 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
952 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
953 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
954 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
955 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
956 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
|
86
|
969
970
971
972
973
974
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
STT
Mức giá
Ghi chú
963 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
964 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
965 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
966 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
967 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
968 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
|
87
|
981
982
983
984
985
986
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
STT
Mức giá
Ghi chú
975 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
976 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
977 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
978 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
979 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
980 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
|
88
|
993
994
995
996
997
998
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
STT
Mức giá
Ghi chú
987 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
988 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
989 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
990 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
991 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
992 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
|
89
|
1005
1006
1007
1008
1009
1010
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
STT
Mức giá
Ghi chú
999 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
1000 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
1001 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
1002 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
1003 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
1004 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
|
90
|
1017
1018
1019
1020
1021
1022
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
STT
Mức giá
Ghi chú
1011 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
1012 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
1013 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
1014 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
1015 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
1016 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
|
91
|
1029
1030
1031
1032
1033
1034
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
STT
Mức giá
Ghi chú
1023 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
1024 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
1025 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
1026 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
1027 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
1028 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
|
92
|
1041
1042
1043
1044
1045
1046
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
STT
Mức giá
Ghi chú
1035 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
1036 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
1037 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
1038 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
1039 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
1040 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
|
93
|
1053
1054
1055
1056
1057
1058
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
77.100 Chưa bao gồm thuốc.
STT
Mức giá
Ghi chú
1047 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
1048 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
1049 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
1050 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
1051 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
1052 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
|
94
|
1065
1066
1067
1068
1069
1070
68.900
40.200
40.200
40.200
40.200
32.900
STT
Mức giá
Ghi chú
1059 77.100 Chưa bao gồm thuốc.
1060 68.900
1061 68.900
1062 68.900
1063 68.900
1064 68.900
|
95
|
1077
1078
1079
1080
1081
1082
76.000
76.000
76.000
76.000
76.000
76.000
STT
Mức giá
1071 32.900
1072 76.000
1073 76.000
1074 76.000
1075 76.000
1076 76.000
|
Ghi chú
|
96
|
1089
1090
1091
1092
1093
1094
76.000
76.000
76.000
76.000
76.000
76.000
STT
Mức giá
1083 76.000
1084 76.000
1085 76.000
1086 76.000
1087 76.000
1088 76.000
|
Ghi chú
|
97
|
1101
1102
1103
1104
1105
1106
76.000
76.000
76.000
76.000
76.000
76.000
STT
Mức giá
1095 76.000
1096 76.000
1097 76.000
1098 76.000
1099 76.000
1100 76.000
|
Ghi chú
|
98
|
1113
1114
1115
1116
1117
1118
76.000
76.000
76.000
76.000
76.000
76.000
STT
Mức giá
1107 76.000
1108 76.000
1109 76.000
1110 76.000
1111 76.000
1112 76.000
|
Ghi chú
|
99
|
1125
1126
1127
1128
1129
1130
76.000
76.000
76.000
76.000
76.000
76.000
STT
Mức giá
1119 76.000
1120 76.000
1121 76.000
1122 76.000
1123 76.000
1124 76.000
|
Ghi chú
|
100
|
1137
1138
1139
1140
1141
1142
76.000
76.000
76.000
76.000
76.000
76.000
STT
Mức giá
1131 76.000
1132 76.000
1133 76.000
1134 76.000
1135 76.000
1136 76.000
|
Ghi chú
|
101
|
1149
1150
1151
1152
1153
1154
76.000
76.000
76.000
76.000
76.000
76.000
STT
Mức giá
1143 76.000
1144 76.000
1145 76.000
1146 76.000
1147 76.000
1148 76.000
|
Ghi chú
|
102
|
1161
1162
1163
1164
1165
1166
76.000
76.000
76.000
76.000
76.000
76.000
STT
Mức giá
1155 76.000
1156 76.000
1157 76.000
1158 76.000
1159 76.000
1160 76.000
|
Ghi chú
|
103
|
1173
1174
1175
1176
1177
1178
76.000
76.000
76.000
76.000
76.000
76.000
STT
Mức giá
1167 76.000
1168 76.000
1169 76.000
1170 76.000
1171 76.000
1172 76.000
|
Ghi chú
|
|
1184
1185
1186
1187
1188
1189
1180
1181
1182
1183
|
76.000
76.000
76.000
76.000
76.000
76.000
76.000
76.000
76.000
76.000
|
105
|
1196
1197
1198
1199
1200
1201
76.000
39.000
39.000
39.000
51.300
51.300
STT
Mức giá
1190 76.000
1191 76.000
1192 76.000
1193 76.000
1194 76.000
1195 76.000
|
Ghi chú
|
106
|
1208
1209
1210
1211
1212
1213
532.400
532.400
677.500
677.500
50.300
50.300
STT
Mức giá
1202 64.900
1203 64.900
1204 50.300
1205 50.300
1206 45.300
1207 45.300
|
Ghi chú
|
107
|
1220
1221
1222
1223
1224
1225
519.000
519.000
519.000
519.000
519.000
399.000
STT
Mức giá
1214 365.100
1215 222.800
1216 231.700
1217 380.200
1218 306.000
1219 425.100
|
Ghi chú
|
108
|
1232
1233
1234
1235
1236
1237
399.000
399.000
399.000
399.000
399.000
399.000
STT
Mức giá
1226 399.000
1227 399.000
1228 399.000
1229 399.000
1230 399.000
1231 399.000
|
Ghi chú
|
109
|
1244
1245
1246
1247
1248
1249
1.652.800
399.000
399.000
399.000
278.900
278.900
STT
Mức giá
1238 399.000
1239 399.000
1240 399.000
1241 399.000
1242 399.000
1243 399.000
|
Ghi chú
|
110
|
1256
1257
1258
1259
1260
1261
1.175.100
694.000
649.800
893.600
893.600
893.600
STT
Mức giá
1250 351.000
1251 351.000
1252 351.000
1253 889.700
1254 889.700
1255 889.700
|
Ghi chú
|
|
1267
1268
1269
1270
1271
1266
|
452.800
4.969.100
Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao siêu
|
452.800
4.969.100
Chưa bao gồm miếng vá khuyết sọ, dao siêu
|
|
1267
1268
1269
1270
1271
1266
|
6.043.600
|
âm, nẹp, vít, miếng vá nhân tạo, vật liệu tạo
|
|
1267
1268
1269
1270
1271
1266
|
hình hộp sọ.
1.879.900 Chưa bao gồm máy tạo nhịp, máy phá rung.
3.311.900
3.311.900
|
hình hộp sọ.
1.879.900 Chưa bao gồm máy tạo nhịp, máy phá rung.
3.311.900
3.311.900
|
112
|
1277
1278
1279
1280
1281
1282
1283
5.030.900 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô
4.302.500 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô
2.490.900
2.490.900
2.490.900
2.490.900
2.490.900
hoặc dao hàn mạch.
hoặc dao hàn mạch.
STT
Mức giá
Ghi chú
1272 3.311.900
1273 4.596.000 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn môhoặc dao hàn mạch.
1274 4.596.000 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn môhoặc dao hàn mạch.
1275 4.569.100
1276 4.569.100
|
113
|
1290
1291
1292
1293
1294
2.705.700
2.705.700
4.764.100
4.764.100
2.815.900
khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
khâu máy cắt nối; dao siêu âm hoặc dao hàn
mô hoặc dao hàn mạch.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim
STT
Mức giá
Ghi chú
1284 2.490.900
1285 2.490.900
1286 1.920.900 Chưa bao gồm sonde JJ.
1287 1.920.900 Chưa bao gồm sonde JJ.
1288 3.663.800 Chưa bao gồm dao siêu âm.
1289 2.705.700
|
114
|
1301
1302
1303
1304
1305
STT
1295
1296
1297
1298
1299
1300
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1301
1302
1303
1304
1305
STT
1295
1296
1297
1298
1299
1300
|
2.815.900
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng
|
|
1301
1302
1303
1304
1305
STT
1295
1296
1297
1298
1299
1300
|
2.815.900
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng
|
|
1301
1302
1303
1304
1305
STT
1295
1296
1297
1298
1299
1300
|
2.815.900
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng
|
|
1301
1302
1303
1304
1305
STT
1295
1296
1297
1298
1299
1300
|
2.818.700
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng
|
|
1301
1302
1303
1304
1305
STT
1295
1296
1297
1298
1299
1300
|
2.818.700
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng
|
|
1301
1302
1303
1304
1305
STT
1295
1296
1297
1298
1299
1300
|
2.818.700
|
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng
|
|
1301
1302
1303
1304
1305
STT
1295
1296
1297
1298
1299
1300
|
2.917.900
|
cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu
|
|
1301
1302
1303
1304
1305
STT
1295
1296
1297
1298
1299
1300
|
2.917.900
|
máy cắt nối.
|
|
1301
1302
1303
1304
1305
STT
1295
1296
1297
1298
1299
1300
|
3.993.400
|
máy cắt nối.
|
|
1301
1302
1303
1304
1305
STT
1295
1296
1297
1298
1299
1300
|
3.993.400
|
máy cắt nối.
|
|
1301
1302
1303
1304
1305
STT
1295
1296
1297
1298
1299
1300
|
3.993.400
|
máy cắt nối.
|
|
1301
1302
1303
1304
1305
STT
1295
1296
1297
1298
1299
1300
|
3.993.400
|
máy cắt nối.
|
115
|
1312
1313
1314
1315
1316
1317
3.993.400
3.993.400
3.993.400
3.431.900
4.281.900 Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.
5.141.100 Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêuâm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
STT
Mức giá
Ghi chú
1306 3.993.400
1307 3.993.400
1308 3.993.400
1309 3.993.400
1310 3.993.400
1311 3.993.400
|
116
|
1323
1324
1325
1326
1327
1328
1329
2.683.900 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim
2.683.900 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim
2.683.900 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim
3.512.900
3.512.900
3.512.900
3.512.900
khâu máy cắt nối.
khâu máy cắt nối.
khâu máy cắt nối.
mạch máu, vật liệu cầm máu.
mạch máu, vật liệu cầm máu.
mạch máu, vật liệu cầm máu.
mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp
STT
Mức giá
Ghi chú
1318 5.141.100 Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêuâm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch.
1319 2.683.900 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
1320 2.683.900 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
1321 2.683.900 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
1322 2.683.900 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.
|
117
|
1335
1336
1337
1338
1339
1340
3.512.900
3.512.900
3.512.900
3.512.900
3.142.500
3.142.500
STT
Mức giá
1330 3.512.900
1331 3.512.900
1332 3.512.900
1333 3.512.900
1334 3.512.900
|
Ghi chú
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
118
|
1345
1346
1347
1348
1349
2.816.900
2.816.900
2.816.900
2.816.900
2.816.900
STT
Mức giá
1341 2.816.900
1342 2.816.900
1343 2.816.900
1344 2.816.900
|
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
119
|
1354
1355
1356
1357
1358
2.816.900
2.816.900
2.816.900
2.816.900
2.816.900
STT
Mức giá
1350 2.816.900
1351 2.816.900
1352 2.816.900
1353 2.816.900
|
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.
|
120
|
1364
1365
1366
1367
1368
1369
1.743.100
1.743.100
218.500
218.500
218.500
218.500
STT
Mức giá
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim
1359 2.816.900 khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu
cầm máu.
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim
1360 2.816.900 khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu
cầm máu.
1361 2.507.900 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu trong máy.
1362 2.507.900 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu trong máy.
1363 2.507.900 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu trong máy.
|
121
|
1378
1381
667.000
297.000
297.000
297.000
282.000
282.000
STT
Mức giá
1370 218.500
1371 218.500
1372 169.500
1373 58.400
667.000
1375 667.000
|
Ghi chú
|
122
|
1389
1391
1392
1393
182.000
182.000
182.000
182.000
434.600
434.600
STT
Mức giá
282.000
1383 282.000
282.000
1385 282.000
182.000
1387 182.000
|
Ghi chú
|
123
|
1400
1401
1402
1403
434.600
434.600
256.600
256.600
256.600
256.600
STT
Mức giá
434.600
434.600
434.600
1397 434.600
1398 434.600
434.600
|
Ghi chú
|
124
|
1414
1417
342.000
342.000
342.000
187.000
187.000
187.000
STT
Mức giá
256.600
1407 256.600
1408 256.600
256.600
1410 256.600
1411 256.600
|
Ghi chú
|
125
|
1424
1428
1429
257.000
192.400
192.400
192.400
192.400
192.400
STT
Mức giá
257.000
257.000
257.000
1421 257.000
1422 257.000
257.000
|
Ghi chú
|
126
|
1437
1438
372.700
372.700
372.700
372.700
242.400
242.400
STT
Mức giá
192.400
1431 192.400
372.700
372.700
372.700
372.700
|
Ghi chú
|
127
|
1449
1452
749.600
749.600
749.600
370.100
370.100
370.100
STT
Mức giá
242.400
242.400
242.400
1445 242.400
1446 242.400
242.400
|
Ghi chú
|
128
|
1460
1461
1462
1464
1465
372.700
372.700
372.700
372.700
372.700
300.100
STT
Mức giá
1454 372.700
372.700
372.700
1457 372.700
372.700
1459 372.700
|
Ghi chú
|
129
|
1472
1473
1475
300.100
300.100
300.100
300.100
372.700
372.700
STT
Mức giá
300.100
300.100
1468 300.100
300.100
1470 300.100
1471 300.100
|
Ghi chú
|
130
|
1484
1486
1487
372.700
372.700
372.700
372.700
372.700
STT
Mức giá
372.700
372.700
372.700
372.700
1482 372.700
372.700
|
Ghi chú
|
131
|
1495
1497
1499
300.100
300.100
300.100
300.100
300.100
300.100
STT
Mức giá
300.100
300.100
300.100
300.100
300.100
|
Ghi chú
|
132
|
1509
1510
1511
659.600
659.600
659.600
659.600
659.600
659.600
STT
Mức giá
1500 300.100
300.100
1502 659.600
659.600
659.600
659.600
|
Ghi chú
|
133
|
1523
379.600
379.600
379.600
379.600
379.600
379.600
STT
Mức giá
1512 659.600
1513 659.600
1514 659.600
1515 659.600
1516 379.600
379.600
|
Ghi chú
|
134
|
1530
1531
1532
1533
1534
1535
3.994.900
3.320.600
167.000
167.000
167.000
167.000
STT
Mức giá
1524 379.600
1525 379.600
1526 379.600
1527 379.600
1528 379.600
1529 379.600
|
Ghi chú
|
135
|
1541
1542
1543
1544
1545
STT
1536
1537
1538
1539
1540
|
Mức giá Ghi chú
3.320.600
3.320.600
Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố
3.411.300định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo
hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố
3.411.300định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo
hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
Chưa bao gồm phương tiện cố định: khung cố
2.275.900định, đinh, kim, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo
hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.
3.447.900
3.602.500 Chưa bao gồm lưỡi bào, lưỡi cắt, bộ dây bơm nước, đầu đốt, tay dao đốt điện, nẹp, ốc, vít.
4.324.900 Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
4.324.900 Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
4.324.900 Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
136
|
1552
1553
1554
1555
1556
1557
4.324.900 Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
4.324.900 Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
4.324.900 Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
4.324.900 Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
4.324.900 Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
4.002.600 ngoài.
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố định
STT
Mức giá
Ghi chú
1546 4.324.900 Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
1547 4.324.900 Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
1548 4.324.900 Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
1549 4.324.900 Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
1550 4.324.900 Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
1551 4.324.900 Chưa bao gồm kim hoặc đinh.
|
137
|
1563
1564
1565
1566
1567
STT
1558
1559
1560
1561
1562
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1563
1564
1565
1566
1567
STT
1558
1559
1560
1561
1562
|
4.002.600
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố định
|
|
1563
1564
1565
1566
1567
STT
1558
1559
1560
1561
1562
|
4.002.600
|
ngoài.
|
|
1563
1564
1565
1566
1567
STT
1558
1559
1560
1561
1562
|
4.002.600
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố định
|
|
1563
1564
1565
1566
1567
STT
1558
1559
1560
1561
1562
|
4.002.600
|
ngoài.
|
|
1563
1564
1565
1566
1567
STT
1558
1559
1560
1561
1562
|
3.923.600
|
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo,
|
|
1563
1564
1565
1566
1567
STT
1558
1559
1560
1561
1562
|
3.923.600
|
gân sinh học, khung cố định ngoài, xương
|
|
1563
1564
1565
1566
1567
STT
1558
1559
1560
1561
1562
|
3.923.600
|
nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế
|
|
1563
1564
1565
1566
1567
STT
1558
1559
1560
1561
1562
|
3.011.900
|
xương.
|
|
1563
1564
1565
1566
1567
STT
1558
1559
1560
1561
1562
|
3.011.900
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm
|
|
1563
1564
1565
1566
1567
STT
1558
1559
1560
1561
1562
|
3.011.900
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm
|
|
1563
1564
1565
1566
1567
STT
1558
1559
1560
1561
1562
|
3.011.900
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm
|
|
1563
1564
1565
1566
1567
STT
1558
1559
1560
1561
1562
|
3.011.900
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm
|
|
1563
1564
1565
1566
1567
STT
1558
1559
1560
1561
1562
|
3.011.900
|
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm
|
|
1563
1564
1565
1566
1567
STT
1558
1559
1560
1561
1562
|
4.102.500
|
sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
|
|
1563
1564
1565
1566
1567
STT
1558
1559
1560
1561
1562
|
4.102.500
|
vít.
|
138
|
1572
1573
1574
1575
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500
STT
Mức giá
1568 4.102.500
1569 4.102.500
1570 4.102.500
1571 4.102.500
|
Ghi chú
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
139
|
1580
1581
1582
1583
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500
STT
Mức giá
1576 4.102.500
1577 4.102.500
1578 4.102.500
1579 4.102.500
|
Ghi chú
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
140
|
1588
1589
1590
1591
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500
STT
Mức giá
1584 4.102.500
1585 4.102.500
1586 4.102.500
1587 4.102.500
|
Ghi chú
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
141
|
1596
1597
1598
1599
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500
STT
Mức giá
1592 4.102.500
1593 4.102.500
1594 4.102.500
1595 4.102.500
|
Ghi chú
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
142
|
1604
1605
1606
1607
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500
STT
Mức giá
1600 4.102.500
1601 4.102.500
1602 4.102.500
1603 4.102.500
|
Ghi chú
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
143
|
1612
1613
1614
1615
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500
STT
Mức giá
1608 4.102.500
1609 4.102.500
1610 4.102.500
1611 4.102.500
|
Ghi chú
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
144
|
1620
1621
1622
1623
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500
STT
Mức giá
1616 4.102.500
1617 4.102.500
1618 4.102.500
1619 4.102.500
|
Ghi chú
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
145
|
1628
1629
1630
1631
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500
STT
Mức giá
1624 4.102.500
1625 4.102.500
1626 4.102.500
1627 4.102.500
|
Ghi chú
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
146
|
1636
1637
1638
1639
4.102.500
4.102.500
4.102.500
4.102.500
STT
Mức giá
1632 4.102.500
1633 4.102.500
1634 4.102.500
1635 4.102.500
|
Ghi chú
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít.
|
147
|
1644
1645
1646
1647
1648
1649
3.302.900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
3.302.900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
3.302.900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
3.302.900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
3.302.900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
3.302.900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
STT
Mức giá
Ghi chú
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm
1640 4.102.500 sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm
1641 4.102.500 sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp,
vít.
Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương
tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản,
1642 4.085.900 sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học
hoặc hóa học.
1643 3.302.900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
148
|
1656
1657
1658
1659
1660
1661
3.302.900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
3.302.900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
3.302.900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
3.302.900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
3.302.900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
3.302.900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
STT
Mức giá
Ghi chú
1650 3.302.900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
1651 3.302.900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
1652 3.302.900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
1653 3.302.900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
1654 3.302.900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
1655 3.302.900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
|
149
|
1668
1669
1670
1671
1672
1673
3.226.900
3.226.900
3.226.900
3.226.900
3.226.900
3.226.900
STT
Mức giá
Ghi chú
1662 3.302.900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
1663 3.302.900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
1664 3.302.900 Chưa bao gồm gân nhân tạo.
1665 1.857.900
1666 1.857.900
1667 1.857.900
|
150
|
1680
1681
1682
1683
1684
1685
2.767.900
2.767.900
2.767.900
5.204.600
5.204.600
5.204.600
STT
Mức giá
1674 3.226.900
1675 3.226.900
1676 3.720.600
1677 3.720.600
1678 3.044.900
1679 2.767.900
|
Ghi chú
|
|
1691
1692
1693
1694
1695
1696
3.433.300 Chưa bao gồm đoạn mạch nhân tạo.
3.433.300 Chưa bao gồm kim găm, nẹp vít.
2.396.200
2.396.200
2.396.200
2.396.200
1690 3.433.300
|
152
|
1703
1704
1705
1706
1707
1708
1.509.500
1.509.500
1.509.500
1.509.500
1.509.500
1.509.500
STT
Mức giá
1697 2.396.200
1698 2.396.200
1699 2.396.200
1700 2.396.200
1701 1.509.500
1702 1.509.500
|
Ghi chú
|
153
|
1715
1716
1717
1718
1719
1720
2.268.300
139.000
873.000
873.000
951.600
251.500
STT
Mức giá
1709 1.509.500
1710 1.509.500
1711 1.369.400
1712 1.369.400
1713 1.369.400
1714 1.079.400
|
Ghi chú
|
154
|
1727
1728
1729
1730
1731
1732
1.663.600
2.119.400
2.119.400
236.500
653.700
94.600
STT
Mức giá
1721 312.500
1722 312.500
1723 2.287.400
1724 929.400
1725 191.500
1726 389.400
|
Ghi chú
|
155
|
1739
1740
1741
1742
1743
1744
4.667.800
4.667.800
3.035.700
3.035.700
2.949.800
313.500
STT
Mức giá
1733 653.700
1734 2.501.900
1735 2.501.900
1736 2.501.900
1737 914.600
1738 376.500
|
Ghi chú
|
156
|
1751
1752
1753
1754
1755
1756
41.200
85.500
85.500
85.500
85.500
85.500
STT
Mức giá
1745 2.104.900
1746 4.142.300
1747 5.503.300
1748 414.500
1749 68.100
1.754.800
|
Ghi chú
|
157
|
1763
1764
1765
1766
1767
1768
77.000
77.000
77.000
77.000
41.900
12.700
STT
Mức giá
1757 510.700
1758 510.700
1759 27.500
1760 77.000
1761 77.000
1762 77.000
|
Ghi chú
|
158
|
1775
1776
1777
1778
1779
1780
1.322.100
1.244.100
1.244.100
1.595.200
452.400
849.600
STT
Mức giá
1769 12.700
1770 12.700
1771 31.600
1772 31.600
1773 31.100
1774 53.600
|
Ghi chú
|
159
|
1787
1788
1789
1790
1791
1792
1.043.500
1.043.500
1.043.500
813.600
813.600
813.600
STT
Mức giá
1781 1.595.200
1782 897.100
1783 897.100
1784 897.100
1785 897.100
1786 799.600
|
Ghi chú
|
160
|
1799
1800
1801
1802
1803
1804
1.013.600
1.013.600
1.013.600
1.013.600
71.500
71.500
STT
Mức giá
727.900
99.400
1795 99.400
1796 99.400
946.900
359.500
|
Ghi chú
|
161
|
1811
1812
1813
1814
1815
1816
1.572.200
1.572.200
698.800
698.800
698.800
698.800
STT
Mức giá
1805 1.244.100
1806 69.000
1807 40.900
1808 1.351.400
1809 1.351.400
1810 1.351.400
|
Ghi chú
|
162
|
1823
1824
1825
1826
1827
1828
1.188.600
1.833.000
1.833.000
1.833.000
2.068.800
2.068.800
STT
Mức giá
1817 1.572.200
1818 935.200
1819 935.200
1820 935.200
1821 1.188.600
1822 1.188.600
|
Ghi chú
|
163
|
1835
1836
1837
1838
1839
1840
1.322.100
1.322.100
1.322.100
1.322.100
812.100
812.100
STT
Mức giá
1829 2.068.800
1830 1.387.000
1831 1.387.000
1832 1.387.000
1833 40.900
1834 960.200
|
Ghi chú
|
164
|
1847
1848
1849
1850
1851
1852
33.600
60.000
60.000
60.000
60.000
60.000
STT
Mức giá
Ghi chú
1841 698.800
1842 48.300 Áp dụng cho 1 mắt hoặc 2 mắt
1843 48.300 Áp dụng cho 1 mắt hoặc 2 mắt
1844 80.600
1845 80.600
1846 33.600
|
165
|
1859
1860
1861
1862
1863
1864
344.200
165.500
55.000 Chưa bao gồm thuốc.
55.000 Chưa bao gồm thuốc.
55.000 Chưa bao gồm thuốc.
55.000 Chưa bao gồm thuốc.
STT
Mức giá
Ghi chú
1853 46.400
1854 46.400
1855 105.800
1856 65.100
1857 55.000 Chưa bao gồm thuốc.
1858 55.000 Chưa bao gồm thuốc.
|
166
|
1871
1872
1873
1874
1875
1876
1.217.100
286.500
580.400
295.500
295.500
295.500
STT
Mức giá
1865 165.500
1866 165.500
1867 216.500
1868 216.500
1869 286.500
1870 286.500
|
Ghi chú
|
167
|
1883
1884
1885
1886
1887
1888
89.400
69.300
27.500 Chưa bao gồm thuốc khí dung.
27.500 Chưa bao gồm thuốc khí dung.
27.500 Chưa bao gồm thuốc khí dung.
27.500 Chưa bao gồm thuốc khí dung.
STT
Mức giá
Ghi chú
1877 295.500
1878 295.500
1879 64.300
1880 225.500
1881 141.500
1882 89.400
|
168
|
1895
1896
1897
1898
1899
1900
530.700
530.700
43.100
43.100
43.100
70.300
STT
Mức giá
Ghi chú
1889 27.500 Chưa bao gồm thuốc khí dung.
1890 27.500 Chưa bao gồm thuốc khí dung.
1891 22.000 Chưa bao gồm thuốc.
1892 22.000 Chưa bao gồm thuốc.
1893 22.000 Chưa bao gồm thuốc.
1894 22.000 Chưa bao gồm thuốc.
|
169
|
1909
1910
1911
1912
1.385.400
4.058.900 Đã bao gồm chi phí mũi khoan
705.500
213.900
874.800
70.300
STT
Mức giá
Ghi chú
1901 530.700
1902 170.600
1903 170.600
1904 170.600
1905 754.400
1906 404.900
|
170
|
1919
1920
1921
1922
1923
1924
852.900
139.000
139.000
139.000
139.000
139.000
STT
Mức giá
Ghi chú
1913 4.058.900 Đã bao gồm chi phí mũi khoan
1914 4.058.900 Đã bao gồm chi phí mũi khoan
1915 4.058.900 Đã bao gồm chi phí mũi khoan
1916 2.804.100
2.804.100
1.326.200
|
171
|
1931
1932
1933
1934
1935
1936
489.900
705.500
705.500
705.500
754.400
774.400
STT
Mức giá
1925 705.900
1926 489.500
1927 310.500
1928 310.500
1929 489.900
1930 489.900
|
Ghi chú
|
172
|
1943
1944
1945
1946
1947
1948
1.601.900
545.500
545.500
545.500
545.500
545.500
STT
Mức giá
Ghi chú
1937 255.500
1938 350.500
1939 1.658.900 Đã bao gồm cả dao Hummer.
1940 1.658.900 Đã bao gồm cả dao Hummer.
1941 1.658.900
1942 1.601.900
|
173
|
1954
1955
1956
1957
1958
1959
1960
1.761.400
1.761.400
4.003.900 Đã bao gồm dao cắt.
4.003.900 Đã bao gồm dao cắt.
4.003.900 Đã bao gồm dao cắt.
4.211.900
40.000 Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
STT
Mức giá
Ghi chú
1949 545.500
1950 545.500
Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc
1951 40.000 Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc
1952 40.000 Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc
1953 40.000 Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc
|
174
|
1967
1968
1969
1970
1971
STT
1961
1962
1963
1964
1965
1966
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1967
1968
1969
1970
1971
STT
1961
1962
1963
1964
1965
1966
|
4.211.900
4.936.000
3.209.900 Đã bao gồm chi phí mũi khoan
3.209.900 Đã bao gồm chi phí mũi khoan
4.936.000
3.045.800
2.981.800 Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
14.151.800
14.151.800
6.045.000
3.340.900
|
4.211.900
4.936.000
3.209.900 Đã bao gồm chi phí mũi khoan
3.209.900 Đã bao gồm chi phí mũi khoan
4.936.000
3.045.800
2.981.800 Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
14.151.800
14.151.800
6.045.000
3.340.900
|
|
1977
1978
1979
1980
1981
1982
4.211.900
4.211.900
4.211.900
4.211.900
4.211.900
3.526.900 Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
1972 4.535.700
1973 4.535.700
1974 6.463.600 Chưa bao gồm keo sinh học.
1975 4.211.900
1976 4.211.900
|
176
|
1989
1990
1991
1992
1993
1994
3.209.900
3.209.900 Đã bao gồm chi phí mũi khoan
3.209.900 Đã bao gồm chi phí mũi khoan
6.353.000
6.353.000
9.076.600
STT
Mức giá
Ghi chú
1983 3.526.900 Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
1984 3.526.900 Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
1985 3.526.900 Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
1986 3.526.900 Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
1987 3.526.900 Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.
1988 3.209.900
|
177
|
2001
2002
2003
2004
2005
2006
3.045.800
245.500
245.500
126.500
69.300
69.300
STT
Mức giá
1995 5.244.100
1996 3.180.600
1997 3.180.600
1998 3.180.600
1999 3.180.600
2000 3.045.800
|
Ghi chú
|
178
|
2013
2014
2015
2016
2017
2018
4.058.900 Đã bao gồm chi phí mũi khoan
4.058.900 Đã bao gồm chi phí mũi khoan
3.391.900
2.333.000
2.333.000
2.333.000
STT
Mức giá
Ghi chú
2007 771.900
2008 771.900
2009 771.900
2010 771.900
2011 771.900
771.900
|
179
|
2025
2026
2027
2028
2029
2030
1.075.700
1.075.700
1.075.700
1.075.700
1.075.700
549.900
STT
Mức giá
2019 1.646.800
2020 1.646.800
2021 1.646.800
2022 1.646.800
2023 1.646.800
2024 1.075.700
|
Ghi chú
|
|
631.000
|
|
631.000
631.000
631.000
861.000
861.000
861.000
|
|
455.500
455.500
455.500
991.000
|
183
|
2061
2062
STT
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2061
2062
STT
|
991.000
|
Ghi chú
|
|
2061
2062
STT
|
991.000
|
Ghi chú
|
|
2061
2062
STT
|
991.000
|
Ghi chú
|
|
2061
2062
STT
|
296.100
|
Ghi chú
|
|
2061
2062
STT
|
296.100
|
Ghi chú
|
|
2061
2062
STT
|
415.500
|
Ghi chú
|
|
2061
2062
STT
|
415.500
|
Ghi chú
|
|
2061
2062
STT
|
369.500
|
Ghi chú
|
|
2061
2062
STT
|
369.500
|
Ghi chú
|
184
|
2069
2070
2071
2072
2073
2074
217.200
217.200
110.600
110.600
239.500
239.500
STT
Mức giá
2063 112.500
159.100
92.500
2066 110.800
2067 110.800
2068 89.500
|
Ghi chú
|
185
|
2081
2082
2083
2084
2085
STT
2075
2076
2077
2078
2079
2080
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
2081
2082
2083
2084
2085
STT
2075
2076
2077
2078
2079
2080
|
239.500
|
Ghi chú
|
|
2081
2082
2083
2084
2085
STT
2075
2076
2077
2078
2079
2080
|
398.600
|
Ghi chú
|
|
2081
2082
2083
2084
2085
STT
2075
2076
2077
2078
2079
2080
|
398.600
|
Ghi chú
|
|
2081
2082
2083
2084
2085
STT
2075
2076
2077
2078
2079
2080
|
398.600
|
Ghi chú
|
|
2081
2082
2083
2084
2085
STT
2075
2076
2077
2078
2079
2080
|
398.600
|
Ghi chú
|
|
2081
2082
2083
2084
2085
STT
2075
2076
2077
2078
2079
2080
|
46.600
|
Ghi chú
|
|
2081
2082
2083
2084
2085
STT
2075
2076
2077
2078
2079
2080
|
46.600
|
Ghi chú
|
|
2081
2082
2083
2084
2085
STT
2075
2076
2077
2078
2079
2080
|
46.600
|
Ghi chú
|
|
2081
2082
2083
2084
2085
STT
2075
2076
2077
2078
2079
2080
|
46.600
|
Ghi chú
|
|
2081
2082
2083
2084
2085
STT
2075
2076
2077
2078
2079
2080
|
280.500
|
Ghi chú
|
|
2081
2082
2083
2084
2085
STT
2075
2076
2077
2078
2079
2080
|
280.500
|
Ghi chú
|
|
2091
2092
2093
2094
2095
2096
2086
2087
2088
2089
2090
|
280.500
308.000
308.000
36.500
245.500
245.500
245.500
245.500
245.500
369.500
369.500
|
187
|
2103
2104
2105
2106
2107
2108
1.051.700
771.000
771.000
771.000
771.000
771.000
STT
Mức giá
2097 952.100
2098 344.200
2099 344.200
2100 344.200
2101 344.200
2102 601.000
|
Ghi chú
|
188
|
2115
2116
2117
2118
2119
2120
1.832.000
3.235.700
3.488.600
3.488.600
493.500
493.500
STT
Mức giá
2109 771.000
2110 1.208.800
2111 1.208.800
2112 1.208.800
2113 2.289.300
2114 2.928.100
|
Ghi chú
|
189
|
2126
2127
2128
2129
2130
2131
2.897.900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
2.897.900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
3.078.100
2.988.600
2.888.600
2.636.500
STT
Mức giá
Ghi chú
2121 4.733.900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
2122 3.197.900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
2123 3.197.900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
2124 2.897.900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
2125 2.897.900 Chưa bao gồm nẹp, vít.
|
190
|
2136
2137
2138
2139
2140
2141
262.900
458.200
458.200
618.300
618.300
983.300
STT
Mức giá
2132 285.400
2133 130.600
2134 130.600
2135 262.900
|
Ghi chú
|
191
|
2148
2149
2150
2151
2152
2153
2.140.700
2.140.700
2.140.700
2.140.700
2.140.700
2.434.500
STT
Mức giá
Ghi chú
2142 983.300
2143 1.607.200
2144 1.607.200
2145 172.800 Chưa bao gồm hoá chất
2146 3.300.700
2147 3.300.700
|
|
2159
2160
2161
2162
2163
2164
1.596.600
1.596.600
2.913.900
148.400
272.900
16.000
2157 2.434.500 Chưa bao gồm tấm lưới nhân tạo.
2158 1.596.600
|
|
2168
2169
2170
2171
2172
2166
2167
|
60.800
37.300
24.800
22.200
42.100
42.100
42.100
|
|
2178
2179
2180
|
93.300
186.600
186.600
|
195
|
2186
2187
2188
2189
2190
2191
43.500
28.400
70.800
74.600
74.600
37.300
STT
Mức giá
2181 33.500
2182 33.500
2183 222.700
2184 222.700
2185 474.000
|
Ghi chú
|
|
2199
|
87.000
|
|
Scang
|
el/Gelca
|
rd trên
|
máy bá
|
n tự động) S
|
cangel/Gelca
|
rd trên máy b
|
án tự động)
|
|
2211
2212
2213
2214
2215
2216
|
381.000
95.400
33.500
52.100
13.600
13.600
|
|
2222
|
43.500
|
|
2231
|
494.300
|
201
|
2237
2238
2239
2240
2241
2242
803.600
124.400
280.500
212.300
84.100
95.300
STT
Mức giá
2232 37.300
2233 428.900
2234 803.600
2235 803.600
2236 803.600
|
Ghi chú
|
202
|
2249
2250
2251
2252
2253
2254
16.800 Chỉ thanh toán khi định lượng trực tiếp.
13.400
89.700
39.200
39.200
95.300
STT
Mức giá
Ghi chú
2243 89.700
2244 78.500
2245 144.200
2246 156.200
2247 144.200
2248 139.200
|
203
|
2261
2262
2263
2264
22.400
22.400
22.400
22.400
Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét
nghiệm có thể ngoại suy được.
Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét
nghiệm có thể ngoại suy được.
Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét
nghiệm có thể ngoại suy được.
Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét
nghiệm có thể ngoại suy được.
Không thanh toán đối với các xét nghiệm
Không thanh toán đối với các xét nghiệm
Không thanh toán đối với các xét nghiệm
Không thanh toán đối với các xét nghiệm
STT
Mức giá
Ghi chú
2255 178.300
2256 28.000
2257 56.100
2258 30.200 Áp dụng cho cả trường hợp cho kết quả nhiều hơn 3 chỉ số
2259 89.700
2260 144.200
|
204
|
2270
2271
2272
2273
2274
STT
2265
2266
2267
2268
2269
|
Mức giá Ghi chú
Không thanh toán đối với các xét nghiệm
22.400 Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét
nghiệm có thể ngoại suy được.
Không thanh toán đối với các xét nghiệm
22.400 Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét
nghiệm có thể ngoại suy được.
Không thanh toán đối với các xét nghiệm
22.400 Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét
nghiệm có thể ngoại suy được.
22.400 Mỗi chất
22.400 Mỗi chất
22.400 Mỗi chất
22.400 Mỗi chất
22.400 Mỗi chất
22.400 Mỗi chất
22.400 Mỗi chất
205
|
2281
2282
2283
2284
2285
2286
543.000
33.600
33.600
33.600
28.000
28.000
STT
Mức giá
2275 22.400 Mỗi chất
2276 22.400 Mỗi chất
2277 22.400 Mỗi chất
2278 22.400 Mỗi chất
2279 22.400 Mỗi chất
2280 33.600
|
Ghi chú
|
206
|
2293
2294
2295
2296
2297
2298
190.300
16.000
84.100
84.100
84.100
89.700
STT
Mức giá
2287 28.000
2288 28.000
2289 28.000
2290 28.000
2291 28.000
2292 16.000
|
Ghi chú
|
207
|
2305
2306
2307
2308
2309
2310
67.300
67.300
67.300
67.300
67.300
67.300
STT
Mức giá
2299 89.700
2300 84.100
2301 20.000
2302 105.300
2303 67.300
2304 67.300
|
Ghi chú
|
208
|
2317
2318
2319
2320
2321
2322
424.700
246.400
78.500
95.300
89.700
39.200
STT
Mức giá
2311 84.100
2312 28.000
2313 28.000
2314 84.100
2315 95.300
2316 200.300
|
Ghi chú
|
209
|
2329
2330
2331
2332
2333
2334
67.300
78.500
78.500
61.700
78.500
78.500
STT
Mức giá
2323 67.300
2324 67.300
2325 67.300
2326 67.300
2327 97.500
2328 424.700
|
Ghi chú
|
210
|
2341
2342
2343
2344
2345
2346
44.800
44.800
44.800
28.600
16.800
13.400
STT
Mức giá
Ghi chú
2335 30.200 Áp dụng cho cả trường hợp cho kết quả nhiều hơn 3 chỉ số.
2336 44.800
2337 44.800
2338 44.800
2339 44.800
2340 44.800
|
|
2350
2351
2352
2353
2354
2355
110.800
123.400
104.400
116.400
58.600
78.300
2349 116.400
|
212
|
2362
2363
2364
2365
2366
2367
142.500
142.500
142.500
65.200
65.200
65.200
STT
Mức giá
2356 58.600
2357 130.500
2358 130.500
2359 78.300
2360 123.400
2361 142.500
|
Ghi chú
|
213
|
2374
2375
2376
2377
2378
2379
45.500
45.500
45.500
45.500
45.500
45.500
STT
Mức giá
2368 104.400
2369 65.200
2370 58.600
2371 501.300
2372 81.700
2373 41.700
|
Ghi chú
|
214
|
2386
2387
2388
2389
2390
2391
194.700
130.500
156.600
163.600
74.200
74.200
STT
Mức giá
2380 45.500
2381 45.500
2382 45.500
2383 45.500
2384 13.000
2385 130.500
|
Ghi chú
|
215
|
2398
2399
2400
2401
2402
2403
261.000
261.000
213.800
190.400
58.600
58.600
STT
Mức giá
2392 74.200
2393 74.200
2394 74.200
2395 74.200
2396 74.200
2397 74.200
|
Ghi chú
|
216
|
2410
2411
2412
2413
2414
2415
308.300
308.300
308.300
39.900
39.900
39.900
STT
Mức giá
2404 190.400
2405 190.400
2406 190.400
2407 190.400
2408 308.300
2409 308.300
|
Ghi chú
|
|
2425
|
136.200
|
|
2429
2430
2431
2432
|
166.200
|
Giá tính cho mỗi đơn vị là 10 cm2 diện tích
|
|
2429
2430
2431
2432
|
233.000
|
điều trị, không bao gồm thuốc và kim dẫn
|
|
2429
2430
2431
2432
|
252.500
|
thuốc.
|
|
2429
2430
2431
2432
|
70.200
|
thuốc.
|
219
BỘ Y TẾ Phụ lục IV
GIÁ CÁC DỊCH VỤ KỸ THUẬT THỰC HIỆN BẰNG PHƯƠNG PHÁP VÔ CẢM GÂY TÊ CHƯA BAO GỒM
THUỐC VÀ OXY SỬ DỤNG TRONG DỊCH VỤ
(Ban hành kèm theo Quyết định số /QĐ-BYT ngày /12/2014 của Bộ Y tế)
Đơn vị: đồng
|
STT
|
Mã tương
|
Tên danh mục kỹ thuật theo
|
Tên dịch vụ phê duyệt giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
STT
|
đương
|
Thông tư số 23/2024/TT-BYT
|
Tên dịch vụ phê duyệt giá
|
Mức giá
|
Ghi chú
|
|
1
|
10.0265.0407 Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm)
|
10.0265.0407 Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm)
|
Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường
|
2.436.100 Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
2.436.100 Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
1
|
10.0265.0407 Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm)
|
10.0265.0407 Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm)
|
kính < 10 cm)
|
2.436.100 Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
2.436.100 Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
2
|
10.0972.0407 Phẫu thuật U máu
|
10.0972.0407 Phẫu thuật U máu
|
Phẫu thuật U máu
|
2.436.100 Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
2.436.100 Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
3
|
12.0191.0407 Cắt u máu, u bạch huyết thành ngực đường kính 5 - 10 cm
|
12.0191.0407 Cắt u máu, u bạch huyết thành ngực đường kính 5 - 10 cm
|
Cắt u máu, u bạch huyết thành
|
2.436.100 Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
2.436.100 Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
3
|
12.0191.0407 Cắt u máu, u bạch huyết thành ngực đường kính 5 - 10 cm
|
12.0191.0407 Cắt u máu, u bạch huyết thành ngực đường kính 5 - 10 cm
|
ngực đường kính 5 - 10 cm
|
2.436.100 Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
2.436.100 Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
4
|
10.0325.0421 Lấy sỏi niệu quản đơn thuần
|
10.0325.0421 Lấy sỏi niệu quản đơn thuần
|
Lấy sỏi niệu quản đơn thuần
|
3.546.600 Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
3.546.600 Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
5
|
10.0355.0421 Lấy sỏi bàng quang
|
10.0355.0421 Lấy sỏi bàng quang
|
Lấy sỏi bàng quang
|
3.546.600 Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
3.546.600 Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
6
|
27.0385.0426 Nội soi bàng quang cắt u
|
27.0385.0426 Nội soi bàng quang cắt u
|
Nội soi bàng quang cắt u
|
3.721.800 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
|
3.721.800 Chưa bao gồm dao siêu âm hoặc dao hàn mô hoặc dao hàn mạch, thuốc và oxy
|
|
7
|
03.3586.0435 Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ
|
03.3586.0435 Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ
|
Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ
|
2.035.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
2.035.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
8
|
03.3587.0435 Phẫu thuật hạ lại tinh hoàn
|
03.3587.0435 Phẫu thuật hạ lại tinh hoàn
|
Phẫu thuật hạ lại tinh hoàn
|
2.035.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
2.035.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
220
|
1.475.400 Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy
1.475.400 Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy
2.277.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.277.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.277.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.277.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
STT
Mức giá
Ghi chú
2.035.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.035.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.035.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.035.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.035.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
221
|
2.276.100 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim
2.276.100 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim
2.276.100 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim
2.816.800 Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp
2.816.800 Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp
2.816.800 Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp
khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
STT
Mức giá
Ghi chú
Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng
2.367.100 cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu
máy cắt nối.
2.276.100 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
2.276.100 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
2.276.100 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
2.276.100 Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy
|
222
|
2.816.800 Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp
2.816.800 Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp
2.816.800 Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp
2.816.800 Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp
2.816.800 Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp
2.816.800 Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp
mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
STT
Mức giá
Ghi chú
2.816.800 Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
2.816.800 Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
2.816.800 Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
2.816.800 Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
223
|
2.276.400
2.276.400
2.276.400
2.276.400
liệu cầm máu, thuốc và oxy
khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật
liệu cầm máu, thuốc và oxy
khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật
liệu cầm máu, thuốc và oxy
khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật
liệu cầm máu, thuốc và oxy
khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật
liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim
STT
Ghi chú
2.432.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.432.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim
2.276.400 khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật
liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim
2.276.400 khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật
liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim
2.276.400 khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật
|
224
|
2.276.400
2.276.400
2.276.400
2.276.400
STT
Mức giá
2.276.400
2.276.400
2.276.400
2.276.400
|
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
225
|
2.276.400
3.175.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
3.577.600 Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
3.577.600 Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
3.577.600 Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật
liệu cầm máu, thuốc và oxy Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim
STT
Mức giá
Ghi chú
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim
2.276.400 khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật
liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim
2.276.400 khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật
liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim
2.276.400 khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật
liệu cầm máu, thuốc và oxy
Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim
2.276.400 khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật
liệu cầm máu, thuốc và oxy
|
226
|
3.577.600 Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
3.577.600 Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
3.577.600 Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
3.577.600 Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
3.577.600 Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
3.577.600 Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
STT
Mức giá
Ghi chú
3.577.600 Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
3.577.600 Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
3.577.600 Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
3.577.600 Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
3.577.600 Chưa bao gồm kim hoặc đinh, thuốc và oxy
|
227
|
Mã t
đư
78 10.084
79 10.084
80 10.095
|
ương
ơng
5.0549
6.0549
0.0549
|
Tên
Thôn
Phẫu t
Trụ dưới
Phẫu t
Phẫu t
|
danh m
g tư số
huật làới
huật làm
huật làm
|
ục kỹ thuật
23/2024/TT
m cứng khớ
cứng khớp
cứng khớp
|
theo
-BYT
p quay
cổ tay
gối
|
Tê
Phẫu t
Trụ dưới
Phẫu th
Phẫu th
|
n dịch v
huật là
ới
uật làm
uật làm
|
ụ phê
m cứng
cứng k
cứng k
|
duyệt gi
khớp
hớp cổ t
hớp gối
|
á
quay
ay
|
|
81 03.374
|
2.0550
|
Phẫu trước
|
thuật x
|
ơ cứng cơ
|
thẳng
|
Phẫu th
|
uật xơ
|
cứng cơ
|
thẳng tr
|
ước
|
|
82 10.095
83 10.095
84 10.097
85 10.097
6 10.097
|
1.0551
6.0551
3.0551
4.0551
5.0551
|
Phẫu t
Phẫu t
Phẫu t
Phẫu t
Phẫu t
|
huật gỡ
huật làm
huật gỡ
huật gỡ
uật gỡ
|
dính khớp g
sạch ổ khớ
dính gân gấp
dính gân duỗ
ính thần ki
|
ối
p
i
h
|
Phẫu th
Phẫu th
Phẫu th
Phẫu th
Phẫu t
|
uật gỡ
uật làm
uật gỡ
uật gỡ
uật gỡ
|
dính khớ
sạch ổ
dính gân
dính gân
ính thầ
|
p gối
khớp
gấp
duỗi
kinh
|
|
|
87 10.098
|
3.0551
|
Phẫu t
|
huật vết
|
thương khớ
|
p
|
Phẫu th
|
uật vết
|
thương
|
khớp
|
STT
Mức giá Ghi chú
3.262.000 Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố định ngoài, thuốc và oxy
3.262.000 Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố định ngoài, thuốc và oxy
3.262.000 Chưa bao gồm đinh, nẹp vít, khung cố định ngoài, thuốc và oxy
Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo,
|
3.184.700
|
gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế
|
xương, thuốc và oxy
2.390.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.390.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.390.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.390.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.390.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.390.200 Chưa bao gồm thuốc và oxy
228
|
2.604.700 Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
2.604.700 Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
2.604.700 Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
2.604.700 Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
2.604.700 Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
STT
Mức giá
Ghi chú
Chưa bao gồm phương tiện cố định,
phương tiên kết hợp, xương nhân tạo,
3.338.600 xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay
thế, xi măng sinh học hoặc hóa học, thuốc
và oxy
2.604.700 Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
2.604.700 Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
2.604.700 Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
2.604.700 Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
|
229
|
2.604.700 Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
2.604.700 Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
2.604.700 Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
2.604.700 Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
2.604.700 Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
2.604.700 Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
STT
Mức giá
Ghi chú
2.604.700 Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
2.604.700 Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
2.604.700 Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
2.604.700 Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
2.604.700 Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
|
230
|
2.493.700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.493.700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.493.700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.493.700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.493.700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.583.600 Chưa bao gồm thuốc và oxy
STT
Mức giá
Ghi chú
2.604.700 Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
2.604.700 Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy
2.493.700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.493.700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.493.700 Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
|
4.304.000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
4.304.000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
4.304.000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
4.304.000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
4.304.000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
4.304.000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.149.000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
4.304.000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
232
|
1.959.100 Chưa bao gồm thuốc và oxy
3.859.600 Chưa bao gồm thuốc và oxy
3.859.600 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.421.600 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.421.600 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.407.800 Chưa bao gồm thuốc và oxy
STT
Mức giá
Ghi chú
1.716.500 Chưa bao gồm thuốc và oxy
1.569.000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
1.569.000 Chưa bao gồm thuốc và oxy
1.959.100 Chưa bao gồm thuốc và oxy
1.959.100 Chưa bao gồm thuốc và oxy
|
233
|
Mã t
đư
142 13.014
143 03.334
44 15.029
|
ương
ơng
3.0655
6.0663
2.0957
|
Tên
Thôn
Phẫu t
Xử trí
phức tạp
Phẫu t
|
danh m
g tư số
huật cắt
vết thưạp
huật nan
|
ục kỹ t
23/202
polyp c
ơng tần
g rò giá
|
huật th
4/TT-B
ổ tử cun
g sinh
p lưỡi
|
eo
YT
g Ph
môn X
ph
Ph
|
Tên d
ẫu thuậ
ử trí vế
ức tạp
ẫu thuậ
|
ịch vụ
t cắt pol
t thươn
t nang r
|
phê duy
yp cổ tử
g tầng
ò giáp l
|
ệt giá
cung
sinh mô
ỡi
|
|
145 15.009
|
7.0960
|
Phẫu t
|
huật nội
|
soi cầm
|
máu m
|
ũi Ph
|
ẫu thuậ
|
t nội soi
|
cầm m
|
áu mũi
|
|
46 15.003
147 15.003
148 15.004
149 15.004
150 03.210
|
5.0971
6.0971
8.0971
9.0971
4.0997
|
Phẫu t
Phẫu t
Đặt ốn Phẫu t khí mà Vá nhĩ
|
huật vá
huật tạo
g thông huật nội ng nhĩ
đơn thu |
nhĩ bằn
hình m
khí mà
soi đặt
ần
|
nội soi
àng nhĩ
ng nhĩ
ống th
|
Ph
Ph
Đặông Ph kh Vá
|
ẫu thuậ
ẫu thuậ
t ống thẫu thuậí màng nhĩ đơ
|
t vá nhĩ
t tạo hìn
ông khít nội s nhĩ
n thuần |
bằng nộ
h màng
màng n
oi đặt ố
|
i soi
nhĩ
hĩ
ng thôn
|
|
151 15.003
|
4.0997
|
Vá nhĩ
|
đơn thu
|
ần
|
Vá
|
nhĩ đơ
|
n thuần
|
STT
Mức giá Ghi chú
1.535.600 Chưa bao gồm thuốc và oxy
3.456.900 Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.910.400 Chưa bao gồm thuốc và oxy
Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt, 2.033.900 thuốc và oxy
2.976.800 Đã bao gồm chi phí mũi khoan. Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.976.800 Đã bao gồm chi phí mũi khoan. Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.976.800 Đã bao gồm chi phí mũi khoan. Chưa bao gồm thuốc và oxy
2.976.800 Đã bao gồm chi phí mũi khoan. Chưa bao gồm thuốc và oxy
3.204.200 Đã bao gồm chi phí mũi khoan. Chưa bao gồm thuốc và oxy
3.204.200 Đã bao gồm chi phí mũi khoan. Chưa bao gồm thuốc và oxy