|
ỦY BAN NHÂN DÂN |
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
|
Số: 23/2025/QĐ-UBND |
Nghệ An, ngày 21 tháng 5 năm 2025 |
QUYẾT ĐỊNH
SỬA ĐỔI, BỔ SUNG KHOẢN 1, KHOẢN 2, KHOẢN 3, KHOẢN 4 ĐIỀU 2; KHOẢN 2 ĐIỀU 3 QUYẾT ĐỊNH SỐ 56/2019/QĐ-UBND NGÀY 20/12/2019 VỀ VIỆC BAN HÀNH BẢNG GIÁ ĐẤT TRÊN ĐỊA BÀN HUYỆN ANH SƠN GIAI ĐOẠN 2020-2024
Căn cứ Luật Tổ chức chính quyền địa phương ngày 19 tháng 02 năm 2025;
Căn cứ Luật ban hành văn bản quy phạm pháp luật ngày 19 tháng 02 năm 2025;
Căn cứ Luật Đất đai ngày 18 tháng 01 năm 2024; Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Đất đai 2024, Luật Nhà ở 2024, Luật Kinh doanh Bất động sản 2024 và Luật Các Tổ chức tín dụng 2024 được thông qua ngày 29 tháng 6 năm 2024;
Căn cứ Nghị định số 71/2024/NĐ-CP của Chính phủ quy định về giá đất;
Căn cứ Nghị định số 88/2024/NĐ-CP ngày 15 tháng 7 năm 2024 của Chính phủ Quy định về bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất;
Căn cứ Nghị định số 103/2024/NĐ-CP ngày 30 tháng 7 năm 2024 của Chính phủ Quy định về thu tiền sử dụng đất, tiền thuê đất;
Căn cứ Nghị quyết số 03/2025/HĐND ngày 28 tháng 4 năm 2025 của Hội đồng nhân dân tỉnh về việc sửa đổi, bổ sung Nghị quyết số 19/2019/NQ-HĐND ngày 12/12/2019 của HĐND tỉnh thông qua bảng giá đất trên địa bàn tỉnh Nghệ An giai đoạn từ ngày 01/01/2020 đến ngày 31/12/2024;
Theo đề nghị của Giám đốc Sở Nông nghiệp và Môi trường tại Tờ trình số 2545/TTr-STNMT ngày 13 tháng 5 năm 2025.
Ủy ban nhân dân tỉnh ban hành Quyết định sửa đổi, bổ sung khoản 1, khoản 2, khoản 3, khoản 4 Điều 2; khoản 2 Điều 3 Quyết định số 56/2019/QĐ-UBND ngày 20/12/2019 về việc ban hành bảng giá đất trên địa bàn huyện Anh Sơn giai đoạn 2020-2024.
Điều 1. Sửa đổi, bổ sung khoản 1, khoản 2, khoản 3, khoản 4 Điều 2; khoản 2 Điều 3 Quyết định số 56/2019/QĐ-UBND ngày 20/12/2019 về việc ban hành bảng giá đất trên địa bàn huyện Anh Sơn giai đoạn từ ngày 01/01/2020 đến ngày 31/12/2024 như sau:
1. Sửa đổi, bổ sung khoản 1, khoản 2, khoản 3, khoản 4 Điều 2 như sau:
" Bảng giá đất ở trên địa bàn (tại phụ lục chi tiết kèm theo).
2. Bảng giá đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp (không bao gồm đất thương mại, dịch vụ): Bằng 20% mức giá đất ở liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc đất ở có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).
3. Bảng giá đất thương mại, dịch vụ: Bằng 25% mức giá đất ở liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc đất ở có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).
4. Bảng giá đất sản xuất kinh doanh phục vụ mục đích khai thác khoáng sản: Bằng 40% mức giá đất ở liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc vị trí tương đương”.
2. Sửa đổi, bổ sung, khoản 2 Điều 3 như sau:
“ Đối với những khu đất, thửa đất ở và đất phi nông nghiệp tiếp giáp ít nhất 02 mặt đường giao nhau, trên cơ sở Bảng giá quy định tại khoản 1, khoản 2, và khoản 3 Điều 2 (đã được sửa đổi, bổ sung tại khoản 1 Điều 1 Quyết định này) mức giá còn được xác định như sau:
a) Mức giá tăng thêm tối thiểu 10% so với khu đất, thửa đất trên cùng tuyến đường có mức giá cao hơn (áp dụng đối với khu đất, thừa đất có chiều sâu từ 30m trở xuống tính từ chỉ giới xây dựng đường).
b) Đối với những khu đất, thừa đất có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường, ngoài việc xác định mức giá lô góc tăng thêm 10% theo quy định tại điểm a khoản này, thì mức giá của phần diện tích đất còn lại được xác định như sau:
- Xác định giá phần diện tích 20m đầu tiên bám đường (vị trí 1) theo thứ tư từ đường có mức giá cao đến đường có mức giá thấp;
- Phần diện tích còn lại được xác định theo tuyến đường có mức giá cao nhất bằng phương pháp phân lớp tại khoản 1 Điều này. Việc phân lớp đối với tuyến đường tiếp giáp còn lại chỉ được thực hiện khi mức giá của tuyến đường này không thấp hơn 60% so với mức giá của tuyến đường có mức giá cao hơn”.
Điều 2. Trách nhiệm tổ chức thực hiện
Chánh văn phòng UBND tỉnh; Giám đốc các Sở: Tài chính, Nông nghiệp và Môi trường, Xây dựng; Chi cục trưởng Chi Cục Thuế Khu vực X; Chủ tịch UBND huyện Anh Sơn; Thủ trưởng các cơ quan có liên quan và các tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này
Điều 3. Điều khoản thi hành
1. Quyết định này có hiệu lực kể từ ngày ký.
2. Quyết định này này bãi bỏ Quyết định số 06/2022/QĐ-UBND ngày 06/01/2022 của UBND tỉnh tỉnh về việc sửa đổi, bổ sung một số nội dung quy định tại Phụ lục kèm theo khoản 1 Điều 2 Quyết định số 56/2019/QĐ-UBND ngày 20/12/2019 của UBND tỉnh về việc ban hành bảng giá đất trên địa bàn huyện Anh Sơn giai đoạn từ ngày 01/01/2020 đến ngày 31/12/2024./.
|
|
TM. ỦY BAN NHÂN DÂN |
ĐIỀU CHỈNH, BỔ SUNG BẢNG GIÁ ĐẤT Ở TRÊN ĐỊA BÀN HUYỆN ANH SƠN
( B a n h àn h kèm t h eo Q u yết đ ịn h số 23/2025/ QĐ - UB ND n gà y 2 1 t hán g 5 n ĕ m 2 02 5 của U B ND t ỉn h Ng h ệ A n )
|
S
TT
|
T
ê
n
đ
ư
ờ
n
g
|
Đoạn
đ
ư
ờ
n
g
|
Đoạn
đ
ư
ờ
n
g
|
M
ức
giá
qu
y
đ
ị
n
h
tại Bả
n
g giá
đ
ất hi
ệ
n
h
à
n
h
(đ/
m
2)
|
M
ức
giá
đ
iều ch
ỉn
h (đ/
m
2)
|
G
h
i chú
|
|
S
TT
|
T
ê
n
đ
ư
ờ
n
g
|
Từ
|
Đ
ế
n
|
M
ức
giá
qu
y
đ
ị
n
h
tại Bả
n
g giá
đ
ất hi
ệ
n
h
à
n
h
(đ/
m
2)
|
M
ức
giá
đ
iều ch
ỉn
h (đ/
m
2)
|
G
h
i chú
|
|
I
|
XÃ
THÀNH
S
ƠN
|
XÃ
THÀNH
S
ƠN
|
XÃ
THÀNH
S
ƠN
|
|||
|
A
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
ĐÃ
ĐƯ
Ợ
C
Đ
ẶT
T
ÊN
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
ĐÃ
ĐƯ
Ợ
C
Đ
ẶT
T
ÊN
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
ĐÃ
ĐƯ
Ợ
C
Đ
ẶT
T
ÊN
|
|||
|
1
|
Đư
ờ
n
g
534B
đ
oạn
qu
a xã T
h
à
n
h
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
|
Đư
ờ
n
g
534B
đ
oạn
qu
a xã T
h
à
n
h
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
|
Đư
ờ
n
g
534B
đ
oạn
qu
a xã T
h
à
n
h
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
|
|||
|
Từ (Phan Tất Vỹ ) (từ thửa số 164, tờ bản đồ số 16)
|
Đến (Phạm Văn Báo) (đến thửa số 153, tờ bản đồ số 06)
|
220.000
|
1.500.000
|
|||
|
2
|
Đư
ờ
n
g
346B
đ
oạn
qu
a xã T
h
à
n
h
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
(Trại Lạt-Cây Chanh)
|
Đư
ờ
n
g
346B
đ
oạn
qu
a xã T
h
à
n
h
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
(Trại Lạt-Cây Chanh)
|
Đư
ờ
n
g
346B
đ
oạn
qu
a xã T
h
à
n
h
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
(Trại Lạt-Cây Chanh)
|
|||
|
Từ ( Ngã ba động dâu) (từ thửa số 166, tờ bản đồ số 16)
|
Đến (Phan Thị Oanh) (đến thửa số 187, tờ bản đồ số 12)
|
160.000
|
1.000.000
|
|||
|
3
|
Đư
ờ
n
g
349
đ
oạn
qu
a xã T
h
à
n
h
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
(Ngã Ba Cây Khế - đi Bình Sơn)
|
Đư
ờ
n
g
349
đ
oạn
qu
a xã T
h
à
n
h
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
(Ngã Ba Cây Khế - đi Bình Sơn)
|
Đư
ờ
n
g
349
đ
oạn
qu
a xã T
h
à
n
h
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
(Ngã Ba Cây Khế - đi Bình Sơn)
|
|||
|
Từ (Nguyễn Văn Lộc) (từ thửa số 05, tờ bản đồ số 26)
|
Đến (Nguyễn Đình Phố) (đến thửa số 07, tờ bản đồ số 11)
|
220000
|
1.500.000
|
|||
|
4
|
Đư
ờ
n
g
349B
đ
oạn
qu
a xã T
h
à
n
h
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
(Tả ngạn Sông Con qua các xã: Đỉnh Sơn, Thành Sơn và Bình Sơn )
|
Đư
ờ
n
g
349B
đ
oạn
qu
a xã T
h
à
n
h
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
(Tả ngạn Sông Con qua các xã: Đỉnh Sơn, Thành Sơn và Bình Sơn )
|
Đư
ờ
n
g
349B
đ
oạn
qu
a xã T
h
à
n
h
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
(Tả ngạn Sông Con qua các xã: Đỉnh Sơn, Thành Sơn và Bình Sơn )
|
|||
|
Từ (Vương ĐìnhVân.) (từ thửa số 307, tờ bản đồ số 15.)
|
Đến (Vi Thị Hoa) (đến thửa số 48, tờ bản đồ số 37)
|
100.000
|
600.000
|
|||
|
5
|
Đư
ờ
n
g
xã
|
Đư
ờ
n
g
xã
|
Đư
ờ
n
g
xã
|
|||
|
5.1
|
Đường xã
|
Từ (Lê Văn Nghĩa) (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 29)
|
Đến (Đỗ Minh Đức) (đến thửa số 84, tờ bản đồ số.29.)
|
160.000
|
1.000.000
|
|
|
5.2
|
Đường xã
|
Từ (Nhà VH thôn 4 cũ) (từ thửa số 165, tờ bản đồ số 29)
|
Đến ( sân vận động Thôn 4 cũ) (đến thửa số 128, tờ bản đồ số 30)
|
160.000
|
1.000.000
|
|
|
5.3
|
Đường xã
|
Từ Sân vận động thôn Hưng Thành (từ thửa số 25, tờ số 33)
|
Nối đường trại lạt cây chanh (đến thửa số 44, tờ số 33)
|
130.000
|
750.000
|
|
|
130.000
|
750.000
|
|||||
|
B
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
CÒN LẠI TẠI
C
ÁC
TH
Ô
N
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
CÒN LẠI TẠI
C
ÁC
TH
Ô
N
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
CÒN LẠI TẠI
C
ÁC
TH
Ô
N
|
|||
|
1
|
T
h
ôn
Vĩ
n
h
T
h
à
n
h
|
T
h
ôn
Vĩ
n
h
T
h
à
n
h
|
T
h
ôn
Vĩ
n
h
T
h
à
n
h
|
|||
|
1.1
|
Đường trục chính
|
Đầu thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 204, tờ bản đồ số 06)
|
Cuối thôn Vĩnh Thành (đến thửa số 204, tờ bản đồ số.06)
|
120.000
|
650.000
|
|
|
1.2
|
Trục đường nhánh
|
Đầu thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 447, tờ bản đồ số 08)
|
Cuối thôn Vĩnh Thành (đến thửa số461, tờ bản đồ số.08)
|
120.000
|
650.000
|
|
|
1.3
|
Đường nội thôn
|
Đầu thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 172, tờ bản đồ số 10)
|
Cuối thôn Vĩnh Thành (đến thửa số 172, tờ bản đồ số 10)
|
110.000
|
600.000
|
|
|
1.4
|
Đường nội thôn
|
Đầu thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 11)
|
Cuối thôn Vĩnh Thành (đến thửa số 172, tờ bản đồ số 10)
|
110.000
|
600.000
|
|
|
1.5
|
Đường nội thôn
|
Đầu thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 46, tờ bản đồ số 26)
|
Cuối thôn Vĩnh Thành (đến thửa số 26, tờ bản đồ số 11)
|
110.000
|
600.000
|
|
|
1.6
|
Đường nội thôn
|
Đầu thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 13, tờ bản đồ số 27)
|
Cuối thôn Vĩnh Thành (đến thửa số 52, tờ bản đồ số 27)
|
110.000
|
600.000
|
|
|
1.7
|
Đường nội thôn
|
Đầu thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 187, tờ bản đồ số 28)
|
Cuối thôn Vĩnh Thành (đến thửa số 121, tờ bản đồ số 28)
|
110.000
|
600.000
|
|
|
1.8
|
Đường nội thôn
|
Đầu thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 170, tờ bản đồ số 28)
|
Cuối thôn Vĩnh Thành (đến thửa số 186, tờ bản đồ số 28)
|
110.000
|
600.000
|
|
|
1.9
|
Đường nội thôn
|
Đầu thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 109, tờ bản đồ số 28)
|
Cuối thôn Vĩnh Thành (đến thửa số 74, tờ bản đồ số 28)
|
110.000
|
600.000
|
|
|
1.10
|
Đường nội thôn
|
Đầu thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 123, tờ bản đồ số 28)
|
Cuối thôn Vĩnh Thành (đến thửa số 92, tờ bản đồ số 28)
|
110.000
|
600.000
|
|
|
1.11
|
Đường nội thôn
|
Đầu thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 97, tờ bản đồ số 28)
|
Cuối thôn Vĩnh Thành (đến thửa số 41, tờ bản đồ số 28)
|
110.000
|
600.000
|
|
|
1.12
|
Đường nội thôn
|
Đầu thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 123, tờ bản đồ số 28)
|
Cuối thôn Vĩnh Thành (đến thửa số 92, tờ bản đồ số 28)
|
110.000
|
600.000
|
|
|
1.13
|
Đường nội thôn
|
Đầu thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 193, tờ bản đồ số 28)
|
Cuối thôn Vĩnh Thành (đến thửa số 192, tờ bản đồ số 28)
|
110.000
|
600.000
|
|
|
1.14
|
Trục đường nhánh
|
Đầu thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 40, tờ bản đồ số 31)
|
Cuối thôn Vĩnh Thành (đến thửa số 10, tờ bản đồ số 31)
|
110.000
|
600.000
|
|
|
1.15
|
Trục đường nhánh
|
Đầu thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 31)
|
Cuối thôn Vĩnh Thành (đến thửa số 13, tờ bản đồ số 31)
|
110.000
|
600.000
|
|
|
1.16
|
Trục đường nhánh
|
Đầu thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 31)
|
Cuối thôn Vĩnh Thành (đến thửa số 21, tờ bản đồ số 31)
|
110.000
|
600.000
|
|
|
1.17
|
Trục đường nhánh
|
Đầu thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 21, tờ bản đồ số 31)
|
Cuối thôn Vĩnh Thành (đến thửa số 32, tờ bản đồ số 31)
|
110.000
|
600.000
|
|
|
1.18
|
Đường từ Nhà văn hóa thôn Vĩnh Thành đến
|
Nhà văn hóa thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 171, tờ bản đồ số 28.)
|
UBND xã (đến thửa số 31, tờ bản đồ số 13)
|
110.000
|
600.000
|
|
|
2
|
T
h
ôn
Cầu
Đất
|
T
h
ôn
Cầu
Đất
|
T
h
ôn
Cầu
Đất
|
|||
|
2.1
|
Đường trục chính
|
Đầu thôn Cầu Đất (từ thửa số 22, tờ bản đồ số 12)
|
Cuối thôn Cầu Đất (đến thửa số 55, tờ bản đồ số 12)
|
160.000
|
850.000
|
|
|
2.2
|
Trục đường nhánh
|
Đầu thôn Cầu Đất (từ thửa số 188, tờ bản đồ số 12)
|
Cuối thôn Cầu đất (đến thửa số 192, tờ bản đồ số 12)
|
160.000
|
850.000
|
|
|
2.3
|
Trục đường nhánh
|
Đầu thôn Cầu Đất (từ thửa số 194, tờ bản đồ số 12)
|
Cuối thôn Cầu đất (đến thửa số 193, tờ bản đồ số 12)
|
135.000
|
700.000
|
|
|
2.4
|
Đường ngõ thôn
|
Đầu thôn Cầu Đất (từ thửa số 89, tờ bản đồ số 29)
|
Cuối thôn Cầu đất (đến thửa số 93, tờ bản đồ số 29)
|
135.000
|
700.000
|
|
|
2.5
|
Đường ngõ thôn
|
Đầu thôn Cầu Đất (từ thửa số 123, tờ bản đồ số 29)
|
Cuối thôn Cầu đất (đến thửa số 107, tờ bản đồ số 29)
|
135.000
|
700.000
|
|
|
2.6
|
Đường ngõ thôn
|
Đầu thôn Cầu Đất (từ thửa số 29, tờ bản đồ số 29)
|
Cuối thôn Cầu đất (đến thửa số 72, tờ bản đồ số 29)
|
135.000
|
700.000
|
|
|
2.7
|
Đường ngõ thôn
|
Đầu thôn Cầu Đất (từ thửa số 147, tờ bản đồ số 29)
|
Cuối thôn Cầu đất (đến thửa số 126, tờ bản đồ số 29 )
|
135.000
|
700.000
|
|
|
2.8
|
Đường ngõ thôn
|
Đầu thôn Cầu Đất (từ thửa số 148, tờ bản đồ số 29)
|
Cuối thôn Cầu đất (đến thửa số 133, tờ bản đồ số 29 )
|
135.000
|
700.000
|
|
|
2.9
|
Đường ngõ thôn
|
Đầu thôn Cầu Đất (từ thửa số 119, tờ bản đồ số 30)
|
Cuối thôn Cầu đất (đến thửa số 73, tờ bản đồ số 30 )
|
135.000
|
700.000
|
|
|
2.10
|
Đường ngõ thôn
|
Đầu thôn Cầu Đất (từ thửa số 115, tờ bản đồ số 30)
|
Cuối thôn Cầu đất (đến thửa số 119, tờ bản đồ số 30 )
|
135.000
|
700.000
|
|
|
2.11
|
Đường ngõ thôn
|
Đầu thôn Cầu Đất (từ thửa số 74, tờ bản đồ số 32)
|
Cuối thôn Cầu đất (đến thửa số 119, tờ bản đồ số 30 )
|
120.000
|
700.000
|
|
|
2.12
|
Đường ngõ thôn
|
Đầu thôn Cầu Đất (từ thửa số 642, tờ bản đồ số 08)
|
Cuối thôn Cầu đất (đến thửa số 447, tờ bản đồ số 08 )
|
130.000
|
700.000
|
|
|
2.13
|
Đường từ Nhà văn hóa thôn Hùng Thành đến UBND xã
|
Nhà văn hóa Thôn Cầu Đất (từ thửa số 95, tờ bản đồ số 30.)
|
UBND xã (đến thửa số 31, tờ bản đồ số 13)
|
260.000
|
1.600.000
|
|
|
3
|
T
h
ôn
H
ùn
g T
h
à
n
h
|
T
h
ôn
H
ùn
g T
h
à
n
h
|
T
h
ôn
H
ùn
g T
h
à
n
h
|
|||
|
3.1
|
Trục đường nhánh
|
Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 214, tờ bản đồ số 13)
|
Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 207, tờ bản đồ số.13)
|
100.000
|
250.000
|
|
|
3.2
|
Trục Chính
|
Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 203, tờ bản đồ số 13)
|
Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 192, tờ bản đồ số.13)
|
100.000
|
250.000
|
|
|
3.3
|
Trục Chính
|
Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 04, tờ bản đồ số 18)
|
Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 192, tờ bản đồ số.13)
|
100.000
|
250.000
|
|
|
3.4
|
Đường nội thôn
|
Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 67, tờ bản đồ số 34)
|
Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 14, tờ bản đồ số 18)
|
100.000
|
250.000
|
|
|
3.5
|
Đường nội thôn
|
Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 66, tờ bản đồ số 15)
|
Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 169, tờ bản đồ số 34)
|
100.000
|
250.000
|
|
|
3.6
|
Đường nội thôn
|
Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 70, tờ bản đồ số 34)
|
Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 43, tờ bản đồ số 15)
|
100.000
|
250.000
|
|
|
3.7
|
Đường nội thôn
|
Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 42, tờ bản đồ số 34)
|
Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 85, tờ bản đồ số 34)
|
100.000
|
250.000
|
|
|
3.8
|
Đường nội thôn
|
Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 93, tờ bản đồ số 34)
|
Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 69, tờ bản đồ số 34)
|
100.000
|
250.000
|
|
|
3.9
|
Đường nội thôn
|
Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 62, tờ bản đồ số 36)
|
Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 127, tờ bản đồ số 36)
|
100.000
|
250.000
|
|
|
3.10
|
Đường nội thôn
|
Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 138, tờ bản đồ số 36)
|
Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 168, tờ bản đồ số 36)
|
100.000
|
250.000
|
|
|
3.11
|
Đường nội thôn
|
Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 19, tờ bản đồ số 36)
|
Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 141, tờ bản đồ số 36)
|
100.000
|
250.000
|
|
|
3.12
|
Đường nội thôn
|
Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 157, tờ bản đồ số 36)
|
Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 185, tờ bản đồ số 36)
|
100.000
|
250.000
|
|
|
3.13
|
Đường nội thôn
|
Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 258, tờ bản đồ số 36)
|
Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 233, tờ bản đồ số 36)
|
100.000
|
250.000
|
|
|
3.14
|
Đường nội thôn
|
Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 258, tờ bản đồ số 36)
|
Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 233, tờ bản đồ số 36)
|
100.000
|
250.000
|
|
|
3.15
|
Đường nội thôn
|
Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 170, tờ bản đồ số 36)
|
Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 134, tờ bản đồ số 36)
|
100.000
|
250.000
|
|
|
3.16
|
Đường nội thôn
|
Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 170, tờ bản đồ số 36)
|
Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 134, tờ bản đồ số 36)
|
100.000
|
250.000
|
|
|
3.17
|
Đường nội thôn
|
Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 99, tờ bản đồ số 36)
|
Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 305, tờ bản đồ số 36)
|
100.000
|
250.000
|
|
|
3.18
|
Đường nội thôn
|
Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 36)
|
Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 99, tờ bản đồ số 36)
|
100.000
|
250.000
|
|
|
3.19
|
Đường nội thôn
|
Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 19, tờ bản đồ số 37)
|
Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 37, tờ bản đồ số 37)
|
100.000
|
250.000
|
|
|
3.20
|
Đường từ Nhà văn hóa thôn Hùng Thành đến UBND xã
|
Nhà văn hóa Thôn Hùng Thành (từ thửa số 155, tờ bản đồ số 36.)
|
UBND xã (đến thửa số 31, tờ bản đồ số 13)
|
100000
|
250.000
|
|
|
4
|
T
h
ôn
Hư
n
g T
h
à
n
h
|
T
h
ôn
Hư
n
g T
h
à
n
h
|
T
h
ôn
Hư
n
g T
h
à
n
h
|
|||
|
4.1
|
Trục đường nhánh
|
Điểm đầu thôn Hưng Thành (từ thửa số 42, tờ bản đồ số 16)
|
Cuối thôn HưngThành (đến thửa số 33, tờ bản đồ số 16)
|
130.000
|
300.000
|
|
|
4.2
|
Trục đường nhánh
|
Điểm đầu thôn Hưng Thành (từ thửa số 4, tờ bản đồ số 17)
|
Cuối thôn HưngThành (đến thửa số 6, tờ bản đồ số 17)
|
130.000
|
300.000
|
|
|
4.3
|
Trục đường nhánh
|
Điểm đầu thôn Hưng Thành (từ thửa số 248, tờ bản đồ số 17)
|
Cuối thôn HưngThành (đến thửa số 357, tờ bản đồ số 17)
|
130.000
|
300.000
|
|
|
4.4
|
Trục đường nhánh
|
Điểm đầu thôn Hưng Thành (từ thửa số 217, tờ bản đồ số 17)
|
Cuối thôn HưngThành (đến thửa số 58, tờ bản đồ số 17)
|
130.000
|
300.000
|
|
|
4.5
|
Trục đường chính
|
Từ ( Nhà Thờ Họ Võ) (từ thửa số 27, tờ số 32 )
|
Đến (Đặng Bá Ngợi) (đến thửa số 62, tờ bản đồ số 32)
|
140.000
|
300.000
|
|
|
4.6
|
Đường nội thôn
|
Từ ( Nhà Thờ Họ Võ) (từ thửa số 52, tờ số 32 )
|
Đến (Đặng Bá Ngợi) (đến thửa số 74, tờ bản đồ số 32)
|
140.000
|
300.000
|
|
|
4.7
|
Đường nội thôn
|
Điểm đầu thôn Hưng Thành (từ thửa số 61, tờ bản đồ số 33)
|
Cuối thôn HưngThành (đến thửa số 53, tờ bản đồ số 33)
|
130.000
|
300.000
|
|
|
4.8
|
Đường nội thôn
|
Điểm đầu thôn Hưng Thành (từ thửa số 74, tờ bản đồ số 33)
|
Cuối thôn HưngThành (đến thửa số 51, tờ bản đồ số 33)
|
140.000
|
300.000
|
|
|
4.9
|
Đường nội thôn
|
Điểm đầu thôn Hưng Thành (từ thửa số 149, tờ bản đồ số 35)
|
Cuối thôn HưngThành (đến thửa số 51, tờ bản đồ số 33)
|
140.000
|
300.000
|
|
|
4.10
|
Đường nội thôn
|
Điểm đầu thôn Hưng Thành (từ thửa số 115, tờ bản đồ số 35)
|
Cuối thôn HưngThành (đến thửa số 81, tờ bản đồ số 35)
|
130.000
|
300.000
|
|
|
4.11
|
Đường nội thôn
|
Điểm đầu thôn Hưng Thành (từ thửa số 54, tờ bản đồ số 35)
|
Cuối thôn HưngThành (đến thửa số 73, tờ bản đồ số 35)
|
130.000
|
300.000
|
|
|
4.12
|
Đường nội thôn
|
Điểm đầu thôn Hưng Thành (từ thửa số 108, tờ bản đồ số 35)
|
Cuối thôn HưngThành (đến thửa số 62, tờ bản đồ số 35)
|
130.000
|
300.000
|
|
|
4.13
|
Đường nội thôn
|
Điểm đầu thôn Hưng Thành (từ thửa số 108, tờ bản đồ số 35)
|
Cuối thôn HưngThành (đến thửa số 62, tờ bản đồ số 35)
|
130.000
|
300.000
|
|
|
4.14
|
Đường nội thôn
|
Điểm đầu thôn Hưng Thành (từ thửa số 118, tờ bản đồ số 35)
|
Cuối thôn HưngThành (đến thửa số 60, tờ bản đồ số 35)
|
130.000
|
300.000
|
|
|
4.15
|
Đường nội thôn
|
Điểm đầu thôn Hưng Thành (từ thửa số 31, tờ bản đồ số 35)
|
Cuối thôn HưngThành (đến thửa số 10, tờ bản đồ số 35)
|
130.000
|
300.000
|
|
|
4.16
|
Từ nhà VH thôn Hưng Thành đến UBND xã
|
Từ (Nhà VH Hưng Thành cũ) (từ thửa số 63, tờ bản đồ số 33)
|
Đến ( UBND xã) (đến thửa số 31, tờ bản đồ số 13)
|
160.000
|
300.000
|
|
|
C
|
Các khu đất, thửa đất còn lại trên địa bàn xã đã được nhà nước cho thuê đất và đất ở của hộ gia đình, cá nhân có vị trí tương đương hoặc kém thuận lợi hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất nêu trên
|
Các khu đất, thửa đất còn lại trên địa bàn xã đã được nhà nước cho thuê đất và đất ở của hộ gia đình, cá nhân có vị trí tương đương hoặc kém thuận lợi hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất nêu trên
|
Các khu đất, thửa đất còn lại trên địa bàn xã đã được nhà nước cho thuê đất và đất ở của hộ gia đình, cá nhân có vị trí tương đương hoặc kém thuận lợi hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất nêu trên
|
300.000
|
||
|
II
|
XÃ
BÌNH
S
ƠN
|
XÃ
BÌNH
S
ƠN
|
XÃ
BÌNH
S
ƠN
|
|||
|
A
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
ĐÃ
ĐƯ
Ợ
C
Đ
ẶT
T
ÊN
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
ĐÃ
ĐƯ
Ợ
C
Đ
ẶT
T
ÊN
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
ĐÃ
ĐƯ
Ợ
C
Đ
ẶT
T
ÊN
|
|||
|
Đư
ờ
n
g
hu
y
ệ
n
|
Đư
ờ
n
g
hu
y
ệ
n
|
Đư
ờ
n
g
hu
y
ệ
n
|
||||
|
1
|
Đư
ờ
n
g
346C đoạn
qu
a xã Bì
n
h
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
(Đức Sơn - đi Bình Sơn)
|
Đư
ờ
n
g
346C đoạn
qu
a xã Bì
n
h
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
(Đức Sơn - đi Bình Sơn)
|
Đư
ờ
n
g
346C đoạn
qu
a xã Bì
n
h
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
(Đức Sơn - đi Bình Sơn)
|
|||
|
1.1
|
Từ (Ông Trung) (từ thửa số 59, tờ bản đồ số 69)
|
Đến (Ông Lương (đến thửa số 127, tờ bản đồ số 69)
|
200.000
|
2.000.000
|
||
|
1.2
|
Từ (Ông Lộc) (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 71)
|
Đến (Anh Thế) (đến thửa số 19, tờ bản đồ số 71)
|
200.000
|
2.000.000
|
||
|
1.3
|
Từ (Anh Sỹ) (từ thửa số 122, tờ bản đồ số 33)
|
Bổ sung điểm đến
|
190.000
|
1.800.000
|
||
|
2
|
Đư
ờ
n
g
349
đ
oạn
qu
a xã Bì
n
h
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
(Ngã Ba Cây Khế - đi Bình Sơn)
|
Đư
ờ
n
g
349
đ
oạn
qu
a xã Bì
n
h
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
(Ngã Ba Cây Khế - đi Bình Sơn)
|
Đư
ờ
n
g
349
đ
oạn
qu
a xã Bì
n
h
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
(Ngã Ba Cây Khế - đi Bình Sơn)
|
|||
|
2.1
|
Từ Ông lê Hoài Nam (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 12)
|
Đến Ông Hồ Xuân Hương (đến thửa số 55, tờ bản đồ số 12)
|
250.000
|
2.200.000
|
||
|
2.2
|
Từ Ông Lê Văn Lương (từ thửa số 19, tờ bản đồ số 43)
|
Đến Ông Lê Văn Dũng (đến thửa số 37, tờ bản đồ số 47)
|
260.000
|
2.250.000
|
||
|
2.3
|
Từ Ông Nguyễn Đình Kiên (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 44)
|
Đến Hồ Văn Công (đến thửa số 82, tờ bản đồ số 44)
|
250.000
|
2.200.000
|
||
|
2.4
|
Từ Ông Châu Đình Thúy (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 54)
|
Đến Nguyễn Xuân Sự (đến thửa số 94, tờ bản đồ số 54)
|
280.000
|
2.450.000
|
||
|
2.5
|
Từ Ông Châu Đình Huỳnh (từ thửa số 63, tờ bản đồ số 55)
|
Bổ sung điểm đến
|
280.000
|
2.450.000
|
||
|
2.6
|
Từ Ông Trần Văn Vinh (từ thửa số 41, tờ bản đồ số 52)
|
Từ Ông Trần Văn Trang (từ thửa số 75, tờ bản đồ số 52)
|
300.000
|
2.625.000
|
||
|
2.7
|
Từ Ông Nguyễn Thị Loan (từ thửa số 23, tờ bản đồ số 53)
|
Từ Ông Nguyễn Văn Thắng Tiến (từ thửa số 23, tờ bản đồ số 53)
|
290.000
|
2.500.000
|
||
|
2.8
|
Từ Ông Phạm Văn Thủy (từ thửa số 8, tờ bản đồ số 50)
|
Từ Bà Nguyễn Thị Lan (từ thửa số 77, tờ bản đồ số 50)
|
280.000
|
2.450.000
|
||
|
2.9
|
Từ Ông Nguyễn Văn Nam (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 51)
|
Từ ông Hoàng Đăng Vinh (từ thửa số 85, tờ bản đồ số 51)
|
300.000
|
2.650.000
|
||
|
2.10
|
Từ Ông Trần Văn Thủy (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 48)
|
Từ ông Nguyễn Văn Đồng (từ thửa số 77, tờ bản đồ số 48)
|
300.000
|
2.650.000
|
||
|
2.11
|
Từ Ông Hoàng Tiến Sỹ (từ thửa số 107, tờ bản đồ số 49)
|
Từ Bà Nguyễn Thị Sáu (từ thửa số 97, tờ bản đồ số 49)
|
300.000
|
2.650.000
|
||
|
2.12
|
Từ Ông Dương Thanh Hà (từ thửa số 04, tờ bản đồ số 41)
|
Từ Ông Dương Đình Đại (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 41)
|
275.000
|
2.450.000
|
||
|
2.13
|
Từ Ông Bùi Văn Hải (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 47)
|
Từ Ông Nguyễn Đình Công (từ thửa số 28, tờ bản đồ số 47)
|
275.000
|
2.450.000
|
||
|
2.14
|
Từ Ông Nguyễn Đình Cung (từ thửa số 32, tờ bản đồ số 40)
|
Từ Ông Giản Văn Trí (từ thửa số 64, tờ bản đồ số 40)
|
275.000
|
2.450.000
|
||
|
2.15
|
Từ Ông Hoàng Trọng Cường (từ thửa số 123, tờ bản đồ số 06)
|
Từ Ông Hoàng Thế Thanh (từ thửa số 122, tờ bản đồ số 06)
|
275.000
|
2.450.000
|
||
|
2.16
|
Từ Ông Nguyễn Đình Thành (Hoài) (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 39)
|
Từ Ông Nguyễn Hải Quân (từ thửa số 43, tờ bản đồ số 39)
|
275.000
|
2.450.000
|
||
|
2.17
|
Từ Ông Hoàng Thế An (từ thửa số 58, tờ bản đồ số 37)
|
Từ Ông Nguyễn Đình Chiến (từ thửa số 62, tờ bản đồ số 37)
|
260.000
|
2.250.000
|
||
|
2.18
|
Từ Ông Nguyễn Thái Hải (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 38)
|
Từ Ông Trần Văn Cảnh (từ thửa số 41, tờ bản đồ số 38)
|
260.000
|
2.250.000
|
||
|
3
|
Đư
ờ
n
g
349B
đ
oạn
qu
a xã Bì
n
h
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
(
T
ả ngạn Sông Con qua
c
ác
x
ã:
Đ
ỉnh
Sơn, Thành
S
ơ
n
v
à Bình S
ơ
n )
|
Đư
ờ
n
g
349B
đ
oạn
qu
a xã Bì
n
h
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
(
T
ả ngạn Sông Con qua
c
ác
x
ã:
Đ
ỉnh
Sơn, Thành
S
ơ
n
v
à Bình S
ơ
n )
|
Đư
ờ
n
g
349B
đ
oạn
qu
a xã Bì
n
h
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
(
T
ả ngạn Sông Con qua
c
ác
x
ã:
Đ
ỉnh
Sơn, Thành
S
ơ
n
v
à Bình S
ơ
n )
|
|||
|
3.1
|
Từ (Anh Thọ) (từ thửa số 63, tờ bản đồ số 70)
|
Đến (Anh Cường) (đến thửa số 72, tờ bản đồ số 70)
|
170.000
|
680.000
|
||
|
3.2
|
Từ (Anh Cường) (từ thửa số 368, tờ bản đồ số 25)
|
Đến (Anh Nhượng) (đến thửa số 303, tờ bản đồ số 25)
|
190.000
|
760.000
|
||
|
3.3
|
Từ (Anh Năm) (từ thửa số 81, tờ bản đồ số 68)
|
Đến (Anh Hoan) (đến thửa số 18, tờ bản đồ số 68)
|
180.000
|
720.000
|
||
|
3.4
|
Từ (Anh Vinh Đào) (từ thửa số 23, tờ bản đồ số 69)
|
Đến (Anh Sơn Mai) (đến thửa số 40, tờ bản đồ số 69)
|
190.000
|
760.000
|
||
|
3.5
|
Từ (Anh Ngô Sỹ Võ) (từ thửa số 191, tờ bản đồ số 23)
|
Đến ông Bùi Xuân Thuận (đến thửa số 96, tờ bản đồ số 23)
|
160.000
|
640.000
|
||
|
3.6
|
Từ (Anh Nguyễn Văn Hồng Tuyết (từ thửa số 126, tờ bản đồ số 24)
|
Đến bà Nguyễn Thị Cưởi (đến thửa số 147, tờ bản đồ số 24)
|
190.000
|
760.000
|
||
|
3.7
|
Từ (Anh Nguyễn Văn Tùng (từ thửa số 139, tờ bản đồ số 64)
|
Đến ông Thái Văn Lâm (đến thửa số 99, tờ bản đồ số 64)
|
185.000
|
740.000
|
||
|
3.8
|
Từ (Anh Lương Văn Đỉnh (từ thửa số 104, tờ bản đồ số 22)
|
Đến ông Hoàng Công Đương (đến thửa số 88, tờ bản đồ số 22)
|
150.000
|
600.000
|
||
|
3.9
|
Từ ông Từ Đức Tới (từ thửa số 34, tờ bản đồ số 53)
|
Đến ông Nguyễn Văn Quý (đến thửa số 43, tờ bản đồ số 53)
|
290.000
|
1.160.000
|
||
|
3.10
|
Từ Bà Cao Thị Hòa (từ thửa số 96, tờ bản đồ số 54)
|
Đến ông Nguyễn Đình Trung (đến thửa số 131, tờ bản đồ số 54)
|
300.000
|
1.200.000
|
||
|
3.11
|
Từ ông Lê Văn Sỹ (Nhung) (từ thửa số 19, tờ bản đồ số 13)
|
Từ ông Bùi Văn Hữu (từ thửa số 27, tờ bản đồ số 13)
|
160.000
|
640.000
|
||
|
4
|
Đư
ờ
n
g
xã
(
Bì
n
h
S
ơ
n
đ
i
Th
ọ
S
ơ
n
)
|
Đư
ờ
n
g
xã
(
Bì
n
h
S
ơ
n
đ
i
Th
ọ
S
ơ
n
)
|
Đư
ờ
n
g
xã
(
Bì
n
h
S
ơ
n
đ
i
Th
ọ
S
ơ
n
)
|
-
|
||
|
Từ ông Nguyễn Đình Hóa (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 37)
|
Từ ông Nguyễn Văn Minh Hiền (từ thửa số 27, tờ bản đồ số 37)
|
165.000
|
660.000
|
|||
|
B
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
CÒN LẠI TẠI
C
ÁC
TH
Ô
N/BẢ
N
….
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
CÒN LẠI TẠI
C
ÁC
TH
Ô
N/BẢ
N
….
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
CÒN LẠI TẠI
C
ÁC
TH
Ô
N/BẢ
N
….
|
|||
|
1
|
T
h
ôn
Tân
T
h
ị
n
h
(T
h
ôn
1
c
ũ
)
|
T
h
ôn
Tân
T
h
ị
n
h
(T
h
ôn
1
c
ũ
)
|
T
h
ôn
Tân
T
h
ị
n
h
(T
h
ôn
1
c
ũ
)
|
|||
|
1.1
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà Ông Nguyễn Văn Cung (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 55)
|
Nhà Ông Ngụy Ngọc Phương (đến thửa số 69, tờ bản đồ số 55)
|
105.000
|
520.000
|
|
|
1.2
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà Ông Nguyễn Văn Ngân (từ thửa số 34, tờ bản đồ số 55)
|
Nhà Ông Nguyễn Văn Lượng (đến thửa số 52, tờ bản đồ số 55)
|
100.000
|
500.000
|
|
|
1.3
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà Ông Lê Văn Lĩnh (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 56)
|
Nhà Ông Dương Hoàng Đăng (đến thửa số 07, tờ bản đồ số 56)
|
115.000
|
570.000
|
|
|
1.4
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà bà Trần Thị Minh (từ thửa số 28, tờ bản đồ số 56)
|
Nhà Ông Lê Đình Bình (đến thửa số 16, tờ bản đồ số 56)
|
100.000
|
500.000
|
|
|
1.5
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Hồ Công Hợp (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 54)
|
Nhà Ông Phạm Anh Kiếm (đến thửa số 52, tờ bản đồ số 54)
|
110.000
|
550.000
|
|
|
1.6
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Nguyễn Văn Nhân (từ thửa số 73, tờ bản đồ số 54)
|
Bổ sung điểm đến
|
110.000
|
550.000
|
|
|
1.7
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Trần Văn Quyết (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 45)
|
Nhà Ông Đinh Xuân Tình (đến thửa số 14, tờ bản đồ số 45)
|
100.000
|
500.000
|
|
|
1.8
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Ngụy Đình Đức (từ thửa số 27, tờ bản đồ số 44)
|
Nhà Ông Võ Văn Bình (đến thửa số 75, tờ bản đồ số 44)
|
115.000
|
570.000
|
|
|
1.9
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Lê Văn Đính (từ thửa số 79, tờ bản đồ số 44)
|
Bổ sung điểm đến
|
115.000
|
570.000
|
|
|
1.10
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Lê Văn Lương (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 43)
|
Nhà ông Trần Văn Thông Xoan (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 43)
|
125.000
|
620.000
|
|
|
1.11
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Nguyễn Văn Thịnh (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 12)
|
Nhà bà Đinh Thị Hòa (từ thửa số 73, tờ bản đồ số 12)
|
130.000
|
650.000
|
|
|
1.12
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Hồ Văn Sỹ (từ thửa số 46, tờ bản đồ số 12)
|
Nhà ông Hồ Văn Sỹ (từ thửa số 179, tờ bản đồ số 12)
|
140.000
|
700.000
|
|
|
2
|
T
h
ôn
Tân
T
h
ị
n
h
(T
h
ôn
2
c
ũ
)
|
T
h
ôn
Tân
T
h
ị
n
h
(T
h
ôn
2
c
ũ
)
|
T
h
ôn
Tân
T
h
ị
n
h
(T
h
ôn
2
c
ũ
)
|
-
|
||
|
2.1
|
Đường liên thôn
|
Nhà ông Nguyễn Văn Bình x2 cũ (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 27)
|
Nhà ông Trần Văn Thương (từ thửa số 14, tờ bản đồ số 27)
|
140.000
|
700.000
|
|
|
2.2
|
Đường liên thôn
|
Nhà ông Nguyễn Đình An (từ thửa số 51, tờ bản đồ số 63)
|
Nhà bà Trần Thị Lương (từ thửa số 51, tờ bản đồ số 63)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
2.3
|
Đường liên thôn
|
Nhà bà Dương Thị Hồng (từ thửa số 11, tờ bản đồ số 67)
|
Nhà ông Võ Văn Trọng (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 67)
|
140.000
|
700.000
|
|
|
2.4
|
Đường nội thôn
|
Nhà bà Lương Thị Hà (từ thửa số 56, tờ bản đồ số 63)
|
Nhà ông Nguyễn Văn Dần (từ thửa số 54, tờ bản đồ số 63)
|
110.000
|
550.000
|
|
|
2.5
|
Đường nội thôn
|
Nhà bà Trần Văn Thông (từ thửa số 64, tờ bản đồ số 63)
|
Nhà ông Lê Văn Lục (từ thửa số 72, tờ bản đồ số 63)
|
115.000
|
570.000
|
|
|
2.6
|
Đường nội thôn
|
Nhà ông Phùng Văn Nhật (từ thửa số 44, tờ bản đồ số 63)
|
Nhà ông Hồ Văn Thế (từ thửa số 28, tờ bản đồ số 63)
|
115.000
|
570.000
|
|
|
2.7
|
Đường nội thôn
|
Nhà ông Lê Văn Sơn (từ thửa số 47, tờ bản đồ số 63)
|
Bổ sung điểm đến
|
115.000
|
570.000
|
|
|
2.8
|
Đường nội thôn
|
Nhà ông Nguyễn Văn Minh (từ thửa số 378, tờ bản đồ số 20)
|
Nhà Bà Ngô Thị Khanh (từ thửa số 399, tờ bản đồ số 20)
|
105.000
|
520.000
|
|
|
3
|
T
h
ôn
Tân
T
h
ị
n
h
(T
h
ôn
3
c
ũ
)
|
T
h
ôn
Tân
T
h
ị
n
h
(T
h
ôn
3
c
ũ
)
|
T
h
ôn
Tân
T
h
ị
n
h
(T
h
ôn
3
c
ũ
)
|
-
|
||
|
3.1
|
Đường liên thôn
|
Nhà ông Nguyễn Đình Thành (từ thửa số 146, tờ bản đồ số 54)
|
Nhà ông Trần Văn Vĩnh (từ thửa số 157, tờ bản đồ số 54)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
3.2
|
Đường liên thôn
|
Nhà ông Trần Văn Thuận (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 63)
|
Nhà ông Nguyễn Chiến Thắng (từ thửa số 42, tờ bản đồ số 63)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
3.3
|
Đường nội thôn
|
Nhà ông Hồ Văn Hậu (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 63)
|
Nhà ông Trần Văn Tám (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 63)
|
120.000
|
600.000
|
|
|
3.4
|
Đường nội thôn
|
Nhà ông Nguyễn Ngọc Lan (từ thửa số 30, tờ bản đồ số 63)
|
Nhà ông Nguyễn Hữu Tâm (từ thửa số 31, tờ bản đồ số 63)
|
120.000
|
600.000
|
|
|
3.5
|
Đường nội thôn
|
Nhà ông Nguyễn Văn Tâm Hồng (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 63)
|
Nhà ông Đặng Xuân Huỳnh (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 63)
|
120.000
|
600.000
|
|
|
3.6
|
Đường nội thôn
|
Nhà ông Từ Đức Bùi (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 62)
|
Nhà ông Trần Thanh Kim (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 62)
|
105.000
|
520.000
|
|
|
3.7
|
Đường nội thôn
|
Nhà ông Nguyễn Văn Hà (từ thửa số 164, tờ bản đồ số 54)
|
Bổ sung điểm đến
|
110.000
|
550.000
|
|
|
3.8
|
Đường nội thôn
|
Nhà ông Trần Văn Định (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 54)
|
Nhà ông Nguyễn Văn Tuấn (từ thửa số 74, tờ bản đồ số 54)
|
110.000
|
550.000
|
|
|
3.9
|
Đường nội thôn
|
Nhà ông Phùng Văn Hùng (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 54)
|
Nhà bà Nguyễn Thị Lý (từ thửa số 35, tờ bản đồ số 54)
|
120.000
|
600.000
|
|
|
3.10
|
Đường nội thôn
|
Nhà ông Ngụy Thanh Xuân (từ thửa số 55, tờ bản đồ số 54)
|
Nhà ông Lê Văn Chính (từ thửa số 57, tờ bản đồ số 54)
|
120.000
|
600.000
|
|
|
4
|
T
h
ôn
Tân
Cát
(T
h
ôn
4
c
ũ
)
|
T
h
ôn
Tân
Cát
(T
h
ôn
4
c
ũ
)
|
T
h
ôn
Tân
Cát
(T
h
ôn
4
c
ũ
)
|
-
|
||
|
4.1
|
Đường liên thôn
|
Nhà ông Nguyễn Văn Hòa (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 61)
|
Nhà văn hóa xóm 4 cũ (từ thửa số 96, tờ bản đồ số 61)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
4.2
|
Đường liên thôn
|
Nhà ông Nguyễn Văn Lĩnh (từ thửa số 27, tờ bản đồ số 62)
|
Nhà ông Lê Bá Bảng (từ thửa số 29, tờ bản đồ số 62)
|
125.000
|
620.000
|
|
|
4.3
|
Đường nội thôn
|
Nhà ông Đoàn Văn Sơn (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 61)
|
Nhà ông Đoàn Văn Thân (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 61)
|
135.000
|
670.000
|
|
|
4.4
|
Đường nội thôn
|
Nhà ông Nguyễn Văn Tình (từ thửa số 76, tờ bản đồ số 61)
|
Nhà ông Nguyễn Văn Thuận (từ thửa số 98, tờ bản đồ số 61)
|
135.000
|
670.000
|
|
|
4.5
|
Đường nội thôn
|
Nhà Bà Nguyễn Thị Lan (từ thửa số 97, tờ bản đồ số 61)
|
Bổ sung điểm đến
|
135.000
|
670.000
|
|
|
4.6
|
Đường nội thôn
|
Nhà ông Trần Văn Bình (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 61)
|
Nhà ông Dương Văn Thịnh (từ thửa số 23, tờ bản đồ số 61)
|
105.000
|
520.000
|
|
|
4.7
|
Đường nội thôn
|
Nhà ông Trần Văn Quang (từ thửa số 28, tờ bản đồ số 61)
|
Nhà ông Nguyễn Văn Thọ (từ thửa số 44, tờ bản đồ số 61)
|
105.000
|
520.000
|
|
|
4.8
|
Đường nội thôn
|
Nhà ông Nguyễn Văn Hồng (từ thửa số 120, tờ bản đồ số 66)
|
Nhà ông Nguyễn Văn Thịnh (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 66)
|
120.000
|
600.000
|
|
|
4.9
|
Đường nội thôn
|
Nhà ông Hoàng Văn Hiền (từ thửa số 59, tờ bản đồ số 25)
|
Nhà ông Hoàng Văn Dần (từ thửa số 60, tờ bản đồ số 25)
|
105.000
|
520.000
|
|
|
4.10
|
Đường nội thôn
|
Nhà ông Nguyễn Văn Chất (từ thửa số 87, tờ bản đồ số 26)
|
Nhà ông Châu Đình Vĩnh (từ thửa số 116, tờ bản đồ số 26)
|
120.000
|
600.000
|
|
|
4.11
|
Đường nội thôn
|
Nhà ông Trần Văn Thuận (từ thửa số 267, tờ bản đồ số 19)
|
Nhà ông Hoàng Đăng Chinh (từ thửa số 288, tờ bản đồ số 19)
|
120.000
|
600.000
|
|
|
4.12
|
Đường nội thôn
|
Nhà ông Dương Văn Phương (từ thửa số 305, tờ bản đồ số 18)
|
Bổ sung điểm đến
|
120.000
|
600.000
|
|
|
4.13
|
Đường nội thôn
|
Nhà bà Nguyễn Thị Hội (từ thửa số 91, tờ bản đồ số 18)
|
Bổ sung điểm đến
|
100.000
|
500.000
|
|
|
5
|
T
h
ôn
Tân
Cát
(T
h
ôn
5
c
ũ
)
|
T
h
ôn
Tân
Cát
(T
h
ôn
5
c
ũ
)
|
T
h
ôn
Tân
Cát
(T
h
ôn
5
c
ũ
)
|
-
|
||
|
5.1
|
Đường nội thôn
|
Nhà bà Hoàng Thị Luận (từ thửa số 04, tờ bản đồ số 53)
|
Nhà ông Nguyễn Văn An (từ thửa số 11, tờ bản đồ số 53)
|
140.000
|
700.000
|
|
|
5.2
|
Đường nội thôn
|
Nhà ông Trần Văn Lợi (từ thửa số 79, tờ bản đồ số 52)
|
Nhà ông Trần Văn Khánh (từ thửa số 94, tờ bản đồ số 52)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
5.3
|
Đường nội thôn
|
Nhà ông Nguyễn Văn Sơn (từ thửa số 28, tờ bản đồ số 52)
|
Bổ sung điểm đến
|
150.000
|
750.000
|
|
|
5.4
|
Đường nội thôn
|
Nhà ông Hoàng Văn Bình (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 11)
|
Nhà ông Nguyễn Văn Cầu (từ thửa số 378, tờ bản đồ số 11)
|
130.000
|
650.000
|
|
|
5.5
|
Đường nội thôn
|
Nhà ông Dương Bá Thắng (từ thửa số 190, tờ bản đồ số 11)
|
Bổ sung điểm đến
|
130.000
|
650.000
|
|
|
5.6
|
Đường nội thôn
|
Nhà ông Trần Văn Tú (từ thửa số 417, tờ bản đồ số 11)
|
Bổ sung điểm đến
|
130.000
|
650.000
|
|
|
5.7
|
Đường nội thôn
|
Nhà ông Phạm Văn Lý (từ thửa số 63, tờ bản đồ số 10)
|
Nhà ông Phạm Văn Kỳ (từ thửa số 91, tờ bản đồ số 10)
|
130.000
|
650.000
|
|
|
6
|
T
h
ôn
Tân
Cát
(T
h
ôn
6
c
ũ
)
|
T
h
ôn
Tân
Cát
(T
h
ôn
6
c
ũ
)
|
T
h
ôn
Tân
Cát
(T
h
ôn
6
c
ũ
)
|
-
|
||
|
6.1
|
Đường liên thôn
|
Nhà ông Phan Văn Tuấn (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 51)
|
Nhà ông Phan Văn Huấn (từ thửa số 35, tờ bản đồ số 51)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
6.2
|
Đường liên thôn
|
Nhà ông Hồ Văn Kiên (từ thửa số 79, tờ bản đồ số 51)
|
Nhà ông Hoàng Đăng Mẫu (từ thửa số 148, tờ bản đồ số 51)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
6.3
|
Đường liên thôn
|
Nhà ông Phạm Văn Thương (từ thửa số 112, tờ bản đồ số 51)
|
Bổ sung điểm đến
|
150.000
|
750.000
|
|
|
6.4
|
Đường liên thôn
|
Nhà ông Hoàng Đăng Vệ (từ thửa số 5 tờ bản đồ số 42)
|
Nhà ông Nguyễn Văn Sơn (từ thửa số 24, tờ bản đồ số 42)
|
135.000
|
670.000
|
|
|
6.5
|
Đường liên thôn
|
Nhà ông Hồ Sỹ Sơn (từ thửa số 104 tờ bản đồ số 18)
|
Nhà ông Đoàn Văn Bình (từ thửa số 278 tờ bản đồ số 18)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
6.6
|
Đường liên thôn
|
Nhà ông Hoàng Phương (từ thửa số66 tờ bản đồ số 10)
|
Nhà ông Hoàng ĐănG chiến (từ thửa số 87 tờ bản đồ số 10)
|
160.000
|
800.000
|
|
|
6.7
|
Đường liên thôn
|
Nhà ông Hoàng Đăng Ước (từ thửa số 251 tờ bản đồ số 10)
|
Nhà ông Phan Văn Nhã (từ thửa số 280 tờ bản đồ số 10)
|
160.000
|
800.000
|
|
|
6.8
|
Đường nội thôn
|
Nhà ông Phan văn Lý (từ thửa số 191, tờ bản đồ số 10)
|
Nhà ông Hoàng Đăng Sơn (từ thửa số 170, tờ bản đồ số 10)
|
105.000
|
520.000
|
|
|
6.9
|
Đường nội thôn
|
Nhà ông Trần Ngọc Hải (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 10)
|
Nhà ông Nguyễn Văn Thủy (từ thửa số 287, tờ bản đồ số 10)
|
135.000
|
670.000
|
|
|
6.10
|
Đường nội thôn
|
Nhà ông Hoàng Xuân Linh (từ thửa số 386, tờ bản đồ số 09)
|
Bổ sung điểm đến
|
105.000
|
520.000
|
|
|
6.11
|
Đường nội thôn
|
Nhà ông Phan Văn Hải (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 18)
|
Bổ sung điểm đến
|
115.000
|
570.000
|
|
|
6.12
|
Đường nội thôn
|
Nhà ông Phạm Văn Tình (từ thửa số 80, tờ bản đồ số 50)
|
Nhà ông Hồ Sỹ Ký (từ thửa số 49, tờ bản đồ số 50)
|
100.000
|
500.000
|
|
|
6.13
|
Đường nội thôn
|
Nhà ông Nguyễn Quốc Hiệp (từ thửa số 2, tờ bản đồ số 51)
|
Bổ sung điểm đến
|
130.000
|
650.000
|
|
|
6.14
|
Đường nội thôn
|
Nhà ông Nguyễn Văn Quế (từ thửa số 76, tờ bản đồ số 51)
|
Nhà ông Nguyễn Văn Phiệt (từ thửa số 92, tờ bản đồ số 51)
|
130.000
|
650.000
|
|
|
6.15
|
Đường nội thôn
|
Nhà ông Nguyễn Văn Chương (từ thửa số 118, tờ bản đồ số 51)
|
Bổ sung điểm đến
|
130.000
|
650.000
|
|
|
6.16
|
Đường nội thôn
|
Nhà ông Nguyễn Hữu Nga (từ thửa số 104, tờ bản đồ số 51)
|
Bổ sung điểm đến
|
130.000
|
650.000
|
|
|
6.17
|
Đường nội thôn
|
Nhà ông Ngô VĔn Tự (từ thửa số 115, tờ bản đồ số 51)
|
Nhà ông Nguyễn Văn Tài (từ thửa số 132, tờ bản đồ số 51)
|
100.000
|
500.000
|
|
|
6.18
|
Đường nội thôn
|
Nhà Bà Nguyễn Thị Nhung (từ thửa số 127, tờ bản đồ số 51)
|
Nhà ông Phan Văn Đồng (từ thửa số 129, tờ bản đồ số 51)
|
100.000
|
500.000
|
|
|
7
|
T
h
ôn
Tân
Bì
n
h
(T
h
ôn
10 Cũ)
|
T
h
ôn
Tân
Bì
n
h
(T
h
ôn
10 Cũ)
|
T
h
ôn
Tân
Bì
n
h
(T
h
ôn
10 Cũ)
|
-
|
||
|
7.1
|
Đường liên thôn
|
Nhà ông Võ Văn Cảnh (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 9)
|
Nhà ông Phạm Văn Chuyên (từ thửa số 106, tờ bản đồ số 09)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
7.2
|
Đường liên thôn
|
Nhà ông Phạm Văn Xao (từ thửa số 415, tờ bản đồ số 9)
|
Nhà ông Võ Văn Hóa (từ thửa số 446, tờ bản đồ số 09)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
7.3
|
Đường liên thôn
|
Nhà ông Vi Văn thuyết (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 49)
|
Trường mầm non cũ xã Bình Sơn (SVĐ) (từ thửa số 73, tờ bản đồ số 49)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
7.4
|
Đường nội thôn
|
Nhà ông Lang Văn Lương (từ thửa số 31, tờ bản đồ số 49)
|
Đến ông Võ Văn Hồng (từ thửa số 35, tờ bản đồ số 49)
|
100.000
|
500.000
|
|
|
7.5
|
Đường nội thôn
|
Nhà ông Võ Văn Tỵ (từ thửa số 45, tờ bản đồ số 49)
|
Đến ông Võ Văn Toàn (từ thửa số 32, tờ bản đồ số 49)
|
100.000
|
500.000
|
|
|
7.6
|
Đường nội thôn
|
Nhà ông Võ Văn Thủy (từ thửa số 91, tờ bản đồ số 09)
|
Nhà ông Võ Văn Phú (từ thửa số 204, tờ bản đồ số 09)
|
105.000
|
520.000
|
|
|
7.7
|
Đường nội thôn
|
Nhà ông Võ Văn Quỳnh (từ thửa số 48, tờ bản đồ số 09)
|
Nhà ông Võ Văn Thân (từ thửa số 75, tờ bản đồ số 09)
|
105.000
|
520.000
|
|
|
7.8
|
Đường nội thôn
|
Nhà ông Phạm văn Công (từ thửa số 43, tờ bản đồ số 05)
|
Nhà ông Võ văn Đồng (từ thửa số 55, tờ bản đồ số 05)
|
105.000
|
520.000
|
|
|
8
|
T
h
ôn
Tân
Bì
n
h
(T
h
ôn
11 Cũ)
|
T
h
ôn
Tân
Bì
n
h
(T
h
ôn
11 Cũ)
|
T
h
ôn
Tân
Bì
n
h
(T
h
ôn
11 Cũ)
|
-
|
||
|
8.1
|
Đường nội thôn
|
Nhà bà Lê Thị Hòa B (từ thửa số 37, tờ bản đồ số 49)
|
Nhà bà Hoàng Thị Huệ (từ thửa số 80, tờ bản đồ số 49)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
8.2
|
Đường nội thôn
|
Nhà Ông Trương Minh Đức (từ thửa số 37, tờ bản đồ số 49)
|
Nhà ông Hoàng Anh Tuấn (từ thửa số 93, tờ bản đồ số 49)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
8.3
|
Đường nội thôn
|
Nhà bà Lê Thị Hảo (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 49)
|
Nhà ông Nguyễn Đức Hòa (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 49)
|
100.000
|
500.000
|
|
|
8.4
|
Đường nội thôn
|
Nhà ông Hoàng Mạnh Tường (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 48)
|
Nhà Bà Bùi Thị Liên (từ thửa số 43, tờ bản đồ số 48)
|
130.000
|
650.000
|
|
|
8.5
|
Đường nội thôn
|
Nhà ông Lê Sóng Hồng (từ thửa số 123, tờ bản đồ số 48)
|
Bổ sung điểm đến
|
130.000
|
650.000
|
|
|
8.6
|
Đường nội thôn
|
Nhà ông Nguyễn Văn Chất (từ thửa số 115, tờ bản đồ số 48)
|
Trường tiểu học Bình Sơn (từ thửa số 63, tờ bản đồ số 48)
|
130.000
|
650.000
|
|
|
8.7
|
Đường nội thôn
|
Nhà bà Nguyễn Thị Thuận (từ thửa số 121, tờ bản đồ số 48)
|
Bổ sung điểm đến
|
130.000
|
650.000
|
|
|
8.8
|
Đường nội thôn
|
Nhà ông Hoàng Đình Thuận (từ thửa số 128, tờ bản đồ số 48)
|
Bổ sung điểm đến
|
110.000
|
550.000
|
|
|
8.9
|
Đường nội thôn
|
Đất UBND xã quản lý (từ thửa số 130, tờ bản đồ số 48)
|
Bổ sung điểm đến
|
110.000
|
550.000
|
|
|
8.10
|
Đường nội thôn
|
nhà Dương Xuân Giang (từ thửa số 232, tờ bản đồ số 16)
|
Bổ sung điểm đến
|
115.000
|
570.000
|
|
|
8.11
|
Đường nội thôn
|
nhà Hoàng mạnh Đức (từ thửa số 71, tờ bản đồ số 16)
|
Bổ sung điểm đến
|
100.000
|
500.000
|
|
|
9
|
T
h
ôn
Tân
Bì
n
h
(T
h
ôn
12 Cũ)
|
T
h
ôn
Tân
Bì
n
h
(T
h
ôn
12 Cũ)
|
T
h
ôn
Tân
Bì
n
h
(T
h
ôn
12 Cũ)
|
-
|
||
|
9.1
|
Đường liên thôn
|
Nhà ông Đinh Thế Dũng (từ thửa số 05, tờ bản đồ số 59)
|
Nhà ông Lương Văn Hường (từ thửa số 34, tờ bản đồ số 59)
|
140.000
|
700.000
|
|
|
9.2
|
Đường nội thôn
|
Nhà ông Lương Văn Khai (từ thửa số 09, tờ bản đồ số 59)
|
Nhà ông Vy Văn Hùng (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 59)
|
100.000
|
500.000
|
|
|
9.3
|
Đường nội thôn
|
Nhà ông Lương Văn Pao (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 59)
|
Bổ sung điểm đến
|
100.000
|
500.000
|
|
|
9.4
|
Đường nội thôn
|
Nhà ông Lương Văn Tám (Thương) (từ thửa số 19, tờ bản đồ số 59)
|
Bổ sung điểm đến
|
100.000
|
500.000
|
|
|
9.5
|
Đường nội thôn
|
Nhà ông Lô Văn Cường (từ thửa số 37, tờ bản đồ số 59)
|
Nhà ông Lương Văn Hòa (từ thửa số 38, tờ bản đồ số 59)
|
100.000
|
500.000
|
|
|
9.6
|
Đường nội thôn
|
Nhà ông Lương Văn Dần (từ thửa số 36, tờ bản đồ số 59)
|
Nhà ông Lương Văn Biểu (từ thửa số 39, tờ bản đồ số 59)
|
100.000
|
500.000
|
|
|
9.7
|
Đường nội thôn
|
Nhà ông Lương Văn Tỵ (từ thửa số 30, tờ bản đồ số 59)
|
Nhà ông Lương Văn Tâm Hoạn (từ thửa số 40, tờ bản đồ số 59)
|
100.000
|
500.000
|
|
|
9.8
|
Đường nội thôn
|
Nhà ông Vi Văn Tuấn (từ thửa số 16, tờ bản đồ số 23)
|
Nhà ông Ngô Xuân Tư (từ thửa số 50, tờ bản đồ số 23)
|
100.000
|
500.000
|
|
|
9.9
|
Đường nội thôn
|
Nhà ông Lương Văn Tâm Nhân (từ thửa số 539 tờ bản đồ số 16)
|
Nhà ông Lương văn Lý (từ thửa số 540, tờ bản đồ số 16)
|
100.000
|
500.000
|
|
|
10
|
T
h
ôn
Tân
Hợp (T
h
ôn
7
c
ũ
)
|
T
h
ôn
Tân
Hợp (T
h
ôn
7
c
ũ
)
|
T
h
ôn
Tân
Hợp (T
h
ôn
7
c
ũ
)
|
-
|
||
|
10.1
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà Anh Sơn (từ thửa số 20, tờ bản đồ số 70)
|
Nhà Anh Đức (đến thửa số 21, tờ bản đồ số 70)
|
105.000
|
520.000
|
|
|
10.2
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Liên (từ thửa số 69, tờ bản đồ số 70)
|
Bổ sung điểm đến
|
105.000
|
520.000
|
|
|
10.3
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà Ông Minh (từ thửa số 73, tờ bản đồ số 70)
|
Nhà bà Nhuận (đến thửa số 94, tờ bản đồ số 70)
|
105.000
|
520.000
|
|
|
10.4
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà Anh Hải (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 71)
|
Nhà Ông Kính (đến thửa số 18, tờ bản đồ số 71)
|
100.000
|
500.000
|
|
|
11
|
T
h
ôn
Tân
Hợp (T
h
ôn
8 Cũ)
|
T
h
ôn
Tân
Hợp (T
h
ôn
8 Cũ)
|
T
h
ôn
Tân
Hợp (T
h
ôn
8 Cũ)
|
-
|
||
|
11.1
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà Lô Văn Mạo (từ thửa số 73, tờ bản đồ số 69)
|
Nhà Ông Vi Văn Minh (từ thửa số 114, tờ bản đồ số 69)
|
110.000
|
550.000
|
|
|
11.2
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Lương Văn Tư (từ thửa số 88, tờ bản đồ số 68)
|
Nhà Ông Phan Văn Hà (từ thửa số 98, tờ bản đồ số 68)
|
100.000
|
500.000
|
|
|
11.3
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Lương Văn Minh (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 68)
|
Nhà Ông Vi Văn Luyện (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 68)
|
115.000
|
570.000
|
|
|
11.4
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Lô Văn Tuyết (từ thửa số 09, tờ bản đồ số 68)
|
Nhà Ông Phạm Văn Tính (từ thửa số 07, tờ bản đồ số 68)
|
115.000
|
570.000
|
|
|
11.5
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Vi chiến Thắng (từ thửa số 13, tờ bản đồ số 68)
|
Nhà bà Hà Thị Thực (từ thửa số 21, tờ bản đồ số 68)
|
110.000
|
550.000
|
|
|
11.6
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Lương Văn Tính (từ thửa số 20, tờ bản đồ số 68)
|
Nhà anh Lô Văn Tân (từ thửa số 19, tờ bản đồ số 68)
|
115.000
|
570.000
|
|
|
11.7
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Vi Văn Huynh (từ thửa số 58, tờ bản đồ số 68)
|
Nhà anh Lô Văn Thắng (từ thửa số 95, tờ bản đồ số 68)
|
110.000
|
550.000
|
|
|
11.8
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Vi Văn Sơn (từ thửa số 90, tờ bản đồ số 68)
|
Nhà anh Vy Văn Thy (từ thửa số 99, tờ bản đồ số 68)
|
110.000
|
550.000
|
|
|
11.9
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Vi Văn ích (từ thửa số 85, tờ bản đồ số 68)
|
Bổ sung điểm đến
|
110.000
|
550.000
|
|
|
11.10
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Vi Văn Minh (từ thửa số 37, tờ bản đồ số 35)
|
Bổ sung điểm đến
|
100.000
|
500.000
|
|
|
11.11
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Vi Văn Thuận (từ thửa số 53, tờ bản đồ số 33)
|
Nhà anh (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 33)
|
100.000
|
500.000
|
|
|
11.12
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà bà Lương Thị Thuận (từ thửa số 55, tờ bản đồ số 32)
|
Nhà anh Lương Văn Bảy (từ thửa số 177, tờ bản đồ số 32)
|
105.000
|
520.000
|
|
|
11.13
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà anh Hà Văn Thành (từ thửa số 95, tờ bản đồ số 32)
|
Nhà anh Lương Văn Cảnh (từ thửa số 164, tờ bản đồ số 32)
|
105.000
|
520.000
|
|
|
11.14
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà bà Lương Thị Niệm (từ thửa số 260, tờ bản đồ số 32)
|
Nhà anh Lương Văn Xao (từ thửa số 363, tờ bản đồ số 32)
|
105.000
|
520.000
|
|
|
11.15
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Lương Văn Thương (từ thửa số 216 tờ bản đồ số 25)
|
Nhà anh Vi Đình Quí (từ thửa số 193, tờ bản đồ số 25)
|
105.000
|
520.000
|
|
|
11.16
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Vi Văn Tuấn (từ thửa số 269 tờ bản đồ số 25)
|
Nhà anh Lương Văn Tình (từ thửa số 268, tờ bản đồ số 25)
|
105.000
|
520.000
|
|
|
12
|
T
h
ôn
Tân
Hợp (T
h
ôn
9 Cũ)
|
T
h
ôn
Tân
Hợp (T
h
ôn
9 Cũ)
|
T
h
ôn
Tân
Hợp (T
h
ôn
9 Cũ)
|
-
|
||
|
12.1
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Ngô Văn Hảo (từ thửa số 28 tờ bản đồ số 64)
|
Nhà Ông Thái Văn Lân (từ thửa số 34, tờ bản đồ số 64)
|
115.000
|
570.000
|
|
|
12.2
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Lê Hồng Việt (từ thửa số 114 tờ bản đồ số 64)
|
Bổ sung điểm đến
|
115.000
|
570.000
|
|
|
12.3
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Nguyễn Văn Cầm (từ thửa số 55 tờ bản đồ số 64)
|
Nhà Ông Ngô Văn Thiện (từ thửa số 78, tờ bản đồ số 64)
|
100.000
|
500.000
|
|
|
12.4
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Lê Quang Cảnh (từ thửa số 29 tờ bản đồ số 64)
|
Bổ sung điểm đến
|
100.000
|
500.000
|
|
|
12.5
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Bùi Xuân Hòe (từ thửa số 138 tờ bản đồ số 64)
|
Nhà Ông Hoàng Nhật Hồng (từ thửa số 101, tờ bản đồ số 64)
|
100.000
|
500.000
|
|
|
12.6
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Nguyễn Hồng Thủy (từ thửa số 136 tờ bản đồ số 64)
|
Nhà Bà Phan Thị Thuần (từ thửa số 119, tờ bản đồ số 64)
|
100.000
|
500.000
|
|
|
12.7
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Ngô Văn Tình (từ thửa số 130, tờ bản đồ số 64)
|
Bổ sung điểm đến
|
100.000
|
500.000
|
|
|
12.8
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Ngô Văn Minh (từ thửa số 19 tờ bản đồ số 65)
|
Nhà ông Nguyễn Văn Hùng (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 65)
|
115.000
|
570.000
|
|
|
12.9
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Nguyễn Văn Tình Sơn (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 65)
|
Bổ sung điểm đến
|
100.000
|
500.000
|
|
|
12.10
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Trần Văn Tân (từ thửa số 13 tờ bản đồ số 65)
|
Nhà ông Nguyễn Văn Nam (từ thửa số 16, tờ bản đồ số 65)
|
100.000
|
500.000
|
|
|
12.11
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà Bà Nguyễn Thị Cương (từ thửa số 11 tờ bản đồ số 60)
|
Nhà ông Nguyễn Xuân Mạnh (từ thửa số 13, tờ bản đồ số 60)
|
105.000
|
520.000
|
|
|
12.12
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Nguyễn Xuân Sơn (từ thửa số 18 tờ bản đồ số 60)
|
Nhà bà Trần Thị Hải (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 60)
|
105.000
|
520.000
|
|
|
12.13
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Ngô Chí Công (từ thửa số 181, tờ bản đồ số 23)
|
Bổ sung điểm đến
|
100.000
|
500.000
|
|
|
12.14
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Nguyễn Hồng Sâm (từ thửa số 130 tờ bản đồ số 24)
|
Nhà Ông Nguyễn Văn Sơn Xuân (từ thửa số 167, tờ bản đồ số 24)
|
100.000
|
500.000
|
|
|
12.15
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Nguyễn Văn Thìn (từ thửa số 420 tờ bản đồ số 24)
|
Bổ sung điểm đến
|
110.000
|
550.000
|
|
|
12.16
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà Sân Vận động thôn 9 (từ thửa số 369 tờ bản đồ số 24)
|
Bổ sung điểm đến
|
110.000
|
550.000
|
|
|
13
|
T
h
ôn
Tân
Hợp (T
h
ôn
13 Cũ)
|
T
h
ôn
Tân
Hợp (T
h
ôn
13 Cũ)
|
T
h
ôn
Tân
Hợp (T
h
ôn
13 Cũ)
|
-
|
||
|
13.1
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Lương Văn Hồng (từ thửa số 197 tờ bản đồ số 22)
|
Nhà Ông Lô Văn Đình (từ thửa số 212, tờ bản đồ số 22)
|
100.000
|
500.000
|
|
|
13.2
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Vi Văn Mai (từ thửa số 232 tờ bản đồ số 22)
|
Bổ sung điểm đến
|
100.000
|
500.000
|
|
|
13.3
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Lương Thị Hà (từ thửa số 148 tờ bản đồ số 22)
|
Bổ sung điểm đến
|
100.000
|
500.000
|
|
|
13.4
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Lô Văn Thọ (từ thửa số 93 tờ bản đồ số 22)
|
Nhà Ông Lương Văn Dũng (từ thửa số 84, tờ bản đồ số 22)
|
100.000
|
500.000
|
|
|
14
|
T
h
ôn
Lo
n
g Tiến (T
h
ôn
14 Cũ)
|
T
h
ôn
Lo
n
g Tiến (T
h
ôn
14 Cũ)
|
T
h
ôn
Lo
n
g Tiến (T
h
ôn
14 Cũ)
|
-
|
||
|
14.1
|
Đường liên thôn
|
Nhà ông Dương Đình Bá (từ thửa số 13, tờ bản đồ số 47)
|
Nhà ông Nguyễn Văn Phú (từ thửa số 78, tờ bản đồ số 47)
|
145.000
|
720.000
|
|
|
14.2
|
Đường liên thôn
|
Nhà ông Nguyễn Đình Thuyết (từ thửa số 59, tờ bản đồ số 57)
|
Nhà ông Nguyễn Khắc Tuất (từ thửa số 87, tờ bản đồ số 57)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
14.3
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà bà Hoàng Thị Đường (từ thửa số 62 tờ bản đồ số 47)
|
Nhà ông Nguyễn Văn thanh (từ thửa số 51 tờ bản đồ số 47)
|
115.000
|
570.000
|
|
|
14.4
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Nguyễn Văn Dũng (từ thửa số 59 tờ bản đồ số 47)
|
Bổ sung điểm đến
|
115.000
|
570.000
|
|
|
14.5
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Dương Văn Ngân (từ thửa số 15 tờ bản đồ số 47)
|
Bổ sung điểm đến
|
115.000
|
570.000
|
|
|
14.6
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Giản Văn Vỹ (từ thửa số 38 tờ bản đồ số 47)
|
Nhà ông Đậu Văn Thắng (từ thửa số 39 tờ bản đồ số 47)
|
115.000
|
570.000
|
|
|
14.7
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Nguyễn Văn Ngũ (từ thửa số 64 tờ bản đồ số 47)
|
Bổ sung điểm đến
|
115.000
|
570.000
|
|
|
14.8
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Nguyễn Hữu Sinh (từ thửa số 76 tờ bản đồ số 59)
|
Bổ sung điểm đến
|
125.000
|
620.000
|
|
|
14.9
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Nguyễn Hữu Hiền (từ thửa số 77 tờ bản đồ số 59)
|
Bổ sung điểm đến
|
125.000
|
620.000
|
|
|
14.10
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Bùi Quốc Cường (từ thửa số 86 tờ bản đồ số 59)
|
Bổ sung điểm đến
|
125.000
|
620.000
|
|
|
14.11
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Bùi Văn Ngõ (từ thửa số 92 tờ bản đồ số 59)
|
Nhà bà Nguyễn Thị Lục (từ thửa số 91 tờ bản đồ số 59)
|
125.000
|
620.000
|
|
|
14.12
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Lê Văn Thủy (từ thửa số 54 tờ bản đồ số 58)
|
Nhà ông Nguyễn Văn Bính (từ thửa số 01 tờ bản đồ số 58)
|
120.000
|
600.000
|
|
|
14.13
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Nguyễn Đình Mận (từ thửa số 53 tờ bản đồ số 58)
|
Nhà ông Lê Văn Thân (từ thửa số 18 tờ bản đồ số 58)
|
120.000
|
600.000
|
|
|
14.14
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Nguyễn Đình Vinh (từ thửa số 23 tờ bản đồ số 58)
|
Nhà ông Trần Văn Lý (từ thửa số 16 tờ bản đồ số 58)
|
120.000
|
600.000
|
|
|
14.15
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Nguyễn Đình Long (từ thửa số 08 tờ bản đồ số 58)
|
Nhà ông Lê Văn Phúc (từ thửa số 02 tờ bản đồ số 58)
|
120.000
|
600.000
|
|
|
14.16
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà văn hóa thôn 14, 15 (từ thửa số 04 tờ bản đồ số 58)
|
Bổ sung điểm đến
|
120.000
|
600.000
|
|
|
14.17
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà (từ thửa số 58 tờ bản đồ số 58)
|
Bổ sung điểm đến
|
150.000
|
750.000
|
|
|
15
|
T
h
ôn
Lo
n
g Tiến (T
h
ôn
15 Cũ)
|
T
h
ôn
Lo
n
g Tiến (T
h
ôn
15 Cũ)
|
T
h
ôn
Lo
n
g Tiến (T
h
ôn
15 Cũ)
|
-
|
||
|
15.1
|
Đường liên thôn
|
Nhà ông Nguyễn Khắc Thành (từ thửa số 29, tờ bản đồ số 57)
|
Nhà ông Nguyễn Đình Thuyết (từ thửa số 59, tờ bản đồ số 57)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
15.2
|
Đường liên thôn
|
Nhà ông Bùi Văn Phượng (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 57)
|
Bổ sung điểm đến
|
150.000
|
750.000
|
|
|
15.3
|
Đường liên thôn
|
Nhà ông Cao Danh Sơn (từ thửa số 49, tờ bản đồ số 57)
|
Bổ sung điểm đến
|
150.000
|
750.000
|
|
|
15.4
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Dương Đình Tuấn (từ thửa số 01 tờ bản đồ số 57)
|
Nhà ông Nguyễn Khắc Khánh (từ thửa số 16 tờ bản đồ số 57)
|
105.000
|
520.000
|
|
|
15.5
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Lê Văn Chương (từ thửa số 02 tờ bản đồ số 57)
|
Nhà ông Trần Văn Ngọ (từ thửa số 52 tờ bản đồ số 57)
|
115.000
|
570.000
|
|
|
15.6
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Trần Văn Hải (từ thửa số 53 tờ bản đồ số 57)
|
Bổ sung điểm đến
|
115.000
|
570.000
|
|
|
15.7
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Nguyễn Văn Lục (từ thửa số 44 tờ bản đồ số 46)
|
Nhà ông Nguyễn Đình Sỹ (từ thửa số 19 tờ bản đồ số 46)
|
120.000
|
600.000
|
|
|
15.8
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Nguyễn Khắc Kiều (từ thửa số 66 tờ bản đồ số 46)
|
Nhà ông Nguyễn Văn Dần (từ thửa số 59 tờ bản đồ số 46)
|
120.000
|
600.000
|
|
|
15.9
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Nguyễn Văn Tam (từ thửa số 05 tờ bản đồ số 46)
|
Bổ sung điểm đến
|
145.000
|
720.000
|
|
|
15.10
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Nguyễn Văn Thân (từ thửa số 32 tờ bản đồ số 46)
|
Nhà bà Trịnh Thị Hồng (từ thửa số 51 tờ bản đồ số 46)
|
145.000
|
720.000
|
|
|
15.11
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Nguyễn Văn Tân (từ thửa số 55 tờ bản đồ số 46)
|
Nhà ông Phan Văn Sinh (từ thửa số 71 tờ bản đồ số 46)
|
145.000
|
720.000
|
|
|
15.12
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Nguyễn Khắc Dinh (từ thửa số 69 tờ bản đồ số 40)
|
Nhà ông Nguyễn Ngọc Lan (từ thửa số 88 tờ bản đồ số 40)
|
110.000
|
550.000
|
|
|
15.13
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Nguyễn Khắc Hùng (từ thửa số 79 tờ bản đồ số 40)
|
Nhà ông Phan Văn Hóa (từ thửa số 81 tờ bản đồ số 40)
|
110.000
|
550.000
|
|
|
15.14
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Nguyễn Đình Ánh (từ thửa số 02 tờ bản đồ số 40)
|
Nhà ông Nguyễn Thanh Việt (từ thửa số 28 tờ bản đồ số 40)
|
110.000
|
550.000
|
|
|
15.15
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Cao Danh Lâm (từ thửa số 474 tờ bản đồ số 15)
|
Bổ sung điểm đến
|
110.000
|
550.000
|
|
|
15.16
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Nguyễn Văn Đồng (từ thửa số 345 tờ bản đồ số 15)
|
Nhà ông Nguyễn Văn Sơn (từ thửa số 490 tờ bản đồ số 15)
|
110.000
|
550.000
|
|
|
15.17
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Nguyễn Văn Luận (từ thửa số 14 tờ bản đồ số 15)
|
Nhà ông Nguyễn Văn Quyết (từ thửa số 27 tờ bản đồ số 15)
|
105.000
|
520.000
|
|
|
16
|
T
h
ôn
Lo
n
g Tiến (T
h
ôn
16 Cũ)
|
T
h
ôn
Lo
n
g Tiến (T
h
ôn
16 Cũ)
|
T
h
ôn
Lo
n
g Tiến (T
h
ôn
16 Cũ)
|
-
|
||
|
16.1
|
Đường liên thôn
|
Nhà bà Nguyễn Thị Hường B (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 38)
|
Nhà ông Trần Đình Chung (từ thửa số 34, tờ bản đồ số 38)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
16.2
|
Đường liên thôn
|
Nhà ông Trần Đình Minh (từ thửa số 99, tờ bản đồ số 38)
|
Nhà ông Nguyễn Văn Tiến (từ thửa số 105, tờ bản đồ số 38)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
16.3
|
Đường liên thôn
|
Nhà ông Nguyễn Sỹ Quyền (từ thửa số 44, tờ bản đồ số 38)
|
Bổ sung điểm đến
|
150.000
|
750.000
|
|
|
16.4
|
Đường liên thôn
|
Nhà ông Trần Đình Trường (từ thửa số 32, tờ bản đồ số 38)
|
Bổ sung điểm đến
|
150.000
|
750.000
|
|
|
16.5
|
Đường liên thôn
|
Nhà ông Nguyễn Văn Hòa (từ thửa số 218, tờ bản đồ số 14)
|
Nhà ông Nguyễn Xuân Sự (từ thửa số 219, tờ bản đồ số 14)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
16.6
|
Đường liên thôn
|
Nhà ông Trần Văn Nam (từ thửa số 264, tờ bản đồ số 14)
|
Bổ sung điểm đến
|
150.000
|
750.000
|
|
|
16.7
|
Đường liên thôn
|
Nhà ông Trần Đình Thúy (từ thửa số 145, tờ bản đồ số 06)
|
Nhà ông Nguyễn Sỹ Thắng (từ thửa số 188, tờ bản đồ số 06)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
16.8
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Trần Văn Tùng (từ thửa số 121 tờ bản đồ số 06)
|
Nhà ông Hoàng Văn Thu (từ thửa số 137 tờ bản đồ số 06)
|
105.000
|
520.000
|
|
|
16.9
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Trần Văn Tùng (từ thửa số 121 tờ bản đồ số 06)
|
Nhà ông Hoàng Văn Thu (từ thửa số 137 tờ bản đồ số 06)
|
105.000
|
520.000
|
|
|
16.10
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Dương Công Báu (từ thửa số 109 tờ bản đồ số 07)
|
Bổ sung điểm đến
|
105.000
|
520.000
|
|
|
16.11
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Ngô Văn Phố (từ thửa số 196tờ bản đồ số 14)
|
Nhà ông Ngô Văn Nhỏ (từ thửa số 251 tờ bản đồ số 14)
|
100.000
|
500.000
|
|
|
16.12
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà bà Võ Thị Hải (từ thửa số 05 tờ bản đồ số 14)
|
Bổ sung điểm đến
|
100.000
|
500.000
|
|
|
16.13
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Lưu Đăng Khánh (từ thửa số 07 tờ bản đồ số 37)
|
Nhà ông Dương Văn Hào (từ thửa số 21 tờ bản đồ số 37)
|
120.000
|
600.000
|
|
|
16.14
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Hoàng Đức Thuận (từ thửa số 56 tờ bản đồ số 38)
|
Nhà ông Nguyễn Văn Nam (từ thửa số 95 tờ bản đồ số 38)
|
120.000
|
600.000
|
|
|
16.15
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Nguyễn Đình Sơn (từ thửa số 64 tờ bản đồ số 38)
|
Nhà ông Hoàng Năng Thuận (từ thửa số 87 tờ bản đồ số 38)
|
105.000
|
520.000
|
|
|
16.16
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Trần Văn Thanh (từ thửa số 49 tờ bản đồ số 38)
|
Bổ sung điểm đến
|
105.000
|
520.000
|
|
|
16.17
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Nguyễn Sỹ Lợi (từ thửa số 40 tờ bản đồ số 38)
|
Nhà ông Nguyễn Sỹ Khoa (từ thửa số 76 tờ bản đồ số 38)
|
120.000
|
600.000
|
|
|
16.18
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Hoàng Năng Hiền (từ thửa số 47 tờ bản đồ số 39)
|
Nhà ông Nguyễn Đình Lam (từ thửa số 49 tờ bản đồ số 39)
|
115.000
|
570.000
|
|
|
C
|
C
Á
C
K
HU QUY HOẠCH Đ
Ấ
U
G
IÁ, TÁI ĐỊNH
CƯ,
G
IAO Đ
Ấ
T
K
H
Ô
NG
QUA
Đ
ẤU
G
IÁ
|
C
Á
C
K
HU QUY HOẠCH Đ
Ấ
U
G
IÁ, TÁI ĐỊNH
CƯ,
G
IAO Đ
Ấ
T
K
H
Ô
NG
QUA
Đ
ẤU
G
IÁ
|
C
Á
C
K
HU QUY HOẠCH Đ
Ấ
U
G
IÁ, TÁI ĐỊNH
CƯ,
G
IAO Đ
Ấ
T
K
H
Ô
NG
QUA
Đ
ẤU
G
IÁ
|
|||
|
Các khu đất, thửa đất còn lại trên địa bàn xã đã được nhà nước cho thuê đất và đất ở của hộ gia đình, cá nhân có vị trí tương đương hoặc kém thuận lợi hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất nêu trên
|
Các khu đất, thửa đất còn lại trên địa bàn xã đã được nhà nước cho thuê đất và đất ở của hộ gia đình, cá nhân có vị trí tương đương hoặc kém thuận lợi hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất nêu trên
|
Các khu đất, thửa đất còn lại trên địa bàn xã đã được nhà nước cho thuê đất và đất ở của hộ gia đình, cá nhân có vị trí tương đương hoặc kém thuận lợi hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất nêu trên
|
500.000
|
|||
|
III
|
XÃ
THỌ
S
ƠN
|
XÃ
THỌ
S
ƠN
|
XÃ
THỌ
S
ƠN
|
|||
|
A
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
ĐÃ
ĐƯ
Ợ
C
Đ
ẶT
T
ÊN
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
ĐÃ
ĐƯ
Ợ
C
Đ
ẶT
T
ÊN
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
ĐÃ
ĐƯ
Ợ
C
Đ
ẶT
T
ÊN
|
|||
|
1
|
Đường tỉnh lộ 534b
|
Từ nhà ông Quyết Hà Thửa số 10 tờ bản đồ số 50
|
Đền nhà ông Hoành Hoa thửa đất 156 tờ bản đồ số 51
|
270.000
|
1.500.000
|
|
|
2
|
Đường tỉnh lộ 534b
|
Từ nhà ông Hoàng Hoa thửa số 02 tờ 52
|
Đến Tiên Kỳ thửa số 5 tờ 52
|
190.000
|
1.000.000
|
|
|
3
|
Đường tỉnh lộ 534b
|
Từ nhà ông Khắc Quang 16 tờ bản đồ số 32
|
Đến nhà bà Thu thửa số 180 tờ bản đồ số 32, đến thửa số 102 tờ bản đồ số 36
|
150.000
|
800.000
|
|
|
4
|
Đường tỉnh lộ 534b
|
Nhà anh Quyết Hà thứa số 38 tờ BĐ 50,
|
Đến nhà ông Máy thửa số ,79 tờ bản đồ số 50 tờ bản đồ số 50,
|
190.000
|
1.000.000
|
|
|
4
|
Đường tỉnh lộ 534b
|
từ thửa số 7 tờ TBĐ 54
|
đến thửa số 66 TBĐ 54
|
190.000
|
1.000.000
|
|
|
5
|
Đường Trại lạt _ Cây Chanh
|
Từ nhà ông Máy thửa số 18 tờ bản đố số 31
|
Đến Động Đót thửa số 299 tờ bản đồ số 31
|
160.000
|
850.000
|
|
|
6
|
Đường Trại lạt _ Cây Chanh
|
Từ nhà ông Cát thửa số 2 tờ bản đố số 32
|
Đến Động Đót thửa đất số 188 tờ bản đồ số 32
|
160.000
|
850.000
|
|
|
7
|
Đường Trại lạt _ Cây Chanh
|
Từ nhà ông Máy thửa số 01 tờ bản đố số 53
|
Đến Động Đót thửa đất số 104 tờ bản đồ số 53
|
160.000
|
850.000
|
|
|
8
|
Đường Thành Sơn - Thọ Sơn
|
Từ nhà ông Thái Hường thửa số 9 TBĐ số 44
|
Đến nhà ông Ngọc Xuyến thửa số 71 TBD 44
|
180.000
|
950.000
|
|
|
9
|
Đường Thành Sơn - Thọ Sơn
|
Từ nhà ông Văn Thửa số 5 TBĐ 45
|
Đến nhà bà Nga thửa số 67 TBĐ 45
|
180.000
|
950.000
|
|
|
10
|
Đường Thành Sơn - Thọ Sơn
|
Từ nhà ông Bốn thửa số 6 tờ BĐ 46
|
Đến nhà ông Hà thửa số 72 TBĐ 46
|
180.000
|
950.000
|
|
|
5
|
Đường Thành Sơn - Thọ Sơn
|
Từ nhà ông Bảy thửa số 1 tờ BĐ 47
|
Đến nhà ông Tĩnh thửa số 127 TBĐ 47
|
180.000
|
950.000
|
|
|
6
|
Đường Thành Sơn - Thọ Sơn
|
Từ nhà ông Thanh thửa số 5 TBĐ 40
|
Đến nhà ông Giang thửa số 53 TBĐ 40
|
130.000
|
600.000
|
|
|
7
|
Đường Thành Sơn - Thọ Sơn
|
Từ nhà ông Vinh thửa số 81 TBĐ 47
|
Đến nhà ông Nam thửa số 100 TBĐ 47
|
190.000
|
1.000.000
|
|
|
8
|
Đương Tân Tiến Đông Thọ
|
từ nhà ông Tần thửa số 86 TBĐ 56
|
Đến nhà ông Thành thửa số 112 TBĐ 56
|
190.000
|
1.000.000
|
|
|
8
|
Đương Tân Tiến Đông Thọ
|
Từ nhà ông Tháng thửa số 7 TBĐ 56
|
Đến nhà bà Trọng Thửa số 109 TBĐ 56
|
190.000
|
1.000.000
|
|
|
8
|
Đương Tân Tiến Đông Thọ
|
Từ ông Đông Thửa số 111 TBĐ 51
|
Đến nhà ông Quán 181 TBĐ 51
|
190.000
|
1.000.000
|
|
|
8
|
Đương Tân Tiến Đông Thọ
|
Từ nhà bà Thành Thứ số 12 TBĐ 51
|
Thửa số 16o TBĐ 51
|
250.000
|
1.200.000
|
|
|
8
|
Đương Tân Tiến Đông Thọ
|
Từ nhà ông Mại Thứa số 2 TBĐ 56
|
Đến nhà ông Na thửa 2002 104 TBĐ 51
|
250.000
|
1.200.000
|
|
|
8
|
Đương Tân Tiến Đông Thọ
|
Từ trạm Y tế thửa số 7 TBĐ 56
|
Đến nhà anh Thái Hường Thửa số 112 tờ BĐ 56
|
160.000
|
800.000
|
|
|
B
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
CÒN LẠI TẠI
C
ÁC
TH
Ô
N
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
CÒN LẠI TẠI
C
ÁC
TH
Ô
N
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
CÒN LẠI TẠI
C
ÁC
TH
Ô
N
|
|||
|
1
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Lộc thứa số 15 TBĐ 52
|
Đến Trạm Điện thứa số 62 TBĐ 52
|
140.000
|
450.000
|
|
|
2
|
Đường nội thôn Long Thọ
|
Ông Khoát Thửa số 4 TBĐ 50
|
Đến thửa số 118 tờ BĐ47
|
140.000
|
450.000
|
|
|
3
|
Đường nội thôn
|
Trạm điện thôn 6 Thứ số 8 TBĐ 57
|
Đến ông Từ thửa số 67 TBĐ 57
|
160.000
|
500.000
|
|
|
4
|
Đường nội thôn
|
Thửa số 32 TBĐ TBĐ 53
|
Đường nhánh Nội thôn thửa số 97 TBĐ 53
|
100.000
|
350.000
|
|
|
5
|
Đường nội thôn
|
Tử ông Vi Văn Phương TS 164 TBĐ 33
|
Đền ông Vi Văn cảnh TS 181 TBĐ 33
|
100.000
|
350.000
|
|
|
6
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Nguyễn Thị Nga Thửa số 15 TBĐ 54
|
Đến bà Trương Thị Hoa thửa số 28 TBĐ 54
|
100.000
|
350.000
|
|
|
7
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Hữu Thửa số 4 TBĐ 55
|
Đến ông Năm thửa số 40 TBĐ 55
|
100.000
|
350.000
|
|
|
8
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Huy Thửa số 50 TBĐ 53
|
Đến ông Cảnh thửa số 99 TBĐ 53
|
180.000
|
550.000
|
|
|
9
|
Đường nội thôn
|
Từ nhà ông Đông Thửa số 11 TBĐ 54
|
Đến nhà ông Châu TS 52 TBĐ 54
|
180.000
|
550.000
|
|
|
10
|
Đường nội thôn
|
Từ nhà ông Báu Thửa số 2 TBĐ 58
|
Đến nhà ông Hà thửa số 75 TBĐ 58
|
180.000
|
550.000
|
|
|
11
|
Đường nội thôn
|
Từ nhà ông Đông Thửa số 44 TBĐ 54
|
Đến nhà ông Bay 50 TBĐ 44
|
100.000
|
350.000
|
|
|
12
|
Đường nội thôn
|
Từ nhà ông Bình Thứ số 7 TBĐ 36
|
Đến Ông Tần Thử số 15 TBĐ 36
|
100.000
|
350.000
|
|
|
13
|
Đường nội thôn
|
Từ nhà ông văn Thứa số 5 TBĐ 48
|
Đến Ông Quảng Thử số 66 TBĐ 58
|
100.000
|
350.000
|
|
|
14
|
Đường nội thôn
|
Từ trạm Y tế thửa số 77 TBĐ 57
|
Đền nhà ông Lâm Thửa số 154 tờ bản 57
|
100.000
|
350.000
|
|
|
15
|
Đường nội thôn
|
Từ nhà ông Hoàng Thửa số 3 TBĐ 60
|
Đền nhà ông Hùng Thửa số 40 TBĐ 60
|
100.000
|
350.000
|
|
|
16
|
Đường Liên xã
|
Từ trạm y tế Thửa số 18 TBĐ 60
|
Đến Tân Tiến thửa số 28 TBĐ 60
|
160.000
|
500.000
|
|
|
17
|
Đường nội thôn
|
Từ nhà ông hào thửa số 50 Tờ BĐ 60
|
Đến nhà ông Bắc thửa số 131 tờ BĐ 60
|
100.000
|
350.000
|
|
|
18
|
Đường Liên thôn
|
Trạm Y tến thửa số 1 TBĐ 59
|
Đến Tân Tiến thửa số 32 TBĐ 50
|
160.000
|
500.000
|
|
|
19
|
Đường nội thôn
|
Từ nhà ông Việt TS 26 TBĐ 59
|
Đến nhà ông Sửu thửa số 51 TBĐ 59
|
100.000
|
350.000
|
|
|
20
|
Đường nội thôn
|
Từ nhà ông Thọ Thửa số 31 TBĐ 37
|
Đến Tân Tiến Thửa số 172 TBĐ 37,
|
140.000
|
450.000
|
|
|
21
|
Đường nội thôn
|
từ nhà ông Tự Thửa số 2, TBĐ 38
|
nhà ông Quang Thửa số 285 TBĐ 38
|
100.000
|
350.000
|
|
|
22
|
Đường nội thôn
|
từ nhà ông cảnh Thửa số 3, TBĐ 39
|
nhà ông Hòa số 112 TBĐ 39
|
100.000
|
350.000
|
|
|
23
|
Đường nội thôn
|
từ nhà ông Hải Thửa số 20, TBĐ 34
|
Đi Trạm Y tế thửa số 66 TBĐ 35
|
100.000
|
350.000
|
|
|
24
|
Đường nội thôn
|
Từ nhà ông Chung Thửa số 1 TBĐ 48
|
Đến nhà ông Lý thửa số 65 TBĐ 48
|
110.000
|
400.000
|
|
|
25
|
Đường nội thôn
|
Từ nhà ông Bình Thửa số 3 TBĐ 49
|
Đến nhà ông Dậu Thửa số 83, TBĐ 49
|
100.000
|
350.000
|
|
|
26
|
Đường nội thôn
|
Từ nhà ông Bình Thửa số 90 TBĐ 49
|
Đến nhà ông Cat thửa số 133 TBĐ 49
|
190.000
|
700.000
|
|
|
27
|
Đường nội thôn
|
Từ nhà ông Tnhà ông Dần thửa số 193 TBĐ 28
|
Đền nhà ông An thửa số 397 TBĐ 28
|
100.000
|
350.000
|
|
|
28
|
Đường nội thôn
|
Từ nhà ông Quang Thửa số 180 TBĐ 15
|
Đến nhà ông Hòa thửa số 429 TBĐ 15
|
100.000
|
350.000
|
|
|
29
|
Đường nội thôn
|
Từ nhà ông Thanh thửa số 2 TBĐ 40
|
Nhà ông Hải thửa số 52 tờ bản đồ số 40
|
100.000
|
350.000
|
|
|
30
|
Đường nội thôn
|
Từ nhà bà Hương thửa số 1 TBĐ 41
|
Đén nhà bà Hướng thửa số 63 TBĐ 41
|
100.000
|
350.000
|
|
|
31
|
Đường nội thôn
|
Từ nhà ông Tiến thửa số 6 TBĐ 42
|
Nhà ông Quày thửa số 44 TBĐ 42
|
100.000
|
350.000
|
|
|
32
|
Đường nội thôn
|
Từ nhà ông Hùng Thửa số 172 tờ BĐ 29
|
Nhà ông Thông Thửa số 194 tờ BĐ 29
|
100.000
|
350.000
|
|
|
33
|
Đường nội thôn
|
Từ nhà ông Hải thửa số 313 tờ BĐ 30
|
Đến nhà ông Ngũ thửa số 354 TBĐ 30
|
100.000
|
350.000
|
|
|
C
|
Các khu đất, thửa đất còn lại trên địa bàn xã đã được nhà nước cho thuê đất và đất ở của hộ gia đình, cá nhân có vị trí tương đương hoặc kém thuận lợi hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất nêu trên
|
Các khu đất, thửa đất còn lại trên địa bàn xã đã được nhà nước cho thuê đất và đất ở của hộ gia đình, cá nhân có vị trí tương đương hoặc kém thuận lợi hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất nêu trên
|
Các khu đất, thửa đất còn lại trên địa bàn xã đã được nhà nước cho thuê đất và đất ở của hộ gia đình, cá nhân có vị trí tương đương hoặc kém thuận lợi hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất nêu trên
|
350.000
|
||
|
IV
|
XÃ
TAM
S
ƠN
|
XÃ
TAM
S
ƠN
|
XÃ
TAM
S
ƠN
|
|||
|
A
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
ĐÃ
ĐƯ
Ợ
C
Đ
ẶT
T
ÊN
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
ĐÃ
ĐƯ
Ợ
C
Đ
ẶT
T
ÊN
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
ĐÃ
ĐƯ
Ợ
C
Đ
ẶT
T
ÊN
|
|||
|
Đư
ờ
n
g
Hồ C
h
í Mi
n
h
và Q
u
ốc
Lộ 7A đoạn
qu
a xã Tam
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
|
Đư
ờ
n
g
Hồ C
h
í Mi
n
h
và Q
u
ốc
Lộ 7A đoạn
qu
a xã Tam
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
|
Đư
ờ
n
g
Hồ C
h
í Mi
n
h
và Q
u
ốc
Lộ 7A đoạn
qu
a xã Tam
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
|
||||
|
Đư
ờ
n
g
346
đ
oạn
qu
a xã Tam
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
(Thôn Bãi Sậy, Đỉnh Sơn - đi Tam Sơn)
|
Đư
ờ
n
g
346
đ
oạn
qu
a xã Tam
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
(Thôn Bãi Sậy, Đỉnh Sơn - đi Tam Sơn)
|
Đư
ờ
n
g
346
đ
oạn
qu
a xã Tam
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
(Thôn Bãi Sậy, Đỉnh Sơn - đi Tam Sơn)
|
||||
|
1
|
Đường 346 (Đường Liên xã)
|
Từ (Ông Sử Thu) (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 35)
|
Đến (ông Tùng Quyền) (đến thửa số 19, tờ bản đồ số 35)
|
160.000
|
1.000.000
|
|
|
2
|
Đường 346 (Đường Liên xã)
|
Từ (nhà ông Hùng Phượng) (từ thửa số 09, tờ bản đồ số 34)
|
Đến (Nhà Anh Minh Xuân) (đến thửa số 39, tờ bản đồ số 34)
|
160.000
|
1.000.000
|
|
|
3
|
Đường 346 (Đường Liên xã)
|
Từ (ông Chí Tuất) Thửa đất số 64, tờ bản đồ số 33
|
Đến (Ông Mạo Quang) Thửa đất số 81, tờ bản đồ số 33
|
150.000
|
950.000
|
|
|
4
|
Đường 346 (Đường Liên xã)
|
Từ ( nhà ông Luân Vân) thửa đất soos112, tờ bản đồ số 32
|
Đến (Nhà ông Bình Bích) Thửa đất số 120, tờ bản đồ số 32
|
120.000
|
750.000
|
|
|
5
|
Đường 346 (Đường Liên xã)
|
Từ (ông Hạ Định) thửa đất số 3, tờ bản đồ số 35
|
Đến (Ông Nam Việt) thửa đất số 15, tờ bản đồ số 35
|
160.000
|
1.000.000
|
|
|
6
|
Đường 346 (Đường Liên xã)
|
Từ (nhà anh Tuyển Tâm) Thửa đất số 98, tờ bản đồ số 31
|
Đến (nhà anh Hùng Hiền) thửa đất số 124, tờ bản đồ số 31
|
180.000
|
1.100.000
|
|
|
7
|
Đường 346 (Đường Liên xã)
|
Từ (Nhà Bà Thư) thửa đất số 65, tờ bản đồ số 30
|
Đến (nhà ông Toàn Hóa) thửa đất số 97, tờ bản đồ số 31
|
130.000
|
950.000
|
|
|
8
|
Đường 346 (Đường Liên xã)
|
Từ (nhà anh Tuú Thành) thửa đất số 54, tờ bản đồ số 30
|
Đến (nhà bà Thanh Khanh) thửa đất số 60, tờ bản đồ số 30
|
190.000
|
1.500.000
|
|
|
9
|
Đường 346 (Đường Liên xã)
|
Từ (Nhà anh Lộc Duyên) thửa đất số 55, tờ bản đồ số 30
|
Đến (nhà bà Minh Thành) thửa đất số 57, tờ bản đồ số 30
|
190.000
|
1.500.000
|
|
|
10
|
Đường 346 (Đường Liên xã)
|
Từ (Trạm Y tế xã) Thửa đất số 105, tờ bản đồ số 29
|
Đến (Nhà văn hóa xã) Thửa đất số 109, tờ bản đồ số 29
|
160.000
|
1.500.000
|
|
|
11
|
Đường 346 (Đường Liên xã)
|
Từ (nhà anh Hưng Hoa) thửa đất số 44, tờ bản đồ số 29
|
Đến (Nhà ông Huệ Sâm) thửa đất số 150, tờ bản đồ số 29
|
160.000
|
1.100.000
|
|
|
12
|
Đường 346 (Đường Liên xã)
|
Từ (nhà anh Hưng Hoa) thửa đất số 13, tờ bản đồ số 29
|
Đến (nhà ông Xin tuyết) thửa đất số 53, tờ bản đồ số 29
|
160.000
|
1.000.000
|
|
|
13
|
Đường 346 (Đường Liên xã)
|
Từ (nhà chị Thương) thửa đất số 05, tờ bản đồ số 28
|
Đến (nhà anh Quang Việt) thửa đất số 16, tờ bản đồ số 28
|
150.000
|
950.000
|
|
|
14
|
Đường 346 (Đường Liên xã)
|
Từ (nhà anh Hùng Thắng) thửa đất số 01, tờ bản đồ số 28
|
Đến (nhà anh Thằng vân) thửa đất số 03, tờ bản đồ số 28
|
150.000
|
950.000
|
|
|
15
|
Đường 346 (Đường Liên xã)
|
Từ (nhà anh Hường Mai) thửa số 01, tờ bản đồ số 26
|
Đến (nhà chị Dung) thửa đất số 30, tờ bản đồ số 26
|
150.000
|
950.000
|
|
|
16
|
Đường 346 (Đường Liên xã)
|
Từ (nhà anh Thắng vân) thửa đất số 24, tờ abnr đồ số 26
|
Đến (nhà ông Thanh Minh) thửa đất số 24, tờ bản đồ số 26
|
150.000
|
950.000
|
|
|
17
|
Đường 346 (Đường Liên xã)
|
Từ (Nhà ông Sáu Huân) thửa đất số 25, tờ abnr đồ số 25
|
Đến (nhà vĕn hóa thôn 3) thửa đất số 41, tờ bản đồ số 25
|
150.000
|
950.000
|
|
|
18
|
Đường 346 (Đường Liên xã)
|
Từ (nhà ông Hùng Tần) thửa đất số 20, tờ bản đồ số 25
|
Đến (nhà ông Đệ Thuận) thửa đất số 39, tờ bản đồ số 25
|
150.000
|
950.000
|
|
|
19
|
Đường 346 (Đường Liên xã)
|
Từ (nhà bà Em) thửa đất số 09, tờ abnr đồ số 25
|
Đến (nhà ông Đệ Thuận) thửa đất số 10, tờ bản đồ số 25
|
130.000
|
850.000
|
|
|
20
|
Đường 346 (Đường Liên xã)
|
Từ (nhà bà Em) thửa đất số 08, tờ bản đồ số 25
|
Đến (nhà ông Trung) thửa đất số 08, tờ bản đồ số 25
|
150.000
|
950.000
|
|
|
21
|
Đường 346 (Đường Liên xã)
|
Từ (nhà anh Giang) thửa đất số 19, tờ bản đồ số 24
|
Đến (nhà anh Vinh lan) thửa đất số 23, tờ bản đồ số 24
|
150.000
|
950.000
|
|
|
22
|
Đường 346 (Đường Liên xã)
|
Từ (nhà ông Hòa Bình) thửa đất số 10, tờ bản đồ số 24
|
Đến (nhà ông Hoàng Đình Hùng) thửa đất số 56, tờ bản đồ số 24
|
150.000
|
950.000
|
|
|
23
|
Đường 346 (Đường Liên xã)
|
Từ (nhà ông Ngọc Mùi) Thửa đất số 17, tờ bản đồ số 23
|
Đến (nhà anh Hoàng Mai) thửa đất số 41, tờ bản đồ số 23
|
150.000
|
950.000
|
|
|
24
|
Đường 346 (Đường Liên xã)
|
Từ (nhà bà Mùi Nhuần-Lan yên) thửa đất số 03, tờ bản đồ số 23
|
Đến (nhà anh Hợi Nga) thửa đất số 21, tờ bản đồ số 23
|
150.000
|
950.000
|
|
|
25
|
Đường 346 (Đường Liên xã)
|
Từ (nhà anh Sơn thu) thửa đất số 16, tờ abnr đồ số 13
|
Đến (nhà anh Vịnh Thắm) thửa đất số 16, tờ bản đồ số 13
|
120.000
|
750.000
|
|
|
26
|
Đường 346 (Đường Liên xã)
|
Từ (nhà ông Nhuần Mùi) thửa đất số 36, tờ bản đồ số 22
|
Đến( Nhà ông Sơn Quế) thửa đất số 83, tờ bản đồ số 22
|
150.000
|
950.000
|
|
|
27
|
Đường 346 (Đường Liên xã)
|
Từ (nhà anh Khánh Hồng) thửa đất số 41, tờ bản đồ số 22
|
Đến ( Cầu Cửa Điện) thửa đất số 53, tờ bản đồ số 22
|
150.000
|
950.000
|
|
|
28
|
Đường 346 (Đường Liên xã)
|
Từ (nhà ông Nguyễn Hữu Bằng) thửa đất số 12, tờ bản đồ số 22
|
Đến (Cầu cửa điện) thửa đất số 78, tờ bản đồ số 22
|
150.000
|
950.000
|
|
|
29
|
Đường 346 (Đường Liên xã)
|
Từ (nhà ông Nguyễn Hữu Chiến) thửa đất số 15, tờ bản đồ số 21
|
Đến (nhà vĕn hóa thôn 1) thửa đất số 33, tờ bản đồ số 21
|
150.000
|
950.000
|
|
|
30
|
Đường 346 (Đường Liên xã)
|
Từ (nhà ông Hải thủy) thửa đất sô 5, tờ bản đồ số 21
|
dến (nhà ông Quân Soan) thửa đất số 21, tờ bản đồ số 21
|
150.000
|
950.000
|
|
|
31
|
Đường 346 (Đường Liên xã)
|
Từ (nhà anh Thân Nhung) thửa đất số 22, tờ bản đồ số 21
|
Đến (nhà anh Hồ Sỹ Lâm) thửa đất số 26, tờ bản đồ số 21
|
150.000
|
950.000
|
|
|
32
|
Đường 346 (Đường Liên xã)
|
Từ (nhà ông Nguyễn Vĕn Thành) thửa đất số 10, tờ bản đồ số 21
|
Đến (nhà ông Niên Bích) thửa đất số 27, tờ bản đồ số 21
|
150.000
|
950.000
|
|
|
33
|
Đường 346 (Đường Liên xã)
|
Từ (nhà ông Chu Văn Phúc) thửa đất số 4, tờ bản đồ số 20
|
Đến (nhà ông Đồng Thảo) thửa đất số 26, tờ bản đồ số 30
|
140.000
|
900.000
|
|
|
34
|
Đường 346 (Đường Liên xã)
|
Từ (cây xăng anh Cương Huệ) thửa đất 76, tờ bản đồ số 30
|
Đến (ốt anh Tuệ Huyền)thửa đất số 84, tờ bản đồ số 30
|
190.000
|
1.100.000
|
|
|
B
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
CÒN LẠI TẠI
C
ÁC
TH
Ô
N
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
CÒN LẠI TẠI
C
ÁC
TH
Ô
N
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
CÒN LẠI TẠI
C
ÁC
TH
Ô
N
|
|||
|
1
|
Đư
ờ
n
g
n
ội,
l
iên thôn
|
Đư
ờ
n
g
n
ội,
l
iên thôn
|
Đư
ờ
n
g
n
ội,
l
iên thôn
|
|||
|
1.1
|
Đường nội, liên thôn
|
Ông Toàn Hà Từ thửa đất số 32, tờ bản đồ số 03
|
Bà An Đồng đến thửa 60, tờ bản đồ số 03
|
110.000
|
400.000
|
|
|
1.2
|
Đường nội, liên thôn
|
Ông Đạt Từ thửa đất số 98, tờ bản đồ số 04
|
Ông Sơn Miêng Thửa số 148, tờ bản đồ số 04
|
110.000
|
400.000
|
|
|
1.3
|
Đường nội, liên thôn
|
Anh Thân Hiền thửa đất số 02, tờ bản đồ số 21
|
Chị Tám Thửa đất số 09, tờ bản đồ số 21
|
110.000
|
400.000
|
|
|
1.4
|
Đường nội, liên thôn
|
Nhà ông Phúc Lân thửa số 03, tờ số 20
|
Nhà ông Chương thửa số 03, tờ số 20
|
110.000
|
400.000
|
|
|
1.5
|
Đường nội, liên thôn
|
Nhà ông Thuận Xuân Thửa số 04, tờ bản đồ số 21
|
Nhà ông Phúc Thửa số 07, tờ bản đồ số 21
|
140.000
|
450.000
|
|
|
1.6
|
Đường nội, liên thôn
|
Nhà anh bà Biên thửa số 136, tờ bản đồ số 04
|
Nhà ông Thất Thửa đất số 150, tờ bản đồ số 04
|
110.000
|
400.000
|
|
|
1.7
|
Đường nội, liên thôn
|
Nhà ông Bằng Thửa đất số 06, tờ bản đố số 22
|
Nhà ông Thọ Hường Thửa đất số 06, tờ bản đố số 22
|
140.000
|
450.000
|
|
|
1.8
|
Đường nội, liên thôn
|
Nhà ông Đông Hương Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 22
|
Nhà bà Lương thửa đất số 74, tờ bản đồ số 22
|
120.000
|
400.000
|
|
|
1.9
|
Đường nội, liên thôn
|
Nhà anh Lân Thúy Thửa đất số 03, tờ bản đồ 22
|
Nhà ông Hảo thửa đất số 21, tờ bản đồ số 22
|
110.000
|
400.000
|
|
|
1.10
|
Đường nội, liên thôn
|
Nhà Nghị Hà Thửa đất số 24, tờ bản đồ số 22
|
Nhà Thành Thành thửa đất số 62, tờ bản đồ số 22
|
110.000
|
350.000
|
|
|
1.11
|
Đường nội, liên thôn
|
Nhà Anh Nga Thửa đất số 01, tờ bản đồ số 24
|
Nhà ông Thành Hạ Thửa đất số 25, tờ bản đồ số 24
|
110.000
|
350.000
|
|
|
1.12
|
Đường nội, liên thôn
|
Nhà Anh Tuấn Hào Thửa đất số 02, tờ bản đồ số 25
|
Nhà ông Huế Thửa đất số 43, tờ bản đồ số 25
|
130.000
|
400.000
|
|
|
1.13
|
Đường nội, liên thôn
|
Từ (nhà ông Hưng Oanh) thửa đất số 14, tờ bản đồ số 26
|
Đến (Nhà ông Hùng Mai) thửa đất số 16, tờ bản đồ số 26
|
150.000
|
450.000
|
|
|
1.14
|
Đường nội, liên thôn
|
Nhà anh Chung Hợi Thửa đất số 04, tờ bản đồ số 29
|
Nhà bà KǶ thửa đất số 47, tờ bản đồ số 29
|
120.000
|
400.000
|
|
|
1.15
|
Đường nội, liên thôn
|
Nhà Anh Hắng Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 29
|
Nhà anh Mạo Lý thửa đất số 70, tờ bản đồ số 29
|
120.000
|
400.000
|
|
|
1.16
|
Đường nội, liên thôn
|
Nhà Anh Quyết Phong thửa đất số 64, tờ bản đồ số 29
|
Nhà ông Toán Tình thửa đất số 84, tờ bản đố số 29
|
130.000
|
400.000
|
|
|
1.17
|
Đường nội, liên thôn
|
Nhà Anh Hải Hải Thửa đất số 62, tờ bản đồ số 29
|
Nhà anh Đức Phương Thửa đất số 73, tờ bản đồ số 29
|
120.000
|
400.000
|
|
|
1.18
|
Đường nội, liên thôn
|
Nhà anh Lợi Nhung Thửa đất số 59, tờ bản đố số 29
|
Nhà bà Tuất (A Vinh) Thửa đất số 103, tờ bản đồ số 29
|
150.000
|
500.000
|
|
|
1.19
|
Đường nội, liên thôn
|
Nhà Anh Sơn Việt Thửa đất số 01, tờ bản đố số 30
|
Bà Minh Thành thửa đất số 129, tờ bản đồ số 30
|
150.000
|
500.000
|
|
|
1.20
|
Đường nội, liên thôn
|
Nhà ông Mỹ Ngọ thửa đất số 37, tờ bản đố số 15
|
Ông Tháng Dương thửa đất số 55, tờ bản đồ số 15
|
110.000
|
400.000
|
|
|
1.21
|
Đường nội, liên thôn
|
Nhà ông Tuất Chỉ Thửa đất số 38, tờ bản đố số 15
|
Nhà bà Quang Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 15
|
110.000
|
400.000
|
|
|
1.22
|
Đường nội, liên thôn
|
Nhà bà Hà Mạo từ thửa đất số 09, tờ bản đồ số 30
|
Nhà ông Hải Thanh Thửa đất số 21, tờ bản đồ số 30
|
130.000
|
400.000
|
|
|
1.23
|
Đường nội, liên thôn
|
Nhà Bà Thành Thửa đất số 50, tờ bản đồ số 29
|
nhà anh Huy Nga thửa đất số 161, tờ bản đồ số 29
|
120.000
|
400.000
|
|
|
1.24
|
Đường nội, liên thôn
|
Nhà Anh Hoàn Thu thửa đất số 31, tờ bản đố số 30
|
Nhà chị Trúc KǶ thửa đất số 39, tờ bản đồ số 30
|
150.000
|
500.000
|
|
|
1.25
|
Đường nội, liên thôn
|
Nhà Chị Trúc Thửa đất số 66, tờ bản đồ số 15
|
Nhà chị Nguyệt thửa đất số 66, tờ bản đồ số 15
|
100.000
|
350.000
|
|
|
1.26
|
Đường nội, liên thôn
|
Nhà ông Cương Tình Thửa đất số 48, tờ bản đồ số 30
|
Nhà bà Hạnh thế thửa đất ố 67, tờ bản đố số 30
|
140.000
|
500.000
|
|
|
1.27
|
Đường nội, liên thôn
|
Nhà bà Sinh Thửa đất số 30, tờ bản đố số 30
|
Nhà anh Tính Lộc thửa đất số 68, tờ bản đồ số 30
|
140.000
|
500.000
|
|
|
1.28
|
Đường nội, liên thôn
|
Nhàn ông Thái Thửa đất số 23, tờ bản đồ số 31
|
Nhà anh Nghƿa Hoa thửa đất số 83, tờ bản đồ số 31
|
130.000
|
450.000
|
|
|
1.29
|
Đường nội, liên thôn
|
Nhà ông Hà Hiền thửa đất số 84, tờ bản đồ số 31
|
Nhà ông Mạo Thủy thửa đất số 133, tờ bản đồ số 31
|
130.000
|
450.000
|
|
|
1.30
|
Đường nội, liên thôn
|
Nhà anh Huy Sáu Thửa đất số 21, tờ bản đồ số 31
|
Nhà Anh Hùng Sơn Thửa đất số 97, tờ bản đồ số 31
|
130.000
|
500.000
|
|
|
1.31
|
Đường nội, liên thôn
|
Nhà Ông Huy Bình thửa đất số 36, tờ bản đồ số 31
|
Nhà ông Tít (Đại) thửa đất số 36, tờ bản đồ số 31
|
130.000
|
400.000
|
|
|
1.32
|
Đường nội, liên thôn
|
Nhà Anh Huy Sáu Thửa đất số 126, tờ bản đồ số 31
|
Nhà Anh hạnh Duyên Thửa đất số 126, tờ bản đố số 31
|
130.000
|
500.000
|
|
|
1.33
|
Đường nội, liên thôn
|
Từ nhà Anh QuǶ(thân) thửa đất số 34, tờ bản đồ số 31
|
Nhà anh Thông Dung thửa đất số 111, tờ bản đố số 31
|
130.000
|
400.000
|
|
|
1.34
|
Đường nội, liên thôn
|
Từ nhà ông Lượng Hội thửa đất số 16, tờ bản đồ số 31
|
Nhà anh Nĕm Lý thửa đất số 120, tờ bản đồ số 31
|
120.000
|
400.000
|
|
|
1.35
|
Đường nội, liên thôn
|
Nhà ông Trung Ninh thửa đất số 01, tờ bản đồ số 31
|
Nhà ông Hợi Xuân thửa đất số 13, tờ bản đồ số 31
|
110.000
|
400.000
|
|
|
1.36
|
Đường nội, liên thôn
|
Nhà ông Vinh QuǶ thửa đất số 30, tờ bản đồ số 31
|
Nhà bà thu Sử thửa đất số 31, tờ bản đồ số 31
|
110.000
|
400.000
|
|
|
1.37
|
Đường nội, liên thôn
|
Từ nhà bà Ổn thửa đất số 59, tờ bản đồ số 31
|
Nhà bà Thanh Phú thửa đất số 76, tờ bản đố số 31
|
100.000
|
400.000
|
|
|
1.38
|
Đường nội, liên thôn
|
Từ nhà Anh Tâm Vỹ thửa đất số 93, tờ bản đồ số 31
|
Nhà ông Lý Cúc thửa đất số 143, tờ bản đồ số 31
|
110.000
|
400.000
|
|
|
1.39
|
Đường nội, liên thôn
|
Nhà ông Dǜng Hồng thửa đất số 109, tờ bản đồ số 31
|
Nhà ông Lục Tịnh thửa đất số 112, tờ bản đồ số 31
|
110.000
|
400.000
|
|
|
1.40
|
Đường nội, liên thôn
|
Nhà Anh Trần Đình Hồng thửa đất số 78, tờ bản đồ số 31
|
Nhà anh Nguyễn Vĕn Tuấn thửa đất số 96, tờ bản đồ số 31
|
110.000
|
400.000
|
|
|
1.41
|
Đường nội, liên thôn
|
Nhà ông Nguyễn Trọng Giáp thửa đất số 62, tờ bản đồ số 31
|
nhà ông Nguyễn Hữu Thanh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 31
|
110.000
|
400.000
|
|
|
1.42
|
Đường nội, liên thôn
|
Nhà bà Nguyễn Thị Thanh thửa đất số 42, tờ bản đồ số 31
|
Nhà ông Nguyễn Vĕn Vượng thửa đất số 49, tờ bản đồ số 31
|
110.000
|
400.000
|
|
|
1.43
|
Đường nội, liên thôn
|
Nhà anh Huy Vinh thửa đất số 15, tờ bản đồ số 31
|
Nhà anh Hải Vinh (Nguyễn Hữu Vinh) thửa đất số 15, tờ bản đồ số 31
|
100.000
|
400.000
|
|
|
1.44
|
Đường nội, liên thôn
|
Từ nhà ông Ngǜ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 32
|
Nhà ông Toán hòa thửa đất số 8, tờ bản đồ số 32
|
100.000
|
400.000
|
|
|
1.45
|
Đường nội, liên thôn
|
Từ nhà ông Công oanh thửa đất số 16, tờ bản đồ số 32
|
Nhà bà Kỷ Hành thửa đất số 61, tờ bản đồ số 32
|
120.000
|
450.000
|
|
|
1.46
|
Đường nội, liên thôn
|
Nhà bà Ngàn thửa đất số 05, tờ bản đồ số 32
|
Nhà ông Ái thửa đất số 17, tờ bản đồ số 32
|
120.000
|
450.000
|
|
|
1.47
|
Đường nội, liên thôn
|
Nhà ông Vỹ Thanh thửa đất số 30, tờ bản đồ số 32
|
Nhà ông Hoàng Tiêng thửa đất số 48, tờ bản đố sô 32
|
100.000
|
450.000
|
|
|
1.48
|
Đường nội, liên thôn
|
Nhà Bà Quế thửa đất số 42, tờ bản đồ số 32
|
Nhà ông Thựu Hường thửa đất số 51, tờ bản đồ số 32
|
100.000
|
400.000
|
|
|
1.49
|
Đường nội, liên thôn
|
Nhà Bà Sơn thửa đất số 63, tờ bản đồ số 32
|
nhà ông Cơ Trí thửa đất số 137, tờ bản đồ số 32
|
100.000
|
400.000
|
|
|
1.50
|
Đường nội, liên thôn
|
Nhà ông Cơ Trí thửa đất số 83, tờ bản đồ số 32
|
Anh Huy Vinh thửa đất số 83, tờ bản đồ số 32
|
100.000
|
400.000
|
|
|
1.51
|
Đường nội, liên thôn
|
Nhà ông Khoa KǶ thửa đất số 88, tờ bản đồ số 32
|
Nhà ông Sơn Hải thửa đất số 95, tờ bản đồ số 32
|
120.000
|
450.000
|
|
|
1.52
|
Đường nội, liên thôn
|
Nhà ông Bình Bích thửa đất số 68, tờ bản đồ số 32
|
Nhà ông Nông Minh thửa đất số 111, tờ bản đồ số 32
|
120.000
|
450.000
|
|
|
1.53
|
Đường nội, liên thôn
|
Nhà anh Dụng Bình thửa đất số 105, tờ bản đồ số 32
|
Nhà anh Nông (Bà Vịnh) thửa đất số 139, tờ bản đồ số 32
|
120.000
|
450.000
|
|
|
1.54
|
Đường nội, liên thôn
|
Ông Dỵ Hạnh thửa đất số 08, tờ bản đồ số 33
|
Ông Tường Mai thửa đất số 10, tờ bản đồ số 33
|
100.000
|
400.000
|
|
|
1.55
|
Đường nội, liên thôn
|
Nhà anh Trí Hoàn thửa số 06, tờ bản đồ số 33
|
Nhà o Tám thửa số 06, tờ bản đồ số 33
|
100.000
|
400.000
|
|
|
1.56
|
Đường nội, liên thôn
|
Nhà anh Trí Hoàn thửa số 28, tờ bản đồ số 33
|
Nhà oông Lừng Ly thửa đất số 54, tờ bản đồ số 33
|
100.000
|
400.000
|
|
|
1.57
|
Đường nội, liên thôn
|
Nhà bà Dục Nĕm thửa đất số 05, tờ bản đồ số 33
|
Nhà ông Việt Phú thửa đất số 52, tờ bản đồ số 33
|
100.000
|
400.000
|
|
|
1.58
|
Đường nội, liên thôn
|
Nhà ông HuǶnh Hoàn thửa đất số 56, tờ bản đồ số 33
|
Nhà bà Em (ông Gia) thửa đất số 56, tờ bản đồ số 33
|
110.000
|
350.000
|
|
|
1.59
|
Đường nội, liên thôn
|
Từ nhà ông Hải Vinh thửa đất số 39, tờ bản đồ số 33
|
Nhà bà Hòa Đoài thửa đất số 62, tờ bản đồ số 33
|
100.000
|
400.000
|
|
|
1.60
|
Đường nội, liên thôn
|
Nhà o Trang thửa đất số 35, tờ bản đồ số 17
|
Nhà bà Hiền (anh Thức) thửa đất số 54
|
100.000
|
400.000
|
|
|
1.61
|
Đường nội, liên thôn
|
Nhà ông Khoa liên thửa đất số 14, tờ bản đồ số 34
|
Nhà anh Hạnh huyền thửa đất số 14, tờ bản đồ số 33
|
120.000
|
400.000
|
|
|
1.62
|
Đường nội, liên thôn
|
Từ nhà ông Khoa Liên thửa đất số 01, tờ bản đồ số 35
|
Nhà bà Nĕm Đĕng thửa đất số 01, tờ bản đồ số 35
|
100.000
|
400.000
|
|
|
1.63
|
Đường nội, liên thôn
|
Từ Ông Nam Việt thửa đất số 02, tờ bản đồ số 35
|
Đến nhà ông Bảy Hà thửa đất số 02, tờ bản đồ số 35
|
110.000
|
400.000
|
|
|
1.64
|
Đường nội, liên thôn
|
Từ (nhà ông Ba loan) thửa đất số 3, tờ bản đồ số 29
|
Đến (nhà anh Hoàn Thu) thửa đất số 12, tờ bản đồ số 29
|
120.000
|
400.000
|
|
|
1.65
|
Đường nội, liên thôn
|
Từ (nhà ông Đồng Thảo) thửa đất số 5, tờ bản đồ số 20
|
Đến (nhà ông Nguyễn Vĕn Giang) thửa đất số 30, tờ bản đồ số 20
|
120.000
|
400.000
|
|
|
1.66
|
Đường nội, liên thôn
|
Từ (Đất anh Huệ Hằng) thửa số 87, tờ bản đồ số 30
|
Đếm (đất anh Ngọ Hảo) thửa đất ố 98, tờ bản đồ số 30
|
140.000
|
400.000
|
|
|
1.67
|
Đường nội, liên thôn
|
Từ (nhà ông hà Lƿnh) thửa đất số 25, tờ bản đồ số 16
|
Đến (nhà ông Cương Xuân) thửa đất số 43, tờ bản đồ số 25
|
110.000
|
400.000
|
|
|
1.68
|
Đường nội, liên thôn
|
Từ (nhà ông Khóa Hoài) thửa đất số 32, tờ bản đồ số 16
|
Đến ( nhà ông Linh Mỹ) thửa đất số 43, tờ bản đồ số 16
|
110.000
|
400.000
|
|
|
1.69
|
Đường nội, liên thôn
|
Từ (nhà ông Sơn Hương) thửa đất số 41, tờ bản đồ số 27
|
Đến ( nhà ông Công Bình) thửa đất số 67, tờ bản đồ số 27
|
150.000
|
500.000
|
|
|
1.70
|
Đường nội, liên thôn
|
Từ (nhà bà Khoa Thành) thửa đất số 5, tờ bản đồ số 27
|
Đến (nhà ông Thiên Vình) thửa đất số 72, tờ bản đồ số 27
|
150.000
|
500.000
|
|
|
1.71
|
Đường nội, liên thôn
|
Từ (nhà anh Tập Huyền) thửa đất số 12, tờ bản đồ số 27
|
Đến ( nhà anh Mai Biên) thửa đất số 22, tờ bản đồ số 27
|
120.000
|
400.000
|
|
|
1.72
|
Đường nội, liên thôn
|
Từ (nhà anh Hải Trang) thửa đất số 37, tờ bản đồ số 27
|
Đến (nhà bà Liên Cảnh) Thửa đất số 62, tờ bản đồ số 27
|
120.000
|
400.000
|
|
|
1.73
|
Đường nội, liên thôn
|
Từ (nhà bà Lân) thửa đất số 8, tờ bản đồ số 27
|
Đến (nhà anh Anh Mỹ) thửa đất số 17, tờ bản đồ số 27
|
120.000
|
400.000
|
|
|
1.74
|
Đường nội, liên thôn
|
Từ (nhà ông Viết) Thửa đất số 187, tơ bản dồ số 07
|
Đến (nhà ông Khao Thuận) thửa đất số 187, tơ bản đồ số 07
|
100.000
|
320.000
|
|
|
1.75
|
Đường nội, liên thôn
|
Từ (nhà bà Lương Thị KǶ) thửa đất số 50, tờ bản đồ số 27
|
Đến (nhà ông Lô Xuân Công) thửa đất số 60, tờ bản đồ số 27
|
120.000
|
450.000
|
|
|
1.76
|
Đường nội, liên thôn
|
Từ (nhà ông Ngân Thanh Viết) thửa đất số 12, tờ bản đồ số 15
|
Đến (nhà bà Ngân Thị Khoa) thửa đất số 28, tờ bản đồ số 15
|
100.000
|
400.000
|
|
|
C
|
Các khu đất, thửa đất còn lại trên địa bàn xã đã được nhà nước cho thuê đất và đất ở của hộ gia đình, cá nhân có vị trí tương đương hoặc kém thuận lợi hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất nêu trên
|
Các khu đất, thửa đất còn lại trên địa bàn xã đã được nhà nước cho thuê đất và đất ở của hộ gia đình, cá nhân có vị trí tương đương hoặc kém thuận lợi hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất nêu trên
|
Các khu đất, thửa đất còn lại trên địa bàn xã đã được nhà nước cho thuê đất và đất ở của hộ gia đình, cá nhân có vị trí tương đương hoặc kém thuận lợi hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất nêu trên
|
320.000
|
||
|
V
|
XÃ
ĐỈ
N
H
S
ƠN
|
XÃ
ĐỈ
N
H
S
ƠN
|
XÃ
ĐỈ
N
H
S
ƠN
|
|||
|
A
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
ĐÃ
ĐƯ
Ợ
C
Đ
ẶT
T
ÊN
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
ĐÃ
ĐƯ
Ợ
C
Đ
ẶT
T
ÊN
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
ĐÃ
ĐƯ
Ợ
C
Đ
ẶT
T
ÊN
|
|||
|
1
|
Đường tả ngạn Sông Lam
|
Từ Ông Dương ( thửa số 01, tờ bản đồ 05)
|
Đến Ông Tuấn ( thửa số 32, tờ bản đồ 05)
|
100.000
|
1.500.000
|
|
|
2
|
Đường tả ngạn Sông Lam
|
Từ Ông Ngũ ( thửa 48, tờ bản đồ 25)
|
Đến Bà Thanh ( thửa 70, tờ bản đồ 25)
|
100.000
|
1.500.000
|
|
|
3
|
Đường tả ngạn Sông Lam
|
Từ Ông Thái ( thửa 35, tờ bản đồ 26)
|
Đến Ông Đông ( thửa 173, tờ bản đồ 26)
|
600.000
|
3.500.000
|
|
|
4
|
Đường tả ngạn Sông Con
|
Từ Ông Điệp (thửa số 84 tờ bản đồ 18)
|
Đến Ông Tưởng (thửa số 48, tờ bản đồ 18)
|
100.000
|
1.500.000
|
|
|
5
|
Đường Quốc lộ 7A
|
Từ Ông Thủy ( thửa 19, tờ bản đồ 27)
|
Đến Ông Học ( thửa 70, tờ bản đồ 27)
|
600.000
|
5.000.000
|
|
|
6
|
Đường Quốc lộ 7A
|
Từ Ông Trường ( thửa 19, tờ bản đồ 37)
|
Đến Ông Hà ( thửa 7, tờ bản đồ 37)
|
600.000
|
5.000.000
|
|
|
7
|
Đường Quốc lộ 7A
|
Từ Bà Kha ( thửa 56, tờ bản đồ 38)
|
Đến Bà Vui ( thửa 44, tờ bản đồ 38)
|
600.000
|
5.000.000
|
|
|
8
|
Đường Quốc lộ 7A
|
Từ Ông Tú ( thửa 21 tờ bản đồ 39)
|
Đến Bà Xuân ( thửa 46, tờ bản đồ 39)
|
700.000
|
5.500.000
|
|
|
9
|
Đường Quốc lộ 7A
|
Từ Ông Hợi ( thửa 110 tờ bản đồ 40)
|
Đến Bà Hoài ( thửa 77, tờ bản đồ 40)
|
800.000
|
6.000.000
|
|
|
10
|
Đường Quốc lộ 7A
|
Từ Ông Hòa ( thửa 43 tờ bản đồ 41)
|
Đến Bà Nuôi ( thửa 61, tờ bản đồ 41)
|
1.000.000
|
7.000.000
|
|
|
11
|
Đường Quốc lộ 7A
|
Từ Ông Trọng ( thửa 56 tờ bản đồ 42)
|
Đến Ông Tùng ( thửa 39, tờ bản đồ 42)
|
1.500.000
|
8.000.000
|
|
|
12
|
Đường Quốc lộ 7A
|
Từ Ông Toản ( thửa 34 tờ bản đồ 43)
|
Đến Ông Vinh ( thửa 60, tờ bản đồ 43)
|
1.500.000
|
8.000.000
|
|
|
13
|
Đường Quốc lộ 7A
|
Từ Ông Anh ( thửa 61 tờ bản đồ 43)
|
Đến Ông Tú ( thửa 88, tờ bản đồ 43)
|
2.600.000
|
12.000.000
|
|
|
14
|
Đường Quốc lộ 7A
|
Từ Ông Dũng ( thửa 58 tờ bản đồ 44)
|
Đến Ông Phương ( thửa 185, tờ bản đồ 44)
|
2.600.000
|
12.000.000
|
|
|
15
|
Đường Quốc lộ 7A
|
Từ Ông Tịnh ( thửa 106 tờ bản đồ 45)
|
Đến Ông Thành ( thửa 216, tờ bản đồ 45)
|
2.600.000
|
12.000.000
|
|
|
16
|
Đường Quốc lộ 7A
|
Từ Ông Phi ( thửa 33 tờ bản đồ 48)
|
Đến Ông Phi ( thửa 33 tờ bản đồ 48)
|
600.000
|
2.000.000
|
|
|
17
|
Đường Quốc lộ 7A
|
Từ ông Sâm ( thửa 1 tờ bản đồ 50)
|
Đến bà Dung ( thửa 20 tờ bản đồ 50)
|
800.000
|
6.000.000
|
|
|
18
|
Đường Quốc lộ 7A
|
Từ Ông Quý (thửa số 460, tờ bản đồ 55)
|
Đến ông Vinh ( thửa số 315 tờ bản đồ 55)
|
2.500.000
|
11.000.000
|
|
|
19
|
Đường Quốc lộ 7A
|
Từ Ông Lâm (thửa số 211, tờ bản đồ 56)
|
Đến đất dự phòng của xã ( thửa số 224 tờ bản đồ 56)
|
2.500.000
|
11.000.000
|
|
|
20
|
Đường Tỉnh lộ 534
|
Bao gồm tất cả các thửa đất tờ bản đồ số 18, bám mặt đường Tỉnh lộ 534
|
Bao gồm tất cả các thửa đất tờ bản đồ số 18, bám mặt đường Tỉnh lộ 534
|
1.500.000
|
||
|
21
|
Đường QH rộng 8m
|
Từ Bà Huyền (thửa số 313, tờ bản đồ 55)
|
Đến Ông Nam ( thửa số 349 tờ bản đồ 55)
|
1.000.000
|
5.000.000
|
|
|
22
|
Đường QH rộng 9m
|
Từ Ông Hoành ( thửa 446 tờ bản đồ 44)
|
Đến Ông Phương ( thửa 470, tờ bản đồ 44)
|
1.500.000
|
6.000.000
|
|
|
23
|
Đường QH rộng 6,5m
|
Từ Ông Thành ( thửa 443 tờ bản đồ 44)
|
Đến lô đất chưa đấu giá ( thửa 459, tờ bản đồ 44)
|
1.000.000
|
5.000.000
|
|
|
24
|
Đường liên xã
|
Từ Ông Nhàn (thửa số 254 tờ bản đồ 22)
|
Đến Bà Quang ( thửa số 250, tờ bản đồ 22)
|
250.000
|
2.000.000
|
|
|
25
|
Đường liên xã
|
Từ ông Được (thửa số 18 tờ bản đồ 23)
|
Đến Ông Công ( thửa số 174, tờ bản đồ 23)
|
250.000
|
2.000.000
|
|
|
26
|
Đường liên xã
|
Từ ông Mày (thửa số 27 tờ bản đồ 24)
|
Đến bà Khanh ( thửa số 26, tờ bản đồ 24)
|
300.000
|
2.500.000
|
|
|
27
|
Đường liên xã
|
Từ Ông Dần ( thửa số 107, tờ bản đồ 62)
|
Đến Ông Ngọc ( thửa số 3, tờ bản đồ 62)
|
600.000
|
2.000.000
|
|
|
28
|
Đường liên xã
|
Từ Ông Hải ( thửa số 24, tờ bản đồ 63)
|
Đến Ông Quý ( thửa số 76, tờ bản đồ 63)
|
600.000
|
2.000.000
|
|
|
29
|
Đường liên xã
|
Từ Ông Tuệ ( thửa số 56, tờ bản đồ 65)
|
Đến Ông Loan ( thửa số 17, tờ bản đồ 65)
|
150.000
|
1.500.000
|
|
|
B
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
CÒN LẠI TẠI
C
ÁC
TH
Ô
N
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
CÒN LẠI TẠI
C
ÁC
TH
Ô
N
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
CÒN LẠI TẠI
C
ÁC
TH
Ô
N
|
|||
|
1
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Thanh ( thửa số 2, tờ bản đồ 02)
|
Đến Ông Sinh ( thửa số 30, tờ bản đồ 02)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
2
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Khẩu ( thửa số 80, tờ bản đồ 03)
|
Đến Ông Dần( thửa số 41, tờ bản đồ 03)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
3
|
Đường nội thôn
|
Từ Bà Hải ( thửa số 78, tờ bản đồ 03)
|
Đến Ông Phượng ( thửa số 03, tờ bản đồ 03)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
4
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Tuất ( thửa số 10, tờ bản đồ 04)
|
Đến Ông Tuất ( thửa số 10, tờ bản đồ 04)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
5
|
Đường nội thôn
|
Từ Xí nghiệp chè ( thửa số 85, tờ bản đồ 06)
|
Đến Ông Hà ( thửa số 87, tờ bản đồ 06)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
6
|
Đường nội thôn
|
Từ xí nghiệp chè ( thửa số 56, tờ bản đồ 07)
|
Đến xí nghiệp chè ( thửa số 188, tờ bản đồ 07)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
7
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Bình ( thửa số 46, tờ bản đồ 07)
|
Đến Ông Thủy ( thửa số 182, tờ bản đồ 07)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
8
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Trình ( thửa số 221, tờ bản đồ 11)
|
Đến Ông Thuất ( thửa số 39, tờ bản đồ 11)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
9
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Hải ( thửa số 298, tờ bản đồ 12)
|
Đến Ông Hải ( thửa số 298, tờ bản đồ 12)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
10
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Quý ( thửa số 229, tờ bản đồ 12)
|
Đến Ông Minh ( thửa số 268, tờ bản đồ 12)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
11
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Diên ( thửa số 161, tờ bản đồ 12)
|
Đến Ông Xương ( thửa số 173, tờ bản đồ 12)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
12
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Hải( thửa số 153, tờ bản đồ 12)
|
Đến Ông Hải ( thửa số 153, tờ bản đồ 12)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
13
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Trường ( thửa số 109, tờ bản đồ 12)
|
Đến Ông Sơn ( thửa số 68, tờ bản đồ 12)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
14
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Bình ( thửa số 15, tờ bản đồ 13)
|
Đến Ông Thảo ( thửa số 102, tờ bản đồ 13)
|
250.000
|
1.500.000
|
|
|
15
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Hùng ( thửa số 26, tờ bản đồ 13)
|
Đến Bà Hùng ( thửa số 35, tờ bản đồ 13)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
16
|
Đường nội thôn
|
Từ Bà Viên ( thửa số 99, tờ bản đồ 13)
|
Đến ông Sấu ( thửa số 63, tờ bản đồ 13)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
17
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Đình ( thửa số 39, tờ bản đồ 13)
|
Đến ông Chiến ( thửa số 46, tờ bản đồ 13)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
18
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Niệm ( thửa số 14, tờ bản đồ 13)
|
Đến ông Niệm ( thửa số 14, tờ bản đồ 13)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
19
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Ưng ( thửa số 5, tờ bản đồ 14)
|
Đến Ông Chung ( thửa số 22, tờ bản đồ 14)
|
150.000
|
1.200.000
|
|
|
20
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Nhánh ( thửa số 1, tờ bản đồ 14)
|
Đến Ông Quy ( thửa số 70, tờ bản đồ 14)
|
150.000
|
1.200.000
|
|
|
21
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Mai ( thửa số 8, tờ bản đồ 14)
|
Đến Ông Quân ( thửa số 23, tờ bản đồ 14)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
22
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Ngọc ( thửa số 74, tờ bản đồ 14)
|
Từ Ông Ngọc ( thửa số 74, tờ bản đồ 14)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
23
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Hoan (thửa số 62 tờ bản đồ 18)
|
Đến Ông Bắc ( thửa số 15, tờ bản đồ 18)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
24
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Nhâm (thửa số 66 tờ bản đồ 18)
|
Đến Ông Chân ( thửa số 6, tờ bản đồ 18)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
25
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Điệp (thửa số 67 tờ bản đồ 18)
|
Đến Ông Định ( thửa số 99, tờ bản đồ 18)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
26
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Khương (thửa số 68 tờ bản đồ 19)
|
Đến Ông Bắc ( thửa số 170, tờ bản đồ 19)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
27
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Hoa (thửa số 106 tờ bản đồ 20)
|
Đến Ông Trung ( thửa số 122, tờ bản đồ 20)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
28
|
Đường nội thôn
|
Từ Bà Sơn (thửa số 246 tờ bản đồ 22)
|
Đến Ông Hải ( thửa số 247, tờ bản đồ 22)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
29
|
Đường nội thôn
|
Từ Bà Sơn (thửa số 200 tờ bản đồ 23)
|
Đến Ông Phi ( thửa số 183, tờ bản đồ 23)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
30
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Kỷ (thửa số 29 tờ bản đồ 23)
|
Đến Ông Phương ( thửa số 10, tờ bản đồ 23)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
31
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Dũng (thửa số 198 tờ bản đồ 23)
|
Đến Ông Tuấn ( thửa số 2, tờ bản đồ 23)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
32
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Tuấn (thửa số 5 tờ bản đồ 23)
|
Đến Bà Hòa ( thửa số 12, tờ bản đồ 23)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
33
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Hùng (thửa số 5 tờ bản đồ 24)
|
Đến Ông Cảnh ( thửa số 14, tờ bản đồ 24)
|
150.000
|
1.200.000
|
|
|
34
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Long (thửa số 119 tờ bản đồ 24)
|
Đến Ông Giang thửa số 139, tờ bản đồ 24)
|
150.000
|
1.200.000
|
|
|
35
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Thu (thửa số 18 tờ bản đồ 24)
|
Đến Ông Mạo ( thửa số 5, tờ bản đồ 24)
|
150.000
|
1.200.000
|
|
|
36
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Long ( thửa 72, tờ bản đồ 25)
|
Đến Ông Hùng ( thửa 32, tờ bản đồ 25)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
37
|
Đường nội thôn
|
Từ Bà Long ( thửa107, tờ bản đồ 26)
|
Đến Ông Hoa ( thửa 94, tờ bản đồ 26)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
38
|
Đường nội thôn
|
Từ Bà Ngọ ( thửa 108, tờ bản đồ 26)
|
Đến Ông Sơn ( thửa 103, tờ bản đồ 26)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
39
|
Đường nội thôn
|
Từ Bà Lý ( thửa 195, tờ bản đồ 26)
|
Đến Ông Quy ( thửa 92, tờ bản đồ 26)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
40
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Đào( thửa 81, tờ bản đồ 26)
|
Đến Ông Hoa ( thửa 12, tờ bản đồ 26)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
41
|
Đường nội thôn
|
Từ Bà Phú ( thửa 68, tờ bản đồ 26)
|
Đến Ông Thái ( thửa 17, tờ bản đồ 26)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
42
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Hường ( thửa 36, tờ bản đồ 26)
|
Đến Ông Nhàn ( thửa 4, tờ bản đồ 26)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
43
|
Đường nội thôn
|
Từ Bà Sâm ( thửa 64, tờ bản đồ 26)
|
Đến Ông Sơn ( thửa 6, tờ bản đồ 26)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
44
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Đảo ( thửa 3, tờ bản đồ 26)
|
Đến Ông Bảy ( thửa 30, tờ bản đồ 26)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
45
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Đô ( thửa 139, tờ bản đồ 26)
|
Đến Ông Thìn ( thửa140, tờ bản đồ 26)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
46
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Tuấn ( thửa 34, tờ bản đồ 27)
|
Từ Ông Tuấn ( thửa 34, tờ bản đồ 27)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
47
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Quang ( thửa 31, tờ bản đồ 28)
|
Đến Ông Quang ( thửa 31, tờ bản đồ 28)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
48
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Lợi ( thửa101, tờ bản đồ 28)
|
Đến Ông Lợi ( thửa 101, tờ bản đồ 28)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
49
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Lai ( thửa 5, tờ bản đồ 28)
|
Đến Ông Sỹ ( thửa 210, tờ bản đồ 28)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
50
|
Đường liên thôn
|
Từ Bà Liễu ( thửa 2, tờ bản đồ 28)
|
Đến Ông Huệ ( thửa 63, tờ bản đồ 28)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
51
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Tài ( thửa 127, tờ bản đồ 28)
|
Đến Ông Thưởng ( thửa 97, tờ bản đồ 28)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
52
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Cường ( thửa 4, tờ bản đồ 29)
|
Đến Ông Hào ( thửa 23, tờ bản đồ 29)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
53
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Tú ( thửa 186, tờ bản đồ 31)
|
Đến Ông Tú ( thửa 186, tờ bản đồ 31)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
54
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Chung ( thửa 10, tờ bản đồ 37)
|
Đến Ông Ánh ( thửa 22, tờ bản đồ 37)
|
150.000
|
1.200.000
|
|
|
55
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Quyết ( thửa 45 tờ bản đồ 38)
|
Đến Bà Xuân ( thửa 46, tờ bản đồ 38)
|
150.000
|
1.200.000
|
|
|
56
|
Đường nội thôn
|
Từ Bà Em ( thửa 25 tờ bản đồ 39)
|
Đến Ông Bình ( thửa 16, tờ bản đồ 39)
|
150.000
|
1.200.000
|
|
|
57
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Thái ( thửa 18 tờ bản đồ 39)
|
Đến Ông Cường ( thửa 41, tờ bản đồ 39)
|
150.000
|
1.200.000
|
|
|
58
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Hạnh ( thửa 64 tờ bản đồ 39)
|
Đến Ông Thọ ( thửa 93, tờ bản đồ 39)
|
150.000
|
1.200.000
|
|
|
59
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Tuấn ( thửa 146 tờ bản đồ 39)
|
Đến Ông Định ( thử124, tờ bản đồ 39)
|
150.000
|
1.200.000
|
|
|
60
|
Đường nội thôn
|
Từ Bà Ả ( thửa 142 tờ bản đồ 39)
|
Đến Ông Hưởng ( thửa 2, tờ bản đồ 39)
|
150.000
|
1.200.000
|
|
|
61
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Hòe ( thửa 98 tờ bản đồ 39)
|
Đến Bà Tình ( thửa 115, tờ bản đồ 39)
|
150.000
|
1.200.000
|
|
|
62
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Thế ( thửa 3 tờ bản đồ 40)
|
Đến Bà Thìn ( thửa 6, tờ bản đồ 40)
|
150.000
|
1.200.000
|
|
|
63
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Sơn ( thửa 29 tờ bản đồ 41)
|
Đến Ông  ( thửa 107, tờ bản đồ 41)
|
250.000
|
1.500.000
|
|
|
64
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Tuấn ( thửa 68 tờ bản đồ 41)
|
Đến Ông Đỉnh ( thửa 104, tờ bản đồ 41)
|
250.000
|
1.500.000
|
|
|
65
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Tý ( thửa 71 tờ bản đồ 42)
|
Đến Ông Minh ( thửa 105, tờ bản đồ 42)
|
250.000
|
1.500.000
|
|
|
66
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Tùng ( thửa 117tờ bản đồ 42)
|
Đến Ông Vinh ( thửa 153, tờ bản đồ 42)
|
250.000
|
1.500.000
|
|
|
67
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Thắng ( thửa 1 tờ bản đồ 43)
|
Đến Ông Xuân ( thửa 3, tờ bản đồ 43)
|
150.000
|
1.200.000
|
|
|
68
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Hùng ( thửa 81 tờ bản đồ 43)
|
Đến Ông Quý ( thửa 154, tờ bản đồ 43)
|
300.000
|
2.000.000
|
|
|
69
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Tiến ( thửa 97 tờ bản đồ 43)
|
Đến Ông Thi ( thửa 118, tờ bản đồ 43)
|
250.000
|
1.500.000
|
|
|
70
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Thắng ( thửa 89 tờ bản đồ 43)
|
Đến Ông Đồng ( thửa 135, tờ bản đồ 43)
|
150.000
|
1.200.000
|
|
|
71
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Âu ( thửa 195 tờ bản đồ 43)
|
Đến Ông Thi ( thửa 184, tờ bản đồ 43)
|
150.000
|
1.200.000
|
|
|
72
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Thủy ( thửa 129 tờ bản đồ 43)
|
Đến Bà Huệ ( thửa 152, tờ bản đồ 43)
|
250.000
|
1.500.000
|
|
|
73
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Hải ( thửa 90 tờ bản đồ 43)
|
Đến Ông Hòa ( thửa 151, tờ bản đồ 43)
|
250.000
|
1.500.000
|
|
|
74
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Sỹ ( thửa 154 tờ bản đồ 44)
|
Đến Ông Thành ( thửa 410, tờ bản đồ 44)
|
1.500.000
|
7.500.000
|
|
|
75
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Hoan ( thửa 173 tờ bản đồ 44)
|
Đến Ông Tùng ( thửa 288, tờ bản đồ 44)
|
200.000
|
1.300.000
|
|
|
76
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Thiệp ( thửa 235 tờ bản đồ 44)
|
Đến Ông Trung ( thửa 251, tờ bản đồ 44)
|
200.000
|
1.300.000
|
|
|
77
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Hồng ( thửa 475 tờ bản đồ 44)
|
Đến Ông Sơn ( thửa 264, tờ bản đồ 44)
|
200.000
|
1.300.000
|
|
|
78
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Hải ( thửa 170 tờ bản đồ 44)
|
Đến Ông Chinh ( thửa 191, tờ bản đồ 44)
|
200.000
|
1.300.000
|
|
|
79
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Bính ( thửa 165 tờ bản đồ 44)
|
Đến Ông Hùng ( thửa 231, tờ bản đồ 44)
|
200.000
|
1.300.000
|
|
|
80
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Thịnh ( thửa 482 tờ bản đồ 44)
|
Đến Bà Ánh ( thửa 287, tờ bản đồ 44)
|
200.000
|
1.300.000
|
|
|
81
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Ninh ( thửa 508 tờ bản đồ 44)
|
Đến Bà Thân ( thửa 509, tờ bản đồ 44)
|
200.000
|
1.300.000
|
|
|
82
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Nam ( thửa 227 tờ bản đồ 44)
|
Đến ông Kiên ( thửa 472, tờ bản đồ 44)
|
200.000
|
1.300.000
|
|
|
83
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Dũng ( thửa 146 tờ bản đồ 44)
|
Đến Bà Lan( thửa 284, tờ bản đồ 44)
|
200.000
|
1.300.000
|
|
|
84
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Dũng ( thửa 239 tờ bản đồ 44)
|
Đến Ông Hà ( thửa 425, tờ bản đồ 44)
|
200.000
|
1.300.000
|
|
|
85
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Huy ( thửa 162 tờ bản đồ 44)
|
Đến Ông Tiến ( thửa 433, tờ bản đồ 44)
|
200.000
|
1.300.000
|
|
|
86
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Tài ( thửa 174 tờ bản đồ 44)
|
Đến Ông Trung ( thửa 224, tờ bản đồ 44)
|
200.000
|
1.300.000
|
|
|
87
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Trung ( thửa 136 tờ bản đồ 45)
|
Đến Ông Minh ( thửa 304 tờ bản đồ 45)
|
2.500.000
|
10.000.000
|
|
|
88
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Phượng ( thửa 191 tờ bản đồ 45)
|
Đến Ông Bình ( thửa 199 tờ bản đồ 45)
|
1.500.000
|
6.000.000
|
|
|
89
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Cường ( thửa 149 tờ bản đồ 45)
|
Đến Ông Hoàng ( thửa 205 tờ bản đồ 45)
|
1.100.000
|
5.500.000
|
|
|
90
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Nghệ ( thửa 51 tờ bản đồ 49)
|
Đến Ông Toàn ( thửa 52 tờ bản đồ 49)
|
150.000
|
1.200.000
|
|
|
91
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Nam ( thửa 29 tờ bản đồ 49)
|
Đến Ông Diệu ( thửa 25 tờ bản đồ 49)
|
150.000
|
1.200.000
|
|
|
92
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Xuân ( thửa 12 tờ bản đồ 49)
|
Đến Ông Xuân ( thửa 12 tờ bản đồ 49)
|
150.000
|
1.200.000
|
|
|
93
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Hương ( thửa 80 tờ bản đồ 49)
|
Đến Ông Hóa ( thửa79 tờ bản đồ 49)
|
150.000
|
1.200.000
|
|
|
94
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Tâm ( thửa 13 tờ bản đồ 49)
|
Đến bà Nhàn ( thửa 50 tờ bản đồ 49)
|
200.000
|
1.300.000
|
|
|
95
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Thái ( thửa 2 tờ bản đồ 49)
|
Đến Ông Hùng ( thửa 36 tờ bản đồ 49)
|
200.000
|
1.300.000
|
|
|
96
|
Đường nội thôn
|
Từ Bà Sâm ( thửa 74 tờ bản đồ 49)
|
Đến Ông Ba ( thửa 8 tờ bản đồ 49)
|
150.000
|
1.200.000
|
|
|
97
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Châu ( thửa 141 tờ bản đồ 50)
|
Đến bà Chiên ( thửa 219 tờ bản đồ 50)
|
250.000
|
1.500.000
|
|
|
98
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Hoàn ( thửa 37 tờ bản đồ 50)
|
Đến Ông Hùng ( thửa 24 tờ bản đồ 50)
|
250.000
|
1.500.000
|
|
|
99
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Đoài ( thửa 61 tờ bản đồ 50)
|
Đến Ông Thông ( thửa 36 tờ bản đồ 50)
|
250.000
|
1.500.000
|
|
|
100
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Nhi ( thửa 86 tờ bản đồ 50)
|
Đến bà Hà ( thửa 9 tờ bản đồ 50)
|
250.000
|
1.500.000
|
|
|
101
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Dung ( thửa 105 tờ bản đồ 50)
|
Đến Ông Lực ( thửa 94 tờ bản đồ 50)
|
250.000
|
1.500.000
|
|
|
102
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Thành ( thửa 52 tờ bản đồ 50)
|
Đến Ông Lý ( thửa 43 tờ bản đồ 50)
|
250.000
|
1.500.000
|
|
|
103
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Quyền ( thửa 142 tờ bản đồ 50)
|
Đến Ông Xuyến ( thửa 145 tờ bản đồ 50)
|
250.000
|
1.500.000
|
|
|
104
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Thơm ( thửa 34 tờ bản đồ 50)
|
Đến Bà Tám ( thửa 102 tờ bản đồ 50)
|
250.000
|
1.500.000
|
|
|
105
|
Đường nội thôn
|
Từ Bà Châu ( thửa 103 tờ bản đồ 50)
|
Đến Bà Liên ( thửa 90 tờ bản đồ 50)
|
250.000
|
1.500.000
|
|
|
106
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Thảo ( thửa 71 tờ bản đồ 50)
|
Đến Ông Sự ( thửa 78 tờ bản đồ 50)
|
250.000
|
1.500.000
|
|
|
107
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Hồng ( thửa 22 tờ bản đồ 50)
|
Đến Ông Sơn ( thửa 47 tờ bản đồ 50)
|
250.000
|
1.500.000
|
|
|
108
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Minh ( thửa 56 tờ bản đồ 50)
|
Đến Bà Toàn ( thửa 93 tờ bản đồ 50)
|
250.000
|
1.500.000
|
|
|
109
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Sơn ( thửa 31 tờ bản đồ 50)
|
Đến Ông Ngọc ( thửa 33 tờ bản đồ 50)
|
250.000
|
1.500.000
|
|
|
110
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Hạnh ( thửa 1 tờ bản đồ 51)
|
Đến Ông Nam ( thửa 23 tờ bản đồ 51)
|
150.000
|
1.200.000
|
|
|
111
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Hòa ( thửa 211 tờ bản đồ 51)
|
Đến Ông Thịnh ( thửa 190 tờ bản đồ 51)
|
150.000
|
1.200.000
|
|
|
112
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Lộc ( thửa 9 tờ bản đồ 51)
|
Đến Ông Bắc ( thửa 11 tờ bản đồ 51)
|
150.000
|
1.200.000
|
|
|
113
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Việt ( thửa 146 tờ bản đồ 51)
|
Đến Ông Đường ( thửa 168 tờ bản đồ 51)
|
150.000
|
1.200.000
|
|
|
114
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Thắng ( thửa 427 tờ bản đồ 51)
|
Đến Ông Hạnh ( thửa 303 tờ bản đồ 51)
|
150.000
|
1.200.000
|
|
|
115
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Kha ( thửa 272 tờ bản đồ 51)
|
Đến Ông Pháp ( thửa 172 tờ bản đồ 51)
|
150.000
|
1.200.000
|
|
|
116
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Chương ( thửa 31 tờ bản đồ 51)
|
Đến Ông Sơn ( thửa 68 tờ bản đồ 51)
|
150.000
|
1.200.000
|
|
|
117
|
Đường nội thôn
|
Từ Bà Sáu ( thửa 78 tờ bản đồ 51)
|
Đến Ông Cảnh ( thửa 105 tờ bản đồ 51)
|
150.000
|
1.200.000
|
|
|
118
|
Đường nội thôn
|
Từ Bà Liên ( thửa 144 tờ bản đồ 51)
|
Đến Ông Cương ( thửa 261 tờ bản đồ 51)
|
150.000
|
1.200.000
|
|
|
119
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Vỹ ( thửa 188 tờ bản đồ 51)
|
Đến Ông Sâm ( thửa 195 tờ bản đồ 51)
|
100.000
|
1.000.000
|
|
|
120
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Thái ( thửa 30 tờ bản đồ 51)
|
Đến Ông Quảng ( thửa 309 tờ bản đồ 51)
|
100.000
|
1.000.000
|
|
|
121
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Ái ( thửa 256 tờ bản đồ 51)
|
Đến Ông Quảng ( thửa 308 tờ bản đồ 51)
|
100.000
|
1.000.000
|
|
|
122
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Đức ( thửa 33 tờ bản đồ 52)
|
Đến Ông Hoàng ( thửa 124 tờ bản đồ 52)
|
150.000
|
1.200.000
|
|
|
123
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Hà ( thửa 26 tờ bản đồ 52)
|
Đến Ông Hào( thửa 21 tờ bản đồ 52)
|
150.000
|
1.200.000
|
|
|
124
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Sỹ ( thửa 12 tờ bản đồ 52)
|
Đến Ông Trung ( thửa 144 tờ bản đồ 52)
|
150.000
|
1.200.000
|
|
|
125
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Lợi ( thửa 138 tờ bản đồ 52)
|
Đến bà Thắng ( thửa 145 tờ bản đồ 52)
|
150.000
|
1.200.000
|
|
|
126
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Kia ( thửa 179 tờ bản đồ 52)
|
Đến bà Hoa ( thửa 203 tờ bản đồ 52)
|
100.000
|
1.000.000
|
|
|
127
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Nguyên ( thửa 170 tờ bản đồ 52)
|
Đến ông Quang( thửa 141 tờ bản đồ 52)
|
100.000
|
1.000.000
|
|
|
128
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Mão ( thửa 164 tờ bản đồ 52)
|
Đến Ông Thanh ( thửa 188 tờ bản đồ 52)
|
150.000
|
1.200.000
|
|
|
129
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Viện ( thửa 200 tờ bản đồ 52)
|
Đến Ông Phương ( thửa 189 tờ bản đồ 52)
|
100.000
|
1.000.000
|
|
|
130
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Lợi ( thửa số 174, tờ bản đồ 53)
|
Đến ông Vinh ( thửa số 227 tờ bản đồ 53)
|
200.000
|
1.300.000
|
|
|
131
|
Đường liên thôn
|
Từ Thủy ( thửa số 43 , tờ bản đồ 53)
|
Đến ông Thanh ( thửa số 235 tờ bản đồ 53)
|
200.000
|
1.300.000
|
|
|
132
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Ngọ ( thửa số 205, tờ bản đồ 53)
|
Đến bà Thành ( thửa số 81 tờ bản đồ 53)
|
100.000
|
1.000.000
|
|
|
133
|
Đường liên thôn
|
Từ bà Sơn( thửa số 45, tờ bản đồ 53)
|
Đến bà Mai ( thửa số 196 tờ bản đồ 53)
|
100.000
|
1.000.000
|
|
|
134
|
Đường liên thôn
|
Đến ông Vinh ( thửa số 220 tờ bản đồ 53)
|
Đến Ông Dũng ( thửa số 221 tờ bản đồ 53)
|
100.000
|
1.000.000
|
|
|
135
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Hùng ( thửa số 186, tờ bản đồ 53)
|
Đến ông Mỹ ( thửa số 217 tờ bản đồ 53)
|
100.000
|
1.000.000
|
|
|
136
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Hà ( thửa số 221 tờ bản đồ 53)
|
Đến ông Hà ( thửa số 224 tờ bản đồ 53)
|
100.000
|
1.000.000
|
|
|
137
|
Đường liên thôn
|
Từ bà Ngọc ( thửa số 31 tờ bản đồ 53)
|
Đến Bà Việt ( thửa số 19 tờ bản đồ 53)
|
100.000
|
1.000.000
|
|
|
138
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Giáp ( thửa số 60 tờ bản đồ 53)
|
Đến ông Cẩm ( thửa số 47 tờ bản đồ 53)
|
100.000
|
1.000.000
|
|
|
139
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Bình ( thửa số 1, tờ bản đồ 54)
|
Đến ông Nhật ( thửa số 201 tờ bản đồ 54)
|
100.000
|
1.000.000
|
|
|
140
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Nam ( thửa số 112, tờ bản đồ 54)
|
Đến ông Dũng ( thửa số 65 tờ bản đồ 54)
|
200.000
|
1.300.000
|
|
|
141
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Quý ( thửa số 9 tờ bản đồ 54)
|
Đến ông Toản ( thửa số 54 tờ bản đồ 54)
|
200.000
|
1.300.000
|
|
|
142
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Hải ( thửa số 267, tờ bản đồ 54)
|
Đến Bà Ngũ ( thửa số 284 tờ bản đồ 54)
|
100.000
|
1.000.000
|
|
|
143
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Việt ( thửa số 151, tờ bản đồ 54)
|
Đến Ông Hạnh ( thửa số 195 tờ bản đồ 54)
|
100.000
|
1.000.000
|
|
|
144
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Sơn ( thửa số 66, tờ bản đồ 54)
|
Đến Ông Sỹ ( thửa số 6 tờ bản đồ 54)
|
100.000
|
1.000.000
|
|
|
145
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Giang ( thửa số 95, tờ bản đồ 54)
|
Đến Ông Hiệp ( thửa số 91 tờ bản đồ 54)
|
100.000
|
1.000.000
|
|
|
146
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Thoan ( thửa số 227, tờ bản đồ 54)
|
Đến Ông Thông ( thửa số 228 tờ bản đồ 54)
|
100.000
|
1.000.000
|
|
|
147
|
Đường nội thôn
|
Từ Bà Nga ( thửa số 96 tờ bản đồ 54)
|
Đến Ông Long ( thửa số 208 tờ bản đồ 54)
|
100.000
|
1.000.000
|
|
|
148
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Hiếu ( thửa số 174 tờ bản đồ 54)
|
Đến Ông Điệp ( thửa số 180 tờ bản đồ 54)
|
100.000
|
1.000.000
|
|
|
149
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Nam ( thửa số 174 tờ bản đồ 54)
|
Đến Ông Điệp ( thửa số 180 tờ bản đồ 54)
|
100.000
|
1.000.000
|
|
|
150
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Đồng ( thửa số 162 tờ bản đồ 54)
|
Đến Ông Vinh ( thửa số 232 tờ bản đồ 54)
|
100.000
|
1.000.000
|
|
|
151
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Nga ( thửa số 119 tờ bản đồ 54)
|
Đến bà Tập ( thửa số 282 tờ bản đồ 54)
|
100.000
|
1.000.000
|
|
|
152
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Vinh ( thửa số 102, tờ bản đồ 54)
|
Đến Ông Cần ( thửa số 100 tờ bản đồ 54)
|
100.000
|
1.000.000
|
|
|
153
|
Đường liên thôn
|
Từ ông Diệu (thửa số 47, tờ bản đồ 55)
|
Đến Ông Thiết ( thửa số 37 tờ bản đồ 55)
|
300.000
|
2.000.000
|
|
|
154
|
Đường liên thôn
|
Từ Bà Phước (thửa số 54, tờ bản đồ 55)
|
Đến bà Minh ( thửa số 310 tờ bản đồ 55)
|
200.000
|
1.300.000
|
|
|
155
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Hùng (thửa số 67, tờ bản đồ 55)
|
Đến ông Hải ( thửa số 199 tờ bản đồ 55)
|
130.000
|
1.100.000
|
|
|
156
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Cảnh (thửa số 422, tờ bản đồ 55)
|
Đến ông Hùng ( thửa số 166 tờ bản đồ 55)
|
130.000
|
1.100.000
|
|
|
157
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Sơn (thửa số 185, tờ bản đồ 55)
|
Đến ông Thắng ( thửa số 471 tờ bản đồ 55)
|
130.000
|
1.100.000
|
|
|
158
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Hạnh (thửa số 525 tờ bản đồ 55)
|
Đến ông Thuận ( thửa số 125 tờ bản đồ 55)
|
130.000
|
1.100.000
|
|
|
159
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Mỹ (thửa số 124 tờ bản đồ 55)
|
Đến ông Minh ( thửa số 98 tờ bản đồ 55)
|
130.000
|
1.100.000
|
|
|
160
|
Đường nội thôn
|
Từ Bà Nhung (thửa số 294 tờ bản đồ 55)
|
Đến ông Khương ( thửa số 265 tờ bản đồ 55)
|
130.000
|
1.100.000
|
|
|
161
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Thuận (thửa số 174 tờ bản đồ 55)
|
Đến ông Tiến ( thửa số 217 tờ bản đồ 55)
|
130.000
|
1.100.000
|
|
|
162
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Quý (thửa số 427 tờ bản đồ 55)
|
Đến ông Nhỏ ( thửa số 181 tờ bản đồ 55)
|
130.000
|
1.100.000
|
|
|
163
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Châu (thửa số 467 tờ bản đồ 55)
|
Đến Bà Dước ( thửa số 432 tờ bản đồ 55)
|
130.000
|
1.100.000
|
|
|
164
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Sơn (thửa số 191 tờ bản đồ 55)
|
Đến Ông Đồng ( thửa số 235 tờ bản đồ 55)
|
130.000
|
1.100.000
|
|
|
165
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Sửu (thửa số 137 tờ bản đồ 55)
|
Đến Ông Ngọc ( thửa số 415 tờ bản đồ 55)
|
130.000
|
1.100.000
|
|
|
166
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Mai (thửa số 506 tờ bản đồ 55)
|
Đến Ông Toàn ( thửa số 478 tờ bản đồ 55)
|
130.000
|
1.100.000
|
|
|
167
|
Đường liên thôn
|
Từ ông Vỹ (thửa số 286 tờ bản đồ 55)
|
Đến ông Phú ( thửa số 424 tờ bản đồ 55)
|
150.000
|
1.200.000
|
|
|
168
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Sửu (thửa số 232, tờ bản đồ 56)
|
Đến bà Bính ( thửa số 163 tờ bản đồ 56)
|
200.000
|
1.500.000
|
|
|
169
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Hải (thửa số 199, tờ bản đồ 56)
|
Đến ông Sơn ( thửa số 237 tờ bản đồ 56)
|
150.000
|
1.200.000
|
|
|
170
|
Đường liên thôn
|
Từ bà Văn (thửa số 116, tờ bản đồ 58)
|
Đến Ông Hùng( thửa số 12 tờ bản đồ 58)
|
150.000
|
1.200.000
|
|
|
171
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Phúc (thửa số 243, tờ bản đồ 58)
|
Đến Ông Năm ( thửa số 235 tờ bản đồ 58)
|
150.000
|
1.200.000
|
|
|
172
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Long (thửa số 92, tờ bản đồ 58)
|
Đến Ông Lan ( thửa số 77 tờ bản đồ 58)
|
100.000
|
1.000.000
|
|
|
173
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Tịnh (thửa số 33, tờ bản đồ 58)
|
Đến Ông Đức ( thửa số 11 tờ bản đồ 58)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
174
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Kim (thửa số 47, tờ bản đồ 58)
|
Đến Ông Nhu ( thửa số 43 tờ bản đồ 58)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
175
|
Đường nội thôn
|
Từ Bà An (thửa số 86, tờ bản đồ 58)
|
Đến Ông bắc ( thửa số 115 tờ bản đồ 58)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
176
|
Đường nội thôn
|
Từ Bà Cường (thửa số 98, tờ bản đồ 58)
|
Đến Ông Sơn ( thửa số 30 tờ bản đồ 58)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
177
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Lợi (thửa số 34, tờ bản đồ 58)
|
Đến Bà Hằng ( thửa số 101 tờ bản đồ 58)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
178
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Minh (thửa số 6, tờ bản đồ 58)
|
Đến Ông Minh ( thửa số 6 tờ bản đồ 58)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
179
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Mân (thửa số 72, tờ bản đồ 58)
|
Đến Bà Thủy ( thửa số 35 tờ bản đồ 58)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
180
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Ái (thửa số 02, tờ bản đồ 59)
|
Đến Ông Oai ( thửa số 14 tờ bản đồ 59)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
181
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Lộc (thửa số 01, tờ bản đồ 59)
|
Đến Ông Thành ( thửa số 17 tờ bản đồ 59)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
182
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Siên (thửa số 19, tờ bản đồ 59)
|
Đến Ông Hướng ( thửa số 34 tờ bản đồ 59)
|
150.000
|
1.200.000
|
|
|
183
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Loan (thửa số 37, tờ bản đồ 59)
|
Đến Ông Tần ( thửa số 47 tờ bản đồ 59)
|
150.000
|
1.200.000
|
|
|
184
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Hạnh (thửa số 26, tờ bản đồ 59)
|
Đến bà Ba ( thửa số 24 tờ bản đồ 59)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
185
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Trung( thửa số 02, tờ bản đồ 60)
|
Đến Ông Xuân ( thửa số 24 tờ bản đồ 60)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
186
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Kỳ ( thửa số 48, tờ bản đồ 61)
|
Đến Ông Thuận ( thửa số 3 tờ bản đồ 61)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
187
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Dần ( thửa số 42, tờ bản đồ 61)
|
Đến Ông Quý( thửa số 1 tờ bản đồ 61)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
188
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Quảng ( thửa số 6, tờ bản đồ 61)
|
Đến Ông Việt ( thửa số 20 tờ bản đồ 61)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
189
|
Đường liên xã
|
Từ Ông Hữu ( thửa số 97, tờ bản đồ 62)
|
Đến bà Nuôi ( thửa số 21, tờ bản đồ 62)
|
600.000
|
1.300.000
|
|
|
190
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Quý ( thửa số 8, tờ bản đồ 62)
|
Đến Ông Quý ( thửa số 8 tờ bản đồ 62)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
191
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Quý ( thửa số 11, tờ bản đồ 62)
|
Đến Ông Nhuần ( thửa số 286, tờ bản đồ 62)
|
150.000
|
1.200.000
|
|
|
192
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Dung ( thửa số 124, tờ bản đồ 62)
|
Đến Ông Nghị ( thửa số 81, tờ bản đồ 62)
|
150.000
|
1.200.000
|
|
|
193
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Đường ( thửa số 13, tờ bản đồ 62)
|
Đến bà Cung ( thửa số 28, tờ bản đồ 62)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
194
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Niên ( thửa số 44, tờ bản đồ 64)
|
Đến bà Yến ( thửa số 2, tờ bản đồ 64)
|
130.000
|
800.000
|
|
|
195
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Huệ ( thửa số 34, tờ bản đồ 65)
|
Đến Ông Nga ( thửa số 9, tờ bản đồ 65)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
196
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Đông ( thửa số 48, tờ bản đồ 65)
|
Đến Ông Đệ ( thửa số 3, tờ bản đồ 65)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
C
|
Các khu đất, thửa đất còn lại trên địa bàn xã đã được nhà nước cho thuê đất và đất ở của hộ gia đình, cá nhân có vị trí tương đương hoặc kém thuận lợi hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất nêu trên
|
Các khu đất, thửa đất còn lại trên địa bàn xã đã được nhà nước cho thuê đất và đất ở của hộ gia đình, cá nhân có vị trí tương đương hoặc kém thuận lợi hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất nêu trên
|
Các khu đất, thửa đất còn lại trên địa bàn xã đã được nhà nước cho thuê đất và đất ở của hộ gia đình, cá nhân có vị trí tương đương hoặc kém thuận lợi hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất nêu trên
|
800.000
|
||
|
VI
|
XÃ
C
Ẩ
M
S
ƠN
|
XÃ
C
Ẩ
M
S
ƠN
|
XÃ
C
Ẩ
M
S
ƠN
|
|||
|
A
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
ĐÃ
ĐƯ
Ợ
C
Đ
ẶT
T
ÊN
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
ĐÃ
ĐƯ
Ợ
C
Đ
ẶT
T
ÊN
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
ĐÃ
ĐƯ
Ợ
C
Đ
ẶT
T
ÊN
|
|||
|
1
|
Đư
ờ
n
g
Q
u
ốc
lộ 7A
đ
oạn
qu
a xã Cẩm
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
|
Đư
ờ
n
g
Q
u
ốc
lộ 7A
đ
oạn
qu
a xã Cẩm
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
|
Đư
ờ
n
g
Q
u
ốc
lộ 7A
đ
oạn
qu
a xã Cẩm
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
|
|||
|
1.1
|
Đường Quốc lộ 7A
|
Từ đất bà Long thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 78 tờ bản đồ số 6)
|
Đến đất bà Hiền thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 69 tờ bản đồ số 42)
|
800.000
|
6.000.000
|
|
|
1.2
|
Đường Quốc lộ 7A
|
Từ đất ông Long thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 29 tờ bản đồ số 43)
|
Đến đất ông Hải thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 203 tờ bản đồ số 47)
|
900.000
|
6.000.000
|
|
|
1.3
|
Đường Quốc lộ 7A
|
Từ đất bà Thủy thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 191 tờ bản đồ số 50)
|
Đến đất ông Bảy thôn Cẩm Lợi (Đến thửa đất số 52 tờ bản đồ số 54)
|
800.000
|
5.500.000
|
|
|
1.4
|
Đường Quốc lộ 7A
|
Từ đất ông Tin thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 8 tờ bản đồ số 22)
|
Đến đất ông Kiên thôn Cẩm Lợi (Đến thửa đất số 258 tờ bản đồ số 22)
|
800.000
|
5.500.000
|
|
|
1.5
|
Đường Quốc lộ 7A
|
Từ đất ông Lợi thôn Kẻ May (Từ thửa đất số 1 tờ bản đồ số 56)
|
Đến đất ông Xuân thôn Kẻ May (Đến thửa đất số 117 tờ bản đồ số 56)
|
600.000
|
5.000.000
|
|
|
1.6
|
Đường Quốc lộ 7A
|
Từ đất ông Sơn thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 135 tờ bản đồ số 28)
|
Đến đất ông Nguyên thôn Kẻ May (Đến thửa đất số 70 tờ bản đồ số 28)
|
700.000
|
5.200.000
|
|
|
1.7
|
Đường Quốc lộ 7A
|
Từ đất ông Phúc thôn Kẻ May (Từ thửa đất số 5 tờ bản đồ số 32)
|
Đến đất ông Văn thôn Kẻ May (Đến thửa đất số 138 tờ bản đồ số 32)
|
600.000
|
5.000.000
|
|
|
1.8
|
Đường Quốc lộ 7A
|
Từ đất ông Thảo thôn Kẻ May (Từ thửa đất số 122 tờ bản đồ số 57)
|
Đến đất ông Dương thôn Kẻ May (Đến thửa đất số 131 tờ bản đồ số 57)
|
600.000
|
5.000.000
|
|
|
2
|
Đư
ờ
n
g
tỉnh
|
Đư
ờ
n
g
tỉnh
|
Đư
ờ
n
g
tỉnh
|
|||
|
2.1
|
Đư
ờ
n
g
534
đ
oạn
qu
a xã Cẩm
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
|
Đư
ờ
n
g
534
đ
oạn
qu
a xã Cẩm
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
|
Đư
ờ
n
g
534
đ
oạn
qu
a xã Cẩm
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
|
|||
|
Đư
ờ
n
g
534
|
Từ đất ông Tuấn thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 55 tờ bản đồ số 8)
|
Đến đất ông Biên thôn Cẩm Hòa (Đến thửa đất số 101 tờ bản đồ số 44)
|
150.000
|
1.500.000
|
||
|
3
|
Đư
ờ
n
g
350
đ
oạn
qu
a xã Cẩm
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
(
N
h
ân
Tài -
G
ia
G
ia
n
g)
|
Đư
ờ
n
g
350
đ
oạn
qu
a xã Cẩm
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
(
N
h
ân
Tài -
G
ia
G
ia
n
g)
|
Đư
ờ
n
g
350
đ
oạn
qu
a xã Cẩm
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
(
N
h
ân
Tài -
G
ia
G
ia
n
g)
|
|||
|
3.1
|
Đường 350
|
Từ đất ông Thành thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 270 tờ bản đồ số 54)
|
Đến đất ông Cường thôn Cẩm Lợi (Đến thửa đất số 87 tờ bản đồ số 54)
|
180.000
|
1.800.000
|
|
|
3.2
|
Đường 350
|
Từ đất bà Hòa thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 269 tờ bản đồ số 27)
|
Đến đất ông Khin thôn Nhân Tài (Đến thửa đất số 510 tờ bản đồ số 27)
|
180.000
|
1.800.000
|
|
|
3.3
|
Đường 350
|
Từ đất ông Bổn thôn Nhân Tài (Từ thửa đất số 12 tờ bản đồ số 55)
|
Đến đất ông Thanh thôn Nhân Tài (Đến thửa đất số 147 tờ bản đồ số 55)
|
140.000
|
1.400.000
|
|
|
3.4
|
Đường 350
|
Từ đất ông Toản thôn Nhân Tài (Từ thửa đất số 149 tờ bản đồ số 55)
|
Đến đất ông Thanh thôn Nhân Tài (Đến thửa đất số 158 tờ bản đồ số 55)
|
120.000
|
1.200.000
|
|
|
3.5
|
Đường 350
|
Từ đất ông Tuyên thôn Nhân Tài (Từ thửa đất số 236 tờ bản đồ số 30)
|
Đến đất ông Á thôn Nhân Tài (Đến thửa đất số 368 tờ bản đồ số 30)
|
100.000
|
1.000.000
|
|
|
3.6
|
Đường 350
|
Từ đất bà Nhã thôn Nhân Tài (Từ thửa đất số 5 tờ bản đồ số 33)
|
Đến đất ông Chiến thôn Nhân Tài (Đến thửa đất số 86 tờ bản đồ số 37)
|
110.000
|
1.100.000
|
|
|
3.7
|
Đường 350
|
Từ đất bà Sinh thôn Nhân Tài (Từ thửa đất số 79 tờ bản đồ số 37)
|
Đến đất ông Hải thôn Nhân Tài (Đến thửa đất số 25 tờ bản đồ số 40)
|
100.000
|
1.000.000
|
|
|
3.8
|
Đường 350
|
Từ đất bà Hạnh thôn 1/5 (Từ thửa đất số 4 tờ bản đồ số 16)
|
Đến đất ông Hương thôn 1/5 (Đến thửa đất số 24 tờ bản đồ số 20)
|
150.000
|
1.600.000
|
|
|
3.9
|
Đường 350
|
Từ đất ông Liên thôn 1/5 (Từ thửa đất số 50 tờ bản đồ số 21)
|
Đến đất ông Kỷ thôn 1/5 (Đến thửa đất số 76 tờ bản đồ số 21)
|
180.000
|
1.600.000
|
|
|
3.10
|
Đường 350
|
Từ đất ông Quý thôn Nhân Tài (Từ thửa đất số 41 tờ bản đồ số 55)
|
Đến đất ông Ngãi thôn Nhân Tài (Đến thửa đất số 103 tờ bản đồ số 55)
|
140.000
|
1.400.000
|
|
|
4
|
Đư
ờ
n
g
t
r
ụ
c
xã
|
Đư
ờ
n
g
t
r
ụ
c
xã
|
Đư
ờ
n
g
t
r
ụ
c
xã
|
|||
|
4.1
|
Trục đường xã
|
Từ đất ông Bá thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 427 tờ bản đồ số 47)
|
Đến đất ông Hùng thôn Hội Lâm (Đến thửa đất số 264 tờ bản đồ số 47)
|
200.000
|
2.000.000
|
|
|
4.2
|
Trục đường xã
|
Từ đất ông Trình thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 3 tờ bản đồ số 50)
|
Đến đất ông Linh thôn Hội Lâm (Đến thửa đất số 10 tờ bản đồ số 50)
|
200.000
|
2.000.000
|
|
|
4.3
|
Trục đường xã
|
Từ đất ông Kỷ thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 18 tờ bản đồ số 50)
|
Đến đất ông Long thôn Hội Lâm (Đến thửa đất số 30 tờ bản đồ số 50)
|
130.000
|
1.300.000
|
|
|
4.4
|
Trục đường xã
|
Từ đất bà Lan thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 39 tờ bản đồ số 49)
|
Đến đất bà Thanh thôn Hội Lâm (Đến thửa đất số 128 tờ bản đồ số 49)
|
150.000
|
1.500.000
|
|
|
4.5
|
Trục đường xã
|
Từ đất ông Cương thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 54 tờ bản đồ số 17)
|
Đến đất ông Thành thôn 1/5 (Đến thửa đất số 186 tờ bản đồ số 16)
|
130.000
|
1.300.000
|
|
|
4.6
|
Trục đường xã
|
Từ đất ông Thu thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 115 tờ bản đồ số 43)
|
Đến đất bà Chuyên thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 234 tờ bản đồ số 43)
|
150.000
|
1.500.000
|
|
|
4.7
|
Trục đường xã
|
Từ đất ông Thanh thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 2 tờ bản đồ số 47)
|
Đến đất ông Quyên thôn Hội Lâm (Đến thửa đất số 249 tờ bản đồ số 47)
|
200.000
|
2.000.000
|
|
|
4.8
|
Trục đường xã
|
Từ đất ông Trình thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 200 tờ bản đồ số 41)
|
Đến đất ông Đô thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 20 tờ bản đồ số 45)
|
200.000
|
2.000.000
|
|
|
4.9
|
Trục đường xã
|
Từ đất ông Hoa thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 32 tờ bản đồ số 45)
|
Đến đất ông Nam thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 124 tờ bản đồ số 45)
|
150.000
|
1.500.000
|
|
|
4.10
|
Trục đường xã
|
Từ đất ông Hạnh thôn 1/5 (Từ thửa đất số 63 tờ bản đồ số 16)
|
Đến đất ông Trung thôn 1/5 (Đến thửa đất số 106 tờ bản đồ số 16)
|
130.000
|
1.300.000
|
|
|
4.11
|
Trục đường xã
|
Từ đất ông Minh thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 51 tờ bản đồ số 27)
|
Đến đất ông Thắng thôn Cẩm Lợi (Đến thửa đất số 488 tờ bản đồ số 27)
|
180.000
|
1.800.000
|
|
|
4.12
|
Trục đường xã
|
Từ đất ông Tân thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 501 tờ bản đồ số 27)
|
Đến đất ông Xinh thôn Cẩm Lợi (Đến thửa đất số 733 tờ bản đồ số 27)
|
150.000
|
1.500.000
|
|
|
4.13
|
Trục đường xã
|
Từ đất ông Trường thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 83 tờ bản đồ số 41)
|
Đến đất ông Lợi thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 20 tờ bản đồ số 47)
|
200.000
|
2.000.000
|
|
|
4.14
|
Trục đường xã
|
Từ đất bà Minh thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 13 tờ bản đồ số 50)
|
Đến đất ông Kiểm thôn Hội Lâm (Đến thửa đất số 42 tờ bản đồ số 52)
|
200.000
|
2.000.000
|
|
|
4.15
|
Trục đường xã
|
Từ đất ông Vân thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 248 tờ bản đồ số 53)
|
Đến đất ông Tin thôn Cẩm Lợi (Đến thửa đất số 17 tờ bản đồ số 54)
|
180.000
|
1.800.000
|
|
|
4.16
|
Trục đường xã
|
Từ đất ông Trình thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 35 tờ bản đồ số 54)
|
Đến đất ông Công thôn Cẩm Lợi (Đến thửa đất số 191 tờ bản đồ số 21)
|
150.000
|
1.500.000
|
|
|
4.17
|
Trục đường xã
|
Từ đất ông Ước thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 102 tờ bản đồ số 44)
|
Đến đất ông Kiểm thôn Cẩm Hòa (Đến thửa đất số 56 tờ bản đồ số 48)
|
120.000
|
1.200.000
|
|
|
4.18
|
Trục đường xã
|
Từ đất ông Khoát thôn 1/5 (Từ thửa đất số 57 tờ bản đồ số 52)
|
Đến đất bà Hiền thôn 1/5 (Đến thửa đất số 15 tờ bản đồ số 51)
|
200.000
|
2.000.000
|
|
|
4.19
|
Trục đường xã
|
Đến đất ông Thuận thôn 1/5 (Đến thửa đất số 198 tờ bản đồ số 49)
|
Đến đất ông Luân thôn 1/5 (Đến thửa đất số 181 tờ bản đồ số 49)
|
150.000
|
1.500.000
|
|
|
4.20
|
Trục đường xã
|
Từ đất ông Hạnh thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 115 tờ bản đồ số 43)
|
Đến đất ông Thành thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 244 tờ bản đồ số 43)
|
150.000
|
1.500.000
|
|
|
4.21
|
Trục đường xã
|
Từ đất ông Ba thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 120 tờ bản đồ số 53)
|
Đến đất ông Niêm thôn Cẩm Lợi (Đến thửa đất số 108 tờ bản đồ số 54)
|
180.000
|
1.800.000
|
|
|
B
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
CÒN LẠI TẠI
C
ÁC
TH
Ô
N
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
CÒN LẠI TẠI
C
ÁC
TH
Ô
N
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
CÒN LẠI TẠI
C
ÁC
TH
Ô
N
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
CÒN LẠI TẠI
C
ÁC
TH
Ô
N
|
||
|
1
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Tuyển thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 5 tờ bản đồ số 11)
|
Đến đất ông Thoan thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 4 tờ bản đồ số 11)
|
110.000
|
550.000
|
|
|
2
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Yết thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 261 tờ bản đồ số 14)
|
Đến đất ông Trường thôn Cẩm Hòa (Đến thửa đất số 357 tờ bản đồ số 14)
|
110.000
|
550.000
|
|
|
3
|
Đường nội thôn
|
Từ đất bà Quyền thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 171 tờ bản đồ số 14)
|
Đến đất ông Hữu thôn Cẩm Hòa (Đến thửa đất số 468 tờ bản đồ số 14)
|
110.000
|
550.000
|
|
|
4
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Hoan thôn 1/5 (Từ thửa đất số 52 tờ bản đồ số 16)
|
Đến đất ông Hoa thôn 1/5 (Đến thửa đất số 40 tờ bản đồ số 16)
|
130.000
|
650.000
|
|
|
5
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Côi thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 11 tờ bản đồ số 16)
|
Đến đất ông Trung thôn 1/5 (Đến thửa đất số 106 tờ bản đồ số 16)
|
130.000
|
650.000
|
|
|
6
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Cương thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 54 tờ bản đồ số 17)
|
Đến đất ông Trọng thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 99 tờ bản đồ số 17)
|
130.000
|
650.000
|
|
|
7
|
Đường nội thôn
|
Từ đất bà Thị thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 30 tờ bản đồ số 19)
|
Từ đất bà Thị thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 30 tờ bản đồ số 19)
|
120.000
|
600.000
|
|
|
8
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Công thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 191 tờ bản đồ số 21)
|
Đến đất ông Dần thôn Cẩm Lợi (Đến thửa đất số 251 tờ bản đồ số 21)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
9
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Đỉnh thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 125 tờ bản đồ số 21)
|
Đến đất ông Toàn thôn Cẩm Lợi (Đến thửa đất số 37 tờ bản đồ số 21)
|
180.000
|
900.000
|
|
|
10
|
Đường nội thôn
|
Từ đất bà Kỳ thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 2 tờ bản đồ số 22)
|
Đến đất bà Giáp thôn Cẩm Lợi (Đến thửa đất số 7 tờ bản đồ số 22)
|
180.000
|
900.000
|
|
|
11
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Tiến thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 11 tờ bản đồ số 23)
|
Đến đất ông Hồng thôn Cẩm Lợi (Đến thửa đất số 3 tờ bản đồ số 23)
|
180.000
|
900.000
|
|
|
12
|
Đường nội thôn
|
Từ đất bà Hoa thôn Nhân Tài (Từ thửa đất số 154 tờ bản đồ số 26)
|
Đến đất ông Úy thôn Nhân Tài (Đến thửa đất số 367 tờ bản đồ số 26)
|
100.000
|
500.000
|
|
|
13
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Sáng thôn Nhân Tài (Từ thửa đất số 511 tờ bản đồ số 27)
|
Đến đất ông Nam thôn Nhân Tài (Đến thửa đất số 653 tờ bản đồ số 27)
|
100.000
|
500.000
|
|
|
14
|
Đường nội thôn
|
Từ đất bà Nam thôn Kẻ May (Từ thửa đất số 11 tờ bản đồ số 31)
|
Đến đất ông Quế thôn Kẻ May (Đến thửa đất số 798 tờ bản đồ số 31)
|
120.000
|
600.000
|
|
|
15
|
Đường nội thôn
|
Từ đất bà Hòa thôn Kẻ May (Từ thửa đất số 142 tờ bản đồ số 31)
|
Đến đất ông Hợi thôn Kẻ May (Đến thửa đất số 209 tờ bản đồ số 31)
|
120.000
|
600.000
|
|
|
16
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Dũng thôn Kẻ May (Từ thửa đất số 7 tờ bản đồ số 32)
|
Đến đất bà Thảo thôn Kẻ May (Đến thửa đất số 68 tờ bản đồ số 32)
|
120.000
|
600.000
|
|
|
17
|
Đường nội thôn
|
Từ đất bà Nhung thôn Kẻ May (Từ thửa đất số 215 tờ bản đồ số 32)
|
Đến đất ông Sơn thôn Kẻ May (Đến thửa đất số 8 tờ bản đồ số 32)
|
120.000
|
600.000
|
|
|
18
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Châu thôn Kẻ May (Từ thửa đất số 148 tờ bản đồ số 32)
|
Đến đất ông Đài thôn Kẻ May (Đến thửa đất số 107 tờ bản đồ số 32)
|
120.000
|
600.000
|
|
|
19
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Vũ thôn Kẻ May (Từ thửa đất số 231 tờ bản đồ số 32)
|
Đến đất ông Vũ thôn Kẻ May (Đến thửa đất số 225 tờ bản đồ số 32)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
20
|
Đường nội thôn
|
Đất ông Chinh thôn Nhân Tài (Từ thửa đất số 101 tờ bản đồ số 33)
|
Bổ sung thông tin
|
110.000
|
550.000
|
|
|
21
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Long thôn Nhân Tài (Từ thửa đất số 51 tờ bản đồ số 36)
|
Đến đất ông Tưởng thôn Nhân Tài (Đến thửa đất số 69 tờ bản đồ số 36)
|
130.000
|
650.000
|
|
|
22
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Thuận thôn Nhân Tài (Từ thửa đất số 3 tờ bản đồ số 37)
|
Đến đất ông Trường thôn Nhân Tài (Đến thửa đất số 26 tờ bản đồ số 37)
|
100.000
|
500.000
|
|
|
23
|
Đường nội thôn
|
Đất ông Quyền thôn Nhân Tài (Từ thửa đất số 83 tờ bản đồ số 37)
|
Bổ sung thông tin
|
100.000
|
500.000
|
|
|
24
|
Đường nội thôn
|
Đất ông Chế thôn Nhân Tài (Từ thửa đất số 103 tờ bản đồ số 37)
|
Bổ sung thông tin
|
100.000
|
500.000
|
|
|
25
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Quý (TS) thôn Nhân Tài (Từ thửa đất số 179 tờ bản đồ số 39)
|
Đến đất ông Vịnh (TS) thôn Nhân Tài (Đến thửa đất số 220 tờ bản đồ số 39)
|
120.000
|
600.000
|
|
|
26
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Khai thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 52 tờ bản đồ số 41)
|
Đến đất ông Duyên thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 212 tờ bản đồ số 41)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
27
|
Đường nội thôn
|
Đất ông Chỉnh thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 32 tờ bản đồ số 41)
|
Bổ sung thông tin
|
150.000
|
750.000
|
|
|
28
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Việt thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 206 tờ bản đồ số 41)
|
Đến đất ông Mậu thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 62 tờ bản đồ số 41)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
29
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Thìn thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 81 tờ bản đồ số 41)
|
Đến đất ông Cẩm thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 112 tờ bản đồ số 41)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
30
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Thành Hòa thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 92 tờ bản đồ số 41)
|
Đến đất ông Hải thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 134 tờ bản đồ số 41)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
31
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Đồng thuận thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 66 tờ bản đồ số 41)
|
Đến đất bà Dần thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 223 tờ bản đồ số 41)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
32
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Thành thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 228 tờ bản đồ số 41)
|
Đến đất ông Kiên thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 243 tờ bản đồ số 45)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
33
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Đồng Nga thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 130 tờ bản đồ số 41)
|
Đến đất bà Bốn thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 158 tờ bản đồ số 41)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
34
|
Đường nội thôn
|
Đất bà Mến thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 74 tờ bản đồ số 41)
|
Bổ sung thông tin
|
150.000
|
750.000
|
|
|
35
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Dũng thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 72 tờ bản đồ số 42)
|
Đến đất ông Trọng thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 53 tờ bản đồ số 42)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
36
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Tuệ thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 243 tờ bản đồ số 42)
|
Đến đất ông Thanh thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 108 tờ bản đồ số 42)
|
110.000
|
550.000
|
|
|
37
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Sơn thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 146 tờ bản đồ số 42)
|
Đến đất ông Hồng thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 145 tờ bản đồ số 42)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
38
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông thắng thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 199 tờ bản đồ số 42)
|
Đến đất bà Hương thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 200 tờ bản đồ số 42)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
39
|
Đường nội thôn
|
Từ đất bà Chín thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 215 tờ bản đồ số 42)
|
Đến đất ông Khánh thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 224 tờ bản đồ số 42)
|
110.000
|
550.000
|
|
|
40
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Thị thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 267 tờ bản đồ số 42)
|
Đến đất ông Thị thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 271 tờ bản đồ số 42)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
41
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Thịnh thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 148 tờ bản đồ số 42)
|
Đến đất bà Thắng thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 150 tờ bản đồ số 42)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
42
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Quyền thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 246 tờ bản đồ số 42)
|
Đến đất bà Thục thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 140 tờ bản đồ số 42)
|
110.000
|
550.000
|
|
|
43
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Thảo thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 51 tờ bản đồ số 43)
|
Đến đất ông Huệ thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 291 tờ bản đồ số 43)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
44
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Đông thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 78 tờ bản đồ số 43)
|
Đến đất bà Huê thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 198 tờ bản đồ số 43)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
45
|
Đường nội thôn
|
Từ đất bà Quyển thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 118 tờ bản đồ số 43)
|
Đến đất ông Oai thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 211 tờ bản đồ số 43)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
46
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Hùng thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 146 tờ bản đồ số 43)
|
Đến đất ông Thắng thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 223 tờ bản đồ số 43)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
47
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Hải thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 193 tờ bản đồ số 43)
|
Đến đất ông Hường thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 207 tờ bản đồ số 43)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
48
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Vinh thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 254 tờ bản đồ số 43)
|
Đến đất ông Sơn thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 255 tờ bản đồ số 43)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
49
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Quang thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 19 tờ bản đồ số 43)
|
Đến đất ông Hạnh thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 15 tờ bản đồ số 43)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
50
|
Đường nội thôn
|
Từ đất bà Lan thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 42 tờ bản đồ số 44)
|
Đến đất ông Thiêm thôn Cẩm Hòa (Đến thửa đất số 11 tờ bản đồ số 44)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
51
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Khánh thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 77 tờ bản đồ số 44)
|
Đến đất bà Việt thôn Cẩm Hòa (Đến thửa đất số 48 tờ bản đồ số 44)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
52
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Sơn thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 105 tờ bản đồ số 44)
|
Đến đất ông Đậu thôn Cẩm Hòa (Đến thửa đất số 64 tờ bản đồ số 44)
|
110.000
|
550.000
|
|
|
53
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Quý thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 25 tờ bản đồ số 48)
|
Đến đất ông Bảy thôn Cẩm Hòa (Đến thửa đất số 79 tờ bản đồ số 44)
|
110.000
|
550.000
|
|
|
54
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Điệp thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 57 tờ bản đồ số 45)
|
Đến đất ông Thạch thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 56 tờ bản đồ số 45)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
55
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Thống thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 34 tờ bản đồ số 45)
|
Đến đất ông Thông thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 51 tờ bản đồ số 45)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
56
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Thao thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 60 tờ bản đồ số 45)
|
Đến đất ông Anh thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 87 tờ bản đồ số 45)
|
110.000
|
550.000
|
|
|
57
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Vinh thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 61 tờ bản đồ số 45)
|
Đến đất ông Tế thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 94 tờ bản đồ số 45)
|
110.000
|
550.000
|
|
|
58
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Quang thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 9 tờ bản đồ số 45)
|
Đến đất ông Côi thôn Hạ Du (Đến thửa đất số 5 tờ bản đồ số 45)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
59
|
Đường nội thôn
|
Đất bà Hải thôn Hạ Du (Từ thửa đất số 14 tờ bản đồ số 45)
|
Bổ sung thông tin
|
110.000
|
550.000
|
|
|
60
|
Đường nội thôn
|
Từ đất bà Hồng thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 2 tờ bản đồ số 46)
|
Đến đất ông Thanh thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 1 tờ bản đồ số 46)
|
110.000
|
550.000
|
|
|
61
|
Đường nội thôn
|
Từ đất bà Tuyết thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 207 tờ bản đồ số 46)
|
Đến đất bà Yến thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 205 tờ bản đồ số 46)
|
110.000
|
550.000
|
|
|
62
|
Đường nội thôn
|
Từ đất bà Quế thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 14 tờ bản đồ số 46)
|
Đến đất ông Hồng thôn Hội Lâm (Đến thửa đất số 186 tờ bản đồ số 46)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
63
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Lai thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 115 tờ bản đồ số 46)
|
Đến đất ông Phi thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 62 tờ bản đồ số 46)
|
110.000
|
550.000
|
|
|
64
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Thắng thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 201 tờ bản đồ số 46)
|
Đến đất bà Tùng thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 202 tờ bản đồ số 46)
|
110.000
|
550.000
|
|
|
65
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Thướng thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 179 tờ bản đồ số 46)
|
Đến đất bà Sen thôn Hội Lâm (Đến thửa đất số 190 tờ bản đồ số 46)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
66
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Hồng thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 181 tờ bản đồ số 46)
|
Đến đất ông Dương thôn Hội Lâm (Đến thửa đất số 180 tờ bản đồ số 46)
|
110.000
|
550.000
|
|
|
67
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Phú thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 11 tờ bản đồ số 47)
|
Đến đất ông Hưng thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 62 tờ bản đồ số 47)
|
200.000
|
1.000.000
|
|
|
68
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Thuận thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 4 tờ bản đồ số 47)
|
Đến đất ông Giáp thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 228 tờ bản đồ số 47)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
69
|
Đường nội thôn
|
Từ đất bà Cần thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 142 tờ bản đồ số 47)
|
Đến đất ông Vinh thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 41 tờ bản đồ số 47)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
70
|
Đường nội thôn
|
Từ đất bà Hoan thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 39 tờ bản đồ số 47)
|
Đến đất ông Thuận thôn Hội Lâm (Đến thửa đất số 236 tờ bản đồ số 47)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
71
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Tân thôn Cẩm Thắng (Từ thửa đất số 389 tờ bản đồ số 47)
|
Đến đất ông Hải thôn Cẩm Thắng (Đến thửa đất số 405 tờ bản đồ số 47)
|
200.000
|
1.000.000
|
|
|
72
|
Đường nội thôn
|
Đất ông Thảo thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 4 tờ bản đồ số 48)
|
Bổ sung thông tin
|
100.000
|
500.000
|
|
|
73
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Thiều thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 12 tờ bản đồ số 48)
|
Đến đất ông Chung thôn Cẩm Hòa (Đến thửa đất số 21 tờ bản đồ số 48)
|
100.000
|
500.000
|
|
|
74
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Khuyên thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 50 tờ bản đồ số 48)
|
Đến đất ông Toản thôn Cẩm Hòa (Đến thửa đất số 49 tờ bản đồ số 48)
|
100.000
|
500.000
|
|
|
75
|
Đường nội thôn
|
Đất ông Xuyên thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 28 tờ bản đồ số 48)
|
Bổ sung thông tin
|
100.000
|
500.000
|
|
|
76
|
Đường nội thôn
|
Đất ông Dậu thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 33 tờ bản đồ số 48)
|
Bổ sung thông tin
|
100.000
|
500.000
|
|
|
77
|
Đường nội thôn
|
Đất ông Hòa thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 38 tờ bản đồ số 48)
|
Bổ sung thông tin
|
100.000
|
500.000
|
|
|
78
|
Đường nội thôn
|
Đất bà Dần thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 48 tờ bản đồ số 48)
|
Bổ sung thông tin
|
100.000
|
500.000
|
|
|
79
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Đề thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 59 tờ bản đồ số 48)
|
Đến đất ông Hồng thôn Cẩm Hòa (Đến thửa đất số 69 tờ bản đồ số 48)
|
100.000
|
500.000
|
|
|
80
|
Đường nội thôn
|
Đất ông Hòa Thụ thôn Cẩm Hòa (Từ thửa đất số 66 tờ bản đồ số 48)
|
Bổ sung thông tin
|
100.000
|
500.000
|
|
|
81
|
Đường nội thôn
|
Từ đất bà Loan thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 23 tờ bản đồ số 49)
|
Đến đất bà Song thôn Hội Lâm (Đến thửa đất số 4 tờ bản đồ số 49)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
82
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Thỏa thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 1 tờ bản đồ số 49)
|
Đến đất ông Thắng thôn Hội Lâm (Đến thửa đất số 18 tờ bản đồ số 49)
|
110.000
|
550.000
|
|
|
83
|
Đường nội thôn
|
Đất bà Nghi thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 47 tờ bản đồ số 49)
|
Bổ sung thông tin
|
150.000
|
750.000
|
|
|
84
|
Đường nội thôn
|
Đất bà Liên thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 127 tờ bản đồ số 49)
|
Bổ sung thông tin
|
110.000
|
550.000
|
|
|
85
|
Đường nội thôn
|
Từ đất bà Ý thôn 1/5 (Từ thửa đất số 199 tờ bản đồ số 49)
|
Đến đất ông Thành thôn 1/5 (Đến thửa đất số 174 tờ bản đồ số 49)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
86
|
Đường nội thôn
|
Đất ông Nhâm thôn 1/5 (Từ thửa đất số 153 tờ bản đồ số 49)
|
Bổ sung thông tin
|
110.000
|
550.000
|
|
|
87
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Tuyến thôn 1/5 (Từ thửa đất số 206 tờ bản đồ số 49)
|
Đến đất ông Sỹ thôn 1/5 (Đến thửa đất số 188 tờ bản đồ số 49)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
88
|
Đường nội thôn
|
Từ đất bà Hạnh thôn 1/5 (Từ thửa đất số 207 tờ bản đồ số 49)
|
Đến đất ông Hào thôn 1/5 (Đến thửa đất số 212 tờ bản đồ số 49)
|
110.000
|
550.000
|
|
|
89
|
Đường nội thôn
|
Đất ông Long thôn 1/5 (Từ thửa đất số 222 tờ bản đồ số 49)
|
Bổ sung thông tin
|
110.000
|
550.000
|
|
|
90
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Tao thôn 1/5 (Từ thửa đất số 203 tờ bản đồ số 49)
|
Đến đất ông Tịnh thôn 1/5 (Đến thửa đất số 228 tờ bản đồ số 49)
|
110.000
|
550.000
|
|
|
91
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Thủy thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 36 tờ bản đồ số 50)
|
Đến đất ông Hồ thôn Hội Lâm (Đến thửa đất số 44 tờ bản đồ số 50)
|
130.000
|
650.000
|
|
|
92
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Tuấn thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 162 tờ bản đồ số 50)
|
Đến đất ông Loan thôn Hội Lâm (Đến thửa đất số 58 tờ bản đồ số 50)
|
130.000
|
650.000
|
|
|
93
|
Đường nội thôn
|
Đất ông Linh thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 72 tờ bản đồ số 50)
|
Bổ sung thông tin
|
130.000
|
650.000
|
|
|
94
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Khán thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 96 tờ bản đồ số 50)
|
Đến đất bà Chất thôn Hội Lâm (Đến thửa đất số 103 tờ bản đồ số 50)
|
130.000
|
650.000
|
|
|
95
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Hợi thôn Hội Lâm (Từ thửa đất số 171 tờ bản đồ số 50)
|
Đến đất ông Hợi thôn Hội Lâm (Đến thửa đất số 175 tờ bản đồ số 50)
|
130.000
|
650.000
|
|
|
96
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Trung thôn 1/5 (Từ thửa đất số 31 tờ bản đồ số 51)
|
Đến đất bà Châu thôn 1/5 (Đến thửa đất số 8 tờ bản đồ số 51)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
97
|
Đường nội thôn
|
Đất ông Dũng thôn 1/5 (Từ thửa đất số 24 tờ bản đồ số 51)
|
Bổ sung thông tin
|
150.000
|
750.000
|
|
|
98
|
Đường nội thôn
|
Đất bà Dần thôn 1/5 (Từ thửa đất số 1 tờ bản đồ số 51)
|
Bổ sung thông tin
|
200.000
|
1.000.000
|
|
|
99
|
Đường nội thôn
|
Đất ông Trung thôn 1/5 (Từ thửa đất số 24 tờ bản đồ số 52)
|
Bổ sung thông tin
|
200.000
|
1.000.000
|
|
|
100
|
Đường nội thôn
|
Đất bà Vinh thôn 1/5 (Từ thửa đất số 25 tờ bản đồ số 52)
|
Bổ sung thông tin
|
200.000
|
1.000.000
|
|
|
101
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Cung thôn 1/5 (Từ thửa đất số 179 tờ bản đồ số 52)
|
Đến đất ông Cường thôn 1/5 (Đến thửa đất số 145 tờ bản đồ số 52)
|
200.000
|
1.000.000
|
|
|
102
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Công thôn 1/5 (Từ thửa đất số 209 tờ bản đồ số 52)
|
Đến đất ông Công thôn 1/5 (Đến thửa đất số 207 tờ bản đồ số 52)
|
200.000
|
1.000.000
|
|
|
103
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Thoại thôn 1/5 (Từ thửa đất số 20 tờ bản đồ số 53)
|
Đến đất ông Bắc thôn 1/5 (Đến thửa đất số 33 tờ bản đồ số 52)
|
180.000
|
900.000
|
|
|
104
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Tình thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 49 tờ bản đồ số 53)
|
Đến đất bà Tuất thôn Cẩm Lợi (Đến thửa đất số 58 tờ bản đồ số 53)
|
180.000
|
900.000
|
|
|
105
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Hải thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 94 tờ bản đồ số 53)
|
Đến đất anh Sơn thôn Cẩm Lợi (Đến thửa đất số 109 tờ bản đồ số 53)
|
180.000
|
900.000
|
|
|
106
|
Đường nội thôn
|
Đất ông Minh thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 111 tờ bản đồ số 53)
|
Bổ sung thông tin
|
150.000
|
750.000
|
|
|
107
|
Đường nội thôn
|
Từ đất bà Thu thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 94 tờ bản đồ số 53)
|
Đến đất bà Việt thôn Cẩm Lợi (Đến thửa đất số 342 tờ bản đồ số 53)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
108
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Tùng thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 97 tờ bản đồ số 53)
|
Đến đất bà Mai thôn Cẩm Lợi (Đến thửa đất số 85 tờ bản đồ số 53)
|
180.000
|
900.000
|
|
|
109
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Uyển thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 256 tờ bản đồ số 53)
|
Đến đất bà Cầm thôn Cẩm Lợi (Đến thửa đất số 187 tờ bản đồ số 53)
|
180.000
|
900.000
|
|
|
110
|
Đường nội thôn
|
Đất bà Thu thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 214 tờ bản đồ số 53)
|
180.000
|
900.000
|
||
|
111
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Hùng thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 319 tờ bản đồ số 53)
|
Đến đất ông Hùng thôn Cẩm Lợi (Đến thửa đất số 321 tờ bản đồ số 53)
|
180.000
|
900.000
|
|
|
112
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Vũ thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 96 tờ bản đồ số 54)
|
Đến đất ông Chính thôn Cẩm Lợi (Đến thửa đất số 70 tờ bản đồ số 54)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
113
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Vinh thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 2 tờ bản đồ số 54)
|
Đến đất ông Cam thôn Cẩm Lợi (Đến thửa đất số 95 tờ bản đồ số 54)
|
180.000
|
900.000
|
|
|
114
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Quang thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 65 tờ bản đồ số 54)
|
Đến đất bà Vinh thôn Cẩm Lợi (Đến thửa đất số 99 tờ bản đồ số 54)
|
180.000
|
900.000
|
|
|
115
|
Đường nội thôn
|
Đất ông Thái thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 24 tờ bản đồ số 54)
|
180.000
|
900.000
|
||
|
116
|
Đường nội thôn
|
Đất ông Viện thôn Cẩm Lợi (Từ thửa đất số 32 tờ bản đồ số 54)
|
180.000
|
900.000
|
||
|
117
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Thắng thôn Nhân Tài (Từ thửa đất số 86 tờ bản đồ số 55)
|
Đến đất ông Thìn thôn Nhân Tài (Đến thửa đất số 11 tờ bản đồ số 55)
|
120.000
|
600.000
|
|
|
118
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Thắng thôn Nhân Tài (Từ thửa đất số 37 tờ bản đồ số 55)
|
Đến đất ông Minh thôn Nhân Tài (Đến thửa đất số 9 tờ bản đồ số 55)
|
120.000
|
600.000
|
|
|
119
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Lợi thôn Nhân Tài (Từ thửa đất số 73 tờ bản đồ số 55)
|
Đến đất ông Tuất thôn Nhân Tài (Đến thửa đất số 66 tờ bản đồ số 55)
|
120.000
|
600.000
|
|
|
120
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Điệp thôn Nhân Tài (Từ thửa đất số 102 tờ bản đồ số 55)
|
Đến đất ông Khin thôn Nhân Tài (Đến thửa đất số 124 tờ bản đồ số 55)
|
120.000
|
600.000
|
|
|
121
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Dũng thôn Nhân Tài (Từ thửa đất số 116 tờ bản đồ số 55)
|
Đến đất ông Xanh thôn Nhân Tài (Đến thửa đất số 110 tờ bản đồ số 55)
|
120.000
|
600.000
|
|
|
122
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Diệu thôn Nhân Tài (Từ thửa đất số 148 tờ bản đồ số 55)
|
Đến đất ông Thoải thôn Nhân Tài (Đến thửa đất số 155 tờ bản đồ số 55)
|
120.000
|
600.000
|
|
|
123
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Khoa thôn Kẻ May (Từ thửa đất số 7 tờ bản đồ số 56)
|
Đến đất ông Thắng thôn Kẻ May (Đến thửa đất số 30 tờ bản đồ số 56)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
124
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Hương thôn Kẻ May (Từ thửa đất số 37 tờ bản đồ số 56)
|
Đến đất ông Thanh thôn Kẻ May (Đến thửa đất số 40 tờ bản đồ số 56)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
125
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Sâm thôn Kẻ May (Từ thửa đất số 22 tờ bản đồ số 56)
|
Đến đất ông Hải thôn Kẻ May (Đến thửa đất số 115 tờ bản đồ số 56)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
126
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Vinh thôn Kẻ May (Từ thửa đất số 57 tờ bản đồ số 56)
|
Đến đất ông Quang thôn Kẻ May (Đến thửa đất số 76 tờ bản đồ số 56)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
127
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Hậu thôn Kẻ May (Từ thửa đất số 77 tờ bản đồ số 56)
|
Đến đất ông Thìn thôn Kẻ May (Đến thửa đất số 90 tờ bản đồ số 56)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
128
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Toàn thôn Kẻ May (Từ thửa đất số 133 tờ bản đồ số 57)
|
Đến đất ông Thái thôn Kẻ May (Đến thửa đất số 68 tờ bản đồ số 57)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
129
|
Đường nội thôn
|
Đất ông Đồng thôn Kẻ May (Từ thửa đất số 90 tờ bản đồ số 57)
|
Bổ sung thông tin
|
120.000
|
600.000
|
|
|
130
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Dương thôn Kẻ May (Từ thửa đất số 156 tờ bản đồ số 57)
|
Đến đất ông Dương thôn Kẻ May (Đến thửa đất số 146 tờ bản đồ số 57)
|
120.000
|
600.000
|
|
|
131
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Trinh thôn Kẻ May (Từ thửa đất số 167 tờ bản đồ số 57)
|
Đến đất ông Bắc thôn Kẻ May (Đến thửa đất số 139 tờ bản đồ số 57)
|
120.000
|
600.000
|
|
|
132
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Phúc thôn Kẻ May (Từ thửa đất số 84 tờ bản đồ số 57)
|
Đến đất ông Yêu thôn Kẻ May (Đến thửa đất số 48 tờ bản đồ số 57)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
133
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Thọ thôn Kẻ May (Từ thửa đất số 158 tờ bản đồ số 57)
|
Đến đất ông Bình thôn Kẻ May (Đến thửa đất số 101 tờ bản đồ số 57)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
134
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Niệm thôn Kẻ May (Từ thửa đất số 7 tờ bản đồ số 58)
|
Đến đất ông Thiên thôn Kẻ May (Đến thửa đất số 4 tờ bản đồ số 58)
|
100.000
|
500.000
|
|
|
135
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Thắng thôn Kẻ May (Từ thửa đất số 3 tờ bản đồ số 58)
|
Đến đất ông Mày thôn Kẻ May (Đến thửa đất số 34 tờ bản đồ số 58)
|
120.000
|
600.000
|
|
|
136
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Thanh thôn Kẻ May (Từ thửa đất số 44 tờ bản đồ số 58)
|
Đến đất ông Dần thôn Kẻ May (Đến thửa đất số 45 tờ bản đồ số 58)
|
100.000
|
500.000
|
|
|
137
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Thằm thôn Kẻ May (Từ thửa đất số 28 tờ bản đồ số 58)
|
Đến đất ông Hoan thôn Kẻ May (Đến thửa đất số 41 tờ bản đồ số 58)
|
120.000
|
600.000
|
|
|
138
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Lâm thôn Kẻ May (Từ thửa đất số 42 tờ bản đồ số 58)
|
Đến đất ông Chính thôn Kẻ May (Đến thửa đất số 52 tờ bản đồ số 58)
|
100.000
|
500.000
|
|
|
139
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Tính thôn Kẻ May (Từ thửa đất số 80 tờ bản đồ số 58)
|
Đến đất ông Ngọ thôn Kẻ May (Đến thửa đất số 64 tờ bản đồ số 58)
|
120.000
|
600.000
|
|
|
140
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Thực thôn Kẻ May (Từ thửa đất số 14 tờ bản đồ số 58)
|
Đến đất bà Hoàng thôn Kẻ May (Đến thửa đất số 9 tờ bản đồ số 58)
|
100.000
|
500.000
|
|
|
141
|
Đường nội thôn
|
Đất ông Minh thôn Nhân Tài (Từ thửa đất số 30 tờ bản đồ số 59)
|
Bổ sung thông tin
|
100.000
|
500.000
|
|
|
142
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Hường thôn Nhân Tài (Từ thửa đất số 41 tờ bản đồ số 59)
|
Đến đất bà Đấu thôn Nhân Tài (Đến thửa đất số 73 tờ bản đồ số 59)
|
110.000
|
550.000
|
|
|
143
|
Đường nội thôn
|
Từ đất bà Nông thôn Nhân Tài (Từ thửa đất số 62 tờ bản đồ số 59)
|
Đến đất ông Phú thôn Nhân Tài (Đến thửa đất số 83 tờ bản đồ số 59)
|
100.000
|
500.000
|
|
|
144
|
Đường nội thôn
|
Từ đất ông Nhân thôn Nhân Tài (Từ thửa đất số 89 tờ bản đồ số 59)
|
Đến đất ông Vĩ thôn Nhân Tài (Đến thửa đất số 49 tờ bản đồ số 59)
|
100.000
|
500.000
|
|
|
C
|
Các khu đất, thửa đất còn lại trên địa bàn xã đã được nhà nước cho thuê đất và đất ở của hộ gia đình, cá nhân có vị trí tương đương hoặc kém thuận lợi hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất nêu trên
|
Các khu đất, thửa đất còn lại trên địa bàn xã đã được nhà nước cho thuê đất và đất ở của hộ gia đình, cá nhân có vị trí tương đương hoặc kém thuận lợi hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất nêu trên
|
Các khu đất, thửa đất còn lại trên địa bàn xã đã được nhà nước cho thuê đất và đất ở của hộ gia đình, cá nhân có vị trí tương đương hoặc kém thuận lợi hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất nêu trên
|
500.000
|
||
|
VII
|
XÃ
HÙNG
S
ƠN
|
XÃ
HÙNG
S
ƠN
|
XÃ
HÙNG
S
ƠN
|
|||
|
A
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
ĐÃ
ĐƯ
Ợ
C
Đ
ẶT
T
ÊN
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
ĐÃ
ĐƯ
Ợ
C
Đ
ẶT
T
ÊN
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
ĐÃ
ĐƯ
Ợ
C
Đ
ẶT
T
ÊN
|
|||
|
1
|
Đường tả ngạn Sông Lam
|
Từ ông Lộc Lan ( thửa số 166, tờ bản đồ 9)
|
Đến nhà ông Lộc Lan ( thửa số 166, tờ bản đồ 9)
|
300.000
|
1.500.000
|
|
|
2
|
Đường tả ngạn Sông Lam
|
Từ Thiệp ( thửa 19, tờ bản đồ 22)
|
Đến nhà Bà Chín ( thửa 65, tờ bản đồ 22)
|
300.000
|
1.500.000
|
|
|
3
|
Đường tả ngạn Sông Lam
|
Từ Ông Hà (Thửa 176 tờ bản đồ số 25)
|
Đến Ông Trọng (Thửa số 108 tờ bản đồ số 25)
|
350.000
|
1.600.000
|
|
|
4
|
Đường ta ngạn Sông Lam
|
Từ ông Đông (Thửa 94 tờ bản đồ 25
|
Đến ông Bằng (thửa số 6 tờ bản đồ số 25)
|
350.000
|
1.600.000
|
|
|
5
|
Đường ta ngạn Sông Lam
|
Từ ông Lợi (thửa 173 tờ bản đồ 25)
|
Đến ông Diện (thửa 136 tờ bản đồ số 25)
|
350.000
|
1.600.000
|
|
|
6
|
Đường Taả ngạn Sông Lam
|
Từ ông Khai (Thửa 154 tờ bản đồ 26)
|
Đến ông Thái (Thửa 172 tờ bản đồ 26)
|
350.000
|
1.500.000
|
|
|
7
|
Đường Tả ngạn Sông Lam
|
Từ Ông Tung (thửa số 158 tờ bản đồ 26)
|
Đến ông Kiên(thửa số 160 tờ bản đồ 26)
|
350.000
|
1.600.000
|
|
|
8
|
Đường tả ngạn Sông Lam
|
Từ ông Quang (thửa số 67 tờ 30)
|
Đến ông Mạnh (thửa 74 tờ bản đồ 30)
|
400.000
|
2.000.000
|
|
|
9
|
Đường tả ngạn Sông Lam
|
Từ ông Ngọc (thửa số 66 tờ 30)
|
Đến ông Sơn (thửa 37 tờ bản đồ 30)
|
400.000
|
1.800.000
|
|
|
10
|
Đường tả ngạn Sông Lam
|
Từ nhà ông Năm (thửa 216 tờ bản đồ 31)
|
Đến ông Thứ (Thửa 148 tờ bản đồ 31
|
400.000
|
1.800.000
|
|
|
11
|
Đường tả ngạn Sông Lam
|
Từ nhà ông Quý (thửa 123 tờ bản đồ 31)
|
Đến ông Dũng (Thửa 77 tờ bản đồ 31
|
400.000
|
1.800.000
|
|
|
12
|
Đường tả ngạn Sông Lam
|
Từ nhà ông Tần (Thửa 15 tờ bản đồ 32)
|
Đến nhà ông Linh (thửa 44 ờ bản đồ 32)
|
350.000
|
1.600.000
|
|
|
13
|
Đường tả ngạn Sông Lam
|
Từ nhà bà Ngọ (Thửa 23 tờ bản đồ 32)
|
Đến nhà bà Thế (thửa 26 ờ bản đồ 32)
|
350.000
|
1.600.000
|
|
|
14
|
Đường tả ngạn Sông Lam
|
Từ nhà bà Quế (Thửa 2 tờ bản đồ 35)
|
Đến nhà Ông Thường (thửa 109 tờ bản đồ 35)
|
350.000
|
1.600.000
|
|
|
15
|
Đường tả ngạn Sông Lam
|
Từ nhà Ông Lệ (Thửa 44 tờ bản đồ 35)
|
Đến nhà Ông Thắng (thửa 7 tờ bản đồ 35)
|
350.000
|
1.600.000
|
|
|
16
|
Đường tả ngạn Sông Lam
|
Từ nhà ông Cương (Thửa số 291 tờ bản đồ 36)
|
Đến nhà ông Mậu (Thửa số 93 tờ bản đồ 36)
|
400.000
|
1.900.000
|
|
|
17
|
Đường tả ngạn Sông Lam
|
Từ nhà ông Lý (Thửa số 95 tờ bản đồ 36)
|
Đến nhà ông Tài (Thửa số 254 tờ bản đồ 36)
|
500.000
|
2.200.000
|
|
|
18
|
Đường tả ngạn Sông Lam
|
Từ nhà ông Lý (Thửa số 109 tờ bản đồ 36)
|
Đến nhà ông Lợi (Thửa số 180 tờ bản đồ 36)
|
500.000
|
2.200.000
|
|
|
19
|
Đường tả ngạn Sông Lam
|
Từ nhà ông Trí (Thửa số 160 tờ bản đồ 36)
|
Đến nhà bà Đào (Thửa số 286 tờ bản đồ 36)
|
500.000
|
2.200.000
|
|
|
20
|
Đường tả ngạn Sông Lam
|
Từ nhà ông Đức (Thửa số 100 tờ bản đồ 36)
|
Đến nhà ông Hậu (Thửa số 120 tờ bản đồ 36)
|
400.000
|
1.800.000
|
|
|
21
|
Đường tả ngạn Sông Lam
|
Từ nhà ông Hoàng (Thửa số 79 tờ bản đồ 36)
|
Đến nhà ông Hoa (Thửa số 90 tờ bản đồ 36)
|
400.000
|
1.800.000
|
|
|
22
|
Đường tả ngạn Sông Lam
|
Từ nhà ông Thắng (Thửa số 154 tờ bản đồ 37)
|
Đến nhà ông Thắng (Thửa số 152 tờ bản đồ 37)
|
400.000
|
1.600.000
|
|
|
23
|
Đường tả ngạn Sông Lam
|
Từ nhà ông Duy (Thửa số 69 tờ bản đồ 37)
|
Đến nhà ông Thọ (Thửa số 55 tờ bản đồ 37)
|
400.000
|
1.600.000
|
|
|
24
|
Đường tả ngạn Sông Lam
|
Từ nhà ông Kỳ (thửa số 84 tờ bản đồ 38)
|
Đến ông Tâm (thửa số 68 tờ bản đồ 38)
|
400.000
|
1.600.000
|
|
|
25
|
Đường tả ngạn Sông Lam
|
Từ nhà ông Quyền (thửa số 40 tờ bản đồ 38)
|
Đến bà Ngân (thửa số 12 tờ bản đồ 38)
|
400.000
|
1.600.000
|
|
|
26
|
Đường tả ngạn Sông Lam
|
Từ nhà ông Minh (thửa số 235 tờ bản đồ 38)
|
Đến bà Hòa (thửa số 81 tờ bản đồ 38)
|
400.000
|
1.600.000
|
|
|
27
|
Đường tả ngạn Sông Lam
|
Từ nhà ông Nhật (thửa số 79 tờ bản đồ 38)
|
Đến ông Ngọc (thửa số 36 tờ bản đồ 38)
|
400.000
|
1.600.000
|
|
|
28
|
Đường tả ngạn Sông Lam
|
Từ ông Hiếu (thửa số 124 tờ bản đồ 39)
|
Từ ông Hoan (thửa số 123 tờ bản đồ 39)
|
400.000
|
1.600.000
|
|
|
29
|
Đường tả ngạn Sông Lam
|
Từ ông Hồng (thửa số 52 tờ bản đồ 39)
|
Từ ông Đức (thửa số 3 tờ bản đồ 39)
|
400.000
|
1.600.000
|
|
|
30
|
Đường tả ngạn Sông Lam
|
Từ ông Tám (Thửa số 1tờ bản đồ 41)
|
Đến ông Thành (Thửa số 30 tờ bản đồ 41)
|
350.000
|
1.500.000
|
|
|
31
|
Đường tả ngạn Sông Lam
|
Từ ông Kính (Thửa số 12 tờ bản đồ 41)
|
Đến bà Thập (Thửa số 33 tờ bản đồ 41)
|
300.000
|
1.400.000
|
|
|
B
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
CÒN LẠI TẠI
C
ÁC
TH
Ô
N
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
CÒN LẠI TẠI
C
ÁC
TH
Ô
N
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
CÒN LẠI TẠI
C
ÁC
TH
Ô
N
|
|||
|
1
|
Đường nội thôn
|
từ ông Nghị (thửa số 210 tờ bản đồ 10)
|
Đến ông Thuận (thửa số 246 tờ số 10)
|
150.000
|
650.000
|
|
|
2
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Vân (thửa số 303 tờ số 10)
|
Đến ông Vân (thửa số 303 tờ số 10)
|
150.000
|
650.000
|
|
|
3
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Thực (thửa số 277 tờ số 10)
|
Đến ông Thực (thửa số 277 tờ số 10)
|
150.000
|
650.000
|
|
|
4
|
Đường nội thôn
|
Từ nhà ông Lợi Hạ ( thửa 63, tờ bản đồ 25)
|
Đến Ông Nam ( thửa 82, tờ bản đồ 22)
|
150.000
|
650.000
|
|
|
5
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Châu (thửa số 75 tờ bản đồ số 22)
|
Đến Ông Xuân (Thửa số 60 tờ bản đồ số 22)
|
150.000
|
650.000
|
|
|
6
|
Đường Nôi thôn
|
Từ ông Thành (Thửa số 38 tờ bản đồ số 25)
|
Đến nhà ông Châu (Thửa số 8 tờ bản đồ 25)
|
170.000
|
700.000
|
|
|
7
|
Đường Nôi thôn
|
Từ ông Thái (thửa 172 tờ bản đồ 25)
|
Đến ông Thái (Thửa 172 tờ bản đồ 25)
|
150.000
|
650.000
|
|
|
8
|
Đường nội thôn
|
Từ Bà Lan (Thửa số 73 tờ bản đồ 36)
|
Đến ông Nhớ (Thửa 5 tờ bản đồ 26)
|
150.000
|
650.000
|
|
|
9
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Hương (thửa số 69 tờ bản đồ 26 )
|
Đến ông Chung (thửa số 19 tờ bản đồ 26)
|
150.000
|
650.000
|
|
|
10
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Hương (thửa số 56 tờ bản đồ 26 )
|
Đến nhà ông Hùng (thửa 161 tờ bản đồ 26)
|
150.000
|
650.000
|
|
|
11
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Thiệu (thửa 122 tờ tờ bản đồ 26 )
|
Đến nhà Bà Liệu (thửa thửa 100 tờ bản đồ26)
|
150.000
|
650.000
|
|
|
12
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Thỏa (thửa 141 tờ bản đồ tờ 26 )
|
Đến nhà bà Châu (thửa 119 tờ bản đồ 26)
|
150.000
|
600.000
|
|
|
13
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Vỹ (thửa 58 tờ bản đồ 27 )
|
Đếnn nhà ông Mỵ (thửa 12 tờ bản đồ 27)
|
200.000
|
750.000
|
|
|
14
|
Đường nội thôn
|
Từ ông ông Quý (thửa 70 tờ bản đồ 27)
|
Đến nhà ông nhà ông Hải (thửa 8 tờ bản đồ 27
|
200.000
|
750.000
|
|
|
15
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Lương(thửa 7 tờ tờ bản đồ 27)
|
Đến nhà ông Thể (thửa 11 tờ bản đồ 27)
|
170.000
|
750.000
|
|
|
16
|
Đường nội thôn
|
từ ông Hùng (thửa 1 tờ bản đồ 27)
|
Đến nhà ông Hùng (thửa 1 tờ bản đồ 27)
|
170.000
|
750.000
|
|
|
17
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Kiêm (thửa 72 tờ bản đồ 27)
|
Đến bà Thân ( Thửa 73 tờ bản đồ 27)
|
200.000
|
750.000
|
|
|
18
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Vinh (thửa 13 tờ bản đồ 27)
|
Đến ông Ông Quý (Thửa 16 tờ bản đồ 27)
|
200.000
|
750.000
|
|
|
19
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Xuân (thửa 64 tờ bản đồ 27)
|
Đến ông Hợp (thửa 27 tờ bản đồ 27)
|
200.000
|
750.000
|
|
|
20
|
Đường nội thôn
|
Từ ông lệ (thửa 24 tờ bản đồ 27)
|
Đến ông lập (thửa 75 tờ bản đồ 27)
|
200.000
|
750.000
|
|
|
21
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Nghĩa (thửa 33 tờ bản đồ 27)
|
Đến bà Ký (thửa 44 tờ bản đồ27)
|
200.000
|
750.000
|
|
|
22
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Sơm(Thửa 79 tờ bản đồ 27)
|
Đến Ông Tâm (thửa 92 tờ bản đồ 27)
|
200.000
|
750.000
|
|
|
23
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Sâm (thửa 57 tờ bản đồ 27)
|
Đến ông Long (thửa 49 tờ bản đồ 27)
|
200.000
|
750.000
|
|
|
24
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Toàn (thửa 56 tờ bản đồ 27)
|
Đến ông Hùng (thửa 62 tờ bản đồ 27)
|
200.000
|
750.000
|
|
|
25
|
Đường Liên thôn
|
Từ bà Thủy (thửa 97 tờ bản đồ 28)
|
Đến ông Hoàng (thửa số 1 tờ BĐ28)
|
170.000
|
650.000
|
|
|
26
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Thư (thửa số 4 tờ bản đồ 28)
|
Đến ông Toàn (thửa số 10 tờ BĐ28)
|
150.000
|
550.000
|
|
|
27
|
Đường liên thôn
|
Từ ông Nhượng (thửa số 76 tờ bản đồ 28)
|
Đến ông Hùng (thửa số 102 tờ BĐ 28)
|
180.000
|
700.000
|
|
|
28
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Phương (thửa số 57 tờ bản đồ 28)
|
Đến ông Phương (thửa số 57 tờ bản đồ 28)
|
150.000
|
700.000
|
|
|
29
|
Đường liên thôn
|
Từ ông Mỹ (thửa số 98 tờ 2 tờ bản đồ )
|
Đến bà Hoa (thửa 104 tờ BĐ 28)
|
180.000
|
700.000
|
|
|
30
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Dũng (thửa số 17 tờ BĐ 29)
|
Đến ông Định (thửa 18 tờ BĐ 29)
|
150.000
|
700.000
|
|
|
31
|
Đường liên thôn
|
Từ ông Ng Văn Thành (thửa 10 tờ BBĐ 29)
|
Đến ông Ng Đức Thành (thửa 1 tờ BĐ 29)
|
150.000
|
600.000
|
|
|
32
|
Đường liên thôn
|
Từ ông Ng Văn Thành (thửa số 12 tờ BĐ 29)
|
Đến ông Minh (thửa 4 tờ bản đồ 29)
|
150.000
|
600.000
|
|
|
33
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Thành (Thửa số 14 tờ bản đồ 29)
|
Đến ông Anh, ông Thế (thửa 20; 22 tờ bản đồ 29)
|
150.000
|
550.000
|
|
|
34
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Đức (thửa số 87 tờ 30)
|
Đến ông Hà (thửa 35 tờ bản đồ 30)
|
150.000
|
600.000
|
|
|
35
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Nhu (thửa số 45 tờ 30)
|
Đến bà Nhu (thửa số 45 tờ bản đồ 30)
|
150.000
|
600.000
|
|
|
36
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Danh (thửa số 34 tờ 30)
|
Đến ông Hồng (thửa số 84 tờ bản đồ 30)
|
170.000
|
600.000
|
|
|
37
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Luận (thửa số 17 tờ 30)
|
Đến ông Tân (Thửa 89 tờ bản đồ 30
|
170.000
|
650.000
|
|
|
38
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Giáp (thửa số 22 tờ 30)
|
Đến ông Quế (Thửa 14 tờ bản đồ 30
|
170.000
|
650.000
|
|
|
39
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Phụ; ông Trung (thửa số 15; 5 tờ 30)
|
Đến ông Hiến (Thửa 9 tờ bản đồ 30
|
150.000
|
600.000
|
|
|
40
|
Đường nội thôn
|
Từ nhà ông Đức (thửa 49 tờ bản đồ 30)
|
Đến ông Hà (Thửa 51 tờ bản đồ 30
|
170.000
|
650.000
|
|
|
41
|
Đường nội thôn
|
Từ nhà anh Thành (Thửa 217 tờ bản đồ 31
|
Đến nhà bà Ba (Thưa 134 tờ bản đồ 31)
|
170.000
|
650.000
|
|
|
42
|
Đường nội thôn
|
Từ nhà anh Binh (Thửa 115 tờ bản đồ 31)
|
Đến nhà ông Lương (Thưa 133 tờ bản đồ 31)
|
170.000
|
650.000
|
|
|
43
|
Đường nội thôn
|
Từ nhà ông Hải, ông Hợp (Thửa 149; 116 tờ bản đồ 31)
|
Đến nhà ông Duyệt (Thưa 118 tờ bản đồ 31)
|
170.000
|
650.000
|
|
|
44
|
Đường nội thôn
|
Từ nhà bà Nghĩa (Thửa 138 tờ bản đồ 31)
|
Đến nhà ông Đông (Thưa 135 tờ bản đồ 31)
|
170.000
|
650.000
|
|
|
45
|
Đường nội thôn
|
Từ nhà ông Hòa (Thửa 187 tờ bản đồ 31)
|
Đến nhà ông Sửu (Thưa 140 tờ bản đồ 31)
|
150.000
|
600.000
|
|
|
46
|
Đường nội thôn
|
Từ nhà bà Hường (thửa 199 tờ bản đồ 31)
|
Đến nhà bà Hòa (Thửa 142 tờ bản đồ 31)
|
150.000
|
600.000
|
|
|
47
|
Đường nội thôn
|
Từ nhà ông Quý (thửa 124 tờ bản đồ 31)
|
Đến nhà Ông Quyết (Thửa 194 tờ bản đồ 31)
|
150.000
|
600.000
|
|
|
48
|
Đường liên thôn
|
Từ nhà ông Thạch (thửa 124 tờ bản đồ 31)
|
Đến nhà Ông Toàn (Thửa 20 tờ bản đồ 31)
|
170.000
|
650.000
|
|
|
49
|
Đường liên thôn
|
Từ nhà ông Thuyết (thửa 63 tờ bản đồ 31)
|
Đến nhà Ông Hợp (Thửa 19 tờ bản đồ 31)
|
170.000
|
650.000
|
|
|
50
|
Đường liên thôn
|
Từ nhà ông Trường (thửa 172 tờ bản đồ 31)
|
Đến nhà Ông Đức (Thửa 206 tờ bản đồ 31)
|
170.000
|
650.000
|
|
|
51
|
Đường liên thôn
|
Từ nhà bà Thanh (thửa 198 tờ bản đồ 31)
|
Đến nhà Ông Minh (Thửa 49 tờ bản đồ 31)
|
170.000
|
650.000
|
|
|
52
|
Đường nội thôn
|
Từ nhà ông Long (thửa 45 tờ bản đồ 31)
|
Đến nhà ông Tân (thửa 46 tờ bản đồ 31)
|
170.000
|
650.000
|
|
|
53
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Hương (thửa 159 tờ bản đồ 31)
|
Đến nhà ông Tuyết (thửa 68 tờ bản đồ 31)
|
150.000
|
600.000
|
|
|
54
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Phương (Thửa 180 tờ bản đồ 31)
|
Đến nhà ông Vinh (thửa 69 tờ bản đồ 31)
|
170.000
|
650.000
|
|
|
55
|
Đường nội thôn
|
Từ nhà Sen Tý (Thửa 214 tờ bản đồ 31)
|
Đến nhà ông Bảy (thửa 245 tờ bản đồ 31)
|
150.000
|
600.000
|
|
|
56
|
Đường nội thôn
|
Từ nhà ông Thế (Thửa 85 tờ bản đồ 31)
|
Đến nhà ông Quý (thửa 215 tờ bản đồ 31)
|
170.000
|
650.000
|
|
|
57
|
Đường nội thôn
|
Từ nhà ông Tiến (Thửa 1 tờ bản đồ 32)
|
Đến nhà ông Hồng; bà Lan (thửa 5, thửa số 8 tờ bản đồ 32)
|
150.000
|
600.000
|
|
|
58
|
Đường nội thôn
|
Từ nhà ông Hoa (Thửa 34 tờ bản đồ 32)
|
Đến nhà ông Thành (thửa 9 tờ bản đồ 32)
|
150.000
|
600.000
|
|
|
59
|
Đường nội thôn
|
Từ nhà ông Phú (Thửa 121 tờ bản đồ 34)
|
Đến nhà bà Thanh (thửa 67 tờ bản đồ 34)
|
170.000
|
650.000
|
|
|
60
|
Đường nội thôn
|
Từ nhà ông Kỳ (Thửa 119 tờ bản đồ 34)
|
Đến nhà bà Thiệu (thửa 106 tờ bản đồ 34)
|
170.000
|
650.000
|
|
|
61
|
Đường nội thôn
|
Từ nhà ông Hà (Thửa 80 tờ bản đồ 34)
|
Đến nhà ông Thắng (thửa 56 tờ bản đồ 34)
|
170.000
|
650.000
|
|
|
62
|
Đường nội thôn
|
Từ nhà ông Hòa (Thửa 8 tờ bản đồ 34)
|
Đến nhà bà Lục (thửa 36 tờ bản đồ 34)
|
150.000
|
600.000
|
|
|
63
|
Đường nội thôn
|
Từ nhà ông Trọng (Thửa số 10 tờ bản đồ 35)
|
Đến nhà Ông Nam (thửa 111; 112 tờ bản đồ 35)
|
180.000
|
700.000
|
|
|
64
|
Đường nội thôn
|
Từ nhà ông Tiến (Thửa số 10 tờ bản đồ 35)
|
Đến nhà Ông Phượng (thửa 124 tờ bản đồ 35)
|
170.000
|
650.000
|
|
|
65
|
Đường nội thôn
|
Từ nhà ông Hùng (Thửa số 18 tờ bản đồ 35)
|
Đến nhà ông Thành (Thửa số 19 tờ bản đồ 35)
|
150.000
|
600.000
|
|
|
66
|
Đường nội thôn
|
Từ nhà bà Phương (Thửa số 16 tờ bản đồ 35)
|
Đến nhà ông Đông (Thửa số 54 tờ bản đồ 35)
|
170.000
|
650.000
|
|
|
67
|
Đường nội thôn
|
Từ nhà bà Phương (Thửa số 16 tờ bản đồ 35)
|
Đến nhà bà Vinh (Thửa số 95 tờ bản đồ 35)
|
150.000
|
600.000
|
|
|
68
|
Đường nội thôn
|
Từ nhà ông Vượng (Thửa số86 tờ bản đồ 35)
|
Đến nhà ông Thành (Thửa số 96 tờ bản đồ 35)
|
170.000
|
650.000
|
|
|
69
|
Đường nội thôn
|
Từ nhà ông Thanh (Thửa số 46 tờ bản đồ 35)
|
Đến nhà ông Tuyến (Thửa số 69 tờ bản đồ 35)
|
150.000
|
600.000
|
|
|
70
|
Đường nội thôn
|
Từ nhà ông Lợi (Thửa số 113 tờ bản đồ 35)
|
Đến nhà ông Hà (Thửa số 72 tờ bản đồ 35)
|
180.000
|
700.000
|
|
|
71
|
Đường nội thôn
|
Từ nhà ông Hùng (Thửa số 67 tờ bản đồ 35)
|
Đến nhà bà Hoài (Thửa số 116 tờ bản đồ 35)
|
180.000
|
700.000
|
|
|
72
|
Đường nội thôn
|
Từ nhà ông Quang (Thửa số 71 tờ bản đồ 35)
|
Đến nhà Bà Hằng (Thửa số 159 tờ bản đồ 35)
|
180.000
|
700.000
|
|
|
73
|
Đường nội thôn
|
Từ nhà ông Tùng (Thửa số 79 tờ bản đồ 35)
|
Đến nhà ông Dũng (Thửa số 89 tờ bản đồ 35)
|
180.000
|
700.000
|
|
|
74
|
Đường nội thôn
|
Từ nhà ông Quyết (Thửa số 294 tờ bản đồ 36)
|
Đến nhà ông Trọng và nhà ông Sỹ (Thửa số 75 và thửa 34 tờ bản đồ 36)
|
220.000
|
850.000
|
|
|
75
|
Đường nội thôn
|
Từ nhà ông Hùng (Thửa số 33 tờ bản đồ 36)
|
Đến nhà ông Đức và nhà ông Tùng (Thửa số 298 và thửa 11 tờ bản đồ 36)
|
220.000
|
850.000
|
|
|
76
|
Đường nội thôn
|
Từ nhà ông Thụ (Thửa số 4 tờ bản đồ 36)
|
Đến nhà ông Thụ (Thửa số 4 tờ bản đồ 36)
|
220.000
|
850.000
|
|
|
77
|
Đường nội thôn
|
Từ nhà ông Giáp (Thửa số 97 tờ bản đồ 36)
|
Đến nhà ông Tuấn (Thửa số 92 tờ bản đồ 36)
|
200.000
|
750.000
|
|
|
78
|
Đường nội thôn
|
Từ nhà ông Thành (Thửa số 281 tờ bản đồ 36)
|
Đến nhà ông Thành (Thửa số 281 tờ bản đồ 36)
|
200.000
|
750.000
|
|
|
79
|
Đường nội thôn
|
Từ nhà ông Lượng (Thửa số 106 tờ bản đồ 36)
|
Đến nhà ông Lam (Thửa số 17tờ bản đồ 36)
|
220.000
|
850.000
|
|
|
80
|
Đường nội thôn
|
Từ nhà ông Vỹ (Thửa số 16 tờ bản đồ 36)
|
Đến nhà ông Hoa (Thửa số 2tờ bản đồ 36)
|
220.000
|
850.000
|
|
|
81
|
Đường nội thôn
|
Từ nhà ông Tuấn (Thửa số 280 tờ bản đồ 36)
|
Đến nhà ông Hùng (Thửa số 297 tờ bản đồ 36)
|
200.000
|
750.000
|
|
|
82
|
Đường nội thôn
|
Từ nhà ông Khang (Thửa số 5 tờ bản đồ 36)
|
Đến nhà ông Tài(Thửa số 6 tờ bản đồ 36)
|
220.000
|
850.000
|
|
|
83
|
Đường nội thôn
|
Từ nhà ông Nghiêm (Thửa số 273 tờ bản đồ 36)
|
Đến nhà bà Thìn (Thửa số 159 tờ bản đồ 36)
|
200.000
|
750.000
|
|
|
84
|
Đường nội thôn
|
Từ nhà ông Thành (Thửa số 265 tờ bản đồ 36)
|
Đến nhà bà Lan (Thửa số 202 tờ bản đồ 36)
|
200.000
|
750.000
|
|
|
85
|
Đường nội thôn
|
Từ nhà ông Thành (Thửa số 222 tờ bản đồ 36)
|
Đến nhà bà Toàn (Thửa số 244 tờ bản đồ 36)
|
220.000
|
850.000
|
|
|
86
|
Đường nội thôn
|
Từ nhà ông Thiện (Thửa số 245 tờ bản đồ 36)
|
Đến nhà ông Thiện (Thửa số 245 tờ bản đồ 36)
|
220.000
|
850.000
|
|
|
87
|
Đường Liên xã (đường ra cầu treo)
|
Từ nhà ông Thìn (Thửa số 201 tờ bản đồ 36)
|
Đến nhà ông Hải (Thửa số 246 tờ bản đồ 36)
|
400.000
|
1.400.000
|
|
|
88
|
Đường nội thôn
|
Từ nhà ông Hữu (Thửa số 226 tờ bản đồ 36)
|
Đến nhà ông Toàn (Thửa số 234 tờ bản đồ 36)
|
240.000
|
950.000
|
|
|
89
|
Đường nội thôn
|
Từ nhà ông Phượng (Thửa số 216 tờ bản đồ 36)
|
Đến nhà ông Sơn (Thửa số 252 tờ bản đồ 36)
|
240.000
|
950.000
|
|
|
90
|
Đường nội thôn
|
Từ nhà ông Vinh (Thửa số 248 tờ bản đồ 36)
|
Đến nhà bà Hoa (Thửa số 249 tờ bản đồ 36)
|
240.000
|
950.000
|
|
|
91
|
Đường nội thôn
|
Từ nhà ông Hòa (Thửa số 176 tờ bản đồ 36)
|
Đến nhà ông Hòa (Thửa số 176 tờ bản đồ 36)
|
240.000
|
950.000
|
|
|
92
|
Đường liên thôn
|
Từ nhà ông Âu (thửa số 9 tờ bản đồ 37)
|
Đến nhà ông Thắng (thửa số 35 tờ bản đồ 37)
|
200.000
|
800.000
|
|
|
93
|
Đường liên thôn
|
Từ nhà ông Thường (thửa số 8 tờ bản đồ 37)
|
Đến nhà ông Sỹ (thửa số 16 tờ bản đồ 37)
|
180.000
|
750.000
|
|
|
94
|
Đường liên thôn
|
Từ nhà bà Hằng (thửa số 24 tờ bản đồ 37)
|
Đến bà Hằng (thửa số 24 tờ bản đồ 37)
|
200.000
|
800.000
|
|
|
95
|
Đường liên thôn
|
Từ nhà ông Nhung (thửa số 66 tờ bản đồ 37)
|
Đến bà Hiển (thửa số 79 tờ bản đồ 37)
|
170.000
|
720.000
|
|
|
96
|
Đường liên thôn
|
Từ nhà ông Phi (thửa số 74 tờ bản đồ 37)
|
Đến ông Hợi (thửa số 99 tờ bản đồ 37)
|
170.000
|
720.000
|
|
|
97
|
Đường liên thôn
|
Từ nhà ông Đạt (thửa số 72 tờ bản đồ 37)
|
Đến ông Trọng (thửa số 180 tờ bản đồ 37)
|
170.000
|
720.000
|
|
|
98
|
Đường liên thôn
|
Từ nhà ông Hiển (thửa số 187 tờ bản đồ 37)
|
Đến ông Trọng (thửa số 130 tờ bản đồ 37)
|
170.000
|
720.000
|
|
|
99
|
Đường liên thôn
|
Từ nhà ông Thủy (thửa số 32 tờ bản đồ 37)
|
Đến ông (+D133:D147thửa số 218 tờ bản đồ 37)
|
180.000
|
750.000
|
|
|
100
|
Đường liên thôn
|
Từ nhà ông Đạt (thửa số 223 tờ bản đồ 37)
|
Đến ông Kiên (thửa số 23 tờ bản đồ 37)
|
180.000
|
750.000
|
|
|
101
|
Đường liên thôn
|
Từ nhà ông Hoàn (thửa số 27 tờ bản đồ 37)
|
Đến ông Ý (thửa số 11 tờ bản đồ 37)
|
180.000
|
750.000
|
|
|
102
|
Đường liên thôn
|
Từ nhà ông Đồng (thửa số 26 tờ bản đồ 37)
|
Đến ông Hoàn (thửa số 27 tờ bản đồ 37)
|
180.000
|
750.000
|
|
|
103
|
Đường liên thôn
|
Từ nhà ông Lợi (thửa số 205 tờ bản đồ 37)
|
Đến ông Quế (thửa số 5 tờ bản đồ 37)
|
180.000
|
750.000
|
|
|
104
|
Đường liên thôn
|
Từ nhà ông Thân (thửa số 41 tờ bản đồ 37)
|
Đến ông Nam (thửa số 13 tờ bản đồ 37)
|
150.000
|
650.000
|
|
|
105
|
Đường liên thôn
|
Từ nhà ông Cẩn (thửa số 62 tờ bản đồ 37)
|
Đến bà Tình (thửa số 166 tờ bản đồ 37)
|
180.000
|
750.000
|
|
|
106
|
Đường liên thôn
|
Từ nhà bà Lý (thửa số 22 tờ bản đồ 37)
|
Đến ông Niềm (thửa số 2 tờ bản đồ 37)
|
150.000
|
650.000
|
|
|
107
|
Đường liên thôn
|
Từ nhà bà Xuân (thửa số 237 tờ bản đồ 38)
|
Đến bà Hợi (thửa số 27 tờ bản đồ 38)
|
170.000
|
720.000
|
|
|
108
|
Đường liên thôn
|
Từ nhà ông Tám (thửa số 243 tờ bản đồ 38)
|
Đến ông Ý (thửa số 2 tờ bản đồ 38)
|
170.000
|
720.000
|
|
|
109
|
Đường liên thôn
|
Từ nhà ông Hoan (thửa số 28tờ bản đồ 38)
|
Đến ông Phú (thửa số 7 tờ bản đồ 38)
|
170.000
|
720.000
|
|
|
110
|
Đường liên thôn
|
Từ nhà ông Đoài (thửa số 233 tờ bản đồ 38)
|
Đến ông Huynh (thửa số 6 tờ bản đồ 38)
|
170.000
|
720.000
|
|
|
111
|
Đường liên thôn
|
Từ nhà ông Tý (thửa số 224 tờ bản đồ 38)
|
Đến ông Duy (thửa số 222 tờ bản đồ 38)
|
170.000
|
720.000
|
|
|
112
|
Đường liên thôn
|
Từ nhà ông Tuấn (thửa số 226 tờ bản đồ 38)
|
Đến ông Giang (thửa số 220 tờ bản đồ 38)
|
170.000
|
720.000
|
|
|
113
|
Đường liên thôn
|
Từ nhà ông Sơn (thửa số 90 tờ bản đồ 38)
|
Đến ông Thìn (thửa số 109 tờ bản đồ 38)
|
170.000
|
720.000
|
|
|
114
|
Đường liên thôn
|
Từ nhà bà Thìn (thửa số 92 tờ bản đồ 38)
|
Đến ông Triều (thửa số 110 tờ bản đồ 38)
|
170.000
|
720.000
|
|
|
115
|
Đường liên thôn
|
Từ ông Thức (thửa số 251 tờ bản đồ 38)
|
Đến ông Hiếu (thửa số 247 tờ bản đồ 38)
|
170.000
|
720.000
|
|
|
116
|
Đường liên thôn
|
Từ ông Quý (thửa số 252 tờ bản đồ 38)
|
Đến ông Đoái (thửa số 244 tờ bản đồ 38)
|
170.000
|
720.000
|
|
|
117
|
Đường liên thôn
|
Từ ông Hùng (thửa số 94 tờ bản đồ 38)
|
Đến bà Xuân (thửa số 102 tờ bản đồ 38)
|
170.000
|
720.000
|
|
|
118
|
Đường liên thôn
|
Từ ông Bình (thửa số 28 tờ bản đồ 39)
|
Đến ông Hoan (thửa số 109 tờ bản đồ 39)
|
170.000
|
720.000
|
|
|
119
|
Đường liên thôn
|
Từ ông Dung (thửa số 46 tờ bản đồ 39)
|
Đến ông Hải (thửa số 51 tờ bản đồ 39)
|
170.000
|
720.000
|
|
|
120
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Hoàng (thửa số 108 tờ bản đồ 39)
|
Đến ông An (thửa số 58 tờ bản đồ 39)
|
170.000
|
720.000
|
|
|
121
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Nghiệm (thửa số 114 tờ bản đồ 39)
|
Đến ông Thọ (thửa số 119 tờ bản đồ 39)
|
170.000
|
720.000
|
|
|
122
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Lợi (thửa số 32 tờ bản đồ 39)
|
Đến ông Thế; ông Phương (thửa số 15; 16 tờ bản đồ 39)
|
170.000
|
720.000
|
|
|
123
|
Đường liên thôn
|
Từ ông Thành (thửa số 35 tờ bản đồ 40)
|
Đến ông Hồng (thửa số 32 tờ bản đồ 40)
|
150.000
|
650.000
|
|
|
124
|
Đường liên thôn
|
Từ ông Tuất (thửa số 34 tờ bản đồ 40)
|
Đến ông Thắng (thửa số 23 tờ bản đồ 40)
|
170.000
|
720.000
|
|
|
125
|
Đường liên thôn
|
Từ ông Hóa (thửa số 17 tờ bản đồ 40)
|
Đến bà Hòa (thửa số 16 tờ bản đồ 40)
|
170.000
|
720.000
|
|
|
126
|
Đường liên thôn
|
Từ ông Tỵ (thửa số 47 tờ bản đồ 40)
|
Đến nhàm ông Tín (thửa số 46 tờ bản đồ 40)
|
170.000
|
720.000
|
|
|
127
|
Đường liên thôn
|
Từ ông Mai (thửa số 13 tờ bản đồ 40)
|
Đến nhàm ông Đông (thửa số 53 tờ bản đồ 40)
|
170.000
|
720.000
|
|
|
128
|
Đường liên thôn
|
Từ ông Lộc (thửa số 27 tờ bản đồ 40)
|
Đến nhàm ông Canh (thửa số 5 tờ bản đồ 40)
|
150.000
|
650.000
|
|
|
129
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Thìn (thửa số 24 tờ bản đồ 41)
|
Đến ông Ý (thửa số 44 tờ bản đồ 41)
|
150.000
|
650.000
|
|
|
130
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Nguyên (thửa số 40 tờ bản đồ 41)
|
Đến ông Nam (thửa số 39 tờ bản đồ 41)
|
150.000
|
650.000
|
|
|
131
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Giáp (thửa số 3 tờ bản đồ 42)
|
Đến ông Sơn (thửa số 42 tờ bản đồ 42)
|
170.000
|
720.000
|
|
|
132
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Hường (thửa số 4 tờ bản đồ 42)
|
Đến bà Nguyệt (thửa số 6 tờ bản đồ 42)
|
150.000
|
650.000
|
|
|
133
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Lan (thửa số 5 tờ bản đồ 42)
|
Đến bà Lan (thửa số 5 tờ bản đồ 42)
|
150.000
|
650.000
|
|
|
134
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Long (thửa số10 tờ bản đồ 42)
|
Đến ông Liễu (thửa số 20 tờ bản đồ 42)
|
150.000
|
650.000
|
|
|
135
|
Đường liên thôn
|
Từ bà Phận (thửa số 131 tờ bản đồ 43)
|
Đến bà Toàn (thửa số 136 tờ bản đồ 43)
|
170.000
|
720.000
|
|
|
136
|
Đường liên thôn
|
Từ bà Minh (thửa số 106 tờ bản đồ 43)
|
Đến ông Tuấn (thửa số 134 tờ bản đồ 43)
|
200.000
|
800.000
|
|
|
137
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Long (thửa số 81 tờ bản đồ 43)
|
Đến ông Thành (thửa số 147 tờ bản đồ 43)
|
200.000
|
800.000
|
|
|
138
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Oanh (thửa số 94 tờ bản đồ 43)
|
Đến ông Thế (thửa số 95 tờ bản đồ 43)
|
200.000
|
800.000
|
|
|
139
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Năm (thửa số 107 tờ bản đồ 43)
|
Đến bà Sự (thửa số 127 tờ bản đồ 43)
|
200.000
|
800.000
|
|
|
140
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Nhạ (thửa số 96 tờ bản đồ 43)
|
Đến ông Quyền và ông Dư (thửa số 147; 148 tờ bản đồ 43)
|
200.000
|
800.000
|
|
|
141
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Bài (thửa số 63 tờ bản đồ 43)
|
Đến bà Quang (thửa số 98 tờ bản đồ 43)
|
200.000
|
800.000
|
|
|
142
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Nhung (thửa số 167 tờ bản đồ 43)
|
Đến ông Thân (thửa số 140 tờ bản đồ 43)
|
200.000
|
800.000
|
|
|
143
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Huy (thửa số 61 tờ bản đồ 43)
|
Đến ông Khánh (thửa số 50 tờ bản đồ 43)
|
240.000
|
850.000
|
|
|
144
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Long (thửa số 74 tờ bản đồ 43)
|
Đến ông Việt (thửa số 82 tờ bản đồ 43)
|
200.000
|
800.000
|
|
|
145
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Hoa (thửa số 47 tờ bản đồ 43)
|
Đến ông Hiểu (thửa số 2 tờ bản đồ 43)
|
240.000
|
800.000
|
|
|
146
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Nam; ông Luyện (thửa số 56; 55 tờ bản đồ 43)
|
Đến ông Công (thửa số 28 tờ bản đồ 43)
|
200.000
|
800.000
|
|
|
147
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Nam; ông Luyện (thửa số 157 tờ bản đồ 43)
|
Đến ông Tuyến (thửa số 154 tờ bản đồ 43)
|
200.000
|
800.000
|
|
|
148
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Sơn (thửa số 43 tờ bản đồ 43)
|
Đến ông Quế (thửa số 4 tờ bản đồ 43)
|
240.000
|
850.000
|
|
|
149
|
Đường Liên xã (đường ra cầu treo)
|
Từ ông Minh (thửa số 139 tờ bản đồ 43)
|
Đến bà Kỷ (thửa số 51 tờ bản đồ 43)
|
240.000
|
850.000
|
|
|
150
|
Đường Liên xã (đường ra cầu treo)
|
Từ ông Tình (thửa số 9 tờ bản đồ 43)
|
Đến ông Thanh (thửa số 37 tờ bản đồ 43)
|
240.000
|
850.000
|
|
|
C
|
Các khu đất, thửa đất còn lại trên địa bàn xã đã được nhà nước cho thuê đất và đất ở của hộ gia đình, cá nhân có vị trí tương đương hoặc kém thuận lợi hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất nêu trên
|
Các khu đất, thửa đất còn lại trên địa bàn xã đã được nhà nước cho thuê đất và đất ở của hộ gia đình, cá nhân có vị trí tương đương hoặc kém thuận lợi hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất nêu trên
|
Các khu đất, thửa đất còn lại trên địa bàn xã đã được nhà nước cho thuê đất và đất ở của hộ gia đình, cá nhân có vị trí tương đương hoặc kém thuận lợi hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất nêu trên
|
550.000
|
||
|
VIII
|
XÃ
T
Ư
ỜNG
S
ƠN
|
XÃ
T
Ư
ỜNG
S
ƠN
|
XÃ
T
Ư
ỜNG
S
ƠN
|
|||
|
A
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
ĐÃ
ĐƯ
Ợ
C
Đ
ẶT
T
ÊN
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
ĐÃ
ĐƯ
Ợ
C
Đ
ẶT
T
ÊN
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
ĐÃ
ĐƯ
Ợ
C
Đ
ẶT
T
ÊN
|
|||
|
1
|
Đường Quốc lộ 7A
|
Từ anh Lương ( thửa số 439, tờ bản đồ 08)
|
Đến ông Tùng ( thửa số 427 tờ bản đồ 08)
|
600.000
|
4.000.000
|
|
|
2
|
Đường Quốc lộ 7A
|
Từ anh Dǜng ( thửa số 210, tờ bản đồ 13)
|
Đến ông Thọ ( thửa số 418 tờ bản đồ 13)
|
600.000
|
4.000.000
|
|
|
3
|
Đường Quốc lộ 7A
|
Từ bà Nga ( thửa số 67, tờ bản đồ 14)
|
Đến anh Đồng ( thửa số 487, tờ bản đồ 14)
|
600.000
|
4.000.000
|
|
|
4
|
Đường Quốc lộ 7A
|
Từ bà Hòa ( thửa số 14, tờ bản đồ 21)
|
Đến ông Tƿnh ( thửa số 137, tờ bản đồ 21)
|
1.200.000
|
7.000.000
|
|
|
5
|
Đường Quốc lộ 7A
|
Từ anh Điệp ( thửa số 425, tờ bản đồ 24)
|
Đến anh Thơ ( thửa số 4, tờ bản đồ 24)
|
1.100.000
|
6.000.000
|
|
|
6
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Vinh ( thửa số 9, tờ bản đồ 24)
|
Đến ông Vinh ( thửa số 9, tờ bản đồ 24)
|
140.000
|
840.000
|
|
|
7
|
Đường Quốc lộ 7A
|
Từ anh Thành ( thửa số 115, tờ bản đồ 43)
|
Đến ông Hùng ( thửa số 137, tờ bản đồ 43)
|
600.000
|
4.000.000
|
|
|
8
|
Đường Quốc lộ 7A
|
Từ Ông Cương ( thửa số 81 tờ bản đồ 46)
|
Đến Ông Tùng ( thửa số 2 tờ bản đồ 46 )
|
600.000
|
4.000.000
|
|
|
9
|
Đường Quốc lộ 7A
|
Từ Ông Lương ( thửa số 64 tờ bản đồ 47)
|
Đế UBND xã ( thửa số 65 tờ bản đồ 47 )
|
1.100.000
|
6.000.000
|
|
|
10
|
Đường Quốc lộ 7A
|
Từ Ông Hồng ( thửa số 92 tờ bản đồ 47)
|
Đến Ông Quang ( thửa số 105 tờ bản đồ 47 )
|
600.000
|
4.000.000
|
|
|
11
|
Đường Quốc lộ 7A
|
Từ Ông Thanh ( thửa số 68 tờ bản đồ 47)
|
Đến Ông Đính ( thửa số 95 tờ bản đồ 47 )
|
1.200.000
|
7.000.000
|
|
|
12
|
Đường Quốc lộ 7A
|
Từ Bà Hương ( thửa số 145 tờ bản đồ 48)
|
Đến bà Minh ( thửa số 116 tờ bản đồ 48 )
|
1.200.000
|
7.000.000
|
|
|
13
|
Đường Quốc lộ 7A
|
Từ Ông Nam ( thửa số 71 tờ bản đồ 49)
|
Đến Ông Vân ( thửa số 69 tờ bản đồ 49 )
|
1.200.000
|
7.000.000
|
|
|
14
|
Đường Quốc lộ 7A
|
Từ Ông Toàn ( thửa số 238 tờ bản đồ 50)
|
Đến Ông Ý ( thửa số 23 tờ bản đồ 50)
|
1.200.000
|
7.000.000
|
|
|
15
|
Đường Quốc lộ 7A
|
Từ Ông Tài ( thửa số 185, tờ bản đồ 51)
|
Đến Ông Sử ( thửa số 15 tờ bản đồ 51)
|
1.200.000
|
7.000.000
|
|
|
16
|
Đường Quốc lộ 7A
|
Từ Ông Hồng ( thửa số 402, tờ bản đồ 54)
|
Đến Ông KǶ ( thửa số 1 tờ bản đồ 54)
|
1.200.000
|
7.000.000
|
|
|
17
|
Đường Quốc lộ 7A
|
Từ Ông Sinh ( thửa số 97, tờ bản đồ 56)
|
Đến Ông Cúc ( thửa số 59 tờ bản đồ 56 )
|
1.100.000
|
6.000.000
|
|
|
18
|
Đường Quốc lộ 7A
|
Từ Ông Thanh ( thửa số 106, tờ bản đồ 56)
|
Đến Ông Hạnh ( thửa số 116 tờ bản đồ 56 )
|
1.000.000
|
6.000.000
|
|
|
19
|
Đường Quốc lộ 7A
|
Từ Ông Hùng ( thửa số 135, tờ bản đồ 57
|
Đến Bà Thu ( thửa số 59 tờ bản đồ 57)
|
1.000.000
|
6.000.000
|
|
|
20
|
Đường 350 đoạn qua xã Tường Sơn, huyện Anh Sơn (Nhân Tài - Gia Giang)
|
Từ anh Phương ( thửa số 63, tờ bản đồ 22)
|
Đến ông Hoa ( thửa số 94, tờ bản đồ 22)
|
100.000
|
700.000
|
|
|
21
|
Đường 350 đoạn qua xã Tường Sơn, huyện Anh Sơn (Nhân Tài - Gia Giang)
|
Từ anh Hợi ( thửa số 8, tờ bản đồ 25)
|
Đến ông Bình ( thửa số 29, tờ bản đồ 25)
|
100.000
|
700.000
|
|
|
22
|
Đường 350 đoạn qua xã Tường Sơn, huyện Anh Sơn (Nhân Tài - Gia Giang)
|
Từ bà Toán ( thửa số 88, tờ bản đồ 26)
|
Đến ông Minh ( thửa số 247, tờ bản đồ 26)
|
100.000
|
700.000
|
|
|
23
|
Đường 350 đoạn qua xã Tường Sơn, huyện Anh Sơn (Nhân Tài - Gia Giang)
|
Từ anh Dương ( thửa số 68, tờ bản đồ 27)
|
Đến ông Thắng ( thửa số 82, tờ bản đồ 27)
|
100.000
|
700.000
|
|
|
24
|
Đường 350 đoạn qua xã Tường Sơn, huyện Anh Sơn (Nhân Tài - Gia Giang)
|
Từ ông Minh ( thửa số 1, tờ bản đồ 30)
|
Đến anh Hoa ( thửa số 14, tờ bản đồ 30)
|
100.000
|
700.000
|
|
|
25
|
Đường 351 đoạn qua xã Tường Sơn, huyện Anh Sơn
(
Tư
ờ
ng S
ơ
n - đi
T
hành S
ơ
n)
|
Từ anh Hải ( thửa số 15, tờ bản đồ 40)
|
Đến ông Bình ( thửa số 5, tờ bản đồ 40)
|
140.000
|
800.000
|
|
|
B
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
CÒN LẠI TẠI
C
ÁC
TH
Ô
N
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
CÒN LẠI TẠI
C
ÁC
TH
Ô
N
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
CÒN LẠI TẠI
C
ÁC
TH
Ô
N
|
|||
|
1
|
Đường liên xã
|
Từ bà Hương ( thửa số 161, tờ bản đồ 41)
|
Đến bà Phương ( thửa số 25, tờ bản đồ 41)
|
140.000
|
800.000
|
|
|
2
|
Đường liên xã
|
Từ ông Lưu ( thửa số 36, tờ bản đồ 40)
|
Đến ông Hùng ( thửa số 42, tờ bản đồ 40)
|
120.000
|
700.000
|
|
|
3
|
Đường liên xã
|
Từ ông Trung ( thửa số 49, tờ bản đồ 41)
|
Đến ông Trung ( thửa số 77, tờ bản đồ 41)
|
140.000
|
800.000
|
|
|
4
|
Đường liên xã
|
Từ Ông Sơn ( thửa số 77 tờ bản đồ 47)
|
Đến bà Mỹ ( thửa số 38 tờ bản đồ 47 )
|
150.000
|
950.000
|
|
|
5
|
Đường nội thôn
|
Từ anh Đào ( thửa số 235, tờ bản đồ 21)
|
Đến anh Quyết ( thửa số 183, tờ bản đồ 21)
|
140.000
|
850.000
|
|
|
6
|
Đường liên thôn
|
Từ ông Tuất ( thửa số 99, tờ bản đồ 43)
|
Đến anh Hùng ( thửa số 142, tờ bản đồ 43)
|
140.000
|
850.000
|
|
|
7
|
Đường liên thôn
|
Từ anh Nam ( thửa số 563, tờ bản đồ 10)
|
Đến bà Liệu ( thửa số 692 tờ bản đồ 10)
|
130.000
|
750.000
|
|
|
8
|
Đường liên thôn
|
Ông Nam thôn 7
|
Bà Canh thôn 8
|
130.000
|
750.000
|
|
|
9
|
Đường liên thôn
|
Từ anh Chuyên ( thửa số 105, tờ bản đồ 44)
|
Đến anh Hùng ( thửa số 4, tờ bản đồ 44)
|
140.000
|
850.000
|
|
|
10
|
Đường liên thôn
|
Từ chị Liên ( thửa số 19, tờ bản đồ 44)
|
Đến bà Lượng ( thửa số 30, tờ bản đồ 44)
|
140.000
|
850.000
|
|
|
11
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Trang ( thửa số 129, tờ bản đồ 08)
|
Đến bà Tám ( thửa số 37 tờ bản đồ 08)
|
130.000
|
800.000
|
|
|
12
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Hoàng ( thửa số 29, tờ bản đồ 08)
|
Đến ông Sinh ( thửa số 33 tờ bản đồ 08)
|
130.000
|
750.000
|
|
|
13
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Nhàn ( thửa số 46, tờ bản đồ 08)
|
Đến ông Hồng ( thửa số 49 tờ bản đồ 08)
|
130.000
|
750.000
|
|
|
14
|
Đường nội thôn
|
Từ anh Bắc ( thửa số 51, tờ bản đồ 08)
|
Đến chị Lan ( thửa số 44 tờ bản đồ 08)
|
130.000
|
750.000
|
|
|
15
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Thìn ( thửa số 435, tờ bản đồ 08)
|
Đến anh Nam ( thửa số 281 tờ bản đồ 08)
|
130.000
|
750.000
|
|
|
16
|
Đường nội thôn
|
Từ anh Lịnh ( thửa số 218, tờ bản đồ 09)
|
Đến anh Dung ( thửa số 221 tờ bản đồ 09)
|
110.000
|
700.000
|
|
|
17
|
Đường liên thôn
|
Từ anh Thanh ( thửa số 653, tờ bản đồ 10)
|
Đến ông Thi ( thửa số 890 tờ bản đồ 10)
|
130.000
|
750.000
|
|
|
18
|
Đường liên thôn
|
Từ anh Hoa ( thửa số 559, tờ bản đồ 10)
|
Đến bà Quý ( thửa số 600 tờ bản đồ 10)
|
130.000
|
750.000
|
|
|
19
|
Đường liên thôn
|
Từ ông Nghiêm ( thửa số 876, tờ bản đồ 10)
|
Đến anh Châu ( thửa số 659 tờ bản đồ 10)
|
130.000
|
750.000
|
|
|
20
|
Đường liên thôn
|
Từ anh Quyết ( thửa số 755, tờ bản đồ 10)
|
Đến anh Dung ( thửa số 807 tờ bản đồ 10)
|
110.000
|
750.000
|
|
|
21
|
Đường nội thôn
|
Từ anh Phượng ( thửa số 836, tờ bản đồ 10)
|
Đến anh Hoa ( thửa số 797 tờ bản đồ 10)
|
110.000
|
650.000
|
|
|
22
|
Đường nội thôn
|
Từ anh Tài ( thửa số 26, tờ bản đồ 13)
|
Đến bà Bính ( thửa số 11 tờ bản đồ 13)
|
130.000
|
750.000
|
|
|
23
|
Đường nội thôn
|
Từ anh Đồng ( thửa số 189, tờ bản đồ 13)
|
Đến anh Đồng ( thửa số 189 tờ bản đồ 13)
|
130.000
|
750.000
|
|
|
24
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Cường ( thửa số 161, tờ bản đồ 13)
|
Đến ông Phi ( thửa số 191 tờ bản đồ 13)
|
130.000
|
750.000
|
|
|
25
|
Đường nội thôn
|
Từ anh QuǶ ( thửa số 493, tờ bản đồ 14)
|
Đến anh Hùng ( thửa số 525, tờ bản đồ 14)
|
130.000
|
750.000
|
|
|
26
|
Đường nội thôn
|
Từ anh Tùng ( thửa số 490, tờ bản đồ 14)
|
Đến ông Điệp ( thửa số 211, tờ bản đồ 14)
|
130.000
|
750.000
|
|
|
27
|
Đường nội thôn
|
Từ anh Thế ( thửa số 219, tờ bản đồ 14)
|
Đến anh Thế ( thửa số 274, tờ bản đồ 14)
|
130.000
|
750.000
|
|
|
28
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Phú ( thửa số 275, tờ bản đồ 14)
|
Đến ông Trí ( thửa số 299, tờ bản đồ 14)
|
130.000
|
750.000
|
|
|
29
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Thành ( thửa số 148, tờ bản đồ 14)
|
Đến bà Trung ( thửa số 509 tờ bản đồ 14)
|
130.000
|
750.000
|
|
|
30
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Trí ( thửa số 512, tờ bản đồ 14)
|
Đến ông khánh ( thửa số 19, tờ bản đồ 14)
|
130.000
|
750.000
|
|
|
31
|
Đường nội thôn
|
Từ anh Ngọc ( thửa số 36, tờ bản đồ 14)
|
Đến bà Đường ( thửa số 7, tờ bản đồ 14)
|
130.000
|
750.000
|
|
|
32
|
Đường nội thôn
|
Từ anh Hạnh ( thửa số 10, tờ bản đồ 14)
|
Đến anh KǶ ( thửa số 366, tờ bản đồ 14)
|
130.000
|
750.000
|
|
|
33
|
Đường nội thôn
|
Từ chị Hồng ( thửa số 25, tờ bản đồ 15)
|
Đến chị Hồng ( thửa số 25, tờ bản đồ 15)
|
130.000
|
750.000
|
|
|
34
|
Đường nội thôn
|
Từ anh Giang ( thửa số 226, tờ bản đồ 15)
|
Đến anh Hà ( thửa số 222, tờ bản đồ 15)
|
130.000
|
750.000
|
|
|
35
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Đông ( thửa số 107, tờ bản đồ 15)
|
Đến bà Trí ( thửa số 117, tờ bản đồ 15)
|
130.000
|
750.000
|
|
|
36
|
Đường nội thôn
|
Từ anh Truyền ( thửa số 119, tờ bản đồ 15)
|
Đến anh Cường ( thửa số 120, tờ bản đồ 15)
|
130.000
|
750.000
|
|
|
37
|
Đường nội thôn
|
Từ anh Nam ( thửa số 49, tờ bản đồ 16)
|
Đến anh Ngọc ( thửa số 520 tờ bản đồ 16)
|
110.000
|
650.000
|
|
|
38
|
Đường nội thôn
|
Từ anh mạnh ( thửa số 141, tờ bản đồ 16)
|
Đến ông Xin ( thửa số 187 tờ bản đồ 16)
|
110.000
|
650.000
|
|
|
39
|
Đường nội thôn
|
Từ anh Lý ( thửa số 228, tờ bản đồ 16)
|
Đến ông Liên ( thửa số 229 tờ bản đồ 16)
|
110.000
|
650.000
|
|
|
40
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Việt ( thửa số 227, tờ bản đồ 16)
|
Đến ông Thường ( thửa số 230 tờ bản đồ 16)
|
110.000
|
650.000
|
|
|
41
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Cường ( thửa số 271, tờ bản đồ 16)
|
Đến anh Đông ( thửa số 272 tờ bản đồ 16)
|
110.000
|
650.000
|
|
|
42
|
Đường nội thôn
|
Từ chị Chung ( thửa số 346, tờ bản đồ 16)
|
Đến anh Bình ( thửa số 347 tờ bản đồ 16)
|
110.000
|
650.000
|
|
|
43
|
Đường nội thôn
|
Từ Anh Hồng ( thửa số 379, tờ bản đồ 16)
|
Đến anh Tâm ( thửa số 411 tờ bản đồ 16)
|
110.000
|
650.000
|
|
|
44
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Thao ( thửa số 437, tờ bản đồ 16)
|
Đến anh Vinh ( thửa số 488 tờ bản đồ 16)
|
110.000
|
650.000
|
|
|
45
|
Đường nội thôn
|
Từ anh Hải ( thửa số 460, tờ bản đồ 16)
|
Đến anh Trường ( thửa số 492 tờ bản đồ 16)
|
110.000
|
650.000
|
|
|
46
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Phú ( thửa số 479, tờ bản đồ 16)
|
Đến anh Định ( thửa số 518 tờ bản đồ 16)
|
110.000
|
650.000
|
|
|
47
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Canh ( thửa số 525, tờ bản đồ 16)
|
Đến anh KǶ ( thửa số 524 tờ bản đồ 16)
|
110.000
|
750.000
|
|
|
48
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Trí ( thửa số 540, tờ bản đồ 16)
|
Đến bà Trí ( thửa số 540 tờ bản đồ 16)
|
110.000
|
650.000
|
|
|
49
|
Đường nội thôn
|
Từ anh Đức( thửa số 255, tờ bản đồ 21)
|
Đến ông Thành ( thửa số 222, tờ bản đồ 21)
|
140.000
|
800.000
|
|
|
50
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Sửu ( thửa số 41, tờ bản đồ 21)
|
Đến ông Ngọc ( thửa số 85, tờ bản đồ 21)
|
130.000
|
750.000
|
|
|
51
|
Đường nội thôn
|
Từ anh Phượng ( thửa số 73, tờ bản đồ 21)
|
Đến anh Sơn ( thửa số 132, tờ bản đồ 21)
|
140.000
|
800.000
|
|
|
52
|
Đường nội thôn
|
Từ anh Toàn ( thửa số 12, tờ bản đồ 21)
|
Đến anh Trì ( thửa số 224, tờ bản đồ 21)
|
130.000
|
750.000
|
|
|
53
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Trí ( thửa số 540, tờ bản đồ 21)
|
Đến bà Trí ( thửa số 540, tờ bản đồ 21)
|
130.000
|
750.000
|
|
|
54
|
Đường nội bản
|
Từ ông Thân ( thửa số 79, tờ bản đồ 22)
|
Đến ông Trung ( thửa số 115, tờ bản đồ 22)
|
130.000
|
750.000
|
|
|
55
|
Đường nội bản
|
Từ anh Đức( thửa số 96, tờ bản đồ 22)
|
Đến ông Thành ( thửa số 114, tờ bản đồ 22)
|
130.000
|
750.000
|
|
|
56
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Trí ( thửa số 540, tờ bản đồ 21)
|
Đến bà Trí ( thửa số 540, tờ bản đồ 21)
|
140.000
|
800.000
|
|
|
57
|
Đường nội bản
|
Từ anh Đức( thửa số 255, tờ bản đồ 22)
|
Đến ông Thành ( thửa số 222, tờ bản đồ 22)
|
100.000
|
550.000
|
|
|
58
|
Đường nội thôn
|
Từ anh Sơn ( thửa số 4, tờ bản đồ 25)
|
Đến anh Sơn ( thửa số 4, tờ bản đồ 25)
|
100.000
|
550.000
|
|
|
59
|
Đường nội thôn
|
Từ anh Dậu ( thửa số 11, tờ bản đồ 25)
|
Đến anh Hoàn ( thửa số 12, tờ bản đồ 25)
|
100.000
|
550.000
|
|
|
60
|
Đường nội thôn
|
Từ anh Kiệm ( thửa số 22, tờ bản đồ 25)
|
Đến chị Duyệt ( thửa số 50, tờ bản đồ 25)
|
100.000
|
550.000
|
|
|
61
|
Đường nội thôn
|
Từ anh Thọ ( thửa số 49, tờ bản đồ 25)
|
Đến ông Cảnh ( thửa số 70, tờ bản đồ 25)
|
100.000
|
550.000
|
|
|
62
|
Đường nội thôn
|
Từ anh Sơn ( thửa số 24, tờ bản đồ 26)
|
Đến ông Khánh ( thửa số 2, tờ bản đồ 26)
|
100.000
|
550.000
|
|
|
63
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Xuân ( thửa số 87, tờ bản đồ 26)
|
Đến anh Đoàn ( thửa số 63, tờ bản đồ 26)
|
100.000
|
550.000
|
|
|
64
|
Đường nội thôn
|
Từ anh Thắng ( thửa số 251, tờ bản đồ 26)
|
Đến anh Nam ( thửa số 18, tờ bản đồ 26)
|
100.000
|
550.000
|
|
|
65
|
Đường nội thôn
|
Từ anh Bốn ( thửa số 52, tờ bản đồ 27)
|
Đến anh Bốn ( thửa số 52, tờ bản đồ 27)
|
100.000
|
550.000
|
|
|
66
|
Đường nội thôn
|
Từ anh Duy ( thửa số 90, tờ bản đồ 27)
|
Đến anh Duy ( thửa số 90, tờ bản đồ 27)
|
100.000
|
550.000
|
|
|
67
|
Đường nội thôn
|
Từ anh Trường ( thửa số 27, tờ bản đồ 29)
|
Đến anh Trường ( thửa số 27, tờ bản đồ 29)
|
100.000
|
550.000
|
|
|
68
|
Đường nội thôn
|
Từ anh Dương ( thửa số 113, tờ bản đồ 30)
|
Đến ông Bích ( thửa số 108, tờ bản đồ 30)
|
100.000
|
550.000
|
|
|
69
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Hắng ( thửa số 99, tờ bản đồ 30)
|
Từ ông Hắng ( thửa số 99, tờ bản đồ 30)
|
100.000
|
550.000
|
|
|
70
|
Đường nội thôn
|
Từ anh Tƿnh ( thửa số 140, tờ bản đồ 30)
|
Từ anh Tƿnh ( thửa số 140, tờ bản đồ 30)
|
100.000
|
550.000
|
|
|
71
|
Đường nội thôn
|
Từ chị Lài ( thửa số 28, tờ bản đồ 40)
|
Đến bà Khánh ( thửa số 38, tờ bản đồ 40)
|
120.000
|
650.000
|
|
|
72
|
Đường nội thôn
|
Từ anh Dǜng ( thửa số 113, tờ bản đồ 41)
|
Đến anh Trí ( thửa số 184, tờ bản đồ 41)
|
130.000
|
700.000
|
|
|
73
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Trị ( thửa số 130, tờ bản đồ 41)
|
Đến ông Cường ( thửa số 144, tờ bản đồ 41)
|
130.000
|
700.000
|
|
|
74
|
Đường liên thôn
|
Từ anh Tình ( thửa số 133, tờ bản đồ 41)
|
Đến ông Hùng ( thửa số 178, tờ bản đồ 41)
|
130.000
|
750.000
|
|
|
75
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Tuyết ( thửa số 68, tờ bản đồ 43)
|
Đến anh Thắng ( thửa số 34, tờ bản đồ 43)
|
130.000
|
750.000
|
|
|
76
|
Đường nội thôn
|
Từ anh Long ( thửa số 48, tờ bản đồ 43)
|
Đến ông Cường ( thửa số 163, tờ bản đồ 43)
|
130.000
|
750.000
|
|
|
77
|
Đường nội thôn
|
Từ anh Tuấn ( thửa số 14, tờ bản đồ 43)
|
Đến ông Huệ ( thửa số 6, tờ bản đồ 43)
|
130.000
|
750.000
|
|
|
78
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Thành ( thửa số 26, tờ bản đồ 43)
|
Đến ông Phượng ( thửa số 148, tờ bản đồ 43)
|
130.000
|
750.000
|
|
|
79
|
Đường nội thôn
|
Từ ông ông Hồng ( thửa số 24, tờ bản đồ 43)
|
Đến ông Kiên ( thửa số 43, tờ bản đồ 43)
|
130.000
|
750.000
|
|
|
80
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Thìn ( thửa số 62, tờ bản đồ 43)
|
Đến anh Chiến ( thửa số 11, tờ bản đồ 43)
|
130.000
|
750.000
|
|
|
81
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Phùng ( thửa số 81, tờ bản đồ 43)
|
Đến anh Thế ( thửa số 131, tờ bản đồ 43)
|
130.000
|
750.000
|
|
|
82
|
Đường nội thôn
|
Từ anh Long ( thửa số 117, tờ bản đồ 43)
|
Đến ông Long ( thửa số 125, tờ bản đồ 43)
|
130.000
|
750.000
|
|
|
83
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Định ( thửa số 182, tờ bản đồ 43)
|
Đến ông Quý ( thửa số 120, tờ bản đồ 43)
|
130.000
|
750.000
|
|
|
84
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Hạnh ( thửa số 126, tờ bản đồ 43)
|
Đến bà Lan ( thửa số 141, tờ bản đồ 43)
|
130.000
|
750.000
|
|
|
85
|
Đường liên thôn
|
Từ anh Tường ( thửa số 79, tờ bản đồ 44)
|
Đến anh Sinh ( thửa số 102, tờ bản đồ 44)
|
140.000
|
800.000
|
|
|
86
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Đại ( thửa số 68, tờ bản đồ 44)
|
Đến anh Chiến ( thửa số 3, tờ bản đồ 44)
|
130.000
|
700.000
|
|
|
87
|
Đường nội thôn
|
Từ anh Sơn ( thửa số 1, tờ bản đồ 44)
|
Đến ông Đại ( thửa số 2, tờ bản đồ 44)
|
110.000
|
650.000
|
|
|
88
|
Đường nội thôn
|
Từ anh Quang ( thửa số 46, tờ bản đồ 44)
|
Đến anh Hiếu ( thửa số 116, tờ bản đồ 44)
|
110.000
|
650.000
|
|
|
89
|
Đường nội thôn
|
Từ chị Thu ( thửa số 242, tờ bản đồ 44)
|
Đến ông Cúc ( thửa số 243, tờ bản đồ 44)
|
110.000
|
650.000
|
|
|
90
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Thủy ( thửa số 62, tờ bản đồ 44)
|
Đến ông Thận ( thửa số 61, tờ bản đồ 44)
|
110.000
|
650.000
|
|
|
91
|
Đường nội thôn
|
Từ anh Hòa ( thửa số 94, tờ bản đồ 44)
|
Đến ông Hợi ( thửa số 93, tờ bản đồ 44)
|
110.000
|
650.000
|
|
|
92
|
Đường nội thôn
|
Từ anh Hiếu ( thửa số 18, tờ bản đồ 45)
|
Đến ông Trà ( thửa số 10, tờ bản đồ 45)
|
110.000
|
650.000
|
|
|
93
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Quang ( thửa số 30, tờ bản đồ 45)
|
Đến ông Thành ( thửa số 20, tờ bản đồ 45)
|
110.000
|
650.000
|
|
|
94
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Hữu ( thửa số 25 tờ bản đồ 46)
|
Đến vắng chủ ( thửa số 93 tờ bản đồ 46 )
|
130.000
|
750.000
|
|
|
95
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Hùng ( thửa số 4 tờ bản đồ 46)
|
Đến Ông Quyền ( thửa số 5 tờ bản đồ 46 )
|
130.000
|
750.000
|
|
|
96
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Hương ( thửa số 11 tờ bản đồ 46)
|
Đến Ông Tương ( thửa số 11 tờ bản đồ 46 )
|
130.000
|
750.000
|
|
|
97
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Việt ( thửa số 23 tờ bản đồ 47)
|
Đến bà Châu ( thửa số 173 tờ bản đồ 47 )
|
130.000
|
750.000
|
|
|
98
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Quảng ( thửa số 124 tờ bản đồ 47)
|
Đến Ông Tiến ( thửa số 113 tờ bản đồ 47 )
|
130.000
|
750.000
|
|
|
99
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Vân( thửa số 185 tờ bản đồ 47)
|
Đến bà Hiển ( thửa số 32 tờ bản đồ 47 )
|
130.000
|
750.000
|
|
|
100
|
Đường nội thôn
|
Từ vắng chủ ( thửa số 160 tờ bản đồ 47)
|
Đến bà Lan ( thửa số 137 tờ bản đồ 47 )
|
130.000
|
750.000
|
|
|
101
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Long ( thửa số 139 tờ bản đồ 47)
|
Đến Ông Kính ( thửa số 128 tờ bản đồ 47 )
|
130.000
|
750.000
|
|
|
102
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Hòa ( thửa số 119 tờ bản đồ 47)
|
Đến Ông Dǜng ( thửa số 130 tờ bản đồ 47 )
|
130.000
|
750.000
|
|
|
103
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Trang ( thửa số 117 tờ bản đồ 47)
|
Đến Ông Triền ( thửa số 131 tờ bản đồ 47 )
|
130.000
|
750.000
|
|
|
104
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Vân( thửa số 185 tờ bản đồ 47)
|
Đến bà Hiển ( thửa số 32 tờ bản đồ 47 )
|
130.000
|
750.000
|
|
|
105
|
Đường nội thôn
|
Từ Bà Hương ( thửa số 42 tờ bản đồ 47)
|
Đến Ông Nghiệm ( thửa số 29 tờ bản đồ 47 )
|
130.000
|
750.000
|
|
|
106
|
Đường nội thôn
|
Từ vắng chủ ( thửa số 199 tờ bản đồ 47)
|
Đến Ông Trị ( thửa số 4 tờ bản đồ 47 )
|
130.000
|
750.000
|
|
|
107
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Định ( thửa số 67 tờ bản đồ 47)
|
Đến Ông Nam ( thửa số 2 tờ bản đồ 47 )
|
130.000
|
750.000
|
|
|
108
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Nhượng ( thửa số 136 tờ bản đồ 48)
|
Đến bà Lý ( thửa số 135 tờ bản đồ 48 )
|
130.000
|
750.000
|
|
|
109
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Khanh ( thửa số 133 tờ bản đồ 48)
|
Đến bà Minh ( thửa số 157 tờ bản đồ 48 )
|
130.000
|
750.000
|
|
|
110
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Dương ( thửa số 153 tờ bản đồ 48)
|
Đến Ông Dǜng ( thửa số 158 tờ bản đồ 48 )
|
130.000
|
750.000
|
|
|
111
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Nam ( thửa số 306 tờ bản đồ 48)
|
Đến Ông Đông ( thửa số 141 tờ bản đồ 48 )
|
130.000
|
750.000
|
|
|
112
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Thành ( thửa số 286 tờ bản đồ 48)
|
Đến Vắng chủ ( thửa số 245 tờ bản đồ 48 )
|
130.000
|
750.000
|
|
|
113
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Hào ( thửa số 60 tờ bản đồ 48)
|
Đến Ông Lành ( thửa số 6 tờ bản đồ 48 )
|
130.000
|
750.000
|
|
|
114
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Ước ( thửa số 238 tờ bản đồ 48)
|
Đến Ông Quang ( thửa số 81 tờ bản đồ 48 )
|
130.000
|
750.000
|
|
|
115
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Hường ( thửa số 281 tờ bản đồ 48)
|
Đến bà Phượng ( thửa số 298 tờ bản đồ 48 )
|
130.000
|
750.000
|
|
|
116
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Thế ( thửa số 50 tờ bản đồ 48)
|
Đến Ông Thế ( thửa số 50 tờ bản đồ 48 )
|
130.000
|
750.000
|
|
|
117
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Trung ( thửa số 69 tờ bản đồ 48)
|
Đến Ông Phượng ( thửa số 51 tờ bản đồ 48 )
|
130.000
|
750.000
|
|
|
118
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Hòa ( thửa số 230 tờ bản đồ 48)
|
Đến bà Hợi ( thửa số 200 tờ bản đồ 48 )
|
130.000
|
750.000
|
|
|
119
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Hà ( thửa số 98 tờ bản đồ 48)
|
Đến Ông Hà ( thửa số 98 tờ bản đồ 48 )
|
130.000
|
750.000
|
|
|
120
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Hùng ( thửa số 100 tờ bản đồ 48)
|
Đến Ông Thể ( thửa số 28 tờ bản đồ 48 )
|
130.000
|
750.000
|
|
|
121
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Thái ( thửa số 259 tờ bản đồ 48)
|
Đến Ông Hương ( thửa số 101 tờ bản đồ 48 )
|
130.000
|
750.000
|
|
|
122
|
Trục chính thôn
|
Từ bà Trang ( thửa số 52 tờ bản đồ 49)
|
Đến Bà Khanh ( thửa số 1 tờ bản đồ 49 )
|
140.000
|
800.000
|
|
|
123
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Thanh ( thửa số 42 tờ bản đồ 49)
|
Đến Ông Phúc ( thửa số 34 tờ bản đồ 49 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
124
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Dǜng ( thửa số 27 tờ bản đồ 49)
|
Đến vắng chủ ( thửa số 100 tờ bản đồ 49 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
125
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Công ( thửa số 32 tờ bản đồ 49)
|
Đến Ông Tố ( thửa số 58 tờ bản đồ 49 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
126
|
Đường liên thôn
|
Từ Bà Dung( thửa số 72 tờ bản đồ 49)
|
Đến Ông Toàn ( thửa số 38 tờ bản đồ 49 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
127
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Sự ( thửa số 108 tờ bản đồ 49)
|
Đến bà Lan ( thửa số 92 tờ bản đồ 49 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
128
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Trí ( thửa số 83 tờ bản đồ 49)
|
Đến Ông Nhung ( thửa số 91 tờ bản đồ 49 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
129
|
Đường liên thôn
|
Từ Vắng chủ ( thửa số 248 tờ bản đồ 50)
|
Đến Bà Thực ( thửa số 123 tờ bản đồ 50 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
130
|
Đường liên thôn
|
Từ Vắng chủ ( thửa số 115 tờ bản đồ 50)
|
Đến Ông Nhân ( thửa số 249 tờ bản đồ 50 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
131
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Niêm ( thửa số 78 tờ bản đồ 50)
|
Đến Ông Thuận ( thửa số 82 tờ bản đồ 50 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
132
|
Đường liên thôn
|
Từ bà Cát ( thửa số 228 tờ bản đồ 50)
|
Đến bà Hòe ( thửa số 255 tờ bản đồ 50 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
133
|
Trục chính thôn
|
Từ bà Liễu ( thửa số 162, tờ bản đồ 51)
|
Đến Ông Toàn ( thửa số 194 tờ bản đồ 51 )
|
140.000
|
800.000
|
|
|
134
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Hạnh ( thửa số 152, tờ bản đồ 51)
|
Đến Ông Trường ( thửa số 115 tờ bản đồ 51 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
135
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Mậu ( thửa số 82, tờ bản đồ 51)
|
Đến Ông Phúc ( thửa số 244 tờ bản đồ 51 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
136
|
Đường liên thôn
|
Từ bà Cườm ( thửa số 66 tờ bản đồ 51)
|
Đến Ông Cẩm ( thửa số 35 tờ bản đồ 51 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
137
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Quyền( thửa số 234 tờ bản đồ 51)
|
Đến Ông Dǜng( thửa số 212 tờ bản đồ 51 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
138
|
Đường liên thôn
|
Từ bà Trúc ( thửa số 6 tờ bản đồ 51)
|
Đến Ông Tân ( thửa số 87 tờ bản đồ 51 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
139
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Dǜng ( thửa số 104 tờ bản đồ 51)
|
Đến bà Thiện ( thửa số 93 tờ bản đồ 51 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
140
|
Đường liên thôn
|
Từ bà Hồng ( thửa số 102 tờ bản đồ 51)
|
Đến bà Hồng ( thửa số 102 tờ bản đồ 51 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
141
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Sỹ ( thửa số 254, tờ bản đồ 51)
|
Đến Ông Sỹ ( thửa số 256 tờ bản đồ 51 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
142
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Hội ( thửa số 48, tờ bản đồ 52)
|
Đến Ông Hội ( thửa số 48 tờ bản đồ 52 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
143
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Nghƿa ( thửa số 219, tờ bản đồ 52)
|
Đến Ông Thính ( thửa số 157 tờ bản đồ 52 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
144
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Hiệu ( thửa số 200, tờ bản đồ 52)
|
Đến Ông Nam ( thửa số 22 tờ bản đồ 52 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
145
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Bắc ( thửa số 44, tờ bản đồ 52)
|
Đến Ông Trí ( thửa số 23 tờ bản đồ 52 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
146
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Long ( thửa số 193 tờ bản đồ 52)
|
Đến Bà Huệ ( thửa số 3 tờ bản đồ 52 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
147
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Trung ( thửa số 90 tờ bản đồ 52)
|
Đến Ông Trinh ( thửa số 64 tờ bản đồ 52 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
148
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Trì ( thửa số 222 tờ bản đồ 52)
|
Đến Ông Đức ( thửa số 138 tờ bản đồ 52 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
149
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Kiên ( thửa số 137 tờ bản đồ 52)
|
Đến Ông Công ( thửa số 146 tờ bản đồ 52 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
150
|
Đường liên thôn
|
Từ Bà Tình ( thửa số 77 tờ bản đồ 52)
|
Đến Ông Đức ( thửa số 138 tờ bản đồ 52 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
151
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Nam ( thửa số 115 tờ bản đồ 52)
|
Đến Bà Tâm ( thửa số 142 tờ bản đồ 52 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
152
|
Trục chính thôn
|
Từ Ông Nghƿa ( thửa số 73, tờ bản đồ 52)
|
Đến Ông Sửu ( thửa số 135 tờ bản đồ 52 )
|
150.000
|
850.000
|
|
|
153
|
Trục chính thôn
|
Từ Ông Hùng ( thửa số 34, tờ bản đồ 52)
|
Đến Ông Phương ( thửa số 1 tờ bản đồ 52 )
|
150.000
|
850.000
|
|
|
154
|
Trục chính thôn
|
Từ Ông Cầu ( thửa số 141, tờ bản đồ 52)
|
Đến Ông Duyên ( thửa số 26 tờ bản đồ 52 )
|
150.000
|
850.000
|
|
|
155
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Bảo ( thửa số 127, tờ bản đồ 52)
|
Đến Ông Việt ( thửa số 202 tờ bản đồ 52 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
156
|
Đường liên thôn
|
Từ ÔngNgưỡng ( thửa số 191, tờ bản đồ 52)
|
Đến Ông Trường ( thửa số 70 tờ bản đồ 52 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
157
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Xin ( thửa số 97, tờ bản đồ 53)
|
Đến Ông QuǶnh ( thửa số 20 tờ bản đồ 53 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
158
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Nguyễn ( thửa số 53, tờ bản đồ 53)
|
Đến Ông Tiến ( thửa số 178 tờ bản đồ 53 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
159
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Tâm ( thửa số 198, tờ bản đồ 53)
|
Đến Ông Pháp ( thửa số 169 tờ bản đồ 53 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
160
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Xuyên ( thửa số 82, tờ bản đồ 53)
|
Đến Ông Hùng ( thửa số 60 tờ bản đồ 53 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
161
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Lục ( thửa số 59, tờ bản đồ 53)
|
Đến Ông Mến ( thửa số 28 tờ bản đồ 53 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
162
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Nho ( thửa số 49, tờ bản đồ 53)
|
Đến bà Lý ( thửa số 11 tờ bản đồ 53 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
163
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Đức ( thửa số 156, tờ bản đồ 53)
|
Đến Ông Tưởng ( thửa số 7 tờ bản đồ 53 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
164
|
Đường liên thôn
|
Từ Bà Nhung ( thửa số 3, tờ bản đồ 53)
|
Đến Ông Công ( thửa số 11 tờ bản đồ 53 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
165
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Mỹ ( thửa số 180, tờ bản đồ 53)
|
Đến Ông Trọng ( thửa số 33 tờ bản đồ 53 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
166
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Sơn ( thửa số 9, tờ bản đồ 53)
|
Đến Ông Long ( thửa số 4 tờ bản đồ 53 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
167
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Tường ( thửa số 140, tờ bản đồ 53)
|
Đến Ông Quyền ( thửa số 107 tờ bản đồ 53 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
168
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Sơn ( thửa số 101, tờ bản đồ 53)
|
Đến Ông Vĕn ( thửa số 122 tờ bản đồ 53 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
169
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Vọng ( thửa số 119, tờ bản đồ 53)
|
Đến Bà Biên ( thửa số 140 tờ bản đồ 53 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
170
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Thắng ( thửa số 151, tờ bản đồ 53)
|
Đến Ông Thanh ( thửa số 91 tờ bản đồ 53 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
171
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Tình ( thửa số 116, tờ bản đồ 53)
|
Đến Ông Nghiêm ( thửa số 104 tờ bản đồ 53 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
172
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Lý ( thửa số 121, tờ bản đồ 53)
|
Đến Ông Lý ( thửa số 121 tờ bản đồ 53 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
173
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Long ( thửa số 182, tờ bản đồ 54)
|
Đến Ông Bình ( thửa số 226 tờ bản đồ 54 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
174
|
Đường liên thôn
|
Từ bà Huyền ( thửa số 239, tờ bản đồ 54)
|
Đến Ông Hương ( thửa số 219 tờ bản đồ 54 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
175
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Ngại ( thửa số 195, tờ bản đồ 54)
|
Đến Ông Vĕn ( thửa số 159 tờ bản đồ 54 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
176
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Hoa ( thửa số 175, tờ bản đồ 54)
|
Đến Ông Thắng ( thửa số 157 tờ bản đồ 54 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
177
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Chân ( thửa số 119, tờ bản đồ 54)
|
Đến Ông Hứa ( thửa số 144 tờ bản đồ 54 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
178
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Vinh ( thửa số 96, tờ bản đồ 54)
|
Đến Ông Thân ( thửa số 383 tờ bản đồ 54 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
179
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Diện ( thửa số 69, tờ bản đồ 54)
|
Đến Ông Sơn( thửa số 323 tờ bản đồ 54 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
180
|
Đường liên thôn
|
Từ Bà Nhàn ( thửa số 96, tờ bản đồ 54)
|
Đến Ông Phước ( thửa số 7 tờ bản đồ 54 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
181
|
Đường liên thôn
|
Từ Bà Liên ( thửa số 364, tờ bản đồ 54)
|
Đến bà Liên ( thửa số 363 tờ bản đồ 54 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
182
|
Trục chính thôn
|
Từ Bà Khánh ( thửa số 47, tờ bản đồ 54)
|
Đến Ông Sự ( thửa số 7 tờ bản đồ 54 )
|
150.000
|
950.000
|
|
|
183
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Tài ( thửa số 5 tờ bản đồ 54)
|
Đến Ông Tài ( thửa số 5 tờ bản đồ 54 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
184
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Nam ( thửa số 14 tờ bản đồ 54)
|
Đến bà Vân ( thửa số 25 tờ bản đồ 54 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
185
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Mai ( thửa số 75 tờ bản đồ 54)
|
Đến Ông Đào ( thửa số 2 tờ bản đồ 54 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
186
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Bình ( thửa số 311 tờ bản đồ 54)
|
Đến Ông Dǜng ( thửa số 4 tờ bản đồ 54 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
187
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Lam ( thửa số 347 tờ bản đồ 54)
|
Đến bà Tình ( thửa số 56 tờ bản đồ 54 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
188
|
Trục chính thôn
|
Từ Ông Chính ( thửa số 304, tờ bản đồ 54)
|
Đến Bà Thanh ( thửa số 264 tờ bản đồ 54 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
189
|
Trục chính thôn
|
Từ Ông Trung ( thửa số 267, tờ bản đồ 54)
|
Đến Ông Quảng ( thửa số 76 tờ bản đồ 54 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
190
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Diệu ( thửa số 250, tờ bản đồ 54)
|
Đến Ông Giang ( thửa số 238 tờ bản đồ 54 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
191
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Tùng ( thửa số 92, tờ bản đồ 55)
|
Đến Ông Trường ( thửa số 13 tờ bản đồ 55 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
192
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Ngi ( thửa số 49, tờ bản đồ 55)
|
Đến Ông Ngọ ( thửa số 34 tờ bản đồ 55 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
193
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Đức ( thửa số 33, tờ bản đồ 55)
|
Đến Ông Thanh ( thửa số 3 tờ bản đồ 55 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
194
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Cần ( thửa số 23, tờ bản đồ 55)
|
Đến Ông Niệm ( thửa số 227 tờ bản đồ 55 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
195
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Định ( thửa số 6, tờ bản đồ 55)
|
Đến Ông Đỉnh ( thửa số 16 tờ bản đồ 55 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
196
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Thìn ( thửa số 7, tờ bản đồ 55)
|
Từ Ông Thìn ( thửa số 7, tờ bản đồ 55)
|
140.000
|
850.000
|
|
|
197
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Thức ( thửa số 165, tờ bản đồ 55)
|
Đến vắng chủ ( thửa số 193 tờ bản đồ 55 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
198
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Long ( thửa số 96 tờ bản đồ 55)
|
Đến vắng chủ ( thửa số 191 tờ bản đồ 55 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
199
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Trí ( thửa số 84, tờ bản đồ 55)
|
Đến Ông Lợi ( thửa số 247, tờ bản đồ 55)
|
140.000
|
850.000
|
|
|
200
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Bình ( thửa số 58, tờ bản đồ 55)
|
Đến Ông Lợi ( thửa số 247, tờ bản đồ 55)
|
140.000
|
850.000
|
|
|
201
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Tường ( thửa số 101, tờ bản đồ 55)
|
Đến Ông Thành ( thửa số 231, tờ bản đồ 55)
|
140.000
|
850.000
|
|
|
202
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Ngân ( thửa số 131, tờ bản đồ 55)
|
Đến Ông Trung( thửa số 130, tờ bản đồ 55)
|
140.000
|
850.000
|
|
|
203
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Ngân ( thửa số 230, tờ bản đồ 55)
|
Đến Bà Mỹ ( thửa số 63, tờ bản đồ 55)
|
140.000
|
850.000
|
|
|
204
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Tùng ( thửa số 93, tờ bản đồ 55)
|
Đến Ông Tâm ( thửa số 43, tờ bản đồ 55)
|
140.000
|
850.000
|
|
|
205
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Hóa( thửa số 94, tờ bản đồ 55)
|
Đến Ông Phú ( thửa số 89, tờ bản đồ 55)
|
140.000
|
850.000
|
|
|
206
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Quy ( thửa số 210, tờ bản đồ 55)
|
Đến Ông Sơn ( thửa số 160, tờ bản đồ 55)
|
140.000
|
850.000
|
|
|
207
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Trường ( thửa số 163, tờ bản đồ 55)
|
Đến Ông Lộc ( thửa số 156, tờ bản đồ 55)
|
140.000
|
850.000
|
|
|
208
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Sơn ( thửa số 136, tờ bản đồ 55)
|
Đến Ông Thủy ( thửa số 120, tờ bản đồ 55)
|
140.000
|
850.000
|
|
|
209
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Minh ( thửa số 147, tờ bản đồ 55)
|
Đến Ông Quang ( thửa số 157, tờ bản đồ 55)
|
140.000
|
850.000
|
|
|
210
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông UBND xã ( thửa số 73 tờ bản đồ 56)
|
Từ Ông Thắng ( thửa số 3 tờ bản đồ 56)
|
140.000
|
850.000
|
|
|
211
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Cầu ( thửa số 40 tờ bản đồ 56)
|
Từ Ông Lập ( thửa số 70 tờ bản đồ 56)
|
140.000
|
850.000
|
|
|
212
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Tuất ( thửa số 92 tờ bản đồ 56)
|
Từ Ông Tuất ( thửa số 92 tờ bản đồ 56)
|
140.000
|
850.000
|
|
|
213
|
Đường liên thôn
|
Từ Bà Hương ( thửa số 102 tờ bản đồ 56)
|
Đến bà Hương ( thửa số 102 tờ bản đồ 56 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
214
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Tùng ( thửa số 178 tờ bản đồ 56)
|
Đến bà Xuân ( thửa số 182 tờ bản đồ 56 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
215
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Trừu ( thửa số 29 tờ bản đồ 56)
|
Đến Ông Kế ( thửa số 30 tờ bản đồ 56 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
216
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Thọ ( thửa số 14 tờ bản đồ 56)
|
Đến Bà Dǜng ( thửa số 151 tờ bản đồ 56 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
217
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Đức ( thửa số 175 tờ bản đồ 56)
|
Đến Ông Đức ( thửa số 173 tờ bản đồ 56 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
218
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Minh ( thửa số 63 tờ bản đồ 56)
|
Đến Ông Sỹ ( thửa số 32 tờ bản đồ 56 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
219
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Hùng ( thửa số 107, tờ bản đồ 57
|
Đến Ông Đức ( thửa số 5 tờ bản đồ 57 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
220
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Hường ( thửa số 51, tờ bản đồ 57
|
Đến Bà Liên ( thửa số 9 tờ bản đồ 57 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
221
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Thanh ( thửa số 52, tờ bản đồ 57
|
Đến Ông Sơn ( thửa số 144 tờ bản đồ 57 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
222
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Trầm ( thửa số 34, tờ bản đồ 57
|
Đến Ông Thuyết ( thửa số 49 tờ bản đồ 57 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
223
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Sáu ( thửa số 25, tờ bản đồ 57
|
Đến Ông Xuân ( thửa số 27 tờ bản đồ 57 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
224
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Niêm ( thửa số 8, tờ bản đồ 57
|
Đến Ông Đồng ( thửa số 3 tờ bản đồ 57 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
225
|
Đường liên thôn
|
Từ bà Kỷ ( thửa số 37, tờ bản đồ 57
|
Đến bà Hòa ( thửa số 20 tờ bản đồ 57 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
226
|
Đường liên thôn
|
Từ Ông Hùng ( thửa số 135, tờ bản đồ 57
|
Đến Bà Thu ( thửa số 59 tờ bản đồ 57 )
|
140.000
|
850.000
|
|
|
C
|
Các khu đất, thửa đất còn lại trên địa bàn xã đã được nhà nước cho thuê đất và đất ở của hộ gia đình, cá nhân có vị trí tương đương hoặc kém thuận lợi hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất nêu trên
|
Các khu đất, thửa đất còn lại trên địa bàn xã đã được nhà nước cho thuê đất và đất ở của hộ gia đình, cá nhân có vị trí tương đương hoặc kém thuận lợi hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất nêu trên
|
Các khu đất, thửa đất còn lại trên địa bàn xã đã được nhà nước cho thuê đất và đất ở của hộ gia đình, cá nhân có vị trí tương đương hoặc kém thuận lợi hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất nêu trên
|
550.000
|
||
|
IX
|
XÃ
ĐỨC
S
ƠN
|
XÃ
ĐỨC
S
ƠN
|
XÃ
ĐỨC
S
ƠN
|
|||
|
A
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
ĐÃ
ĐƯ
Ợ
C
Đ
ẶT
T
ÊN
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
ĐÃ
ĐƯ
Ợ
C
Đ
ẶT
T
ÊN
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
ĐÃ
ĐƯ
Ợ
C
Đ
ẶT
T
ÊN
|
|||
|
1
|
Đường Tả ngạn sông Lam (ĐT534)
|
Từ Anh Đức (thửa số 107, tờ bản đồ số 19)
|
Đến Bà Lan Mỵ ( thửa số 292, tờ bản đồ số 19)
|
450.000
|
1.200.000
|
|
|
2
|
Đường Tả ngạn sông Lam (ĐT534)
|
Từ Ông Hanh (thửa số 131, tờ bản đồ số 20)
|
Đến Ông Tế ( thửa số 144, tờ bản đồ số 20)
|
450.000
|
1.200.000
|
|
|
3
|
Đường Tả ngạn sông Lam (ĐT534)
|
Từ Ông Á(thửa số 525, tờ bản đồ số 28
|
Đến Ông Thuận (thửa số 1098 tờ bản đồ số 28)
|
520.000
|
1.450.000
|
|
|
4
|
Đường Tả ngạn sông Lam (ĐT534)
|
Từ Ông Cương (thửa số 210 tờ bản đồ số 28)
|
Đến Ông Minh ( thửa số 523 tờ bản đồ số 28)
|
450.000
|
1.200.000
|
|
|
5
|
Đường Tả ngạn sông Lam (ĐT534)
|
Từ Ông Hội ( thửa số 2, tờ bản đồ số 28 )
|
Đến Ông Đức ( thửa số 72 tờ bản đồ số 28)
|
290.000
|
800.000
|
|
|
6
|
Đường Tả ngạn sông Lam (ĐT534)
|
Từ Anh Nhị ( thửa số 30 tờ bản đồ số 36 )
|
Đến Anh Hà (thửa số 221 tờ bản đồ số 36)
|
520.000
|
1.450.000
|
|
|
7
|
Đường Tả ngạn sông Lam (ĐT534)
|
Từ Ông Thanh( thửa số 193 tờ bản đồ số 37)
|
Đến Anh Thế ( thửa số 821) tờ bản đồ số 37
|
520.000
|
1.450.000
|
|
|
8
|
Đường Tả ngạn sông Lam (ĐT534)
|
Từ Ông Đường( thửa số 565 tờ bản đồ số 37)
|
Đến Ông Thi ( thửa số 820) tờ bản đồ số 37
|
520.000
|
1.450.000
|
|
|
9
|
Đường Tả ngạn sông Lam (ĐT534)
|
Từ Ông Oanh ( thửa số 1964, tờ bản đồ số 37)
|
Đến ông Giáp (thửa số 1975, tờ bản đồ số 37)
|
650.000
|
1.800.000
|
|
|
10
|
Đường Tả ngạn sông Lam (ĐT534)
|
Vùng Quy hoạch thôn Trung tâm gần nhà Chị Lịnh Dũng thôn 4
|
Lô số 1, tờ bản đồ số 37
|
500.000
|
1.400.000
|
|
|
11
|
Đường Tả ngạn sông Lam (ĐT534)
|
Vùng Quy hoạch thôn Trung tâm, gần nhà chị tám mai thôn 4
|
Lô số 1, tờ bản đồ số 37
|
750.000
|
2.200.000
|
|
|
12
|
Đường Tả ngạn sông Lam (ĐT534)
|
Vùng Quy hoạch thôn Trung tâm, gần thửa đất của ông Tứ thôn 4
|
Lô số 1, tờ bản đồ số 37
|
600.000
|
1.700.000
|
|
|
13
|
Đường Tả ngạn sông Lam (ĐT534)
|
Từ Ông Ngũ (thửa số 936 tờ bản đồ số 37 )
|
Đến ông Phượng ( thửa số 1100 tờ bản đồ số 37)
|
800.000
|
2.400.000
|
|
|
14
|
Đường Tả ngạn sông Lam (ĐT534)
|
Từ Chị Hoà ( thửa số 935 tờ bản đồ số 37)
|
Đến Anh Hiền( thửa số 1144 tờ bản đồ số 37)
|
630.000
|
1.800.000
|
|
|
15
|
Đường Tả ngạn sông Lam (ĐT534)
|
Từ Ông Hoà (thửa số 1229 tờ bản đồ số 37 )
|
Đến ông Tứ ( thửa số 1234 tờ bản đồ số 37)
|
800.000
|
2.500.000
|
|
|
16
|
Đường Tả ngạn sông Lam (ĐT534)
|
Từ Chị Thu ( thửa số 1551 tờ bản đồ số 37
|
Đến Bà Bảy (thửa số 1507 tờ bản đồ số 37)
|
520.000
|
1.500.000
|
|
|
17
|
Đường Tả ngạn sông Lam (ĐT534)
|
Từ Bà Tuế ( thửa số 1797 tờ bản đồ số 37
|
Đến Cây xăng vân Loan (thửa số 1313 tờ bản đồ số 37)
|
520.000
|
1.500.000
|
|
|
18
|
Đường Tả ngạn sông Lam (ĐT534)
|
Từ ông Hạnh (thửa số 292, tờ bản đồ số 38)
|
Đến Anh Hùng ( thửa số 953 tờ bản đồ số 38)
|
400.000
|
1.100.000
|
|
|
19
|
Đường Tả ngạn sông Lam (ĐT534)
|
Từ Anh Hùng (thửa số 13 tờ bản đồ số 45)
|
Đến Anh Tình ( thửa số 2085 tờ bản đồ số 45)
|
520.000
|
1.450.000
|
|
|
20
|
Đường Tả ngạn sông Lam (ĐT534)
|
Từ Ông Đề (thửa số 99 tờ bản đồ số 46 )
|
Đến Anh Thuyết ( thửa số 215 tờ bản đồ số 46)
|
520.000
|
1.450.000
|
|
|
21
|
Đường Tả ngạn sông Lam (ĐT534)
|
Từ Anh Ngân ( thửa số 116 tờ bản đồ số 47 )
|
Đến ông Hoan( thửa số 202 tờ bản đồ số 47)
|
520.000
|
1.450.000
|
|
|
22
|
Đường Tả ngạn sông Lam (ĐT534)
|
Từ Ông Thẩm ( thửa số 188 tờ bản đồ số 48 )
|
Đến Anh Ngọc ( thửa số 264 tờ bản đồ số 48)
|
520.000
|
1.450.000
|
|
|
23
|
Đường Tả ngạn sông Lam (ĐT534)
|
Từ Ông Thành ( thửa số 246 tờ bản đồ số 48 )
|
Đến Thành ( thửa số 246 tờ bản đồ số 48 )
|
520.000
|
1.450.000
|
|
|
24
|
Đường Tả ngạn sông Lam (ĐT534)
|
Vùng Quy hoạch cồn Rú Ngụ
|
Lô số 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11ờ bản đồ số 47
|
500.000
|
1.450.000
|
|
|
25
|
Đường liên xã
|
Từ Ông Thanh ( thửa số 94,tờ bản đồ số 27)
|
Đến ông Bình (thửa số 80 tờ bản đồ số 27)
|
210.000
|
600.000
|
|
|
26
|
Đường liên xã
|
Từ Ông Truật ( thửa số 79,tờ bản đồ số 27)
|
Đến ông Huệ (thửa số 112 tờ bản đồ số 27)
|
210.000
|
600.000
|
|
|
27
|
Đường liên xã
|
Từ Ông Hào ( thửa số 72,tờ bản đồ số 27)
|
Đến ông Duyệt (thửa số 3 tờ bản đồ số 27)
|
220.000
|
640.000
|
|
|
28
|
Đường liên xã
|
Từ Ông Tùng (thửa số 326,tờ bản đồ số 19)
|
Đến ông Tân ( thửa số 289 tờ bản đồ số 19)
|
190.000
|
550.000
|
|
|
29
|
Đường liên xã
|
Từ Ông Thường (thửa số 257,tờ bản đồ số 28 )
|
Đến ông (thửa số 87,tờ bản đồ số 28)
|
220.000
|
630.000
|
|
|
30
|
Đường liên xã
|
Từ Ông Hồng (thửa số 598 tờ bản đồ số 28 )
|
Đến nhà ông Công ( thửa số 1079 tờ bản đồ số 28)
|
220.000
|
630.000
|
|
|
31
|
Đường liên xã
|
Từ Ông Mai ( thửa số 141,tờ bản đồ số 36 )
|
Đến ông Ý (thửa số 311 tờ bản đồ số 36)
|
220.000
|
630.000
|
|
|
32
|
Đường liên xã
|
Từ Ông Thu (thửa số 8, tờ bản đồ số 36 )
|
Đến ông Công (thửa số 658 tờ bản đồ số 36)
|
215.000
|
600.000
|
|
|
33
|
Đường liên xã
|
Từ Ông Cảnh ( thửa số 591 ,tờ bản đồ số 37
|
Đến ông Hiệp ( thửa số 20 tờ bản đồ số 37)
|
220.000
|
620.000
|
|
|
34
|
Đường liên xã
|
Từ Ông Khánh ( thửa số 278 ,tờ bản đồ số 38)
|
Đến nhà Bà Liên 9thửa số 233 tờ bản đồ số 38)
|
220.000
|
620.000
|
|
|
35
|
Đường liên xã
|
Từ Ông Đức (thửa số 699,tờ bản đồ số 38)
|
Đến ông Sử ( thửa số 923 tờ bản đồ số 38)
|
190.000
|
550.000
|
|
|
36
|
Đường liên xã
|
Từ Ông Huân (thửa số 319, tờ bản đồ số 39 )
|
Đến ông Mâu ( thửa số 278, tờ bản đồ số 39)
|
190.000
|
550.000
|
|
|
37
|
Đường liên xã
|
Từ Ông Đồng thửa số 327,tờ bản đồ số 39
|
Đến Ông Hồng ( thửa số 352 tờ bản đồ số 39)
|
200.000
|
570.000
|
|
|
38
|
Đường liên xã
|
Từ nhà Ông Đắc (từ thửa số 99 ,tờ bản đồ số 45 )
|
Đến nhà ông Thành (thửa số 27 tờ bản đồ số 45)
|
220.000
|
630.000
|
|
|
39
|
Đường liên xã
|
Từ Ông Toàn (thửa số 2,tờ bản đồ số 46 )
|
Đến ông Hoà ( thửa số 79 tờ bản đồ số 46)
|
220.000
|
630.000
|
|
|
40
|
Đường liên xã
|
Từ Ông Xuân ( thửa số 102,tờ bản đồ số 46 )
|
Đến ông Toản (thửa số 103 tờ bản đồ số 46)
|
230.000
|
650.000
|
|
|
B
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
CÒN LẠI TẠI
C
ÁC
TH
Ô
N
|
|||||
|
1
|
Đường Nội thôn
|
Từ Bà Lai ( thửa số 300 tờ bản đồ số 19)
|
Đến Ông Hộ ( thửa số 334, tờ bản đồ số 19)
|
250.000
|
1.000.000
|
|
|
2
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Ân ( thửa số 318 tờ bản đồ số 19)
|
Đến Bà Phương( thửa số 299, tờ bản đồ số 19)
|
80.000
|
350.000
|
|
|
3
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Cẩm( thửa số 296 tờ bản đồ số 19)
|
Đến Ông Hồ( thửa số 205, tờ bản đồ số 19)
|
80.000
|
350.000
|
|
|
4
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Xuân (thửa số 290 tờ bản đồ số 19)
|
Đến ÔngTỉnh( thửa số 106, tờ bản đồ số 19)
|
80.000
|
350.000
|
|
|
5
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Hiến (thửa số 294 tờ bản đồ số 19)
|
Đến ÔngTiến( thửa số 313, tờ bản đồ số 19)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
6
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Quang (thửa số 270 tờ bản đồ số 19)
|
Đến Ông Quang ( thửa số 270, tờ bản đồ số 19)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
7
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Huệ (thửa số 178 tờ bản đồ số 19)
|
Đến Ông Tỉnh ( thửa số 106, tờ bản đồ số 19)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
8
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Xuân (thửa số 253 tờ bản đồ số 19)
|
Đến Ông Thắng ( thửa số 188, tờ bản đồ số 19)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
9
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Trình (thửa số 329 tờ bản đồ số 19)
|
Đến Ông Trình ( thửa số 329, tờ bản đồ số 19)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
10
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Mai (thửa số 113 tờ bản đồ số 20)
|
Đến Ông Hân( thửa số 123, tờ bản đồ số 20)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
11
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Hiệp (thửa số 139 tờ bản đồ số 20)
|
Đến Ông Hải ( thửa số 148, tờ bản đồ số 20)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
12
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Các (thửa số 136 tờ bản đồ số 20)
|
Đến Ông Luận( thửa số 124, tờ bản đồ số 20)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
13
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Đông (thửa số 140 tờ bản đồ số 20)
|
Đến Ông Hùng ( thửa số 61, tờ bản đồ số 20)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
14
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Đồng (thửa số 1 tờ bản đồ số 27)
|
Đến Ông Khai ( thửa số 23, tờ bản đồ số 27)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
15
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Hồng (thửa số 37 tờ bản đồ số 27)
|
Đến Ông Hồng (thửa số 37 tờ bản đồ số 27)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
16
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Quyền (thửa số 43 tờ bản đồ số 27)
|
Đến Ông Nam (thửa số 85 tờ bản đồ số 27)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
17
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Kính (thửa số 86 tờ bản đồ số 27)
|
Đến Ông Tâm (thửa số 164 tờ bản đồ số 27)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
18
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Ân (thửa số 4 tờ bản đồ số 27)
|
Đến Ông Kiều (thửa số 75 tờ bản đồ số 27)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
19
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Xang (thửa số 66 tờ bản đồ số 27)
|
Đến Ông Long (thửa số 58 tờ bản đồ số 27)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
20
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Quý (thửa số 91 tờ bản đồ số 27)
|
Đến ÔngNhật (thửa số 67 tờ bản đồ số 27)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
21
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Phú (thửa số 49 tờ bản đồ số 27)
|
Đến Ông Duệ (thửa số 41 tờ bản đồ số 27)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
22
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Tuệ (thửa số 27 tờ bản đồ số 27)
|
Đến Ông Thọ (thửa số 8 tờ bản đồ số 27)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
23
|
Đường Nội thôn
|
Từ Bà Bùi Tuệ (thửa số 92 tờ bản đồ số 27)
|
Đến Ông Mạnh (thửa số 249 tờ bản đồ số 27)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
24
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Minh (thửa số 78 tờ bản đồ số 27)
|
Đến Ông Sinh (thửa số52 tờ bản đồ số 27)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
25
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Hải (thửa số 123 tờ bản đồ số 27)
|
Đến Ông Thanh (thửa số 141 tờ bản đồ số 27)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
26
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Tư (thửa số 130 tờ bản đồ số 27)
|
Đến Ông Ninh (thửa số 131 tờ bản đồ số 27)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
27
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Minh (thửa số 149 tờ bản đồ số 27)
|
Đến Ông Hợp (thửa số 177 tờ bản đồ số 27)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
28
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Thắng (thửa số 174 tờ bản đồ số 27)
|
Đến Ông Đồng (thửa số 176 tờ bản đồ số 27)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
29
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Hương (thửa số 185 tờ bản đồ số 27)
|
Đến Ông Hương (thửa số 185 tờ bản đồ số 27)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
30
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Hộ (thửa số 179 tờ bản đồ số 27)
|
Đến Ông Hùng (thửa số 225 tờ bản đồ số 27)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
31
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Khoa (thửa số 180 tờ bản đồ số 27)
|
Đến Bà Hồng (thửa số 200 tờ bản đồ số 27)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
32
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Đồng (thửa số 16 tờ bản đồ số 28)
|
Đến Bà Thanh (thửa số 1132 tờ bản đồ số 28)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
33
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Phương (thửa số 54 tờ bản đồ số 28)
|
Đến Ông Trung (thửa số 1152 tờ bản đồ số 28)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
34
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Tuấn (thửa số 13 tờ bản đồ số 28)
|
Đến Ông Hải (thửa số 65 tờ bản đồ số 28)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
35
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Lục (thửa số 11 tờ bản đồ số 28)
|
Đến Ông Quy (thửa số 48 tờ bản đồ số 28)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
36
|
Đường Nội thôn
|
Từ Bà Đức (thửa số 67 tờ bản đồ số 28)
|
Đến Ông Thủy (thửa số 29 tờ bản đồ số 28)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
37
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Minh (thửa số 62 tờ bản đồ số 28)
|
Đến Ông Hoành (thửa số 95 tờ bản đồ số 28)
|
180.000
|
750.000
|
|
|
38
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Khương (thửa số 136 tờ bản đồ số 28)
|
Đến Ông Hà (thửa số 173 tờ bản đồ số 28)
|
180.000
|
750.000
|
|
|
39
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Hành (thửa số 170 tờ bản đồ số 28)
|
Đến Ông Minh (thửa số 221 tờ bản đồ số 28)
|
180.000
|
750.000
|
|
|
40
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Hải (thửa số 76 tờ bản đồ số 28)
|
Đến Ông Sơn (thửa số 25 tờ bản đồ số 28)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
41
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Đồng (thửa số 285 tờ bản đồ số 28)
|
Đến Ông Hà (thửa số 286 tờ bản đồ số 28)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
42
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Quý (thửa số 479 tờ bản đồ số 28)
|
Đến Ông Huệ (thửa số 498 tờ bản đồ số 28)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
43
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Quý (thửa số 617 tờ bản đồ số 28)
|
Đến Ông Huệ (thửa số 498 tờ bản đồ số 28)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
44
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Sâm (thửa số 162 tờ bản đồ số 28)
|
Đến Bà Cúc (thửa số 191 tờ bản đồ số 28)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
45
|
Đường Nội thôn
|
Từ Bà Phúc (thửa số 531 tờ bản đồ số 28)
|
Đến Ông Quyển (thửa số 617 tờ bản đồ số 28)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
46
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Vượng (thửa số 551 tờ bản đồ số 28)
|
Đến Ông Hoan (thửa số 618 tờ bản đồ số 28)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
47
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Vượng (thửa số 1143 tờ bản đồ số 28)
|
Đến Ông Hoan (thửa số 1142 tờ bản đồ số 28)
|
180.000
|
750.000
|
|
|
48
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Thành (thửa số 532 tờ bản đồ số 28)
|
Đến Ông Hiếu (thửa số 517tờ bản đồ số 28)
|
180.000
|
750.000
|
|
|
49
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Khánh (thửa số 533 tờ bản đồ số 28)
|
Đến Ông Hải (thửa số 569 tờ bản đồ số 28)
|
180.000
|
750.000
|
|
|
50
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Liên (thửa số 619 tờ bản đồ số 28)
|
Đến Ông Hiền (thửa số 648 tờ bản đồ số 28)
|
180.000
|
750.000
|
|
|
51
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Thắng (thửa số 674 tờ bản đồ số 28)
|
Đến Ông Hồng (thửa số 727 tờ bản đồ số 28)
|
180.000
|
750.000
|
|
|
52
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Bình (thửa số 676 tờ bản đồ số 28)
|
Đến ÔngHải (thửa số 677 tờ bản đồ số 28)
|
180.000
|
750.000
|
|
|
53
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Hành (thửa số 760 tờ bản đồ số 28)
|
Đến Ông Thanh (thửa số 796 tờ bản đồ số 28)
|
180.000
|
750.000
|
|
|
54
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Thế (thửa số 398 tờ bản đồ số 28)
|
Đến Ông Thắng (thửa số 504 tờ bản đồ số 28)
|
180.000
|
750.000
|
|
|
55
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Tùng (thửa số 468 tờ bản đồ số 28)
|
Đến Ông Đồng (thửa số 480 tờ bản đồ số 28)
|
180.000
|
750.000
|
|
|
56
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Thuận (thửa số 451 tờ bản đồ số 28)
|
Đến Ông Thuận (thửa số 451 tờ bản đồ số 28)
|
180.000
|
750.000
|
|
|
57
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Phiệt (thửa số 419 tờ bản đồ số 28)
|
Đến Bfa Khanh (thửa số 469 tờ bản đồ số 28)
|
180.000
|
750.000
|
|
|
58
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Tiến (thửa số 471 tờ bản đồ số 28)
|
Đến Ông Quân (thửa số 456 tờ bản đồ số 28)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
59
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Lộc (thửa số 423 tờ bản đồ số 28)
|
Đến Ông Thành (thửa số 440 tờ bản đồ số 28)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
60
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Hường (thửa số 380 tờ bản đồ số 28)
|
Đến Ông Nhung (thửa số 404 tờ bản đồ số 28)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
61
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Đông (thửa số 472 tờ bản đồ số 28)
|
Đến Ông Bảy (thửa số 252 tờ bản đồ số 28)
|
180.000
|
750.000
|
|
|
62
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Toàn (thửa số 486 tờ bản đồ số 28)
|
Đến Ông Hoành (thửa số 188 tờ bản đồ số 28)
|
180.000
|
750.000
|
|
|
63
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Anh (thửa số 408 tờ bản đồ số 28)
|
Đến Ông Anh (thửa số 408 tờ bản đồ số 28)
|
180.000
|
750.000
|
|
|
64
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Phượng (thửa số 444 tờ bản đồ số 28)
|
Đến Ông Quý (thửa số 255 tờ bản đồ số 28)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
65
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Minh (thửa số 388 tờ bản đồ số 28)
|
Đến Ông Tùng (thửa số 616 tờ bản đồ số 28)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
66
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Hoan (thửa số 462 tờ bản đồ số 28)
|
Đến Ông Hanh (thửa số 546 tờ bản đồ số 28)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
67
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Văn (thửa số 475 tờ bản đồ số 28)
|
Đến Bà Hoà (thửa số 564 tờ bản đồ số 28)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
68
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Văn (thửa số 496 tờ bản đồ số 28)
|
Đến Ông Long (thửa số 592 tờ bản đồ số 28)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
69
|
Đường Nội thôn
|
Từ Bà Lam (thửa số 588 tờ bản đồ số 28)
|
Đến Bà Lam (thửa số 588 tờ bản đồ số 28)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
70
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Dũng (thửa số 819 tờ bản đồ số 28)
|
Đến Ông Định (thửa số 905 tờ bản đồ số 28)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
71
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Minh (thửa số 604 tờ bản đồ số 28)
|
Đến Ông Sáng(thửa số 1140 tờ bản đồ số 28)
|
180.000
|
750.000
|
|
|
72
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Quyền (thửa số 558 tờ bản đồ số 28)
|
Đến Bà Thái (thửa số 1127 tờ bản đồ số 28)
|
180.000
|
750.000
|
|
|
73
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Quang (thửa số 579 tờ bản đồ số 28)
|
Đến Bà Mỹ (thửa số 921 tờ bản đồ số 28)
|
180.000
|
750.000
|
|
|
74
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Quang (thửa số 715 tờ bản đồ số 28)
|
Đến Bà Mỹ (thửa số 740 tờ bản đồ số 28)
|
180.000
|
750.000
|
|
|
75
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Quang (thửa số 1130 tờ bản đồ số 28)
|
Đến Ông Toàn (thửa số 1150 tờ bản đồ số 28)
|
180.000
|
750.000
|
|
|
76
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Tường (thửa số 1064 tờ bản đồ số 28)
|
Đến Ông Xuân (thửa số 1093 tờ bản đồ số 28)
|
180.000
|
750.000
|
|
|
77
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Huấn (thửa số 10364 tờ bản đồ số 28)
|
Đến Ông Xuân (thửa số 1093 tờ bản đồ số 28)
|
180.000
|
750.000
|
|
|
78
|
Đường Nội thôn
|
Từ Bà Thắng (thửa số 1094 tờ bản đồ số 28)
|
Đến Ông Trí (thửa số 1095 tờ bản đồ số 28)
|
180.000
|
750.000
|
|
|
79
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Tứ (thửa số 622 tờ bản đồ số 28)
|
Đến Ông Hiếu (thửa số 770 tờ bản đồ số 28)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
80
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Thắng (thửa số 709 tờ bản đồ số 28)
|
Đến Ông Hà (thửa số 653 tờ bản đồ số 28)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
81
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Quế (thửa số 623 tờ bản đồ số 28)
|
Đến Ông Hoà (thửa số 624 tờ bản đồ số 28)
|
180.000
|
750.000
|
|
|
82
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Phúc (thửa số 682 tờ bản đồ số 28)
|
Đến Ông Cường (thửa số 773 tờ bản đồ số 28)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
83
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Hà (thửa số 654 tờ bản đồ số 28)
|
Đến Ông Khánh (thửa số 735 tờ bản đồ số 28)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
84
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Quế (thửa số 577 tờ bản đồ số 28)
|
Đến Ông Nhiếp (thửa số 627 tờ bản đồ số 28)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
85
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Định (thửa số 1136 tờ bản đồ số 28)
|
Đến Ông Khánh (thửa số 736 tờ bản đồ số 28)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
86
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Hoài (thửa số 1022 tờ bản đồ số 28)
|
Đến Ông Hoài (thửa số 1125 tờ bản đồ số 28)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
87
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Chiến (thửa số 955 tờ bản đồ số 28)
|
Đến Bà Hợp (thửa số 859 tờ bản đồ số 28)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
88
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Lộc (thửa số 1071 tờ bản đồ số 28)
|
Đến Ông Lộc (thửa số 1071 tờ bản đồ số 28)
|
110.000
|
450.000
|
|
|
89
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Vinh (thửa số 833 tờ bản đồ số 28)
|
Đến Ông Nuôi (thửa số 1134 tờ bản đồ số 28)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
90
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Dung ( thửa số 5 tờ bản đồ số 29)
|
Đến ÔngMỹ (thửa số 18, tờ bản đồ số 29)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
91
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Hoà ( thửa số 16 tờ bản đồ số 29)
|
Đến Bà Hà (thửa số 79, tờ bản đồ số 29)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
92
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Hoà ( thửa số 38 tờ bản đồ số 29)
|
Đến Ông Huy (thửa số 78, tờ bản đồ số 29)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
93
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Quang ( thửa số 54 tờ bản đồ số 29)
|
Đến Ông Hiền (thửa số 129, tờ bản đồ số 29)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
94
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Lý ( thửa số 70 tờ bản đồ số 29)
|
Đến Bà Liễu (thửa số 176, tờ bản đồ số 29)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
95
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Hoành ( thửa số 64 tờ bản đồ số 29)
|
Đến Ông Lĩnh (thửa số191 , tờ bản đồ số 29)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
96
|
Đường nội thôn
|
Từ Bà Tuyển ( thửa số 205 tờ bản đồ số 29)
|
Đến Ông Tuấn (thửa số 351 , tờ bản đồ số 29)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
97
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Đạo ( thửa số 142 tờ bản đồ số 29)
|
Đến Ông Mười (thửa số 307 , tờ bản đồ số 29)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
98
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Lam ( thửa số 339 tờ bản đồ số 29)
|
Đến Ông Thái (thửa số 368 , tờ bản đồ số 29)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
99
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Nhường ( thửa số 267 tờ bản đồ số 29)
|
Đến Ông Nhường ( thửa số 267 tờ bản đồ số 29)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
100
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Giáp ( thửa số 92 tờ bản đồ số 29)
|
Đến Ông Minh ( thửa số 87 tờ bản đồ số 29)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
101
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Hợp ( thửa số 55 tờ bản đồ số 29)
|
Đến Ông Thành ( thửa số 41 tờ bản đồ số 29)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
102
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Thanh ( thửa số 6 tờ bản đồ số 29)
|
Đến Ông Kỳ ( thửa số 42 tờ bản đồ số 29)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
103
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Dũng ( thửa số 61 tờ bản đồ số 29)
|
Đến Ông Đức ( thửa số 67 tờ bản đồ số 29)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
104
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Long ( thửa số 286 tờ bản đồ số 29)
|
Đến Bà Khuể ( thửa số 369 tờ bản đồ số 29)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
105
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Kỳ ( thửa số 180 tờ bản đồ số 29)
|
Đến Bà Lan( thửa số 370 tờ bản đồ số 29)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
106
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Hải ( thửa số 135 tờ bản đồ số 29)
|
Đến Ông Huệ ( thửa số 344 tờ bản đồ số 29)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
107
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Khuyên ( thửa số 159 tờ bản đồ số 29)
|
Đến Ông Thuỷ ( thửa số 372 tờ bản đồ số 29)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
108
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Tuấn ( thửa số 109 tờ bản đồ số 29)
|
Đến Ông Lan ( thửa số 126 tờ bản đồ số 29)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
109
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Hanh ( thửa số 144 tờ bản đồ số 29)
|
Đến Ông Tuấn ( thửa số 373 tờ bản đồ số 29)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
110
|
Đường nội thôn
|
Từ ÔngHoan ( thửa số 229 tờ bản đồ số 29)
|
Đến Ông Đài ( thửa số 380 tờ bản đồ số 29)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
111
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Lý ( thửa số 40 tờ bản đồ số 36)
|
Đến ÔngHào (thửa số 160, tờ bản đồ số 36)
|
120.000
|
500.000
|
|
|
112
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Tân ( thửa số 758 tờ bản đồ số 36)
|
Đến Ông Lâm (thửa số 967, tờ bản đồ số 36)
|
120.000
|
500.000
|
|
|
113
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Bảo ( thửa số 178 tờ bản đồ số 36)
|
Đến Ông Ý (thửa số 311, tờ bản đồ số 36)
|
110.000
|
450.000
|
|
|
114
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Trung ( thửa số 24 tờ bản đồ số 36)
|
Đến Bà Tư (thửa số 210, tờ bản đồ số 36)
|
110.000
|
450.000
|
|
|
115
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Trường ( thửa số 23 tờ bản đồ số 36)
|
Đến Bà Luyến (thửa số 105, tờ bản đồ số 36)
|
110.000
|
450.000
|
|
|
116
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Mai ( thửa số 141 tờ bản đồ số 36)
|
Đến Ông Định(thửa số 108, tờ bản đồ số 36)
|
110.000
|
450.000
|
|
|
117
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Sơn ( thửa số 26 tờ bản đồ số 36)
|
Đến Ông Thu (thửa số 1727, tờ bản đồ số 36)
|
110.000
|
450.000
|
|
|
118
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Huấn( thửa số 181 tờ bản đồ số 36)
|
Đến Ông Hồ (thửa số 249, tờ bản đồ số 36)
|
135.000
|
570.000
|
|
|
119
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Đệ ( thửa số 248 tờ bản đồ số 36)
|
Đến Ông Hải (thửa số 285, tờ bản đồ số 36)
|
135.000
|
570.000
|
|
|
120
|
Đường nội thôn
|
Từ Bà Vinh ( thửa số 642 tờ bản đồ số 36)
|
Đến Ông Châu (thửa số 829, tờ bản đồ số 36)
|
160.000
|
650.000
|
|
|
121
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Sơn ( thửa số 643 tờ bản đồ số 36)
|
Đến Bà Thuận (thửa số 774, tờ bản đồ số 36)
|
160.000
|
650.000
|
|
|
122
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Thắng ( thửa số 644 tờ bản đồ số 36)
|
Đến Ông Chương (thửa số 713, tờ bản đồ số 36)
|
160.000
|
650.000
|
|
|
123
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Xuân ( thửa số 711 tờ bản đồ số 36)
|
Đến Ông Vinh (thửa số 1726, tờ bản đồ số 36)
|
160.000
|
650.000
|
|
|
124
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Hương ( thửa số 770 tờ bản đồ số 36)
|
Đến Bà Minh (thửa số 890, tờ bản đồ số 36)
|
160.000
|
650.000
|
|
|
125
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Oánh ( thửa số 796 tờ bản đồ số 36)
|
Đến Ông Oánh ( thửa số 796 tờ bản đồ số 36)
|
160.000
|
650.000
|
|
|
126
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Oanh ( thửa số 891 tờ bản đồ số 36)
|
Đến Ông Hữu ( thửa số 957 tờ bản đồ số 36)
|
160.000
|
650.000
|
|
|
127
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Thảo ( thửa số 1027 tờ bản đồ số 36)
|
Đến Ông Thái ( thửa số 1745 tờ bản đồ số 36)
|
160.000
|
650.000
|
|
|
128
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Quý ( thửa số 860 tờ bản đồ số 36)
|
Đến Ông Hà ( thửa số 861 tờ bản đồ số 36)
|
160.000
|
650.000
|
|
|
129
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Dũng ( thửa số 14 tờ bản đồ số 30)
|
Đến Ông Hùng (thửa số 31, tờ bản đồ số 30)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
130
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Đức ( thửa số 17 tờ bản đồ số 30)
|
Đến Ông Quỳnh (thửa số 30, tờ bản đồ số 30)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
131
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Minh ( thửa số 2 tờ bản đồ số 30)
|
Đến Ông Trung (thửa số 28, tờ bản đồ số 30)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
132
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Trung ( thửa số 24 tờ bản đồ số 30)
|
Đến Ông Trung (thửa số 24, tờ bản đồ số 30)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
133
|
Đường nội thôn
|
Quy hoạch xen giắm gần nhà Anh Sơn
|
thửa số 2026 tờ bản đồ số 37)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
134
|
Đường nội thôn
|
Xen kẽ trong khu dân cư
|
thửa số 2027 tờ bản đồ số 37)
|
390.000
|
1.650.000
|
|
|
135
|
Đường nội thôn
|
Từ Mội trong ( thửa số 996 tờ bản đồ số 37)
|
Đếnà ông Giao (thửa số 997 ,tờ bản đồ số 37)
|
310.000
|
1.250.000
|
|
|
136
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Tâm (thửa số 41 tờ bản đồ số 37)
|
Đến Ông Quý (thửa số 94tờ bản đồ số 37)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
137
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Hoà (thửa số 44 tờ bản đồ số 37)
|
Đến Ông Ngũ (thửa số 124 tờ bản đồ số 37)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
138
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Hào (thửa số 71 tờ bản đồ số 37)
|
Đến Ông Hiệp (thửa số 157 tờ bản đồ số 37)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
139
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Tâm (thửa số 51 tờ bản đồ số 37)
|
Đến Ông Hiệp (thửa số 135 tờ bản đồ số 37)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
140
|
Đường Nội thôn
|
Từ Bà Phúc (thửa số 19 tờ bản đồ số 37)
|
Đến Bà Phúc (thửa số 19 tờ bản đồ số 37)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
141
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Hồng (thửa số 21 tờ bản đồ số 37)
|
Đến ông Dương (thửa số 771 tờ bản đồ số 37)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
142
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Hồng (thửa số 29 tờ bản đồ số 37)
|
Đến ông Thu (thửa số 142 tờ bản đồ số 37)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
143
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Hợp (thửa số 30 tờ bản đồ số 37)
|
Đến ông Thường (thửa số 220 tờ bản đồ số 37)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
144
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Đại (thửa số 149 tờ bản đồ số 37)
|
Đến ông Đàn (thửa số 231 tờ bản đồ số 37)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
145
|
Đường Nội thôn
|
Từ Bà Thuỷ (thửa số 187 tờ bản đồ số 37)
|
Đến ông Bảo (thửa số 39 tờ bản đồ số 37)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
146
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Kiêm (thửa số 93 tờ bản đồ số 37)
|
Đến ông Liêm (thửa số 337 tờ bản đồ số 37)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
147
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Nhàn (thửa số 156 tờ bản đồ số 37)
|
Đến Bà Tuyết (thửa số 282 tờ bản đồ số 37)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
148
|
Đường Nội thôn
|
Từ Bà Mùi (thửa số 338 tờ bản đồ số 37)
|
Đến Ông Thu (thửa số 486 tờ bản đồ số 37)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
149
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Châu (thửa số 487 tờ bản đồ số 37)
|
Đến Bà Thanh (thửa số 563 tờ bản đồ số 37)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
150
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Đàn (thửa số 589 tờ bản đồ số 37)
|
Đến ÔngThanh (thửa số 673 tờ bản đồ số 37)
|
150.000
|
650.000
|
|
|
151
|
Đường Nội thôn
|
Từ Bà Miên (thửa số 699 tờ bản đồ số 37)
|
Đến Bà Lạng (thửa số 828 tờ bản đồ số 37)
|
150.000
|
650.000
|
|
|
152
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Hinh (thửa số 674 tờ bản đồ số 37)
|
Đến Ông Hải (thửa số 784 tờ bản đồ số 37)
|
150.000
|
650.000
|
|
|
153
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Lục (thửa số 779 tờ bản đồ số 37)
|
Đến Ông Hạnh (thửa số 805 tờ bản đồ số 37)
|
150.000
|
650.000
|
|
|
154
|
Đường Nội thôn
|
Từ Bà Minh (thửa số 910 tờ bản đồ số 37)
|
Đến Ông Lạng (thửa số 961 tờ bản đồ số 37)
|
150.000
|
650.000
|
|
|
155
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Chương (thửa số 868 tờ bản đồ số 37)
|
Đến Bà Hoan (thửa số 912 tờ bản đồ số 37)
|
150.000
|
650.000
|
|
|
156
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Hùng (thửa số 869 tờ bản đồ số 37)
|
Đến Ông Lữ (thửa số 1070 tờ bản đồ số 37)
|
150.000
|
650.000
|
|
|
157
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Khánh (thửa số 870 tờ bản đồ số 37)
|
Đến Ông Cườu (thửa số 1116 tờ bản đồ số 37)
|
150.000
|
650.000
|
|
|
158
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Tuế (thửa số1373 tờ bản đồ số 37)
|
Đến Ông Thế (thửa số 1512 tờ bản đồ số 37)
|
145.000
|
600.000
|
|
|
159
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Sỹ (thửa số1466 tờ bản đồ số 37)
|
Đến Ông Tuấn (thửa số 1603 tờ bản đồ số 37)
|
145.000
|
600.000
|
|
|
160
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Ngự (thửa số 1602 tờ bản đồ số 37)
|
Đến Bà Tích (thửa số 1680 tờ bản đồ số 37)
|
145.000
|
600.000
|
|
|
161
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Uỷ (thửa số 1637 tờ bản đồ số 37)
|
Đến Ông Thanh (thửa số 1709 tờ bản đồ số 37)
|
145.000
|
600.000
|
|
|
162
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Hồng (thửa số 1739 tờ bản đồ số 37)
|
Đến Ông Thuý (thửa số 1710 tờ bản đồ số 37)
|
145.000
|
600.000
|
|
|
163
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Hồng (thửa số 1739 tờ bản đồ số 37)
|
Đến Ông Thuý (thửa số 1710 tờ bản đồ số 37)
|
145.000
|
600.000
|
|
|
164
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Quang (thửa số 1172 tờ bản đồ số 37)
|
Đến Ông Hồng (thửa số 1935 tờ bản đồ số 37)
|
145.000
|
600.000
|
|
|
165
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Hạnh (thửa số 1841 tờ bản đồ số 37)
|
Đến Ông Thảo (thửa số 1933 tờ bản đồ số 37)
|
145.000
|
600.000
|
|
|
166
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Công (thửa số 1171 tờ bản đồ số 37)
|
Đến Ông Tĩnh (thửa số 1932 tờ bản đồ số 37)
|
145.000
|
600.000
|
|
|
167
|
Đường Nội thôn
|
Từ Bà Thuận (thửa số 1464 tờ bản đồ số 37)
|
Đến Ông Sỹ (thửa số 1552 tờ bản đồ số 37)
|
145.000
|
600.000
|
|
|
168
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Thuận (thửa số 1506 tờ bản đồ số 37)
|
Đến Ông Hải (thửa số 1598 tờ bản đồ số 37)
|
145.000
|
600.000
|
|
|
169
|
Đường Nội thôn
|
Từ Bà Xuân (thửa số 1235 tờ bản đồ số 37)
|
Đến Bà Xuân (thửa số 1235 tờ bản đồ số 37)
|
145.000
|
600.000
|
|
|
170
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Duyệt (thửa số 620 tờ bản đồ số 37)
|
Đến Ông Thường (thửa số 595 tờ bản đồ số 37)
|
160.000
|
650.000
|
|
|
171
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Trường (thửa số 647 tờ bản đồ số 37)
|
Đến Ông Thường (thửa số 818 tờ bản đồ số 37)
|
160.000
|
650.000
|
|
|
172
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ôn Ân (thửa số 494 tờ bản đồ số 37)
|
Đến Ông Ân (thửa số 494 tờ bản đồ số 37)
|
160.000
|
650.000
|
|
|
173
|
Đường Nội thôn
|
Từ Bà Vân (thửa số 597 tờ bản đồ số 37)
|
Đến Bà Vân (thửa số 597 tờ bản đồ số 37)
|
160.000
|
650.000
|
|
|
174
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Minh (thửa số 64 tờ bản đồ số 37)
|
Đến Ông Đạt (thửa số 89 tờ bản đồ số 37)
|
160.000
|
650.000
|
|
|
175
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Hành (thửa số 383 tờ bản đồ số 37)
|
Đến Ông Hành (thửa số 383 tờ bản đồ số 37)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
176
|
Đường Nội thôn
|
Từ Bà Thành (thửa số 678 tờ bản đồ số 37)
|
Đến Bà Thành (thửa số 678 tờ bản đồ số 37)
|
160.000
|
650.000
|
|
|
177
|
Đường Nội thôn
|
Từ Bà Thành (thửa số 678 tờ bản đồ số 37)
|
Đến Bà Thành (thửa số 678 tờ bản đồ số 37)
|
160.000
|
650.000
|
|
|
178
|
Đường Nội thôn
|
Từ Bà Minh (thửa số 795 tờ bản đồ số 37)
|
Đến Ông Đức (thửa số 766 tờ bản đồ số 37)
|
160.000
|
650.000
|
|
|
179
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Hà (thửa số 733 tờ bản đồ số 37)
|
Đến Ông Nga (thửa số 836 tờ bản đồ số 37)
|
160.000
|
650.000
|
|
|
180
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Diệu (thửa số 815 tờ bản đồ số 37)
|
Đến Ông Quý (thửa số 923 tờ bản đồ số 37)
|
160.000
|
650.000
|
|
|
181
|
Đường Nội thôn
|
Từ Bà Dụ (thửa số 971 tờ bản đồ số 37)
|
Đến Bà Tuý (thửa số 1028 tờ bản đồ số 37)
|
160.000
|
650.000
|
|
|
182
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Thành (thửa số 796 tờ bản đồ số 37)
|
Đến Bà Thuỷ (thửa số 854 tờ bản đồ số 37)
|
160.000
|
650.000
|
|
|
183
|
Đường Nội thôn
|
Từ Bà Đại (thửa số 924 tờ bản đồ số 37)
|
Đến Ông Hoà (thửa số 1083 tờ bản đồ số 37)
|
160.000
|
650.000
|
|
|
184
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Tiêu (thửa số 925 tờ bản đồ số 37)
|
Đến Ông Đính (thửa số 1176 tờ bản đồ số 37)
|
160.000
|
650.000
|
|
|
185
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Thuận (thửa số 1085 tờ bản đồ số 37)
|
Đến Ông Thung (thửa số 1178 tờ bản đồ số 37)
|
160.000
|
650.000
|
|
|
186
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Phương (thửa số 1220 tờ bản đồ số 37)
|
Đến Ông Phương (thửa số 1220 tờ bản đồ số 37)
|
160.000
|
650.000
|
|
|
187
|
Đường Nội thôn
|
Từ Bà Thuý (thửa số 839 tờ bản đồ số 37)
|
Đến Bà Thưởng (thửa số 883 tờ bản đồ số 37)
|
160.000
|
650.000
|
|
|
188
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Khoa (thửa số 840 tờ bản đồ số 37)
|
Đến Ông Bình (thửa số 926 tờ bản đồ số 37)
|
160.000
|
650.000
|
|
|
189
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Khoa (thửa số 840 tờ bản đồ số 37)
|
Đến Ông Bình (thửa số 926 tờ bản đồ số 37)
|
160.000
|
650.000
|
|
|
190
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Ngũ( thửa 1976, tờ bản đồ số 37)
|
Đến ông Tuấn( Thửa 1987, tờ bản đồ số 37)
|
350.000
|
1.450.000
|
|
|
191
|
Đường nội thôn
|
Từ Đình Trung (từ thửa số 1991, tờ bản đồ số 37)
|
Đếnông Tiêu ( thửa số, 2003, ,tờ bản đồ số 37)
|
600.000
|
2.500.000
|
|
|
192
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Khương (thửa số 602 tờ bản đồ số 37)
|
Đến Ông Đệ (thửa số 739 tờ bản đồ số 37)
|
160.000
|
650.000
|
|
|
193
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Phùng (thửa số 449 tờ bản đồ số 37)
|
Đến Ông Quý (thửa số 537 tờ bản đồ số 37)
|
160.000
|
650.000
|
|
|
194
|
Đường Nội thôn
|
Từ Bà Duy (thửa số 598 tờ bản đồ số 37)
|
Đến Ông Quế (thửa số 568 tờ bản đồ số 37)
|
160.000
|
650.000
|
|
|
195
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Toản (thửa số 599 tờ bản đồ số 37)
|
Đến Ông Hiền (thửa số 706 tờ bản đồ số 37)
|
160.000
|
650.000
|
|
|
196
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Hoa (thửa số 495 tờ bản đồ số 37)
|
Đến Ông Hoa (thửa số 495 tờ bản đồ số 37)
|
160.000
|
650.000
|
|
|
197
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Bình (thửa số 446 tờ bản đồ số 37)
|
Đến Ông Bình (thửa số 446 tờ bản đồ số 37)
|
160.000
|
650.000
|
|
|
198
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Hùng (thửa số 448 tờ bản đồ số 37)
|
Đến Ông Thắng (thửa số 535 tờ bản đồ số 37)
|
160.000
|
650.000
|
|
|
199
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Hà (thửa số 399 tờ bản đồ số 37)
|
Đến Ông Sơn (thửa số 356 tờ bản đồ số 37)
|
160.000
|
650.000
|
|
|
200
|
Đường nội thôn
|
Vùng Quy hoạch bảo tàng, gần nhà, Anh Tuấn
|
lô số 1, tờ bản đồ số 37)
|
110.000
|
450.000
|
|
|
201
|
Đường Nội Thôn
|
Vùng Quy hoạch bảo tàng, gần nhà Anh Nam và nhà Ông Quang
|
lô số 1, lô số 2, tờ bản đồ số 38)
|
110.000
|
450.000
|
|
|
202
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Nguyệt (thửa số 1 tờ bản đồ số 38)
|
Đến Ông Nguyệt (thửa số 1 tờ bản đồ số 38)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
203
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Quý (thửa số 2 tờ bản đồ số 38)
|
Đến Bà Chính (thửa số 38 tờ bản đồ số 38)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
204
|
Đường Nội thôn
|
Từ Bà Lôc (thửa số 3 tờ bản đồ số 38)
|
Đến Ông Huân(thửa số 74 tờ bản đồ số 38)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
205
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Đệ (thửa số 5 tờ bản đồ số 38)
|
Đến Ông Lục (thửa số 132 tờ bản đồ số 38)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
206
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Minh (thửa số 110 tờ bản đồ số 38)
|
Đến Ông Hiếu (thửa số 68 tờ bản đồ số 38)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
207
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Cần (thửa số 111 tờ bản đồ số 38)
|
Đến Ông Bảy (thửa số 11 tờ bản đồ số 38)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
208
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Thân (thửa số51 tờ bản đồ số 38)
|
Đến Ông Khoa (thửa số 36 tờ bản đồ số 38)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
209
|
Đường Nội thôn
|
Từ Bà Thìn (thửa số 91 tờ bản đồ số 38)
|
Đến Ông Sơn (thửa số 7 tờ bản đồ số 38)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
210
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Đức (thửa số214 tờ bản đồ số 38)
|
Đến Ông Tiến (thửa số 201 tờ bản đồ số 38)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
211
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Lan (thửa số 304 tờ bản đồ số 38)
|
Đến Bà Tiến (thửa số 930 tờ bản đồ số 38)
|
145.000
|
600.000
|
|
|
212
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Đán (thửa số 319 tờ bản đồ số 38)
|
Đến Ông Hợp (thửa số 382 tờ bản đồ số 38)
|
145.000
|
600.000
|
|
|
213
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Hiếu (thửa số 305 tờ bản đồ số 38)
|
Đến Ông Đệ (thửa số 383 tờ bản đồ số 38)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
214
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Hậu (thửa số 294 tờ bản đồ số 38)
|
Đến Ông Đề (thửa số 58 tờ bản đồ số 38)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
215
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Quy (thửa số 296 tờ bản đồ số 38)
|
Đến ÔngNgọc (thửa số 137 tờ bản đồ số 38)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
216
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Điệm (thửa số 611 tờ bản đồ số 38)
|
Đến Ông Khanh (thửa số 366 tờ bản đồ số 38)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
217
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Diệu (thửa số 307 tờ bản đồ số 38)
|
Đến Bà Khuân (thửa số 323 tờ bản đồ số 38)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
218
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Tính (thửa số 367 tờ bản đồ số 38)
|
Đến Ông Bắc (thửa số 627 tờ bản đồ số 38)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
219
|
Đường Nội thôn
|
Từ Bà Xan (thửa số 138 tờ bản đồ số 38)
|
Đến Ông Hòa (thửa số 324 tờ bản đồ số 38)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
220
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Quyền (thửa số159 tờ bản đồ số 38)
|
Đến Ông Hội (thửa số 43 tờ bản đồ số 38)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
221
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Lý (thửa số100 tờ bản đồ số 38)
|
Đến Ông Linh (thửa số 229 tờ bản đồ số 38)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
222
|
Đường Nội thôn
|
Từ Bà Thu (thửa số 589 tờ bản đồ số 38)
|
Đến Ông Đức (thửa số 258 tờ bản đồ số 38)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
223
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Hộ (thửa số 614 tờ bản đồ số 38)
|
Đến Ông Ất (thửa số 591 tờ bản đồ số 38)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
224
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Bình (thửa số 916 tờ bản đồ số 38)
|
Đến Ông Quảng (thửa số 592 tờ bản đồ số 38)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
225
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Kỳ (thửa số 956 tờ bản đồ số 38)
|
Đến Ông Khuể (thửa số 395 tờ bản đồ số 38)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
226
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Sử (thửa số 419 tờ bản đồ số 38)
|
Đến Ông Nhuần (thửa số 638 tờ bản đồ số 38)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
227
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Đại (thửa số 883 tờ bản đồ số 38)
|
Đến Ông Nhượng (thửa số 444 tờ bản đồ số 38)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
228
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Ý (thửa số 824 tờ bản đồ số 38)
|
Đến Ông Sử (thửa số 923 tờ bản đồ số 38)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
229
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Liêu (thửa số 685 tờ bản đồ số 38)
|
Đến Bà Việt (thửa số 905 tờ bản đồ số 38)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
230
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Liêu (thửa số 685 tờ bản đồ số 38)
|
Đến Hạnh (thửa số 908 tờ bản đồ số 38)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
231
|
Đường Nội thôn
|
Từ Bà Nhàn (thửa số 519 tờ bản đồ số 38)
|
Đến ông Phương (thửa số 949 tờ bản đồ số 38)
|
110.000
|
450.000
|
|
|
232
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Quang (thửa số 547 tờ bản đồ số 38)
|
Đến ông Hợp (thửa số 936 tờ bản đồ số 38)
|
110.000
|
450.000
|
|
|
233
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Hợp (thửa số 596 tờ bản đồ số 38)
|
Đến ông Hợp (thửa số 596 tờ bản đồ số 38)
|
110.000
|
450.000
|
|
|
234
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Minh (thửa số 559 tờ bản đồ số 38)
|
Đến ông Hưng (thửa số 641 tờ bản đồ số 38)
|
110.000
|
450.000
|
|
|
235
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Sân (thửa số 749tờ bản đồ số 38)
|
Từ Ông Sân (thửa số 749 tờ bản đồ số 38)
|
110.000
|
450.000
|
|
|
236
|
Đường Nội thôn
|
Từ Bà Khơng (thửa số 639 tờ bản đồ số 38)
|
Từ Ông Đồng (thửa số 702 tờ bản đồ số 38)
|
110.000
|
450.000
|
|
|
237
|
Đường Nội thôn
|
Từ Bà Đức (thửa số 642 tờ bản đồ số 38)
|
Từ Ông Hồng (thửa số 727 tờ bản đồ số 38)
|
110.000
|
450.000
|
|
|
238
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Văn (thửa số 953 tờ bản đồ số 38)
|
Đến ông Thanh (thửa số 672tờ bản đồ số 38)
|
110.000
|
450.000
|
|
|
239
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Hàn (thửa số 703 tờ bản đồ số 38)
|
Đến ông Quỳnh (thửa số 868 tờ bản đồ số 38)
|
110.000
|
450.000
|
|
|
240
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Trí (thửa số 595 tờ bản đồ số 38)
|
Đến ông Sử (thửa số 670 tờ bản đồ số 38)
|
110.000
|
450.000
|
|
|
241
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Hồng (thửa số 750 tờ bản đồ số 38)
|
Đến ông Hộ (thửa số 867 tờ bản đồ số 38)
|
110.000
|
450.000
|
|
|
242
|
Đường Nội thôn
|
Vùng Quy hoạch bảo tàng, gần nhà Ông Hợp
|
lô số 3, tờ bản đồ số 38)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
243
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Hùng (thửa số 2 tờ bản đồ số 39)
|
Đến ông Hùng (thửa số 2 tờ bản đồ số 39)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
244
|
Đường Nội thôn
|
Từ Bà Tuế (thửa số 205 tờ bản đồ số 39)
|
Đến ông Độ (thửa số 12 tờ bản đồ số 39)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
245
|
Đường Nội thôn
|
Từ Bà Tứ (thửa số 176 tờ bản đồ số 39)
|
Đến Bà Tuyết (thửa số 151 tờ bản đồ số 39)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
246
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Quế (thửa số 177 tờ bản đồ số 39)
|
Đến Ông Long (thửa số 71 tờ bản đồ số 39)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
247
|
Đường Nội thôn
|
Từ ÔngTình (thửa số 45 tờ bản đồ số 39)
|
Đến Ông Toàn (thửa số 64 tờ bản đồ số 39)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
248
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Thế (thửa số 145 tờ bản đồ số 39)
|
Đến Ông Thế (thửa số 145 tờ bản đồ số 39)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
249
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Hào (thửa số 236 tờ bản đồ số 39)
|
Đến Ông Đức (thửa số 184 tờ bản đồ số 39)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
250
|
Đường Nội thôn
|
Từ Bà Minh (thửa số 198 tờ bản đồ số 39)
|
Đến Ông Đường (thửa số 91 tờ bản đồ số 39)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
251
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Huy (thửa số 242 tờ bản đồ số 39)
|
Đến Ông Lượng (thửa số 186 tờ bản đồ số 39)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
252
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Hinh (thửa số 315 tờ bản đồ số 39)
|
Đến Bà Mai (thửa số 160 tờ bản đồ số 39)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
253
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Sỹ (thửa số 342 tờ bản đồ số 39)
|
Đến Ông Đổng (thửa số 336 tờ bản đồ số 39)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
254
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Tâm (thửa số 1 tờ bản đồ số 40)
|
Đến ông Hộ (thửa số 33 tờ bản đồ số 40)
|
70.000
|
300.000
|
|
|
255
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Hải (thửa số 34 tờ bản đồ số 40)
|
Từ Ông Hải (thửa số 34 tờ bản đồ số 40)
|
70.000
|
300.000
|
|
|
256
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Đào (thửa số 132 tờ bản đồ số 40)
|
Từ Ông Đào (thửa số 132 tờ bản đồ số 40)
|
70.000
|
300.000
|
|
|
257
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Ngụ (từ thửa số 2,tờ bản đồ số 44)
|
Đến Ông Hòa (đến thửa số 80 tờ bản đồ số 44)
|
110.000
|
450.000
|
|
|
258
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Chuyên (từ thửa số 38,tờ bản đồ số 44)
|
Đến Ông Tiến (đến thửa số 77 tờ bản đồ số 44)
|
110.000
|
450.000
|
|
|
259
|
Đường Nội thôn
|
Từ Bà Lượng (thửa số 11 tờ bản đồ số 45)
|
Đến Ông Duệ (thửa số 88 tờ bản đồ số 45)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
260
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Định (thửa số 15 tờ bản đồ số 45)
|
Đến Ông Chiểu (thửa số 132 tờ bản đồ số 45)
|
120.000
|
500.000
|
|
|
261
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Hưng (thửa số 42 tờ bản đồ số 45)
|
Từ Ông Hưng (thửa số 42 tờ bản đồ số 45)
|
120.000
|
500.000
|
|
|
262
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Thân (thửa số 279 tờ bản đồ số 45)
|
Đến Ông Tiến (thửa số 239 tờ bản đồ số 45)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
263
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Hành (thửa số 194 tờ bản đồ số 45)
|
Đến Ông Kiều (thửa số 362 tờ bản đồ số 45)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
264
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Quang (thửa số 319 tờ bản đồ số 45)
|
Từ Ông Nguyễn (thửa số 394 tờ bản đồ số 45)
|
120.000
|
500.000
|
|
|
265
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Quy (thửa số 395 tờ bản đồ số 45)
|
Đến Ông Hân (thửa số 442 tờ bản đồ số 45)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
266
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Hành (thửa số 195 tờ bản đồ số 45)
|
Đến Bà Thu (thửa số 282 tờ bản đồ số 45)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
267
|
Đường Nội thôn
|
Từ Bà Vinh (từ thửa số 475, tờ bản đồ số 45)
|
Đến Ông Phúc (đến thửa số 514 tờ bản đồ số 45)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
268
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Thành (thửa số 138 tờ bản đồ số 45)
|
Đến ông Hùng (thửa số 245 tờ bản đồ số 45)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
269
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Trung (thửa số 105 tờ bản đồ số 45)
|
Đến ông Tứ (thửa số 166 tờ bản đồ số 45)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
270
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Ninh (thửa số 206 tờ bản đồ số 45)
|
Đến ông Hào (thửa số 288 tờ bản đồ số 45)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
271
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Hùng (thửa số 289 tờ bản đồ số 45)
|
Đến Ông Hữu (thửa số 404 tờ bản đồ số 45)
|
120.000
|
500.000
|
|
|
272
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Đại (thửa số 290 tờ bản đồ số 45)
|
Đến Bà Kỷ (thửa số 330 tờ bản đồ số 45)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
273
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Lực (thửa số 405 tờ bản đồ số 45)
|
Đến Ông Khánh (thửa số 448tờ bản đồ số 45)
|
120.000
|
500.000
|
|
|
274
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Lý (thửa số 406 tờ bản đồ số 45)
|
Đến Ông Đức (thửa số 488 tờ bản đồ số 45)
|
120.000
|
500.000
|
|
|
275
|
Đường nội thôn
|
Vùng Quy hoạch Chọ ao
|
Thửa 2093, tờ bản đồ số 45
|
150.000
|
650.000
|
|
|
276
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Đàn(thửa số 159 tờ bản đồ số 46)
|
Đến Ông Truyền (thửa số 161 tờ bản đồ số 46)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
277
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Lê (thửa số 82 tờ bản đồ số 46)
|
Đến Ông Bà Hồng (thửa số 4 tờ bản đồ số 46)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
278
|
Đường nội thôn
|
Từ Bà Minh (thửa số 42 tờ bản đồ số 46)
|
Từ Bà Minh (thửa số 42 tờ bản đồ số 46)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
279
|
Đường nội thôn
|
Từ Bà Tường (thửa số 78 tờ bản đồ số 46)
|
Từ Ông Khánhh (thửa số 12 tờ bản đồ số 46)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
280
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Phiếm (thửa số 26 tờ bản đồ số 46)
|
Từ Ông Châu (thửa số 38 tờ bản đồ số 46)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
281
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Tường (thửa số 59 tờ bản đồ số 46)
|
Từ Ông Sơn(thửa số 73 tờ bản đồ số 46)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
282
|
Đường nội thôn
|
Từ Bà Liêm (thửa số 113tờ bản đồ số 46)
|
Từ Ông Việt(thửa số 97 tờ bản đồ số 46)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
283
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Hữu (thửa số 114 tờ bản đồ số 46)
|
Từ Ông Đề(thửa số 123 tờ bản đồ số 46)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
284
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Ái (thửa số 122 tờ bản đồ số 46)
|
Từ Ông Khởi (thửa số 138 tờ bản đồ số 46)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
285
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Sửu (thửa số 121 tờ bản đồ số 46)
|
Từ Ông Vinh (thửa số 136 tờ bản đồ số 46)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
286
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Hiền (thửa số 137 tờ bản đồ số 46)
|
Đến Ông Quy (thửa số163 tờ bản đồ số 46)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
287
|
Đường Nội thôn
|
Từ Bà Mai (thửa số 152 tờ bản đồ số 46)
|
Đến Ông Đa (thửa số176 tờ bản đồ số 46)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
288
|
Đường Nội thôn
|
Từ ông Hường (thửa số 165 tờ bản đồ số 46)
|
Đến Ông Khánh (thửa số166 tờ bản đồ số 46)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
289
|
Đường Nội thôn
|
Từ Bà Diên (thửa số 142 tờ bản đồ số 46)
|
Đến Ông Sử (thửa số153 tờ bản đồ số46)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
290
|
Đường Nội thôn
|
Từông Lĩnh (thửa số 174tờ bản đồ số 46)
|
Đến Bà Liên (thửa số 224 tờ bản đồ số46)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
291
|
Đường Nội thôn
|
Từ ông Định (thửa số 223 tờ bản đồ số 46)
|
Đến ông Tình (thửa số 228 tờ bản đồ số 46)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
292
|
Đường Nội thôn
|
Từ Bà Hân (thửa số 154 tờ bản đồ số 46)
|
Đến ông Tình (thửa số 177 tờ bản đồ số 46)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
293
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Tú (thửa số 193 tờ bản đồ số 46)
|
Đến ông Thư (thửa số 241 tờ bản đồ số 46)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
294
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Ái (thửa số 225 tờ bản đồ số 46)
|
Đến ông Vỹ (thửa số 272 tờ bản đồ số 46)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
295
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Huệ (thửa số 253 tờ bản đồ số 46)
|
Đến ông Hạnh (thửa số 287 tờ bản đồ số 46)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
296
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Hường(thửa số 230 tờ bản đồ số 46)
|
Đến ông Thông (thửa số 231 tờ bản đồ số 46)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
297
|
Đường nội thôn
|
Vùng quy hoạch ruộng bịp
|
Thửa 328, 329, 370 tờ bản đồ 45
|
100.000
|
420.000
|
|
|
298
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Thúy ( thửa số 24 tờ bản đồ số 41)
|
Đến ông Hiếu ( thửa số 117 tờ bản đồ số 41)
|
70.000
|
300.000
|
|
|
299
|
Đường nội thôn
|
Từ Bà Dục (thửa số 102tờ bản đồ số 47)
|
Đến ông Khoa ( thửa số 2 tờ bản đồ số 47)
|
110.000
|
450.000
|
|
|
300
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Sơn ( thửa số 91tờ bản đồ số 47)
|
Đến ông Sinh( thửa số 19 tờ bản đồ số 47)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
301
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Nguyệt ( thửa số 123 tờ bản đồ số 47)
|
Đến ông Nguyệt ( thửa số 123 tờ bản đồ số 47)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
302
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Nhi ( thửa số 148 tờ bản đồ số 47)
|
Đến ông Dũng ( thửa số 95 tờ bản đồ số 47)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
303
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Luân( thửa số 29 tờ bản đồ số 47)
|
Từ ông Bính( thửa số 30 tờ bản đồ số 47)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
304
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Diện( thửa số 181tờ bản đồ số 48)
|
Đến ông Thẩm ( thửa số 182 tờ bản đồ số 48)
|
90.000
|
400.000
|
|
|
305
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Lực ( thửa số 187 tờ bản đồ số 48)
|
Đến ông Lực ( thửa số 187 tờ bản đồ số 48)
|
90.000
|
400.000
|
|
|
306
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Tình ( thửa số 45 tờ bản đồ số 48)
|
Đến ông Thành ( thửa số 83 tờ bản đồ số 48)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
307
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Chiến ( thửa số 1,tờ bản đồ số 48)
|
Đến Ông Hạnh ( thửa số 14 tờ bản đồ số 48)
|
100.000
|
420.000
|
|
|
C
|
Các khu đất, thửa đất còn lại trên địa bàn xã đã được nhà nước cho thuê đất và đất ở của hộ gia đình, cá nhân có vị trí tương đương hoặc kém thuận lợi hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất nêu trên
|
300.000
|
||||
|
X
|
XÃ
H
Ộ
I
S
ƠN
|
|||||
|
A
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
ĐÃ
ĐƯ
Ợ
C
Đ
ẶT
T
ÊN
|
|||||
|
1
|
Đư
ờ
n
g
Q
u
ốc
Lộ 7A
|
|||||
|
1.1
|
Quốc Lộ 7A
|
Từ ông Quảng (từ thửa số 153, tờ bản đồ số 04)
|
Đến ông Nam, (đến thửa số 04, tờ bản đồ số 125)
|
2.000.000
|
9.000.000
|
|
|
1.2
|
Quốc Lộ 7A
|
Từ ông Thắng (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 06)
|
Đến ông Thắng, (đến thửa số 17, tờ bản đồ số 06)
|
1.700.000
|
7.000.000
|
|
|
1.3
|
Quốc Lộ 7A
|
Từ nhà ông Ngoc thôn 6 (từ thửa số 222, tờ bản đồ số 07)
|
Đến ông Mẫu, (đến thửa số 560, tờ bản đồ số 07)
|
1.800.000
|
7.000.000
|
|
|
1.4
|
Quốc Lộ 7A
|
Từ ông Thắng (từ thửa số 70, tờ bản đồ số 23)
|
Đến ông Thành,(đến thửa số 348, tờ bản đồ số 22)
|
2.600.000
|
9.000.000
|
|
|
2
|
Đư
ờ
n
g
l
i
ê
n
xã
|
|||||
|
2.1
|
Đường liên xã
|
Từ nhà ông Hương thôn 2 (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 15)
|
Đến nhà ông Thành, thôn 2 (đến thửa số 192, tờ bản đồ số 15)
|
100.000
|
400.000
|
|
|
2.2
|
Đường liên xã
|
Từ nhà ông Thanh thôn 5 (từ thửa số 97, tờ bản đồ số 24)
|
Đến nhà ông Phú, thôn 5 (đến thửa số 161, tờ bản đồ số 24)
|
300.000
|
1.200.000
|
|
|
2.3
|
Đường liên xã
|
Từ nhà ông Cảnh thôn 1 (từ thửa số 41, tờ bản đồ số 25)
|
Đến nhà ông Vú, thôn 1 (đến thửa số 08, tờ bản đồ số 25)
|
200.000
|
800.000
|
|
|
2.4
|
Đường liên xã
|
Từ nhà ông Nhã thôn 4 (từ thửa số 50, tờ bản đồ số 26)
|
Đến nhà ông Tuấn, thôn 5 (đến thửa số 48, tờ bản đồ số 26)
|
300.000
|
1.200.000
|
|
|
2.5
|
Đường liên xã
|
Từ nhà ông Đông thôn 4 (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 27)
|
Đến nhà ông Kỷ, thôn 5 (đến thửa số 107; 131,132, tờ bản đồ số 27)
|
300.000
|
1.200.000
|
|
|
2.6
|
Đường liên xã
|
Từ nhà ông Nam thôn 4 (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 27)
|
Đến nhà ông Sơn, thôn 4 (đến thửa số 343, tờ bản đồ số 26)
|
300.000
|
1.200.000
|
|
|
2.7
|
Đường liên xã
|
Từ nhà ông Bằng thôn 1 (từ thửa số 112, tờ bản đồ số 28)
|
Đến nhà ông Ngọc, thôn 1 (đến thửa số 192, tờ bản đồ số 29)
|
150.000
|
600.000
|
|
|
2.8
|
Đường liên xã
|
Từ nhà ông Tuấn , thôn 3 (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 30)
|
Đến nhà ông Mân, thôn 3 (đến thửa số 48, tờ bản đồ số 30)
|
200.000
|
800.000
|
|
|
2.9
|
Đường liên xã
|
Từ nhà ông Hinh , thôn 3 (từ thửa số 29, tờ bản đồ số 31)
|
Đến nhà ông Quyết, thôn 3 (đến thửa số 32, tờ bản đồ số 37)
|
250.000
|
1.000.000
|
|
|
2.10
|
Đường liên xã
|
Từ nhà ông Thành , thôn 4 (từ thửa số 262, tờ bản đồ số 32)
|
Đến nhà ông Hồng, thôn 4 (đến thửa số 34, tờ bản đồ số 38)
|
300.000
|
1.200.000
|
|
|
2.11
|
Đường liên xã
|
Từ nhà Bà Nga , thôn 4 (từ thửa số 47, tờ bản đồ số 32)
|
Đến nhà ông Đồng, thôn 4 (đến thửa số 281, tờ bản đồ số 32)
|
400.000
|
1.600.000
|
|
|
2.12
|
Đường liên xã
|
Từ nhà ông Dũng , thôn 4 (từ thửa số 19, tờ bản đồ số 32)
|
Đến nhà bà Minh, thôn 4 (đến thửa số 288, tờ bản đồ số 32)
|
100.000
|
400.000
|
|
|
2.13
|
Đường liên xã
|
Từ nhà ông Thành , thôn 4 (từ thửa số 08, tờ bản đồ số 33)
|
Đến nhà ông Sơn, thôn 4 (đến thửa số 49, tờ bản đồ số 33)
|
300.000
|
1.200.000
|
|
|
2.14
|
Đường liên xã
|
Từ ông Hiếu (thửa số144, tờ bản đồ 34)
|
Đến ông Đương (thửa số 92, tờ bản đồ 36)
|
150.000
|
600.000
|
|
|
B
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
CÒN LẠI TẠI
C
ÁC
TH
Ô
N
|
|||||
|
1
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Hùng ( thửa số 79, tờ bản đồ 04)
|
Đến Bà Dân ( thửa số 118, tờ bản đồ 04)
|
200.000
|
1.050.000
|
|
|
2
|
Đường nội thôn
|
Từ Bà Tương ( thửa số 28, tờ bản đồ 04)
|
Đến ông Dục ( thửa số 19, tờ bản đồ 04)
|
100.000
|
600.000
|
|
|
3
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Lộc ( thửa số 411, tờ bản đồ 05)
|
Đến Ông Dinh ( thửa số 476, tờ bản đồ 05)
|
100.000
|
900.000
|
|
|
4
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Quang ( thửa số 475, 469, tờ bản đồ 05)
|
Đến Ông Diện ( thửa số 78, tờ bản đồ 22)
|
100.000
|
750.000
|
|
|
5
|
Đường nội thôn
|
Từ Bà Nga (thửa số 469, tờ bản đồ 05)
|
100.000
|
750.000
|
||
|
6
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Phùng ( thửa số 474, tờ bản đồ 05)
|
Đến Ông Quỳ ( thửa số 470, tờ bản đồ 05)
|
100.000
|
600.000
|
|
|
7
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Dũng ( thửa số 203, tờ bản đồ 07)
|
Đến Ông Tư ( thửa số 165, tờ bản đồ 07)
|
100.000
|
900.000
|
|
|
8
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Cần (thửa số 561, tờ bản đồ 07)
|
Đến ông Khai ( thửa số 141, tờ bản đồ 07)
|
100.000
|
750.000
|
|
|
9
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Hóa (thửa số 209, tờ bản đồ 07)
|
Đến ông Đàn ( thửa số 214, tờ bản đồ 07)
|
100.000
|
750.000
|
|
|
10
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Sỹ (thửa số 189, tờ bản đồ 07)
|
Đến ông Hóa ( thửa số 526, tờ bản đồ 07)
|
100.000
|
600.000
|
|
|
11
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Tuân (thửa số 572, tờ bản đồ 07)
|
100.000
|
600.000
|
||
|
12
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Thế (thửa số 22, tờ bản đồ 26)
|
Đến bà Bường ( thửa số 09, tờ bản đồ 24)
|
100.000
|
600.000
|
|
|
13
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Kim (thửa số 30, tờ bản đồ 24)
|
Đến ông Minh ( thửa số 358, tờ bản đồ 07)
|
100.000
|
450.000
|
|
|
14
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Tâm (thửa số 40, tờ bản đồ 24)
|
Đến bà Đồng ( thửa số 379, tờ bản đồ 07)
|
100.000
|
450.000
|
|
|
15
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Sơn (thửa số 226, tờ bản đồ 08)
|
Đến ông Tài ( thửa số 268, tờ bản đồ 08)
|
100.000
|
300.000
|
|
|
16
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Ngọc (thửa số 581, tờ bản đồ 08)
|
Đến ông Ngọc (thửa số 582, tờ bản đồ 08)
|
100.000
|
300.000
|
|
|
17
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Thắng (thửa số 1022, tờ bản đồ 09)
|
Đến ông Hiệp (thửa số 1032, tờ bản đồ 09)
|
100.000
|
450.000
|
|
|
18
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Dinh (thửa số 972, tờ bản đồ 09)
|
100.000
|
300.000
|
||
|
19
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Tùy (thửa số 07 tờ bản đồ 13)
|
Đến ông Quý (thửa số 41, tờ bản đồ 13)
|
100.000
|
300.000
|
|
|
20
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Định (thửa số 79 tờ bản đồ 15)
|
Đến ông Hòa (thửa số 17, tờ bản đồ 15)
|
100.000
|
300.000
|
|
|
21
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Cương (thửa số 121, 245,246, tờ bản đồ 15)
|
Đến ông Trinh (thửa số 211, tờ bản đồ 15)
|
100.000
|
300.000
|
|
|
22
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Hiển (thửa số 220, tờ bản đồ 15)
|
Đến ông Thành (thửa số 12, 05, tờ bản đồ 17)
|
100.000
|
300.000
|
|
|
23
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Hải (thửa số 02, tờ bản đồ 16)
|
100.000
|
300.000
|
||
|
24
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Trung (thửa số 05, tờ bản đồ 22)
|
100.000
|
600.000
|
||
|
25
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Thảo (thửa số 16, tờ bản đồ 22)
|
Đến bà Mẫu (thửa số 17, tờ bản đồ 22)
|
100.000
|
600.000
|
|
|
26
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Hùng (thửa số 59, tờ bản đồ 22)
|
Đến ông Tuấn (thửa số 44, tờ bản đồ 22)
|
100.000
|
600.000
|
|
|
27
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Tân (thửa số 41, tờ bản đồ 22)
|
Từ ông Tú (thửa số 42, tờ bản đồ 22)
|
100.000
|
600.000
|
|
|
28
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Cơ (thửa số 103, tờ bản đồ 22)
|
Đến ông Trương (thửa số 145, tờ bản đồ 22)
|
100.000
|
600.000
|
|
|
29
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Hợi (thửa số 94, tờ bản đồ 22)
|
Đến ông Đức (thửa số 79, tờ bản đồ 22)
|
100.000
|
600.000
|
|
|
30
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Tân (thửa số 117, tờ bản đồ 22)
|
Đến ông Yên (thửa số 107, tờ bản đồ 22)
|
100.000
|
600.000
|
|
|
31
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Trí (thửa số 146, tờ bản đồ 22)
|
Đến ông Ân (thửa số 149, tờ bản đồ 22)
|
100.000
|
600.000
|
|
|
32
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Giao (thửa số 98, tờ bản đồ 22)
|
Đến ông Thích (thửa số 245, tờ bản đồ 22)
|
100.000
|
600.000
|
|
|
33
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Sau (thửa số 269, tờ bản đồ 22)
|
Đến ông Khanh (thửa số 226, tờ bản đồ 22)
|
100.000
|
600.000
|
|
|
34
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Phương (thửa số 272, tờ bản đồ 22)
|
100.000
|
900.000
|
||
|
35
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Đức (thửa số 375, tờ bản đồ 22)
|
Đến bà Tư (thửa số 374, tờ bản đồ 22)
|
100.000
|
600.000
|
|
|
36
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Hợp (thửa số 125, tờ bản đồ 22)
|
Đến ông Phâng (thửa số 372, tờ bản đồ 22)
|
100.000
|
450.000
|
|
|
37
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Hoàng (thửa số 321, tờ bản đồ 22)
|
Đến bà Quy, Thửa 66 tờ 23
|
100.000
|
750.000
|
|
|
38
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Lâm (thửa số 68, tờ bản đồ 23)
|
Đến ông Đô (thửa số 91, tờ bản đồ 23)
|
100.000
|
600.000
|
|
|
39
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Quảng (thửa số 11, tờ bản đồ 23)
|
Đến bà Tài (thửa số 73, tờ bản đồ 23)
|
200.000
|
600.000
|
|
|
40
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Nam (thửa số 90, tờ bản đồ 23)
|
Đến ông Dũng (thửa số 34, tờ bản đồ 23)
|
200.000
|
900.000
|
|
|
41
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Thiệm (thửa số 01, tờ bản đồ 24)
|
Đến ông Huy (thửa số 02, tờ bản đồ 24)
|
100.000
|
450.000
|
|
|
42
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Khai (thửa số 447, tờ bản đồ 24)
|
Đến ông Bình (thửa số 171, tờ bản đồ 24)
|
100.000
|
600.000
|
|
|
43
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Tâm (thửa số 40, tờ bản đồ 24)
|
Đến ông Nguyên (thửa số 68, tờ bản đồ 24)
|
100.000
|
450.000
|
|
|
44
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Kiều (thửa số 121, tờ bản đồ 24)
|
Đến ông Trân (thửa số 21, tờ bản đồ 24)
|
100.000
|
450.000
|
|
|
45
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Vấn (thửa số 34, tờ bản đồ 24)
|
Đến bà Khường (thửa số 20, tờ bản đồ 24)
|
100.000
|
450.000
|
|
|
46
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Lộc (thửa số 44, tờ bản đồ 24)
|
Đến bà Nhân (thửa số 45, tờ bản đồ 24)
|
100.000
|
450.000
|
|
|
47
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Long (thửa số 02, tờ bản đồ 28)
|
Đến ông Tám (thửa số 56, tờ bản đồ 25)
|
100.000
|
1.000.000
|
|
|
48
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Thái (thửa số 90, tờ bản đồ 25)
|
Đến ông Đồng (thửa số 03, 05 tờ bản đồ 25)
|
100.000
|
450.000
|
|
|
49
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Phương (thửa số 12, 06, tờ bản đồ 25)
|
Đến bà Hoa (thửa số 26, tờ bản đồ 25)
|
100.000
|
450.000
|
|
|
50
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Việt (thửa số 203, tờ bản đồ 26)
|
Đến ông Tài (thửa số 19, tờ bản đồ 27)
|
100.000
|
450.000
|
|
|
51
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Quốc (thửa số 426, tờ bản đồ 26)
|
Đến ông Yên (thửa số 334, tờ bản đồ 26)
|
100.000
|
450.000
|
|
|
52
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Sơn (thửa số 196, 456, tờ bản đồ 26)
|
Đến ông Thắng (thửa số 351, tờ bản đồ 26)
|
100.000
|
450.000
|
|
|
53
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Phúc (thửa số 224, tờ bản đồ 26)
|
Đến ông Tùng (thửa số 250, 262, tờ bản đồ 26)
|
100.000
|
450.000
|
|
|
54
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Tỵ (thửa số 291, tờ bản đồ 26)
|
Đến ông Quyết (thửa số 442, tờ bản đồ 26)
|
100.000
|
450.000
|
|
|
55
|
Đường nội thôn
|
Từ thửa số 488, tờ bản đồ 26)
|
Đến bà Hạ (thửa số 489, tờ bản đồ 26)
|
100.000
|
450.000
|
|
|
56
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Hùng (thửa số 324, tờ bản đồ 26)
|
Đến ông Linh (thửa số 298, tờ bản đồ 26)
|
100.000
|
450.000
|
|
|
57
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Nam(thửa số 31, tờ bản đồ 27)
|
Đến ông Minh (thửa số 30, tờ bản đồ 27)
|
100.000
|
450.000
|
|
|
58
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Hà (thửa số 130, tờ bản đồ 28)
|
Đến ông Chân (thửa số 33, tờ bản đồ 28)
|
100.000
|
450.000
|
|
|
59
|
Đường nội thôn
|
Từ ông An (thửa số 143, tờ bản đồ 28)
|
Đến ông Cường (thửa số 141, tờ bản đồ 28)
|
100.000
|
600.000
|
|
|
60
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Lan (thửa số 56, tờ bản đồ 28)
|
Đến ông Tuyên (thửa số 63, tờ bản đồ 28)
|
100.000
|
450.000
|
|
|
61
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Giáp (thửa số 71, tờ bản đồ 28)
|
Đến ông Lân (thửa số 76, tờ bản đồ 28)
|
100.000
|
450.000
|
|
|
62
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Tiêu (thửa số 134, tờ bản đồ 28)
|
150.000
|
600.000
|
||
|
63
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Phượng (thửa số 51, tờ bản đồ 28)
|
Đến ông Chinh (thửa số 39, tờ bản đồ 25)
|
100.000
|
450.000
|
|
|
64
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Đức (thửa số 34, tờ bản đồ 28)
|
100.000
|
450.000
|
||
|
65
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Trung (thửa số 59, tờ bản đồ 29)
|
Đến bà Bính (thửa số 44, tờ bản đồ 29)
|
100.000
|
450.000
|
|
|
66
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Đông (thửa số 36, tờ bản đồ 29)
|
Đến ông Thọ (thửa số 221, tờ bản đồ 29)
|
100.000
|
450.000
|
|
|
67
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Vân (thửa số 227, tờ bản đồ 29)
|
Đến ông Sơn (thửa số 17, 29, tờ bản đồ 29)
|
100.000
|
300.000
|
|
|
68
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Cương (thửa số 33, tờ bản đồ 29)
|
Đến ông Sơn (thửa số 03, tờ bản đồ 29)
|
100.000
|
300.000
|
|
|
69
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Liên (thửa số 64, tờ bản đồ 29)
|
Đến ông Hóa (thửa số 92, tờ bản đồ 29)
|
100.000
|
450.000
|
|
|
70
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Mỹ (thửa số 69, tờ bản đồ 29)
|
Đến bà Mỳ (thửa số 166, tờ bản đồ 29)
|
100.000
|
450.000
|
|
|
71
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Tuất (thửa số 103, tờ bản đồ 29)
|
Đến ông Hòa (thửa số 84, tờ bản đồ 29)
|
100.000
|
300.000
|
|
|
72
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Hảo (thửa số 122, tờ bản đồ 29)
|
Đến ông Niệm (thửa số 123, tờ bản đồ 29)
|
100.000
|
300.000
|
|
|
73
|
Đường QH vùng già ổi
|
Khu A
|
360.000
|
1.350.000
|
||
|
74
|
Đường QH vùng già ổi
|
Khu B
|
240.000
|
1.000.000
|
||
|
75
|
Đường QH vùng già ổi
|
Khu C
|
240.000
|
1.000.000
|
||
|
76
|
Đường QH vùng già ổi
|
Từ thửa 01, tờ bản đồ 30
|
Đến thửa 46, tờ số 30
|
240.000
|
900.000
|
|
|
77
|
Đường QH vùng lò vôi
|
Từ thửa 01, tờ bản đồ 30
|
Đến thửa 11, tờ số 30
|
240.000
|
900.000
|
|
|
78
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Ý (thửa số 58, tờ bản đồ 30)
|
Đến ông Toại (thửa số 04, tờ bản đồ 31)
|
150.000
|
600.000
|
|
|
79
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Vinh (thửa số 65, tờ bản đồ 30)
|
Đến ông Đàn (thửa số 78, tờ bản đồ 29)
|
100.000
|
600.000
|
|
|
80
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Sơn (thửa số 94, tờ bản đồ 30)
|
100.000
|
300.000
|
||
|
81
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Tài (thửa số 79, tờ bản đồ 30)
|
Đến ông Vinh (thửa số 108, tờ bản đồ 36)
|
150.000
|
900.000
|
|
|
82
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Ủy (thửa số 81, tờ bản đồ 30)
|
Đến bà Nguyệt (thửa số 02, tờ bản đồ 36)
|
100.000
|
450.000
|
|
|
83
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Mại (thửa số 80, tờ bản đồ 30)
|
Đến ông Cường (thửa số 01, tờ bản đồ 36)
|
100.000
|
450.000
|
|
|
84
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Vượng (thửa số 02, tờ bản đồ 31)
|
Đến bà Tiến (thửa số 50, tờ bản đồ 31)
|
100.000
|
450.000
|
|
|
85
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Sáu (thửa số 24,28, tờ bản đồ 31)
|
Đến ông Hòa (thửa số 106, tờ bản đồ 31)
|
100.000
|
450.000
|
|
|
86
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Thanh (thửa số 128 tờ bản đồ 31)
|
Đến ông Lĩnh (thửa số 75, tờ bản đồ 31)
|
100.000
|
450.000
|
|
|
87
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Khánh (thửa số 18 tờ bản đồ 31)
|
Đến ông Thanh (thửa số 127, tờ bản đồ 31)
|
100.000
|
450.000
|
|
|
88
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Lại (thửa số 25 tờ bản đồ 31)
|
Đến ông Sơn (thửa số 21, tờ bản đồ 31)
|
100.000
|
450.000
|
|
|
89
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Sỹ (thửa số 30 tờ bản đồ 31)
|
Đến ông Quyền (thửa số 31, tờ bản đồ 31)
|
100.000
|
450.000
|
|
|
90
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Nga (thửa số 46 tờ bản đồ 31)
|
Đến ông Doan (N) (thửa số 166, tờ bản đồ 38)
|
100.000
|
450.000
|
|
|
91
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Phương (thửa số 63 tờ bản đồ 31)
|
Đến ông Đỉnh (thửa số 73, tờ bản đồ 31)
|
100.000
|
450.000
|
|
|
92
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Hân (thửa số 133 tờ bản đồ 31)
|
Đến ông Thụ (thửa số 21, tờ bản đồ 37)
|
100.000
|
450.000
|
|
|
93
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Cần (thửa số 325 tờ bản đồ 32)
|
Đến bà Thỏa (thửa số 289, tờ bản đồ 32)
|
300.000
|
1.000.000
|
|
|
94
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Châu (thửa số 01 tờ bản đồ 32)
|
Đến ông Cảng (thửa số 21, 20, tờ bản đồ 32)
|
300.000
|
1.000.000
|
|
|
95
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Hằng (thửa số 278, tờ bản đồ 32)
|
Đến ông Tứ (thửa số 107, 20, tờ bản đồ 32)
|
100.000
|
600.000
|
|
|
96
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Hùng (thửa số 127, tờ bản đồ 32)
|
Đến ông Nga (thửa số 260, tờ bản đồ 38)
|
100.000
|
450.000
|
|
|
97
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Tuệ (thửa số 126, tờ bản đồ 32)
|
Đến ông Lê (thửa số 175, tờ bản đồ 32)
|
100.000
|
450.000
|
|
|
98
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Nghiên (thửa số 35, tờ bản đồ 32)
|
Đến ông Mượn (thửa số 41, tờ bản đồ 32)
|
300.000
|
900.000
|
|
|
99
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Điều (thửa số 307, tờ bản đồ 32)
|
Đến ông Khiên (thửa số 64, tờ bản đồ 32)
|
100.000
|
450.000
|
|
|
100
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Thông (thửa số 97, tờ bản đồ 32)
|
Đến ông Trang (thửa số 140, tờ bản đồ 32)
|
100.000
|
450.000
|
|
|
101
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Thu (thửa số 215, tờ bản đồ 32)
|
Đến ông Hiếu (thửa số 254, tờ bản đồ 32)
|
100.000
|
450.000
|
|
|
102
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Loan (thửa số 13, tờ bản đồ 33)
|
Đến ông Thanh (thửa số 18, tờ bản đồ 33)
|
100.000
|
450.000
|
|
|
103
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Thịnh (thửa số 20, tờ bản đồ 33)
|
Đến ông Kính (thửa số 21, tờ bản đồ 33)
|
100.000
|
450.000
|
|
|
104
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Thành (thửa số 89, tờ bản đồ 33)
|
Đến ông Đệ (thửa số 40, tờ bản đồ 33)
|
100.000
|
300.000
|
|
|
105
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Truyền (thửa số 115, tờ bản đồ 34)
|
Đến ông Ban (thửa số 05, tờ bản đồ 34)
|
100.000
|
300.000
|
|
|
106
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Lục (thửa số 159, tờ bản đồ 34)
|
100.000
|
300.000
|
||
|
107
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Huyền (thửa số 32, tờ bản đồ 34)
|
Đến ông Sơn (thửa số 33, tờ bản đồ 34)
|
100.000
|
360.000
|
|
|
108
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Hồng (thửa số 155, tờ bản đồ 34)
|
Đến ông Mạnh (thửa số 176, tờ bản đồ 34)
|
100.000
|
360.000
|
|
|
109
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Đường (thửa số 91,177, tờ bản đồ 34)
|
Đến ông Tửu (thửa số 152, tờ bản đồ 29)
|
100.000
|
360.000
|
|
|
110
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Ấn (thửa số 149, tờ bản đồ 34)
|
100.000
|
450.000
|
||
|
111
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Thê (thửa số 150, tờ bản đồ 34)
|
Đến ông Xuyến (thửa số 152, tờ bản đồ 34)
|
100.000
|
360.000
|
|
|
112
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Khuyến (thửa số 153, tờ bản đồ 34)
|
100.000
|
360.000
|
||
|
113
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Sâm (thửa số 74, tờ bản đồ 34)
|
Đến ông Hòa (thửa số 116, tờ bản đồ 34)
|
100.000
|
360.000
|
|
|
114
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Đại (thửa số 5, tờ bản đồ 35)
|
Đến ông Nam (thửa số 33, tờ bản đồ 35)
|
100.000
|
360.000
|
|
|
115
|
Đường nội thôn
|
Vùng QH đồng Khe gia (dãy 2)
|
150.000
|
600.000
|
||
|
116
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Tuấn (thửa số 01, tờ bản đồ 35)
|
Đến ông Sinh (thửa số 9, tờ bản đồ 35)
|
100.000
|
360.000
|
|
|
117
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Thám (thửa số 16, tờ bản đồ 35)
|
Đến ông Quỳnh (thửa số 12, tờ bản đồ 35)
|
100.000
|
360.000
|
|
|
118
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Luận (thửa số 6, tờ bản đồ 35)
|
Đến ông Duyệt (thửa số 25, tờ bản đồ 36)
|
100.000
|
360.000
|
|
|
119
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Huấn (thửa số 19, tờ bản đồ 35)
|
Đến ông Ái (thửa số 63, tờ bản đồ 36)
|
100.000
|
360.000
|
|
|
120
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Ngụ (thửa số 67, tờ bản đồ 35)
|
Đến ông Lệ (thửa số 68, tờ bản đồ 35)
|
100.000
|
360.000
|
|
|
121
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Trí (thửa số 69, tờ bản đồ 35)
|
100.000
|
360.000
|
||
|
122
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Duệ (thửa số 115, tờ bản đồ 35)
|
Đến ông Tý (thửa số 79, tờ bản đồ 35)
|
100.000
|
360.000
|
|
|
123
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Dũng (thửa số 74, tờ bản đồ 35)
|
Đến ông Mười (thửa số 92, tờ bản đồ 35)
|
100.000
|
360.000
|
|
|
124
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Nam (thửa số 104, tờ bản đồ 35)
|
Đến ông Nam (thửa số 72, tờ bản đồ 35)
|
100.000
|
360.000
|
|
|
125
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Tính (thửa số 75, tờ bản đồ 35)
|
Đến ông Đào (thửa số 94, tờ bản đồ 35)
|
100.000
|
360.000
|
|
|
126
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Lĩnh (thửa số 36, tờ bản đồ 36)
|
100.000
|
360.000
|
||
|
127
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Luận (thửa số 241, tờ bản đồ 36)
|
Đến ông Lý (thửa số 226, tờ bản đồ 36)
|
100.000
|
360.000
|
|
|
128
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Sinh (thửa số 218, tờ bản đồ 36)
|
Đến ông Tháng (thửa số 256, tờ bản đồ 36)
|
100.000
|
360.000
|
|
|
129
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Đăng (thửa số 204, tờ bản đồ 36)
|
Đến ông Cần (thửa số 219, tờ bản đồ 36)
|
100.000
|
360.000
|
|
|
130
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Nga (thửa số 152, tờ bản đồ 36)
|
Đến bà Lưu (thửa số 26, tờ bản đồ 37)
|
100.000
|
360.000
|
|
|
131
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Dung (thửa số 252, tờ bản đồ 36)
|
Đến ông Tân (thửa số 60, tờ bản đồ 36)
|
100.000
|
360.000
|
|
|
132
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Thành (thửa số 16, tờ bản đồ 37)
|
Đến ông Lới (thửa số 24, tờ bản đồ 37)
|
100.000
|
360.000
|
|
|
133
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Tâm (thửa số 22, tờ bản đồ 37)
|
Từ ông Đàn (thửa số 36, tờ bản đồ 38)
|
100.000
|
360.000
|
|
|
134
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Lan (thửa số 76, tờ bản đồ 38)
|
100.000
|
360.000
|
||
|
135
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Thắng (thửa số 112, tờ bản đồ 38)
|
Đến ông Nghiêm (thửa số 142, tờ bản đồ 38)
|
100.000
|
360.000
|
|
|
136
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Hùng (thửa số 143, tờ bản đồ 38)
|
Đến bà Lý (thửa số 155, tờ bản đồ 38)
|
100.000
|
360.000
|
|
|
137
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Sâm (thửa số 172, tờ bản đồ 38)
|
Đến ông Công (thửa số 185, tờ bản đồ 38)
|
100.000
|
360.000
|
|
|
138
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Hạnh (thửa số 189, tờ bản đồ 38)
|
Đến ông Trương (thửa số 216, tờ bản đồ 38)
|
100.000
|
360.000
|
|
|
139
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Tiến (thửa số 179, tờ bản đồ 38)
|
100.000
|
360.000
|
||
|
140
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Năm (thửa số 171, tờ bản đồ 38)
|
Đến bà Hồng (thửa số 150, tờ bản đồ 38)
|
100.000
|
360.000
|
|
|
141
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Phú (thửa số 159, tờ bản đồ 38)
|
100.000
|
360.000
|
||
|
142
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Hải (thửa số 127, tờ bản đồ 38)
|
100.000
|
360.000
|
||
|
143
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Đức (thửa số 158, tờ bản đồ 38)
|
100.000
|
360.000
|
||
|
144
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Trinh (thửa số 06, tờ bản đồ 39)
|
280.000
|
840.000
|
||
|
145
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Tỵ (thửa số 04, tờ bản đồ 39)
|
280.000
|
840.000
|
||
|
C
|
Các khu đất, thửa đất còn lại trên địa bàn xã đã được nhà nước cho thuê đất và đất ở của hộ gia đình, cá nhân có vị trí tương đương hoặc kém thuận lợi hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất nêu trên
|
300.000
|
||||
|
XI
|
H
O
A S
Ơ
N
|
|||||
|
A
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
ĐÃ
ĐƯ
Ợ
C
Đ
ẶT
T
ÊN
|
|||||
|
1
|
Đư
ờ
n
g
Q
u
ốc
lộ 7A
|
|||||
|
1.1
|
Quốc lộ 7A
|
Từ nhà bà Nhâm thửa 238 tờ bản đồ số 10
|
Nhà bà lý Tâm thửa 207 tờ bản đồ số 10
|
1.350.000
|
6.000.000
|
|
|
1.2
|
Quốc lộ 7A
|
Từ nhà ông Cảnh Vỹ thửa 97, tờ bản đồ số 51
|
Đến ngà ông Mỹ Võ Thửa 16, từ bản đồ số: 51
|
1.050.000
|
4.500.000
|
|
|
1.3
|
Quốc lộ 7A
|
Từ nhà ông Phúc Thửa số 22, tờ bản đồ số 50
|
Đến nhà ông Lý thủy thửa 77, tờ bản đồ số 50
|
850.000
|
3.500.000
|
|
|
1.4
|
Quốc lộ 7A
|
Từ nhà bà Đào thửa 53, tờ bản đồ số 50
|
Đến nhà ông Trung thửa đất số 35, tờ bản đồ số 50
|
700.000
|
3.000.000
|
|
|
1.5
|
Quốc lộ 7A
|
Từ nhà ông Cương thửa số 3, tờ bản đồ số 50
|
Đến nhà ông Dương thửa 29, tờ bản đồ số 50
|
600.000
|
2.500.000
|
|
|
1.6
|
Quốc lộ 7A
|
Từ nhà Bà Việt thửa đất số 110, tờ bản đồ số: 45
|
Đến nhà ông Chiến thửa 120, tờ bản đồ số 45
|
750.000
|
3.000.000
|
|
|
1.7
|
Quốc lộ 7A
|
Từ nhà ông Dũng Thửa số 30, tờ bản đồ số 45
|
Đến nhà Bà Qúy thửa đất số 87, tờ bản đồ số 45
|
700.000
|
3.000.000
|
|
|
1.8
|
Quốc lộ 7A
|
Từ nhà ông Nùng Sỹ thửa 129, tờ bản đồ số: 46
|
Đến nhà ông Khuyễn Hưởng thửa đất số 90, tờ bản đồ số: 46
|
600.000
|
2.500.000
|
|
|
1.9
|
Quốc lộ 7A
|
Từ nhà ông Châu thửa đất số 91, tờ bản đồ số 44
|
Đến nhà ông Thảo thửa đất số 26, tờ bản đồ số: 44
|
1.000.000
|
4.500.000
|
|
|
1.10
|
Quốc lộ 7A
|
Từ nhà ông Kiện thửa đất số 27, tờ bản đồ 44
|
Đến nhà ông Quyến thửa đất số 75, tờ bản đồ số 44
|
850.000
|
3.500.000
|
|
|
1.11
|
Quốc lộ 7A
|
Từ nhà ông Minh thửa đất số 79, tờ bản đồ số 43
|
Đến nhà ông Bảy thửa đất số 3, tờ bản đồ số 43
|
1.350.000
|
6.000.000
|
|
|
1.12
|
Quốc lộ 7A
|
Từ nhà ông Dũng thửa đất số 159, tờ bản đồ số38
|
Đến nhà ông Minh thửa 141, tờ bản đồ số 38
|
1.350.000
|
6.000.000
|
|
|
1.13
|
Quốc lộ 7A
|
Từ nhà ông Hà thửa 253, tờ bản đồ số 37
|
Đến nhà ông Hiện Loan thửa đất số 285, tờ bản đồ số 37
|
1.350.000
|
6.000.000
|
|
|
1.14
|
Quốc lộ 7A
|
Từ nhà ông Tâm thửa đất số 139, tờ bản đồ số: 37
|
Đến nhà ông Ông Thọ thửa đất số 236, tờ bản đồ số 37
|
950.000
|
4.200.000
|
|
|
1.15
|
Quốc lộ 7A
|
Từ nhà ông Hùng Hương thửa 369, tờ bản đồ số 37
|
Đến nhà ông Hùng thửa 110, tờ bản đồ số 37
|
900.000
|
4.200.000
|
|
|
1.16
|
Quốc lộ 7A
|
Từ nhà ông Tuấn thửa số 53, tờ bản đồ số 36
|
Đến nhà ông Cửu Nga thửa đất số 16, tờ bản đồ số 36
|
900.000
|
4.200.000
|
|
|
1.17
|
Quốc lộ 7A
|
Từ nhà bà Tuyết thửa đất số 83, tờ bản đồ số 31
|
Đến Nhà ông Thảo thửa đất số 68, tờ bản đồ số 31
|
900.000
|
4.200.000
|
|
|
2
|
Đư
ờ
n
g
Liên xã
|
|||||
|
2.1
|
Đường liên xã
|
Từ nhà Anh Hạnh Chỉnh thửa số 3, tờ bản đồ số 9
|
Đến nhà bà Hà thửa đất số 4, tờ bản đồ số 9
|
150.000
|
720.000
|
|
|
2.2
|
Đường liên xã
|
Từ nhà ông Thái Luyến thửa số 4, tờ bản đồ số 19
|
Đến nhà ông Đức Hệ thửa 128, tờ bản đồ số 19
|
115.000
|
560.000
|
|
|
2.3
|
Đường liên xã
|
Từ nhà ông Thân Thủy thửa đất số 68, tờ bản đồ số 18
|
Đến nhà ông Hữu thửa đất số 236, tờ bản đồ số 18
|
100.000
|
480.000
|
|
|
2.4
|
Đường liên xã
|
Từ nhà bà Huệ Vương thửa đất số 429, tờ bản đồ số 17
|
Đến nhà ông Thanh( Hội Sơn) thửa đất số 268, tờ bản đồ số 17
|
100.000
|
480.000
|
|
|
2.5
|
Đường liên xã
|
Từ nhà ông Tất Qúy thửa đất số 124, tờ bản đồ số 16
|
Đến nhà ông Đào Nguyệt thửa đất số 95, tờ bản đồ số 16
|
100.000
|
480.000
|
|
|
2.6
|
Đường liên xã
|
Từ nhà ông Hữu Thửa đất sô 237, tờ bản đồ số 18; thửa 151, 150, 149, 148, tờ 18
|
Đến nhà ông Phong thửa đất sô 225, tờ bản đồ số 18; đến mỏ đất làm vật liệu san lấp (Công ty cổ phần Đại Thắng)
|
100.000
|
480.000
|
|
|
2.7
|
Đường liên xã
|
Từ nhà bà Tài thửa đất số 5, tờ bản đồ số 24
|
Đến nhà ông Mân thửa đất số 4, tờ bản đồ số 23
|
100.000
|
480.000
|
|
|
2.8
|
Đường liên xã
|
Từ nhà bà Lành giám thửa đất số 344, tờ bản đồ số: 37
|
Đến nhà ông Lập thửa đất số 37, tờ bản đồ số 37
|
180.000
|
920.000
|
|
|
2.9
|
Đường liên xã
|
Nhà ông Đàn thửa đất số: 27, Tờ bản đồ số 32
|
Nhà ông Qúy Nguyệt thửa đất số 362, tờ bản đồ số: 32
|
180.000
|
920.000
|
|
|
2.10
|
Đường liên xã
|
Từ nhà ông Hiếu thửa 457 tờ bản đồ số 32
|
Đến nhà ông A. Tuấn thửa đất số 4, tờ bản đồ số 32
|
180.000
|
920.000
|
|
|
2.11
|
Đường liên xã
|
Từ nhà ông Minh Hóa thửa đất số 101, tờ bản đồ số 28
|
đến nhà ông Tiến thửa đất số 33, tờ bản đồ số 28
|
120.000
|
680.000
|
|
|
2.12
|
Đường liên xã
|
Từ nhà ông Sơn phùng thửa đất số 27, tờ bản đồ số 28
|
Đến nhà ông Lan thửa đất số 145, tờ bản đồ số 28
|
120.000
|
680.000
|
|
|
2.13
|
Đường liên xã
|
Nhà bà Nghị thửa đất số 1147 tờ bản đồ số 14
|
Đến nhà ông Tiến Anh thửa đất số 925, tờ bản đồ số 14
|
100.000
|
480.000
|
|
|
2.14
|
Đường liên xã
|
Nhà bà Đông thửa đất số 84, tờ bản đồ số 3
|
Đến nhà ông Việt thửa đất số 32, tờ bản đồ
|
190.000
|
950.000
|
|
|
2.15
|
Đường liên xã
|
Từ nhà ông An thửa đất số 63, tờ bản đồ số 19
|
Đến nhà ông Mười thửa 13, tờ bản đồ số 19
|
115.000
|
560.000
|
|
|
3
|
Đư
ờ
n
g
t
r
ụ
c
xã
|
|||||
|
3.1
|
Trục đường xã
|
Nhà ông Sơn nhung thửa đất số 28, tờ bản đồ số 32
|
Đến nhà ông Hường Khai thửa số 4, tờ bản đồ số 31
|
140.000
|
720.000
|
|
|
3.2
|
Trục đường xã
|
Nhà ông Thế thửa đất số 84, tờ bản đồ số 32
|
Đến nhà ông Viên thửa đất số 113, tờ bản đồ số 32
|
140.000
|
720.000
|
|
|
3.3
|
Trục đường xã
|
Nhà ông Hóa Thửa 400, tờ bản đồ số 32
|
Đến nhà ông Danh thửa 459, tờ bản đồ số 32
|
140.000
|
720.000
|
|
|
3.4
|
Trục đường xã
|
Nhà bà Hiền thửa 162, tờ bản đồ số 37
|
Đến nhà ông Quân thửa 144, tờ bản đồ số 37
|
140.000
|
720.000
|
|
|
3.5
|
Trục đường xã
|
Từ nhà ông Qúy Oanh thửa đất số 383, tờ bản đồ số 37
|
Đến nhà ông Thành thửa đất số 63, tờ bản đồ số 37
|
120.000
|
600.000
|
|
|
3.6
|
Trục đường xã
|
Từ nhà bà Nga thửa đất số 341, tờ bản đồ số 37
|
Đến nhà ông Lộc thửa đất số 270, tờ bản đồ số 37
|
160.000
|
800.000
|
|
|
3.7
|
Trục đường xã
|
Nhà ông Lợi thửa 130, tờ bản đồ số 38
|
Đến nhà ông Dũng thửa 110 tờ bản đồ số 38
|
240.000
|
1.200.000
|
|
|
3.8
|
Trục đường xã
|
Nhà ông Thọ Sinh thửa đất số 95, tờ bản đồ số 38
|
Đến nhà ông Khang thửa đất số 123, tờ bản đồ số: 38
|
140.000
|
720.000
|
|
|
3.9
|
Trục đường xã
|
Từ nhà bà Minh thửa đất số 7, tờ bản đồ số 38
|
Đến nhà ông Tuyến thửa đất số 173, tờ bản đồ số 38
|
180.000
|
920.000
|
|
|
3.10
|
Trục đường xã
|
Từ nhà ông Phong thửa đất số 262, tờ bản đồ số: 37
|
Đến nhà ông Lân thửa đất số 243, tờ bản đồ số: 37
|
200.000
|
1.000.000
|
|
|
3.11
|
Trục đường xã
|
Từ nhà ông Tiến nguyên thửa 414 tờ bản đồ số 37
|
Đên nhà ông Thanh thửa đất số 124, tờ bản đồ số: 37
|
200.000
|
1.000.000
|
|
|
3.12
|
Trục đường xã
|
Từ nhà bà Châu Liên thửa đất số 153, tờ bản đồ số 43
|
Đến nhà ông Nho thửa đất số 1, tờ bản đồ số 43
|
290.000
|
1.400.000
|
|
|
3.13
|
Trục đường xã
|
Từ nhà ông Vinh thửa đất số 23, tờ bản đồ số 43
|
Đến nhà ông Hòa Thập thửa đất số 192, tờ bản đồ số 43
|
290.000
|
1.400.000
|
|
|
3.14
|
Trục đường xã
|
Từ nhà ông Hiền thửa 18, tờ bản đồ số 43
|
Đến nhà ông Tuấn Lan thửa đất số 57, tờ bản đồ số 43
|
290.000
|
1.400.000
|
|
|
3.15
|
Trục đường xã
|
Từ nhà ông Hồng thửa 29, tờ bản đồ số 43
|
Đến nhà ông Hùng thửa 186, tờ bản đồ số 43
|
250.000
|
1.250.000
|
|
|
3.16
|
Trục đường xã
|
Từ nhà ông Trọng Thửa đất số 196, tờ bản đồ số 43
|
Đến nhà ông Lô thửa đất số 115, tờ bản đồ số 43
|
250.000
|
1.250.000
|
|
|
3.17
|
Trục đường xã
|
Từ nhà Ông Đại thửa đất số 148, tờ bản đồ số 44
|
Đến nhà ông Đồng Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 44
|
290.000
|
1.400.000
|
|
|
3.18
|
Trục đường xã
|
Từ nhà bà Quy thửa đất số: 19, tờ bản đồ số 44
|
Đến nhà ông Hồng thửa đất số 138, tờ bản đồ số 44
|
160.000
|
800.000
|
|
|
B
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
CÒN LẠI TẠI
C
ÁC
TH
Ô
N
|
|||||
|
1
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Thành thửa đất số 600, từ bản đồ số 7
|
Đến nhà ông Sơn thửa đất số476, tờ bản đồ số 7
|
110.000
|
560.000
|
|
|
2
|
Đường nội thôn
|
Từ nhà Ông hân thửa đất số 63, tờ bản đồ số 9
|
Đến nhà bà Tỵ thửa đất số 17, tờ bản đồ số 9
|
100.000
|
520.000
|
|
|
3
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Thi thửa đất số 234, từ bản đồ số 13
|
Đến nhà ông Hùng thửa đất số 221, tờ bản đồ số 13
|
100.000
|
520.000
|
|
|
4
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Kim thửa đất số 229, tờ bản đồ số 13
|
Đến nhà ông Nghiêm thửa đất số 247, tờ bản đồ số 13
|
100.000
|
520.000
|
|
|
5
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Giang Thửa đất số 258, tờ bản đồ số 13
|
Đến nhà ông thực thửa đất số 311, tờ bản đồ số 13
|
100.000
|
520.000
|
|
|
6
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà bà Thu thửa đất số 89, tờ bản đồ số 13
|
Đến nhà ông Cân thửa 188, tờ bản đồ số 13
|
100.000
|
520.000
|
|
|
7
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông nhương thửa đất số 288, tờ bản đồ số 13
|
Đến nhà ông Qúy thửa đất số 260, tờ bản đồ số 13
|
100.000
|
520.000
|
|
|
8
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Mận thửa đất số 297, tờ bản đồ số 13
|
Đến nhà ông Ngoan thửa đất số 354, tờ bản đồ số 13
|
100.000
|
520.000
|
|
|
9
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Toản thửa 342, tờ bản đồ số 13
|
Đén nhà ông Ước thửa đất 346, tờ bản đồ số 13
|
100.000
|
520.000
|
|
|
10
|
Đường Nội thôn
|
Nhà Bà Yêu thửa đất số 353, tờ bản đồ số 13
|
100.000
|
520.000
|
||
|
11
|
Đường Nội thôn
|
Nhà ông Hà thửa đất số 343, tờ bản đồ số 13
|
Đến nhà bà Đào thửa đất số 338, tờ bản đồ số 13
|
100.000
|
520.000
|
|
|
12
|
Đường Nội thôn
|
Nhà Ông Tam thửa đất số 1180, tờ bản đồ số 14
|
Đến nhà ông Tình thửa đất số 871, tờ bản đồ số 14
|
100.000
|
520.000
|
|
|
13
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Hợp thửa đất số 737, tờ bản đồ số 14
|
Đến nhà bà Thơm thửa đất số 1179, tờ bản đồ số 14
|
100.000
|
520.000
|
|
|
14
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Dực thửa đất số 1148, tờ bản đồ số 14
|
Đến nhà ông Quân thửa 1089, tờ bản đồ số 14
|
100.000
|
520.000
|
|
|
15
|
Đường Nội thôn
|
Tuwd nhà ông Kim thửa đất số 1090, tờ bản đồ số 14
|
Đến nhà ông Dần thửa đất số 1044, tờ bản đồ số 14
|
100.000
|
520.000
|
|
|
16
|
Đường Nội thôn
|
Nhà ông Trang thửa đất số 1078, tờ bản đồ số 14
|
100.000
|
520.000
|
||
|
17
|
Đường Nội thôn
|
Nhà Ông Mai thửa đất số 56, tờ bản đồ số 15
|
Đến nhà ông Thuyết thửa đất số 63, tờ bản đồ số 15
|
100.000
|
520.000
|
|
|
18
|
Đường Nội thôn
|
Nhà bà Đào thửa đất số 34, tờ bản đồ số 15
|
100.000
|
520.000
|
||
|
19
|
Đường Nội thôn
|
Nhà Ông Nga thửa đất số 99, tờ bản đồ số 16
|
100.000
|
520.000
|
||
|
20
|
Đường Nội thôn
|
Nhà ông Lợi thửa đất số 154, tờ bản đồ số 16
|
100.000
|
520.000
|
||
|
21
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Nam thửa đất số 346, tờ bản đồ số 17
|
Đến nhà bà Yến Vinh thửa đất số 427, tờ bản đồ số 17
|
100.000
|
520.000
|
|
|
22
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Sơn thửa đất số 252, tờ bản đồ số 17
|
đến nhà ông Củng thửa đất số 452, tờ bản đồ số 17
|
100.000
|
520.000
|
|
|
23
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Lực thửa đất số 393, tờ bản đồ số 17
|
Đến nhà ông Nghĩa thửa đất số 196, tờ bản đồ số 17
|
100.000
|
520.000
|
|
|
24
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Thiên thửa đất số 144, tờ bản đồ số 17
|
Đến nhà ông Tam thửa đất số 35, tờ bản đồ số 17
|
100.000
|
520.000
|
|
|
25
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Duy thửa đất số 25, tờ bản đồ số 17
|
Đến nhà ông Thành thửa đất số 120, tờ bản đồ số 17
|
100.000
|
520.000
|
|
|
26
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà bà Mão thửa đất số 143, tờ bản đồ số 17
|
đến Nhà oong Tâm thửa đất số 121, tờ bản đồ số 17
|
100.000
|
520.000
|
|
|
27
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Mạnh thửa đất số 197, tờ bản đồ số 17
|
Đến nhà ông Pháp thửa đất số 198, tờ bản đồ số 17
|
100.000
|
520.000
|
|
|
28
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà Ông Phương thửa đất số 455, tờ bản đồ số 17
|
Đến nhà ông Thanh thửa đất số 106, tờ bản đồ số 17
|
100.000
|
520.000
|
|
|
29
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Trọng thửa đất số 136, tờ bản đồ số 17
|
Đến nhà ông Đồng thửa đất số 171, tờ bản đồ số 17
|
100.000
|
520.000
|
|
|
30
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Hà thửa đất số 216, tờ bản đồ số 17
|
100.000
|
520.000
|
||
|
31
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Tý thửa đất số 413, tờ bản đồ số 17
|
100.000
|
520.000
|
||
|
32
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Tài thửa đất số 234, tờ bản đồ số 18
|
Đến nhà ông Vĩnh thửa đất số 139, tờ bản đồ số 18
|
100.000
|
520.000
|
|
|
33
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Tuấn thửa đất số 26, tờ bản đồ số 18
|
Đến Nhà Ông Hoàng thửa đất số 53, tờ bản đồ số 18
|
100.000
|
520.000
|
|
|
34
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà bà Thuyên thửa đất số 44, tờ bản đồ số 18
|
Đến nhà ông Hường thửa đất sô 78, tờ bản đồ số 18
|
100.000
|
520.000
|
|
|
35
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Tuấn thửa đất số 43, tờ bản đồ số 18
|
Đến nhà ông Thuận thửa đất số 116, tờ bản đồ số 18
|
100.000
|
520.000
|
|
|
36
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Cẩn thửa đất số 63, tờ bản đồ số 18
|
Đến nhà ông An thửa đất số 55, tờ bản đồ số 18;
|
100.000
|
520.000
|
|
|
37
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Lợi thửa đất số 15, tờ bản đồ số 19
|
Đến nhà Bà Tịnh thửa đất số 40, tờ bản đồ số 19
|
100.000
|
520.000
|
|
|
38
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà của ông Viễn thửa đất số 9, tờ bản đồ số 19
|
Đến thửa đất của Ông Tứ thửa đất sô 35, tờ bản đồ số 19
|
100.000
|
520.000
|
|
|
39
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Tuấn thửa đất số 52, tờ bản đồ số 19
|
Đến nhà ông Thân thửa đất số 100, tờ bản đồ số 19
|
100.000
|
520.000
|
|
|
40
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Á Thửa đất số 1, tờ bản đồ số 20
|
100.000
|
520.000
|
||
|
41
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Vinh Liên thửa đất số 10, tờ bản đồ số 21
|
Đến nhà ông Toàn thửa đất số 17, tờ bản đồ số 21
|
100.000
|
520.000
|
|
|
42
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Cương thửa đất số 152, tờ bản đồ số 21
|
Đến nhà ông Bình thửa đất số 52, từ bản đồ số 21
|
100.000
|
520.000
|
|
|
43
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà bà Hoan thửa đất số 152, tờ bản đồ số: 21
|
100.000
|
520.000
|
||
|
44
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Đại thửa đất số 324, tờ bản đồ số 21
|
100.000
|
520.000
|
||
|
45
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà Ông Thảo thửa đất số 268, tờ bản đồ số: 22
|
Đến nhà ông Phúc thửa đất số 147, tờ bản đồ số 22
|
100.000
|
520.000
|
|
|
46
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Lâm thửa đất số 199, tờ bản đồ số 22
|
100.000
|
520.000
|
||
|
47
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Thành Hiền thửa đất số 134, tờ bản đồ số 22
|
Đến nhà ông Dương thửa đất 169, tờ bản đồ số 22
|
100.000
|
520.000
|
|
|
48
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Hà thửa đất số 94, tờ bản đồ số: 22
|
Đến nhà ông Thu thửa đất số 23, tờ bản đồ số 22
|
100.000
|
520.000
|
|
|
49
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Khánh thửa đất số 9, tờ bản đồ số 23
|
Đến Nhà Ông Tình thửa đất số 11, tờ bản đồ số 23
|
100.000
|
520.000
|
|
|
50
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Thanh thửa đất số 3, tờ bản đồ số 23
|
100.000
|
520.000
|
||
|
51
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Thế thửa đất số 17, tờ bản đồ số 24
|
100.000
|
520.000
|
||
|
52
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Hà tú thửa đất số 14, tờ bản đồ số 27
|
Đến thửa đất nhà ông Phúc Nhật thửa đất số 20 tờ bản đồ số 27
|
110.000
|
560.000
|
|
|
53
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Luận thửa đất số 12, tờ bản đồ số 27
|
100.000
|
520.000
|
||
|
54
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà bà Luyến thửa đất số 22, tờ bản đồ số 27
|
Đến nhà bà Mến Vinh thửa đất số 10, tờ bản đồ số 27
|
100.000
|
520.000
|
|
|
55
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Chí thửa đất số 68, tờ bản đồ số 28
|
Đến nhà ông Luận thửa đất số 164, tờ bản đồ số 28
|
120.000
|
600.000
|
|
|
56
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà bà Bảy thửa đất số 36, tờ bản đồ số 28
|
Đến nhà Ông Hùng thửa đất số 117, tờ bản đồ số 28
|
120.000
|
600.000
|
|
|
57
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Hiếu thửa đất số 125, tờ bản đồ số: 28
|
Đến nhà ông Ban thửa đất số 55, tờ bản đồ số 28
|
120.000
|
600.000
|
|
|
58
|
Đường Nội thôn
|
Thửa Nhà ông Hệ thửa đất số 202, từ bản đồ số 28
|
Đến nhà ông Tiến thửa đất số 89, tờ bản đồ số 28
|
120.000
|
600.000
|
|
|
59
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Dương thửa đất số 192, tờ bản đồ số 28
|
Đến nhà bà Hiếu thửa đất số 111, tờ bản đồ số 28
|
120.000
|
600.000
|
|
|
60
|
Đường Nội thôn
|
Nhà bà Xoan khiêm thửa đất số 187, tờ bản đồ số 28
|
Đến nhà ông Đình thửa đất số 51, tờ bản đồ số 28
|
120.000
|
600.000
|
|
|
61
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Hùng thửa đất số 62, tờ bản đồ 28
|
120.000
|
600.000
|
||
|
62
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Hạnh thửa đất số 97, từ bản đồ số 28
|
Đến nhà ông Cát thửa đất số 195, tờ bản đồ số 28
|
120.000
|
600.000
|
|
|
63
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà bà Chung thửa đất số 73, tờ bản đồ số 28
|
Đến nhà ông Hữu thửa đất số 125, tờ bản đồ số 28
|
120.000
|
600.000
|
|
|
64
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông thảo thửa đất số 148, từ bản đồ số 28
|
Đến nhà ông Minh thửa đất số 149, tờ bản đồ số 28
|
120.000
|
600.000
|
|
|
65
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Giap thửa đất số 31, tờ bản đồ số: 29
|
Đến nhà bà Thành tỉnh thửa đất số 16, tờ bản đồ số 29
|
110.000
|
560.000
|
|
|
66
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Mão thửa đất số 50, tờ bản đồ số 29
|
Đến nhà ông Mão thửa đất số 46, tờ bản đồ số 29
|
100.000
|
520.000
|
|
|
67
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Hiệu thửa đất số 32, tờ bản đồ số 29
|
Đến nhà ông Thiệu thửa đất số 43, tờ bản đồ số 29
|
100.000
|
520.000
|
|
|
68
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Đại thửa đất số 8, tờ bản đồ số 29
|
Đến nhà Bà Hóa thửa đất số 17, tờ bản đồ số 29
|
100.000
|
520.000
|
|
|
69
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà bà Hà thửa 59, tờ bản đồ số 31
|
Đến nhà ông Thuận thửa đất số 44, tờ bản đồ số 31
|
150.000
|
760.000
|
|
|
70
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà bà Tài thửa đất số 19, tờ bản đồ số 31
|
Đến nhà Bà Nhung thửa đất số 9, tờ bản đồ số 31
|
140.000
|
720.000
|
|
|
71
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Đông thửa đất số 140, tờ bản đồ số 31
|
Đến nhà ông Tịnh thửa đất số 144, tờ bản đồ số 31
|
110.000
|
560.000
|
|
|
72
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà bà Đào thửa đất số 40 tờ bản dồ số 31
|
Đến nhà ông Vĩnh thửa đất số 48, tờ bản đồ số 31
|
120.000
|
600.000
|
|
|
73
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà bà Xuân thửa đất số 22, tờ bản đồ số 32
|
Đến nhà bà Hưởng thửa đất số 41, tờ bản đồ số 32
|
110.000
|
560.000
|
|
|
74
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà Ông Dương thửa đất số 10, tò bản đồ số 32
|
Đến nhà ông Đức thửa đất số 288, tờ bản đồ số 32
|
150.000
|
760.000
|
|
|
75
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà bà Hường thửa đất số 27, tờ bản đồ số 32
|
Đến nhà ông Pháp thửa đất số 19, tờ bản đồ số 32
|
120.000
|
600.000
|
|
|
76
|
Đường Nội thôn
|
Nhà ông Đức thửa đất số 11, tờ bản đồ số 32
|
140.000
|
720.000
|
||
|
77
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Toàn thửa đất số 233, tờ bản đồ số 32
|
Đến nhà ông Lĩnh thửa đất số 279, tờ bản đồ số 32
|
140.000
|
720.000
|
|
|
78
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà Ông Loan thửa đất số 281, tờ bản đồ số 32
|
Đến nhà ông Quyền thửa đất số 8, tờ bản đồ số 32
|
120.000
|
600.000
|
|
|
79
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Vĩnh thửa đất số 322, tờ bản đồ số 32
|
Đến nhà ông Sơn thửa đất số 342, tờ bản đồ số 32
|
150.000
|
760.000
|
|
|
80
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Nam thửa đất số 346, tờ bản đồ số 33
|
Đến Nhà ông Đức thuận thửa đất số 93, tờ bản đồ số 33
|
120.000
|
600.000
|
|
|
81
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Châu thửa đất số 44, tờ bản đồ số 33
|
Đến nhà ông Khiêm Hoa thửa đất số 104, tờ bản đồ số 33
|
120.000
|
600.000
|
|
|
82
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Phạm Đức Thửa số 83, tờ bản đồ số 33
|
Đến nhà bà Hà thửa đất số 45, tờ bản đồ số 33
|
120.000
|
600.000
|
|
|
83
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Tài thửa đất số 47, tờ bản đồ số 33
|
Đến nhà ông Sen thửa đất số 142, tờ bản đồ số 33
|
120.000
|
600.000
|
|
|
84
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Hồng thửa đất số 49, tờ bản đồ số 33
|
Đến nhà ông An thửa đất số 51, tờ bản đồ số 33
|
120.000
|
600.000
|
|
|
85
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Dũng thửa đất số 109, tờ bản đồ số 33
|
Đến nhà ông Ngõ thửa đất số 50, tờ bản đồ số 33
|
120.000
|
600.000
|
|
|
86
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà bà Trung thửa đất số 88, tờ bản đồ số 33
|
Đến nhà ông Thành thửa đất số 99, tờ bản đồ số 33
|
120.000
|
600.000
|
|
|
87
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Nhung thửa đất sô 77, tờ bản đồ số 33
|
Đến nhà ông Minh Hạnh thửa đất số 114, tờ bản đồ số 33
|
120.000
|
600.000
|
|
|
88
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Dương, thửa đất số 83, tờ bản đồ số 33
|
Đến Nhà ông Thiệp thửa đất số 95, tờ bản đồ số 33
|
120.000
|
600.000
|
|
|
89
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Ngõ Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 33
|
Đến nhà ông Châu thửa đất số 44, tờ bản đồ số 33
|
120.000
|
600.000
|
|
|
90
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Lâm thủy thửa đất số 23, từ bản đồ số 33
|
Đến nhà ông Đồng thửa đất số 25, tờ bản đồ số 33
|
120.000
|
600.000
|
|
|
91
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Long tuyết thửa đất số 18, tờ bản đồ số 33
|
120.000
|
600.000
|
||
|
92
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Chương thửa đất số 31, tờ bản đồ số 34
|
Đến nhà ông Đức thửa đất số 26, tờ bản đồ số 34
|
140.000
|
720.000
|
|
|
93
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Minh thửa đất số 20 , tờ bản đồ số 34
|
Đến nhà bà Bình thửa đất số 2, tờ bản đồ số 34
|
120.000
|
600.000
|
|
|
94
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông hiền thửa đất số 7, tờ bản đồ số 34
|
Đến nhà ông Thông thửa đất số 10, tờ bản đồ số 34
|
120.000
|
680.000
|
|
|
95
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Thái Bá Quang thửa đất số 37, tờ bản đồ số 34
|
Đến nhà ông Kỳ thửa đất số 46, tờ bản đồ số 34
|
110.000
|
560.000
|
|
|
96
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Anhs thửa đất số 42, tờ bản đồ số 34
|
Đến nhà ông Duyệt thửa đất số 35, tờ bản đồ số 34
|
100.000
|
520.000
|
|
|
97
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà bà Lan thửa đất số 204, tờ bản đồ số 36
|
Đến nhà ông Hóa, thửa đất số 86, tờ bản đồ số 36
|
140.000
|
720.000
|
|
|
98
|
Đường Nội thôn
|
Nhà bà Lan thửa đất số 205, tờ bản đồ số 36
|
Đến nhà ông tài thửa đất số 58, tờ bản đồ số 36
|
140.000
|
720.000
|
|
|
99
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà Ông Nam thửa đất số 77, tờ bản đồ số 36
|
Đến nhà ông Quang thửa đất số 155, tờ bản đồ số 36
|
140.000
|
720.000
|
|
|
100
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Hiếu thửa đất số 119, tờ bản đồ số 36
|
Đến nhà bà Hòe ( Hồng) thửa đất số 140, tờ bản đồ số 36
|
120.000
|
600.000
|
|
|
101
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà bà Đức thửa đất số 121, tờ bản đồ số 36
|
Đến nhà ông Minh thửa đất số 100, tờ bản đồ số 100, tờ bản đồ số 36
|
110.000
|
560.000
|
|
|
102
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà bà Trung thửa đất số 145, tờ bản đồ số 36
|
Đến nhà ông Hòa thửa đất số 84, tờ bản đồ số 36
|
120.000
|
600.000
|
|
|
103
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Ngọ thửa đất số 106, tờ bản đồ số 36
|
Đến nhà bà Luyến thửa đất số 150, tờ bản đồ số 36
|
120.000
|
600.000
|
|
|
104
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Hợi thửa đất số 114, tờ bản đồ số 36
|
Đến nhà bà Thái thửa đất số 102, tờ bản đồ số 36
|
140.000
|
720.000
|
|
|
105
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Ân thửa đất số 70, tờ bản đồ số 36
|
Đến nhà ông Dương thửa đất số 142, tờ bản đồ số 36
|
140.000
|
720.000
|
|
|
106
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà bà Hà thửa đất số 6 tờ bản đồ số 36
|
Đến nhà ông Thanh thửa đất số 7, tờ bản đồ số 36
|
140.000
|
720.000
|
|
|
107
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà bà Thông chiến thửa đất số 183, tờ bản đồ số 36
|
Đến nhà ông Hải thửa đất số 23, tờ bản đồ số 36
|
120.000
|
600.000
|
|
|
108
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Bằng thửa đất số 241, tờ bản đồ số 37
|
Đến nhà ông Nam thửa đất số 326, tờ bản đồ số 37
|
140.000
|
720.000
|
|
|
109
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà bà Mai thửa đất số 153,tờ abnr đồ số 37
|
Đến nhà ông Đông thửa đất số 154, tờ bản đồ số 37
|
120.000
|
600.000
|
|
|
110
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Thụ thửa đất 169, tờ bản đồ số 37
|
Đến nhà ông Việt thửa đất số 160, tờ bản đồ số 37
|
140.000
|
720.000
|
|
|
111
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà bà Lục thửa đất số 175, tờ bản đồ số 37
|
Đến nhà ông Bình thửa đất số 218, tờ bản đồ số 37
|
120.000
|
600.000
|
|
|
112
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Đức thửa đất số 134
|
Đến nhà bà Cúc thửa đất số 77, tờ bản đồ số 37
|
120.000
|
600.000
|
|
|
113
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Quang thửa đất số 183, tờ bản đồ số 37
|
Đến nhà Bà Luyễn thửa đất số 335, tờ bản đồ số 37
|
140.000
|
720.000
|
|
|
114
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà bà Xin thửa đất số 440, tờ bản đồ số 37
|
Đến nhà bà Xin thửa đất số 441, tờ bản đồ số 37
|
110.000
|
560.000
|
|
|
115
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Niêm thửa đất số 269, tờ bản đồ số 37
|
Đến nhà bà Châu thửa đất số 297, tờ bản đồ số 37
|
140.000
|
720.000
|
|
|
116
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Thuận thửa đất số 122, tờ bản đồ số 38
|
Đến nhà ông Tuyến thửa đất số 138, tờ bản đồ số 38
|
120.000
|
600.000
|
|
|
117
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Hóa thửa đất số 125, tờ bản đồ số 38
|
120.000
|
600.000
|
||
|
118
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Từ thịu thửa đất số 168, tờ bản đồ số 38
|
Đến nhà ông Sơn thửa đất số 76, tờ bản đồ số 38
|
140.000
|
720.000
|
|
|
119
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Chính thửa đất số 58, tờ bản đồ số 38
|
Đến nhà ông Đoàn thương thửa đất số 164, tờ bản đồ số 38
|
140.000
|
720.000
|
|
|
120
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà bà Hằng thửa đất số 151, tờ bản đồ số 38
|
Đến nhà ông Hòa thửa đất số 67, tờ bản đồ số 38
|
120.000
|
600.000
|
|
|
121
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Trúc thửa đất số 62, tờ bản đồ số 38
|
Đến nhà ông Tuấn Hải thửa đất số 88, tờ bản đồ số 38
|
140.000
|
720.000
|
|
|
122
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà bà Tâm thửa đất số 20, tờ bản đồ số 38
|
Đến nhà ông Chiến thửa đất số 9, tờ bản đồ số 38
|
140.000
|
720.000
|
|
|
123
|
Đường Nội thôn
|
Nhà ông Thành thửa đất số 5, tờ bản đồ số 38
|
120.000
|
600.000
|
||
|
124
|
Đường Nội thôn
|
Nhà bà Hệ thửa đất số 37, tờ bản đồ số 38
|
Đến nhà bà Minh thửa đất số 65,tờ bản đồ số 38
|
120.000
|
600.000
|
|
|
125
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Nhật Thửa đất số 42, tờ bản đồ số 39
|
Đến nhà ông Sơn thửa đất sô 87, tờ bản đồ số 39
|
110.000
|
560.000
|
|
|
126
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Hòa thửa đất số 1, tờ bản đồ số 39
|
Đến nhà ông Cường thửa đất số 67, tờ bản đồ số 39
|
110.000
|
560.000
|
|
|
127
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà bà Định thửa đất số 89, tờ bản đồ số
|
Đến nhà ông Ngọc thửa đất số 82, tờ bản đồ số 39
|
100.000
|
520.000
|
|
|
128
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Trường thửa đất số 65, tờ bản đồ số 39
|
Đến nhà bà Huấn thửa đất số 112, tờ bản đồ số 39
|
100.000
|
520.000
|
|
|
129
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà bà Nguyệt Dương thửa đất số 54, tờ bản đồ số 39
|
Đến nhà ông Quy thửa đất số 22, tờ bản đồ số 39
|
100.000
|
520.000
|
|
|
130
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Thanh thửa đất số 39, tờ bản đồ số 39
|
Đến nhà ông Sỹ thửa đất số 101, tờ bản đồ số 39
|
100.000
|
520.000
|
|
|
131
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Đông thửa số 9, tờ bản đồ số 39
|
Đến nhà ông Đông thửa đất số 10, tờ bản đồ số 39
|
100.000
|
520.000
|
|
|
132
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Hòa thửa đất số 21, tờ bản đồ số 41
|
Đến nhà ông Thọ Hường thửa đất số 23, tờ bản đồ số 41
|
100.000
|
520.000
|
|
|
133
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Thắng thửa đất số 16, tờ bản đồ số 41
|
Đến nhà ông Liệu thửa đất số 14, từ bản đồ số 41
|
100.000
|
520.000
|
|
|
134
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Hà thửa đất số 141, tờ bản đồ số 42
|
Đến nhà ông Long thửa đất số 109, tờ bản đồ số 42
|
100.000
|
520.000
|
|
|
135
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà bà Tý thửa đất số 59, tờ bản đồ số 42
|
Đến nhà ông Mão thửa đất số 5, tờ bản đồ số 42
|
100.000
|
520.000
|
|
|
136
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Hoan thửa đất số 3, tò bản đồ số 42
|
Đến nhà ông Qúy thửa đất số 23, tờ bản đồ số 42
|
100.000
|
520.000
|
|
|
137
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Phượng thửa đất số 56, tờ bản đồ số 42
|
Đến nhà ông Mai Dung thửa đất số 47, tờ bản đồ số 42
|
100.000
|
520.000
|
|
|
138
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà chị thủy thửa đất số 136, tờ bản đồ số 42
|
Đến nhà ông Hiền thửa đất số 78, tờ bản đồ số 42
|
100.000
|
520.000
|
|
|
139
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Linh thửa đất số 74, tờ bản đồ số 42
|
Đến nhà ông Quảng thửa đất số 140, tờ bản đồ số 42
|
110.000
|
560.000
|
|
|
140
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà bà Thắng Hồng thửa đất số 150, tờ bản đồ số 42
|
Đến nhà ông Phượng thửa đất số 37, tờ bản đồ số 42
|
100.000
|
520.000
|
|
|
141
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà bà Á thửa đất số 174, tờ bản đồ số 42
|
Đến nhà ông Nhương thửa đất số 162, tờ bản đồ số 42
|
100.000
|
520.000
|
|
|
142
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà bà Ngân thửa đất số 56, tờ bản đồ số 42
|
Đến nhà ông Minh thửa đất số 168, tờ bản đồ số 42
|
100.000
|
520.000
|
|
|
143
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Phượng thửa đất số 20, tờ bản đồ số 42
|
Đến nhà ông Dần thửa đất số 9, tờ bản đồ số 42
|
100.000
|
520.000
|
|
|
144
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Mùi thửa đất số 69, tờ bản đồ số 42
|
Đến nhà bà Nga thửa đất số 114, tờ bản đồ số 42
|
100.000
|
520.000
|
|
|
145
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Thành Hồng thửa đất số 50, tờ bản đồ số 43
|
Đến nhà ông Đức thửa đất số 49, tờ bản đồ số 43
|
150.000
|
760.000
|
|
|
146
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Sơn Luyến thửa đất số 58, tờ bản đồ số 43
|
Đến nhà ông Kỳ thửa đất số 83, tờ bản đồ số 43
|
150.000
|
760.000
|
|
|
147
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà Ông Nam thửa đất 124, tờ bản đồ số 43
|
Đến nhà ông Hợp cúc thửa đất số 91, tờ bản đồ số 43
|
120.000
|
600.000
|
|
|
148
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông tiến thửa đất số 131, tờ bản đồ số 43
|
Đến nhà ông Quy thửa đất số 129, tờ bản đồ số 43
|
120.000
|
600.000
|
|
|
149
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Luân thửa đất số 168, tờ bản đồ số 43
|
Đến nhà ông Đại thửa đất số 177, tờ bản đồ số 43
|
120.000
|
600.000
|
|
|
150
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Thắng thửa đất số 16, tờ bản đồ số 43
|
Đến nhà Ông Tuấn thửa đất số 117, tờ bản đồ số 43
|
110.000
|
560.000
|
|
|
151
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà bà Trình thửa đất số 180, tờ bản đồ số 43
|
Đến nhà bà Thanh thửa đất số 181, tờ bản đồ số 43
|
110.000
|
560.000
|
|
|
152
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà bà Hương thửa đất số 151, tờ bản đồ số 43
|
Đến nhà ông Dũng thửa đất số 38, tờ bản đồ số 43
|
140.000
|
720.000
|
|
|
153
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Duệ thửa đất số 65, từ bản đồ số 44
|
Đến nhà Ông Thận thửa số 48, tờ bản đồ 44
|
140.000
|
720.000
|
|
|
154
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Mai thửa đất số 173, tờ bản đồ số 44
|
Đến Nhà ông Công thửa đất số 59, tờ bản đồ số 44,
|
140.000
|
720.000
|
|
|
155
|
Đường Nội thôn
|
nhà ông Hiệp thửa đất số 44, tờ bản đồ số 44
|
120.000
|
600.000
|
||
|
156
|
Đường Nội thôn
|
nhà bà Phượng thửa đất số 78, tờ bản đồ số 44
|
120.000
|
600.000
|
||
|
157
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Thắng thửa đất số 83, tờ bản đồ số 44
|
Đến nhà ông Quang thửa đất sso 84, tờ bản đồ số 44
|
120.000
|
600.000
|
|
|
158
|
Đường Nội thôn
|
Nhà ông Ngọ Thửa đất số 87, tờ bản đồ số 44
|
120.000
|
600.000
|
||
|
159
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Phương thửa đất số 128, tờ bản đồ số 45
|
Đến nhà bà Qúy thửa đất số 1, tờ bản đồ số 45
|
180.000
|
920.000
|
|
|
160
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Quảng thửa đất số 131, tờ bản đồ số 45
|
Đến nhà ông Sơn thửa đất số 113, tờ bản đồ số 45
|
170.000
|
880.000
|
|
|
161
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Kỷ thửa đất ssos 150, tờ bản đồ số 45
|
Đến nhà ông Thái thửa đất số 6, tờ bản đồ số 45
|
120.000
|
600.000
|
|
|
162
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Hải thửa đất số 44, tờ bản đồ số 46
|
Đến nhà ông Lục thửa đất số 11, tờ bản đồ số 46
|
120.000
|
600.000
|
|
|
163
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Huệ thửa đất số 9, tờ bản đồ số 46
|
Đến nhà ông Tuấn thửa đất số 2 tờ bản đồ số 46
|
110.000
|
560.000
|
|
|
164
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà bà Nam thửa đất số 17, tờ bản đồ số 46
|
Đến nhà bà Thành thửa đất số 18, tờ bản đồ số 46
|
110.000
|
560.000
|
|
|
165
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà bà Trung thửa đất số 86, tờ bản đồ số 46
|
Đến nhà ông Huỳnh thửa đất số 55, tờ bản đồ số 46
|
120.000
|
600.000
|
|
|
166
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà bà Nga thửa đất số 83, tờ bản đồ số 46
|
Đến nhà ông Mỷ thửa đất số 83, tờ bản đồ số 46
|
110.000
|
560.000
|
|
|
167
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà Ông Thành thửa đất số 117, tờ bản đồ số 46
|
Đến nhà ông Thành thửa đất số 118, tờ bản đồ số 46
|
110.000
|
560.000
|
|
|
168
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Quy thửa đất số 82, tờ bản đồ số 46
|
Đến nhà ông Định thửa đất số 88, tờ bản đồ số 46
|
110.000
|
560.000
|
|
|
169
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Nghi thửa đất số 101, tờ bản đồ số 46
|
Đến nhà ông Thành thửa đất số thửa đất số 97, tờ bản đồ số 46
|
110.000
|
560.000
|
|
|
170
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà bà Hải thửa số 2, tờ bản đồ số 48
|
Đến nhà ông Hùng khánh thửa đất số 58, tờ bản đồ số 48
|
110.000
|
560.000
|
|
|
171
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà bà Đào thửa đất số 77, tờ bản đồ số 48
|
Đến nhà ông Phú thửa đất số 16, tờ bản đồ số 48
|
110.000
|
560.000
|
|
|
172
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Hồng thửa đất số 4, tờ bản đồ số 48
|
Đến nhà Ông Tùng thửa đất số 9, tờ bản đồ số 48
|
110.000
|
560.000
|
|
|
173
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Thành thửa đất số 70, tờ bản đồ số 48
|
Đến nhà ông Toản thửa đất số 42, tờ bản đồ số 48
|
100.000
|
520.000
|
|
|
174
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Qúy thửa đất số 75, tờ bản đồ số 48
|
Đến nhà bà Hà thửa đất số 7, tờ bản đồ số 48
|
100.000
|
520.000
|
|
|
175
|
Đường Nội thôn
|
Nhà ông Tuấn Vân thửa đất số 1, tờ bản đồ số 48
|
100.000
|
520.000
|
||
|
176
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà bà Ất thửa đất số 69, tờ bản đồ số 49
|
Đến nhà ông Mão thửa đất số 51, tờ bản đồ số 49
|
120.000
|
620.000
|
|
|
177
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Thành thửa đất số 29, tờ bản đồ số 49
|
Đến nhà ông Liên thửa đất số 74, tờ bản đồ số 49
|
100.000
|
520.000
|
|
|
178
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Huy thửa đất số 54, tờ bản đồ số 49
|
Đến nhà ông Lý thửa đất số 62, tờ bản đồ số 49
|
100.000
|
520.000
|
|
|
179
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Diệm thửa đất số 78, tờ bản đồ số 49
|
Đến nhà ông Xớn thửa đất số 77, tờ bản đồ số 49
|
100.000
|
520.000
|
|
|
180
|
Đường Nội thôn
|
Nhà ông Cương Hà thửa đất số 28, tờ bản đồ số 49
|
100.000
|
520.000
|
||
|
181
|
Đường Nội thôn
|
Nhà Ông Hải thửa đất số 51, tờ bản đồ số 50
|
Đến nhà ông Hoàn thửa đất số 71, tờ bản đồ số 50
|
170.000
|
880.000
|
|
|
182
|
Đường Nội thôn
|
Nhà ông Thành thửa đất số 52, tờ bản đồ số 50
|
170.000
|
880.000
|
||
|
183
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Hùng thửa đất số 53, tờ bản đồ số 50
|
Đến nhà ông Thọ thửa đất số 54, tờ bản đồ số 50
|
170.000
|
880.000
|
|
|
184
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Tri thửa đất số 77, tờ bản đồ số 50
|
Đến nhà ông Thanh Nga thửa đất số 7, tờ bản đồ số 50
|
170.000
|
880.000
|
|
|
185
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà bà Huê thửa đất số 6, tờ bản đồ số 50
|
Đến nhà bà Hợp thửa đất số 1, tờ bản đồ số 50
|
170.000
|
880.000
|
|
|
186
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Nguyên Liên Thửa đất số 115, tờ bản đồ số 51
|
Đến nhà ông Huy thửa đất số 99, tờ bản đồ số 51
|
170.000
|
880.000
|
|
|
187
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Long Đào thửa đất số 55, tờ bản đồ số 51
|
Đến nhà ông Aí thửa đất số 47, tờ bản đồ số 51
|
170.000
|
880.000
|
|
|
188
|
Đường Nội thôn
|
Nhà ông Thuấn thửa đất số 41, tờ bản đồ số 51
|
170.000
|
880.000
|
||
|
189
|
Đường Nội thôn
|
Nhà bà Nhã thửa đất số 123, tờ bản đồ số 51
|
170.000
|
880.000
|
||
|
190
|
Đường Nội thôn
|
Nhà ông Dũng Nguyệt thửa đất số 122, tờ bản đồ số 51
|
Đến nhà ông Dũng Hiền thửa đất số 33, tờ bản đồ số 51
|
170.000
|
880.000
|
|
|
191
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông HÀ Ngạn thửa đất số 34, tờ bản đồ số 51
|
Đến nhà ông tuế thửa đất số 30, tờ bản đồ số 51
|
170.000
|
880.000
|
|
|
192
|
Đường Nội thôn
|
Từ nhà ông Minh thửa đất số 103, tờ bản đồ số 51
|
Đến nhà bà Thủy thửa đất số 102, tờ bản đồ số 51
|
170.000
|
880.000
|
|
|
C
|
C
Á
C
K
HU Đ
Ấ
T
TH
Ự
C HI
Ệ
N
D
Ự
ÁN
|
520.000
|
||||
|
XII
|
XÃ
THẠCH
S
ƠN
|
|||||
|
A
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
ĐÃ
ĐƯ
Ợ
C
Đ
ẶT
T
ÊN
|
|||||
|
1
|
Đư
ờ
n
g
hu
y
ệ
n
(
Đ
ư
ờn
g
347
(
Đườ
n
g
Thị
t
rấn
đi
C
ầu
Tr
e
o xã Thạ
c
h
S
ơ
n
)
|
|||||
|
1.1
|
Từ nhà ông Đề(Liên) (từ thửa số 242, tờ bản đồ số 27)
|
Đến nhà ông Toàn (đến thửa số 261, tờ bản đồ số 27 )
|
1.800.000
|
10.000.000
|
||
|
1.2
|
Từ nhà ông Quý (từ thửa số 138, tờ bản đồ số 24
|
Đến nhà ông Duệ (đến thửa số 357, tờ bản đồ số 24)
|
600.000
|
4.000.000
|
||
|
1.3
|
Từ ông Dương ( thửa số 364, tờ bản đồ số 24)
|
Đến nhà ông Chất ( thửa số 8, tờ bản đồ số 24)
|
600.000
|
3.000.000
|
||
|
1.4
|
Từ nhà ông Võ Kim Tuấn (từ thửa số 191 tờ bản đồ số 21)
|
Đến nhà ông Thiềng (đến thửa số 127, tờ bản đồ số 21)
|
450.000
|
2.800.000
|
||
|
1.5
|
Từ nhà ông Đồng (Từ thửa 86 tờ bản đồ 21)
|
Đến nhà ông …….(Thửa 246, tờ bản đồ 21)
|
450.000
|
2.600.000
|
||
|
2
|
Đư
ờ
n
g
xã
|
|||||
|
2.1
|
Từ nhà ông Cửu (từ thửa số 100, tờ bản đồ số 28)
|
Đến nhà ông Thanh (đến thửa số 3, tờ bản đồ số 28)
|
1.200.000
|
3.600.000
|
||
|
2.2
|
Từ nhà ông Kiệm (từ thửa số 189, tờ bản đồ số 27)
|
Đến nhà bà Tùng (đến thửa số 100, tờ bản đồ số 27)
|
1.000.000
|
3.000.000
|
||
|
2.3
|
Từ nhà bà Thu (Từ thửa 112, tờ bản đồ 28)
|
Đến nhà ông Trần Văn Dũng (Thửa 105, tờ bản đồ 28)
|
1.200.000
|
3.600.000
|
||
|
2.4
|
Từ nhà ông Châu (Thửa 408, tờ bản đồ 27)
|
Đến nhà ông Hiếu (Thửa 15, tờ bản đồ 27)
|
1.000.000
|
4.000.000
|
||
|
2.5
|
Từ nhà …(Thửa 340, tờ bản đồ 24)
|
Đến nhà bà Lênh (thủa số 133, tờ bản đồ 24)
|
700.000
|
2.100.000
|
||
|
2.6
|
Từ nhà ông Tịnh (Thửa 93, tờ bản đồ 24)
|
Đến nhà ông Tiến(Thửa 48, tờ bản đồ 24)
|
600.000
|
1.800.000
|
||
|
2.7
|
Từ nhà ông Tứ(Thửa 32, tờ bản đồ 24)
|
Đến nhà ông Toan(Thửa 1, tờ bản đồ 24)
|
600.000
|
1.800.000
|
||
|
2.8
|
Từ nhà ông Quyết (Thửa số 1, tờ bản đồ 23)
|
Đến nhà ông Sửu(Thửa số 5, tờ bản đồ 23)
|
400.000
|
1.200.000
|
||
|
2.9
|
Từ nhà bà Huê(Thửa 169, tờ bản đồ 19)
|
Đến nhà ông Khoa (Thửa đất số 141, tờ bản đồ 19)
|
500.000
|
1.500.000
|
||
|
2.10
|
Từ ông Dương (Thửa 188, tờ bản đố số 19)
|
Đến nhà ông Tuấn (Thửa 202, tờ bản đồ 19)
|
450.000
|
1.350.000
|
||
|
2.11
|
Từ ông Tài(Thửa 193, tờ bản đồ số 19)
|
Đến ông Mai(Thửa 11, tờ bản đồ bản đồ 19)
|
450.000
|
1.550.000
|
||
|
2.12
|
Từ ông Tâm(Thửa 244, tờ bản đồ 15)
|
Đến nhà ông Lộc (Thửa 210, tờ bản đồ số 15)
|
150.000
|
450.000
|
||
|
2.13
|
Từ nhà bà Hải(Thửa 293, tờ bản đồ số 16)
|
Đến nhà ông Phương (Thửa 272, tờ bản đồ 16)
|
300.000
|
1.000.000
|
||
|
2.14
|
Từ nhà ông Hùng (Thửa 254, tờ bản đồ 16)
|
Đến nhà ông Đông (Thửa 209, tờ bàn đồ 16)
|
300.000
|
1.000.000
|
||
|
2.15
|
Từ nhà ông Dũng (Thửa 346, tờ bản đồ 16)
|
Đến nhà ông Kỷ (Thửa 353, tờ bản đồ số 16)
|
350.000
|
1.000.000
|
||
|
2.16
|
Từ nhà bà Hà (Thửa 263, tờ bản đồ 16)
|
Đến nhà ông Hùng (Thửa 243, tờ bản đồ 16)
|
300.000
|
1.000.000
|
||
|
2.17
|
Từ nhà ông Hiển (Thửa 446, tờ bản đồ số 12)
|
Đến nhà ông Nông (Thửa 482, tờ bản đồ 12)
|
300.000
|
1.000.000
|
||
|
2.18
|
Từ nhà ông Sỹ ( Thửa 197, tờ bản đồ 20)
|
Đến nhà bà Xin(Thửa 109, tờ bản đồ 20)
|
500.000
|
1.500.000
|
||
|
2.19
|
Từ nhà ông Dần(Thửa 87, tờ bản đồ 20)
|
Đến ông Tiêu (Thửa 242, tờ bản đồ 20)
|
450.000
|
1.400.000
|
||
|
2.20
|
Từ nhà ông Cảnh(Thửa 39, tờ bản đồ 20)
|
Đến bà Lương (Thửa 4, tờ bản đồ 20)
|
400.000
|
1.200.000
|
||
|
B
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
CÒN LẠI TẠI
C
ÁC
TH
Ô
N
|
|||||
|
1
|
T
h
ôn
: 4. (
tờ
b
ản
đ
ồ 12)
|
|||||
|
Từ ông Châu thôn 4(Thửa số 460, tờ bản đồ 12)
|
Đến nhà ông Đồng (Thửa số 471, tờ bản đồ số 12)
|
150.000
|
700.000
|
|||
|
2
|
T
h
ôn
: 7.(
tờ
b
ản
đ
ồ 15)
|
|||||
|
2.1
|
Từ ông Dương thôn 7 (Thửa 253, tờ bản đố số 15)
|
Nhà ông Công (Thửa 213, tờ bản đồ 15)
|
150.000
|
700.000
|
||
|
2.2
|
Từ bà Đoài thôn 7(Thửa 225, tờ bản đồ 15)
|
Đến nhà ông Hà (Thửa 251, tờ bản đồ 15)
|
150.000
|
700.000
|
||
|
2.3
|
Từ bà Nhân thôn 7 (Thửa 250, tờ bản đồ 15)
|
Đến nhà bà Hội (Thửa 236, tờ bản đồ số 15)
|
150.000
|
700.000
|
||
|
3
|
T
h
ôn
: 4,
7
.(
t
ờ
b
ản
đ
ồ 16)
|
|||||
|
3.1
|
Từ nhà ông Minh thôn 4(Thửa 351, tờ bản đồ 16)
|
Đến nhà ông Thái (Thửa 322, tờ bản đồ 16)
|
150.000
|
700.000
|
||
|
3.2
|
Từ nhà ông Hạnh thôn 4(Thửa 326, tờ bản đồ 16)
|
Đến nhà ông Minh(Thửa 294, tờ bản đồ 16)
|
150.000
|
700.000
|
||
|
3.3
|
Từ nhà ông Thịnh thôn 4 (Thửa 321, tờ bản đồ 16)
|
Đến nhà ông Trường (Thửa 246, tờ bản đồ 16)
|
150.000
|
700.000
|
||
|
3.4
|
Từ nhà ông Đàn thôn 4 (Thửa 382, tờ bản đồ 16)
|
Đến nhà ông Cường (Thửa 238, tờ bản đồ 16)
|
150.000
|
700.000
|
||
|
3.5
|
Từ nhà ông Bình thôn 4 (Thửa 200, tờ bản đồ 16)
|
Đến nhà ông Hợi (Thửa 152, tờ bản đồ 16)
|
Không có giá
|
700.000
|
||
|
3.6
|
Từ nhà ông Hoàn thôn 4 (Thửa 317, tờ bản đồ 16)
|
Đến nhà ông Dung (Thửa 343, tờ bản đồ 16)
|
250.000
|
1.000.000
|
||
|
3.7
|
Từ nhà…(Thửa 366, tờ bản đồ 16)
|
Đến nhà ông Phượng (Thửa 364, tờ bản đồ 16)
|
Không có giá
|
700.000
|
||
|
4
|
T
h
ôn
: 4.(
tờ
b
ản
đ
ồ 17)
|
|||||
|
4.1
|
Từ nhà bà Bình thôn 4 (Thửa 65, tờ bản đồ 17)
|
Đến nhà ông Phúc (Thửa 112, tờ bản đồ 17)
|
250.000
|
700.000
|
||
|
4.2
|
Từ nhà ông Giang thôn 4( Thửa 98, tờ bản đồ 17)
|
Đến nhà ông Hà (Thửa 88, tờ bản đồ 17)
|
250.000
|
1.000.000
|
||
|
4.3
|
Từ nhà ông Chuyển thôn 4( Thửa 154, tờ bản đồ 17)
|
Đến nhà bà Loan (Thửa 20, tờ bản đồ 17)
|
140.000
|
700.000
|
||
|
5
|
T
h
ôn
: 7.(
tờ
b
ản
đ
ồ 19)
|
|||||
|
5.1
|
Từ nhà ông Đương thôn 7 (Thửa 143, tờ bản đồ 19)
|
Đến nhà ông Thiện (thửa 130, tờ bản đồ 19)
|
Không có giá
|
700.000
|
||
|
5.2
|
Từ nhà bà Chế thôn 7 (Thửa 109), tờ bản đồ 19
|
Đến nhà ông Sáng thôn 7 (Thửa 116), tờ bản đồ 19
|
150.000
|
700.000
|
||
|
5.3
|
Từ nhà ông Thiện thôn 7 (Thửa 85), tờ bản đồ 19
|
Đến nhà ông Thắng thôn 7 (Thửa 77), tờ bản đồ 19
|
150.000
|
700.000
|
||
|
5.4
|
Từ nhà bà Hương thôn 7 (Thửa 64, tờ bản đồ sô 19)
|
Đến ông Giang (Thửa 55, tờ bản đồ số 19)
|
150.000
|
700.000
|
||
|
5.5
|
Từ nhà ông Tình thôn 7(Thửa số 118, tờ bản đồ 19)
|
Đến ông Thục (Thửa số 6, tờ bản dồ số 19)
|
150.000
|
700.000
|
||
|
5.6
|
Từ nhà ông Lĩnh thôn 7 (Thửa 35, tờ bản đồ số 19)
|
Đến nhà ông Đạt (Thửa 36, tờ bản đồ số 19)
|
150.000
|
700.000
|
||
|
5.7
|
Từ nhà ông Vân thôn 7 (Thửa 23, tờ bản đồ số 19)
|
Đến nhà ông Vượng (Thửa 19, tờ bản đồ số 19)
|
150.000
|
700.000
|
||
|
5.8
|
Từ nhà ông Hường thôn 7 (Thửa 121, tờ bản đồ số 19)
|
Đến nhà ông Tràng (Thửa 106, tờ bản đồ số 19)
|
150.000
|
700.000
|
||
|
5.9
|
Từ nhà ông Hồng thôn 7(Thửa 105, tờ bản đồ số 19)
|
Đến nhà ông Phúc (Thửa 192, tờ bản đồ số 19)
|
150.000
|
700.000
|
||
|
5.10
|
Từ nhà ông Dục thôn 7 (Thửa 56, tờ bản đồ số 19)
|
Đến nhà ông Quý(Thửa 51, tờ bản đồ số 19)
|
150.000
|
700.000
|
||
|
5.11
|
Từ nhà ông Tú thôn 7 (Thửa 201, tờ bản đồ số 19)
|
Đến nhà bà Hương (Thửa 209, tờ bản đồ số 19)
|
150.000
|
700.000
|
||
|
5.12
|
Từ nhà ông Tin thôn 7 (Thửa 227, tờ bản đồ số 19)
|
Đến nhà ông Đề (Thửa 29, tờ bản đồ số 19)
|
250.000
|
1.000.000
|
||
|
6
|
T
h
ôn
3, thôn
4, thôn
1 (
t
ờ
b
ản
đ
ồ 20)
|
|||||
|
6.1
|
Từ nhà ông Thu thôn 3 (Thửa 199, tờ bản đồ số 20)
|
Đến nhà ông Kỳ (Thửa 167, tờ bản đồ số 20)
|
150.000
|
750.000
|
||
|
6.2
|
Từ nhà ông Hoà thôn 3 (Thửa 194, tờ bản đồ số 20)
|
Lối cụt
|
150.000
|
600.000
|
||
|
6.3
|
Từ nhà bà Trang thôn 3 (Thửa 192, tờ bản đồ số 20)
|
Đến nhà ông Thành (Thửa 154, tờ bản đồ số 20)
|
150.000
|
750.000
|
||
|
6.4
|
Từ nhà ông Hồng thôn 3 (Thửa 203, tờ bản đồ số 20)
|
Lối cụt
|
150.000
|
600.000
|
||
|
6.5
|
Từ nhà ông Thanh thôn 3 (Thửa 190, tờ bản đồ số 20)
|
Đến nhà ông Sinh (Thửa 118, tờ bản đồ số 20)
|
150.000
|
750.000
|
||
|
6.6
|
Từ nhà ông Hào thôn 1 (Thửa 117, tờ bản đồ số 20)
|
Đến nhà ông Tiệp (Thửa 80, tờ bản đồ số 20)
|
150.000
|
750.000
|
||
|
6.7
|
Từ nhà ……. thôn 4 (Thửa 226, tờ bản đồ số 20)
|
Đến nhà bà Nhung (Thửa 227, tờ bản đồ số 20)
|
không có
|
600.000
|
||
|
6.8
|
Từ nhà ông Hùng thôn 4 (Thửa 267, tờ bản đồ số 20)
|
Đến nhà ông Đỉnh (Thửa 237, tờ bản đồ số 20)
|
150.000
|
700.000
|
||
|
6.9
|
Từ nhà ông Minh thôn 7 (Thửa 89, tờ bản đồ số 20)
|
Đến nhà bà Tuyết (Thửa 69, tờ bản đồ số 20)
|
150.000
|
700.000
|
||
|
6.10
|
Từ nhà ông Linh thôn 4 (Thửa 52, tờ bản đồ số 20)
|
Đến nhà ông Phương (Thửa 23, tờ bản đồ số 20)
|
150.000
|
700.000
|
||
|
6.11
|
nhà bà Hoa thôn 4 (Thửa 54, tờ bản đồ số 20)
|
Lối cụt
|
250.000
|
600.000
|
||
|
6.12
|
Từ nhà ông Anh thôn 4 (Thửa 10, tờ bản đồ số 20)
|
Đến nhà ông Lý (Thửa 2, tờ bản đồ số 20)
|
150.000
|
700.000
|
||
|
6.13
|
Từ nhà ông Khôi thôn 4 (Thửa 211, tờ bản đồ số 20)
|
Đến nhà ông Cường (Thửa 241, tờ bản đồ số 20)
|
150.000
|
700.000
|
||
|
6.14
|
Từ nhà ông ,,,, thôn (Thửa 243, tờ bản đồ số 20)
|
Đến nhà bà Đông (Thửa 84, tờ bản đồ số 20)
|
150.000
|
700.000
|
||
|
6.15
|
Từ nhà bà Lan thôn 4 (Thửa 112, tờ bản đồ số 20)
|
Đến nhà ông Tương (Thửa 129, tờ bản đồ số 20)
|
150.000
|
700.000
|
||
|
6.16
|
Từ nhà ông Thành thôn 4 (Thửa 121, tờ bản đồ số 20)
|
Đến nhà ông Vân (Thửa 130, tờ bản đồ số 20)
|
150.000
|
700.000
|
||
|
6.17
|
Từ nhà ông Sơn thôn 4 (Thửa 95, tờ bản đồ số 20)
|
Đến nhà ông Minh (Thửa 113, tờ bản đồ số 20)
|
150.000
|
700.000
|
||
|
6.18
|
Từ nhà ông Quyết thôn 4 (Thửa 29, tờ bản đồ số 20)
|
Đến nhà ông Trị (Thửa 41, tờ bản đồ số 20)
|
150.000
|
700.000
|
||
|
6.19
|
Từ nhà ông Tuấn thôn 4 (Thửa 78, tờ bản đồ số 20)
|
Đến nhà ông Tiến (Thửa 31, tờ bản đồ số 20)
|
150.000
|
700.000
|
||
|
6.20
|
Từ nhà ông …..thôn 4 (Thửa 248, tờ bản đồ số 20)
|
Đến nhà ông Võ (Thửa 13, tờ bản đồ số 20)
|
150.000
|
700.000
|
||
|
6.21
|
Từ nhà ông Huỳnh thôn 1 (Thửa 271, tờ bản đồ số 20)
|
Đến nhà ông Lộc (Thửa 116, tờ bản đồ số 20)
|
150.000
|
700.000
|
||
|
7
|
T
h
ôn
1 (
t
ờ
b
ản
đ
ồ 21)
|
|||||
|
7.1
|
Từ nhà ông Hải thôn 1 (Thửa 183, tờ bản đồ số 21)
|
Đến nhà ông Mân (Thửa 121, tờ bản đồ số 21)
|
150.000
|
750.000
|
||
|
7.2
|
Từ nhà ông Mân thôn 1 (Thửa 122, tờ bản đồ số 21)
|
Lối cụt
|
150.000
|
600.000
|
||
|
7.3
|
Từ nhà ông Hải thôn 1 (Thửa 239, tờ bản đồ số 21)
|
Đến nhà ông Nguyên (Thửa 159 , tờ bản đồ số 21)
|
150.000
|
750.000
|
||
|
7.4
|
Từ nhà ông Ban thôn 1 (Thửa 146, tờ bản đồ số 21)
|
Đến nhà ông Bôn (Thửa 123, tờ bản đồ số 21)
|
150.000
|
750.000
|
||
|
7.5
|
Từ nhà ông Minh thôn 1 (Thửa 97, tờ bản đồ số 21)
|
Đến nhà ông Tuấn (Thửa 98, tờ bản đồ số 21)
|
150.000
|
750.000
|
||
|
7.6
|
Từ nhà ông Thành thôn 1 (Thửa 218, tờ bản đồ số 21)
|
Đến nhà ông ,,,, (Thửa 237, tờ bản đồ số 21)
|
150.000
|
750.000
|
||
|
7.7
|
Từ nhà bà Thành thôn 1 (Thửa 184, tờ bản đồ số 21)
|
Đến nhà ông Hoà (Thửa 186, tờ bản đồ số 21)
|
150.000
|
750.000
|
||
|
7.8
|
Từ nhà ông Đàn thôn 1 (Thửa 176, tờ bản đồ số 21)
|
Đến nhà ông Thành (Thửa 177, tờ bản đồ số 21)
|
150.000
|
750.000
|
||
|
7.9
|
Từ nhà bà Tuyết thôn 1 (Thửa 154, tờ bản đồ số 21)
|
Thửa đất nằm độc lập trên tuyến đường
|
150.000
|
750.000
|
||
|
7.10
|
Từ nhà ông Lạc thôn 1 (Thửa 155, tờ bản đồ số 21)
|
Đến nhà ông Hợi (Thửa 168, tờ bản đồ số 21)
|
150.000
|
750.000
|
||
|
7.11
|
Từ nhà ông Lực thôn 1 (Thửa 167, tờ bản đồ số 21)
|
Đến nhà ông Nguyên (Thửa 198, tờ bản đồ số 21)
|
150.000
|
750.000
|
||
|
7.12
|
Từ nhà bà Dần thôn 1 (Thửa 199, tờ bản đồ số 21)
|
Lối cụt
|
150.000
|
750.000
|
||
|
7.13
|
Từ nhà bà Hạnh thôn 1 (Thửa 83, tờ bản đồ số 21)
|
Đến nhà bà Lam (Thửa 6, tờ bản đồ số 21)
|
150.000
|
750.000
|
||
|
8
|
T
h
ôn
1 (
t
ờ
b
ản
đ
ồ 22)
|
|||||
|
8.1
|
Từ nhà ông Cửu thôn 1 (Thửa 53, tờ bản đồ số 21)
|
Đến nhà ông Dương (Thửa 55, tờ bản đồ số 21)
|
150.000
|
750.000
|
||
|
8.2
|
Từ nhà ông Phước thôn 1 (Thửa 50, tờ bản đồ số 21)
|
Đến nhà ông Khánh (Thửa 49, tờ bản đồ số 21)
|
150.000
|
750.000
|
||
|
9
|
T
h
ôn
2, thôn
3 (
t
ờ
b
ản
đ
ồ 24)
|
|||||
|
9.1
|
Từ nhà ông Hùng thôn 2 (Thửa 273, tờ bản đồ số 24)
|
Đến nhà ông Hoá (Thửa 137, tờ bản đồ số 24)
|
250.000
|
2.000.000
|
||
|
9.2
|
Từ nhà ông Trường thôn 2 (Thửa 258 tờ bản đồ số 24)
|
Đến nhà ông Đăng (Thửa 268, tờ bản đồ số 24)
|
150.000
|
1.000.000
|
||
|
9.3
|
Từ nhà ông Đức thôn 2 (Thửa 387, tờ bản đồ số 24)
|
Đến nhà ông Thanh (Thửa 391, tờ bản đồ số 24)
|
250.000
|
1.000.000
|
||
|
9.4
|
Từ nhà ông Liệu thôn 2 (Thửa 134, tờ bản đồ số 24)
|
Đến nhà ông Trường (Thửa 96, tờ bản đồ số 24)
|
150.000
|
800.000
|
||
|
9.5
|
Từ nhà bà Hương thôn 2 (Thửa 315, tờ bản đồ số 24)
|
Đến nhà ông Thắng (Thửa 320, tờ bản đồ số 24)
|
không có giá
|
1.200.000
|
||
|
9.6
|
Từ nhà ông Hạ thôn 3 (Thửa 51, tờ bản đồ số 24)
|
Đến nhà bà Hồng (Thửa 36, tờ bản đồ số 24)
|
150.000
|
1.000.000
|
||
|
9.7
|
Từ nhà bà Tuyết thôn 3 (Thửa 31, tờ bản đồ số 24)
|
Đến nhà ông Hoà (Thửa 6, tờ bản đồ số 24)
|
150.000
|
750.000
|
||
|
9.8
|
Từ nhà ông Nhung thôn 3 (Thửa 12, tờ bản đồ số 24)
|
Đến nhà ông Hướng (Thửa 38, tờ bản đồ số 24)
|
150.000
|
680.000
|
||
|
9.9
|
Từ nhà bà Hoa thôn 3 (Thửa 131, tờ bản đồ số 24)
|
Đến nhà ông Hào (Thửa 368, tờ bản đồ số 24)
|
250.000
|
1.200.000
|
||
|
9.10
|
Từ nhà ông Minh thôn 3 (Thửa 71, tờ bản đồ số 24)
|
Đến nhà ông Tài Anh(Thửa 99, tờ bản đồ số 24)
|
250.000
|
1.000.000
|
||
|
9.11
|
Từ nhà ông Long thôn 3 (Thửa 83, tờ bản đồ số 24)
|
Đến nhà ông Quy (Thửa 34, tờ bản đồ số 24)
|
150.000
|
700.000
|
||
|
9.12
|
Từ nhà ông Định thôn 3 (Thửa 15, tờ bản đồ số 24)
|
Đến nhà ông Huệ (Thửa 2, tờ bản đồ số 24)
|
150.000
|
650.000
|
||
|
9.13
|
Từ nhà bà Kỳ thôn 3 (Thửa 14, tờ bản đồ số 24)
|
Đến nhà ông Nguyên (Thửa 3, tờ bản đồ số 24)
|
150.000
|
700.000
|
||
|
9.14
|
Từ nhà ông Trường thôn 3 (Thửa 90, tờ bản đồ số 24)
|
Đến nhà ông Vân (Thửa 75 tờ bản đồ số 24)
|
150.000
|
700.000
|
||
|
10
|
T
h
ôn
1, thôn
2 (
t
ờ
b
ản
đ
ồ 25)
|
|||||
|
10.1
|
Từ nhà ông ….thôn 2 (Thửa 91, tờ bản đồ số 25)
|
Đến nhà ông Thuận (Thửa 62, tờ bản đồ số 25)
|
150.000
|
1.000.000
|
||
|
10.2
|
Từ nhà bà Hà thôn 2 (Thửa 61, tờ bản đồ số 25)
|
Đến nhà bà Bình (Thửa 197, tờ bản đồ số 25)
|
150.000
|
1.000.000
|
||
|
10.3
|
Từ nhà ông Hoà thôn 2 (Thửa 30, tờ bản đồ số 25)
|
Lối cụt
|
150.000
|
650.000
|
||
|
10.4
|
Từ nhà bà Nguyên thôn 2 (Thửa 56, tờ bản đồ số 25)
|
Đến nhà ông Hải (Thửa 43, tờ bản đồ số 25)
|
150.000
|
850.000
|
||
|
10.5
|
Từ nhà bà Sửu thôn 2 (Thửa 36, tờ bản đồ số 25)
|
Độc lập
|
150.000
|
600.000
|
||
|
10.6
|
Từ nhà ông Viên thôn 2 (Thửa 81, tờ bản đồ số 25)
|
Đến nhà ông Hạ (Thửa 37, tờ bản đồ số 25)
|
300.000
|
1.200.000
|
||
|
10.7
|
Từ nhà ông Tân thôn 2 (Thửa 31, tờ bản đồ số 25)
|
Đến nhà ông Đệ (Thửa 20, tờ bản đồ số 25)
|
300.000
|
1.200.000
|
||
|
10.8
|
Từ nhà ông Châu thôn 1 (Thửa 176, tờ bản đồ số 25)
|
Đến nhà ông Vinh (Thửa 4, tờ bản đồ số 25)
|
150.000
|
750.000
|
||
|
10.9
|
Từ nhà ông Hùng thôn 1 (Thửa 33, tờ bản đồ số 25)
|
Đến nhà bà Mai (Thửa 98, tờ bản đồ số 25)
|
150.000
|
750.000
|
||
|
10.10
|
Từ nhà ông …..thôn 1 (Thửa 159, tờ bản đồ số 25)
|
Đến nhà (Thửa 173, tờ bản đồ số 25)
|
150.000
|
750.000
|
||
|
10.11
|
Từ nhà bà Phương thôn 1 (Thửa 84, tờ bản đồ số 25)
|
Đến nhà ông Thắng (Thửa 130, tờ bản đồ số 25)
|
150.000
|
850.000
|
||
|
10.12
|
Từ nhà ông Dũng thôn 2 (Thửa 54, tờ bản đồ số 25)
|
Đến nhà ông Trường (Thửa 59, tờ bản đồ số 25)
|
150.000
|
850.000
|
||
|
11
|
T
h
ôn
2 (
t
ờ
b
ản
đ
ồ 27)
|
|||||
|
11.1
|
Từ nhà ông …. thôn 2 (Thửa 417, tờ bản đồ số 27)
|
Đến nhà ông,,,,, (Thửa 414, tờ bản đồ số 27)
|
1.000.000
|
4.000.000
|
||
|
11.2
|
Từ nhà ông …. thôn 2 (Thửa 191, tờ bản đồ số 27)
|
Độc lập
|
1.000.000
|
4.000.000
|
||
|
11.3
|
nhà ông Sơn thôn 2 (Thửa 419, tờ bản đồ số 27)
|
Độc lập
|
Không có giá
|
5.200.000
|
||
|
11.4
|
Từ nhà bà Dung thôn 2 (Thửa 113, tờ bản đồ số 27)
|
Đến nhà ông Tuấn thôn 2 (Thửa 86, tờ bản đồ số 27)
|
1.200.000
|
5.600.000
|
||
|
12
|
T
h
ôn
2 (
t
ờ
b
ản
đ
ồ 28)
|
|||||
|
12.1
|
Từ nhà ông Anh thôn 2 (Thửa 95, tờ bản đồ số 28)
|
Đến nhà ông Hùng thôn 2 (Thửa 51, tờ bản đồ số 28)
|
800.000
|
3.200.000
|
||
|
12.2
|
Từ nhà ông Hồng thôn 2 (Thửa 38, tờ bản đồ số 28)
|
Đến nhà ông Thái thôn 2 (Thửa 115, tờ bản đồ số 28)
|
250.000
|
3.200.000
|
||
|
12.3
|
Từ nhà bà …... thôn 2 (Thửa 116, tờ bản đồ số 27)
|
Đến nhà bà Thu thôn 2 (Thửa 127, tờ bản đồ số 28)
|
250.000
|
3.200.000
|
||
|
12.4
|
Từ nhà ông Cường thôn 2 (Thửa 7, tờ bản đồ số 28)
|
Đến nhà ông Việt thôn 2 (Thửa 126, tờ bản đồ số 28)
|
250.000
|
3.000.000
|
||
|
12.5
|
Thửa 14 + thửa 12
|
250.000
|
1.600.000
|
|||
|
C
|
Các khu đất, thửa đất còn lại trên địa bàn xã đã được nhà nước cho thuê đất và đất ở của hộ gia đình, cá nhân có vị trí tương đương hoặc kém thuận lợi hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất nêu trên
|
600.000
|
||||
|
XIII
|
XÃ
P
HÚC S
Ơ
N
|
|||||
|
A
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
ĐÃ
ĐƯ
Ợ
C
Đ
ẶT
T
ÊN
|
|||||
|
1
|
Đư
ờ
n
g
Q
u
ốc
Lộ 7A đoạn
qu
a xã
P
hú
c
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
|
|||||
|
1.1
|
Đường QL 7A
|
Phía Bắc QL 7A từ nha ông Thành bà Thủy thôn 1 (từ thửa số 23, tờ bản đồ số 67)
|
Phía Nam QL 7A đến nhà ông Giang bà Na thôn 1 (đến thửa số 94, tờ bản đồ số 67)
|
2.600.000
|
12.000.000
|
|
|
1.2
|
Đường QL 7A
|
Phía Nam QL 7A từ UB cụ thôn 1 (từ thửa số 81, tờ bản đồ số 67)
|
Phía bắc QL 7A đến nhà ông Hoài bà Lam thôn 2 (đến thửa số 196, tờ bản đồ số 67)
|
2.600.000
|
12.000.000
|
|
|
1.3
|
Đường QL 7A
|
Phía Nam QL 7A từ nha ông Nam bà Vinh thôn 2 (từ thửa số 148, tờ bản đồ số 68)
|
Phía Nam QL 7A từ nha ông Tư bà Thủy thôn 2 (đến thửa số 100, tờ bản đồ số 68)
|
2.300.000
|
11.500.000
|
|
|
1.4
|
Đường QL 7A
|
Phía Nam QL 7A từ nha ông Tám bà Hương thôn 2 (từ thửa số 97, tờ bản đồ số 68)
|
Phía Nam QL 7A từ nha ông Hùng thôn 2 (đến thửa số 89, tờ bản đồ số 68)
|
1.900.000
|
9.000.000
|
|
|
1.5
|
Đường QL 7A
|
Phía Bắc QL 7A từ nha ông Hoan bà Bình thôn 3 (từ thửa số 64, tờ bản đồ số 68)
|
Phía Bắc QL 7A từ nha ông Liệu bà Minh thôn 3 (từ thửa số 369, tờ bản đồ số 68)
|
1.900.000
|
9.000.000
|
|
|
1.6
|
Đường QL 7A
|
Phía Bắc QL 7A từ nha ông Liệu bà Minh thôn 3 (từ thửa số 369, tờ bản đồ số 15)
|
Phía Bắc QL 7A từ nha ông Hiếu thôn 3 (đến thửa số 944, tờ bản đồ số 15)
|
1.900.000
|
9.000.000
|
|
|
2
|
Đư
ờ
n
g
534C đoạn
qu
a xã
P
hú
c
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
|
|||||
|
2.1
|
Đường 534 C
|
Từ nhà ông Hùng bà Cúc thôn 9 từ thửa số 13, tờ bản đồ số 13
|
Đến nhà ông Minh thôn 9 đến thửa số 23, tờ bản đồ số 13
|
300.000
|
4.000.000
|
|
|
2.2
|
Đường 534 C
|
Từ nhà ông Hòa thôn 9 từ thửa số 153, tờ bản đồ số 16
|
Đến nhà ông Bình thôn 9 đến thửa số 150, tờ bản đồ số 16
|
300.000
|
4.000.000
|
|
|
2.3
|
Đường 534 C
|
Từ nhà ông Hiến thôn 9 từ thửa số 1, tờ bản đồ số 74
|
Đến nhà ông Đại thôn 9 đến thửa số 54, tờ bản đồ số 74
|
300.000
|
4.000.000
|
|
|
2.4
|
Đường 534 C
|
Từ nhà bà Nhung thôn 9 từ thửa số 151, tờ bản đồ số 75
|
Đến nhà ông Thiệu thôn 9 đến thửa số 231, tờ bản đồ số 75
|
300.000
|
4.000.000
|
|
|
2.5
|
Đường 534 C
|
Từ nhà ông Đức thôn 9 từ thửa số 76, tờ bản đồ số 78
|
Đến nhà ông Hùng thôn 9 đến thửa số 14, tờ bản đồ số 78
|
300.000
|
4.000.000
|
|
|
2.6
|
Đường 534 C
|
Từ nhà ông Hiền thôn 9 từ thửa số 73, tờ bản đồ số 77
|
Đến nhà ông Thái thôn Trà Lân đến thửa số 78, tờ bản đồ số 77
|
300.000
|
4.000.000
|
|
|
2.7
|
Đường 534 C
|
Từ nhà ông Sỹ thôn 9 từ thửa số 60, tờ bản đồ số 73
|
Đến nhà ông Trọng thôn 9 đến thửa số 59, tờ bản đồ số 77
|
300.000
|
4.000.000
|
|
|
2.8
|
Đường 534 C
|
Từ nhà ông Hải thôn Trà Lân từ thửa số 996, tờ bản đồ số 21
|
Đến nhà ông Thành thôn 9 đến thửa số 986, tờ bản đồ số 21
|
300.000
|
4.000.000
|
|
|
2.9
|
Đường 534 C
|
Từ nhà bà Tỵ Bản Kim Tiến từ thửa số 9, tờ bản đồ số 27
|
Đến nhà ông Liên Bản Kim Tiến đến thửa số 21, tờ bản đồ số 27
|
300.000
|
4.000.000
|
|
|
2.10
|
Đường 534 C
|
Từ nhà ông Dũng Bản Kim Tiến từ thửa số 2, tờ bản đồ số 33
|
Đến nhà ông Đàn thôn Bãi Đá đến thửa số 96, tờ bản đồ số 33
|
150.000
|
3.000.000
|
|
|
2.11
|
Đường 534 C
|
Từ nhà bà Phượng thôn Bãi Đá từ thửa số 32, tờ bản đồ số 32
|
Đến nhà bà ngõ thôn Bãi Đá đến thửa số 117, tờ bản đồ số 32
|
150.000
|
3.000.000
|
|
|
2.12
|
Đường 534 C
|
Từ nhà ông Yên thôn Bãi Đá từ thửa số 107, tờ bản đồ số 36
|
Đến nhà bà Hoan thôn Bãi Đá đến thửa số 77, tờ bản đồ số 36
|
150.000
|
3.000.000
|
|
|
2.13
|
Đường 534 C
|
Từ nhà ông Oanh thôn Bãi Đá từ thửa số 11, tờ bản đồ số 38
|
Đến nhà bà Thí thôn Bãi Đá đến thửa số 32, tờ bản đồ số 38
|
150.000
|
3.000.000
|
|
|
2.14
|
Đường 534 C
|
Từ Trạm Cao Su Bản Cao Vều 4, từ thửa số 1, tờ bản đồ số 46
|
Đến nhà ông Trung Bản Cao Vều 4 đến thửa số 91, tờ bản đồ số 46
|
150.000
|
3.000.000
|
|
|
2.15
|
Đường 534 C
|
Từ nhà ông Phúc, Bản Cao Vều 4, từ thửa số 165, tờ bản đồ số 45
|
Đến nhà bà Phương Bản Cao Vều 3 đến thửa số 35, tờ bản đồ số 45
|
110.000
|
2.000.000
|
|
|
2.16
|
Đường 534 C
|
Từ nhà ông Toàn, Bản Cao Vều 3, từ thửa số 164, tờ bản đồ số 44
|
Đến nhà ông Đức, Bản Cao Vều 3 đến thửa số 54, tờ bản đồ số 44
|
110.000
|
2.000.000
|
|
|
2.17
|
Đường 534 C
|
Từ nhà ông Lục, Bản Cao Vều 2, từ thửa số 171, tờ bản đồ số 43
|
Đến nhà ông Hoàng, Bản Cao Vều 1, đến thửa số 573, tờ bản đồ số 43
|
110.000
|
2.000.000
|
|
|
2.18
|
Đường 534 C
|
Từ nhà bà Tiệp, Bản Cao Vều 1, từ thửa số 20, tờ bản đồ số 49
|
Đến nhà bà Liêm, Bản Cao Vều 1, đến thửa số 145, tờ bản đồ số 49
|
110.000
|
2.000.000
|
|
|
2.19
|
Đường 534 C
|
Từ nhà ông Nuôi, Bản Cao Vều 1, từ thửa số 17, tờ bản đồ số 48
|
Đến nhà ông Độ, Bản Cao Vều 1, đến thửa số 44, tờ bản đồ số 44
|
110.000
|
2.000.000
|
|
|
2.20
|
Đường 534 C
|
Từ nhà ông Ngõ, Bản Cao Vều 1, từ thửa số 13, tờ bản đồ số 53
|
Đến Đồn Biên Phòng, Bản Cao Vều 1, đến thửa số 19, tờ bản đồ số 53
|
110.000
|
2.000.000
|
|
|
3
|
Đư
ờ
n
g
hu
y
ệ
n
Đư
ờ
n
g
350
đ
oạn
qu
a xã
P
hú
c
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
(
N
h
ân
Tài -
G
ia
G
ia
n
g)
|
|||||
|
3.1
|
Đường nhân Tài- Già Giang
|
Từ nhà ông Tuất, thôn Bãi Lim, từ thửa số 8, tờ bản đồ số 25.
|
Đến nhà ông Tùng, thôn Bãi Lim, đến thửa số 66, tờ bản đồ số 25.
|
100.000
|
1.800.000
|
|
|
3.2
|
Đường nhân Tài- Già Giang
|
Từ nhà ông Phi, thôn Bãi Lim, từ thửa số 1, tờ bản đồ số 30.
|
Đến nhà bà Nhàn, thôn Bãi Lim, đến thửa số 208, tờ bản đồ số 30.
|
100.000
|
1.800.000
|
|
|
3.3
|
Đường nhân Tài- Già Giang
|
Từ nhà ông Hùng, thôn Bãi Lim, từ thửa số 108, tờ bản đồ số 31.
|
Đến nhà ông Dũng, thôn Bãi Lim, đến thửa số 159, tờ bản đồ số 31.
|
100.000
|
1.800.000
|
|
|
3.4
|
Đường nhân Tài- Già Giang
|
Từ nhà ông Cường, thôn Bãi Lim, từ thửa số 12, tờ bản đồ số 35.
|
Đến nhà ông Tài, thôn Bãi Đá, đến thửa số 112, tờ bản đồ số 35.
|
100.000
|
1.800.000
|
|
|
3.5
|
Đường nhân Tài- Già Giang
|
Từ nhà ông Hùng, Bản Kim Tiến, từ thửa số 81, tờ bản đồ số 34.
|
Đến nhà ông Toàn, Bản Kim Tiến, đến thửa số 3, tờ bản đồ số 34.
|
100.000
|
1.800.000
|
|
|
4
|
Đư
ờ
n
g
350B
đ
oạn
qu
a xã
P
hú
c
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
(
P
hú
c
S
ơ
n
- đi Hoa
S
ơ
n
)
|
-
|
||||
|
4.1
|
Đường 350 B
|
Từ nhà ông Sơn Bản Kim Tiến, từ thửa số 139, tờ bản đồ số 29.
|
Đến nhà ông Nam, Bản Kim Tiến, đến thửa số 79, tờ bản đồ số 29
|
100.000
|
1.800.000
|
|
|
4.2
|
Đường 350 B
|
Từ nhà ông Tiến, Bản Kim Tiến, từ thửa số 107, tờ bản đồ số 28.
|
Đến nhà Nhà Văn Hóa, Bản Kim Tiến, đến thửa số 6, tờ bản đồ số 28
|
100.000
|
1.800.000
|
|
|
4.3
|
Đường 350 B
|
Từ nhà bà Phương, thôn Trà Lân, từ thửa số 66, tờ bản đồ số 77.
|
Đến nhà ông Đồng, thôn Trà Lân, đến thửa số 44, tờ bản đồ số 77.
|
100.000
|
1.800.000
|
|
|
4.4
|
Đường 350 B
|
Từ nhà ông Tuyển, thôn Trà Lân, từ thửa số 53, tờ bản đồ số 73.
|
Đến nhà ông Châu, thôn Trà Lân, đến thửa số 86, tờ bản đồ số 73.
|
100.000
|
1.800.000
|
|
|
4.5
|
Đường 350 B
|
Từ nhà ông Lục, thôn Trà Lân, từ thửa số 139, tờ bản đồ số 72.
|
Đến nhà ông Dần, thôn Trà Lân, đến thửa số 21, tờ bản đồ số 72.
|
100.000
|
1.800.000
|
|
|
4.6
|
Đường 350 B
|
Từ nhà ông Lan, thôn Trà Lân, từ thửa số 81, tờ bản đồ số 71.
|
Đến nhà bà Minh, thôn Trà Lân, đến thửa số 1, tờ bản đồ số 71.
|
100.000
|
1.800.000
|
|
|
5
|
Đư
ờ
n
g
xã
|
-
|
||||
|
5.1
|
Đường đi Vều
|
Từ nhà Bà Dần, thôn 1, từ thửa số 233, tờ bản đồ số 67.
|
Đến nhà ông Chiến, thôn 2, đến thửa số 243, tờ bản đồ số 67.
|
1.700.000
|
8.000.000
|
|
|
5.2
|
Đường xã
|
Từ nhà ông Xuân, thôn 6, từ thửa số 68, tờ bản đồ số 60.
|
Đến nhà ông Tình, thôn 6, đến thửa số 163, tờ bản đồ số 60.
|
150.000
|
1.800.000
|
|
|
5.3
|
Đường xã
|
Từ nhà ông Thảo, thôn 6, từ thửa số 181, tờ bản đồ số 60.
|
Đến nhà ông Thành, thôn 5, đến thửa số 1, tờ bản đồ số 60.
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
5.4
|
Đường xã
|
Từ nhà ông Tuấn, thôn 5, từ thửa số 135, tờ bản đồ số 59.
|
Đến nhà bà Long, thôn 5, đến thửa số 10, tờ bản đồ số 59.
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
5.5
|
Đường xã
|
Từ nhà ông Tam, thôn 6, từ thửa số 196, tờ bản đồ số 63.
|
Đến nhà ông Luận, thôn 7, đến thửa số 141, tờ bản đồ số 63.
|
450.000
|
5.400.000
|
|
|
5.6
|
Đường xã
|
Từ nhà ông Hòa, thôn 7, từ thửa số 142, tờ bản đồ số 63.
|
Đến nhà ông Lệ, thôn 7, đến thửa số 99, tờ bản đồ số 63.
|
350.000
|
4.200.000
|
|
|
5.7
|
Đường xã
|
Từ nhà ông Long, thôn 7, từ thửa số 92, tờ bản đồ số 63.
|
Đến nhà ông Hạnh, thôn 7, đến thửa số 42, tờ bản đồ số 63.
|
200.000
|
2.400.000
|
|
|
5.8
|
Đường xã
|
Từ nhà Bà Thân, thôn 6, từ thửa số 22, tờ bản đồ số 63.
|
Đến nhà ông Tư, thôn 6, đến thửa số 7, tờ bản đồ số 63.
|
150.000
|
1.800.000
|
|
|
5.9
|
Đường xã
|
Từ nhà Bà Linh, thôn 6, từ thửa số 182, tờ bản đồ số 61.
|
Đến nhà ông Hoàng, thôn 6, đến thửa số 118, tờ bản đồ số 61.
|
150.000
|
1.800.000
|
|
|
5.10
|
Đường xã
|
Từ nhà ông Bé, thôn 5, từ thửa số 119, tờ bản đồ số 61.
|
Đến nhà ông Căn, thôn 5, đến thửa số 226, tờ bản đồ số 61.
|
150.000
|
1.800.000
|
|
|
5.11
|
Đường xã
|
Từ nhà Bà Lan, thôn 7, từ thửa số 267, tờ bản đồ số 64.
|
Đến nhà bà Luận, thôn 7, đến thửa số 114, tờ bản đồ số 64.
|
350.000
|
4.200.000
|
|
|
5.12
|
Đường xã
|
Từ nhà ông Hùng, thôn 7, từ thửa số 274, tờ bản đồ số 64.
|
Đến nhà ông Giáp, thôn 7, đến thửa số 46, tờ bản đồ số 64.
|
270.000
|
3.240.000
|
|
|
5.13
|
Đường xã
|
Từ nhà ông Cầm, thôn 1, từ thửa số 418, tờ bản đồ số 64.
|
Đến nhà ông Dũng, thôn 1, đến thửa số 7, tờ bản đồ số 64.
|
300.000
|
3.600.000
|
|
|
5.14
|
Đường xã
|
Từ nhà bà Thoa, thôn 5, từ thửa số 112, tờ bản đồ số 62.
|
Đến nhà ông Việt, thôn 5, đến thửa số 59, tờ bản đồ số 62.
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
5.15
|
Đường xã
|
Từ nhà ông Ngọc, thôn 4, từ thửa số 102, tờ bản đồ số 65.
|
Đến nhà ông Lâm, thôn 4, đến thửa số 354, tờ bản đồ số 65.
|
300.000
|
3.600.000
|
|
|
5.16
|
Đường xã
|
Từ nhà ông Hà, thôn 1, từ thửa số 217, tờ bản đồ số 65.
|
Đến nhà ông Thắng, thôn 4, đến thửa số 118, tờ bản đồ số 65.
|
150.000
|
1.800.000
|
|
|
5.17
|
Đường xã
|
Từ nhà ông Hòa, thôn 4, từ thửa số 74, tờ bản đồ số 65.
|
Đến nhà bà Hoa, thôn 4, đến thửa số 6, tờ bản đồ số 65.
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
5.18
|
Đường xã
|
Từ nhà ông Nam, thôn 3, từ thửa số 242, tờ bản đồ số 66.
|
Đến nhà ông Hùng, thôn 3, đến thửa số 91, tờ bản đồ số 66.
|
150.000
|
1.800.000
|
|
|
5.19
|
Đường xã
|
Từ nhà Bà Hạ, thôn 3, từ thửa số 18, tờ bản đồ số 15.
|
Đến nhà ông Mười, thôn 3, đến thửa số 936, tờ bản đồ số 15
|
200.000
|
2.400.000
|
|
|
5.20
|
Đường xã
|
Từ nhà ông Biền, thôn 3, từ thửa số 32, tờ bản đồ số 68.
|
Đến nhà ông Hải, thôn 3, đến thửa số 14, tờ bản đồ số 68
|
150.000
|
1.800.000
|
|
|
5.21
|
Đường đi Vều
|
Từ nhà bà Lương, thôn 8, từ thửa số 57, tờ bản đồ số 17.
|
Đến nhà ông Định, thôn 8, đến thửa số 601, tờ bản đồ số 17
|
300.000
|
3.600.000
|
|
|
5.22
|
Đường đi Vều
|
Từ nhà ông Dương, thôn 8, từ thửa số 138, tờ bản đồ số 75.
|
Đến nhà ông Bình, thôn 8, đến thửa số 92, tờ bản đồ số 75
|
300.000
|
3.600.000
|
|
|
5.23
|
Đường đi Vều
|
Từ nhà ông Hùng, thôn 9, từ thửa số 10, tờ bản đồ số 74.
|
Đến nhà ông Hợp, thôn 9, đến thửa số 81, tờ bản đồ số 75
|
300.000
|
3.600.000
|
|
|
5.24
|
Đường đi Vều
|
Từ nhà ông Hùng, thôn 9, từ thửa số 10, tờ bản đồ số 74.
|
Đến nhà ông Hợp, thôn 9, đến thửa số 81, tờ bản đồ số 75
|
300.000
|
3.600.000
|
|
|
B
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
CÒN LẠI TẠI
C
ÁC
TH
Ô
N/BẢ
N
.
|
|||||
|
1
|
T
h
ôn
1
|
|||||
|
1.1
|
Đường trục chính
|
Đầu thôn 1 (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 67)
|
Cuối thôn 1 (đến thửa số 370, tờ bản đồ số 67)
|
150.000
|
1.800.000
|
|
|
1.2
|
Đường từ nha ông Hùng đến nha bà Vinh
|
Nhà ông Hùng (từ thửa số 131, tờ bản đồ số 67)
|
Nhà bà Vinh (đến thửa số 362, tờ bản đồ số 67)
|
150.000
|
1.800.000
|
|
|
1.3
|
Đường từ nha ông Ngọ đến nha bà Hạnh
|
Nhà ông Ngọ (từ thửa số 123, tờ bản đồ số 67)
|
Nhà bà Hạnh (đến thửa số 182, tờ bản đồ số 67)
|
150.000
|
1.800.000
|
|
|
1.4
|
Đường từ nha ông Sâm đến nha ông Hạnh
|
Nhà ông Sâm (từ thửa số 128, tờ bản đồ số 67)
|
Nhà ông Hạnh (đến thửa số 124, tờ bản đồ số 67)
|
150.000
|
1.800.000
|
|
|
1.5
|
Đường từ nha ông Tư đến nha ông bà Minh
|
Nhà ông Sâm (từ thửa số 231, tờ bản đồ số 67)
|
Nhà bà Minh (đến thửa số 258, tờ bản đồ số 67)
|
130.000
|
1.560.000
|
|
|
1.6
|
Đường từ nha ông Đào đến nha ông ông Hòa
|
Nhà ông Sâm (từ thửa số 359, tờ bản đồ số 67)
|
Nhà bà Minh (đến thửa số 342, tờ bản đồ số 67)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
1.7
|
Đường từ nha ông An đến nha ông ông Hồng
|
Nhà ông An (từ thửa số 86, tờ bản đồ số 64)
|
Nhà ông Hồng (đến thửa số 426, tờ bản đồ số 64)
|
200.000
|
2.400.000
|
|
|
1.8
|
Đường từ nha ông Chung đến nha ông ông Hòa
|
Nhà ông Chung (từ thửa số 158, tờ bản đồ số 64)
|
Nhà ông Hòa (đến thửa số 395, tờ bản đồ số 64)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
1.9
|
Đường từ nha ông Hoàn đến nha ông ông Quang
|
Nhà ông Hoàn (từ thửa số 121, tờ bản đồ số 65)
|
Nhà ông Quang (đến thửa số 387, tờ bản đồ số 65)
|
150.000
|
1.800.000
|
|
|
1.10
|
Đường từ nha bà Lý đến nha ông ông Hoàn
|
Nhà bà Lý (từ thửa số 190, tờ bản đồ số 65)
|
Nhà ông Hoàn (đến thửa số 145, tờ bản đồ số 65)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
1.11
|
Đường từ nha bà Cường đến nha ông ông Tích
|
Nhà bà Cường (từ thửa số 398, tờ bản đồ số 64)
|
Nhà ông Tích (đến thửa số 2, tờ bản đồ số 67)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
2
|
T
h
ôn
2
|
-
|
||||
|
2.1
|
Đường trục chính
|
Đầu thôn 2 (từ thửa số 256, tờ bản đồ số 67)
|
Cuối thôn 2 (đến thửa số 33, tờ bản đồ số 70)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
2.2
|
Đường từ nha ông Cường đến nha ông ông Chung
|
Nhà ông Cường (từ thửa số 191, tờ bản đồ số 67)
|
Nhà ông Chung (đến thửa số 254, tờ bản đồ số 67)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
2.3
|
Đường từ nha bà Xuân đến nha ông Sửu
|
Nhà bà Xuân (từ thửa số 239, tờ bản đồ số 67)
|
Nhà ông Sửu (đến thửa số 252, tờ bản đồ số 67)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
2.4
|
Đường từ nha bà Thìn đến nha ông Giang
|
Nhà ông Thìn (từ thửa số 193, tờ bản đồ số 67)
|
Nhà ông Giang (đến thửa số 205, tờ bản đồ số 67)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
2.5
|
Đường từ nha ông Lý đến nha bà Lan
|
Nhà ông Lý (từ thửa số 104, tờ bản đồ số 68)
|
Nhà bà Lan (đến thửa số 135, tờ bản đồ số 68)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
2.6
|
Đường từ nhà ông Ba đến nha ông Giáp
|
Nhà ông Ba (từ thửa số 115, tờ bản đồ số 68)
|
Nhà ông Giáp (đến thửa số 355, tờ bản đồ số 68)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
2.7
|
Đường từ nha ông Sáu đến nha ông Niệm
|
Nhà ông Sáu (từ thửa số 153, tờ bản đồ số 68)
|
Nhà ông Niệm (đến thửa số 287, tờ bản đồ số 68)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
2.8
|
Đường từ nha ông Thìn đến nhà ông Giang
|
Nhà ông Thìn (từ thửa số 163, tờ bản đồ số 68)
|
Nhà ông Đức (đến thửa số 196, tờ bản đồ số 68)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
2.9
|
Đường từ nha ông Sáu đến nha ông Đức
|
Nhà ông Sáu (từ thửa số 153, tờ bản đồ số 68)
|
Nhà ông Đức (đến thửa số 194, tờ bản đồ số 68)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
2.10
|
Đường từ nha ông Nhiệm đến nha ông Bình
|
Nhà ông Nhiệm (từ thửa số 2, tờ bản đồ số 69)
|
Nhà ông Bình (đến thửa số 27, tờ bản đồ số 69)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
2.11
|
Đường từ nha bà Mai đến nha ông Bính
|
Nhà bà Mai (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 70)
|
Nhà ông Bính (đến thửa số 59, tờ bản đồ số 70)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
3
|
T
h
ôn
3
|
-
|
||||
|
3.1
|
Đường trục chính
|
Đầu thôn 3 (từ thửa số 294, tờ bản đồ số 66)
|
Cuối thôn 3 (đến thửa số 292, tờ bản đồ số 66)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
3.2
|
Đường từ nhà ông Lục đến nha ông Lam
|
Nhà ông Lục (từ thửa số 253, tờ bản đồ số 66)
|
Nhà ông Lam (đến thửa số 104, tờ bản đồ số 66)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
3.3
|
Đường từ nhà bà Biền đến nha ông Hòa
|
Nhà bà Biền (từ thửa số 32, tờ bản đồ số 68)
|
Nhà ông Hòa (đến thửa số 234, tờ bản đồ số 65)
|
150.000
|
1.800.000
|
|
|
3.4
|
Đường từ nhà ông Đáng đến nha ông Hạnh
|
Nhà ông Đáng (từ thửa số 54, tờ bản đồ số 68)
|
Nhà ông Hạnh (đến thửa số 331, tờ bản đồ số 65)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
3.5
|
Đường từ nhà bà Thành đến nha bà Cúc
|
Nhà bà Thành (từ thửa số 11, tờ bản đồ số 68)
|
Nhà bà Cúc (đến thửa số 158, tờ bản đồ số 65)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
3.6
|
Đường từ nhà bà Thuận đến nha ông Việt
|
Nhà bà Thuận (từ thửa số 233, tờ bản đồ số 65)
|
Nhà ông Việt (đến thửa số 201, tờ bản đồ số 65)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
3.7
|
Đường từ nhà bà Thới đến nha ông Duệ
|
Nhà bà Thới (từ thửa số 116, tờ bản đồ số 11)
|
Nhà ông Duệ (đến thửa số 181, tờ bản đồ số 12)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
3.8
|
Đường từ nhà ông Trung đến nha ông Liệu
|
Nhà ông Trung (từ thửa số 941, tờ bản đồ số 15)
|
Nhà ông Liệu (đến thửa số 391, tờ bản đồ số 18)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
4
|
T
h
ôn
4
|
-
|
||||
|
4.1
|
Đường trục chính
|
Đầu thôn 4 (từ thửa số 327, tờ bản đồ số 65)
|
Cuối thôn 4 (đến thửa số 336, tờ bản đồ số 65)
|
130.000
|
1.560.000
|
|
|
4.2
|
Đường từ nhà bà Tám đến nhà ông Cơ
|
Nhà bà Tám (từ thửa số 39, tờ bản đồ số 64)
|
Nhà ông Cơ (đến thửa số 428, tờ bản đồ số 64)
|
150.000
|
1.800.000
|
|
|
4.3
|
Đường từ nhà ông Hương đến nhà bà Tám
|
Nhà ông Hương (từ thửa số 28, tờ bản đồ số 64)
|
Nhà bà Tám (đến thửa số 42, tờ bản đồ số 64)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
4.4
|
Đường từ nhà ông Hòa đến nhà Tùng
|
Nhà ông Hòa (từ thửa số 16, tờ bản đồ số 65)
|
Nhà ông Tùng (đến thửa số 243, tờ bản đồ số 61)
|
200.000
|
2.400.000
|
|
|
4.5
|
Đường từ nhà ông Hảo đến nhà ông Thịnh
|
Nhà ông Hảo (từ thửa số 137, tờ bản đồ số 62)
|
Nhà ông Thịnh (đến thửa số 139, tờ bản đồ số 62)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
4.6
|
Đường từ nhà ông Linh đến nhà ông Trị
|
Nhà ông Linh (từ thửa số 115, tờ bản đồ số 62)
|
Nhà ông Trị (đến thửa số 122, tờ bản đồ số 11)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
4.7
|
Đường từ nhà ông Minh đến nhà ông Căn
|
Nhà ông Minh (từ thửa số 140, tờ bản đồ số 62)
|
Nhà ông Căn (đến thửa số 3, tờ bản đồ số 65)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
4.8
|
Đường từ nhà ông Minh đến nhà ông Căn
|
Nhà ông Minh (từ thửa số 140, tờ bản đồ số 62)
|
Nhà ông Căn (đến thửa số 3, tờ bản đồ số 65)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
4.9
|
Đường từ nhà ông Thu đến nhà ông Thảo
|
Nhà ông Thu (từ thửa số 13, tờ bản đồ số 65)
|
Nhà ông Thảo (đến thửa số 381, tờ bản đồ số 65)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
4.10
|
Đường từ nhà ông Lợi đến nhà ông Nam
|
Nhà ông Lợi (từ thửa số 340, tờ bản đồ số 65)
|
Nhà ông Nam (đến thửa số 375, tờ bản đồ số 65)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
4.11
|
Đường từ nhà ông Nguyên đến nhà ông Thành
|
Nhà ông Nguyên (từ thửa số 118, tờ bản đồ số 62)
|
Nhà ông Thành (đến thửa số 62, tờ bản đồ số 62)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
4.12
|
Đường từ nhà bà Biên đến nhà ông Bảy
|
Nhà bà Biên (từ thửa số 175, tờ bản đồ số 65)
|
Nhà ông Bảy (đến thửa số 228, tờ bản đồ số 65)
|
200.000
|
2.400.000
|
|
|
4.13
|
Đường từ nhà bà An đến nhà ông Lợi
|
Nhà bà An (từ thửa số 198, tờ bản đồ số 65)
|
Nhà ông Lợi (đến thửa số 124, tờ bản đồ số 66)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
4.14
|
Đường từ nhà ông Trì đến nhà ông Kiều
|
Nhà ông Trì (từ thửa số 129, tờ bản đồ số 65)
|
Nhà ông Kiều (đến thửa số 101, tờ bản đồ số 66)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
4.15
|
Đường từ nhà ông Ánh đến nhà ông Hùng
|
Nhà ông Ánh (từ thửa số 197, tờ bản đồ số 65)
|
Nhà ông Hùng (đến thửa số 162, tờ bản đồ số 65)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
5
|
T
h
ôn
5
|
-
|
||||
|
5.1
|
Đường trục chính
|
Đầu thôn 5 (từ thửa số 241, tờ bản đồ số 61)
|
Cuối thôn 5 (đến thửa số 105, tờ bản đồ số 61)
|
110.000
|
1.350.000
|
|
|
5.2
|
Đường từ nhà ông Đông đến nhà ông Long
|
Nhà ông Đông (từ thửa số 19, tờ bản đồ số 61)
|
Nhà ông Long (đến thửa số 56, tờ bản đồ số 59)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
5.3
|
Đường từ nhà ông Khả đến nhà ông Châu
|
Nhà ông Khả (từ thửa số 72, tờ bản đồ số 61)
|
Nhà ông Châu (đến thửa số 114, tờ bản đồ số 59)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
5.4
|
Đường từ nhà bà Kỳ đến nhà ông Tú
|
Nhà bà Kỳ (từ thửa số 52, tờ bản đồ số 61)
|
Nhà ông Tú (đến thửa số 104, tờ bản đồ số 59)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
5.5
|
Đường từ nhà ông Long đến nhà ông Bắc
|
Nhà ông Long (từ thửa số 72, tờ bản đồ số 59)
|
Nhà ông Bắc (đến thửa số 117, tờ bản đồ số 59)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
5.6
|
Đường từ nhà ông Xuân đến nhà ông Đô
|
Nhà ông Xuân (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 59)
|
Nhà ông Đô (đến thửa số 20, tờ bản đồ số 59)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
5.7
|
Đường từ nhà ông Hiếu đến nhà bà Hải
|
Nhà ông Hiếu (từ thửa số 358, tờ bản đồ số 61)
|
Nhà bà Hải (đến thửa số 20, tờ bản đồ số 64)
|
120.000
|
1.450.000
|
|
|
5.8
|
Đường từ nhà ông Long đến nhà ông Phương
|
Nhà ông Long (từ thửa số 187, tờ bản đồ số 61)
|
Nhà ông Phương (đến thửa số 122, tờ bản đồ số 61)
|
120.000
|
1.450.000
|
|
|
5.9
|
Đường từ nhà ông Nam đến nhà ông Chuyên
|
Nhà ông Nam (từ thửa số 155, tờ bản đồ số 61)
|
Nhà ông Chuyên (đến thửa số 109, tờ bản đồ số 61)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
5.10
|
Đường từ nhà ông Bắc đến nhà bà Thanh
|
Nhà ông Bắc (từ thửa số 300, tờ bản đồ số 61)
|
Nhà bà Thanh (đến thửa số 138, tờ bản đồ số 61)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
5.11
|
Đường từ nhà ông Trung đến nhà bà Tuyết
|
Nhà ông Trung (từ thửa số 58, tờ bản đồ số 62)
|
Nhà bà Thanh (đến thửa số 135, tờ bản đồ số 61)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
5.12
|
Đường từ nhà ông Trung đến nhà bà Tuyết
|
Nhà ông Trung (từ thửa số 58, tờ bản đồ số 62)
|
Nhà bà Thanh (đến thửa số 135, tờ bản đồ số 61)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
6
|
T
h
ôn
6
|
-
|
||||
|
6.1
|
Đường trục chính
|
Đầu thôn 6 (từ thửa số 57, tờ bản đồ số 60)
|
Cuối thôn 6 (đến thửa số 83, tờ bản đồ số 60)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
6.2
|
Đường từ nhà ông Sơn đến nhà bà Thủy
|
Nhà ông Sơn (từ thửa số 79, tờ bản đồ số 63)
|
Nhà bà Thủy (đến thửa số 79, tờ bản đồ số 60)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
6.3
|
Đường từ nhà ông Lập đến nhà ông Dũng
|
Nhà ông Lập (từ thửa số 292, tờ bản đồ số 63)
|
Nhà ông Dũng (đến thửa số 67, tờ bản đồ số 60)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
6.4
|
Đường từ nhà ông Lương đến nhà ông Đông
|
Nhà ông Lương (từ thửa số 168, tờ bản đồ số 61)
|
Nhà ông Đông (đến thửa số 46, tờ bản đồ số 60)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
6.5
|
Đường từ nhà ông Huỳnh đến nhà ông Vĩnh
|
Nhà ông Huỳnh (từ thửa số 166, tờ bản đồ số 61)
|
Nhà ông Vĩnh (đến thửa số 174, tờ bản đồ số 60)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
6.6
|
Đường từ nhà ông Hùng đến nhà bà Tứ
|
Nhà ông Hùng (từ thửa số 314, tờ bản đồ số 63)
|
Nhà bà Tứ (đến thửa số 114, tờ bản đồ số 63)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
7
|
T
h
ôn
7
|
-
|
||||
|
7.1
|
Đường trục chính
|
Đầu thôn 7 (từ thửa số 159, tờ bản đồ số 63)
|
Cuối thôn 7 (đến thửa số 45, tờ bản đồ số 63)
|
150.000
|
1.800.000
|
|
|
7.2
|
Đường từ nhà ông Việt đến nhà bà Hằng
|
Nhà ông Việt (từ thửa số 112, tờ bản đồ số 63)
|
Nhà bà Hằng (đến thửa số 414, tờ bản đồ số 64)
|
150.000
|
1.800.000
|
|
|
7.3
|
Đường từ nhà ông Minh đến nhà bà Thiu
|
Nhà ông Minh (từ thửa số 179, tờ bản đồ số 63)
|
Nhà bà Thiu (đến thửa số 192, tờ bản đồ số 63)
|
150.000
|
1.800.000
|
|
|
7.4
|
Đường từ nhà ông Kiêm đến nhà ông Vy
|
Nhà ông Kiêm (từ thửa số 29, tờ bản đồ số 63)
|
Nhà ông Vy (đến thửa số 73, tờ bản đồ số 64)
|
150.000
|
1.800.000
|
|
|
7.5
|
Đường từ nhà ông Trà đến nhà ông Luận
|
Nhà ông Trà (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 64)
|
Nhà ông Luận (đến thửa số 37, tờ bản đồ số 64)
|
150.000
|
1.800.000
|
|
|
7.6
|
Đường từ nhà ông Xuân đến nhà ông Phúc
|
Nhà ông Xuân (từ thửa số 442, tờ bản đồ số 64)
|
Nhà ông Phúc (đến thửa số 268, tờ bản đồ số 64)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
7.7
|
Đường từ nhà bà Hoa đến nhà ông Thảo
|
Nhà bà Hoa (từ thửa số 60, tờ bản đồ số 64)
|
Nhà ông Thảo (đến thửa số 374, tờ bản đồ số 64)
|
200.000
|
2.400.000
|
|
|
7.8
|
Đường từ nhà bà Bảo đến nhà bà Hương
|
Nhà bà Bảo (từ thửa số 77, tờ bản đồ số 64)
|
Nhà bà Hương (đến thửa số 376, tờ bản đồ số 64)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
7.9
|
Đường từ nhà ông Thái đến nhà ông Thành
|
Nhà ông Thái (từ thửa số 345, tờ bản đồ số 64)
|
Nhà ông Thành (đến thửa số 325, tờ bản đồ số 64)
|
300.000
|
3.600.000
|
|
|
7.10
|
Đường từ nhà ông Trung đến nhà ông Kiều
|
Nhà ông Trung (từ thửa số 387, tờ bản đồ số 64)
|
Nhà ông Kiều (đến thửa số 246, tờ bản đồ số 63)
|
200.000
|
2.400.000
|
|
|
7.11
|
Đường từ nhà ông Quang đến nhà ông Lý
|
Nhà ông Quang (từ thửa số 332, tờ bản đồ số 63)
|
Nhà ông Lý (đến thửa số 311, tờ bản đồ số 63)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
8
|
T
h
ôn
8
|
-
|
||||
|
8.1
|
Đường trục chính
|
Đầu thôn 8 (từ thửa số 82, tờ bản đồ số 75)
|
Cuối thôn 8 (đến thửa số 45, tờ bản đồ số 79)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
8.2
|
Đường từ nhà ông Thành đến nha ông Toàn
|
Nhà ông Thành (từ thửa số 124, tờ bản đồ số 78)
|
Nhà ông Thanh (đến thửa số 29, tờ bản đồ số 79)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
8.3
|
Đường từ nhà ông Thắng đến nha ông Hòa
|
Nhà ông Thắng (từ thửa số 456, tờ bản đồ số 17)
|
Nhà ông Hòa (đến thửa số 89, tờ bản đồ số 79)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
8.4
|
Đường từ nhà ông Tuấn đến nha bà Lĩnh
|
Nhà ông Tuấn (từ thửa số 558, tờ bản đồ số 17)
|
Nhà bà Lĩnh (đến thửa số 523, tờ bản đồ số 17)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
8.5
|
Đường từ nhà ông Sơn đến nha bà Quang
|
Nhà ông Sơn (từ thửa số 177, tờ bản đồ số 75)
|
Nhà bà Quang (đến thửa số 171, tờ bản đồ số 75)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
8.6
|
Đường từ nhà ông Toán đến nha ông Lam
|
Nhà ông Toán (từ thửa số 50, tờ bản đồ số 17)
|
Nhà ông Lam (đến thửa số 556, tờ bản đồ số 17)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
9
|
T
h
ôn
9
|
-
|
||||
|
9.1
|
Đường trục chính
|
Đầu thôn 9 (từ thửa số 24, tờ bản đồ số 78)
|
Cuối thôn 9 (đến thửa số 7, tờ bản đồ số 79)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
9.2
|
Đường từ nhà ông Thành đến nha ông Toàn
|
Nhà ông Thành (từ thửa số 124, tờ bản đồ số 78)
|
Nhà ông Thanh (đến thửa số 29, tờ bản đồ số 79)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
9.3
|
Đường từ nhà ông Tú đến nha ông Ngơn
|
Nhà ông Tú (từ thửa số 63, tờ bản đồ số 78)
|
Nhà ông Ngơn (đến thửa số 12, tờ bản đồ số 78)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
9.4
|
Đường từ nhà bà Hoan đến nha bà Hường
|
Nhà bà Hoan (từ thửa số 61, tờ bản đồ số 74)
|
Nhà bà Hường (đến thửa số 101, tờ bản đồ số 75)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
9.5
|
Đường từ nhà ông Hải đến nha ông Hùng
|
Nhà ông Hải (từ thửa số 165, tờ bản đồ số 75)
|
Nhà ông Hùng (đến thửa số 158, tờ bản đồ số 75)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
9.6
|
Đường từ nhà ông Thọ đến nha bà Hiền
|
Nhà ông Thọ (từ thửa số 223, tờ bản đồ số 75)
|
Nhà bà Hiền (đến thửa số 222, tờ bản đồ số 75)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
9.7
|
Đường từ nhà ông Thanh đến nhà ông Việt
|
Nhà ông Thanh (từ thửa số 177, tờ bản đồ số 16)
|
Nhà ông Việt (đến thửa số 163, tờ bản đồ số 16)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
9.8
|
Đường từ nhà ông Dục đến nhà ông Duyên
|
Nhà ông Dục (từ thửa số 57, tờ bản đồ số 16)
|
Nhà ông Duyên (đến thửa số 139, tờ bản đồ số 16)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
9.9
|
Đường từ nhà bà Trinh đến nhà ông Trị
|
Nhà bà Trinh (từ thửa số 24, tờ bản đồ số 13)
|
Nhà ông Trị (đến thửa số 20, tờ bản đồ số 16)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
10
|
T
h
ôn
T
r
à Lân
|
-
|
||||
|
10.1
|
Đường trục chính
|
Đầu thôn Trà Lân (từ thửa số 91, tờ bản đồ số 72)
|
Cuối thôn Trà Lân (đến thửa số 36, tờ bản đồ số 76)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
10.2
|
Đường từ nhà ông Toàn đến nha ông Công
|
Nhà ông Toàn (từ thửa số 105, tờ bản đồ số 77)
|
Nhà ông Công (đến thửa số 88, tờ bản đồ số 73)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
10.3
|
Đường từ nhà ông Thành đến nhà ông Hiệp
|
Nhà ông Thành (từ thửa số 13, tờ bản đồ số 73)
|
Nhà ông Hiệp (đến thửa số 10, tờ bản đồ số 73)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
10.4
|
Đường từ nhà ông Trung đến nhà bà Hải
|
Nhà ông Trung (từ thửa số 91, tờ bản đồ số 72)
|
Nhà bà Hải (đến thửa số 35, tờ bản đồ số 76)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
10.5
|
Đường từ nhà ông Nam đến nhà ông Hồng
|
Nhà ông Nam (từ thửa số 47, tờ bản đồ số 72)
|
Nhà ông Hồng (đến thửa số 133, tờ bản đồ số 72)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
10.6
|
Đường từ nhà ông Hòa đến nhà ông Lương
|
Nhà ông Hòa (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 72)
|
Nhà ông Lương (đến thửa số 24, tờ bản đồ số 72)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
10.7
|
Đường từ nhà ông Long đến nhà ông Hợp
|
Nhà ông Long (từ thửa số 19, tờ bản đồ số 71)
|
Nhà ông Hợp (đến thửa số 79, tờ bản đồ số 71)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
10.8
|
Đường từ nhà ông Tuyền đến nhà bà Hồng
|
Nhà ông Tuyền (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 71)
|
Nhà bà Hồng (đến thửa số 23, tờ bản đồ số 71)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
10.9
|
Đường từ nhà ông Thanh đến nhà ông Đô
|
Nhà ông Thanh (từ thửa số 751, tờ bản đồ số 21)
|
Nhà ông Đô (đến thửa số 989, tờ bản đồ số 21)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
11
|
Bản
K
im
Tiến
|
-
|
||||
|
11.1
|
Đường trục chính
|
Đầu Bản Kim Tiến (từ thửa số 85, tờ bản đồ số 28)
|
Cuối Bản Kim Tiến (đến thửa số 36, tờ bản đồ số 28)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
11.2
|
Đường từ nhà bà Hường đến nhà ông Dần
|
Nhà bà Hường (từ thửa số 1258, tờ bản đồ số 22)
|
Nhà ông Dần (đến thửa số 1, tờ bản đồ số 28)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
11.3
|
Đường từ nhà ông Hà đến nhà ông Định
|
Nhà ông Hà (từ thửa số 40, tờ bản đồ số 28)
|
Nhà ông Định (đến thửa số 148, tờ bản đồ số 29)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
11.4
|
Đường từ nhà ông Sơn đến nhà ông Minh
|
Nhà ông Sơn (từ thửa số 146, tờ bản đồ số 29)
|
Nhà ông Minh (đến thửa số 21, tờ bản đồ số 29)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
11.5
|
Đường từ nhà bà Tam đến nhà bà Hương
|
Nhà bà Tam (từ thửa số 30, tờ bản đồ số 34)
|
Nhà bà Hương (đến thửa số 14, tờ bản đồ số 34)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
11.6
|
Đường từ nhà ông Sinh đến nhà ông Đại
|
Nhà ông Sinh (từ thửa số 97, tờ bản đồ số 34)
|
Nhà ông Đại (đến thửa số 126, tờ bản đồ số 34)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
12
|
T
h
ôn
Bãi
Đá
|
-
|
||||
|
12.1
|
Đường trục chính
|
Đầu thôn Bãi Đá (từ thửa số 76, tờ bản đồ số 32)
|
Cuối thôn Bãi Đá (đến thửa số 1, tờ bản đồ số 32)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
12.2
|
Đường từ nhà ông Đông đến nha bà Hường
|
Đầu Nhà ông Đông (từ thửa số 113, tờ bản đồ số 32)
|
Nhà bà Hường (đến thửa số 69, tờ bản đồ số 32)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
12.3
|
Đường từ nhà ông Bình đến nhà ông Dục
|
Nhà ông Bình (từ thửa số 50, tờ bản đồ số 32)
|
Nhà ông Dục (đến thửa số 22, tờ bản đồ số 32)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
12.4
|
Đường từ nhà ông Bắc đến nhà ông Hòa
|
Nhà ông Bắc (từ thửa số 105, tờ bản đồ số 32)
|
Nhà ông Hòa (đến thửa số 129, tờ bản đồ số 32)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
12.5
|
Đường từ nhà ông Ngọc đến nhà ông Hải
|
Nhà ông Ngọc (từ thửa số 83, tờ bản đồ số 31)
|
Nhà ông Hải (đến thửa số 84, tờ bản đồ số 34)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
12.6
|
Đường từ nhà ông Tuyên đến nhà ông Đức
|
Nhà ông Tuyên (từ thửa số 53, tờ bản đồ số 36)
|
Nhà ông Đức (đến thửa số 16, tờ bản đồ số 37)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
12.7
|
Đường từ nhà ông Tràng đến nhà ông Ngọ
|
Nhà ông Tràng (từ thửa số 94, tờ bản đồ số 35)
|
Nhà ông Ngọ (đến thửa số 96, tờ bản đồ số 36)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
13
|
T
h
ôn
Bãi
L
im
|
-
|
||||
|
13.1
|
Đường trục chính
|
Đầu thôn Bãi Lim (từ thửa số 104, tờ bản đồ số 31)
|
Cuối thôn Bãi Lim (đến thửa số 21, tờ bản đồ số 25)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
13.2
|
Đường từ nhà ông Đông đến nhà ông Đường
|
Nhà ông Đông (từ thửa số 118, tờ bản đồ số 25)
|
Nhà ông Ngọ (đến thửa số 165, tờ bản đồ số 24)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
13.3
|
Đường từ nhà ông Đông đến nhà ông Chung
|
Nhà ông Đông (từ thửa số 188, tờ bản đồ số 30)
|
Nhà ông Chung (đến thửa số 144, tờ bản đồ số 24)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
13.4
|
Đường từ nhà ông Thành đến nhà ông Hùng
|
Nhà ông Thành (từ thửa số 221, tờ bản đồ số 30)
|
Nhà ông Hùng (đến thửa số 14, tờ bản đồ số 35)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
13.5
|
Đường từ nhà ông Trường đến nhà ông Hà
|
Nhà ông Trường (từ thửa số 156, tờ bản đồ số 31)
|
Nhà ông Hà (đến thửa số 76, tờ bản đồ số 35)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
14
|
Bản
Cao
Về
u
1
|
-
|
||||
|
14.1
|
Đường trục chính
|
Đầu Bản Cao Vều 1 (từ thửa số 161, tờ bản đồ số 49)
|
Cuối Bản Cao Vều 1 (đến thửa số 10, tờ bản đồ số 48)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
14.2
|
Đường từ nhà ông Đức đến nhà ông Tuân
|
Nhà ông Đức (từ thửa số 2, tờ bản đồ số 48)
|
Nhà ông Tuân (đến thửa số 363, tờ bản đồ số 43)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
14.3
|
Đường từ nhà ông Tuyến đến nhà ông Núi
|
Nhà ông Tuyến (từ thửa số 19, tờ bản đồ số 48)
|
Nhà ông Núi (đến thửa số 26, tờ bản đồ số 48)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
14.4
|
Đường từ nhà ông Nghiệp đến nhà ông Sinh
|
Nhà ông Nghiệp (từ thửa số 4, tờ bản đồ số 48)
|
Nhà ông Sinh (đến thửa số 11, tờ bản đồ số 48)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
14.5
|
Đường từ nhà ông Độ đến nhà ông Đồng
|
Nhà ông Độ (từ thửa số 55, tờ bản đồ số 48)
|
Nhà ông Đồng (đến thửa số 6, tờ bản đồ số 53)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
15
|
Bản
Cao
Về
u
2
|
-
|
||||
|
15.1
|
Đường trục chính
|
Đầu Bản Cao Vều 2 (từ thửa số 189, tờ bản đồ số 43)
|
Cuối Bản Cao Vều 2 (đến thửa số 10, tờ bản đồ số 43)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
15.2
|
Đường từ nhà ông Dũng đến nhà ông Tân
|
Nhà ông Dũng (từ thửa số 170, tờ bản đồ số 43)
|
Nhà ông Tân (đến thửa số 6, tờ bản đồ số 43)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
15.3
|
Đường từ nhà ông Thắng đến nhà bà Hường
|
Đầu Nhà ông Thắng (từ thửa số 169, tờ bản đồ số 43)
|
Nhà bà Hường (đến thửa số 6, tờ bản đồ số 43)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
16
|
Bản
Cao
Về
u
3
|
-
|
||||
|
16.1
|
Đường trục chính
|
Đầu Bản Cao Vều 3 (từ thửa số 71, tờ bản đồ số 45)
|
Cuối Bản Cao Vều 3 (đến thửa số 22, tờ bản đồ số 51)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
16.2
|
Đường từ nhà ông Hùng đến nhà ông Xin
|
Nhà ông Hùng (từ thửa số 190, tờ bản đồ số 45)
|
Nhà ông Xin (đến thửa số 26, tờ bản đồ số 51)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
16.3
|
Đường từ nhà ông Thuận đến nhà ông Hòa
|
Nhà ông Thuận (từ thửa số 14, tờ bản đồ số 46)
|
Nhà ông Hòa (đến thửa số 34, tờ bản đồ số 46)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
17
|
Bản
Cao
Về
u
4
|
-
|
||||
|
17.1
|
Đường trục chính
|
Đầu Bản Cao Vều 4 (từ thửa số 5, tờ bản đồ số 47)
|
Cuối Bản Cao Vều 4 (đến thửa số 11, tờ bản đồ số 52)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
17.2
|
Đường từ nhà ông Tiến đến nhà ông Duyên
|
Nhà ông Tiến (từ thửa số 4, tờ bản đồ số 47)
|
Nhà ông Duyên (đến thửa số 3, tờ bản đồ số 52)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
17.3
|
Đường từ nhà bà Huế đến nhà ông Sáng
|
Nhà bà Huế (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 41)
|
Nhà ông Sáng (đến thửa số 45, tờ bản đồ số 41)
|
100.000
|
1.200.000
|
|
|
C
|
Các khu đất, thửa đất còn lại trên địa bàn xã đã được nhà nước cho thuê đất và đất ở của hộ gia đình, cá nhân có vị trí tương đương hoặc kém thuận lợi hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất nêu trên
|
1.200.000
|
||||
|
XIV
|
XÃ
LONG
S
ƠN
|
|||||
|
A
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
ĐÃ
ĐƯ
Ợ
C
Đ
ẶT
T
ÊN
|
|||||
|
1
|
Đường Quốc lộ 7
|
Từ (Bà Trung thôn 10) (từ thửa số 20, tờ bản đồ số 5)
|
Đến (Anh Thạch thôn 10) (đến thửa số 12, tờ bản đồ số 5)
|
900.000
|
6.600.000
|
|
|
2
|
Đường Quốc lộ 7
|
Từ (Anh Ngọc Lan thôn 10) (từ thửa số 273, tờ bản đồ số 40)
|
Đến (Bà Bính thôn 10) (đến thửa số 314, tờ bản đồ số 40)
|
900.000
|
6.600.000
|
|
|
3
|
Đường Quốc lộ 7
|
Từ (Ông Kỳ Tính thôn 10) (từ thửa số 339, tờ bản đồ số 40)
|
Đến (ông Dũng Mai thôn 10) (đến thửa số 262, tờ bản đồ số 40)
|
900.000
|
6.600.000
|
|
|
4
|
Đường Quốc lộ 7
|
Từ (Bà Hiệp thôn 1 giáp xã Phúc Sơn) (từ thửa số 70, tờ bản đồ số 41)
|
Đến (Bà Nữ thôn 1) (đến thửa số 94, tờ bản đồ số 41)
|
1.200.000
|
7.800.000
|
|
|
5
|
Đường Quốc lộ 7
|
Từ (Anh Trung Nhã thôn 1) (từ thửa số 134, tờ bản đồ số 41)
|
Đến (Anh Trung Thuỷ) (đến thửa số 119, tờ bản đồ số 41)
|
1.200.000
|
7.800.000
|
|
|
6
|
Đường Quốc lộ 7
|
Từ (Chị Thuỷ Kiên thôn 2) (từ thửa số 89, tờ bản đồ số 42)
|
Đến (Anh Cường Sao thôn 2) (đến thửa số 159, tờ bản đồ số 42)
|
1.200.000
|
7.800.000
|
|
|
7
|
Đường Quốc lộ 7
|
Từ (Anh Toàn thôn 1) (từ thửa số 247, tờ bản đồ số 42)
|
Đến (Anh Long Minh thôn 2) (đến thửa số 259, tờ bản đồ số 42)
|
1.200.000
|
7.800.000
|
|
|
8
|
Đường Quốc lộ 7
|
Từ (ông Bát Hoà thôn 9) (từ thửa số 164, tờ bản đồ số 44)
|
Đến (Anh Long Chung thôn 9) (đến thửa số 128, tờ bản đồ số 44)
|
900.000
|
6.600.000
|
|
|
9
|
Đường Quốc lộ 7
|
Từ (Anh Chính thôn 9) (từ thửa số 272, tờ bản đồ số 45)
|
Đến (Anh Hoàng Thuỷ thôn 9) (đến thửa số 342, tờ bản đồ số 45)
|
900.000
|
6.600.000
|
|
|
10
|
Đường Quốc lộ 7
|
Từ (Anh Trung Tại thôn 9) (từ thửa số 283, tờ bản đồ số 45)
|
Đến (Anh Đổng Nhung thôn 9) (đến thửa số 255, tờ bản đồ số 45)
|
900.000
|
6.600.000
|
|
|
11
|
Đường Quốc lộ 7
|
Từ (Anh Thành Thuỷ thôn 2) (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 47)
|
Đến (ông Năm Dung thôn 2) (đến thửa số 78, tờ bản đồ số 47)
|
1.200.000
|
7.200.000
|
|
|
12
|
Đường Quốc lộ 7
|
Từ (Anh Thông Tuyết thôn 2) (từ thửa số 48, tờ bản đồ số 48)
|
Đến (bà Hồng thôn 3) (đến thửa số 262, tờ bản đồ số 48)
|
1.300.000
|
9.000.000
|
|
|
13
|
Đường Quốc lộ 7
|
Từ (Vùng Quy hoạch Cây Thị) (từ thửa số 344, tờ bản đồ số 48)
|
Đến (Vùng Quy hoạch Cây Thị thôn 2) (đến thửa số 358, tờ bản đồ số 48)
|
1.300.000
|
9.000.000
|
|
|
14
|
Đường Quốc lộ 7
|
Từ (Ông Oanh Liên thôn 3) (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 48)
|
Đến (Ông Hùng Hoè thôn 3) (đến thửa số 207, tờ bản đồ số 48)
|
1.300.000
|
9.000.000
|
|
|
15
|
Đường Quốc lộ 7
|
Từ (Ông Đô Phúc thôn 3) (từ thửa số 196, tờ bản đồ số 49)
|
Đến (Anh Thắng Thanh thôn 3) (đến thửa số 362, tờ bản đồ số 49)
|
1.200.000
|
7.800.000
|
|
|
16
|
Đường Quốc lộ 7
|
Từ (Ông Thung thôn 3) (từ thửa số 263, tờ bản đồ số 49)
|
Đến (Ông Quế Tam thôn 3) (đến thửa số 157, tờ bản đồ số 49)
|
1.200.000
|
7.800.000
|
|
|
17
|
Đường Quốc lộ 7
|
Từ (Ông Hà thôn 9) (từ thửa số 206, tờ bản đồ số 50)
|
Đến (Ông Tưởng Chinh thôn 9) (đến thửa số 2, tờ bản đồ số 50)
|
900.000
|
6.600.000
|
|
|
18
|
Đường Quốc lộ 7
|
Từ (Anh Quý thôn 9) (từ thửa số 205, tờ bản đồ số 50)
|
Đến (Anh An Tam thôn 9) (đến thửa số 5, tờ bản đồ số 50)
|
900.000
|
6.600.000
|
|
|
19
|
Đường Nhân Tài - Gìa Giang
|
Từ (Anh Quân Thuỷ thôn 5) (từ thửa số 372, tờ bản đồ số 21)
|
Đến (Anh Sỹ Ba thôn 5) (đến thửa số 22, tờ bản đồ số 21)
|
120.000
|
1.000.000
|
|
|
20
|
Đường Nhân Tài - Gìa Giang
|
Từ (Bà Hồng thôn 5) (từ thửa số 103, tờ bản đồ số 22)
|
Đến (Anh Việt Nhân thôn 5) (đến thửa số 172, tờ bản đồ số 22)
|
120.000
|
1.000.000
|
|
|
21
|
Đường Nhân Tài - Gìa Giang
|
Từ (Anh Lâm Đông thôn 8) (từ thửa số 254, tờ bản đồ số 23)
|
Đến (Anh Lạng Hà thôn 8) (đến thửa số 73, tờ bản đồ số 23)
|
100.000
|
750.000
|
|
|
22
|
Đường Nhân Tài - Gìa Giang
|
Từ (Chị Danh Quang thôn 8) (từ thửa số 463, tờ bản đồ số 20)
|
Đến (Anh Huyền Hoa thôn 8) (đến thửa số 479, tờ bản đồ số 20)
|
900.000
|
||
|
23
|
Đường Nhân Tài - Gìa Giang
|
Từ (Anh Luận Phương thôn 7) (từ thửa số 192, tờ bản đồ số 24)
|
Đến (Anh Tài Huyền thôn 7) (đến thửa số 661, tờ bản đồ số 24)
|
160.000
|
1.200.000
|
|
|
24
|
Đường Nhân Tài - Gìa Giang
|
Từ (Anh Hiếu thôn 7) (từ thửa số 39, tờ bản đồ số 28)
|
Đến (Anh Thức thôn 7) (đến thửa số 36, tờ bản đồ số 28)
|
1.200.000
|
||
|
25
|
Đường Nhân Tài - Gìa Giang
|
Từ (Ông Đặng Bắc thôn 7) (từ thửa số 331, tờ bản đồ số 25)
|
Đến (ông Nguyệt Thanh thôn 7) (đến thửa số 244, tờ bản đồ số 25)
|
160.000
|
1.200.000
|
|
|
26
|
Đường liên xã
|
Từ (bà Huệ thôn 8) (từ thửa số 13, tờ bản đồ số 10)
|
Đến (ông Hồng Thuý thôn 8) (đến thửa số 151, tờ bản đồ số 10)
|
160.000
|
1.200.000
|
|
|
27
|
Đường liên xã
|
Từ (Ông Sơn thôn 8) (từ thửa số 234, tờ bản đồ số 11)
|
Đến (ông Tân Hoa thôn 8) (đến thửa số 501, tờ bản đồ số 11)
|
160.000
|
1.200.000
|
|
|
28
|
Đường liên xã
|
Từ (ông Hào thôn 5) (từ thửa số 178, tờ bản đồ số 12)
|
Đến (ông Tính Hà thôn 5) (đến thửa số 179, tờ bản đồ số 12)
|
100.000
|
900.000
|
|
|
29
|
Đường liên xã
|
Từ (Anh Tùng thôn 8) (từ thửa số 730, tờ bản đồ số 15)
|
Đến (Anh Hùng Quý thôn 8) (đến thửa số 468, tờ bản đồ số 15)
|
160.000
|
1.200.000
|
|
|
30
|
Đường liên xã
|
Từ (Anh Thuận Hương thôn 5) (từ thửa số 206, tờ bản đồ số 16)
|
Đến (Anh Hà Hương thôn 5) (đến thửa số 357, tờ bản đồ số 16)
|
120.000
|
1.000.000
|
|
|
31
|
Đường liên xã
|
Từ (Ông Mạnh Hương thôn 5) (từ thửa số 227, tờ bản đồ số 16)
|
Đến (ông Thông Hương thôn 5) (đến thửa số 191, tờ bản đồ số 16)
|
120.000
|
1.000.000
|
|
|
32
|
Đường liên xã
|
Từ (Anh Hồng Hồng thôn 5) (từ thửa số 124, tờ bản đồ số 16)
|
Đến (ông Thành Lưu thôn 5) (đến thửa số 269, tờ bản đồ số 16)
|
130.000
|
1.200.000
|
|
|
33
|
Đường liên xã
|
Từ (Anh Lệ Nhân thôn 5) (từ thửa số 54, tờ bản đồ số 17)
|
Đến (bà Mão thôn 5) (đến thửa số 206, tờ bản đồ số 17)
|
130.000
|
1.200.000
|
|
|
34
|
Đường liên xã
|
Từ (Anh Sơn Hương thôn 8) (từ thửa số 74, tờ bản đồ số 20)
|
Đến (ông Huy Huyền thôn 8) (đến thửa số 311, tờ bản đồ số 20)
|
160.000
|
1.000.000
|
|
|
35
|
Đường liên xã
|
Từ (Bà Lan thôn 5) (từ thửa số 115, tờ bản đồ số 22)
|
Đến (Anh Đạt thôn 5) (đến thửa số 67, tờ bản đồ số 22)
|
120.000
|
900.000
|
|
|
36
|
Đường liên xã
|
Từ (Chị Phượng thôn 3) (từ thửa số 312, tờ bản đồ số 48)
|
Đến (Anh Lý Hoà thôn 3) (đến thửa số 310, tờ bản đồ số 48)
|
500.000
|
2.500.000
|
|
|
37
|
Đường liên xã
|
Từ (Anh Hà Hồng thôn 3) (từ thửa số 266, tờ bản đồ số 49)
|
Đến (Anh Ánh Tuyên thôn 3) (đến thửa số 300, tờ bản đồ số 49)
|
500.000
|
2.500.000
|
|
|
38
|
Đường liên xã
|
Từ (Bà Tý thôn 9) (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 51)
|
Đến (Anh Đông Thanh thôn 9) (đến thửa số 27, tờ bản đồ số 51)
|
300.000
|
2.000.000
|
|
|
39
|
Đường liên xã
|
Từ (Đông Hoa thôn 9) (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 51)
|
Đến (ông Nghiêm thôn 9) (đến thửa số 69, tờ bản đồ số 51)
|
120.000
|
1.000.000
|
|
|
40
|
Đường liên xã
|
Từ (anh Cương thôn 4) (từ thửa số 83, tờ bản đồ số 52)
|
Đến (ông Đồng Liên thôn 4) (đến thửa số 84, tờ bản đồ số 55)
|
300.000
|
2.200.000
|
|
|
41
|
Đường liên xã
|
Từ (anh Vân Thu thôn 4) (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 55)
|
Đến (anh Vân Thu thôn 4) (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 55)
|
300.000
|
2.200.000
|
|
|
42
|
Đường liên xã
|
Từ (bà Mai Sáu thôn 3) (từ thửa số 27, tờ bản đồ số 53)
|
Đến (Ông Minh Thanh thôn 3) (đến thửa số 77, tờ bản đồ số 53)
|
500.000
|
2.500.000
|
|
|
43
|
Đường liên xã
|
Từ (ông Hắn Cúc thôn 4) (từ thửa số 231, tờ bản đồ số 53)
|
Đến (Ông Minh Thanh thôn 3) (đến thửa số 77, tờ bản đồ số 53)
|
300.000
|
2.200.000
|
|
|
44
|
Đường liên xã
|
Từ (anh Giáp Thương thôn 5) (từ thửa số 32, tờ bản đồ số 58)
|
Đến (Chị Bắc thôn 5) (đến thửa số 196, tờ bản đồ số 58)
|
200.000
|
1.800.000
|
|
|
45
|
Đường liên xã
|
Từ (anh Tiến Thắng thôn 5) (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 61)
|
Đến (Anh Phương Ngân thôn 5) (đến thửa số 92, tờ bản đồ số 61)
|
120.000
|
1.800.000
|
|
|
II
|
Đư
ờ
n
g
xã
|
-
|
||||
|
1
|
Đường nhựa liên thôn
|
Từ (ông Minh Ban thôn 2) (từ thửa số 773, tờ bản đồ số 6)
|
Đến (Anh Nam Hiệp thôn 2) (đến thửa số 678, tờ bản đồ số 6)
|
120.000
|
750.000
|
|
|
2
|
Đường nhựa liên thôn
|
Từ (ông Hùng Hội thôn 8) (từ thửa số 736, tờ bản đồ số 10)
|
Đến (ông Phượng Xuân thôn 8) (đến thửa số 51, tờ bản đồ số 10)
|
120.000
|
800.000
|
|
|
3
|
Đường nhựa liên thôn
|
Từ (bà Đào Nam thôn 6) (từ thửa số 31, tờ bản đồ số 14)
|
Đến (ông Dũng Đường thôn 6) (đến thửa số 32, tờ bản đồ số 14)
|
100.000
|
750.000
|
|
|
4
|
Đường nhựa liên thôn
|
Từ (anh Đô Cảnh thôn 1) (từ thửa số 42, tờ bản đồ số 41)
|
Đến (Anh Văn Hài thôn 1) (đến thửa số 161, tờ bản đồ số 41)
|
180.000
|
1.000.000
|
|
|
5
|
Đường nhựa liên thôn
|
Từ (ông Thụ Dung thôn 1) (từ thửa số 19, tờ bản đồ số 37)
|
Đến (Anh Lợi Tú thôn 1) (đến thửa số 7, tờ bản đồ số 37)
|
180.000
|
1.000.000
|
|
|
6
|
Đường nhựa liên thôn
|
Từ (ông Dũng Xoan thôn 1) (từ thửa số 131, tờ bản đồ số 38)
|
Đến (ông Vĩnh Thuận thôn 1) (đến thửa số 3, tờ bản đồ số 38)
|
180.000
|
1.000.000
|
|
|
7
|
Đường nhựa liên thôn
|
Từ (ông Lục thôn 2) (từ thửa số 254, tờ bản đồ số 42)
|
Đến (anh Thành Thuỷ thôn 2) (đến thửa số 7, tờ bản đồ số 42)
|
180.000
|
1.000.000
|
|
|
8
|
Đường nhựa liên thôn
|
Từ (ông Minh thôn 2) (từ thửa số 138, tờ bản đồ số 38)
|
Đến (bà Mai thôn 1) (đến thửa số 7, tờ bản đồ số 38)
|
180.000
|
1.000.000
|
|
|
9
|
Đường nhựa liên thôn
|
Từ (anh Thành Hà thôn 2) (từ thửa số 222, tờ bản đồ số 43)
|
Đến (ông Thọ Lộc thôn 2) (đến thửa số 173, tờ bản đồ số 43)
|
140.000
|
750.000
|
|
|
10
|
Đường nhựa liên thôn
|
Từ (anh Hội thôn 9) (từ thửa số 112, tờ bản đồ số 44)
|
Đến (ông Đạo Minh thôn 9) (đến thửa số 74, tờ bản đồ số 44)
|
120.000
|
800.000
|
|
|
11
|
Đường nhựa liên thôn
|
Từ (ông Sửu thôn 4) (từ thửa số 33, tờ bản đồ số 52)
|
Đến (ông Oanh Liên thôn 4) (đến thửa số 59, tờ bản đồ số 52)
|
120.000
|
1.000.000
|
|
|
12
|
Đường nhựa liên thôn
|
Từ (ông Họi Thanh thôn 4) (từ thửa số 224, tờ bản đồ số 53)
|
Đến (ông Chiến Bớt thôn 4) (đến thửa số 273, tờ bản đồ số 53)
|
200.000
|
1.000.000
|
|
|
13
|
Đường nhựa liên thôn
|
Từ (anh Chung Hoàn thôn 4) (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 55)
|
Đến (ông Lam Huyền thôn 6) (đến thửa số 101, tờ bản đồ số 55)
|
120.000
|
800.000
|
|
|
14
|
Đường nhựa liên thôn
|
Từ (anh Sơn Lành thôn 6) (từ thửa số 99, tờ bản đồ số 55)
|
Đến (ông Hoà Hoà thôn 6) (đến thửa số 98, tờ bản đồ số 59)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
15
|
Đường nhựa liên thôn
|
Từ (anh Tuấn Quyển thôn 6) (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 59)
|
Đến (ông Năm Nhung thôn 6) (đến thửa số 7, tờ bản đồ số 59)
|
120.000
|
800.000
|
|
|
16
|
Đường nhựa liên thôn
|
Từ (ông Sỹ Hoàn thôn 6) (từ thửa số 133, tờ bản đồ số 56)
|
Đến (ông Hồng Xuân thôn 6) (đến thửa số 137, tờ bản đồ số 56)
|
120.000
|
800.000
|
|
|
17
|
Đường nhựa liên thôn
|
Từ (anh Tuấn Thảo thôn 6) (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 60)
|
Đến (ông Lợi Nhà thôn 6) (đến thửa số 11, tờ bản đồ số 60)
|
110.000
|
800.000
|
|
|
B
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
CÒN LẠI TẠI
C
ÁC
TH
Ô
N
|
-
|
||||
|
I
|
Đư
ờ
n
g
n
ội thôn
|
-
|
||||
|
1
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Quang thôn 10 (thửa số 6, tờ bản đồ số 4)
|
Đến ông Đồng thôn 10 (thửa số 40, tờ bản đồ số 4)
|
120.000
|
800.000
|
|
|
2
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Dũng thôn 10 (thửa số 28, tờ bản đồ số 5)
|
Đến ông Hùng thôn 10 (thửa số 35, tờ bản đồ số 5)
|
100.000
|
750.000
|
|
|
3
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Đông Lợi thôn 2 (thửa số 771, tờ bản đồ số 6)
|
Đến anh Đức thôn 2 (thửa số 747, tờ bản đồ số 6)
|
100.000
|
750.000
|
|
|
4
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Quyền Tuyên thôn 9 (thửa số 219, tờ bản đồ số 7)
|
Đến ông Hoà Hồng thôn 9 (thửa số 231, tờ bản đồ số 7)
|
100.000
|
750.000
|
|
|
5
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Minh thôn 9 (thửa số 463, tờ bản đồ số 7)
|
Đến anh Được thôn 9 (thửa số 443, tờ bản đồ số 7)
|
100.000
|
750.000
|
|
|
6
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Bắc thôn 9 (thửa số 215, tờ bản đồ số 7)
|
Đến anh Bình thôn 9 (thửa số 420, tờ bản đồ số 7)
|
100.000
|
750.000
|
|
|
7
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Bảy thôn 5 (thửa số 57, tờ bản đồ số 9)
|
Đến Chị Vinh thôn 5 (thửa số 727, tờ bản đồ số 9)
|
100.000
|
750.000
|
|
|
8
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Bình thôn 8 (thửa số 15, tờ bản đồ số 10)
|
Đến ông Tuấn Côi thôn 8 (thửa số 150, tờ bản đồ số 10)
|
100.000
|
750.000
|
|
|
9
|
Đường nội thôn
|
Từ Bà Ba thôn 8 (thửa số 236, tờ bản đồ số 10)
|
Đến bà Loan thôn 8 (thửa số 700, tờ bản đồ số 10)
|
100.000
|
750.000
|
|
|
10
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Hộ Hường thôn 6 (thửa số 761, tờ bản đồ số 10)
|
Đến anh Trường Hoài thôn 6 (thửa số 827, tờ bản đồ số 10)
|
120.000
|
800.000
|
|
|
11
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Hùng Xoan thôn 6 (thửa số 256, tờ bản đồ số 10)
|
Đến ông Ca thôn 6 (thửa số 444, tờ bản đồ số 10)
|
100.000
|
750.000
|
|
|
12
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Hảo Lục thôn 8 (thửa số 176, tờ bản đồ số 11)
|
Đến ông Biên thôn 8 (thửa số 443, tờ bản đồ số 11)
|
100.000
|
750.000
|
|
|
13
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Sự thôn 9 (thửa số 208, tờ bản đồ số 11)
|
Đến ông Hải Tâm thôn 9 (thửa số 499, tờ bản đồ số 11)
|
100.000
|
750.000
|
|
|
14
|
Đường nội thôn
|
Từ chị Hà Bắc thôn 5 (thửa số 217, tờ bản đồ số 12)
|
Đến ông Lý Hải Tâm thôn 5 (thửa số 87, tờ bản đồ số 12)
|
100.000
|
750.000
|
|
|
15
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Thảnh thôn 5 (thửa số 54, tờ bản đồ số 13)
|
Đến ông Tư thôn 5 (thửa số 180, tờ bản đồ số 13)
|
100.000
|
750.000
|
|
|
16
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Tám thôn 5 (thửa số 430, tờ bản đồ số 13)
|
Đến ông Dũng thôn 6 (thửa số 427, tờ bản đồ số 13)
|
100.000
|
750.000
|
|
|
17
|
Đường nội thôn
|
Từ anh Ngọc Lợi thôn 6 (thửa số 234, tờ bản đồ số 14)
|
Đến ông Lĩnh nhỏ thôn 6 (thửa số 240, tờ bản đồ số 14)
|
100.000
|
750.000
|
|
|
18
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Hải Hồng thôn 8 (thửa số 18, tờ bản đồ số 14)
|
Đến ông Cường nhỏ thôn 8 (thửa số 216, tờ bản đồ số 14)
|
100.000
|
750.000
|
|
|
19
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Tuân thôn 8 (thửa số 249, tờ bản đồ số 15)
|
Đến ông Hoà Thuý thôn 8 (thửa số 13, tờ bản đồ số 15)
|
120.000
|
750.000
|
|
|
20
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Tùng Vân thôn 8 (thửa số 600, tờ bản đồ số 15)
|
Đến bà Thanh Đồng thôn 8 (thửa số 597, tờ bản đồ số 15)
|
100.000
|
750.000
|
|
|
21
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Vinh Vân thôn 6 (thửa số 122, tờ bản đồ số 16)
|
Đến ông Hoà Bảy thôn 5 (thửa số 68, tờ bản đồ số 16)
|
100.000
|
750.000
|
|
|
22
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Dũng Phúc thôn 5 (thửa số 45, tờ bản đồ số 17)
|
Đến Tuấn Sáu thôn 5 (thửa số 140, tờ bản đồ số 17)
|
100.000
|
750.000
|
|
|
23
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Thìn Thìn thôn 5 (thửa số 229, tờ bản đồ số 17)
|
Đến ông Long Tuyết thôn 5 (thửa số 335, tờ bản đồ số 17)
|
100.000
|
750.000
|
|
|
24
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Đức Vĩ thôn 5 (thửa số 479, tờ bản đồ số 17)
|
Đến anh Tiến Hiếu thôn 5 (thửa số 454, tờ bản đồ số 17)
|
100.000
|
750.000
|
|
|
25
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Thành Loan thôn 5 (thửa số 30, tờ bản đồ số 18)
|
Đến anh Thanh Nga thôn 5 (thửa số 5, tờ bản đồ số 18)
|
100.000
|
750.000
|
|
|
26
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Hường Yến thôn 8 (thửa số 61, tờ bản đồ số 19)
|
Đến bà Nam thôn 8 (thửa số 82, tờ bản đồ số 19)
|
100.000
|
750.000
|
|
|
27
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Linh Hoa thôn 8 (thửa số 39, tờ bản đồ số 20)
|
Đến ông Phúc Ngoan thôn 8 (thửa số 281, tờ bản đồ số 20)
|
750.000
|
||
|
28
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Thuỷ Chín thôn 8 (thửa số 9, tờ bản đồ số 20)
|
Đến bà Bình thôn 8 (thửa số 403, tờ bản đồ số 20)
|
750.000
|
||
|
29
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Châu Thanh thôn 5 (thửa số 333, tờ bản đồ số 21)
|
Đến bà Xuân thôn 8 (thửa số 340, tờ bản đồ số 21)
|
100.000
|
750.000
|
|
|
30
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Hoài Hoà thôn 5 (thửa số 135, tờ bản đồ số 21)
|
Đến anh Phúc Tiến thôn 5 (thửa số 129, tờ bản đồ số 21)
|
100.000
|
750.000
|
|
|
31
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Hùng Lý thôn 5 (thửa số 191, tờ bản đồ số 21)
|
Đến anh Châu Xuân thôn 5 (thửa số 101, tờ bản đồ số 21)
|
100.000
|
750.000
|
|
|
32
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Bằng Hương thôn 5 (thửa số 2, tờ bản đồ số 22)
|
Đến anh Tiến Xuân thôn 5 (thửa số 200, tờ bản đồ số 22)
|
100.000
|
750.000
|
|
|
33
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Thắng Vinh thôn 8 (thửa số 101, tờ bản đồ số 23)
|
Đến anh Thương Loan thôn 8 (thửa số 224, tờ bản đồ số 23)
|
750.000
|
||
|
34
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Hải Thanh thôn 8 (thửa số 1, tờ bản đồ số 24)
|
Đến bà Phượng thôn 7 (thửa số 669, tờ bản đồ số 24)
|
750.000
|
||
|
35
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Ninh Nga thôn 8 (thửa số 49, tờ bản đồ số 24)
|
Đến anh Chín Tuyết thôn 7 (thửa số 569, tờ bản đồ số 24)
|
750.000
|
||
|
36
|
Đường nội thôn
|
Từ anh Tý Oanh thôn 5 (thửa số 267, tờ bản đồ số 25)
|
Đến anh Châu Tuất thôn 7 (thửa số 2, tờ bản đồ số 22)
|
100.000
|
750.000
|
|
|
37
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Linh thôn 5 (thửa số 376, tờ bản đồ số 25)
|
Đến anh Lam Thuỷ thôn 7 (thửa số 354, tờ bản đồ số 25)
|
100.000
|
750.000
|
|
|
38
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Trọng Minh thôn 5 (thửa số 15, tờ bản đồ số 26)
|
Đến bà Tuệ thôn 5 (thửa số 65, tờ bản đồ số 26)
|
100.000
|
750.000
|
|
|
39
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Sơn Quyết thôn 8 (thửa số 65, tờ bản đồ số 27)
|
Đến ông Đông Nguyệt thôn 8 (thửa số 7, tờ bản đồ số 27)
|
750.000
|
||
|
40
|
Đường nội thôn
|
Từ chị Thuỷ thôn 7 (thửa số 50, tờ bản đồ số 28)
|
Đến ông Trí Hoài thôn 7 (thửa số 48, tờ bản đồ số 28)
|
100.000
|
750.000
|
|
|
41
|
Đường nội thôn
|
Từ anh Quỳ Hoa thôn 7 (thửa số 474, tờ bản đồ số 28)
|
Đến ông Doãn Hạnh thôn 7 (thửa số 59, tờ bản đồ số 28)
|
100.000
|
750.000
|
|
|
42
|
Đường nội thôn
|
Từ anh Bảy Huyền thôn 7 (thửa số 1, tờ bản đồ số 29)
|
Đến ôngGiáp Quế thôn 7 (thửa số 53, tờ bản đồ số 29)
|
100.000
|
750.000
|
|
|
43
|
Đường nội thôn
|
Từ anh Hoàng Liên thôn 7 (thửa số 110, tờ bản đồ số 29)
|
Đến ông Anh Vân thôn 7 (thửa số 223, tờ bản đồ số 29)
|
100.000
|
750.000
|
|
|
44
|
Đường nội thôn
|
Từ anh Tam Tâm thôn 7 (thửa số 71, tờ bản đồ số 30)
|
Đến ông Hạnh Thân thôn 7 (thửa số 15, tờ bản đồ số 30)
|
100.000
|
750.000
|
|
|
45
|
Đường nội thôn
|
Từ anh Đồng thôn 7 (thửa số 30, tờ bản đồ số 31)
|
Đến ôngLợi thôn 7 (thửa số 29, tờ bản đồ số 31)
|
100.000
|
750.000
|
|
|
46
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Hường thôn 1 (thửa số 25, tờ bản đồ số 37)
|
Đến ông Giang Huy thôn 1 (thửa số 1, tờ bản đồ số 37)
|
120.000
|
800.000
|
|
|
47
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Tám Toản thôn 1 (thửa số 33, tờ bản đồ số 38)
|
Đến ông Long Luân thôn 1 (thửa số 83, tờ bản đồ số 38)
|
180.000
|
1.000.000
|
|
|
48
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Ba Dung thôn 1 (thửa số 35, tờ bản đồ số 38)
|
Đến ôngSơn Hồng thôn 1 (thửa số 119, tờ bản đồ số 38)
|
120.000
|
800.000
|
|
|
49
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Hợi Ý thôn 9 (thửa số 132, tờ bản đồ số 39)
|
Đến ông Tiên thôn 9 (thửa số 135, tờ bản đồ số 39)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
50
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Ngọc Lan thôn 10 (thửa số 6, tờ bản đồ số 40)
|
Đến ông Đồng Hiệp thôn 10 (thửa số 4, tờ bản đồ số 40)
|
120.000
|
800.000
|
|
|
51
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Giáp thôn 10 (thửa số 144, tờ bản đồ số 40)
|
Đến ông Đạt Nhâm thôn 10 (thửa số 336, tờ bản đồ số 40)
|
600.000
|
1.200.000
|
|
|
52
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Đạt Nhâm thôn 10 (thửa số 337, tờ bản đồ số 40)
|
Đến ông Sỹ Lam thôn 10 (thửa số 341, tờ bản đồ số 40)
|
120.000
|
800.000
|
|
|
53
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Thanh Tâm thôn 10 (thửa số 234, tờ bản đồ số 40)
|
Đến ông Hoài thôn 10 (thửa số 330, tờ bản đồ số 40)
|
120.000
|
800.000
|
|
|
54
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Đông Liên thôn 1 (thửa số 27, tờ bản đồ số 41)
|
Đến ông Phúc Thuỷ thôn 1 (thửa số 1, tờ bản đồ số 41)
|
100.000
|
750.000
|
|
|
55
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Mẫu thôn 1 (thửa số 50, tờ bản đồ số 41)
|
Đến ông Phượng Thuỷ thôn 1 (thửa số 32, tờ bản đồ số 41)
|
100.000
|
750.000
|
|
|
56
|
Đường nội thôn
|
Từ chị Thuỷ Kiên thôn 2 (thửa số 122, tờ bản đồ số 41)
|
Đến anh Lương Thắm thôn 1 (thửa số 103, tờ bản đồ số 41)
|
100.000
|
750.000
|
|
|
57
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Cúc Cương thôn 1 (thửa số 50, tờ bản đồ số 42)
|
Đến ông Trang Hường thôn 1 (thửa số 4, tờ bản đồ số 42)
|
180.000
|
800.000
|
|
|
58
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Sơn Dương thôn 1 (thửa số 61, tờ bản đồ số 42)
|
Đến bà Thanh Đức thôn 1 (thửa số 11, tờ bản đồ số 42)
|
100.000
|
750.000
|
|
|
59
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Bắc Hường thôn 1 (thửa số 87, tờ bản đồ số 42)
|
Đến ông Bàn thôn 1 (thửa số 47, tờ bản đồ số 42)
|
100.000
|
750.000
|
|
|
60
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Nga Thơm thôn 2 (thửa số 179, tờ bản đồ số 42)
|
Đến ông Hạnh Minh thôn 2 (thửa số 252, tờ bản đồ số 42)
|
120.000
|
800.000
|
|
|
61
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Long Minh thôn 2 (thửa số 154, tờ bản đồ số 42)
|
Đến bà Hoà Công thôn 2 (thửa số 102, tờ bản đồ số 42)
|
160.000
|
1.000.000
|
|
|
62
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Thuận thôn 2 (thửa số 32, tờ bản đồ số 42)
|
Đến anh Thăng Thập thôn 2 (thửa số 322, tờ bản đồ số 42)
|
180.000
|
800.000
|
|
|
63
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Châu thôn 2 (thửa số 245, tờ bản đồ số 42)
|
Đến anh Linh Thái thôn 2 (thửa số 117, tờ bản đồ số 42)
|
120.000
|
800.000
|
|
|
64
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Dư thôn 2 (thửa số 122, tờ bản đồ số 43)
|
Đến ông Hoà Cúc thôn 2 (thửa số 80, tờ bản đồ số 43)
|
120.000
|
800.000
|
|
|
65
|
Đường nội thôn
|
Từ anh Văn Hằng thôn 2 (thửa số 177, tờ bản đồ số 43)
|
Đến bà Nam thôn 2 (thửa số 227, tờ bản đồ số 43)
|
180.000
|
800.000
|
|
|
66
|
Đường nội thôn
|
Từ Chị Hạnh thôn 2 (thửa số 188, tờ bản đồ số 43)
|
Đến ông Tư thôn 2 (thửa số 206, tờ bản đồ số 43)
|
120.000
|
800.000
|
|
|
67
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Quyết Trí thôn 9 (thửa số 113, tờ bản đồ số 44)
|
Đến ông Quang Vinh thôn 9 (thửa số 85, tờ bản đồ số 44)
|
100.000
|
750.000
|
|
|
68
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Tam Khao thôn 9 (thửa số 82, tờ bản đồ số 44)
|
Đến ông Bắc Đào thôn 9 (thửa số 27, tờ bản đồ số 44)
|
100.000
|
750.000
|
|
|
69
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Biên Đại thôn 9 (thửa số 201, tờ bản đồ số 45)
|
Đến bà Lai thôn 9 (thửa số 22, tờ bản đồ số 45)
|
100.000
|
750.000
|
|
|
70
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Trường Bốn thôn 9 (thửa số 196, tờ bản đồ số 45)
|
Đến anh Nhân thôn 9 (thửa số 35, tờ bản đồ số 45)
|
100.000
|
750.000
|
|
|
71
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Lý thôn 9 (thửa số 285, tờ bản đồ số 45)
|
Đến ông Hồng Nhàn thôn 9 (thửa số 305, tờ bản đồ số 45)
|
100.000
|
750.000
|
|
|
72
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Tâm Nga thôn 9 (thửa số 189, tờ bản đồ số 45)
|
Đến bà Tâm Ngọc thôn 9 (thửa số 288, tờ bản đồ số 45)
|
120.000
|
800.000
|
|
|
73
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Bình Huệ thôn 10 (thửa số 9, tờ bản đồ số 46)
|
Đến ông Bắc Vinh thôn 10 (thửa số 99, tờ bản đồ số 45)
|
120.000
|
800.000
|
|
|
74
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Bắc Mai thôn 2 (thửa số 15, tờ bản đồ số 47)
|
Đến ông Năm Hồng thôn 2 (thửa số 11, tờ bản đồ số 46)
|
120.000
|
800.000
|
|
|
75
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Nhâm thôn 2 (thửa số 10, tờ bản đồ số 40)
|
Đến ông Tư thôn 2 (thửa số 9, tờ bản đồ số 48)
|
120.000
|
800.000
|
|
|
76
|
Đường nội thôn
|
Từ anh Trung Phương thôn 2 (thửa số 409, tờ bản đồ số 48)
|
Đến ông Lựu Loan thôn 2 (thửa số 23, tờ bản đồ số 48)
|
120.000
|
800.000
|
|
|
77
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Việt Quỳnh thôn 2 (thửa số 88, tờ bản đồ số 48)
|
Đến bà Thành thôn 2 (thửa số 6, tờ bản đồ số 48)
|
100.000
|
750.000
|
|
|
78
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Mỹ Từ thôn 3 (thửa số 252, tờ bản đồ số 48)
|
Đến bà Lan thôn 3 (thửa số 256, tờ bản đồ số 48)
|
150.000
|
1.000.000
|
|
|
79
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Thiu Đồng thôn 2 (thửa số 80, tờ bản đồ số 49)
|
Đến anh Tuấn Thuỷ thôn 2 (thửa số 1, tờ bản đồ số 49)
|
140.000
|
800.000
|
|
|
80
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Đức Toàn thôn 3 (thửa số 171, tờ bản đồ số 49)
|
Đến ông Hoà Loan thôn 2 (thửa số 103, tờ bản đồ số 49)
|
100.000
|
750.000
|
|
|
81
|
Đường nội thôn
|
Từ anh Chung Thảo thôn 3 (khu tập thể) (thửa số 381, tờ bản đồ số 49)
|
Đến anh Thành Nam thôn 3 (thửa số 398, tờ bản đồ số 49)
|
150.000
|
800.000
|
|
|
82
|
Đường nội thôn
|
Từ anh Phi thôn 3 (thửa số 423, tờ bản đồ số 49)
|
Đến ông Lượng Hoa thôn 3 (thửa số 272, tờ bản đồ số 49)
|
150.000
|
1.000.000
|
|
|
83
|
Đường nội thôn
|
Từ anh Sáng Ngân thôn 3 (thửa số 180, tờ bản đồ số 49)
|
Đến ông Hướng thôn 3 (thửa số 281, tờ bản đồ số 49)
|
150.000
|
800.000
|
|
|
84
|
Đường nội thôn
|
Từ anh Thành Hải thôn 3 (thửa số 171, tờ bản đồ số 50)
|
Đến anh Châu thôn 3 (thửa số 181, tờ bản đồ số 50)
|
150.000
|
800.000
|
|
|
85
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Mạnh Thuỷ thôn 9 (thửa số 83, tờ bản đồ số 50)
|
Đến anh Hà Thơ thôn 9 (thửa số 125, tờ bản đồ số 50)
|
100.000
|
750.000
|
|
|
86
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Bắc Nam thôn 9 (thửa số 44, tờ bản đồ số 50)
|
Đến ông Phúc Bảy thôn 9 (thửa số 85, tờ bản đồ số 50)
|
100.000
|
750.000
|
|
|
87
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Trí Ngà thôn 9 (thửa số 14, tờ bản đồ số 51)
|
Đến ông Nga Hà thôn 9 (thửa số 70, tờ bản đồ số 51)
|
100.000
|
750.000
|
|
|
88
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Hảo Huyền thôn 9 (thửa số 6, tờ bản đồ số 51)
|
Đến ông Thuận Lý thôn 9 (thửa số 37, tờ bản đồ số 51)
|
100.000
|
750.000
|
|
|
89
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Ngũ Hoa thôn 9 (thửa số 62, tờ bản đồ số 51)
|
Đến ông Tlong Hoà thôn 9 (thửa số 89, tờ bản đồ số 51)
|
100.000
|
750.000
|
|
|
90
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Lưu Thái thôn 4 (thửa số1, tờ bản đồ số 52)
|
Đến bà Phan thôn 4 (thửa số 89, tờ bản đồ số 52)
|
100.000
|
750.000
|
|
|
91
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Nam Khoát thôn 4 (thửa số 251, tờ bản đồ số 53)
|
Đến anh Tuấn Thiện thôn 4 (thửa số 343, tờ bản đồ số 53)
|
100.000
|
750.000
|
|
|
92
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Hà Thanh thôn 4 (thửa số 268, tờ bản đồ số 53)
|
Đến anh Giang Danh thôn 4 (thửa số 338, tờ bản đồ số 53)
|
100.000
|
750.000
|
|
|
93
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Công Minh thôn 4 (thửa số 319, tờ bản đồ số 53)
|
Đến aông Quê Đào thôn 6 (thửa số 386, tờ bản đồ số 53)
|
110.000
|
750.000
|
|
|
94
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Thanh thôn 4 (thửa số 330, tờ bản đồ số 53)
|
Đến anh Phi Thành thôn 4 (thửa số 383, tờ bản đồ số 53)
|
110.000
|
750.000
|
|
|
95
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Bình thôn 3 (thửa số 331, tờ bản đồ số 53)
|
Đến Chị Tâm thôn 3 (thửa số 79, tờ bản đồ số 53)
|
150.000
|
800.000
|
|
|
96
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Tý thôn 3 (thửa số 59, tờ bản đồ số 54)
|
Đến anh Hà Thuỷ thôn 3 (thửa số 7, tờ bản đồ số 54)
|
150.000
|
800.000
|
|
|
97
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Thành thôn 3 (khu tập thể) (thửa số 493, tờ bản đồ số 54)
|
Đến ông Cự thôn 3 (thửa số 504, tờ bản đồ số 54)
|
150.000
|
800.000
|
|
|
98
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Thái Oanh thôn 6 (thửa số 447, tờ bản đồ số 54)
|
Đến ông Đệ thôn 6 (thửa số 473, tờ bản đồ số 54)
|
110.000
|
800.000
|
|
|
99
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Yêng Sáu thôn 4 (thửa số 9, tờ bản đồ số 55)
|
Đến ông Định Đồng thôn 6 (thửa số 78, tờ bản đồ số 55)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
100
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Long Chinh thôn 4 (thửa số 11, tờ bản đồ số 55)
|
Đến ông Toản thôn 6 (thửa số 61, tờ bản đồ số 55)
|
120.000
|
800.000
|
|
|
101
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Trung Hải thôn 4 (thửa số 40, tờ bản đồ số 55)
|
Đến ông Giới Long thôn 6 (thửa số 105, tờ bản đồ số 55)
|
100.000
|
800.000
|
|
|
102
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Ý thôn 6 (thửa số 1, tờ bản đồ số 56)
|
Đến ông Thế Lan thôn 6 (thửa số 33, tờ bản đồ số 56)
|
110.000
|
800.000
|
|
|
103
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Dương Thanh thôn 6 (thửa số 50, tờ bản đồ số 56)
|
Đến ông Thành Lý thôn 6 (thửa số 124, tờ bản đồ số 56)
|
110.000
|
800.000
|
|
|
104
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Phương Hà thôn 6 (thửa số 8 tờ bản đồ số 56)
|
Đến ông Cầm Long thôn 6 (thửa số 129, tờ bản đồ số 56)
|
100.000
|
600.000
|
|
|
105
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Long Luân thôn 5 (thửa số 50 tờ bản đồ số 57)
|
Đến anh Đông Nguyệt thôn 6 (thửa số 16, tờ bản đồ số 57)
|
110.000
|
800.000
|
|
|
106
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Bảy Tình thôn 5 (thửa số 57 tờ bản đồ số 58)
|
Đến ông Lộc Long thôn 5 (thửa số 177, tờ bản đồ số 57)
|
120.000
|
800.000
|
|
|
107
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Hường thôn 5 (thửa số 170 tờ bản đồ số 58)
|
Đến anh Hải Nhung thôn 5 (thửa số 193, tờ bản đồ số 58)
|
120.000
|
800.000
|
|
|
108
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Tuất thôn 6 (thửa số 2 tờ bản đồ số 59)
|
Đến bà Tâm thôn 6 (thửa số 4, tờ bản đồ số 59)
|
100.000
|
750.000
|
|
|
109
|
Đường nội thôn
|
Từ anh Tạo Phương thôn 6 (thửa số 29, tờ bản đồ số 59)
|
Đến ông Ba Loan thôn 6 (thửa số 50, tờ bản đồ số 59)
|
100.000
|
750.000
|
|
|
110
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Tiến Hồng thôn 6 (thửa số 34, tờ bản đồ số 59)
|
Đến ông Minh Hoa thôn 6 (thửa số 56, tờ bản đồ số 59)
|
100.000
|
750.000
|
|
|
111
|
Đường nội thôn
|
Từ bà Liên thôn 6 (thửa số 1, tờ bản đồ số 60)
|
Đến ông Hùng Phượng thôn 6 (thửa số 209, tờ bản đồ số 60)
|
100.000
|
750.000
|
|
|
112
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Hợi Sửu thôn 5 (thửa số 29, tờ bản đồ số 61)
|
Đến ông Châu Huệ thôn 5 (thửa số 11, tờ bản đồ số 61)
|
100.000
|
750.000
|
|
|
113
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Nga Lan thôn 5 (thửa số 29, tờ bản đồ số 61)
|
Đến ông Thành Vân thôn 5 (thửa số 77, tờ bản đồ số 61)
|
100.000
|
750.000
|
|
|
114
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Nga Lan thôn 5 (thửa số 90, tờ bản đồ số 61)
|
Đến ông Lợi Hải thôn 5 (thửa số 53, tờ bản đồ số 61)
|
120.000
|
750.000
|
|
|
115
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Lợi Hải thôn 5 (thửa số 39, tờ bản đồ số 62)
|
Đến ông Bé Hoa thôn 5 (thửa số 20, tờ bản đồ số 62)
|
120.000
|
750.000
|
|
|
C
|
Các khu đất, thửa đất còn lại trên địa bàn xã đã được nhà nước cho thuê đất và đất ở của hộ gia đình, cá nhân có vị trí tương đương hoặc kém thuận lợi hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất nêu trên
|
750.000
|
||||
|
XV
|
XÃ
K
HAI
S
ƠN
|
|||||
|
A
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
ĐÃ
ĐƯ
Ợ
C
Đ
ẶT
T
ÊN
|
|||||
|
1
|
Đư
ờ
n
g
Hồ C
h
í Mi
n
h
và Q
u
ốc
Lộ 7A đoạn
qu
a xã
K
h
ai
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
|
|||||
|
1.1
|
Đường Hồ Chí Minh
|
Từ vườn ông Nguyễn Hữu Tiên, thôn 7 (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 10)
|
Đến Nhà thờ giáo họ Tri lễ (đến thửa số 119, tờ bản đồ số 10)
|
900.000
|
4.000.000
|
|
|
1.2
|
Đường Hồ Chí Minh
|
Từ vườn ông Từ Đức Đính, thôn 7 (từ thửa số 179, tờ bản đồ số 10)
|
Đến vườn ông Nguyễn Trọng Vân, thôn 7 (từ thửa số 294, tờ bản đồ số 10)
|
600.000
|
3.000.000
|
|
|
1.3
|
Đường Hồ Chí Minh
|
Từ vườn bà Nguyễn Thị Lộc, thôn 7 (từ thửa số 11, tờ bản đồ số 14)
|
Đến vườn ông Nguyễn Văn Thi, thôn 7 (đến thửa số 111, tờ bản đồ số 14)
|
300.000
|
1.500.000
|
|
|
1.4
|
Đường Hồ Chí Minh
|
Từ vườn ông Nguyễn Trọng Thân, thôn 7 (từ thửa số 2, tờ bản đồ số 15)
|
Đến vườn ông Nguyễn Hữu Mậu, thôn 7 (đến thửa số 35, tờ bản đồ số 15)
|
600.000
|
3.000.000
|
|
|
1.5
|
Đường Hồ Chí Minh
|
Từ vườn ông Nguyễn Như Quân, thôn 7 (từ thửa số 42, tờ bản đồ số 15)
|
Đến vườn ông Nguyễn Văn Nông, thôn 7 (đến thửa số 95, tờ bản đồ số 15)
|
300.000
|
1.500.000
|
|
|
1.6
|
Đường Hồ Chí Minh
|
Từ vườn ông Nguyễn Thiên Sơn, thôn 6 (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 24)
|
Đến vườn ở ông Lê Văn Công, thôn 6 (đến thửa số 41, tờ bản đồ số 24)
|
900.000
|
4.000.000
|
|
|
1.7
|
Đường Hồ Chí Minh
|
Từ vườn ông Nguyễn Xuân Xan, thôn 6 (từ thửa số 190, tờ bản đồ số 30)
|
Đến vườn ông Phùng Viết Hùng, thôn 6 (đến thửa số 247, tờ bản đồ số 30)
|
900.000
|
4.000.000
|
|
|
1.8
|
Đường Hồ Chí Minh
|
Từ vườn ông Nguyễn Bằng Tường, thôn 6 (từ thửa số 83, tờ bản đồ số 30)
|
Đến vườn ông Nguyễn Trọng Đồng, thôn 6 (đến thửa số 115, tờ bản đồ số 30)
|
2.000.000
|
6.000.000
|
|
|
2
|
Đư
ờ
n
g
Q
u
ốc
Lộ 7A đoạn
qu
a xã
K
h
ai
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
|
|||||
|
2.1
|
Quốc Lộ 7A
|
Từ vườn ông Nguyễn Văn Quang, thôn 1 (từ thửa số 2, tờ bản đồ số 26)
|
Đến vườn ông Nguyễn Văn Bá, thôn 1 (đến thửa số 322, tờ bản đồ số 26)
|
700.000
|
4.500.000
|
|
|
2.2
|
Quốc Lộ 7A
|
Từ vườn bà Hoàng Thị Lan, thôn 1 (từ thửa số 103, tờ bản đồ số 20)
|
Đến vườn bà Trần Thị Thành, thôn 1 (đến thửa số 232, tờ bản đồ số 20)
|
700.000
|
4.500.000
|
|
|
2.3
|
Quốc Lộ 7A
|
Từ vườn ông Nguyễn Văn Tưởng, thôn 1 (từ thửa số 274, tờ bản đồ số 21)
|
Đến vườn ông Trần Văn Đồng, thôn 3 (đến thửa số 155, tờ bản đồ số 21)
|
700.000
|
4.500.000
|
|
|
2.4
|
Quốc Lộ 7A
|
Từ vườn bà Nguyễn Thị Hiền, thôn 3 (từ thửa số 145, tờ bản đồ số 21)
|
Đến vườn ông Trần Hữu Vân, thôn 3 (đến thửa số 86, tờ bản đồ số 21)
|
750.000
|
5.000.000
|
|
|
2.5
|
Quốc Lộ 7A
|
Từ vườn ông Trần Văn Chinh, thôn 3 (từ thửa số 144, tờ bản đồ số 22)
|
Đến vườn ông Thái Đình Luận, thôn 4 (đến thửa số 106, tờ bản đồ số 22)
|
750.000
|
5.000.000
|
|
|
2.6
|
Quốc Lộ 7A
|
Từ vườn ông Cao Việt Bách, thôn 4 (từ thửa số 107, tờ bản đồ số 22)
|
Đến vườn bà Nguyễn Thị Là, thôn 4 (đến thửa số 148, tờ bản đồ số 22)
|
900.000
|
6.000.000
|
|
|
2.7
|
Quốc Lộ 7A
|
Từ vườn bà Nguyễn Thị Chiến, thôn 4 (từ thửa số 190, tờ bản đồ số 23)
|
Đến vườn ông Nguyễn Hữu Quang, thôn 4 (đến thửa số 213, tờ bản đồ số 23)
|
900.000
|
6.000.000
|
|
|
2.8
|
Quốc Lộ 7A
|
Từ vườn ông Phan Văn Xuân, thôn 4 (từ thửa số 23, tờ bản đồ số 29)
|
Đến vườn ông Nguyễn Đình Hoàng, thôn 6 (đến thửa số 139, tờ bản đồ số 23)
|
1.300.000
|
8.500.000
|
|
|
2.9
|
Quốc Lộ 7A
|
Từ vườn ông Nguyễn Công Châu, thôn 6 (từ thửa số 311, tờ bản đồ số 30)
|
Đến vườn bà Lê Thị Xuân Hòa, thôn 6 (đến thửa số 119, tờ bản đồ số 30)
|
1.500.000
|
10.000.000
|
|
|
2.10
|
Quốc Lộ 7A
|
Từ vườn ông Nguyễn Trọng Bảy, thôn 6 (từ thửa số 313, tờ bản đồ số 30)
|
Đến vườn ông Thái Đình Lạng, thôn 7 (đến thửa số 105, tờ bản đồ số 30)
|
1.500.000
|
10.000.000
|
|
|
2.11
|
Quốc Lộ 7A
|
Từ vườn bà Võ Thị Mỹ Lệ, thôn 6 (từ thửa số 274, tờ bản đồ số 30)
|
Đến Bưu điện, thôn 6 xã Khai Sơn (đến thửa số 78, tờ bản đồ số 30)
|
1.500.000
|
10.000.000
|
|
|
2.12
|
Quốc Lộ 7A
|
Từ vườn ông Nguyễn Hữu Minh, thôn 7 (từ thửa số 102, tờ bản đồ số 31)
|
Đến vườn ông Lê Đình Chinh, thôn 8 (đến thửa số 136, tờ bản đồ số 31)
|
1.400.000
|
9.000.000
|
|
|
2.13
|
Quốc Lộ 7A
|
Từ vườn ông Nguyễn Văn Minh, thôn 4 (từ thửa số 54, tờ bản đồ số 32)
|
Đến Nhà Văn hóa, thôn 8 (đến thửa số 74, tờ bản đồ số 32)
|
1.000.000
|
6.500.000
|
|
|
2.14
|
Quốc Lộ 7A
|
Từ vườn bà Lê Thị Liên, thôn 8 (từ thửa số 85, tờ bản đồ số 32)
|
Đến vườn ông Nguyễn Sỹ Sáng, thôn 8 (đến thửa số 94, tờ bản đồ số 32)
|
700.000
|
4.500.000
|
|
|
2.15
|
Quốc Lộ 7A
|
Từ vườn ông Trần Duy Tiếu, thôn 8 (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 33)
|
Đến vườn ông Nguyễn Văn Nuôi, thôn 8 (đến thửa số 665, tờ bản đồ số 6)
|
700.000
|
4.500.000
|
|
|
2.16
|
Quốc Lộ 7A
|
Từ vườn ông Nguyễn Hữu Lới, thôn 8 (từ thửa số 38, tờ bản đồ số 7)
|
Đến vườn ông Nguyễn Trọng Sơn, thôn 8 (đến thửa số 41, tờ bản đồ số 7)
|
650.000
|
4.000.000
|
|
|
B
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
CÒN LẠI TẠI
C
ÁC
TH
Ô
N
|
|||||
|
1
|
T
h
ôn
1
|
|||||
|
1.1
|
Đường nội thôn
|
Vườn ông Trần Văn Khả, thôn 1 (thửa số 33, tờ bản đồ số 8)
|
100.000
|
600.000
|
||
|
1.2
|
Đường liên thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Hữu Linh, thôn 1 (từ thửa số 230, tờ bản đồ số 9)
|
Đến vườn ông Nguyễn Hữu Ninh, thôn 1 (từ thửa số 188, tờ bản đồ số 9)
|
110.000
|
650.000
|
|
|
1.3
|
Đường liên thôn
|
Từ vườn ông Chu Anh Chung, thôn 1 (từ thửa số 41, tờ bản đồ số 13)
|
Đến vườn ông Nguyễn Doãn Phượng, thôn 1 (đến thửa số 83, tờ bản đồ số 12)
|
100.000
|
600.000
|
|
|
1.4
|
Đường liên thôn
|
Từ vườn ông Cao Văn Tuấn, thôn 1 (từ thửa số 217, tờ bản đồ số 9)
|
Đến vườn ông Nguyễn Hữu Oanh thôn 3 (đến thửa số 31, tờ bản đồ số 12)
|
100.000
|
600.000
|
|
|
1.5
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Hoàng Đình Sen, thôn 1 (từ thửa số 232, tờ bản đồ số 9)
|
Đến vườn ông Nguyễn Hữu Lam, thôn 1 (đến thửa số 185, tờ bản đồ số 9)
|
100.000
|
600.000
|
|
|
1.6
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn bà Nguyễn Thị Thực, thôn 1 (từ thửa số 262, tờ bản đồ số 9)
|
Đến vườn ông Trần Văn Trung, thôn 1 (đến thửa số 259, tờ bản đồ số 9)
|
100.000
|
600.000
|
|
|
1.7
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn bà Nguyễn Thị Hà, thôn 1 (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 9)
|
Đến vườn ông Nguyễn Danh Năm, thôn 1 (đến thửa số 110, tờ bản đồ số 9)
|
100.000
|
600.000
|
|
|
1.8
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn bà Hà Thị Tùng, thôn 1 (từ thửa số 129, tờ bản đồ số 9)
|
Đến vườn ông Nguyễn Hữu Phượng, thôn 1 (đến thửa số 193, tờ bản đồ số 9)
|
100.000
|
600.000
|
|
|
1.9
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn bà Trần Thị Loan, thôn 1 (từ thửa số 95, tờ bản đồ số 20)
|
Đến vườn bà Nguyễn Thị Oanh thôn 1 (đến thửa số 76, tờ bản đồ số 20)
|
100.000
|
600.000
|
|
|
1.10
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn bà Lê Thị Liên, thôn 1 (từ thửa số 81, tờ bản đồ số 20)
|
Đến vườn ông Trần Văn Hoàng, thôn 1 (đến thửa số 79, tờ bản đồ số 20)
|
100.000
|
600.000
|
|
|
1.11
|
Đường liên thôn
|
Từ vườn Trần Thị Qúy, thôn 1 (từ thửa số 485, tờ bản đồ số 26)
|
Đến vườn ông Nguyễn Sỹ Liên, thôn 1 (từ thửa số 291, tờ bản đồ số 26)
|
160.000
|
750.000
|
|
|
1.12
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn Nguyễn Thị Hộ, thôn 1 (từ thửa số 113, tờ bản đồ số 26)
|
Đến vườn ông Bùi Đức Thành, thôn 1 (đến thửa số 496, tờ bản đồ số 26)
|
100.000
|
600.000
|
|
|
1.13
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Hữu Đức, thôn 1 (từ thửa số 476, tờ bản đồ số 26)
|
Đến vườn ông Nguyễn Mạnh Hùng, thôn 1 (đến thửa số 482, tờ bản đồ số 26)
|
100.000
|
600.000
|
|
|
1.14
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Hữu Kiên, thôn 1 (từ thửa số 304, tờ bản đồ số 26)
|
Đến vườn ông Trần Văn Sỹ, thôn 1 (đến thửa số 306, tờ bản đồ số 26)
|
500.000
|
680.000
|
|
|
2
|
T
h
ôn
3
|
|||||
|
2.1
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Đức Lạng, thôn 3 (từ thửa số 767, tờ bản đồ số 2)
|
Đến vườn ông Nguyễn Viết Đàn, thôn 3 (đến thửa số 741, tờ bản đồ số 2)
|
100.000
|
600.000
|
|
|
2.2
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Đăng Thám, thôn 3 (từ thửa số 726, tờ bản đồ số 2)
|
Đến vườn ông Nguyễn Hữu Châu, thôn 3 (đến thửa số 725, tờ bản đồ số 2)
|
100.000
|
600.000
|
|
|
2.3
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn bà Nguyễn Thị Phượng, thôn 3 (từ thửa số 91, tờ bản đồ số 18)
|
Đến vườn ông Cao Xuân Hùng, thôn 3 (đến thửa số 116, tờ bản đồ số 18)
|
100.000
|
600.000
|
|
|
2.4
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Văn Linh, thôn 3 (từ thửa số 93, tờ bản đồ số 18)
|
Đến vườn bà Nguyễn Thị Lộc, thôn 3 (đến thửa số 57, tờ bản đồ số 18)
|
100.000
|
600.000
|
|
|
2.5
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn bà Nguyễn Thị Thắng, thôn 3 (từ thửa số 78, tờ bản đồ số 18)
|
Đến vườn ông Nguyễn Văn Đại, thôn 3 (đến thửa số 56, tờ bản đồ số 18)
|
100.000
|
600.000
|
|
|
2.6
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn bà Trần Thị Thanh Cần, thôn 3 (từ thửa số 134, tờ bản đồ số 21)
|
Đến vườn ông Trần Văn Đồng, thôn 3 (đến thửa số 152, tờ bản đồ số 21)
|
120.000
|
680.000
|
|
|
2.7
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn bà Nguyễn Thị Nguyệt, thôn 3 (từ thửa số 151, tờ bản đồ số 21)
|
Đến vườn ông Nguyễn Văn Bình, thôn 3 (đến thửa số 198, tờ bản đồ số 21)
|
120.000
|
680.000
|
|
|
2.8
|
Đường liên thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Văn Mạnh, thôn 3 (từ thửa số 5, tờ bản đồ số 20)
|
Đến vườn ông Nguyễn Đức Vĩnh, thôn 3 (đến thửa số 30, tờ bản đồ số 20)
|
100.000
|
600.000
|
|
|
2.9
|
Đường liên thôn
|
Từ vườn bà Nguyễn Thị Định, thôn 3 (từ thửa số 141, tờ bản đồ số 21)
|
Đến vườn bà Lê Thị Cửu, thôn 3 (đến thửa số 34, tờ bản đồ số 21)
|
120.000
|
680.000
|
|
|
2.10
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn bà Nguyễn Thị Soa, thôn 3 (từ thửa số 141, tờ bản đồ số 21)
|
Đến Nhà văn hóa thôn 3 (đến thửa số 21, tờ bản đồ số 21)
|
150.000
|
700.000
|
|
|
2.11
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn bà Nguyễn Thị Thoa, thôn 3 (từ thửa số 91, tờ bản đồ số 21)
|
Đến vườn ông Nguyễn Hữu Đông, thôn 3 (đến thửa số 50, tờ bản đồ số 21)
|
130.000
|
680.000
|
|
|
2.12
|
Đường liên thôn
|
Từ vườn bà Nguyễn Thị Liên, thôn 3 (từ thửa số 191, tờ bản đồ số 21)
|
Đến vườn ông Nguyễn Văn Lượng, thôn 3 (đến thửa số 209, tờ bản đồ số 21)
|
120.000
|
680.000
|
|
|
2.13
|
Đường liên thôn
|
Từ Nhà văn hóa thôn 3 (từ thửa số 165, tờ bản đồ số 21)
|
Đến vườn ông Nguyễn Trọng Công, thôn 3 (đến thửa số 226, tờ bản đồ số 21)
|
500.000
|
2.200.000
|
|
|
2.14
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Trần Văn Hải, thôn 3 (từ thửa số 167, tờ bản đồ số 21)
|
Đến vườn ông Nguyễn Văn Thanh, thôn 3 (từ thửa số 180, tờ bản đồ số 21)
|
500.000
|
2.200.000
|
|
|
2.15
|
Đường liên thôn
|
Từ vườn bà Nguyễn Thị Hưởng, thôn 3 (từ thửa số 3, tờ bản đồ số 27)
|
Đến vườn ông Trịnh Xuân Long, thôn 3 (đến thửa số 105, tờ bản đồ số 21)
|
120.000
|
680.000
|
|
|
2.16
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Trọng Liên, thôn 3 (từ thửa số 75, tờ bản đồ số 27)
|
Đến vườn bà Nguyễn Thị Hiển, thôn 3 (từ thửa số 42, tờ bản đồ số 27)
|
100.000
|
600.000
|
|
|
2.17
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Văn Xuân, thôn 3 (từ thửa số 24, tờ bản đồ số 27)
|
Đến vườn ông Nguyễn Doãn Hải, thôn 3 (đến thửa số 13, tờ bản đồ số 27)
|
120.000
|
680.000
|
|
|
2.18
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Văn Thành, thôn 3 (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 27)
|
Đến vườn bà Nguyễn Thị Tình, thôn 3 (đến thửa số 23, tờ bản đồ số 27)
|
100.000
|
600.000
|
|
|
2.19
|
Đường liên thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Hữu Thìn, thôn 3 (từ thửa số 6, tờ bản đồ số 27)
|
Đến vườn bà Nguyễn Thị Dũng, thôn 3 (đến thửa số 120, tờ bản đồ số 27)
|
100.000
|
600.000
|
|
|
3
|
T
h
ôn
4
|
|||||
|
3.1
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Văn Truật, thôn 4 (từ thửa số 8, tờ bản đồ số 9)
|
Đến vườn ông Phan Văn Khai, thôn 4 (đến thửa số 81, tờ bản đồ số 9)
|
100.000
|
600.000
|
|
|
3.2
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Như Son, thôn 4 (từ thửa số 1850, tờ bản đồ số 3)
|
Đến vườn ông Nguyễn Văn Hoa, thôn 4 (đến thửa số 1819, tờ bản đồ số 3)
|
200.000
|
2.200.000
|
|
|
3.3
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Văn Đồng, thôn 4 (từ thửa số 64, tờ bản đồ số 19)
|
Đến vườn bà Nguyễn Thị Thái, thôn 4 (đến thửa số 34, tờ bản đồ số 19)
|
200.000
|
2.200.000
|
|
|
3.4
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn bà Nguyễn Thị Thanh, thôn 4 (từ thửa số 39, tờ bản đồ số 19)
|
Đến vườn ông Nguyễn Cảnh Thuyên, thôn 4 (đến thửa số 34, tờ bản đồ số 19)
|
150.000
|
700.000
|
|
|
3.5
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Hữu Định, thôn 4 (từ thửa số 67, tờ bản đồ số 19)
|
Đến vườn ông Nguyễn Văn Lộc, thôn 4 (đến thửa số 16, tờ bản đồ số 19)
|
150.000
|
700.000
|
|
|
3.6
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn bà Nguyễn Thị Ba, thôn 4 (từ thửa số 69, tờ bản đồ số 19)
|
Đến vườn ông Nguyễn Văn Cần, thôn 4 (đến thửa số 18, tờ bản đồ số 19)
|
150.000
|
700.000
|
|
|
3.7
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn bà Nguyễn Thị Ba, thôn 4 (từ thửa số 69, tờ bản đồ số 19)
|
Đến vườn ông Nguyễn Văn Cần, thôn 4 (đến thửa số 18, tờ bản đồ số 19)
|
150.000
|
700.000
|
|
|
3.8
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Sỹ Giáp, thôn 4 (từ thửa số 69, tờ bản đồ số 19)
|
Đến vườn ông Thái Quyết Thắng, thôn 4 (đến thửa số 12, tờ bản đồ số 19)
|
150.000
|
700.000
|
|
|
3.9
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Công Phúc, thôn 4 (từ thửa số 37, tờ bản đồ số 22)
|
Đến vườn ông Nguyễn Văn Tuấn, thôn 4 (đến thửa số 262, tờ bản đồ số 22)
|
250.000
|
2.200.000
|
|
|
3.10
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Thái Đình Túc, thôn 4 (từ thửa số 16, tờ bản đồ số 22)
|
Đến vườn ông Nguyễn Văn Truyền, thôn 4 (đến thửa số 28, tờ bản đồ số 22)
|
120.000
|
680.000
|
|
|
3.11
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Lê Văn Hòa, thôn 4 (từ thửa số 264, tờ bản đồ số 22)
|
Đến vườn ông Thái Đình Túc, thôn 4 (đến thửa số 10, tờ bản đồ số 22)
|
120.000
|
680.000
|
|
|
3.12
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Võ Văn Hòa, thôn 4 (từ thửa số 121, tờ bản đồ số 22)
|
Đến vườn ông Nguyễn Văn Minh, thôn 4 (đến thửa số 184, tờ bản đồ số 22)
|
100.000
|
600.000
|
|
|
3.13
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Hoài Nghi, thôn 4 (từ thửa số 149, tờ bản đồ số 22)
|
Đến vườn bà Võ Thị Minh, thôn 4 (đến thửa số 187, tờ bản đồ số 22)
|
130.000
|
680.000
|
|
|
3.14
|
Đường nội thôn
|
Vườn bà Đặng Thị Phùng, thôn 4 (thửa số 51, tờ bản đồ số 22)
|
500.000
|
2.200.000
|
||
|
3.15
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn bà Nguyễn Thị Cần, thôn 4 (từ thửa số 202, tờ bản đồ số 22)
|
Đến vườn ông Nguyễn Thọ Đua, thôn 4 (đến thửa số 192, tờ bản đồ số 22)
|
500.000
|
2.200.000
|
|
|
3.16
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Như Tứ, thôn 4 (từ thửa số 171, tờ bản đồ số 23)
|
Đến vườn ông Nguyễn Văn Qúy, thôn 4 (đến thửa số 257, tờ bản đồ số 23)
|
250.000
|
1.000.000
|
|
|
3.17
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn bà Nguyễn Thị Bình, thôn 4 (từ thửa số 261, tờ bản đồ số 23)
|
Đến vườn ông Nguyễn Văn Chung, thôn 4 (đến thửa số 263, tờ bản đồ số 23)
|
250.000
|
1.000.000
|
|
|
3.18
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Lê Văn Hạnh, thôn 4 (từ thửa số 86, tờ bản đồ số 27)
|
Đến vườn ông Nguyễn Văn Hóa, thôn 4 (đến thửa số 71, tờ bản đồ số 27)
|
100.000
|
600.000
|
|
|
3.19
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Văn Lĩnh, thôn 4 (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 28)
|
Đến vườn ông Nguyễn Hữu Đức, thôn 4 (đến thửa số 172, tờ bản đồ số 28)
|
100.000
|
600.000
|
|
|
3.20
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Phạm Đình Quế, thôn 4 (từ thửa số 16, tờ bản đồ số 28)
|
Đến vườn ông Nguyễn Văn Thụ, thôn 4 (đến thửa số 173, tờ bản đồ số 28)
|
100.000
|
600.000
|
|
|
3.21
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn bà Lê Thị Bền, thôn 4 (từ thửa số 29, tờ bản đồ số 28)
|
Đến vườn ông Nguyễn Văn Thủy, thôn 4 (đến thửa số 134, tờ bản đồ số 28)
|
100.000
|
600.000
|
|
|
3.22
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Lê Văn Lực, thôn 4 (từ thửa số 185, tờ bản đồ số 28)
|
Đến vườn ông Lê Văn Phi, thôn 4 (đến thửa số 138, tờ bản đồ số 28)
|
100.000
|
600.000
|
|
|
3.23
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Văn Khai, thôn 4 (từ thửa số 175, tờ bản đồ số 22)
|
Đến vườn ông Nguyễn Văn Lĩnh, thôn 4 (đến thửa số 182, tờ bản đồ số 28)
|
100.000
|
600.000
|
|
|
3.24
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Văn Đức, thôn 4 (từ thửa số 33, tờ bản đồ số 29)
|
Đến vườn ông Nguyễn Văn Anh, thôn 4 (đến thửa số 123, tờ bản đồ số 29)
|
150.000
|
700.000
|
|
|
3.25
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Văn Bằng, thôn 4 (từ thửa số 124, tờ bản đồ số 29)
|
Đến vườn ông Nguyễn Đình Linh, thôn 4 (đến thửa số 208, tờ bản đồ số 29)
|
110.000
|
650.000
|
|
|
3.26
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Văn Chúc, thôn 4 (từ thửa số 4, tờ bản đồ số 34)
|
Đến vườn ông Phan Thiết Hùng, thôn 4 (đến thửa số 55, tờ bản đồ số 34)
|
110.000
|
650.000
|
|
|
3.27
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn bà Nguyễn Thị Quế, thôn 4 (từ thửa số 21, tờ bản đồ số 34)
|
Đến vườn bà Trần Thị Thiện, thôn 4 (đến thửa số 51, tờ bản đồ số 34)
|
110.000
|
650.000
|
|
|
3.28
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn vườn ông Phan Văn Lộc, thôn 4 (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 34)
|
Đến vườn ông Hoàng Đình Đều, thôn 4 (đến thửa số 2, tờ bản đồ số 34)
|
110.000
|
650.000
|
|
|
4
|
T
h
ôn
6
|
|||||
|
4.1
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Lê Văn Mười, thôn 6 (từ thửa số 200, tờ bản đồ số 23)
|
Đến vườn ông Nguyễn Quang Sơn, thôn 6 (đến thửa số 199, tờ bản đồ số 23)
|
250.000
|
1.000.000
|
|
|
4.2
|
Đường liên thôn
|
Từ vườn ông Thái Đình Đệ, thôn 6 (từ thửa số 200, tờ bản đồ số 23)
|
Đến vườn bà Trần Thị Minh Huệ, thôn 6 (đến thửa số 125, tờ bản đồ số 23)
|
250.000
|
1.000.000
|
|
|
4.3
|
Đường liên thôn
|
Vườn bà Thái Thị Minh, thôn 6 (thửa số 126, tờ bản đồ số 23)
|
500.000
|
2.200.000
|
||
|
4.4
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Trọng Tuấn, thôn 6 (từ thửa số 21, tờ bản đồ số 24)
|
Đến vườn bà Trần Thị Qúy, thôn 6 (đến thửa số 65, tờ bản đồ số 24)
|
100.000
|
600.000
|
|
|
4.5
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Trần Văn Hùng, thôn 6 (từ thửa số 11, tờ bản đồ số 24)
|
Đến vườn ông Nguyễn Hữu Sáu, thôn 6 (đến thửa số 48, tờ bản đồ số 24)
|
100.000
|
600.000
|
|
|
4.6
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn bà Nguyễn Thị Yến, thôn 6 (từ thửa số 33, tờ bản đồ số 24)
|
Đến vườn ông Nguyễn Hữu Lộc, thôn 6 (đến thửa số 58, tờ bản đồ số 24)
|
500.000
|
2.200.000
|
|
|
4.7
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Thế Tâm, thôn 6 (từ thửa số 34, tờ bản đồ số 24)
|
Đến vườn ông Nguyễn Hữu Hội, thôn 6 (đến thửa số 25, tờ bản đồ số 24)
|
500.000
|
2.200.000
|
|
|
4.8
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn bà Lê Thị Điền, thôn 6 (từ thửa số 99, tờ bản đồ số 29)
|
Đến vườn ông Hà Thanh Hải, thôn 6 (đến thửa số 159, tờ bản đồ số 24)
|
130.000
|
680.000
|
|
|
4.9
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Phan Văn Sỹ, thôn 6 (từ thửa số 42, tờ bản đồ số 29)
|
Đến vườn bà Trần Thị Bàng, thôn 6 (đến thửa số 218, tờ bản đồ số 23)
|
130.000
|
680.000
|
|
|
4.10
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Phùng Bá Thiều, thôn 6 (từ thửa số 270, tờ bản đồ số 29)
|
Đến vườn ông Nguyễn Đình Thỉnh, thôn 6 (đến thửa số 160, tờ bản đồ số 29)
|
120.000
|
680.000
|
|
|
4.11
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Hữu Thắng, thôn 6 (từ thửa số 260, tờ bản đồ số 29)
|
Đến vườn ông Nguyễn Hữu Thắm, thôn 6 (đến thửa số 7, tờ bản đồ số 29)
|
120.000
|
680.000
|
|
|
4.12
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Hứa Mạnh Thắng, thôn 6 (từ thửa số 173, tờ bản đồ số 29)
|
Đến vườn ông Nguyễn Sỹ Luận, thôn 6 (đến thửa số 23, tờ bản đồ số 29)
|
900.000
|
2.500.000
|
|
|
4.13
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Phan Quốc Trung, thôn 6 (từ thửa số 175, tờ bản đồ số 29)
|
Đến vườn bà Hoàng Thị Lan, thôn 6 (đến thửa số 170, tờ bản đồ số 29)
|
900.000
|
2.500.000
|
|
|
4.14
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn bà Nguyễn Thị Hiền, thôn 6 (từ thửa số 66, tờ bản đồ số 29)
|
Đến vườn ông Nguyễn Trọng Nghĩa, thôn 6 (đến thửa số 42, tờ bản đồ số 24)
|
100.000
|
600.000
|
|
|
4.15
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Hữu Đề, thôn 6 (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 29)
|
Đến vườn ông Nguyễn Văn Hào, thôn 6 (đến thửa số 41, tờ bản đồ số 29)
|
900.000
|
2.500.000
|
|
|
4.16
|
Đường nội thôn
|
Vườn ông Trương Văn Thuật, thôn 6 (từ thửa số 68, tờ bản đồ số 29)
|
Vườn ông Trương Văn Thuật, thôn 6 (từ thửa số 70, tờ bản đồ số 29)
|
900.000
|
2.500.000
|
|
|
4.17
|
Đường nội thôn
|
Vườn ông Đậu Xuân Kỷ, thôn 6 (từ thửa số 70, tờ bản đồ số 29)
|
Vườn ông Đậu Đình Trọng, thôn 6 (từ thửa số 43, tờ bản đồ số 29)
|
120.000
|
680.000
|
|
|
4.18
|
Đường nội thôn
|
Vườn ông Nguyễn Trọng Thuần, thôn 6 (thửa số 84, tờ bản đồ số 29)
|
900.000
|
2.500.000
|
||
|
4.19
|
Đường nội thôn
|
Vườn ông Nguyễn Văn Long, thôn 6 (thửa số 77, tờ bản đồ số 29)
|
900.000
|
2.500.000
|
||
|
4.20
|
Đường nội thôn
|
Vườn ông Nguyễn Xuân Thư, thôn 6 (thửa số 145, tờ bản đồ số 29)
|
900.000
|
2.500.000
|
||
|
4.21
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Văn Giáp, thôn 6 (từ thửa số 290, tờ bản đồ số 30)
|
Đến vườn ông Nguyễn Văn Ân, thôn 6 (đến thửa số 208, tờ bản đồ số 30)
|
120.000
|
680.000
|
|
|
4.22
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Đào Văn Tường, thôn 6 (từ thửa số 118, tờ bản đồ số 30)
|
Đến vườn bà Đậu Thị Xuân, thôn 6 (đến thửa số 207, tờ bản đồ số 30)
|
500.000
|
2.500.000
|
|
|
4.23
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Hữu Hải, thôn 6 (từ thửa số 21, tờ bản đồ số 30)
|
Đến vườn ông Nguyễn Đình Thanh, thôn 6 (đến thửa số 39, tờ bản đồ số 30)
|
900.000
|
2.500.000
|
|
|
4.24
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Trọng Lài, thôn 6 (từ thửa số 265, tờ bản đồ số 30)
|
Đến vườn bà Nguyễn Thị Viên, thôn 6 (đến thửa số 3, tờ bản đồ số 30)
|
900.000
|
2.500.000
|
|
|
5
|
T
h
ôn
7
|
|||||
|
5.1
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Võ Quang Bưởi, thôn 7 (từ thửa số 236, tờ bản đồ số 10)
|
Đến vườn ông Nguyễn Hữu Kim, thôn 7 (đến thửa số 113, tờ bản đồ số 10)
|
100.000
|
600.000
|
|
|
5.2
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn bà Nguyễn Thị Đối, thôn 7 (từ thửa số 21, tờ bản đồ số 10)
|
Đến vườn ông Trần Hữu Thế, thôn 7 (đến thửa số 138, tờ bản đồ số 10)
|
100.000
|
600.000
|
|
|
5.3
|
Đường nội thôn
|
Vườn ông Nguyễn Trọng Luyện, thôn 7 (thửa số 161, tờ bản đồ số 10)
|
100.000
|
600.000
|
||
|
5.4
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn bà Nguyễn Thị Hoa, thôn 7 (từ thửa số 185, tờ bản đồ số 10)
|
Đến vườn bà Nguyễn Thị Thanh, thôn 7 (đến thửa số 184, tờ bản đồ số 10)
|
300.000
|
1.200.000
|
|
|
5.5
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Hữu Thập, thôn 7 (từ thửa số 200, tờ bản đồ số 10)
|
Đến vườn ông Lê Hữu Bé, thôn 7 (đến thửa số 301, tờ bản đồ số 10)
|
300.000
|
1.200.000
|
|
|
5.6
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Hoàng Đình Phi, thôn 7 (từ thửa số 274, tờ bản đồ số 10)
|
Đến vườn ông Nguyễn Thị Liễu, thôn 7 (đến thửa số 276, tờ bản đồ số 10)
|
300.000
|
1.200.000
|
|
|
5.7
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Võ Quang Nguyên, thôn 7 (từ thửa số 270, tờ bản đồ số 10)
|
Đến vườn ông Nguyễn Hữu Hải, thôn 7 (đến thửa số 271, tờ bản đồ số 10)
|
300.000
|
1.200.000
|
|
|
5.8
|
Đường nội thôn
|
Vườn ông Lương Khắc Rồng, thôn 7 (thửa số 3, tờ bản đồ số 14)
|
300.000
|
1.200.000
|
||
|
5.9
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Hữu Hào, thôn 7 (từ thửa số 27, tờ bản đồ số 14)
|
Đến vườn ông Nguyễn Hữu Thắng, thôn 7 (đến thửa số 24, tờ bản đồ số 14)
|
300.000
|
1.200.000
|
|
|
5.10
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Lê Văn Bình, thôn 7 (từ thửa số 157, tờ bản đồ số 14)
|
Đến vườn ông Nguyễn Hữu Lương, thôn 7 (đến thửa số 78, tờ bản đồ số 14)
|
300.000
|
1.200.000
|
|
|
5.11
|
Đường liên thôn
|
Vườn ông Phan Quốc Á, thôn 7 (thửa số 27, tờ bản đồ số 25)
|
100.000
|
600.000
|
||
|
5.12
|
Đường liên thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Viết Lượng, thôn 7 (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 25)
|
Đến vườn ông Nguyễn Văn Thi, thôn 7 (đến thửa số 11, tờ bản đồ số 25)
|
110.000
|
650.000
|
|
|
5.13
|
Đường liên thôn
|
Từ vườn ông Phan Sỹ Qùy, thôn 7 (thửa số 16, tờ bản đồ số 25)
|
Đến vườn ông Chu Văn Đông, thôn 7 (đến thửa số 17, tờ bản đồ số 25)
|
100.000
|
600.000
|
|
|
5.14
|
Đường liên thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Viết Thuận, thôn 7 (từ thửa số 31, tờ bản đồ số 25)
|
Đến vườn ông Nguyễn Hữu Qúy, thôn 7 (đến thửa số 56, tờ bản đồ số 24)
|
100.000
|
600.000
|
|
|
5.15
|
Đường liên thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Sỹ Định, thôn 7 (từ thửa số 130, tờ bản đồ số 30)
|
Đến vườn bà Nguyễn Thị Bắc, thôn 7 (đến thửa số 225, tờ bản đồ số 30)
|
900.000
|
2.500.000
|
|
|
5.16
|
Đường liên thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Sỹ Hoàng, thôn 7 (từ thửa số 41, tờ bản đồ số 30)
|
Đến vườn ông Nguyễn Hữu Ngọc, thôn 7 (đến thửa số 40, tờ bản đồ số 30)
|
900.000
|
2.500.000
|
|
|
5.17
|
Đường liên thôn
|
Vườn ông Lê Văn Đệ, thôn 7 (thửa số 42, tờ bản đồ số 30)
|
1.500.000
|
4.000.000
|
||
|
5.18
|
Đường liên thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Hữu Tài, thôn 7 (từ thửa số 24, tờ bản đồ số 31)
|
Đến vườn ông Nguyễn Hữu Diệm, thôn 7 (đến thửa số 1, tờ bản đồ số 31)
|
150.000
|
700.000
|
|
|
5.19
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Văn Đạo, thôn 7 (từ thửa số 149, tờ bản đồ số 31)
|
Đến vườn bà Nguyễn Thị Hương, thôn 7 (đến thửa số 179, tờ bản đồ số 31)
|
110.000
|
650.000
|
|
|
5.20
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Phan Quốc Châu, thôn 7 (từ thửa số 146, tờ bản đồ số 31)
|
Đến vườn ông Nguyễn Hữu Nam, thôn 7 (đến thửa số 5, tờ bản đồ số 10)
|
110.000
|
650.000
|
|
|
5.21
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn bà Phan Thị Phương, thôn 7 (từ thửa số 152, tờ bản đồ số 31)
|
Đến vườn ông Lê Văn Thái, thôn 7 (đến thửa số 363, tờ bản đồ số 10)
|
110.000
|
650.000
|
|
|
5.22
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn bà Nguyễn Thị Đông, thôn 7 (từ thửa số 152, tờ bản đồ số 31)
|
Đến vườn ông Đào Xuân Cường, thôn 7 (đến thửa số 221, tờ bản đồ số 31)
|
1.400.000
|
3.500.000
|
|
|
5.23
|
Đường liên thôn
|
Vườn ông Nguyễn Hữu Bình, thôn 7 (thửa số 132, tờ bản đồ số 31)
|
900.000
|
2.500.000
|
||
|
6
|
T
h
ôn
8
|
|||||
|
6.1
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Hữu Sen, thôn 8 (từ thửa số 352, tờ bản đồ số 10)
|
Đến vườn ông Nguyễn Hữu Đàn, thôn 8 (đến thửa số 355, tờ bản đồ số 10)
|
110.000
|
650.000
|
|
|
6.2
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Văn Thường, thôn 8 (từ thửa số 161, tờ bản đồ số 31)
|
Đến vườn ông Nguyễn Hữu Thục, thôn 8 (đến thửa số 72, tờ bản đồ số 10)
|
110.000
|
650.000
|
|
|
6.3
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Văn Đạo, thôn 7 (từ thửa số 233, tờ bản đồ số 31)
|
Đến vườn ông Nguyễn Hữu Mợi, thôn 8 (đến thửa số 46, tờ bản đồ số 10)
|
110.000
|
650.000
|
|
|
6.4
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Văn Phúc, thôn 8 (từ thửa số 217, tờ bản đồ số 32)
|
Đến vườn ông Trần Văn Lưu, thôn 8 (đến thửa số 233, tờ bản đồ số 32)
|
120.000
|
680.000
|
|
|
6.5
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn bà Lê Thị Liên, thôn 8 (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 32)
|
Đến vườn ông Lê Huy Hợp, thôn 8 (đến thửa số 19, tờ bản đồ số 32)
|
120.000
|
680.000
|
|
|
6.6
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Sỹ Bình, thôn 8 (từ thửa số 43, tờ bản đồ số 32)
|
Đến vườn ông Nguyễn Xuân Sáu, thôn 8 (đến thửa số 237, tờ bản đồ số 32)
|
600.000
|
2.300.000
|
|
|
6.7
|
Đường nội thôn
|
Vườn bà Nguyễn Thị Phương, thôn 8 (thửa số 150, tờ bản đồ số 32)
|
600.000
|
2.300.000
|
||
|
6.8
|
Đường nội thôn
|
Vườn ông Nguyễn Sỹ Lộc, thôn 8 (thửa số 164, tờ bản đồ số 32)
|
600.000
|
2.300.000
|
||
|
6.9
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Sỹ Thạch, thôn 8 (từ thửa số 172, tờ bản đồ số 32)
|
Đến vườn ông Nguyễn Văn Canh, thôn 8 (đến thửa số 365, tờ bản đồ số 11)
|
100.000
|
600.000
|
|
|
6.10
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Lê Văn Cửu, thôn 8 (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 11)
|
Đến vườn ông Hoàng Đình Minh, thôn 8 (đến thửa số 24, tờ bản đồ số 11)
|
100.000
|
600.000
|
|
|
6.11
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Hữu Thơi, thôn 8 (từ thửa số 368, tờ bản đồ số 11)
|
Đến vườn ông Nguyễn Văn Hoàng, thôn 8 (đến thửa số 245, tờ bản đồ số 11)
|
100.000
|
600.000
|
|
|
6.12
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Trịnh Văn Cát, thôn 8 (từ thửa số 146, tờ bản đồ số 11)
|
Đến vườn ông Lê Văn Lộc, thôn 8 (đến thửa số 376, tờ bản đồ số 11)
|
100.000
|
600.000
|
|
|
6.13
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Trần Doãn Vũ, thôn 8 (từ thửa số 357, tờ bản đồ số 11)
|
Đến vườn ông Nguyễn Hữu Thơi, thôn 8 (đến thửa số 296, tờ bản đồ số 11)
|
100.000
|
600.000
|
|
|
6.14
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Xuân Vân, thôn 8 (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 33)
|
Đến vườn ông Nguyễn Văn Hòa, thôn 8 (đến thửa số 36, tờ bản đồ số 33)
|
130.000
|
680.000
|
|
|
6.15
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Trần Duy Thu, thôn 8 (từ thửa số 650, tờ bản đồ số 6)
|
Đến vườn ông Nguyễn Hữu Lới, thôn 8 (đến thửa số 105, tờ bản đồ số 11)
|
100.000
|
600.000
|
|
|
6.16
|
Đường nội thôn
|
Vườn ông Trần Văn Thể, thôn 7 (thửa số 648, tờ bản đồ số 6)
|
100.000
|
600.000
|
||
|
6.17
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Lê Văn Lợi, thôn 8 (từ thửa số 48, tờ bản đồ số 7)
|
Đến vườn ông Nguyễn Văn Thường, thôn 8 (đến thửa số 79, tờ bản đồ số 7)
|
110.000
|
650.000
|
|
|
7
|
T
h
ôn
9
|
|||||
|
7.1
|
Đường liên thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Gia Hưng, thôn 9 (từ thửa số 149, tờ bản đồ số 13)
|
Đến vườn ông Lê Văn Hiệp, thôn 9 (đến thửa số 113, tờ bản đồ số 14)
|
100.000
|
600.000
|
|
|
7.2
|
Đường nội thôn
|
Vườn ông Nguyễn Hữu Kinh, thôn 9 (thửa số 127, tờ bản đồ số 13)
|
100.000
|
600.000
|
||
|
7.3
|
Đường nội thôn
|
Vườn ông Lê Văn Thanh, thôn 9 (thửa số 239, tờ bản đồ số 13)
|
100.000
|
600.000
|
||
|
7.4
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Hoàng Đình Tuấn, thôn 9 (từ thửa số 99, tờ bản đồ số 16)
|
Đến vườn bà Nguyễn Thị Nguyệt, thôn 9 (đến thửa số 133, tờ bản đồ số 16)
|
100.000
|
600.000
|
|
|
7.5
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Hoàng Đình Năm, thôn 9 (từ thửa số 103, tờ bản đồ số 16)
|
Đến vườn ông Lê trọng Lý, thôn 9 (đến thửa số 144, tờ bản đồ số 16)
|
100.000
|
600.000
|
|
|
7.6
|
Đường nội thôn
|
Vườn bà Lê Thị Hương, thôn 9 (thửa số 6, tờ bản đồ số 17)
|
100.000
|
600.000
|
||
|
C
|
Các khu đất, thửa đất còn lại trên địa bàn xã đã được nhà nước cho thuê đất và đất ở của hộ gia đình, cá nhân có vị trí tương đương hoặc kém thuận lợi hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất nêu trên
|
600.000
|
||||
|
XVI
|
XÃ
C
A
O
S
ƠN
|
|||||
|
A
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
ĐÃ
ĐƯ
Ợ
C
Đ
ẶT
T
ÊN
|
|||||
|
1
|
Đư
ờ
n
g
Hồ C
h
í Mi
n
h
và
hu
y
ệ
n
qu
a
xã Cao Sơn,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
|
|||||
|
1.1
|
Đường Hồ Chí Minh
|
Từ Dốc cao từ thửa 380,,tờ bản đồ 08
|
Đến Ông Tình thửa 382; tờ bản đồ 08.
|
700.000
|
2.500.000
|
|
|
1.2
|
Đường Hồ Chí Minh
|
Từ Ông Hóa(từ thửa số; 257;
|
Đến Ông Kiêm.185; tờ bản đồ số 48)
|
1.000.000
|
3.000.000
|
|
|
1.3
|
Đường Hồ Chí Minh
|
Từ Ông Đạo thôn 1 từ thửa số 224,Tờ bản đồ số 58)
|
Đến Ông Châu thôn 337; tờ bản đồ 20
|
700.000
|
2.500.000
|
|
|
1.4
|
Đường Hồ Chí Minh
|
Từ Ông Hòa Thôn 6 từ thửa: 28; tờ bản đồ 61;
|
Đến Ông Âu thôn 6 từ thửa 126; Tờ bản đồ 64.
|
700.000
|
2.500.000
|
|
|
2
|
Đư
ờ
n
g
350
đ
oạn
qu
a xã Cao Sơn
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
(Nhân Tài - Gia Giang)
|
|||||
|
2.1
|
Đường Nhân tài- Già Giang
|
Từ Ông Đức Thôn 1 đi từ thửa 28 tờ bản đồ số 60.;
|
Đến Ông Nho thôn 1; đến thửa số 178 tờ bản đồ số 47)
|
400.000
|
2.000.000
|
|
|
2.2
|
Đường Nhân tài- Già Giang
|
Từ ông Thiết Thôn 1; thửa: 246 ; tờ bản đồ 47
|
đến ông Sơn thôn 2 thửa: 2261 ; tờ bản đồ 48
|
600.000
|
2.300.000
|
|
|
2.3
|
Đường Nhân tài- Già Giang
|
Từ bà Hoàng thôn 2; Thửa122; tờ bản đồ số.49)
|
Đến bà Liên Thôn 2; thửa 136; tờ bản đồ số.50
|
400.000
|
2.000.000
|
|
|
2.4
|
Đường Nhân tài- Già Giang
|
Từ Ông Hải thôn 3; Thửa; 73 tờ bản đồ 50
|
Bà Long Thôn 4 thửa 159; tờ bản đồ 50 .
|
600.000
|
2.400.000
|
|
|
2.5
|
Đường Nhân tài- Già Giang
|
Từ ông Sơn Thôn 7; Thửa 569 Tờ bản đồ 17.
|
Ông Bộ, thôn 7 thửa 49;. Tờ bản đồ 41
|
600.000
|
2.400.000
|
|
|
2.6
|
Đường Nhân tài- Già Giang
|
Bà Hà Thôn 8; Thửa 137 ; tờ bản đồ 34
|
Bà Thuận Trị Thôn 8; Thửa: 28 ;Tờ bản đồ 32
|
400.000
|
1.800.000
|
|
|
3
|
T
r
ụ
c
Đư
ờ
n
g
xã;
Đườ
n
g T
h
ô
n
.
|
|||||
|
3.1
|
Tuyến xã từ trung tâm Về Nhà văn hóa thôn 6
|
Tuyến Từ Bà Xuân Thôn 4; Thửa 188; Tờ bản đồ đồ 53;
|
Đến Ông Hộ Thôn 6; Thửa ; 339; Tờ bản đồ 28.
|
300.000
|
1.500.000
|
|
|
B
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
CÒN LẠI TẠI
C
ÁC
TH
Ô
N
|
|||||
|
1
|
T
h
ôn
1
|
|||||
|
1.1
|
Đường Bí,Trọt Dong
|
Từ Ông Tiến thửa 200; Tờ bản đồ 48
|
Ông Phan Sỹ Lý thửa 76 Tờ bản đồ 12
|
200.000
|
800.000
|
|
|
1.2
|
Đường NT Khe Răm
|
Từ Bà Nhung thửa 200; Tờ bản đồ 48
|
Ông Khánh thửa 115; Tờ bản đồ 19 .
|
200.000
|
800.000
|
|
|
1.3
|
Đường NT Chọ Chè 1
|
Từ bà Hà Thị Tứ; Thửa 99; tờ bản đồ 12
|
Đến Ông Đặng Ích Hùng thửa 32; Tờ bản đồ 47
|
200.000
|
800.000
|
|
|
1.4
|
Đường nội thôn 1 (Vùng Cây Thị)
|
Từ ông Ngọc Thửa; 5,Tờ bản đồ 47
|
Đến Ông Chí; Thửa; 97 Tờ bản đồ 347
|
200.000
|
800.000
|
|
|
1.5
|
Đường nội thôn Khe Bùi
|
Từ Ông Phan Sỹ Tài; Thửa 44; tờ bản đồ 46
|
Đến ông Anh Đạo Thửa 122 Tờ bản đồ 11.
|
200.000
|
800.000
|
|
|
1.6
|
Đường nội thôn Cây Mít
|
Từ Ông Hiệp thửa số 114; Tờ bản đồ 56
|
Đến ông Tín Thửa 80; Tờ bản đồ 19
|
200.000
|
800.000
|
|
|
1.7
|
Đường nội thôn Vùng Ao
|
Từ ông Hiên; Thửa 56; BĐ 46;
|
Đến Ông Lưu Hồng Hải Thửa; 59 Tờ bản đồ 56
|
200.000
|
800.000
|
|
|
1.8
|
Đường NT Thị Tuyến
|
Từ ông Lý ; Thửa 30; tờ bản đồ số 48;
|
Đến Ông Quát Thửa 39,Tờ bản đồ 547;
|
200.000
|
800.000
|
|
|
2
|
T
h
ôn
2
|
|||||
|
2.2
|
Đường nội thôn 2 vùng ớt
|
Từ bà Ngự; 95 tờ bản đồ 58
|
Đến ông Hà Văn Nghĩa Thửa 164 Tờ bản đồ 08;
|
200.000
|
800.000
|
|
|
2.3
|
Đường nội Thôn vùng Móc
|
Từ ông Trọng Đức Thửa 101; Tờ bản đồ 13;
|
Đến Ông Lê Huy Bắc; 135, Tờ bản đồ 20;
|
200.000
|
800.000
|
|
|
2.4
|
Đường nội Thôn vùng Eo đất
|
Từ Ông Lê Huy Tải ; 140 Tờ bản đồ 21
|
Đến ông Bùi Khắc Hùng; Thửa 55; Tờ bản đồ ;21
|
200.000
|
800.000
|
|
|
2.5
|
Đường nội thônVùng Trốc Vệ
|
Từ Bà Nguyễn Thị Phú thửa 43, Tờ bản đồ 49
|
Đến Nguyễn Thị Mật ,249; Tờ bản đồ 49
|
200.000
|
800.000
|
|
|
2.6
|
Đường Trộc mới
|
Từ Ông Tân; Thửa 246; Tờ bản đồ 20
|
ông Đức Thửa; 101;Tờ bản đồ13
|
200.000
|
800.000
|
|
|
2.7
|
Đường Eo Nâm
|
Ông Ban Thửa 81; Tờ bản đồ 50
|
Ông Bảo ;Thửa 143; Tờ bản đồ 548
|
200.000
|
800.000
|
|
|
2.8
|
Tuyến đường cây Du
|
Từ Ông Bình ; Thửa 40; Tờ bản đồ 08
|
Ông Hùng Thửa 02; Tờ bản đồ 08
|
200.000
|
800.000
|
|
|
2.9
|
Đường Trộc Mới
|
Bừ Ông Bái Thửa 73 Tờ bản đồ 58
|
Ông Huệ Thôn 3; Thửa 17; Tờ bản đồ 50
|
200.000
|
800.000
|
|
|
2.10
|
Đường nội thôn 2
|
Từ ông Cao song Hào; thửa 265; tờ bản đồ 20
|
Đến Ông Dương Hữu Trường thửa310 Tờ bản đồ 20
|
200.000
|
800.000
|
|
|
3
|
T
h
ôn
3
|
|||||
|
3.1
|
Đường nội thôn 3 (vùng Eo đất)
|
Từ bà Nguyễn Thị Loan; thửa 122; tờ bản đồ 20
|
Ông: Hùng ; 310, Tờ bản đồ 20
|
200.000
|
800.000
|
|
|
3.3
|
Đường nội thôn 3 (vùng Chuối )
|
Nguyễn Thị Triển thửa 290; Tờ bản đồ 9
|
Bà Nguyễn Thị Thùy thửa 225; Tờ bản đồ số 9
|
200.000
|
800.000
|
|
|
3.4
|
Đường nội thôn 3 (vùng De)
|
Từ Ông Nguyễn Công Nhật; Thửa 225, Tờ bản đồ 9.
|
Ông Phạm Đình Tiến Thửa 1,Tờ bản đồ 50
|
200.000
|
800.000
|
|
|
3.5
|
Đường nội thôn 3 (Vùng Nán)
|
Ông Nguyễn Công Đoàn; thửa78 tờ bản đồ 40
|
Ông Nguyễn Văn Hướng; Thửa; 51; Tờ bản đồ.10;
|
200.000
|
800.000
|
|
|
3.6
|
Tuyến đường Chuối
|
Từ Ông Tiển thửa 85; tờ bản đồ 03
|
bà Tơ ; Thửa 49; tờ bản đồ 9
|
200.000
|
800.000
|
|
|
3.7
|
Đường Nội Thôn
|
Bà lan Thửa 89; tờ bản đồ 51
|
Ông Thắng Thửa 104; Tờ bản đồ 13
|
200.000
|
800.000
|
|
|
3.8
|
Đường Nội Thôn
|
Ông Công thôn 3 Thửa 76; tờ bản đồ 52
|
Ông Hiến Thôn 4 ; Thửa 116; Tờ bản đồ 52
|
200.000
|
800.000
|
|
|
3.9
|
Đường nội Thôn
|
Ông Tiết; Thửa; tờ bản đồ 40
|
Ông Hoàng Vệt Thửa; 161 tờ bản đồ 10
|
200.000
|
800.000
|
|
|
3.10
|
Đường Nội Thôn
|
Tư Ông Bưởi Thửa 72; Tờ bản đồ 39
|
Ông Tần Việt Thửa 64; Tờ bản đồ 40
|
200.000
|
800.000
|
|
|
3.11
|
Đường Nội thôn
|
Từ Ông Lý thửa 294; tờ bản đồ 9
|
Ông Ngọc Thửa 38; tờ bản đồ 39
|
200.000
|
800.000
|
|
|
3.12
|
Đường nội thôn 3 (Vùng Lẹp)
|
Ông: Tài thửa; 105; Tờ bản đồ 40
|
Ông: Nhạ Thửa ; 187; Tờ bản đồ 40.
|
200.000
|
800.000
|
|
|
4
|
T
h
ôn 4
|
|||||
|
4.1
|
Đường liên xã Cao Sơn-Thanh Nho (Thanh Chương)
|
Từ Ông Phan Hoàng Lan; Thửa 226; Tờ bản đồ 45
|
Ông: Nguyễn Văn Hùng; Thửa; 301 ; Tờ bản đồ 24.
|
200.000
|
800.000
|
|
|
4.2
|
Đường nội thôn 4; Từ Trùn Hược nhà văn hóa thôn )
|
Ông : Ông Nguyễn Văn Trung; Thửa 307 Tờ Bản đồ 22
|
Nguyễn Công Tiến 357; Tờ bản đồ 15 ;
|
200.000
|
800.000
|
|
|
4.3
|
Đường nội thôn 4 (Từ cá mè về động hóa )
|
Ông: Lê Văn Thắng Thửa 203; tờ bản đồ số 53
|
Ông: Nguyễn Quốc Đông Thửa 235 ; Tờ bản đồ 22
|
200.000
|
800.000
|
|
|
4.4
|
Tuyến đường các Cụ
|
Ông Hoàn Thửa 188 ; Tờ bản đồ 22
|
Ông Lợi Thửa 102 ; Tờ bản đồ22
|
200.000
|
800.000
|
|
|
4.5
|
Tuyến đường Bàu
|
Ông Thắng Thửa 336 ; Tờ bản đồ 15
|
Ông Hải Thửa 218 ; Tờ bản đồ 55
|
200.000
|
800.000
|
|
|
4.6
|
Tuyến đường nội thôn
|
Ông chính Thửa 326 ; Tờ bản đồ 23
|
Ông Ý Thửa 245 ; Tờ bản đồ 23
|
200.000
|
800.000
|
|
|
4.7
|
Đường nội thôn
|
Ông: Nguyễn Văn Hiệp; Thửa 295; tờ bản đồ 22
|
Bà Cao Thị Thành; Thửa 429 ; tờ bản đồ 22
|
200.000
|
800.000
|
|
|
5
|
T
h
ôn
5
|
|||||
|
5.1
|
Đường nội thôn
|
Từ ông Nguyễn Văn Phú; thửa 365; bản đồ 28
|
Ông Nguyễn Văn Bình Thửa 76 bản đồ 22 .
|
200.000
|
800.000
|
|
|
5.2
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Cao Xuân Thơ ;thửa 2; Tờ bản đồ 29
|
Ông Trương thị Thương; Thửa 91; tờ bản đồ 29
|
200.000
|
800.000
|
|
|
6
|
T
h
ôn
6
|
200.000
|
800.000
|
|||
|
6.1
|
Đường nội thôn 5 (vùng Sắn đơng)
|
Ông: Đào Văn Ngọc; thửa 290; Tờ bản đồ 28
|
Cao Xuân Pháp thửa 62; Tờ bản đồ 28
|
200.000
|
800.000
|
|
|
6.2
|
Đường nội thôn 6 vùng chọ Nêm
|
Ông Thi; Thửa 27, Tờ bản đồ 63.
|
Đến ông Bảy Thửa ,130, tờ bản đồ 64.
|
200.000
|
800.000
|
|
|
6.3
|
Đường liên thôn 6- 5
|
Từ ông Dương Hữu Toán; Thửa; 34; Tờ bản đồ 63.
|
Đến ông Dương HữuTính; Thửa ,101; Tờ bản đồ 62.
|
200.000
|
800.000
|
|
|
6.4
|
Đường liên thôn (Cộc trâm)
|
Từ Cao Thị Dung Thửa 28, tờ bản đồ 61
|
Đến ông Nguyễn Văn Ngọ 198; Tờ bản đồ 27.
|
200.000
|
800.000
|
|
|
7
|
T
h
ôn
7
|
|||||
|
7.1
|
Đường nội thôn 7 vùng cây mai
|
Từ Ông Lê Hai Châu Thửa 328;Tờ bản đồ 17
|
Đến Bà Hùng Thửa ,218; tờ bản đồ 54,
|
200.000
|
800.000
|
|
|
7.2
|
Đường nội thôn 7 vùng Thên Niên và vùng Sừng Trâu.
|
Ông Phạm Đình Hoán; Thửa 142 ; tờ bản đồ 34;
|
Đến ông Mai Văn Thế ; Thửa 648, Tờ bản đồ 17
|
200.000
|
800.000
|
|
|
7.3
|
Đường nội thôn 7 (Vùng Thủy Mạch)
|
Ông Tô Văn Hợp; thửa 216; Tờ bản đồ 10
|
Ông Mận Thửa ,264; Tờ bản đồ 41
|
200.000
|
800.000
|
|
|
7.4
|
Đường Nội Thôn
|
Từ Ông Lệ; Thửa 42; Tờ bản đồ 15
|
Ông Thư; thửa 282; Tờ bản đồ 42
|
200.000
|
800.000
|
|
|
7.5
|
Đường nội thôn
|
Ông Tải ; thửa 37; Tờ bản đồ 41
|
Ông Trung; thửa 44; tờ bản đồ 10.
|
200.000
|
800.000
|
|
|
7.6
|
Đường nội thôn
|
Từ Ông Hiền; thửa 133; Tờ bản đồ 41
|
Ông Anh; Thửa; 123;Tờ bản đồ 42
|
200.000
|
800.000
|
|
|
7.7
|
Đường nội Thôn
|
Từ Ông Mai Thửa; 109;Tờ bản đồ 41
|
bà Tài Thửa; 172; Tờ bản đồ 42
|
200.000
|
800.000
|
|
|
7.8
|
Đường nội thôn
|
Từ Bà Kiều thửa 76 Tờ bản đồ 41
|
Ông Hùng Thửa 72; tờ Bản đồ 41
|
200.000
|
800.000
|
|
|
7.9
|
Đường nội thôn 7 Ông Tỵ đến ông Long
|
Ông Mai Văn Tỵ ; Thửa 297; Tờ bản đồ số 10
|
Ông Long thửa 281; tờ bản đồ 10
|
200.000
|
800.000
|
|
|
8
|
T
h
ôn
8
|
|||||
|
8.1
|
Đường nội đồng thôn 8 vùng Bàu Thượng
|
Từ ông Nguyễn Trần Năm thửa 34, tờ bản đồ 35
|
Đên ông Lê văn Sửu thửa 123; tờ bản đồ 35
|
200.000
|
800.000
|
|
|
8.2
|
Đường nội đồng thôn 8 Vùng Rú Nậy
|
Từ Bà Nguyễn Thị Mai thửa 71, tờ bản đồ 35
|
Đến Ông Nguyễn Cảnh Lệ Thửa 159;Tờ bản đồ 36.
|
200.000
|
800.000
|
|
|
8.3
|
Đường Nội Thôn 8
|
Từ bà Lan; Thửa; 9 ; Tờ bản đồ 35
|
Ông khuyên Thửa ,92 ; tờ bản đồ 36.
|
200.000
|
800.000
|
|
|
8.4
|
Đường Nội Thôn 8 đi thôn 3
|
Từ Ông Việt Thửa 288; tờ bản đồ 5;
|
Từ Ông Quế Thửa 119; tờ bản đồ 4;
|
200.000
|
800.000
|
|
|
8.5
|
Đường Nội Thôn 8 Vùng Chọ Má
|
Từ Ông Trần Văn Đức 01 ; Tờ bản đồ số 5.
|
Đến Nguyễn Thị Thủy Thửa 1332 Tờ bản đồ số 5.
|
200.000
|
800.000
|
|
|
8.6
|
Đường Nội Thôn 8 Vùng Chọ Ngay, Chuối
|
Từ ông Dương Hữu Minh Ân; 188; Tờ bản đồ số 5
|
Đến Ông Nguyễn Duy Hải ; Thửa 6; Tờ bản đồ số 4
|
200.000
|
800.000
|
|
|
8.7
|
Đường Nội Thôn 8 Vùng Cây trôi
|
Từ bà Nguyễn Thị Lan; Thửa; 411,; Tờ bản đồ số 5
|
Đến Ông Nguyễn Văn Đạo; thửa 146; Tờ bản đồ số 5
|
200.000
|
800.000
|
|
|
8.8
|
Đường Nội Thôn 8 Vùng Chọ Ván
|
Từ Ông Túc; Thửa 30; tờ bản đồ 32
|
bà Nguyễn Thị Cúc; Thửa; 14 ; Tờ bản đồ sô 32
|
200.000
|
800.000
|
|
|
8.9
|
Đường Nội Thôn 8 Vùng Ốc Rò
|
Từ Ông Phạm Đình Khoa; Thửa 314 Tờ bản đồ số 4;T
|
bà Lưu Thị Vang Thửa 92; Tờ bản đồ 35.
|
200.000
|
800.000
|
|
|
8.10
|
Đường Nội Thôn
|
Ông Giang Thửa 175; Tờ bản đồ 5
|
Bà Thuận Thửa; 4; tờ bản đồ 02
|
200.000
|
800.000
|
|
|
8.11
|
Đường Nội Thôn
|
Từ ông Vinh; Thửa 287; Tờ bản đồ 05
|
Bà Phương ; Thửa 221; Tờ bản đồ 05
|
200.000
|
800.000
|
|
|
8.12
|
Đường Nội Thôn
|
Ông Thao Thửa 89; tờ bản đồ 35
|
Bà Minh Thửa 107; Từ bản đồ 36
|
200.000
|
800.000
|
|
|
8.13
|
Đường Nội Thôn
|
Ông Thịnh 114; Tờ bản đồ 43
|
Ông Thanh; thửa 505; Tờ bản đồ 36
|
200.000
|
800.000
|
|
|
8.14
|
Đường Nội Thôn 8 Vùng Bàu thượng
|
Ông Trần Năm; Thửa 34,Tờ Bảm đồ 35
|
Đến ông Hồ Bình; Thửa 1; Tờ Bản đồ 35
|
200.000
|
800.000
|
|
|
9
|
T
h
ôn
9
|
|||||
|
9.1
|
Đường Nội Thôn 9 Vùng Cống Trộ
|
Từ Ông Nguyễn Văn Lan; Thủa 56; Tờ bản đồ 37
|
Đến Ông Lê văn Đồng; Thửa Thửa 4; 0 ; Tờ bản đồ 38.
|
200.000
|
800.000
|
|
|
9.2
|
Đường liên Thôn 8,9
|
Từ Ông Đặng Ích Tính; Thửa ,195, Tờ bản đồ 37;
|
bà Lê Thị Hòa ;Thửa 123 ; tờ bản đồ 44;
|
200.000
|
800.000
|
|
|
9.3
|
Đường nội thôn 9 vùng Cam Lĩnh
|
Từ Hà Văn Năm Thửa 238 ; Tờ Bản đồ 44;
|
Đến ông Hà Văn Tý Thửa; 87; Tờ bản đồ 44
|
200.000
|
800.000
|
|
|
9.4
|
Đường nội thôn 9 vùng Húng
|
Từ Ông Hoàng Minh Hậu; Thôn 9 Thửa ,92, tờ bản đồ số 55;
|
Đến ông Lê Văn Lệ Thôn 7 Thửa 42; tờ bản đồ số 15.
|
200.000
|
800.000
|
|
|
9.5
|
Đường nội thôn 9 vùng Ruộng Mặt
|
Từ ông Tý; Thửa; 10,21,41,54,64,73,125 ; tờ bản đồ 24,
|
Ông giáp Thửa;,167,210,261,291; Tờ bản đồ
|
200.000
|
800.000
|
|
|
9.6
|
Đường nội thôn 9 vùng Chọ Dè
|
Từ bà lê Thị Xuân Xuân Thửa; 145 Tờ bản đồ 43
|
Đến Ông Đoàn Trọng đô 313, Tờ bản đồ 43
|
200.000
|
800.000
|
|
|
9.7
|
Đường nội thôn 9 Vùng Chọ Giếng
|
Từ bà Lê Thi Huỳnh Thửa;49 Tờ Bản đồ 55.
|
Ông Lê Huy Tài Thửa; 52; Tờ Bản đồ 16;
|
200.000
|
800.000
|
|
|
9.8
|
Đường liên Thôn 7- 9
|
Từ Bà Nguyễn Thị Phương ; Thửa; 22, tờ bản đồ 16;
|
Đến ông Thơi ; Thửa 255 tờ bản đồ 15;
|
200.000
|
800.000
|
|
|
9.9
|
Đường nội thôn 9 Vùng Cây Dè
|
Từ ông Cao Xuân Trung Thửa 73, tờ bản đồ 16.
|
Đến ông Mai Xuân Thông; Thửa ,58 tờ bản đồ 16
|
200.000
|
800.000
|
|
|
9.10
|
Đường nội thôn 9 Vùng Ruộng Đợi
|
Từ ông Đặng Anh Dũng ; Thửa ;1; Tờ bản đồ 33
|
Ông Nguyễn Văn Lan Thửa ; ,56, tờ bản đồ 37.
|
200.000
|
800.000
|
|
|
C
|
Các khu đất, thửa đất còn lại trên địa bàn xã đã được nhà nước cho thuê đất và đất ở của hộ gia đình, cá nhân có vị trí tương đương hoặc kém thuận lợi hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất nêu trên
|
800.000
|
||||
|
X
V
II
|
XÃ
TÀO
S
ƠN
|
|||||
|
A
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
ĐÃ
ĐƯ
Ợ
C
Đ
ẶT
T
ÊN
|
|||||
|
1
|
Đư
ờ
n
g
534
đ
oạn
qu
a xã Tào
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
|
|||||
|
1.1
|
Đường 534
|
Từ vườn Ông Thắng Thôn 1 (từ thửa số 1126, tờ bản đồ số 27)
|
Đến vườn ông Thành thôn 1 (đến thửa số 324, tờ bản đồ số 27.)
|
350.000
|
2.000.000
|
|
|
1.2
|
Đường 534
|
Từ vườn Ông Đinh Văn Đức Thôn 1 (từ thửa số 307, tờ bản đồ số 27)
|
Đến vườn ông Đinh Văn Miên (đến thửa số 302, tờ bản đồ số 27)
|
350.000
|
2.000.000
|
|
|
1.3
|
Đường 534
|
Từ vườn Ông Trần Văn Khẩn (từ thửa số 301, tờ bản đồ số 27.)
|
Đến vườn ông Trần Văn Ngọc (đến thửa số 39 , tờ bản đồ số 27)
|
450.000
|
2.200.000
|
|
|
1.4
|
Đường 534
|
Từ vườn Ông Nguyễn Văn Ngọc T2 (từ thửa số 1384, tờ bản đồ số 24)
|
Đến vườn ông Hoàng Văn Ngọc T1 (đến thửa số 1191, tờ bản đồ số 24)
|
400.000
|
2.000.000
|
|
|
1.5
|
Đường 534
|
Từ vườn Ông (từ thửa số 9169, tờ bản đồ số 23)
|
Đến vườn ông (đến thửa số 1946 tờ bản đồ số 23)
|
350.000
|
2.000.000
|
|
|
2
|
Đư
ờ
n
g
Liên xã
|
|||||
|
2.1
|
Đường liên xã
|
Từ vườn Ông Sâm (từ thửa số 298 tờ bản đồ số 27 )
|
Đến vườn ông Ngô Đình Thái (đến thửa số 500, tờ bản đồ số 27)
|
220.000
|
1.000.000
|
|
|
2.2
|
Đường liên xã
|
Từ vườn Ông Đinh Tiến Thành (từ thửa số 1415, tờ bản đồ số 28 )
|
Đến vườn ông Hùng (đến thửa số 1456 tờ bản đồ số 27)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
2.3
|
Đường liên xã
|
Từ vườn Ông Đinh Văn nghĩa T1 (từ thửa số 66, tờ bản đồ số 28 )
|
Đến vườn ông Hùng (đến thửa số 560 tờ bản đồ số 28)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
2.4
|
Đường liên xã
|
Từ vườn Ông Nguyễn Thị Lan thôn 1 (từ thửa số 559 tờ bản đồ số 25)
|
Đến vườn ông Nguyễn Văn Thanh T1 (đến thửa số 524, tờ bản đồ số 25)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
3
|
Đư
ờ
n
g
t
r
ụ
c
xã
|
|||||
|
3.1
|
Trục đường xã
|
Từ vườn Ông Hoàng Văn Huấn, T2 (từ thửa số 283, tờ bản đồ số 27)
|
Đến vườn ông Hoàng Văn Châu, T2 (đến thửa số 671, tờ bản đồ số 27)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
3.2
|
Trục đường xã
|
Từ vườn Ông Hoàng Văn Liên, T2 (từ thửa số 324, tờ bản đồ số 26)
|
Đến vườn ông Hoàng Văn Trung (đến thửa số 405, tờ bản đồ số 26 )
|
100.000
|
650.000
|
|
|
3.3
|
Trục đường xã
|
Từ vườn Ông Đào Văn Khuê (từ thửa số 40, tờ bản đồ số 26)
|
Đến vườn ông Nguyễn Văn Đại (đến thửa số 287, tờ bản đồ số 26)
|
100.000
|
650.000
|
|
|
3.4
|
Trục đường xã
|
Từ Nhà văn Hóa thôn 3 (từ thửa số 1485, tờ bản đồ số 27)
|
Đến vườn ông Đào Văn Hải T3 (đến thửa số 416, tờ bản đồ số 27)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
3.5
|
Trục đường xã
|
Từ vườn Ông Nguyễn Văn Thủy T3 (từ thửa số 1824, tờ bản đồ số 24)
|
Đến vườn ông Hồ Văn Dục thôn 3 (đến thửa số 1851, tờ bản đồ số 24)
|
300.000
|
1.600.000
|
|
|
3.6
|
Trục đường xã
|
Từ vườn Bà Phan Thị Tùng thôn 2 (từ thửa số 41, tờ bản đồ số 27)
|
Đến vườn ông Phan Công Anh (đến thửa số 1360, tờ bản đồ số 27)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
3.7
|
Trục đường xã
|
Từ vườn Ông Nguyễn Văn Nhị T3 (từ thửa số 1815, tờ bản đồ số 24.)
|
Đến vườn ông Nguyễn Thị Hà (đến thửa số 1846, tờ bản đồ số 24)
|
100.000
|
650.000
|
|
|
3.8
|
Trục đường xã
|
Từ vườn Ông Đào Văn Sáu T3 (từ thửa số 37, tờ bản đồ số 24)
|
Đến vườn ông Nguyễn Văn Tâm (đến thửa số 260, tờ bản đồ số 24 )
|
150.000
|
750.000
|
|
|
3.9
|
Trục đường xã
|
Từ vườn Ông Nguyễn Văn Vy T1 (từ thửa số 460, tờ bản đồ số 27.)
|
Đến vườn ông Nguyễn Văn Nội T! (đến thửa số 892, tờ bản đồ số 27)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
3.10
|
Trục đường xã
|
Từ vườn Ông Trần Văn Bích T4 (từ thửa số 1830, tờ bản đồ số 20.)
|
Đến vườn ông (đến thửa số 1932, tờ bản đồ số 20)
|
120.000
|
680.000
|
|
|
3.11
|
Trục đường xã
|
Từ vườn ông Trần Văn Thanh T6 (từ thửa số 692, tờ bản đồ số 19)
|
Từ vườn ông Nguyễn Văn Điền T6 (đến thửa số 1252, tờ bản đồ số 19)
|
300.000
|
1.600.000
|
|
|
3.12
|
Trục đường xã
|
Từ vườn ông Ngô Trung Điệp Thôn 4 (từ thửa số 440, tờ bản đồ số 20.)
|
Từ vườn ông Ngô Đình Nghĩa T6 (đến thửa số 1070, tờ bản đồ số 20)
|
220.000
|
1.000.000
|
|
|
3.13
|
Trục đường xã
|
Từ vườn ông Nguyễn Văn Lam T6 (từ thửa số 763, tờ bản đồ số 19)
|
Từ vườn ông Nguyễn Văn Điền T6 (đến thửa số 737, tờ bản đồ số 19)
|
300.000
|
1.600.000
|
|
|
3.14
|
Trục đường xã
|
Từ vườn ông Nguyễn Văn Ba T6 (từ thửa số 608, tờ bản đồ số 19)
|
Từ vườn ông Nguyễn Văn Thành T7 (đến thửa số 8, tờ bản đồ số 19)
|
120.000
|
680.000
|
|
|
3.15
|
Trục đường xã
|
Từ vườn Bà Nguyễn Thị Long T7 (từ thửa số 916, tờ bản đồ số 15)
|
Từ vườn ông Nguyễn Văn Tuyên T7 (đến thửa số 520, tờ bản đồ số 15)
|
100.000
|
650.000
|
|
|
3.16
|
Trục đường xã
|
Từ vườn Bà Nguyễn Thị Tư, thôn 6 (từ thửa số 30, tờ bản đồ số 23)
|
Từ vườn ông Lê Sỹ Nhật Thôn 6 (đến thửa số 572, tờ bản đồ số 23)
|
120.000
|
680.000
|
|
|
3.17
|
Trục đường xã
|
Từ vườn ông Phan Sỹ Quỳ (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 22)
|
Từ vườn ông Trần Văn Cúc Thôn 6 (đến thửa số 39, tờ bản đồ số 22)
|
120.000
|
680.000
|
|
|
3.18
|
Trục đường xã
|
Từ vườn Bà Nguyễn Thị Điểm T7 (từ thửa số 838, tờ bản đồ số 19)
|
Từ vườn ông Lê Văn Trường T7 (đến thửa số 890, tờ bản đồ số 15)
|
100.000
|
650.000
|
|
|
3.17
|
Trục đường xã
|
Từ vườn ông Nguyễn Văn Ngơm T6 (từ thửa số 159, tờ bản đồ số 19.)
|
Từ vườn Ông Nguyễn Văn Thắng t7 (đến thửa số 28, tờ bản đồ số 19 )
|
100.000
|
650.000
|
|
|
3.18
|
Trục đường xã
|
Từ vườn ông Nguyễn Văn Lý Thôn 6 (từ thửa số 817, tờ bản đồ số 19 )
|
Từ vườn ông Trần Văn Tính thôn 6 (đến thửa số 667, tờ bản đồ số 19)
|
300.000
|
1.600.000
|
|
|
B
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
CÒN LẠI TẠI
C
ÁC
TH
Ô
N
|
|||||
|
1
|
T
h
ôn
1
|
|||||
|
1.1
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Đinh Văn Bính, thôn 1 (từ thửa số 6, tờ bản đồ số 28)
|
Đến vườn ông Đinh Văn Tình T1 (đến thửa số 3, tờ bản đồ số 28)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
1.2
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Đinh Văn Tính (từ thửa số 71, tờ bản đồ số 28)
|
Đến vườn ông Lê Văn Lợi (đến thửa số 55, tờ bản đồ số 28)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
1.3
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Ngô Xuân Ngọ (từ thửa số 557, tờ bản đồ số 25)
|
Đến vườn ông Nguyễn Văn Đông (đến thửa số 523, tờ bản đồ số 25)
|
120.000
|
680.000
|
|
|
1.4
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông (từ thửa số 1435, tờ bản đồ số 27)
|
Đến vườn ông Đinh Văn Miện (đến thửa số 1335, tờ bản đồ số 27.)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
1.5
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Văn Hương (từ thửa số 1127, tờ bản đồ số 27)
|
Đến vườn ông Đinh Văn Tám (đến thửa số 1087, tờ bản đồ số 27)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
1.6
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nhà thờ họ Đinh (từ thửa số 1336, tờ bản đồ số 27)
|
Đến vườn ông Nguyễn Thị Hòa (đến thửa số 345, tờ bản đồ số 27)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
1.7
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Dương Xuân Minh (từ thửa số 392, tờ bản đồ số 27)
|
Đến vườn ông Đinh Văn Châu (đến thửa số 322, tờ bản đồ số 27)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
1.8
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông (từ thửa số 1441, tờ bản đồ số 27)
|
Đến vườn Bà Nguyễn Thị Xuân (đến thửa số 472, tờ bản đồ số 27)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
1.9
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Hoàng Văn Sơn (từ thửa số 847, tờ bản đồ số 27)
|
Đến vườn ông Nguyễn Văn Hương (đến thửa số 536, tờ bản đồ số 27)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
1.10
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Lê Văn Hữu (từ thửa số 236, tờ bản đồ số 27)
|
Đến vườn ông Nguyễn Văn Đông T2 (đến thửa số 238, tờ bản đồ số 27)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
1.11
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn Bà Hồ Thị Sỹ t2 (từ thửa số 211, tờ bản đồ số 27)
|
Đến vườn ông Trần Văn An thôn 2 (đến thửa số 67, tờ bản đồ số 27)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
1.12
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Trần Đức Dũng T2 (từ thửa số 43, tờ bản đồ số 27)
|
Đến vườn ông Nguyễn Văn Tiệm T1 (đến thửa số 252, tờ bản đồ số 27)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
2
|
T
h
ôn
2
|
|||||
|
2.1
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn BÀ Trần Thị Quy (từ thửa số 2033, tờ bản đồ số 24)
|
Từ vườn ông Lê Đăng Mưu (đến thửa số 1413, tờ bản đồ só 27)
|
100.000
|
650.000
|
|
|
2.2
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Đào Văn Diển (từ thửa số 179, tờ bản đồ số 27)
|
Từ vườn Bà Nguyễn Thị Vỵ (đến thửa số 259, tờ bản đồ số 27)
|
100.000
|
650.000
|
|
|
2.3
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Trần Văn Phấn (từ thửa số 249, tờ bản đồ số 27)
|
Đến vườn ông Hoàng Văn Hải (đến thửa số 231, tờ bản đồ số 27)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
2.4
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Hoàng Văn Cầm (từ thửa số 637, tờ bản đồ số 27)
|
Đến vườn ông Hường ( Chính) (đến thửa số 568, tờ bản đồ số 27)
|
100.000
|
650.000
|
|
|
3
|
T
h
ôn 3
|
|||||
|
3.1
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Hoàng Văn Thủy (từ thửa số 176, tờ bản đồ số 27)
|
Từ vườn ông Nguyễn Viết Nguyên (đến thửa số 326, tờ bản đồ số 27)
|
100.000
|
650.000
|
|
|
3.2
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Văn Thung (từ thửa số 34, tờ bản đồ số 27)
|
Từ vườn ông Hoàng Văn Danh (đến thửa số 348, tờ bản đồ số 27)
|
100.000
|
650.000
|
|
|
3.3
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn Bà Nguyễn Thị Bình (từ thửa số 2, tờ bản đồ số 27)
|
Đến vườn ông Hoàng Văn Đảng (đến thửa số145, tờ bản đồ số 27)
|
100.000
|
650.000
|
|
|
3.4
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Mai Văn Nam (từ thửa số 1814, tờ bản đồ số 24.)
|
Đến vườn ông Phan Văn Tam (đến thửa số 144, tờ bản đồ số 27)
|
100.000
|
650.000
|
|
|
3.5
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn Bà: Đào Thị Cúc (từ thửa số 1607, tờ bản đồ số 24)
|
Đến vườn ông Đào Văn Cúc (đến thửa số 1784, tờ bản đồ số 23)
|
100.000
|
650.000
|
|
|
3.6
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Văn Quý (từ thửa số 37, tờ bản đồ số 26)
|
Đến vườn ông Vũ Xuân Hiến (đến thửa số 1833, tờ bản đồ số 23.)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
3.7
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Đào Văn Thắng (từ thửa số 24 , tờ bản đồ số 24)
|
Đến vườn ông Hoàng Văn Sáu (đến thửa số 1345, tờ bản đồ số 24)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
3.8
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Hoàng Văn Ninh (từ thửa số 253, tờ bản đồ số 27)
|
Đến vườn ông Lê Văn Chỉ (đến thửa số 217, tờ bản đồ số 27)
|
100.000
|
650.000
|
|
|
4
|
T
h
ôn
4
|
|||||
|
4.1
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Văn Bảy (từ thửa số 248, tờ bản đồ số 21)
|
Từ vườn ông Nguyễn Văn Cường (đến thửa số 19, tờ bản đồ số 21)
|
100.000
|
650.000
|
|
|
4.2
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Văn Dần (từ thửa số 528, tờ bản đồ số 21)
|
Từ vườn ông Nguyễn Văn Hoàng (đến thửa số 530, tờ bản đồ số 21)
|
100.000
|
650.000
|
|
|
4.3
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Văn Thể (từ thửa số 635, tờ bản đồ số 20)
|
Đến vườn ông Phan Văn Bình (đến thửa số 1018, tờ bản đồ số 20)
|
100.000
|
650.000
|
|
|
4.4
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn Bà: Nguyễn Thị Đua (từ thửa số 217 tờ bản đồ số 21.)
|
Đến vườn ông Nguyễn Văn Thư (đến thửa số 1018, tờ bản đồ số 21)
|
100.000
|
650.000
|
|
|
4.5
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nhà văn hóa thôn 4 (từ thửa số 722, tờ bản đồ số 20)
|
Đến vườn ông Nguyễn Văn Bảy (đến thửa số 447, tờ bản đồ số 20)
|
100.000
|
650.000
|
|
|
4.6
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Văn Quang (từ thửa số 366, tờ bản đồ số 16 )
|
Đến vườn ông Trần Văn Mỹ (đến thửa số 39 tờ bản đồ số 20)
|
100.000
|
650.000
|
|
|
4.7
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Văn Tất (từ thửa số 713, tờ bản đồ số 16)
|
Đến vườn ông Trần Văn Dung (đến thửa số 574, tờ bản đồ số 16)
|
100.000
|
650.000
|
|
|
4.8
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Lương Văn Vinh (từ thửa số 603, tờ bản đồ số 20)
|
Đến vườn ông Lê Khắc Hà (đến thửa số 410 tờ bản đồ số 20)
|
100.000
|
650.000
|
|
|
4.9
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Văn Ngụ (từ thửa số 339, tờ bản đồ số 20)
|
Đến vườn ông Hoàng Đình Lệ (đến thửa số 205, tờ bản đồ số 20)
|
100.000
|
650.000
|
|
|
4.10
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Văn Dục (từ thửa số 77, tờ bản đồ số 20)
|
Đến vườn ôn Lê Văn Lai (đến thửa số 412, tờ bản đồ số 20)
|
100.000
|
650.000
|
|
|
4.11
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn Bà Lê Thị Hiếu (từ thửa số 543, tờ bản đồ số 20)
|
Đến vườn ông Lê Văn Chung (đến thửa số 341, tờ bản đồ số 20)
|
100.000
|
650.000
|
|
|
4.12
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Văn Huệ (từ thửa số 165, tờ bản đồ số 20)
|
Đến vườn ông Lê Hữu MInh (đến thửa số 234, tờ bản đồ số 20)
|
120.000
|
680.000
|
|
|
4.13
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Viết Nhiêm (từ thửa số 136, tờ bản đồ số 20 )
|
Đến vườn ông Nguyễn Đình Huy (đến thửa số 701, tờ bản đồ số 16)
|
120.000
|
680.000
|
|
|
4.14
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Văn Thanh (từ thửa số 814, tờ bản đồ số 20 )
|
Đến vườn ông Trần Văn Lợi (đến thửa số 413, tờ bản đồ số 19)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
4.15
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Lê Văn Hồng (từ thửa số 577, tờ bản đồ số 16 )
|
Đến vườn ông Cao Tiến Quyết (đến thửa số 417 tờ bản đồ số 16)
|
100.000
|
650.000
|
|
|
4.16
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Văn Nhật (từ thửa số 423, tờ bản đồ số 16 )
|
Đến vườn ông Nguyễn Văn Nam (đến thửa số 348, tờ bản đồ số 16)
|
100.000
|
650.000
|
|
|
4.17
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Văn Tư (từ thửa số 557, tờ bản đồ số 16 )
|
Đến vườn ông Nguyễn Văn Hoa (đến thửa số 517, tờ bản đồ số 16)
|
100.000
|
650.000
|
|
|
4.18
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Cảnh Hồng (từ thửa số 117 tờ bản đồ số 20 )
|
Đến vườn ông Ngô Đình Nuôi (đến thửa số 140 tờ bản đồ số 20)
|
100.000
|
650.000
|
|
|
5
|
T
h
ôn
5
|
|||||
|
5.1
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Lê Duy Thành (từ thửa số 400, tờ bản đồ số 16)
|
Từ vườn ông Phan Văn Bảy (đến thửa số 195, tờ bản đồ số 16)
|
100.000
|
650.000
|
|
|
5.2
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Đinh Văn Hoàng (từ thửa số 296, tờ bản đồ số 16)
|
Từ vườn ông Lê Văn Huệ (đến thửa số 190, tờ bản đồ số 16)
|
100.000
|
650.000
|
|
|
5.3
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Hữu Hòa (từ thửa số 273, tờ bản đồ số 16)
|
Đến vườn ông Trần Văn Bảy (đến thửa số 237, tờ bản đồ số 16)
|
100.000
|
650.000
|
|
|
5.4
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Viết Lịch (từ thửa số 224, tờ bản đồ số 16)
|
Đến vườn ông Phạm Đình Dần (đến thửa số 127, tờ bản đồ số 16)
|
100.000
|
650.000
|
|
|
5.5
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Đậu Văn Tâm (từ thửa số 187, tờ bản đồ số 16)
|
Đến vườn ông Hoàng Anh Túc (đến thửa số 143, tờ bản đồ số 16)
|
100.000
|
650.000
|
|
|
5.6
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Mai Văn Bốn (từ thửa số 140, tờ bản đồ số 16)
|
Đến vườn ông Mai Văn Hà (đến thửa số 143, tờ bản đồ số 12)
|
100.000
|
650.000
|
|
|
5.7
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Văn Đức (từ thửa số 151, tờ bản đồ số 12)
|
Đến vườn ông Phan Sỹ Nguyện (đến thửa số 9 , tờ bản đồ số 12)
|
100.000
|
650.000
|
|
|
5.8
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Lương Văn Cường (từ thửa số 60, tờ bản đồ số 15)
|
Đến vườn ông Ngô Đình Nam (đến thửa số 1, tờ bản đồ số 15)
|
100.000
|
650.000
|
|
|
5.9
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Văn Dục (từ thửa số 8, tờ bản đồ số 15)
|
Đến vườn ông Nguyễn Văn Bằng (đến thửa số 5, tờ bản đồ số 15)
|
100.000
|
650.000
|
|
|
6
|
T
h
ôn
6
|
|||||
|
6.1
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Hoàng Văn Bắc (từ thửa số 691 tờ bản đồ số 19)
|
Từ vườn ông Dương Xuân Thu (đến thửa số 559, tờ bản đồ số 19.)
|
120.000
|
680.000
|
|
|
6.2
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Đào Văn Thuận (từ thửa số 717 tờ bản đồ số 19)
|
Từ vườn ông Nguyễn Viết Thi (đến thửa số 478, tờ bản đồ số 19.)
|
100.000
|
650.000
|
|
|
6.3
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Văn Điền (từ thửa số 477 tờ bản đồ số 19)
|
Từ vườn ông Trần Văn Lợi (đến thửa số 149 tờ bản đồ số 19.)
|
100.000
|
650.000
|
|
|
6.4
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Văn Toàn (từ thửa số 666 tờ bản đồ số 19)
|
Từ vườn ông Nguyễn Văn Tá (đến thửa số 503, tờ bản đồ số 19.)
|
100.000
|
650.000
|
|
|
6.5
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Cảnh Tài (từ thửa số 1067 tờ bản đồ số 19)
|
Từ vườn ông Nguyễn Văn Tài (đến thửa số 980, tờ bản đồ số 19.)
|
100.000
|
650.000
|
|
|
6.6
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Lê Văn Hân (từ thửa số 508 tờ bản đồ số 19)
|
Từ vườn ông Hồ Sỹ Hòa (đến thửa số 466, tờ bản đồ số 19.)
|
100.000
|
650.000
|
|
|
6.7
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Quang Hợp (từ thửa số 565 tờ bản đồ số 19)
|
Từ vườn ông Nguyễn Thị Châu (đến thửa số 180, tờ bản đồ số 19.)
|
100.000
|
650.000
|
|
|
6.8
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Hữu Quỳnh (từ thửa số 492 tờ bản đồ số 19)
|
Từ vườn ông Lê Văn Tân (đến thửa số 450, tờ bản đồ số 19.)
|
100.000
|
650.000
|
|
|
6.9
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Hoàng Văn Chung (từ thửa số 408 tờ bản đồ số 19)
|
Từ vườn ông Lê Văn Luận (đến thửa số 297, tờ bản đồ số 19.)
|
100.000
|
650.000
|
|
|
6.10
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Trần Văn Hòa (từ thửa số 423 tờ bản đồ số 19)
|
Từ vườn ông Lê Văn Sỹ (đến thửa số 445, tờ bản đồ số 19.)
|
100.000
|
650.000
|
|
|
6.11
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Đinh Văn Tám (từ thửa số 459 tờ bản đồ số 19)
|
Từ vườn ông Đào Văn Tình (đến thửa số 553, tờ bản đồ số 19.)
|
150.000
|
750.000
|
|
|
6.12
|
Đường nội thôn
|
Từ Nhà văn hóa thôn 6 (từ thửa số 376 tờ bản đồ số 19)
|
Từ vườn ông Lê Văn Quý (đến thửa số 161, tờ bản đồ số 19.)
|
100.000
|
650.000
|
|
|
6.13
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Hoàng Văn Thủy (từ thửa số 113 tờ bản đồ số 19)
|
Từ vườn ông Nguễn Văn Quế (đến thửa số 20, tờ bản đồ số 19.)
|
100.000
|
650.000
|
|
|
6.14
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn Bà Phùng Thị Tư (từ thửa số 1 tờ bản đồ số 23)
|
Từ vườn ông Hoàng Văn Quang (đến thửa số 1941, tờ bản đồ số 23)
|
120.000
|
680.000
|
|
|
6.15
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Văn Chung (từ thửa số 45 tờ bản đồ số 23)
|
Từ vườn ông Hoàng Văn Hiếu (đến thửa số 30, tờ bản đồ số 23)
|
100.000
|
650.000
|
|
|
6.16
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn Bà Nguyễn Thị Oanh (từ thửa số 267 tờ bản đồ số 19)
|
Từ vườn ông Nguyễn Văn Phú (đến thửa số 237, tờ bản đồ số 23)
|
100.000
|
650.000
|
|
|
6.17
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Văn Chến (từ thửa số 46 tờ bản đồ số 22)
|
Từ vườn ông Trần Văn Cường (đến thửa số 3, tờ bản đồ số 22)
|
120.000
|
680.000
|
|
|
6.18
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Hoàng Văn Thành (từ thửa số 77 tờ bản đồ số 22)
|
Từ vườn ông Phan Văn Nhân (đến thửa số 44, tờ bản đồ số 22)
|
100.000
|
650.000
|
|
|
6.19
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Văn Tình (từ thửa số 86 tờ bản đồ số 22)
|
Từ vườn Bà: Nguy Thị Nhung (đến thửa số 181, tờ bản đồ số 22)
|
100.000
|
650.000
|
|
|
7
|
T
h
ôn
7
|
|||||
|
7.1
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Mai Văn Tân (từ thửa số 351, tờ bản đồ số 19)
|
Từ vườn ông Đào Văn Hùng (đến thửa số 300, tờ bản đồ số 19)
|
100.000
|
650.000
|
|
|
7.2
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Văn Miên (từ thửa số 221, tờ bản đồ số 19)
|
Từ vườn Bà: Nguyễn Thị Thanh (đến thửa số 246, tờ bản đồ số 19)
|
100.000
|
650.000
|
|
|
7.3
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Cao Thị Minh (từ thửa số 179, tờ bản đồ số 19)
|
Từ vườn ông Hoàng Văn Nhị (đến thửa số 96, tờ bản đồ số 19)
|
100.000
|
650.000
|
|
|
7.4
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Hoàng Văn Ngạn (từ thửa số 69, tờ bản đồ số 19)
|
Đến vườn Bà Nguyễn Thị Hương (đến thửa số 25, tờ bản đồ số 19)
|
100.000
|
650.000
|
|
|
7.5
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Hoàng Văn Vinh (từ thửa số 5, tờ bản đồ số 19 )
|
Đến vườn ông Hoàng Văn Mậu (đến thửa số 26, tờ bản đồ số 19)
|
100.000
|
650.000
|
|
|
7.6
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Nguyễn Hữu Nhâm (từ thửa số 53, tờ bản đồ số 19)
|
Đến vườn ông Lê Văn Hà (đến thửa số 27, tờ bản đồ số 19)
|
100.000
|
650.000
|
|
|
7.7
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Hoàng Văn Dương (từ thửa số 832, tờ bản đồ số 15)
|
Đến vườn ông Nguyễn Văn Quy (đến thửa số 833, tờ bản đồ số 15)
|
100.000
|
650.000
|
|
|
7.8
|
Đường nội thôn
|
Từ vườn ông Lê Văn Hồng (từ thửa số 690, tờ bản đồ số 15)
|
Đến vườn ông Nguyễn Văn Trâm (đến thửa số 215, tờ bản đồ số 15)
|
100.000
|
650.000
|
|
|
C
|
Các khu đất, thửa đất còn lại trên địa bàn xã đã được nhà nước cho thuê đất và đất ở của hộ gia đình, cá nhân có vị trí tương đương hoặc kém thuận lợi hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất nêu trên
|
650.000
|
||||
|
X
V
III
|
XÃ
VĨ
N
H
S
ƠN
|
|||||
|
A
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
ĐÃ
ĐƯ
Ợ
C
Đ
ẶT
T
ÊN
|
|||||
|
1
|
Đư
ờ
n
g
Tỉ
n
h
534
|
|||||
|
1.1
|
Đường tỉnh lộ 534
|
Từ (Ông Thanh Lan) (từ thửa số 2, tờ bản đồ số 23)
|
Đến (Ông Định Thường) (đến thửa số 7, tờ bản đồ số 23)
|
400.000
|
1.700.000
|
|
|
1.2
|
Đường tỉnh lộ 534
|
Từ (Bà Chinh) (từ thửa số 16, tờ bản đồ số 24)
|
Đến (Bà Hà Đức) (đến thửa số 50, tờ bản đồ số 24)
|
400.000
|
1.700.000
|
|
|
1.3
|
Đường tỉnh lộ 534
|
Từ (Ông Nga) (từ thửa số 30, tờ bản đồ số 25)
|
Đến (Ông Đối) (đến thửa số 36, tờ bản đồ số 25)
|
400.000
|
1.700.000
|
|
|
1.4
|
Đường tỉnh lộ 534
|
Từ (Ông Võ) (từ thửa số 52, tờ bản đồ số 26)
|
Đến (Ông Toàn) (đến thửa số 71, tờ bản đồ số 26)
|
400.000
|
1.700.000
|
|
|
1.5
|
Đường tỉnh lộ 534
|
Từ (Ông Ôn) (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 27)
|
Đến (Ông Việt) (đến thửa số 45, tờ bản đồ số 27)
|
400.000
|
1.700.000
|
|
|
1.6
|
Đường tỉnh lộ 534
|
Từ (Ông Hồng) (từ thửa số 86, tờ bản đồ số 28)
|
Đến (Ông Thắng) (đến thửa số 59, tờ bản đồ số 28)
|
500.000
|
3.000.000
|
|
|
1.7
|
Đường tỉnh lộ 534
|
Từ (Ông Hùng) (từ thửa số 4, tờ bản đồ số 34)
|
Đến (Ông Toàn) (đến thửa số 135, tờ bản đồ số 34)
|
500.000
|
3.000.000
|
|
|
1.8
|
Đường tỉnh lộ 534
|
Từ (Ông Thủy) (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 35)
|
Đến (Ông Hoa) (đến thửa số 10, tờ bản đồ số 35)
|
500.000
|
3.000.000
|
|
|
1.9
|
Đường tỉnh lộ 534
|
Từ (Trường mầm non) (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 36)
|
Đến (Ông Trường) (đến thửa số 74, tờ bản đồ số 36)
|
500.000
|
3.000.000
|
|
|
1.10
|
Đường tỉnh lộ 534
|
Từ (Ông Hoa) (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 37)
|
Đến (Bà Tỵ) (đến thửa số 58, tờ bản đồ số 37)
|
500.000
|
3.000.000
|
|
|
1.11
|
Đường tỉnh lộ 534
|
Từ (Ông Minh) (từ thửa số 50, tờ bản đồ số 38)
|
Đến (Ông Hồng) (đến thửa số 59, tờ bản đồ số 38)
|
400.000
|
2.000.000
|
|
|
1.12
|
Đường tỉnh lộ 534
|
Từ (Ông Quang) (từ thửa số 21, tờ bản đồ số 39)
|
Đến (Ông Thẩm) (đến thửa số 3, tờ bản đồ số 39)
|
400.000
|
2.000.000
|
|
|
1.13
|
Đường tỉnh lộ 534
|
Từ (Ông Vỹ) (từ thửa số 105, tờ bản đồ số 32)
|
Đến (Ông Thông) (đến thửa số 49, tờ bản đồ số 32)
|
400.000
|
2.000.000
|
|
|
1.14
|
Đường tỉnh lộ 534
|
Từ (Anh Tình) (từ thửa số 76, tờ bản đồ số 29)
|
Đến (Bà Nghi) (đến thửa số 104, tờ bản đồ số 29)
|
500.000
|
3.000.000
|
|
|
1.15
|
Đường tỉnh lộ 534
|
Từ (Bà Minh) (từ thửa số 210, tờ bản đồ số 9)
|
500.000
|
3.000.000
|
||
|
B
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
CÒN LẠI TẠI
C
ÁC
TH
Ô
N
|
|||||
|
1
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà Ông Việt (từ thửa số 31, tờ bản đồ số 25)
|
Nhà Ông Trung (đến thửa số 48, tờ bản đồ số 25)
|
400.000
|
1.500.000
|
|
|
2
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà Ông Định (từ thửa số 56, tờ bản đồ số 25)
|
Nhà Ông Năm (đến thửa số 77, tờ bản đồ số 25)
|
300.000
|
1.500.000
|
|
|
3
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Tùng (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 33)
|
Nhà Bà Yến (đến thửa số 88, tờ bản đồ số 33)
|
300.000
|
1.500.000
|
|
|
4
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Nguộc (từ thửa số 28, tờ bản đồ số 34)
|
Nhà Ông Lô ( đến thửa số 111, tờ bản đồ số 34)
|
300.000
|
1.500.000
|
|
|
5
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà Ông Châu (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 40)
|
Nhà Ông Lễ (đến thửa số 12, tờ bản đồ số 40)
|
300.000
|
1.500.000
|
|
|
6
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà Ông Thân (từ thửa số 373, tờ bản đồ số 8)
|
400.000
|
1.500.000
|
||
|
7
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà Bà Dần (từ thửa số 45, tờ bản đồ số 25)
|
Nhà Ông Thành (đến thửa số 66, tờ bản đồ số 25)
|
200.000
|
1.500.000
|
|
|
8
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà Ông Tùng (từ thửa số 50, tờ bản đồ số 28)
|
Nhà Ông Chính (đến thửa số 56, tờ bản đồ số 28)
|
150.000
|
1.500.000
|
|
|
9
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Nhiệm (từ thửa số 76, tờ bản đồ số 34)
|
Nhà Bà Loan (đến thửa số 115, tờ bản đồ số 34)
|
400.000
|
2.250.000
|
|
|
10
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Tài (từ thửa số 14, tờ bản đồ số 35)
|
Nhà Ông Quảng (đến thửa số 67, tờ bản đồ số 35)
|
400.000
|
2.250.000
|
|
|
11
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà Ông Hoan (từ thửa số 14, tờ bản đồ số 40)
|
Nhà Bà Ngũ (đến thửa số 4, tờ bản đồ số 40)
|
400.000
|
2.250.000
|
|
|
12
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà Ông Phúc (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 25)
|
Nhà Bà Tâm (đến thửa số 19, tờ bản đồ số 25)
|
130.000
|
650.000
|
|
|
13
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà Bà Bình (từ thửa số 35, tờ bản đồ số 25)
|
Nhà Ông Hòa (đến thửa số 20, tờ bản đồ số 25)
|
130.000
|
650.000
|
|
|
14
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà Ông Chất (từ thửa số 51, tờ bản đồ số 26)
|
Nhà Ông Cường (đến thửa số 5, tờ bản đồ số 26)
|
130.000
|
650.000
|
|
|
15
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà Ông Hùng (từ thửa số 100, tờ bản đồ số 26)
|
Nhà Bà Lê (đến thửa số 11, tờ bản đồ số 26)
|
130.000
|
650.000
|
|
|
16
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà Ông Giang (từ thửa số 73, tờ bản đồ số 26)
|
Nhà Ông Tùng (đến thửa số 75, tờ bản đồ số 26)
|
130.000
|
650.000
|
|
|
17
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà Ông Minh (từ thửa số 36, tờ bản đồ số 26)
|
Nhà Bà Bưởi (đến thửa số 23, tờ bản đồ số 26)
|
130.000
|
650.000
|
|
|
18
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà Ông Cầu (từ thửa số 50, tờ bản đồ số 27)
|
Nhà Bà Điệp (đến thửa số 40, tờ bản đồ số 27)
|
130.000
|
650.000
|
|
|
19
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà Anh Duẩn (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 28)
|
Nhà Ông Truật (đến thửa số 39, tờ bản đồ số 28)
|
100.000
|
620.000
|
|
|
20
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Quảng (từ thửa số 5, tờ bản đồ số 33)
|
Nhà ông Long (đến thửa số 83, tờ bản đồ số 33)
|
150.000
|
800.000
|
|
|
21
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Đàn (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 34)
|
Nhà Bà Liên (đến thửa số 78, tờ bản đồ số 34)
|
200.000
|
2.000.000
|
|
|
22
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Côn (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 34)
|
Nhà Ông Mười (đến thửa số 10, tờ bản đồ số 34)
|
150.000
|
800.000
|
|
|
23
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Sơn (từ thửa số 44, tờ bản đồ số 34)
|
Nhà Ông Hùng (đến thửa số 40, tờ bản đồ số 34)
|
150.000
|
800.000
|
|
|
24
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Vinh (từ thửa số 67, tờ bản đồ số 34)
|
Nhà Ông Núi (đến thửa số 47, tờ bản đồ số 34)
|
150.000
|
800.000
|
|
|
25
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà Bà Hường (từ thửa số 84, tờ bản đồ số 34)
|
Nhà Ông Thuộc (đến thửa số 69, tờ bản đồ số 34)
|
150.000
|
800.000
|
|
|
26
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà Ông Đại (từ thửa số 96, tờ bản đồ số 34)
|
Nhà Ông Hiệp (đến thửa số 82, tờ bản đồ số 34)
|
150.000
|
800.000
|
|
|
27
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà Ông Minh (từ thửa số 113, tờ bản đồ số 34)
|
Nhà Ông Sáng (đến thửa số 114, tờ bản đồ số 34)
|
150.000
|
800.000
|
|
|
28
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Côn (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 34)
|
Nhà Ông Mười (đến thửa số 10, tờ bản đồ số 34)
|
150.000
|
800.000
|
|
|
29
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Tòng (từ thửa số 81, tờ bản đồ số 35)
|
Nhà Ông Xuân (đến thửa số 79, tờ bản đồ số 35)
|
200.000
|
2.000.000
|
|
|
30
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Chương (từ thửa số 4, tờ bản đồ số 35)
|
Nhà Ông Tuệ (đến thửa số 11, tờ bản đồ số 35)
|
200.000
|
2.000.000
|
|
|
31
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Thắng (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 37)
|
Nhà Ông Tiềm (đến thửa số 69, tờ bản đồ số 37)
|
130.000
|
650.000
|
|
|
32
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Thuận (từ thửa số 190, tờ bản đồ số 38)
|
Nhà Ông Lừng (đến thửa số 65, tờ bản đồ số 38)
|
150.000
|
800.000
|
|
|
33
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Sơn (từ thửa số 75, tờ bản đồ số 38)
|
Nhà Ông Đương (đến thửa số 117, tờ bản đồ số 38)
|
150.000
|
800.000
|
|
|
34
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Lập (từ thửa số 33, tờ bản đồ số 38)
|
Nhà Ông Vinh (đến thửa số 18, tờ bản đồ số 38)
|
130.000
|
650.000
|
|
|
35
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Bạt (từ thửa số 32, tờ bản đồ số 38)
|
Nhà Ông Bình (đến thửa số 12, tờ bản đồ số 38)
|
130.000
|
650.000
|
|
|
36
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà ông Trung (từ thửa số 5, tờ bản đồ số 38)
|
Nhà Bà Hòe (đến thửa số 31, tờ bản đồ số 38)
|
130.000
|
650.000
|
|
|
37
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà Bà Tính (từ thửa số 27, tờ bản đồ số 38)
|
Nhà Ông Giang (đến thửa số 25, tờ bản đồ số 38)
|
130.000
|
650.000
|
|
|
38
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà Ông Giáp (từ thửa số 11, tờ bản đồ số 39)
|
Nhà Ông Tiến (đến thửa số 2, tờ bản đồ số 39)
|
130.000
|
650.000
|
|
|
39
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà Ông Sự (từ thửa số 9, tờ bản đồ số 39)
|
Nhà Bà Hòa (đến thửa số 17, tờ bản đồ số 39)
|
130.000
|
650.000
|
|
|
40
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà Ông Tiến (từ thửa số 51, tờ bản đồ số 32)
|
Nhà Ông Mậu (đến thửa số 68, tờ bản đồ số 32)
|
100.000
|
620.000
|
|
|
41
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà Bà Nguyệt (từ thửa số 51, tờ bản đồ số 32)
|
Nhà Ông Sửu (đến thửa số 98, tờ bản đồ số 32)
|
100.000
|
620.000
|
|
|
42
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà Ông Chung (từ thửa số 3, tờ bản đồ số 40)
|
Nhà Ông Hiếu (đến thửa số 7, tờ bản đồ số 40)
|
130.000
|
650.000
|
|
|
43
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà Ông Diện (từ thửa số 46, tờ bản đồ số 30)
|
Nhà Ông Sử (đến thửa số 21, tờ bản đồ số 30)
|
130.000
|
650.000
|
|
|
44
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà Ông Tỵ (từ thửa số 50, tờ bản đồ số 30)
|
Nhà Ông Lục (đến thửa số 20, tờ bản đồ số 30)
|
130.000
|
650.000
|
|
|
45
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà Ông Nga (từ thửa số 29, tờ bản đồ số 30)
|
Nhà Ông Kỷ (đến thửa số 2, tờ bản đồ số 30)
|
130.000
|
650.000
|
|
|
46
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà Ông Hồng (từ thửa số 77, tờ bản đồ số 29)
|
Nhà Ông Tuân (đến thửa số 2, tờ bản đồ số 29)
|
130.000
|
650.000
|
|
|
47
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà Ông Trang (từ thửa số 34, tờ bản đồ số 29)
|
Nhà Ông Tiệp (đến thửa số 34, tờ bản đồ số 29)
|
130.000
|
650.000
|
|
|
48
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà Ông Tuấn (từ thửa số 90, tờ bản đồ số 29)
|
Nhà Bà Mai (đến thửa số 58, tờ bản đồ số 29)
|
130.000
|
650.000
|
|
|
49
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà Ông Quang (từ thửa số 88, tờ bản đồ số 29)
|
Nhà Ông Thủy (đến thửa số 60, tờ bản đồ số 29)
|
130.000
|
650.000
|
|
|
50
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà Bà Vân (từ thửa số 94, tờ bản đồ số 29)
|
Nhà Ông Vỵ (đến thửa số 33, tờ bản đồ số 29)
|
130.000
|
650.000
|
|
|
51
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà Ông Nhâm (từ thửa số 81, tờ bản đồ số 29)
|
Nhà Ông Thụ (đến thửa số 53, tờ bản đồ số 29)
|
130.000
|
650.000
|
|
|
52
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà Ông Thống (từ thửa số 13, tờ bản đồ số 22)
|
Nhà Ông Hợi (đến thửa số 16, tờ bản đồ số 22)
|
100.000
|
620.000
|
|
|
53
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà Ông Thắng (từ thửa số 20, tờ bản đồ số 22)
|
Nhà Ông Sang (đến thửa số 38, tờ bản đồ số 22)
|
100.000
|
620.000
|
|
|
54
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà Ông Hậu (từ thửa số 56, tờ bản đồ số 21)
|
Nhà Ông Sang (đến thửa số 39, tờ bản đồ số 21)
|
100.000
|
620.000
|
|
|
55
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà Ông Định (từ thửa số 54, tờ bản đồ số 21)
|
Nhà Ông Luận (đến thửa số 3, tờ bản đồ số 21)
|
100.000
|
620.000
|
|
|
56
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà Ông Định (từ thửa số 59, tờ bản đồ số 21)
|
Nhà Bà Mỹ (đến thửa số 34, tờ bản đồ số 21)
|
100.000
|
620.000
|
|
|
57
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà Ông Yên (từ thửa số 21, tờ bản đồ số 21)
|
Nhà Ông Lê (đến thửa số 86, tờ bản đồ số 21)
|
100.000
|
620.000
|
|
|
58
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà Ông Việt (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 21)
|
Nhà Ông Chuyên (đến thửa số 2, tờ bản đồ số 21)
|
100.000
|
620.000
|
|
|
59
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà Bà Huệ (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 20)
|
Nhà Ông Oanh (đến thửa số 29, tờ bản đồ số 20)
|
100.000
|
620.000
|
|
|
60
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà Ông Long (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 19)
|
Nhà Ông Thắng (đến thửa số 40, tờ bản đồ số 19)
|
130.000
|
650.000
|
|
|
61
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà Ông Dũng (từ thửa số 28, tờ bản đồ số 19)
|
Nhà Ông Hiến (đến thửa số 25, tờ bản đồ số 19)
|
130.000
|
650.000
|
|
|
62
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà Ông Nguyệt (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 18)
|
Nhà Ông Hoa (đến thửa số 30, tờ bản đồ số 18)
|
100.000
|
620.000
|
|
|
63
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà Ông Sơn (từ thửa số 45, tờ bản đồ số 31)
|
Nhà Ông Cường (đến thửa số 5, tờ bản đồ số 31)
|
100.000
|
620.000
|
|
|
64
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà Ông Tiến (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 31)
|
Nhà Bà Oai (đến thửa số 35, tờ bản đồ số 31)
|
100.000
|
620.000
|
|
|
65
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà Ông Minh (từ thửa số 24, tờ bản đồ số 31)
|
Nhà Ông Hòa (đến thửa số 20, tờ bản đồ số 31)
|
100.000
|
620.000
|
|
|
66
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà Ông Hà (từ thửa số 6, tờ bản đồ số 24)
|
200.000
|
2.000.000
|
||
|
67
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà Ông Phúc (từ thửa số 201, tờ bản đồ số 4)
|
Nhà Ông Chuyên (đến thửa số 296, tờ bản đồ số 4)
|
100.000
|
620.000
|
|
|
68
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà Bà Thi (từ thửa số 298, tờ bản đồ số 4)
|
Nhà Ông Sen (đến thửa số 479, tờ bản đồ số 4)
|
100.000
|
620.000
|
|
|
69
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà Ông Hệ (từ thửa số 516, tờ bản đồ số 4)
|
100.000
|
620.000
|
||
|
70
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà Ông Hoa (từ thửa số 517, tờ bản đồ số 4)
|
100.000
|
620.000
|
||
|
71
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà Ông Quân (từ thửa số 394, tờ bản đồ số 8)
|
Nhà Ông Tấn (đến thửa số 396, tờ bản đồ số 8)
|
150.000
|
800.000
|
|
|
72
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà Ông Tân (từ thửa số 4, tờ bản đồ số 9)
|
130.000
|
650.000
|
||
|
73
|
Đường Nội Thôn
|
Nhà Ông Thuận (từ thửa số 204, tờ bản đồ số 13)
|
200.000
|
2.000.000
|
||
|
C
|
Các khu đất, thửa đất còn lại trên địa bàn xã đã được nhà nước cho thuê đất và đất ở của hộ gia đình, cá nhân có vị trí tương đương hoặc kém thuận lợi hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất nêu trên
|
620.000
|
||||
|
XIX
|
XÃ
LĨNH
S
ƠN
|
|||||
|
A
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
ĐÃ
ĐƯ
Ợ
C
Đ
ẶT
T
ÊN
|
|||||
|
1
|
Đư
ờ
n
g
Q
u
ốc
Lộ 7A đoạn
qu
a xã Lĩ
n
h
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
|
|||||
|
1.1
|
Thôn
1
|
Từ giáp xã Khai Sơn (thôn 1) từ thửa số 181 tờ bản đồ số 1
|
Đến anh Khanh (thôn 1) từ thửa số 127 tờ bản đồ số 1
|
600.000
|
3.200.000
|
|
|
1.2
|
Từ bà Phúc (thôn 1) từ thửa số 112 tờ bản đồ số 2
|
Đến anh Hoàn (thôn 1) từ thửa số 167 tờ bản đồ số 2
|
600.000
|
3.200.000
|
||
|
1.3
|
Từ ông Tý (thôn 1) từ thửa số 98 tờ bản đồ số 3
|
Đến anh Cường (thôn 1) từ thửa số 101 tờ bản đồ số 3
|
600.000
|
3.200.000
|
||
|
1.4
|
Từ ông Đức (thôn 1) từ thửa số 15 tờ bản đồ số 6
|
600.000
|
3.200.000
|
|||
|
1.5
|
Từ ông Thục (thôn 1) từ thửa số 159 tờ bản đồ số 7
|
Đến bà Bình (thôn 1) từ thửa số 180 tờ bản đồ số 7
|
600.000
|
3.200.000
|
||
|
1.6
|
Thôn
1
|
Từ anh Hà (thôn 1) từ thửa số tờ bản đồ số 8
|
Đến Trường Anh Sơn 2 từ thửa số 328 tờ bản đồ số 8
|
1.500.000
|
8.000.000
|
|
|
1.7
|
Từ ông Tạo (thôn 1) từ thửa số 656 tờ bản đồ số 8
|
Đến anh Hùng (thôn 1) từ thửa số 644 tờ bản đồ số 8
|
850.000
|
4.500.000
|
||
|
1.8
|
Từ ông Khánh (thôn 1) từ thửa số 662 tờ bản đồ số 8
|
Đến bà Hương (thôn 1) từ thửa số 697 tờ bản đồ số 8
|
600.000
|
3.300.000
|
||
|
1.9
|
Thôn
2
|
Từ ông Hữu (thôn 1) từ thửa số 1023 tờ bản đồ số 9
|
Đến bà Hường (thôn 2) từ thửa số 743 tờ bản đồ số 9
|
1.500.000
|
8.000.000
|
|
|
1.10
|
Từ bà Khoa (thôn 2) từ thửa số 696 tờ bản đồ số 9
|
Đến ông Ngọc (thôn 2) từ thửa số 1019 tờ bản đồ số 9
|
1.200.000
|
6.500.000
|
||
|
1.11
|
Thôn
2, 4
|
Từ bà Tuyết (thôn 2) từ thửa số 947 tờ bản đồ số 10
|
Đến chị Lài (thôn 4) từ thửa số 1048 tờ bản đồ số 10
|
1.200.000
|
6.500.000
|
|
|
1.12
|
Thôn
4, 5
|
Từ bà Trâm (thôn 4) từ thửa số 324 tờ bản đồ số 11
|
Đến anh An (thôn 5) từ thửa số 792 tờ bản đồ số 11
|
1.350.000
|
8.000.000
|
|
|
1.13
|
Thôn
5
|
Từ ông Hảo (thôn 5) từ thửa số 19, 53, 826, 2008, tờ bản đồ số 16
|
Đến ông Thế (thôn 5) từ thửa số 828 tờ bản đồ số 16
|
1.350.000
|
6.800.000
|
|
|
1.14
|
Thôn
5, 8
|
Từ ông Tâm (thôn 5) từ thửa số 172 tờ bản đồ số 17
|
Đến ông Hải (thôn 8) từ thửa số 869 tờ bản đồ số 17
|
1.200.000
|
6.500.000
|
|
|
1.15
|
Thôn
8
|
Từ ông Long (thôn 8) từ thửa số 248 tờ bản đồ số 18
|
Đến ông Ất (thôn 8) từ thửa số 256 tờ bản đồ số 18
|
1.100.000
|
6.500.000
|
|
|
1.16
|
Từ ông Tài (thôn 8) từ thửa số tờ bản đồ số 22
|
Đến ông Tùng (thôn 8) từ thửa số 27 tờ bản đồ số 22
|
1.000.000
|
5.600.000
|
||
|
1.17
|
Từ Sân vận động (thôn 8) từ thửa số 76 tờ bản đồ số 23
|
Đến bà Trung (thôn 8) từ thửa số 24 tờ bản đồ số 23
|
1.000.000
|
5.600.000
|
||
|
2
|
Đư
ờ
n
g
tỉn
h
:
Đ
ư
ờ
n
g
350
đ
oạn
qu
a xã Lĩ
n
h
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
(
N
h
ân
Tài -
G
ià
G
ia
n
g)
|
|||||
|
2.1
|
Đường 350: Nhân Tài - Già Giang
|
Từ ông Dũng (thôn 1) từ thửa số 312 tờ bản đồ số 8
|
Đến ông Lực (thôn 1) từ thửa số 478 tờ bản đồ số 8
|
600.000
|
2.000.000
|
|
|
2.2
|
Từ ông Khiêm (thôn 1) từ thửa số 124 tờ bản đồ số 13
|
Đến bà Liên (thôn 1) từ thửa số 533 tờ bản đồ số 13
|
600.000
|
2.000.000
|
||
|
B
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
CÒN LẠI TẠI
C
ÁC
TH
Ô
N
|
|||||
|
1
|
Đư
ờ
n
g
giao thô
n
g thôn
1
|
|||||
|
1.1
|
Đường thôn 1
|
Từ anh Cường từ thửa 155 tờ bản đồ số 1;
|
Đến ôngThung từ thửa 14 tờ bản đồ số 1;
|
600.000
|
2.200.000
|
|
|
1.2
|
Đường thôn 1
|
Từ đường Quốc lộ 7
|
Đến anh Lợi thửa số 38 tờ bản đồ số 2
|
200.000
|
950.000
|
|
|
1.3
|
Đường thôn 1
|
Từ anh Hiền từ thửa 47 tờ bản đồ số 1;
|
Đến ông Sơn từ thửa 5 tờ bản đồ số 1;
|
200.000
|
950.000
|
|
|
1.4
|
Đường thôn 1
|
Từ thửa số 186 tờ bản đồ số 2;
|
Đến ông Tý từ thửa số 54 tờ bản đồ số 2;
|
200.000
|
950.000
|
|
|
1.5
|
Đường thôn 1
|
Từ thửa số 184 tờ bản đồ số 2;
|
Đến bà Thủy từ thửa số 30 tờ bản đồ số 2;
|
250.000
|
950.000
|
|
|
1.6
|
Đường thôn 1
|
Từ bà Loan từ thửa số 120 tờ bản đồ số 2;
|
Đến ông Phùng từ thửa số 71 tờ bản đồ số 2;
|
250.000
|
950.000
|
|
|
1.7
|
Đường thôn 1
|
Từ anh Vịnh từ thửa số 109 tờ bản đồ số 2;
|
Đến ông Nguyên từ thửa số 44 tờ bản đồ số 2;
|
250.000
|
950.000
|
|
|
1.8
|
Đường thôn 1
|
Từ bà Mơ từ thửa số 22 tờ bản đồ số 3;
|
Đến bà Tỵ từ thửa số 22 tờ bản đồ số 3;
|
250.000
|
950.000
|
|
|
1.9
|
Đường thôn 1
|
Từ ông Huynh từ thửa số 28 tờ bản đồ số 3;
|
Đến ông Tứ từ thửa 28, tờ bản đồ số 3;
|
250.000
|
950.000
|
|
|
1.10
|
Đường thôn 1
|
Từ ông Tùng từ thửa số 14 tờ bản đồ số 6;
|
Đến ông Thắng từ thửa số 30, tờ bản đồ số 6;
|
300.000
|
1.150.000
|
|
|
1.11
|
Đường thôn 1
|
Từ ông Vượng từ thửa số 6 tờ bản đồ số 6;
|
Đến ông Hoan từ thửa số 7, tờ bản đồ số 6;
|
300.000
|
1.150.000
|
|
|
1.12
|
Đường thôn 1
|
Từ ông Hùng từ thửa số 72 tờ bản đồ số 7;
|
Đến ông Minh từ thửa số 99 tờ bản đồ số 7;
|
250.000
|
950.000
|
|
|
1.13
|
Đường thôn 1
|
Từ đường Quốc lộ 7, tờ bản đồ số 7;
|
Đến ông Châu từ thửa số 4 tờ bản đồ số 7;
|
250.000
|
950.000
|
|
|
1.14
|
Đường thôn 1
|
Từ ông Hiền từ thửa số 131 tờ bản đồ số 7;
|
Đến ông Võ từ thửa số 75, tờ bản đồ số 8;
|
250.000
|
950.000
|
|
|
1.15
|
Đường thôn 1
|
Từ thửa số 698 tờ bản đồ số 8;
|
Đến ông Khanh từ thửa số 95 tờ bản đồ số 8;
|
300.000
|
1.150.000
|
|
|
1.16
|
Đường thôn 1
|
Từ ông Nghĩa từ thửa số 136 tờ bản đồ số 8;
|
Đến bà Xuân từ thửa số 313 tờ bản đồ số 8;
|
300.000
|
1.150.000
|
|
|
1.17
|
Đường thôn 1
|
Từ ông Bình từ thửa số 134, tờ bản đồ số 8
|
Đến anh Tuấn từ thửa số 51, tờ bản đồ số 8
|
300.000
|
1.150.000
|
|
|
1.18
|
Đường thôn 1
|
Từ ông Thành từ thửa số 477, tờ bản đồ số 8;
|
Đến ông Tý từ thửa số 454, tờ bản đồ số 8
|
300.000
|
1.000.000
|
|
|
1.19
|
Đường thôn 1
|
Từ ông Lĩnh từ thửa số 549, tờ bản đồ số 8;
|
Đến ông Năm từ thửa số 548, tờ bản đồ số 8
|
300.000
|
1.000.000
|
|
|
1.20
|
Đường thôn 1
|
Từ anh Hồng (thôn 1) từ thửa số 137, 92, tờ bản đồ số 9;
|
Đến anh Sơn (thôn 1) từ thửa số 88, tờ bản đồ số 9
|
400.000
|
1.550.000
|
|
|
1.21
|
Đường thôn 1
|
Từ ông Quyến từ thửa số 16 tờ bản đồ số 12
|
Đến anh Thức từ thửa số 17 tờ bản đồ số 12
|
100.000
|
400.000
|
|
|
1.22
|
Đường thôn 1
|
Từ ông Chương từ thửa số 125, tờ bản đồ số 13
|
Đến ông Nhàn từ thửa số 232, tờ bản đồ số 13
|
200.000
|
750.000
|
|
|
1.23
|
Đường thôn 1
|
Từ bà Thận từ thửa số 135, tờ bản đồ số 13
|
Đến ông Đắc thửa số 22 tờ bản đồ số 13
|
100.000
|
400.000
|
|
|
1.24
|
Đường thôn 1
|
Từ bà Thanh từ thửa số 464 tờ bản đồ số 13
|
Đến bà Lan từ thửa số 433 tờ bản đồ số 13
|
100.000
|
400.000
|
|
|
1.25
|
Đường thôn 1
|
Từ nhà thờ Phạm Đình thửa số 464, tờ bản đồ số 13
|
Đến bà Nhà từ thửa số 461, tờ bản đồ số 13
|
200.000
|
750.000
|
|
|
1.26
|
Đường thôn 1
|
Từ bà Nam từ thửa số 511 tờ bản đồ số 13
|
Đến bà Năm từ thửa số 556, tờ bản đồ số 13
|
200.000
|
750.000
|
|
|
1.27
|
Đường thôn 1
|
Từ ông Thắng từ thửa số 450 tờ bản đồ số 13
|
Đến Sân VĐ Rọng Nón thửa số 468, tờ bản đồ số 13
|
100.000
|
400.000
|
|
|
2
|
Đư
ờ
n
g
giao thô
n
g thôn
2
|
-
|
||||
|
2.1
|
Đường thôn 2
|
Từ ông Trúc từ thửa số 827 tờ bản đồ số 9
|
Đến ông Việt từ thửa số 510 tờ bản đồ số 8
|
200.000
|
750.000
|
|
|
2.2
|
Đường thôn 2
|
Từ ông Hồ từ thửa số 444 tờ bản đồ số 8
|
Đến ông Diên từ thửa số 74 tờ bản đồ số 13
|
200.000
|
750.000
|
|
|
2.3
|
Đường thôn 2
|
Từ ông Thìn từ thửa số 759 tờ bản đồ số 9
|
Đến ông Huấn từ thửa số 794 tờ bản đồ số 9
|
600.000
|
2.200.000
|
|
|
2.4
|
Đường thôn 2
|
Từ ông Quang từ thửa số 713 tờ bản đồ số 9
|
Đến ông Đông từ thửa số 1063 tờ bản đồ số 9
|
600.000
|
2.200.000
|
|
|
2.5
|
Đường thôn 2
|
Từ ông Thi từ thửa số 758 tờ bản đồ số 9
|
Đến ông Thuận từ thửa số 815 tờ bản đồ số 9
|
600.000
|
2.200.000
|
|
|
2.6
|
Đường thôn 2
|
Từ ông Trí từ thửa số 768 tờ bản đồ số 9
|
Đến ông Đoàn từ thửa số 826 tờ bản đồ số 9
|
600.000
|
2.200.000
|
|
|
2.7
|
Đường thôn 2
|
Từ ông Lĩnh từ thửa số 1054 tờ bản đồ số 10
|
Đến anh Cảnh từ thửa số1032 tờ bản đồ số 10
|
500.000
|
1.950.000
|
|
|
2.8
|
Đường thôn 2
|
Từ ông Tùng từ thửa số 789 tờ bản đồ số 9
|
Đến Huệ từ thửa số 1011 tờ bản đồ số 9
|
600.000
|
2.200.000
|
|
|
2.9
|
Đường thôn 2
|
Từ ông Lĩnh từ thửa số 863 tờ bản đồ số 9
|
Đến ông Công từ thửa số 5 tờ bản đồ số 14
|
400.000
|
1.550.000
|
|
|
2.10
|
Đường thôn 2
|
Từ ông Thành từ thửa số 4 tờ bản đồ số 14
|
Đến ông Minh từ thửa số 33, tờ bản đồ số 14
|
300.000
|
1.150.000
|
|
|
2.11
|
Đường thôn 2
|
Từ ông Tình từ thửa số 85 tờ bản đồ số 14
|
Đến ông Trí từ thửa số 242, tờ bản đồ số 14
|
200.000
|
750.000
|
|
|
2.12
|
Đường thôn 2
|
Từ ông Bình từ thửa số 52 tờ bản đồ số 14
|
Đến Đền Rọng Tớm từ thửa số 261, tờ bản đồ số 14
|
200.000
|
750.000
|
|
|
2.13
|
Đường thôn 2
|
Từ ông Ân từ thửa số 83 tờ bản đồ số 14
|
Đến bà Tư từ thửa số 189, tờ bản đồ số 14
|
200.000
|
750.000
|
|
|
2.14
|
Đường thôn 2
|
Từ ông Thành từ thửa số 47 tờ bản đồ số 14
|
Đến ông Trí từ thửa số 207, tờ bản đồ số 14
|
200.000
|
750.000
|
|
|
2.15
|
Đường thôn 2
|
Từ ông Đức từ thửa số 804 tờ bản đồ số 9
|
Đến ông Tâm từ thửa số 835, tờ bản đồ số 9
|
500.000
|
1.950.000
|
|
|
2.16
|
Đường thôn 2
|
Từ ông Hiểu từ thửa số 852 tờ bản đồ số 9
|
Đến bà Tỵ từ thửa số 974, tờ bản đồ số 9
|
350.000
|
1.350.000
|
|
|
2.17
|
Đường thôn 2
|
Từ ông Vinh từ thửa số 926 tờ bản đồ số 9
|
Đến ông Công từ thửa số 1079, tờ bản đồ số 9
|
300.000
|
1.150.000
|
|
|
2.18
|
Đường thôn 2
|
Từ ông Ngơm từ thửa số 925 tờ bản đồ số 9
|
Đến ông Xuân từ thửa số 21, tờ bản đồ số 14
|
200.000
|
750.000
|
|
|
2.19
|
Đường thôn 2
|
Từ ông Cử từ thửa số 782 tờ bản đồ số 9
|
Đến ông Bình từ thửa số 781, tờ bản đồ số 9
|
500.000
|
1.950.000
|
|
|
2.20
|
Đường thôn 2
|
Từ ông Tĩnh từ thửa số 805 tờ bản đồ số 9
|
Đến anh Vinh từ thửa số 900, tờ bản đồ số 9
|
500.000
|
1.950.000
|
|
|
2.21
|
Đường thôn 2
|
Từ anh An từ thửa số 808 tờ bản đồ số 9
|
Đến ông Nga từ thửa số 837, tờ bản đồ số 9
|
600.000
|
2.200.000
|
|
|
2.22
|
Đường thôn 2
|
Từ anh Bắc từ thửa số 1048 tờ bản đồ số 9
|
Đến bà Huệ từ thửa số 975, tờ bản đồ số 9
|
400.000
|
1.550.000
|
|
|
2.23
|
Đường thôn 2
|
Từ ông Nhưỡng từ thửa số 243 tờ bản đồ số 9
|
Đến ông Thanh từ thửa số 242, tờ bản đồ số 9
|
300.000
|
1.150.000
|
|
|
2.24
|
Đường thôn 2
|
Từ ông Nghĩa từ thửa số 533 tờ bản đồ số 9
|
Đến ông Tùng từ thửa số 696, tờ bản đồ số 10
|
600.000
|
2.200.000
|
|
|
2.25
|
Đường thôn 2
|
Từ ông Lượng từ thửa số 522 tờ bản đồ số 9
|
Đến bà Hồng từ thửa số 457, tờ bản đồ số 9
|
500.000
|
1.950.000
|
|
|
2.26
|
Đường thôn 2
|
Từ bà Lân từ thửa số 458 tờ bản đồ số 9
|
Đến ông Ngọc từ thửa số 578, tờ bản đồ số 10
|
500.000
|
1.950.000
|
|
|
2.27
|
Đường thôn 2
|
Từ ông Quyền từ thửa số 183, tờ bản đồ số 9
|
Đến ông Đức từ thửa 123 tờ bản đồ số 9
|
400.000
|
1.550.000
|
|
|
2.28
|
Đường thôn 2
|
Từ ông Nghĩa từ thửa số 88, tờ bản đồ số 9
|
Đến ông Tình từ thửa 214 tờ bản đồ số 9
|
300.000
|
1.150.000
|
|
|
2.29
|
Đường thôn 2
|
Từ ông Đường từ thửa số 76 tờ bản đồ số 13
|
Đến ông Tứ từ thửa số 829 tờ bản đồ số 13
|
100.000
|
400.000
|
|
|
2.30
|
Đường thôn 2
|
Từ ông Lợi từ thửa số 88, tờ bản đồ số 10
|
Đến ông Đông từ thửa 1664 tờ bản đồ số 10
|
300.000
|
1.150.000
|
|
|
2.31
|
Đường thôn 2
|
Từ ông Đàn từ thửa số 284, tờ bản đồ số 10
|
Đến bà Nhiêm từ thửa 524 tờ bản đồ số 10
|
400.000
|
1.550.000
|
|
|
3
|
Đư
ờ
n
g
giao thô
n
g thôn
3
|
-
|
||||
|
3.1
|
Đường thôn 3
|
Từ bà Yêm từ thửa số 573, tờ bản đồ số 10
|
Đến ông Vinh từ thửa 782 tờ bản đồ số 10
|
500.000
|
1.950.000
|
|
|
3.2
|
Đường thôn 3
|
Từ ông Sơn từ thửa số 439, tờ bản đồ số 10
|
Đến bà Thắng từ thửa 668 tờ bản đồ số 10
|
300.000
|
1.150.000
|
|
|
3.3
|
Đường thôn 3
|
Từ ông Nhì từ thửa số 659, tờ bản đồ số 10
|
Đến ông Trợ từ thửa 631 tờ bản đồ số 10
|
400.000
|
1.550.000
|
|
|
3.4
|
Đường thôn 3
|
Từ ông Ngại từ thửa số 1643, tờ bản đồ số 10
|
Đến ông Tâm từ thửa 598 tờ bản đồ số 10
|
400.000
|
1.550.000
|
|
|
3.5
|
Đường thôn 3
|
Từ bà Đương từ thửa số 745, tờ bản đồ số 10
|
Đến ông Hùng từ thửa 599 tờ bản đồ số 10
|
400.000
|
1.550.000
|
|
|
3.6
|
Đường thôn 3
|
Từ ông Trung từ thửa số 1671, tờ bản đồ số 10
|
Đến ông Thắng từ thửa 666 tờ bản đồ số 10
|
400.000
|
1.550.000
|
|
|
3.7
|
Đường thôn 3
|
Từ ông Đức từ thửa số 867, tờ bản đồ số 10
|
Đến ông Chởi từ thửa 669 tờ bản đồ số 10
|
600.000
|
2.200.000
|
|
|
3.8
|
Đường thôn 3
|
Từ ông Đức từ thửa số 1625, tờ bản đồ số 10
|
Đến anh Hoài từ thửa 323 tờ bản đồ số 10
|
200.000
|
750.000
|
|
|
3.9
|
Đường thôn 3
|
Từ bà Hồng từ thửa số 1208, tờ bản đồ số 10
|
Đến ông Trung từ thửa 1143 tờ bản đồ số 10
|
400.000
|
1.550.000
|
|
|
3.10
|
Đường thôn 3
|
Từ đường Quốc lộ 7
|
Đến trường Tiểu học thửa số 1478 tờ bản đồ số 10
|
400.000
|
1.550.000
|
|
|
3.11
|
Đường thôn 3
|
Từ ông Thành từ thửa số 1354, tờ bản đồ số 10
|
Đến ông Nghị từ thửa số 1 tờ bản đồ số 15
|
200.000
|
750.000
|
|
|
3.12
|
Đường thôn 3
|
Từ bà Hoàn từ thửa số 1423, tờ bản đồ số 10
|
Đến ông Trình từ thửa số 161 tờ bản đồ số 15
|
200.000
|
750.000
|
|
|
3.13
|
Đường thôn 3
|
Từ thửa số 1616, tờ bản đồ số 10
|
Đến ông Giang từ thửa số 454 tờ bản đồ số 15
|
200.000
|
750.000
|
|
|
3.14
|
Đường thôn 3
|
Từ ông Tý thửa số 706, tờ bản đồ số 15
|
Đến ông Khoa từ thửa số 886 tờ bản đồ số 15
|
200.000
|
750.000
|
|
|
4
|
Đư
ờ
n
g
giao thô
n
g thôn
4
|
-
|
||||
|
4.1
|
Đường thôn 4
|
Từ bà Mão từ thửa số 377, tờ bản đồ số 15
|
Đến bà Thanh từ thửa số 825 tờ bản đồ số 15
|
200.000
|
750.000
|
|
|
4.2
|
Đường thôn 5
|
Từ ông Bình từ thửa số 610, tờ bản đồ số 16
|
Đến bà Luận từ thửa số 885 tờ bản đồ số 15
|
200.000
|
750.000
|
|
|
4.3
|
Đường thôn 4
|
Từ ông Hợi từ thửa số 464, tờ bản đồ số 15
|
Đến ông Phùng từ thửa số 830 tờ bản đồ số 15
|
200.000
|
750.000
|
|
|
4.4
|
Đường thôn 4
|
Từ anh Phúc từ thửa số 16, tờ bản đồ số 10
|
Đến anh Đức từ thửa số 36 tờ bản đồ số 11
|
200.000
|
750.000
|
|
|
4.5
|
Đường thôn 4
|
Từ anh Dũng từ thửa số 37, tờ bản đồ số 11
|
Đến ông Dục từ thửa số 24 tờ bản đồ số 11
|
200.000
|
750.000
|
|
|
4.6
|
Đường thôn 4
|
Từ anh Anh từ thửa số 147, tờ bản đồ số 11
|
Đến ông Nha từ thửa số 234 tờ bản đồ số 11
|
200.000
|
750.000
|
|
|
4.7
|
Đường thôn 4
|
Từ bà Bôn từ thửa số 876, tờ bản đồ số 10
|
Đến bà Hợi từ thửa số 1623 tờ bản đồ số 10
|
400.000
|
1.550.000
|
|
|
4.8
|
Đường thôn 4
|
Từ ông Sáu thửa số 216, tờ bản đồ số 11
|
Đến ông Tài từ thửa số 121 tờ bản đồ số 11
|
500.000
|
1.950.000
|
|
|
4.9
|
Đường thôn 4
|
Từ ông Tập thửa số 218, tờ bản đồ số 11
|
Đến ông Sơn từ thửa số 163 tờ bản đồ số 11
|
500.000
|
1.950.000
|
|
|
4.10
|
Đường thôn 4
|
Từ ông Kỳ thửa số 221, tờ bản đồ số 11
|
Đến ông Đức từ thửa số 906 tờ bản đồ số 11
|
500.000
|
1.950.000
|
|
|
4.11
|
Đường thôn 4
|
Từ ông Tuân thửa số 359, tờ bản đồ số 11
|
Đến ông Tiến từ thửa số 860 tờ bản đồ số 11
|
500.000
|
1.950.000
|
|
|
4.12
|
Đường thôn 4
|
Từ anh Minh thửa số 38, tờ bản đồ số 11
|
Đến ông Tuấn từ thửa số 988 tờ bản đồ số 11
|
500.000
|
1.950.000
|
|
|
4.13
|
Đường thôn 4
|
Từ ông An thửa số 216, tờ bản đồ số 11
|
Đến ông Dung từ thửa số 334 tờ bản đồ số 11
|
500.000
|
1.950.000
|
|
|
4.14
|
Đường thôn 4
|
Từ nhà thờ họ Đào từ thửa số 873, tờ bản đồ số 10
|
Đến ông Linh từ thửa 124 tờ bản đồ số 10
|
400.000
|
1.550.000
|
|
|
4.15
|
Đường thôn 4
|
Từ ông Sáu từ thửa số 1140 tờ bản đồ số 16
|
Đến anh Nho từ thửa số 1451, tờ bản đồ số 16
|
200.000
|
750.000
|
|
|
4.16
|
Đường thôn 4, 5
|
Từ ông Đối từ thửa số 881, tờ bản đồ số 10
|
Đến bà Tâm từ thửa 827 tờ bản đồ số 16
|
500.000
|
1.950.000
|
|
|
5
|
Đư
ờ
n
g
giao thô
n
g thôn
5
|
-
|
||||
|
5.1
|
Đường thôn 5
|
Từ ông Sâm từ thửa số 527, tờ bản đồ số 11
|
Đến ông Bình từ thửa số 965, tờ bản đồ số 11
|
400.000
|
1.550.000
|
|
|
5.2
|
Đường thôn 5
|
Từ ông Ngợi từ thửa số 590, tờ bản đồ số 11
|
Đến ông Quý từ thửa số 530, tờ bản đồ số 11
|
400.000
|
1.550.000
|
|
|
5.3
|
Đường thôn 5
|
Từ ông Nghĩa từ thửa số 401, tờ bản đồ số 11
|
Đến anh Thắng từ thửa số 608, tờ bản đồ số 11
|
400.000
|
1.550.000
|
|
|
5.4
|
Đường thôn 5
|
Từ ông Sâm từ thửa số 483, tờ bản đồ số 11
|
Đến anh Tính từ thửa số 437, tờ bản đồ số 11
|
300.000
|
1.150.000
|
|
|
5.5
|
Đường thôn 5
|
Từ bà Linh từ thửa số 385, tờ bản đồ số 11
|
Đến ông Võ từ thửa số 290, tờ bản đồ số 11
|
300.000
|
1.150.000
|
|
|
5.6
|
Đường thôn 5
|
Từ ông Khanh từ thửa số 353, tờ bản đồ số 11
|
Đến ông Dũng từ thửa số 484, tờ bản đồ số 11
|
300.000
|
1.150.000
|
|
|
5.7
|
Đường thôn 5
|
Từ bà Cần từ thửa số 291, tờ bản đồ số 11
|
Đến ông Lăng từ thửa số 487, tờ bản đồ số 11
|
300.000
|
1.150.000
|
|
|
5.8
|
Đường thôn 5
|
Từ ông Thìn từ thửa số 676, tờ bản đồ số 11
|
Đến bà Đường từ thửa số 665, tờ bản đồ số 11
|
400.000
|
1.550.000
|
|
|
5.9
|
Đường thôn 5
|
Từ bà Chung từ thửa số 596, tờ bản đồ số 11
|
Đến anh Nam từ thửa số 536, tờ bản đồ số 11
|
300.000
|
1.150.000
|
|
|
5.10
|
Đường thôn 5
|
Từ anh Ngọc từ thửa số 807, tờ bản đồ số 11
|
Đến bà Ngọ từ thửa số 601, tờ bản đồ số 11
|
400.000
|
1.550.000
|
|
|
5.11
|
Đường thôn 5
|
Từ ông Hóa từ thửa số 805, tờ bản đồ số 11
|
Đến ông Quang từ thửa số 799, tờ bản đồ số 11
|
300.000
|
1.150.000
|
|
|
5.12
|
Đường thôn 5
|
Từ bà Quyền từ thửa số 20, tờ bản đồ số 16
|
Đến ông Lộc từ thửa số 742, tờ bản đồ số 11
|
600.000
|
2.200.000
|
|
|
5.13
|
Đường thôn 5
|
Từ bà Toàn từ thửa số 123 tờ bản đồ số 16
|
Đến ông Phú từ thửa số 2043, tờ bản đồ số 16
|
400.000
|
1.550.000
|
|
|
5.14
|
Đường thôn 5
|
Từ ông Minh từ thửa số 983 tờ bản đồ số 11
|
Đến ông Phúc từ thửa số 26, tờ bản đồ số 17
|
300.000
|
1.150.000
|
|
|
5.15
|
Đường thôn 5
|
Từ anh Hòa từ thửa số 467 tờ bản đồ số 16
|
Đến ông Tuệ từ thửa số 759, tờ bản đồ số 16
|
500.000
|
1.950.000
|
|
|
5.16
|
Đường thôn 5
|
Từ anh Tịnh từ thửa số 2025 tờ bản đồ số 16
|
Đến ông Thịnh từ thửa 2026 tờ bản đồ số 16
|
200.000
|
750.000
|
|
|
5.17
|
Đường thôn 5
|
Từ ông Minh từ thửa số 1869 tờ bản đồ số 16
|
Đến ông Quý từ thửa 1854 tờ bản đồ số 16
|
200.000
|
750.000
|
|
|
5.18
|
Đường thôn 5
|
Từ bà Thảo từ thửa số 392 tờ bản đồ số 16
|
Đến ông Việt từ thửa 122 tờ bản đồ số 17
|
300.000
|
1.150.000
|
|
|
5.19
|
Đường thôn 5
|
Từ ông Hạnh từ thửa số 860 tờ bản đồ số 17
|
Đến anh Sơn từ thửa 886 tờ bản đồ số 17
|
600.000
|
2.200.000
|
|
|
5.20
|
Đường thôn 5
|
Từ thửa số 795 tờ bản đồ số 17
|
Đến thửa 224 tờ bản đồ số 17
|
600.000
|
2.400.000
|
|
|
5.21
|
Đường thôn 5
|
Từ bà Liên từ thửa số 156 tờ bản đồ số 17
|
Đến ông Thảnh từ thửa số 127 tờ bản đồ số 17
|
500.000
|
1.950.000
|
|
|
5.22
|
Đường thôn 5
|
Từ ông Thuận từ thửa số 105 tờ bản đồ số 21
|
Đến bà Thanh từ thửa số 514 tờ bản đồ số 22
|
500.000
|
1.950.000
|
|
|
5.23
|
Đường thôn 5
|
Từ anh Dũng từ thửa số 1 tờ bản đồ số 22
|
Đến ông Đông từ thửa số 152 tờ bản đồ số 22
|
500.000
|
1.950.000
|
|
|
5.24
|
Đường thôn 5
|
Từ bà Sơn từ thửa số 3 tờ bản đồ số 22
|
Đến ông Hồng từ thửa số 363 tờ bản đồ số 22
|
500.000
|
1.950.000
|
|
|
6
|
Đư
ờ
n
g
giao thô
n
g thôn
6
|
-
|
||||
|
6.1
|
Đường thôn 6
|
Từ nhà Thờ từ thửa số 2008 tờ bản đồ số 16
|
Đến ông Thạch từ thửa số 1727, tờ bản đồ số 16
|
200.000
|
750.000
|
|
|
6.2
|
Đường thôn 6
|
Từ anh Lương từ thửa số 1900 tờ bản đồ số 16
|
Đến anh Mạnh từ thửa số 1004, tờ bản đồ số 15
|
200.000
|
750.000
|
|
|
6.3
|
Đường thôn 6
|
Từ chị Tính từ thửa số 1002 tờ bản đồ số 15
|
Đến anh Hải từ thửa số 206, tờ bản đồ số 20
|
200.000
|
750.000
|
|
|
6.4
|
Đường thôn 6
|
Từ anh Cảnh từ thửa số 895 tờ bản đồ số 15
|
Đến anh Đại từ thửa số 212, tờ bản đồ số 20
|
200.000
|
750.000
|
|
|
6.5
|
Đường thôn 6
|
Từ anh Văn từ thửa số 944 tờ bản đồ số 15
|
Đến anh Toản từ thửa số 269, tờ bản đồ số 20
|
200.000
|
750.000
|
|
|
6.6
|
Đường thôn 6
|
Từ ông Duận từ thửa số 430 tờ bản đồ số 20
|
Đến ông Phong từ thửa số 524, tờ bản đồ số 20
|
200.000
|
750.000
|
|
|
6.7
|
Đường thôn 6
|
Từ ông Lộc từ thửa số 11 tờ bản đồ số 20
|
Đến anh Thiêm từ thửa số 150, tờ bản đồ số 21
|
200.000
|
750.000
|
|
|
6.8
|
Đường thôn 6
|
Từ anh Dũng từ thửa số 657 tờ bản đồ số 21
|
Đến bà Bỉnh từ thửa số 1882, tờ bản đồ số 21
|
200.000
|
750.000
|
|
|
6.9
|
Đường thôn 6
|
Từ ông Thanh từ thửa số 716 tờ bản đồ số 21
|
Đến ông Bình từ thửa số 1316, tờ bản đồ số 21
|
200.000
|
750.000
|
|
|
6.10
|
Đường thôn 6
|
Từ anh Tuấn từ thửa số 534 tờ bản đồ số 21
|
Đến anh Hùng từ thửa số 835, tờ bản đồ số 21
|
200.000
|
750.000
|
|
|
6.11
|
Đường thôn 6
|
Từ ông Tình từ thửa số 822 tờ bản đồ số 21
|
Đến anh Cường từ thửa số 990, tờ bản đồ số 21
|
200.000
|
750.000
|
|
|
6.12
|
Đường thôn 6
|
Từ ông Hậu từ thửa số 681 tờ bản đồ số 21
|
Đến ông Hoàn từ thửa số 1214, tờ bản đồ số 21
|
180.000
|
700.000
|
|
|
6.13
|
Đường thôn 6
|
Từ anh Nghĩa từ thửa số 1361 tờ bản đồ số 21
|
Đến chị Hoa từ thửa số 1884, tờ bản đồ số 21
|
180.000
|
700.000
|
|
|
6.14
|
Đường thôn 6
|
Từ chị Tuyết từ thửa số 1895 tờ bản đồ số 21
|
Đến ông Viên từ thửa số 1700, tờ bản đồ số 21
|
150.000
|
550.000
|
|
|
6.15
|
Đường thôn 6
|
Từ bà Hoản từ thửa số 1701 tờ bản đồ số 21
|
Đến bà Diệu từ thửa số 102, tờ bản đồ số 26
|
100.000
|
400.000
|
|
|
6.16
|
Đường thôn 6
|
Từ ông Thanh từ thửa số 1398, tờ bản đồ số 21
|
Đến ông Minh từ thửa số 1772, tờ bản đồ số 21
|
150.000
|
550.000
|
|
|
6.17
|
Đường thôn 6
|
Từ ông Tăng từ thửa số 1773 tờ bản đồ số 21
|
Đến anh Thảo 1897 tờ bản đồ số 21
|
150.000
|
550.000
|
|
|
6.18
|
Đường thôn 6
|
Từ ông Hiếu từ thửa số 1588 tờ bản đồ số 21
|
Đến ông Thị từ thửa số 1504, tờ bản đồ số 21
|
200.000
|
750.000
|
|
|
6.19
|
Đường thôn 6
|
Từ ông Vân từ thửa số 783 tờ bản đồ số 20
|
Đến ông Lĩnh từ thửa số 132, tờ bản đồ số 25
|
200.000
|
750.000
|
|
|
6.20
|
Đường thôn 6
|
Từ bà Hiền từ thửa số 108 tờ bản đồ số 24
|
Đến ông Tiến từ thửa số 114 tờ bản đồ số 24
|
100.000
|
400.000
|
|
|
6.21
|
Đường thôn 6
|
Từ ông Dần từ thửa số 153 tờ bản đồ số 25
|
Đến ông Phương từ thửa số 170, tờ bản đồ số 25
|
100.000
|
400.000
|
|
|
6.22
|
Đường thôn 6
|
Đến ông Hiếu từ thửa số 156, tờ bản đồ số 25
|
Đến ông Tăng từ thửa số 527, tờ bản đồ số 25
|
100.000
|
400.000
|
|
|
6.23
|
Đường thôn 6
|
Đến bà Hóa từ thửa số 251, tờ bản đồ số 25
|
Đến Chị Vịnh từ thửa số 281, tờ bản đồ số 25
|
100.000
|
400.000
|
|
|
6.24
|
Đường thôn 6
|
Từ ông Hiển từ thửa số 10 tờ bản đồ số 25
|
Đến ông Thương từ thửa số 3, tờ bản đồ số 25
|
100.000
|
400.000
|
|
|
6.25
|
Đường thôn 6
|
Từ ông Nghị từ thửa số 122 tờ bản đồ số 25
|
Đến ông Lịch từ thửa số 53, tờ bản đồ số 25
|
100.000
|
400.000
|
|
|
6.26
|
Đường thôn 6
|
Từ ông Trí từ thửa số 389 tờ bản đồ số 25
|
Đến anh Tới từ thửa số 497, tờ bản đồ số 25
|
100.000
|
400.000
|
|
|
6.27
|
Đường thôn 6
|
Từ ông Vinh từ thửa số 146 tờ bản đồ số 25
|
Đến ông Tiến từ thửa số 294, tờ bản đồ số 25
|
200.000
|
750.000
|
|
|
6.28
|
Đường thôn 6
|
Từ ông Lạc từ thửa số 203 tờ bản đồ số 25
|
Đến ông Dương từ thửa số 373, tờ bản đồ số 25
|
200.000
|
750.000
|
|
|
6.29
|
Đường thôn 6
|
Từ ông Lĩnh từ thửa số 500 tờ bản đồ số 25
|
Đến ông Sáng từ thửa số 56, tờ bản đồ số 31
|
100.000
|
400.000
|
|
|
6.30
|
Đường thôn 6
|
Từ ông Trâm từ thửa số 1797 tờ bản đồ số 21
|
Đến ông Toan từ thửa số 266, tờ bản đồ số 26
|
100.000
|
400.000
|
|
|
6.31
|
Đường thôn 6
|
Từ ông Sinh từ thửa số 328 tờ bản đồ số 26
|
Đến bà Thủy từ thửa số 330, tờ bản đồ số 26
|
100.000
|
400.000
|
|
|
6.32
|
Đường thôn 6
|
Từ ông Thành từ thửa số 262 tờ bản đồ số 26
|
Đến ông Tân từ thửa số 433, tờ bản đồ số 26
|
100.000
|
400.000
|
|
|
6.33
|
Đường thôn 6
|
Từ ông Huynh từ thửa số 406 tờ bản đồ số 26
|
Đến anh Hạnh từ thửa số 618, tờ bản đồ số 26
|
100.000
|
400.000
|
|
|
6.34
|
Đường thôn 6
|
Từ ông Dương từ thửa số 514 tờ bản đồ số 26
|
Đến anh Hải từ thửa số 619, tờ bản đồ số 26
|
100.000
|
400.000
|
|
|
6.35
|
Đường thôn 6
|
Từ anh Long từ thửa số 1765 tờ bản đồ số 21
|
Đến ông Hùng từ thửa số 179, tờ bản đồ số 26
|
100.000
|
400.000
|
|
|
6.36
|
Đường thôn 6
|
Từ ông Hùng từ thửa số 205, tờ bản đồ số 26
|
Đến ông Khiên từ thửa số 448, tờ bản đồ số 26
|
100.000
|
400.000
|
|
|
6.37
|
Đường thôn 6
|
Từ ông Tuyên từ thửa số 21, tờ bản đồ số 26
|
Đến ông Cẩn từ thửa số 438, tờ bản đồ số 26
|
100.000
|
400.000
|
|
|
7
|
Đư
ờ
n
g
giao thô
n
g thôn
7
|
-
|
||||
|
7.1
|
Đường thôn 7
|
Từ ông Đảng từ thửa số 22, tờ bản đồ số 26
|
Đến anh Hòa từ thửa số 386, tờ bản đồ số 26
|
100.000
|
400.000
|
|
|
7.2
|
Đường thôn 7
|
Từ ông Dám từ thửa số 24, tờ bản đồ số 26
|
Đến bà Sinh Cẩn từ thửa số 216, tờ bản đồ số 27
|
100.000
|
400.000
|
|
|
7.3
|
Đường thôn 7
|
Từ ông Lý từ thửa số 1, tờ bản đồ số 27
|
Đến ông Đệ từ thửa số 460, tờ bản đồ số 26
|
100.000
|
400.000
|
|
|
7.4
|
Đường thôn 7
|
Từ ông Quý từ thửa số 881 tờ bản đồ số 17
|
Đến bà Hương từ thửa số 573, tờ bản đồ số 17
|
600.000
|
2.200.000
|
|
|
7.5
|
Đường thôn 7
|
Từ bà Hồng từ thửa số 493 tờ bản đồ số 22
|
Đến ông Quý từ thửa số 2201, tờ bản đồ số 22
|
450.000
|
1.750.000
|
|
|
7.6
|
Đường thôn 7
|
Từ ông Cảnh từ thửa số 976 tờ bản đồ số 22
|
Đến ông Hảo từ thửa số 1967, tờ bản đồ số 22
|
300.000
|
1.150.000
|
|
|
7.7
|
Đường thôn 7
|
Từ ông Canh từ thửa số 1069 tờ bản đồ số 22
|
Đến ông Hà từ thửa số 2187, tờ bản đồ số 22
|
200.000
|
750.000
|
|
|
7.8
|
Đường thôn 7
|
Từ ông Long từ thửa số 1767 tờ bản đồ số 22
|
Đến bà Hóa từ thửa số 1620, tờ bản đồ số 22
|
200.000
|
750.000
|
|
|
7.9
|
Đường thôn 7
|
Từ bà Nhân từ thửa số 1867, tờ bản đồ số 22
|
Đến ông Tuân từ thửa số 1621, tờ bản đồ số 22
|
200.000
|
750.000
|
|
|
7.10
|
Đường thôn 7
|
Từ chị Mai từ thửa số 1035, tờ bản đồ số 22
|
Đến ông Thành từ thửa số 1445, tờ bản đồ số 22
|
300.000
|
1.150.000
|
|
|
7.11
|
Đường thôn 7
|
Từ bà Sửu từ thửa số 1781, tờ bản đồ số 22
|
Đến anh Hưng từ thửa số 1966, tờ bản đồ số 22
|
150.000
|
550.000
|
|
|
7.12
|
Đường thôn 7
|
Từ ông Luân từ thửa số 1941, tờ bản đồ số 22
|
Đến anh Trì từ thửa số 236, tờ bản đồ số 27
|
200.000
|
750.000
|
|
|
7.13
|
Đường thôn 7
|
Từ ông Bình từ thửa số 1650, tờ bản đồ số 22
|
Đến ông Xuyến từ thửa số 1754, tờ bản đồ số 22
|
200.000
|
750.000
|
|
|
7.14
|
Đường thôn 7
|
Từ Bà Thế từ thửa số 1755, tờ bản đồ số 22
|
Đến ông Khai từ thửa số 1909, tờ bản đồ số 22
|
150.000
|
550.000
|
|
|
7.15
|
Đường thôn 7
|
Từ ông Hưởng từ thửa số 1803, tờ bản đồ số 22
|
Đến ông Hoàn từ thửa số 2013, tờ bản đồ số 22
|
150.000
|
550.000
|
|
|
7.16
|
Đường thôn 7
|
Từ ông Dương từ thửa số 217, tờ bản đồ số 22
|
Đến ông Tiềng từ thửa số 7 tờ bản đồ số 28
|
150.000
|
550.000
|
|
|
7.17
|
Đường thôn 7
|
Từ ông Khai từ thửa số 1955, tờ bản đồ số 22
|
Đến ông Tới từ thửa số 1802 tờ bản đồ số 22
|
150.000
|
550.000
|
|
|
7.18
|
Đường thôn 7
|
Từ ông Vỹ từ thửa số 1594, tờ bản đồ số 22
|
Đến bà Phồn từ thửa số 1713 tờ bản đồ số 22
|
200.000
|
750.000
|
|
|
7.19
|
Đường thôn 7
|
Từ ông Nhâm từ thửa số 1662, tờ bản đồ số 22
|
Đến ông Vịnh từ thửa số 413 tờ bản đồ số 23
|
180.000
|
700.000
|
|
|
7.20
|
Đường thôn 7
|
Từ ông Đô từ thửa số 2032, tờ bản đồ số 22
|
Đến anh Hạnh từ thửa số 2210, tờ bản đồ số 27
|
200.000
|
750.000
|
|
|
7.21
|
Đường thôn 7
|
Từ bà Sỹ từ thửa số 404, tờ bản đồ số 27
|
Đến ông Hà từ thửa số 13, tờ bản đồ số 27
|
100.000
|
400.000
|
|
|
7.22
|
Đường thôn 7
|
Từ ông Lợi từ thửa số 27, tờ bản đồ số 27
|
Đến anh Khánh từ thửa số 88, tờ bản đồ số 27
|
100.000
|
400.000
|
|
|
7.23
|
Đường thôn 7
|
Từ ông Tợi từ thửa số 43, tờ bản đồ số 27
|
Đến ông Chung từ thửa số 110, tờ bản đồ số 27
|
100.000
|
400.000
|
|
|
7.24
|
Đường thôn 7
|
Từ anh Tường từ thửa số 7, tờ bản đồ số 27
|
Đến bà Kính từ thửa số 206, tờ bản đồ số 27
|
100.000
|
400.000
|
|
|
7.25
|
Đường thôn 7
|
Từ ông Liên từ thửa số 224, tờ bản đồ số 27
|
Đến ông Thiệp từ thửa số 303, tờ bản đồ số 27
|
100.000
|
400.000
|
|
|
7.26
|
Đường thôn 7
|
Từ Ngưu từ thửa số 282, tờ bản đồ số 27
|
Đến ông Long từ thửa số 179, tờ bản đồ số 27
|
100.000
|
400.000
|
|
|
7.27
|
Đường thôn 7
|
Từ bà Tâm từ thửa số 295, tờ bản đồ số 27
|
Đến ông Ngợi từ thửa số 348, tờ bản đồ số 27
|
100.000
|
400.000
|
|
|
7.28
|
Đường thôn 7
|
Từ ông Hồng từ thửa số 335, tờ bản đồ số 27
|
Đến ông Liên từ thửa số 553, tờ bản đồ số 27
|
100.000
|
400.000
|
|
|
7.29
|
Đường thôn 7
|
Từ ông Năm từ thửa số 403, tờ bản đồ số 27
|
Đến ông Mai từ thửa số 115, tờ bản đồ số 27
|
100.000
|
400.000
|
|
|
8
|
Đư
ờ
n
g
giao thô
n
g thôn
8
|
-
|
||||
|
8.1
|
Đường thôn 8
|
Từ ông Kỷ từ thửa số 84 tờ bản đồ số 18
|
Đến ông Thái từ thửa số 92 tờ bản đồ số 18
|
600.000
|
2.500.000
|
|
|
8.2
|
Đường thôn 8
|
Từ ông Thập từ thửa số 98 tờ bản đồ số 18
|
Đến ông Lộc từ thửa số 18 tờ bản đồ số 18
|
600.000
|
2.500.000
|
|
|
8.3
|
Đường thôn 8
|
Từ ông Thuật từ thửa số 27 tờ bản đồ số 18
|
Đến ông Tuệ từ thửa số 23 tờ bản đồ số 18
|
500.000
|
1.950.000
|
|
|
8.4
|
Đường thôn 8
|
Từ ông Thành từ thửa số 107 tờ bản đồ số 22
|
Đến ông Đường từ thửa số 2166, tờ bản đồ số 22
|
500.000
|
1.950.000
|
|
|
8.5
|
Đường thôn 8
|
Từ anh Phượng từ thửa số 192 tờ bản đồ số 23
|
Đến anh Hải từ thửa số 222 tờ bản đồ số 23
|
500.000
|
1.950.000
|
|
|
8.6
|
Đường thôn 8
|
Từ anh Thắng từ thửa 20, 438 tờ bản đồ số 23
|
Đến anh Huyên từ thửa số 224 tờ bản đồ số 23
|
500.000
|
1.950.000
|
|
|
8.7
|
Đường thôn 8
|
Từ ông Luận từ thửa 233 tờ bản đồ số 23
|
Đến ông Xuân từ thửa số 287 tờ bản đồ số 23
|
300.000
|
1.150.000
|
|
|
8.8
|
Đường thôn 8
|
Từ ông Thại từ thửa 301 tờ bản đồ số 23
|
Đến bà Khuyên từ thửa số 331 tờ bản đồ số 23
|
200.000
|
750.000
|
|
|
8.9
|
Đường thôn 8
|
Từ ông Trí từ thửa 234 tờ bản đồ số 23
|
Đến anh Hải từ thửa số 303 tờ bản đồ số 23
|
200.000
|
750.000
|
|
|
8.10
|
Đường thôn 8
|
Từ ông Lựu từ thửa 217 tờ bản đồ số 23
|
Đến ông Thiết từ thửa số 261 tờ bản đồ số 23
|
300.000
|
1.150.000
|
|
|
8.11
|
Đường thôn 8
|
Từ bà Tư từ thửa 221 tờ bản đồ số 23
|
Đến ông Hạnh từ thửa số 237 tờ bản đồ số 23
|
300.000
|
1.150.000
|
|
|
8.12
|
Đường thôn 8
|
Từ chị Lộc từ thửa số 2172 tờ bản đồ số 22
|
Đến ông Quyên từ thửa số 329 tờ bản đồ số 23
|
300.000
|
1.250.000
|
|
|
8.13
|
Đường thôn 8
|
Từ ông Long từ thửa số 337 tờ bản đồ số 23
|
Đến anh Thế từ thửa 346, tờ bản đồ số 23
|
180.000
|
700.000
|
|
|
8.14
|
Đường thôn 8
|
Từ ông Hạnh từ thửa số 693, tờ bản đồ số 22
|
Đến ông Xuyên từ thửa số 1006, tờ bản đồ số 22
|
200.000
|
750.000
|
|
|
8.15
|
Đường thôn 8
|
Từ ông Hoàn từ thửa số 1102 tờ bản đồ số 22
|
Đến ông Cương từ thửa số 1414 tờ bản đồ số 22
|
200.000
|
750.000
|
|
|
8.16
|
Đường thôn 8
|
Từ ông Tuân từ thửa số 1587 tờ bản đồ số 22
|
Đến anh Hồ từ thửa số 415, tờ bản đồ số 23
|
180.000
|
700.000
|
|
|
XX
|
XÃ
LẠ
N
G
S
ƠN
|
|||||
|
1
|
Đư
ờ
n
g
m
òn
Hồ C
h
í Mi
n
h
|
|||||
|
1.1
|
Đường Hồ Chí Minh
|
Từ Cầu Tri Lệ Thửa số 99 Tờ BĐ số 30
|
Đường 534 rẽ lên xã Vĩnh Sơn tờ BĐ số 14
|
600.000
|
3.000.000
|
|
|
1.2
|
Đường Hồ Chí Minh
|
Từ Sân Vận động thôn 1 thửa số 67 tờ BĐ 14
|
Ông Hoa Thửa 5 tờ BĐ số 8
|
600.000
|
2.500.000
|
|
|
1.3
|
Đường Hồ Chí Minh
|
Từ thửa số 189 tờ BĐ số 3
|
Đến thửa số 02 tờ BĐ số 3
|
600.000
|
2.500.000
|
|
|
1.4
|
Đường Hồ Chí Minh (Nhưng có khoảng cách cổng qua phần đất sản xuất Đất ở không sát đường HCM)
|
Từ thửa số 93, Tờ BĐ số 3
|
Đến thửa số151 Tờ BĐ số 3
|
300.000
|
1.500.000
|
|
|
2
|
Đư
ờ
n
g
tỉnh
ĐT.534
(
Đ
ư
ờ
n
g
tả ngạn
S
ô
n
g La
m
)
|
|||||
|
2.1
|
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam)
|
Từ thửa số 35 tờ BĐ số 13 (Ô Lợi)
|
Từ thửa số 233 tờ BĐ số 13 (Ô Ký)
|
450.000
|
2.250.000
|
|
|
2.2
|
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam)
|
Giáp đường mòn HCM ông Tư Từ thửa 73 tờ BĐ 30
|
Ông Ý Thửa số 75 tờ BĐ số 39
|
500.000
|
2.500.000
|
|
|
2.3
|
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam)
|
Từ thửa 71 tờ BĐ 39 (Ông Lậy)
|
Thửa số 73 tờ BĐ số 51(Ô Tuất)
|
500.000
|
2.500.000
|
|
|
2.4
|
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam)
|
Từ thửa 18 tờ BĐ 59 (Ông Diên) Thửa 2 tờ 60
|
Thửa số 16 tờ BĐ số 60 (Ô Hà Huy Quý)
|
500.000
|
2.500.000
|
|
|
2.5
|
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam)
|
Từ thửa 47 tờ BĐ số 54 ( Chợ TM)
|
Thửa số 35 tờ BĐ số 56 (Ô Lan thôn 6)
|
500.000
|
2.500.000
|
|
|
2.6
|
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam)
|
Từ thửa 37 tờ BĐ 56 (A Hoá t6)
|
Thửa số 87 tờ BĐ số 57 (Ô Cử T7-9)
|
500.000
|
2.500.000
|
|
|
2.7
|
Đường tỉnh ĐT.534 (Đường tả ngạn Sông Lam)
|
Từ thửa 105 tờ BĐ 57 (A Long t7- 9)
|
Thửa số 7 tờ BĐ số 63 (Ô Năm T7-9)
|
500.000
|
2.500.000
|
|
|
B
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
CÒN LẠI C
Á
C THÔN
|
|||||
|
1
|
Các
t
r
ụ
c
Đư
ờ
n
g thôn
1
|
|||||
|
1.1
|
Đường động Phà cũ vệ cây chanh thôn 1
|
Thửa số 52 tờ Bản Đồ số 30 ( Đất anh Hiền)
|
Thửa số 48 tờ Bản Đồ số 30 (Đất anh Thu)
|
250.000
|
1.000.000
|
|
|
1.2
|
Đường thôn 1 vùng QH cây chanh trên
|
Thửa số 79 tờ Bản Đồ số 30 (bà Khang)
|
Thửa số 14;tờ BĐ số 38 ( Đất A Thuận )
|
250.000
|
950.000
|
|
|
1.3
|
Đường thôn 1 vùng QH cây chanh dưới
|
Thửa số 7 tờ BĐ số 38 ( Đất bà Dung)
|
Thửa số ; 20 tờ BĐ số 38 ( Đất A Cúc)
|
150.000
|
650.000
|
|
|
1.4
|
Đường thôn 1 vùng Đòn cày lên Nghĩa Trang
|
Thửa số 71 Tờ BĐ số 29 (A Hiến)
|
Thửa số 11 Tờ BĐ số 29 (ông Quang )
|
150.000
|
650.000
|
|
|
1.5
|
Đường thôn 1 vùng Đòn cày lối (A Cao)
|
Thửa 04 Tờ BĐ số 29 (Trần V Quang)
|
Thửa số 7 Tờ BĐ số 29 (Võ Văn Hồng)
|
150.000
|
500.000
|
|
|
1.6
|
Đường thôn 1 vùng Đòn cày lối (Bà Tý)
|
Thửa số 2 Tờ BĐ số 29 ( Nguyễn văn Long )
|
Thửa số 24 Tờ BĐ số 29 (Võ Văn Hồng)
|
150.000
|
500.000
|
|
|
1.7
|
Đường GT thôn 1 lối cầu cây trung
|
Thửa số 57 Tờ BĐ số 30 ( Chu Văn Lừng)
|
Thửa số 370 Tờ BĐ số 14 ( Phùng Hữu Bắc)
|
150.000
|
600.000
|
|
|
1.8
|
Đường chọ hội dưới từ Ô Nhàn đến Nguyễn Văn Phát
|
Thửa số 85 Tờ BĐ số 39 ( Nông nhàn )
|
Thửa số 44 Tờ BĐ số 39 ( anh Phát )
|
150.000
|
600.000
|
|
|
1.9
|
Đường chọ hội trên từ A Võ Huy đến Võ Toàn
|
Thửa số 19 Tờ BĐ số 39
|
Thửa số 6 và 14 Tờ BĐ số 39
|
100.000
|
450.000
|
|
|
1.10
|
Đường từ góc vườn A Hào đến Thao Thủy
|
Thửa số 44 Tờ BĐ số 30
|
Thửa số 30 Tờ BĐ số 30
|
150.000
|
600.000
|
|
|
1.11
|
Đường HCM đến ông Hồng Thanh
|
Thửa số 87 Tờ BĐ 14
|
Thửa số 137 Tờ BĐ số 14
|
300.000
|
1.200.000
|
|
|
1.12
|
Đường lên xã Vĩnh Sơn Cách ruộng ( ông Cả ,Hà
|
Thửa số 93 Tờ BĐ 14
|
Thửa số 80 Tờ BĐ số 13
|
200.000
|
750.000
|
|
|
1.13
|
Đường Lối Ông Chu Văn Hộ ( Đ 534 vào)
|
Thửa số 96 Tờ BĐ 13
|
Thửa số 69 Tờ BĐ 7
|
150.000
|
600.000
|
|
|
1.14
|
Đường lối anh Soi
|
Thửa số 12 Tờ BĐ 14
|
Thửa số 19 Tờ BĐ 14
|
250.000
|
900.000
|
|
|
1.15
|
Đường trục Khu đồng Lê Cảnh Kham
|
Thửa số 208 Tờ BĐ 14
|
Thửa số 244 Tờ BĐ 14
|
150.000
|
600.000
|
|
|
1.16
|
Đường trục Khu đồng Ông Tiến
|
Thửa số 202 Tờ BĐ 14
|
Thửa số 170 Tờ BĐ 14
|
150.000
|
600.000
|
|
|
1.17
|
Đường trục Khu đồng Ông Sáu - ông Tuý
|
Thửa số 284 Tờ BĐ 14
|
Thửa số 202 Tờ BĐ 15
|
150.000
|
600.000
|
|
|
1.18
|
Các lối , thửa đất nhỏ lẻ sâu khác
|
300.000
|
||||
|
2
|
Các
t
r
ụ
c
Đư
ờ
n
g thôn
2
|
-
|
||||
|
2.1
|
Đường chính của thôn A Cao Tâm đến Võ Thông
|
Thửa số 68 Tờ BĐ số 41
|
Thửa số 177 Tờ BĐ số 51
|
150.000
|
650.000
|
|
|
2.2
|
Đường chính của thôn Bà Huệ đến Anh Sơn
|
Thửa số 11 Tờ BĐ số 41
|
Thửa số 3 Tờ BĐ số 41
|
150.000
|
600.000
|
|
|
2.3
|
Đường nội thôn lối Chu Sỹ
|
Thửa số 53 Tờ BĐ số 41
|
Thửa số 24 Tờ BĐ số 41
|
150.000
|
600.000
|
|
|
2.4
|
Đường nội thôn (Rấy dưới ) 534 đến Bà Diên
|
Thửa số 116 Tờ BĐ số 40
|
Thửa số 17 Tờ BĐ 40
|
150.000
|
580.000
|
|
|
2.5
|
Đường nội thôn (Rấy dưới ) Trên đến Ông Ngọc
|
Thửa số 97 Tờ BĐ 39
|
Thửa số 47 Tờ BĐ 39
|
100.000
|
450.000
|
|
|
2.6
|
Đường trục thôn lối A Lý đến a Định
|
Thửa số 22 Tờ BĐ số 50
|
Thửa số 150 Tờ BĐ 50
|
150.000
|
750.000
|
|
|
2.7
|
Đường Thôn lối Ô Diên
|
Thửa số 7 Tờ BĐ số 50
|
Thửa số 104 Tờ BĐ số 40
|
150.000
|
650.000
|
|
|
2.8
|
Đường Nội Thôn lối hoàng Tuấn
|
Thửa số 27 Tờ BĐ số 50
|
Thửa số 11 Tờ BĐ số 50
|
150.000
|
750.000
|
|
|
2.9
|
Đường Nội Thôn lối bà Tuất
|
Thửa số 98Tờ BĐ số 40
|
Thửa số 27 Tờ BĐ số 40
|
150.000
|
530.000
|
|
|
2.10
|
Đường nội Thôn Chu Mạnh vòng chu văn tùng
|
Thửa số 18Tờ BĐ số 51
|
Thửa số 8 và thơar 29 Tờ BĐ số 51
|
150.000
|
750.000
|
|
|
2.11
|
Đường nội Thôn Chín thuỷ vào ông Khánh
|
Thửa số 160 Tờ BĐ số 40
|
Thửa số 01 Tờ BĐ số 41
|
150.000
|
530.000
|
|
|
2.12
|
Đường nội thôn Lối Ô Quý ,ông Sáu
|
Thửa số 54 Tờ BĐ số 31
|
Thửa số 01 Tờ BĐ số 31
|
100.000
|
450.000
|
|
|
2.13
|
Đường nội thôn A Võ V Chinh
|
Thửa số 55 Tờ BĐ số 41
|
Thửa số 31 Tờ BĐ số 41
|
150.000
|
600.000
|
|
|
2.14
|
Đường nội thôn a Đỉnh- a Đồng Hảo
|
Thửa số 68 Tờ BĐ số 41
|
Thửa số 56 Tờ BĐ số 41
|
150.000
|
600.000
|
|
|
2.15
|
Đường nội thôn Xứ Cừa
|
Thửa số 6 Tờ BĐ số 42
|
Thửa số 43 Tờ BĐ số 42
|
100.000
|
450.000
|
|
|
2.16
|
Đường nội thôn chọ giếng
|
Thửa số 208 Tờ BĐ số 16 ( ông Kích )
|
Thửa số 208 Tờ BĐ số 16 ( ông Kích )
|
100.000
|
300.000
|
|
|
2.17
|
Các lối , thửa đất nhỏ lẻ sâu khác
|
300.000
|
||||
|
3
|
Các
T
r
ụ
c
Đư
ờ
n
g
Nội
t
h
ôn
3
|
|||||
|
3.1
|
Đường vòng rú Mồ nhà VH thôn đến nhà anh Ngoài
|
Thửa số 66 (ô Tam) đến 10(ô Đài) Tờ BĐ số 52
|
Thửa số 62(ô Tiêm) Tờ BĐ số 52
|
150.000
|
750.000
|
|
|
3.2
|
Đường vòng rú Hóp Xuân Tr đến Ông Phượng
|
Thửa số 64 đến 16 Tờ BĐ số 52
|
Thửa số 1 đến 45 Tờ BĐ số 51
|
150.000
|
750.000
|
|
|
3.3
|
Đường quanh rú Nhe
|
Thửa số 33 Tờ BĐ số 51
|
Thửa số 22 Tờ BĐ số 51
|
100.000
|
450.000
|
|
|
3.4
|
Đường vòng nửa Rú Móc
|
Thửa số 56 Tờ BĐ số 42
|
Thửa số 314 Tờ BĐ số 42
|
100.000
|
450.000
|
|
|
3.5
|
Đường vòng nửa Rú Móc
|
Thửa số 49 Tờ BĐ số 42
|
Thửa số 64 Tờ BĐ số 42
|
100.000
|
400.000
|
|
|
3.6
|
Đường chính của thôn nửa rú lò Ngói
|
Thửa số 33 Tờ BĐ số 43
|
Thửa số 316 Tờ BĐ số 16
|
100.000
|
450.000
|
|
|
3.7
|
Đường chính của thôn nửa rú lò Ngói nửa đường phụ
|
Thửa số 40 Tờ BĐ số 42 ; Thửa số 20 BĐ 43
|
Thửa số 43 Tờ BĐ số 43
|
100.000
|
450.000
|
|
|
3.8
|
Đường lối bà Vỵ
|
Thửa số 42 Tờ BĐ số 42
|
Thửa số 328 Tờ BĐ số 16
|
100.000
|
450.000
|
|
|
3.9
|
Đường từ vườn anh Diên đến nhà Anh Lê Dũng
|
Thửa số 48 Tờ BĐ số 53
|
Thửa số 37 Tờ BĐ số 53
|
100.000
|
600.000
|
|
|
3.10
|
Đường Thôn lối cây Sắn từ anh Minh đến nhà bà Khoái
|
Thửa số 22 Tờ BĐ số 43
|
Thửa số 23 Tờ BĐ số 43
|
100.000
|
400.000
|
|
|
3.11
|
Đường sau dãy 2 cây Sắn
|
Thửa số 5 Tờ BĐ số 53
|
Thửa số 13 Tờ BĐ số 53
|
100.000
|
450.000
|
|
|
3.12
|
Đường từ NVH Thôn đến tuyến đường ô Lưu
|
Thửa số 55 Tờ BĐ số 52
|
Thửa số 53 Tờ BĐ số 52
|
100.000
|
450.000
|
|
|
3.13
|
Các lối , thửa đất nhỏ lẻ sâu khác
|
300.000
|
||||
|
4
|
Các
T
r
ụ
c
Đư
ờ
n
g
Nội
t
h
ôn
4-5
|
|||||
|
4.1
|
Đường Trọt Mai từ NVH cũ
|
Thửa số 40 Tờ BĐ số 43
|
Thửa số 15 Tờ BĐ số 54
|
100.000
|
450.000
|
|
|
4.2
|
Đường Trọt Mai lối Diên Hải trạm xá cũ
|
Thửa số 23 Tờ BĐ số 54
|
Thửa số 29 Tờ BĐ số 53
|
150.000
|
600.000
|
|
|
4.3
|
Đường chính của thôn ô Đính - ông Bỉnh
|
Thửa số 10 Tờ BĐ số 54
|
Thửa số 01 Tờ BĐ số 55
|
100.000
|
450.000
|
|
|
4.4
|
Đường chính của thôn NVH cơ sở 1 hố cây trường
|
Thửa số 92 Tờ BĐ số 33
|
Thửa số 15 Tờ BĐ số 34
|
100.000
|
450.000
|
|
|
4.5
|
Đường của thôn Bà Nuôi - ông Chung
|
Thửa số 24 Tờ BĐ số 45
|
Thửa số 13 Tờ BĐ số 46
|
100.000
|
400.000
|
|
|
4.6
|
Đường từ vườn Ông Khương đến ông Cử
|
Thửa số 21 Tờ BĐ số 45
|
Thửa số 3 Tờ BĐ số 46
|
100.000
|
400.000
|
|
|
4.7
|
Đường từ vườn Ông Sữu bà Hoa
|
Thửa số 101 Tờ BĐ số 34
|
Thửa số 40 Tờ BĐ số 34
|
100.000
|
300.000
|
|
|
4.8
|
Đường của thôn Ô Độ - ông Bùi Q Thành
|
Thửa số 128 Tờ BĐ số 33
|
Thửa số 12 Tờ BĐ số 33
|
100.000
|
450.000
|
|
|
4.9
|
Các hộ lẻ sát đập đồng quan
|
Thửa số 1, 3 và 10 Tờ BĐ số 33 và thửa 14,56 tờ số 17
|
Thửa số 1, 3 và 10 Tờ BĐ số 33 và thửa 14,56 tờ số 17
|
100.000
|
300.000
|
|
|
4.10
|
Đường chọ mồ từ ông Phùng đến nhà ông Chúc
|
Thửa số 1 Tờ BĐ số 43
|
Thửa số 7 Tờ BĐ số 43
|
100.000
|
400.000
|
|
|
4.11
|
Đường từ cổng ông Bình đến Lê Thị Nhung
|
Thửa số 16 Tờ BĐ số 43
|
Thửa số 10 Tờ BĐ số 43
|
100.000
|
400.000
|
|
|
4.12
|
Đường cầu chọ mồ ông Đình Hải đến Ô Mai (Quy)
|
Thửa số 12 Tờ BĐ số 43
|
Thửa số 15 Tờ BĐ số 32
|
100.000
|
450.000
|
|
|
4.13
|
Đường vào Ngấy Ngút ông Đoàn đến ông Đông
|
Thửa số 25 Tờ BĐ số 32
|
Thửa số 156 Tờ BĐ số 16
|
100.000
|
400.000
|
|
|
4.14
|
Lối nhỏ thôn 4-5 Bà Nhung Bà Phong
|
Thửa số 2,3 Tờ BĐ số 32
|
Thửa số 28 Tờ BĐ số 32
|
100.000
|
400.000
|
|
|
4.15
|
Lối nhỏ thôn 4-5 Trần Sơn ,ông Lộc, Thành
|
Thửa số 2,3,9 Tờ BĐ số 32
|
Thửa số 28 Tờ BĐ số 32
|
100.000
|
400.000
|
|
|
4.16
|
Đường vào Ngấy Ngút ông Khoa đến Đập Ngút
|
Thửa số 33 Tờ BĐ số 16
|
Thửa số 137 Tờ BĐ số 16
|
100.000
|
300.000
|
|
|
4.17
|
Đường Tránh lụt ông Đông
|
Thửa số 32 Tờ BĐ số 16
|
Thửa số 126 Tờ BĐ số 16
|
100.000
|
300.000
|
|
|
4.18
|
Đường Vào Trẻn Đập Đồng Quan bà Vân đến bà Diện
|
Thửa số 2 Tờ BĐ số 32
|
Thửa số 10 Tờ BĐ số 32
|
100.000
|
300.000
|
|
|
4.19
|
Đường lối ông Tiên bà Tùng
|
Thửa số 11 Tờ BĐ số 44
|
Thửa số 34 Tờ BĐ số 43
|
100.000
|
400.000
|
|
|
4.20
|
Đường a Hiếu Thành Qua a Bằng
|
Thửa số 27 Tờ BĐ số 53 ( B Huệ)
|
Thửa số 23 Tờ BĐ số 53 ( Chị Thành)
|
100.000
|
400.000
|
|
|
4.21
|
Dãy Sau vùng Làng mới (ô Tài đến anh Sơn )
|
Thửa số 1012 Tờ BĐ số 60 ( ông Tài )
|
Thửa số 975 Tờ BĐ số 60 ( Lê Văn Sơn)
|
150.000
|
600.000
|
|
|
4.22
|
Dãy Sau vùng Làng mới (lối anh Chuẩn Mai )
|
Thửa số 32 Tờ BĐ số 60 ( A Tường Mai)
|
Thửa số 75 Tờ BĐ số 25 ( Nguyễn Thị Tuyển)
|
150.000
|
600.000
|
|
|
4.23
|
Các lối, thửa đất nhỏ lẻ sâu khác
|
300.000
|
||||
|
5
|
Các
T
r
ụ
c
Đư
ờ
n
g
Nội
t
h
ôn
6
|
|||||
|
5.1
|
Tuyến đường Trung tâm xã đi NVH thôn 4- 5
|
Thửa số 51 Tờ BĐ số 54
|
Thửa số 33 Tờ BĐ số 54
|
250.000
|
950.000
|
|
|
5.2
|
TT xã đi Trọt Mai
|
Thửa số 50 Tờ BĐ số 54
|
Thửa số 30 Tờ BĐ số 54
|
250.000
|
950.000
|
|
|
5.3
|
Bà Long trọt Mai vào động đá anh Hiền
|
Thửa số 15 Tờ BĐ số 54
|
Thửa số 9 Tờ BĐ số 44
|
250.000
|
950.000
|
|
|
5.4
|
Quanh khuôn viên SVĐ xã
|
Thửa số 9 Tờ BĐ số 54
|
Thửa số 49Tờ BĐ số 44
|
150.000
|
750.000
|
|
|
5.5
|
Đường nội Thôn anh Quân đến Viết Sử
|
Thửa số 27 Tờ BĐ số 54
|
Thửa số 54Tờ BĐ số 45
|
100.000
|
450.000
|
|
|
5.6
|
Đường nội Thôn anh Sáu Lương
|
Thửa số 53 Tờ BĐ số 45
|
Thửa số 31Tờ BĐ số 55
|
100.000
|
450.000
|
|
|
5.7
|
Đường nội Thôn anh Ngọc Hoa - ô Ấn -Ô Dung
|
Thửa số 46 Tờ BĐ số 55
|
Thửa số 11,28 và 27Tờ BĐ số 55
|
100.000
|
450.000
|
|
|
5.8
|
Đường nội Thôn ông Năm
|
Thửa số 15 Tờ BĐ số 55
|
Thửa số 05 Tờ BĐ số 56
|
100.000
|
450.000
|
|
|
5.9
|
Đường nội Thôn anh Bá Cường
|
Thửa số 25 Tờ BĐ số 55
|
Thửa số 27 Tờ BĐ số 56
|
150.000
|
600.000
|
|
|
5.10
|
Đường Liên Thôn anh Hữu Hùng đến ông Thiên
|
Thửa số 01 Tờ BĐ số 56
|
Thửa số 16 Tờ BĐ số 46
|
100.000
|
450.000
|
|
|
5.11
|
Đường nội Thôn anh A Hương (Oanh)
|
Thửa số 39 Tờ BĐ số 55
|
Thửa số 44 Tờ BĐ số 55
|
100.000
|
450.000
|
|
|
5.12
|
Đường nội Thôn anh A Hoàng (Hoa)
|
Thửa số 23 Tờ BĐ số 56
|
Thửa số 19 Tờ BĐ số 56
|
100.000
|
450.000
|
|
|
5.13
|
Đường lối A Hiệp TP xã
|
Thửa số 24 Tờ BĐ số 56
|
Thửa số 20 Tờ BĐ số 46
|
100.000
|
450.000
|
|
|
5.14
|
Vùng đất quy Hoạch phía Tây trường MN
|
Thửa số 998 và 999 Tờ BĐ số 25
|
Thửa số 1008 và 1009 và 446 Tờ BĐ số 25
|
200.000
|
750.000
|
|
|
5.15
|
Đường Liên Thôn 7-9 lối anh Hội T6
|
Thửa số 12 Tờ BĐ số 46
|
Thửa số 53 Tờ BĐ số 34
|
100.000
|
450.000
|
|
|
5.16
|
Các lối , thửa đất nhỏ lẻ sâu khác
|
300.000
|
||||
|
6
|
Các
T
r
ụ
c
Đư
ờ
n
g
Nội
t
h
ôn
7-9
|
|||||
|
6.1
|
Đường GT từ ( Đỉnh Đòi đến Đập đá mài )
|
Thửa số 14 Tờ BĐ số 34
|
Thửa số 78 Tờ BĐ số 48
|
100.000
|
450.000
|
|
|
6.2
|
Đường GT từ cổng anh Thanh đến cổng bà Nhị
|
Thửa số 36 Tờ BĐ số 35
|
Thửa số 79 Tờ BĐ số 57
|
150.000
|
500.000
|
|
|
6.3
|
Đường ngang NVH thôn đến cổng A Huệ
|
Thửa số 70 Tờ BĐ số 58
|
Thửa số 05 Tờ BĐ số 63
|
150.000
|
500.000
|
|
|
6.4
|
Đường cổng ông Đồng đến Anh Hải
|
Thửa số 21 Tờ BĐ số 47
|
Thửa số 31 Tờ BĐ số 47
|
100.000
|
450.000
|
|
|
6.5
|
Đường cổng A Huệ đến cổng bà Nghiệm (giáp Tào Sơn)
|
Thửa số 2 Tờ BĐ số 63
|
Thửa số 172 Tờ BĐ số 23
|
150.000
|
500.000
|
|
|
6.6
|
Đường lối A Tân đến cổng ông Chinh
|
Thửa số 7 Tờ BĐ số 62
|
Thửa số 118 Tờ BĐ số 57
|
100.000
|
450.000
|
|
|
6.7
|
Đường lối ông Lan
|
Thửa số 91 Tờ BĐ số 57
|
Thửa số 93 Tờ BĐ số 57
|
100.000
|
400.000
|
|
|
6.8
|
Đường liên thôn từ cổng ô Tài đến anh Vân
|
Thửa số 65 Tờ BĐ số 58
|
Thửa số 24 Tờ BĐ số 58
|
100.000
|
400.000
|
|
|
6.9
|
Đường liên thôn thôn 7- 9 sang thôn 8
|
Thửa số 32 Tờ BĐ số 58
|
Thửa số 31 Tờ BĐ số 49
|
100.000
|
300.000
|
|
|
6.10
|
Đường nội thôn thôn 7- 9 từ ông Ba vòng đến ông Luyện
|
Thửa số 9 Tờ BĐ số 47
|
Thửa số 4 Tờ BĐ số 47
|
100.000
|
400.000
|
|
|
6.11
|
Đường nội thôn thôn 7- 9 lối Bà Túc đến ông Quang
|
Thửa số 16 Tờ BĐ số 48
|
Thửa số 6 Tờ BĐ số 57
|
100.000
|
400.000
|
|
|
6.12
|
Đường GT tuyến đến cổng A Hồng TP xã
|
Thửa số 01 Tờ BĐ số 47
|
Thửa số 52 Tờ BĐ số 35
|
100.000
|
400.000
|
|
|
6.13
|
Đường GT tuyến lối nhỏ A Thanh anh Ngũ
|
Thửa số 32 Tờ BĐ số 35
|
Thửa số 10 Tờ BĐ số 36
|
100.000
|
400.000
|
|
|
6.14
|
Đường GT tuyến lối nhỏ ông Viết Sơn (Sỹ)
|
Thửa số 7 Tờ BĐ số 35
|
Thửa số 6 Tờ BĐ số 36
|
100.000
|
400.000
|
|
|
6.15
|
Đường GT tuyến lối nhỏ anh Khắc Lễ ; anh Viết Lục
|
Thửa số 1; 4;124 Tờ BĐ số 35
|
Thửa số 25 Tờ BĐ số 34
|
100.000
|
400.000
|
|
|
6.16
|
Đường GT tuyến lối nhỏ Khắc Bình
|
Thửa số 97 Tờ BĐ số 34
|
Thửa số 37 Tờ BĐ số 35
|
100.000
|
400.000
|
|
|
6.17
|
Đường GT tuyến lối nhỏ ông Đồng đi ông Lực
|
Thửa số 18 Tờ BĐ số 46
|
Thửa số 27 Tờ BĐ số 46
|
100.000
|
300.000
|
|
|
6.18
|
Đường GT động cồn Trọt ông Lương đên ô Quang
|
Thửa số 18 Tờ BĐ số 46
|
Thửa số 27 Tờ BĐ số 46
|
150.000
|
600.000
|
|
|
6.19
|
Các lối , thửa đất nhỏ lẻ sâu khác
|
300.000
|
||||
|
7
|
Các
T
r
ụ
c
Đư
ờ
n
g
Nội
t
h
ôn
8
|
|||||
|
7.1
|
Đường GT Thôn từ Cổng chào thôn đến nhà văn hóa thôn
|
Thửa số 69 Tờ BĐ số 57
|
Thửa số 105 Tờ BĐ số 37
|
150.000
|
500.000
|
|
|
7.2
|
Đập đá mài đến giáp đường chính của thôn
|
Thửa số 58 Tờ BĐ số 36
|
Thửa số 07 Tờ BĐ số 49
|
100.000
|
400.000
|
|
|
7.3
|
Đường GT Lối ông Cường
|
Thửa số 63 Tờ BĐ số 37
|
Thửa số 29 Tờ BĐ số 37
|
100.000
|
400.000
|
|
|
7.4
|
Đường GT từ ông Liên đến bàn Thờ
|
Thửa số 26 Tờ BĐ số 37
|
Thửa số 02 Tờ BĐ số 37
|
100.000
|
400.000
|
|
|
7.5
|
Đường GT từ đập đá mài ra trục chính ( đường xã Làm)
|
Thửa số 3 Tờ BĐ số 48
|
Thửa số 18 Tờ BĐ số 49
|
100.000
|
450.000
|
|
|
7.6
|
Đường từ ông Xý thôn 8 lên dốc ông Hoà
|
Thửa số 74 Tờ BĐ số 48
|
Thửa số 45 Tờ BĐ số 48
|
100.000
|
400.000
|
|
|
7.7
|
Góc Cua nhà Quân , ông Thảnh
|
Thửa số 25 Tờ BĐ số 48
|
Thửa số 26 Tờ BĐ số 48
|
100.000
|
400.000
|
|
|
7.8
|
Qua Chỗ Sân bóng đến giáp Tào Sơn
|
Thửa số 23 Tờ BĐ số 49
|
Thửa số 29 Tờ BĐ số 49
|
100.000
|
400.000
|
|
|
7.9
|
Các lối , thửa đất nhỏ lẻ sâu khác
|
300.000
|
||||
|
8
|
Vùng Quy Hoạch mới
|
Đình Thượng và chọ Dong Thôn 6
|
Tờ Bản Đồ 25 và 54
|
750.000
|
||
|
C
|
Các khu đất, thửa đất còn lại trên địa bàn xã đã được nhà nước cho thuê đất và đất ở của hộ gia đình, cá nhân có vị trí tương đương hoặc kém thuận lợi hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất nêu trên
|
300.000
|
||||
|
XXI
|
THỊ
T
R
Ấ
N
A
NH
S
ƠN
|
|||||
|
A
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
ĐÃ
ĐƯ
Ợ
C
Đ
ẶT
T
ÊN
|
|||||
|
1
|
Q
u
ốc
Lộ 7A đoạn
qu
a thị t
r
ấn
Anh
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
|
|||||
|
1.1
|
Quốc lộ 7A
|
Ông Thân tổ dân phố 1 (thửa số số 395 (tách từ thửa số 18) tờ bản đồ số 03)
|
Ông Phùng Tâm tổ dân phố 1 (thửa số số 69 tờ bản đồ số 02)
|
3.200.000
|
12.000.000
|
|
|
1.2
|
Quốc lộ 7A
|
Lương thực cũ tổ dân phố 1 (thửa số 18 tờ bản đồ số 02)
|
Hại Kiểm Lâm tổ dân phố 1 (thửa số 13 tờ bản đồ số 02)
|
3.200.000
|
12.000.000
|
|
|
1.3
|
Quốc lộ 7A
|
QL7A đi NVH tổ dân phố 1 thửa số 395 (tách từ thửa số 18) tờ bản đồ số 03
|
Bà Lý TDP1 thửa số 300 tờ bản đồ số 03
|
3700000- 3900000
|
13.000.000
|
|
|
1.4
|
Quốc lộ 7A
|
Ông Hải thửa số 301 tờ bản đồ số 3
|
Trung tâm Anh Ngữ (ông Khuy) TDP1 (thửa số 99 tờ bản đồ số 03)
|
3.900.000
|
14.000.000
|
|
|
1.5
|
Quốc lộ 7A
|
Công ty vật tư nông nghiệp Anh Sơn (TDP1) thửa số 35 tờ bản đồ số 03
|
Ông Sỹ thửa số 134 tờ bản đồ số 03
|
3.900.000
|
13.000.000
|
|
|
1.6
|
Quốc lộ 7A
|
Ông Thiện Hường (TDP1) thửa số 100 tờ bản đồ số 3
|
Ông Thọ Phượng (mobiphone) TDP1 thửa số 109 tờ bản đồ số 3
|
4.000.000
|
14.000.000
|
|
|
1.7
|
Quốc lộ 7A
|
Ông Nhuần TDP2 từ thửa số số 10 tờ bản đồ số 03
|
Đến bà Huệ TDP2 thửa số số 137 tờ bản đồ số 3
|
4.600.000
|
16.000.000
|
|
|
1.8
|
Quốc lộ 7A
|
Từ cổng chào cũ khối 2 TDP1 thửa số 147 tờ bản đồ số 3
|
Đến bà Lạc TDP2 thửa số 191 tờ bản đồ số 3
|
4.500.000
|
15.500.000
|
|
|
1.9
|
Quốc lộ 7A
|
Ông Cường TDP2 thửa số 138 tờ bản đồ số 3
|
Ông Đông TDP2 thửa số 153 tờ bản đồ số 3
|
4.500.000
|
15.500.000
|
|
|
1.10
|
Quốc lộ 7A
|
Ông Độ TDP2 thửa số 154 tờ bản đồ số 3
|
ông Hùng (bà Hoà) thửa số 195 tờ bản đồ số 3
|
4.800.000
|
16.500.000
|
|
|
1.11
|
Quốc lộ 7A
|
Ông Vân Thanh TDP2 thửa số 208 tờ bản đồ số 3
|
Ngân hàng nông nghiệp thửa số 237 tờ bản đồ số 3
|
4.800.000
|
16.500.000
|
|
|
1.12
|
Quốc lộ 7A
|
Bà Loan TDP2 thửa số 63 tờ bản đồ số 3
|
Dược phẩm Anh Sơn TPD2 thửa số 165 tờ bản đồ số 3
|
6.000.000
|
20.000.000
|
|
|
1.13
|
Quốc lộ 7A
|
Ông Minh bà Thuận từ thửa số 78 tờ bản đồ số 4
|
Ông Tú thửa số 162 tờ bản đồ số 4
|
7.500.000
|
22.000.000
|
|
|
1.14
|
Quốc lộ 7A
|
Kho bạc Anh Sơn thửa số 118 tờ bản đồ số 3
|
Đài truyền hình cũ thị trấn thửa số 20 tờ bản đồ số 10
|
7.500.000
|
22.000.000
|
|
|
1.15
|
Quốc lộ 7A
|
Siêu thị Liên Quang TDP3 từ thửa số 171 tờ bản đồ số 4
|
Ông Tường TDP3 thửa số 176 tờ bản đồ số 4
|
6.000.000
|
15.500.000
|
|
|
1.16
|
Quốc lộ 7A
|
ông Thành Thế thửa số 4 tờ bản đồ số 10
|
Bà Mai Lục thửa số số 21 tờ bản đồ số 9
|
4.500.000
|
15.500.000
|
|
|
1.17
|
Quốc lộ 7A
|
Trung tâm thanh thiếu nhi huyện thửa số 20 tờ bản đồ số 5
|
Bảo hiểm xã hội cũ thửa số 27 tờ bản đồ số 9
|
4.000.000
|
14.000.000
|
|
|
1.18
|
Quốc lộ 7A
|
Nghĩa trang liệt sỹ quốc tế Việt Lào thửa số 92 tờ bản đồ số 10
|
4.000.000
|
14.000.000
|
||
|
1.19
|
Quốc lộ 7A
|
Bà Hoà TDP4 thửa số 225 tờ bản đồ số 7
|
Ông Trình TDP4 thửa số 27 tờ bản đồ số 7
|
3.200.000
|
11.000.000
|
|
|
1.20
|
Quốc lộ 7A
|
Điện lực Anh Sơn TDP4 thửa số 39 tờ bản đồ số 7
|
Công ty TNHHMTV Thuỷ Lợi Tây Nam Nghệ An thửa số 51 tờ bản đồ số 7
|
4.000.000
|
11.000.000
|
|
|
1.21
|
Quốc lộ 7A
|
Ông Dũng Dung TDP4 thửa số 29 tờ bản đồ số 8
|
ông Thìn TDP4 thửa số số 8 tờ bản đồ số 08
|
4.000.000
|
14.000.000
|
|
|
1.22
|
Quốc lộ 7A
|
Ông Phúc Duyên TDP4 thửa số số 9 tờ bản đồ số 8
|
Bà Tiên Tố TDP4 thửa số 38 tờ bản đồ số 6
|
4.000.000
|
14.000.000
|
|
|
1.23
|
Quốc lộ 7A
|
Siêu thị Vinmart (ông Đoài Hường) thửa số 102 tờ bản đồ số 6
|
Ông Hồng thửa số 40 tờ bản đồ số 6
|
4.000.000
|
15.000.000
|
|
|
1.24
|
Quốc lộ 7A
|
ông Tiến TDP4 thửa số 24 tờ bản đồ số 8
|
ông Lý TDP4 thửa số 54 tờ bản đồ số 8
|
3.900.000
|
13.500.000
|
|
|
1.25
|
Quốc lộ 7A
|
Trung tâm văn hoá thửa số 92 tò số 8
|
Sân vận động huyện thửa số 112 tờ bản đồ số 8
|
4.000.000
|
14.000.000
|
|
|
1.26
|
Quốc lộ 7A
|
UBND thị trấn cũ (TTTM) thửa số 61 tờ bản đồ số 8
|
4.200.000
|
14.500.000
|
||
|
1.27
|
Quốc lộ 7A
|
Cổng chào khối 6A cũ thửa số 55 tờ bản đồ số 8
|
Chợ 6A thửa số 64 tờ bản đồ số 8
|
4.200.000
|
14.500.000
|
|
|
1.28
|
Quốc lộ 7A
|
Toà án huyện Anh Sơn thửa số 65 tờ bản đồ số 8
|
Huyện đội Anh Sơn thửa số 111 tờ bản đồ số 8
|
3.700.000
|
13.500.000
|
|
|
1.29
|
Quốc lộ 7A
|
Trạm chăn nuôi Anh Sơn thửa số 9 tờ bản đồ số 9
|
Bà Lộc (liền kề nhà ông Dung Dũng) thửa số 252 tờ số 9
|
4.000.000
|
14.000.000
|
|
|
1.30
|
Quốc lộ 7A
|
Bà Hường (cấp 3 AS 1) từ thửa số 217 tờ bản đồ số 09
|
ông Cường Oanh thửa số 226 tờ bản đồ số 9
|
4.400.000
|
15.400.000
|
|
|
1.31
|
Quốc lộ 7A
|
Bưu điện huyện thửa số 37 tờ bản đồ số 9
|
Đường vào Huyện uỷ thửa số 315 tờ bản đồ số 9
|
4.000.000
|
14.000.000
|
|
|
1.32
|
Quốc lộ 7A
|
Đường vào Huyện uỷ từ thửa số 31-34 tờ bản đồ số 9
|
Cầu công an cũ thửa số 226 tờ bản đồ số 9
|
4.000.000
|
14.000.000
|
|
|
2
|
K
h
u
đ
ô thị Anh
S
ơ
n
|
|||||
|
2.1
|
Quốc lộ 7A
|
Ông Tiêu Minh thửa số 370 tờ bản đồ số 9
|
Ông Lộc Mai thửa số 385 tờ bản đồ số 9, khuôn viên cây xanh
|
Chưa có giá
|
22.000.000
|
|
|
2.2
|
Đường QH18m, trục chính khu đô thị
|
Quốc lộ 7A km59+470
|
Khách sạn đại thành
|
Chưa có giá
|
13.500.000
|
|
|
2.3
|
Đường QH12m, trục chính khu đô thị
|
thửa số 354 tờ bản đồ số 9
|
thửa số 369 tờ bản đồ số 9
|
Chưa có giá
|
9.500.000
|
|
|
thửa số 349 tờ bản đồ số 9
|
thửa số 353 tờ bản đồ số 9
|
Chưa có giá
|
9.500.000
|
|||
|
2.4
|
Đường QH12m, trục chính khu đô thị
|
thửa số 96 tờ bản đồ số 9
|
thửa số 100 tờ bản đồ số 9
|
Chưa có giá
|
9.500.000
|
|
|
2.5
|
Đường QH12m, trục chính khu đô thị
|
thửa số 458 tờ bản đồ số 9
|
thửa số 467 tờ bản đồ số 9
|
Chưa có giá
|
9.000.000
|
|
|
Đường QH12m, trục chính khu đô thị - trường mầm non Green star
|
thửa số 96 tờ bản đồ số 9
|
thửa 398 tờ bản đồ số 9
|
Chưa có giá
|
8.500.000
|
||
|
3
|
Đư
ờ
n
g
tỉnh
534C đoạn
qu
a thị t
r
ấn
Anh
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
|
|||||
|
3.1
|
Đường tỉnh 534C
|
Quốc lộ 7A TDP4 thửa số 67 tờ bản đồ số 8
|
Trung tâm y tế huyện Anh Sơn TDP4 thửa số 224 tờ bản đồ số 8
|
3.000.000
|
8.000.000
|
|
|
Ông Dũng Oanh thửa số 238 tờ bản đồ số 8
|
Nhà nghỉ gió núi (Huyện đoàn cũ dãy 1) thửa số 391 tờ bản đồ số 8
|
1.200.000
|
4.000.000
|
|||
|
4
|
Đư
ờ
n
g
347
đ
oạn
qu
a thị t
r
ấn
Anh
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
(Đường Thị trấn đi Cầu Treo xã Thạch Sơn)
|
|||||
|
4.1
|
Đường huyện 347
|
Ông Dũng Huyền thửa số 225 tờ bản đồ số 9
|
Cầu Khe Lê, Khách sạn Đại thành thửa số 14, 297 tờ bản đồ số 9
|
3.000.000
|
8.000.000
|
|
|
5
|
Đư
ờ
n
g
t
r
un
g tâm
n
ội thị thị t
r
ấn
|
|||||
|
5.1
|
Trục chính đường nội thị
|
Lương thực (ông Long Lan) TDP1 từ thửa số 85 tờ bản đồ số 2
|
Tiếp giáp xã Hội Sơn thửa số 10 tờ bản đồ số 12
|
2.500.000
|
7.000.000
|
|
|
5.2
|
Trục chính đường nội thị
|
Ông Chương thửa số 48 TDP1 tờ bản đồ số 2
|
ông Mậu TDP1 thửa số 49 tờ bản đồ số 2
|
1.200.000
|
5.500.000
|
|
|
5.3
|
Trục chính đường nội thị
|
Bà Tư TDP1 thửa số 161 tờ bản đồ số 3
|
ông Vinh Hoa TDP 2 thửa số199 tờ bản đồ số 11
|
1.100.000
|
5.500.000
|
|
|
5.4
|
Trục chính đường nội thị
|
Quán ăn vặt; Ông Kỳ Chín TDP2 thửa số 345 tờ bản đồ số 3
|
ông Tý Hoa thửa số 251 tờ bản đồ số 3
|
1.200.000
|
5.500.000
|
|
|
5.5
|
Trục chính đường nội thị từ QL7A đi cầu Trúc
|
Thửa số 146 tờ bản đồ số 4
|
Ông Nhần Cẩm thửa số 44 tờ bản đồ số 4
|
1.200.000
|
5.500.000
|
|
|
5.6
|
Trục chính đường nội thị QL7A đi chợ Anh Sơn
|
Ông Tiến công an huyện TDP2 thửa số 186 tờ bản đồ số 4
|
Ông Giáp Kho Bạc thửa 144 tờ số 10
|
3.000.000
|
7.500.000
|
|
|
5.7
|
Trục chính đường nội thị
|
Ông Minh Châu TDP4 thửa số 34 tờ bản đồ số 6
|
ông Hồng Loan TDP 4 thửa số 46 tờ bản đồ số 6
|
1.200.000
|
5.500.000
|
|
|
5.8
|
Trục chính đường nội thị
|
Ông Tăng Lục TDP4 thửa số 28 tờ bản đồ số 6
|
ông Huy Hảo TDP 4 thửa số13 tờ bản đồ số 6
|
1.200.000
|
5.500.000
|
|
|
5.9
|
Trục chính đường nội thị
|
Chợ 6A (bà Đàn) TDP4 từ thửa số 87 tờ bản đồ số 8
|
Ông Cửu Bệnh viện TDP4 thửa số 432 tờ bản đồ số 8
|
1.200.000
|
5.800.000
|
|
|
5.10
|
Trục chính đường nội thị
|
Trường Tiểu học TDP4 thửa số 187 tờ bản đồ số 8
|
DN Long Thành Công TDP4 thửa số 104 tờ bản đồ số 9
|
1.200.000
|
5.800.000
|
|
|
5.11
|
Trục chính đường nội thị
|
Trung tâm Chính trị TDP3 thửa số 146 tờ bản đồ số 9
|
Ông Vinh TDP3 thửa số 145 tờ bản đồ số 9
|
1.200.000
|
5.500.000
|
|
|
5.12
|
Trục chính đường nội thị
|
Ông Hoà TDP2 thửa số 335 tờ bản đồ số 10
|
Bà Chương TDP2 thửa số 384 tờ bản đồ số 10
|
700.000
|
2.800.000
|
|
|
5.13
|
Trục chính đường nội thị
|
Bà Hoà thửa số 76 TDP2 tờ bản đồ số 15
|
Ông An Triều TDP2 thửa số 3 tờ 13
|
700.000
|
2.800.000
|
|
|
5.14
|
Trục chính đường nội thị
|
Cầu Cồn Seo (ông Linh Nhàn) TDP4 thửa số 139 tờ bản đồ số 17
|
Ông Lợi Hiền thửa số 195 tờ bản đồ số 17
|
500.000
|
3.000.000
|
|
|
5.15
|
Trục chính đường nội thị
|
Ông Tiến TDP4 thửa số 118 tờ bản đồ số 17
|
Bà Quế TDP 4 thửa số 135 tờ bản đồ số 17
|
500.000
|
2.000.000
|
|
|
5.16
|
Trục chính đường nội thị
|
Bà Loan TDP4 thửa số 69 tờ bản đồ số 19
|
Ông Hợi (bà Hà) thửa số 104 tờ bản đồ số 19
|
300.000
|
1.500.000
|
|
|
5.17
|
Trục chính từ trụ sở UBND thi trấn đến ông Trí
|
UBND thị trấn thửa số 59 tờ bản đồ số 11
|
Ông Trí thửa số 73 tờ bản đồ số 11
|
1.200.000
|
9.000.000
|
|
|
5.18
|
Trục chính đường nội thị
|
Bà Nhâm Hùng thửa 100 tờ số 10
|
Ngã tư đường giao thông qua ruộng chọ mùa thửa 99 tờ số 10
|
1.200.000
|
5.500.000
|
|
|
5.19
|
Trục chính đường nội thị từ QL7A cổng chào cụm 2 đi ngã tư Chọ Mùa
|
Ông Hải Oanh thửa số 51 tờ bản đồ số 10
|
Bà Yến thửa số 93 tờ bản đồ số 10
|
1.100.000
|
5.500.000
|
|
|
6
|
Q
u
y
h
oạ
c
h
m
ở
r
ộ
n
g
n
g
h
ĩa t
r
a
n
g l
i
ệ
t lỹ q
u
ốc
tế
Vi
ệ
t Lào
(
ph
ần
m
ở
r
ộ
n
g
kh
u
A)
giáp
đ
ư
ờ
n
g t
r
un
g tâm
n
ội thị
|
|||||
|
6.1
|
Trục chính đường trung tâm nội thị
|
Ông Lợi thửa số số 285 tờ bản đồ số 10
|
Ông Đại thửa số 284 tờ bản đồ số 10
|
1.100.000
|
9.000.000
|
|
|
6.2
|
Trục chính đường trung tâm nội thị
|
Bà Lục thửa số 97
|
1.100.000
|
10.000.000
|
||
|
6.3
|
Trục chính đường trung tâm nội thị
|
Bà Huê thửa số 102 tờ bản đồ số 10
|
ông Quỳ thửa số 144 tờ bản đồ số 10
|
1.200.000
|
9.000.000
|
|
|
6.4
|
Trục chính đường trung tâm nội thị
|
Ông Cường thửa số 151 tờ bản đồ số 10
|
ông Hùng thửa số 152 tờ bản đồ số 10
|
1.200.000
|
8.500.000
|
|
|
6.5
|
Đường mép sau nghĩa trang liệt sỹ quốc tế Việt Lào
|
Bà Dương thửa số 167 tờ bản đồ số 10
|
Ông Đảng thửa số 240 tờ bản đồ số 10
|
-
|
||
|
thửa số 299 tờ bản đồ số 10
|
Bà Dương thửa 167 tơ bản đồ số 10
|
1.000.000
|
8.500.000
|
|||
|
thửa số 165 tờ bản đồ số 10
|
1.000.000
|
8.000.000
|
||||
|
thửa số 241 tờ bản đồ số 10
|
1.000.000
|
8.000.000
|
||||
|
thửa số 153 tờ bản đồ số 10
|
1.000.000
|
8.000.000
|
||||
|
thửa số 240 tờ bản đồ số 10
|
1.000.000
|
8.000.000
|
||||
|
7
|
Q
u
y
h
oạ
c
h
m
ở
r
ộ
n
g
n
g
h
ĩa t
r
a
n
g l
i
ệ
t lỹ q
u
ốc
tế
Vi
ệ
t Lào
(
ph
ần
m
ở
r
ộ
n
g
kh
u
B) giáp
đ
ư
ờ
n
g t
r
un
g tâm
n
ội thị
kh
ối 5 cũ
|
-
|
||||
|
7.1
|
Trục chính đường nội thị
|
Ông Hạnh TDP3 thửa số 356 tờ bản đồ số 10
|
Ông Tịnh TDP3 thửa số 333 tờ số 10
|
1.200.000
|
9.000.000
|
|
|
B
|
C
Á
C TU
Y
ẾN
Đ
Ư
ỜNG
CÒN LẠI TẠI
C
ÁC
TỔ DÂN
P
HỐ
|
|||||
|
1
|
Tổ
d
ân
ph
ố 1
|
|||||
|
1.1
|
Đường trục chính từ QL7A đi Bến Than
|
Ông Tân thửa số số 5 tờ bản đồ số 2
|
Ông Hoà Hồng thửa số 3 tờ bản đồ số 01
|
550.000
|
2.100.000
|
|
|
1.2
|
Đường nhánh
|
Ông Hồng thửa số số 4 tờ bản đồ số 1
|
Khe Bò Đái, bà Hoa thửa thửa số số 1 tờ bản đồ số 3
|
350.000
|
1.400.000
|
|
|
1.3
|
Đường nhánh
|
Tảo nha dãy 2+3 thửa số 135 tờ bản đồ số 2
|
Nhà văn hoá khối 1A cũ thửa 128 tờ bản đồ số 2
|
350.000
|
1.400.000
|
|
|
1.4
|
Đường nhánh
|
Khu quy hoạch sau cơ quan Hạt kiểm lâm lô số 01 tờ số 2
|
Lô số 9 tờ số 2
|
800.000
|
3.200.000
|
|
|
1.5
|
Đường nhánh
|
Ông Đậu thửa số 176 (tách từ thửa 65) tờ bản đồ số 2
|
Ông Thống Dung thửa số 224 tờ bản đồ số 3
|
400.000
|
1.650.000
|
|
|
1.6
|
Đường nhánh
|
Khối 2 cũ (dãy sau) thửa số 58 tờ bản đồ số 2
|
300.000
|
1.200.000
|
||
|
1.7
|
Đường nhánh
|
Đường vào xã Hội Sơn (dãy 2) thửa số 33, 46 tờ số 2
|
400.000
|
1.650.000
|
||
|
1.8
|
Đường nhánh
|
Ông Đô bà Kỳ thửa số 23 tờ bản đồ số 2
|
Ông Đức thửa số 104 tờ bản đồ số 2
|
400.000
|
1.650.000
|
|
|
1.9
|
Đường nhánh
|
Bà Vân thửa số số 460 tờ bản đồ số 3
|
Bà Bình thửa số số 132 tờ bản đồ số 3
|
400.000
|
1.650.000
|
|
|
1.10
|
Đường nhánh
|
Ông Hùng Nam (quán karaoke) thửa số 406 tờ bản đồ số 3
|
ông Đông thửa số 65 tờ bản đồ số 3
|
1.000.000
|
4.200.000
|
|
|
1.11
|
Đường nhánh
|
QL7A (cổng chào cũ khối 2) thửa số 146 tờ bản đồ số 3
|
ông Cường (con bà phố) thửa số số 438 tờ bản đồ số 3
|
650.000
|
2.500.000
|
|
|
1.12
|
Đường nhánh
|
Sau khu tập thể Bưu điện Anh Sơn bà Thận thửa số 118 tờ bản đồ số 3
|
Bà Cát thửa số 103 tờ bản đồ số 3
|
350.000
|
1.400.000
|
|
|
1.13
|
Đường nhánh từ QL7A (ông Mười) đi khu dân cư phía sau
|
ông Quảng (bà Phương) thửa số số 462 tờ bản đồ số 3
|
ông Thắng Thảo thửa số số 96 tờ bản đồ số 3
|
350.000
|
1.400.000
|
|
|
1.14
|
Đường nhánh
|
Ông Thích thửa số số 373 tờ bản đồ số 3
|
ông Đức (giáp khe bò đái) thửa số số 3 tờ bản đồ số 3
|
350.000
|
1.400.000
|
|
|
1.15
|
Đường nhánh
|
Ông Sơn thửa số số 23 tờ bản đồ số 3
|
ông Nga, nhà văn hoá mới tổ dân phố 1 tờ bản đồ số 3
|
400.000
|
1.650.000
|
|
|
1.16
|
Đường bê tông sau trung tâm hội nghị Plaza
|
Trung tâm hội nghị Kimnhan Plaza thửa đất số 413 tờ bản đồ số 3
|
Thửa đất số 39 tờ bản đồ số 3
|
400.000
|
1.650.000
|
|
|
1.17
|
Đường nhánh
|
Bà Dung (sau dãy 1 QL7A) thửa số số 333 tờ bản đồ số 3
|
ông Tâm (bà Bích) thửa số số 17 tờ bản đồ số 3
|
400.000
|
1.650.000
|
|
|
1.18
|
Đường nhánh
|
Bà Vĩnh thửa số 243 tờ bản đồ số 3
|
Bà Tần thửa số 274 tờ bản đồ số 3
|
350.000
|
1.400.000
|
|
|
1.19
|
Đường nhánh
|
Bà Thuỷ thửa số 270 tờ bản đồ số 3
|
Ông Sơn thửa số 272 tờ bản đồ số 3
|
350.000
|
1.400.000
|
|
|
1.20
|
Đường nhánh
|
Bà Thuỷ thửa số 269 tờ bản đồ số 3
|
Ông Sơn thửa số 343 tờ bản đồ số 3
|
350.000
|
1.400.000
|
|
|
1.21
|
Đường nhánh
|
Bà Dũng thửa số số 2, ông Hợp thửa số 265 tờ bản đồ số 4
|
ông Thuận thửa số số 4 tờ bản đồ số 4
|
550.000
|
2.100.000
|
|
|
1.22
|
Đường nhánh
|
Trạm đường Sông thửa số 26 tờ bản đồ số 4
|
ông Hiếu Thuỷ thửa số số 435 tờ bản đồ số 4
|
550.000
|
2.100.000
|
|
|
1.23
|
Đường nhánh
|
vùng 32 cũ khối 2 dãy sau thửa số 4,5,6,9,11 tờ bản đồ số 12 (ông Minh - bà Mẫu - bà Mai)
|
250.000
|
900.000
|
||
|
1.24
|
Đường nhánh
|
Ông Tùng thửa số số 1 tờ bản đồ số 11
|
Bà Hà thửa số số 201 tờ bản đồ số 11
|
250.000
|
900.000
|
|
|
1.25
|
Đường nhánh
|
Đường bê tông 7m mép trên trụ sở cơ quan thị trấn
|
ông Tuất (bà Đức) thửa số số 230, 204 tờ bản đồ số 11
|
250.000
|
900.000
|
|
|
1.26
|
Đường nhánh
|
ông Dũng bà Thái thửa số 34 tờ bản đồ số 23
|
ông Báu thửa số số 148 tờ bản đồ số 22
|
300.000
|
1.200.000
|
|
|
1.27
|
Đường nhánh
|
Khối 1A cũ dãy sau thửa số 107 tờ bản đồ số 22
|
thửa số 97 tờ bản đồ số 22
|
250.000
|
900.000
|
|
|
2
|
Tổ
d
ân
ph
ố 2
|
|||||
|
2.1
|
Đường nhánh
|
Lối vào nhà ông Thành Anh ngân hàng thửa số 221 tờ bản đồ số 3
|
thửa số 220 tờ bản đồ số 3
|
700.000
|
2.800.000
|
|
|
2.2
|
Đường nhánh
|
Lối vào nhà ông Thao Phương TDP2 thửa 233 tờ số 2
|
700.000
|
2.800.000
|
||
|
2.3
|
Đường nhánh
|
Ông Cường Linh thửa số 368 tờ bản đồ số 3
|
ông Quang Thọ thửa số 14 tờ bản đồ số 3
|
700.000
|
2.800.000
|
|
|
2.4
|
Đường nhánh từ QL7A mép trên ngân hàng nông nghiệp
|
QL7A (Mép trên ngân hàng Nông nghiệp)
|
ông Ngọc Hằng thửa số 283 tờ bản đồ số 3
|
700.000
|
2.800.000
|
|
|
2.5
|
Đường nhánh
|
Hốc Đồn vùng ông Nhuần từ thửa số 428 tờ bản đồ số 3
|
thửa số 113 tờ bản đồ số 3
|
400.000
|
1.650.000
|
|
|
2.6
|
Đường nhánh
|
Sau Khu tập thể Kho Bạc thửa số 312 tờ bản đồ số 3
|
Bà Thanh Khương thửa số 117 tờ bản đồ số 11
|
600.000
|
2.300.000
|
|
|
2.7
|
Đường nhánh
|
Ông Tịnh Hoa thửa số 143 tờ bản đồ số 3
|
Ông Vân thửa số 160 tờ bản đồ số 3
|
450.000
|
1.900.000
|
|
|
2.8
|
Đường nhánh
|
QL7A
|
Ông Hoà Huệ thửa số 53 tờ bản đồ số 4
|
450.000
|
1.900.000
|
|
|
2.9
|
Đường nhánh
|
Ông Cẩn Thức thửa số 66 tờ bản đồ số 4
|
Nhà xe Khải Hoàn thửa 108 tờ số 4
|
450.000
|
1.900.000
|
|
|
2.10
|
Đường nhánh
|
Nhà thờ họ Bùi Xuân thửa số 86 tờ số 4
|
Bà Tâm thửa số 104 tờ bản đồ số 4
|
450.000
|
1.900.000
|
|
|
2.11
|
Đường nhánh
|
Ông Hùng (bà Hạ) thửa số 172 tờ bản đồ số 11
|
Bà Danh (ông Thuật) thửa số 218 tờ bản đồ số 10
|
300.000
|
1.200.000
|
|
|
2.12
|
Đường nhánh
|
Ông Bình thửa đất số 44 tờ bản đồ số 10
|
Bà Vui ông Bá thửa số 43 tờ bản đồ số 10
|
400.000
|
1.650.000
|
|
|
2.13
|
Đường nhánh
|
Ông Hà thửa đất số 280 tờ bản đồ số 10
|
Bà Liên thửa số 250 tờ bản đồ số 10
|
400.000
|
1.650.000
|
|
|
2.14
|
Đường nhánh
|
Ông Trì Thanh thửa số 76 tờ bản đồ số 11
|
ông Nin Thơm thửa số 195 ờ bản đồ số 11
|
300.000
|
1.200.000
|
|
|
2.15
|
Đường nhánh
|
Lối vào nhà ông Hiếu Tăng thửa số 74 ờ bản đồ số 11
|
300.000
|
1.200.000
|
||
|
2.16
|
Đường bê tông (mép trên trụ sở cơ quan thị trấn)
|
ông Vình Hoa thửa đất số 213 tờ bản đồ số 11
|
Thửa đất số 204 tờ bản đồ số 11
|
300.000
|
1.200.000
|
|
|
2.17
|
Đường nhánh
|
Bà Quỳ thửa số 36 tờ 12
|
ông Huần thửa số 37 tờ 12
|
250.000
|
900.000
|
|
|
2.18
|
Đường nhánh
|
Bà Thuỷ Thịnh thửa số 34 tờ 14
|
ông Chương Thắng thửa số 71 tờ bản đồ số 14
|
250.000
|
900.000
|
|
|
2.19
|
Đường nhánh
|
Ông Hương Thuỷ (ông Bình) thửa số 110 tờ 14
|
Ông Tuất thửa số 60 tờ số 14
|
250.000
|
900.000
|
|
|
2.20
|
Đường Nhánh
|
Bà Lý thửa số 4 tờ bản đồ số 15
|
Thửa số 218 tờ bản đồ số 16 (giáp ông Hiệp khối 5 cũ)
|
300.000
|
1.200.000
|
|
|
2.21
|
Đường nhánh từ trục chính trung tâm nội thị đi ông Huế Oanh khối 3 cũ
|
Thửa số 163 tờ bản đồ số 11
|
Ông Huế TDP2 thửa số 99 tờ bản đồ số 11
|
250.000
|
900.000
|
|
|
2.22
|
Đường nhánh
|
Bà Hoàn TDP2 thửa số 101 tờ bản đồ số 11
|
Ông Trường Thu TDP 2 thửa số 104 tờ bản đồ số 11
|
250.000
|
900.000
|
|
|
3
|
Tổ
d
ân
ph
ố 3
|
|||||
|
3.1
|
Đường nhánh
|
Khu vực chợ cũ dãy sau (khối 4B cũ) thửa số 71 tờ bản đồ số 4
|
Khe đuôi lươn thửa số 95 tờ số 4
|
400.000
|
1.650.000
|
|
|
3.2
|
Đường nhánh
|
Thửa đất số 59 tờ bản đồ số 4
|
400.000
|
1.650.000
|
||
|
3.3
|
Đường nhánh
|
Thửa đất số 61 tờ bản đồ số 4
|
400.000
|
1.650.000
|
||
|
3.4
|
Đường nhánh
|
Thửa đất số 148 tờ bản đồ số 4
|
400.000
|
1.650.000
|
||
|
3.5
|
Đường Nhánh
|
Nhà nghỉ xanh thửa số 128 tờ số 4
|
Ông Hà Hằng thửa số 1 tờ bản đồ số 9
|
400.000
|
1.650.000
|
|
|
3.6
|
Đường nhánh
|
Ông Dũng thửa số 113 tờ bản đồ số 4
|
Bà Hợi thửa số 261 tờ bản đồ số 4
|
400.000
|
1.650.000
|
|
|
3.7
|
Đường nhánh
|
Chợ cũ khu vực sau nhà văn hoá khối 4B cũ
|
400.000
|
1.650.000
|
||
|
3.8
|
Đường nhánh từ QL7A đến bà Bình (mép trên Trung tâm Thanh thiếu nhi)
|
Bà Hồng thửa số 15 tờ bản đồ số 9
|
bà Bình thửa số 4 tờ bản đồ số 5
|
400.000
|
1.650.000
|
|
|
3.9
|
Đường bê tông (mép sau công an huyện)
|
Ông Phúc Yến thửa số 74 tờ bản đồ số 9
|
bà Thương thửa số 61 tờ bản đồ số 9
|
1.500.000
|
5.000.000
|
|
|
3.10
|
Đường nhánh
|
Chi cục thống kê huyện thửa số 405 tờ bản đồ số 9
|
ông Tuất Thành thửa số 119 tờ bản đồ số 9
|
1.500.000
|
5.000.000
|
|
|
3.11
|
Đường nhánh
|
Sau nhà máy nước từ ông Phú Hoa thửa số 72 tờ bản đồ số 9
|
ông Minh Minh (truyền hình) thửa số 170 tờ bản đồ số 10
|
1.500.000
|
5.000.000
|
|
|
3.12
|
Đường nhánh
|
Ông Hồng Mai thửa số 95 tờ bản đồ số 9
|
Ông Chương Hương thửa số 139 tờ bản đồ số 9
|
1.200.000
|
5.500.000
|
|
|
3.13
|
Đường vào Huyện uỷ
|
Bà Nguyệt thửa số 84 tờ bản đồ số 9
|
Bà Thiện thửa số 136 tờ bản đồ số 9
|
900.000
|
5.500.000
|
|
|
3.14
|
Đường nhựa từ khối 5 cũ đi Nghĩa trang thị trấn
|
Bà Bình thửa số số 173 tờ bản đồ số 9
|
ông Hiệp thửa số 233,232 tờ bản đồ số 16
|
700.000
|
2.800.000
|
|
|
3.15
|
Đường nhánh
|
Bà Vân Đệ thửa số 188 tờ bản đồ số 9
|
Ông Hai thửa số số 118 tờ bản đồ 16
|
700.000
|
2.800.000
|
|
|
3.16
|
Đường nhánh
|
Đường nội thị (Ông Sáng Viễn Thông) thửa số 148 tờ bản đồ số 9
|
Ông Thảo Khuê thửa số 172 tờ bản đồ số 9
|
400.000
|
1.650.000
|
|
|
3.17
|
Đường nhánh
|
Lối vào nhà ông Xuân (Trạm cấp nước) thửa số 302 tờ bản đồ số 9
|
Thửa đất số 62 tờ bản đồ số 9
|
350.000
|
1.400.000
|
|
|
3.18
|
Đường nhánh
|
(Đường nội thị (trạm y tế)- ông Hiếu Loan thửa số 160 tờ bản đồ số 10
|
ông Bé Yến thửa số 371 tờ bản đồ số 10
|
400.000
|
1.650.000
|
|
|
3.19
|
Đường nhánh
|
Bà Hằng Lâm thửa số 3 tờ bản đồ số 10 (mép sau thế giới di động)
|
ông Hải Oanh thửa số 51 tờ bản đồ số 10
|
1.100.000
|
4.500.000
|
|
|
3.20
|
Đường mép sau TTTM Tân Phát
|
Ông Xuân thửa số 377 tờ bản đồ số 10
|
Bà Cầm thửa số 12 tờ bản đồ số 10
|
600.000
|
2.300.000
|
|
|
3.21
|
Đường nhánh
|
Thương nghiệp vũ dãy sau bà Lê thửa số 82 tờ bản đồ số 10
|
bà Nghệ Hùng thửa số 33 tờ bản đồ số 10
|
900.000
|
3.500.000
|
|
|
3.22
|
Đường nhánh
|
Lối vào nhà ông Nguyệt thửa đất số 87 tờ bản đồ số 10
|
400.000
|
1.650.000
|
||
|
3.23
|
Đường nhánh
|
Ông Diệu Diễn thửa số 5 tờ bản đồ số 16
|
Ông Diễn thửa số 106 tờ bản đồ số 16
|
500.000
|
2.000.000
|
|
|
3.24
|
Đường nhánh
|
Thửa số 227 tờ bản đồ số 16
|
Thửa 226 tờ bản đồ số 16
|
500.000
|
2.000.000
|
|
|
3.25
|
Đường nhánh
|
Ông Hùng Kim thửa số 6 tờ bản đồ số 16
|
Ông Hoành thửa số 8 tờ bản đồ số 16
|
500.000
|
2.000.000
|
|
|
3.26
|
Đường nhánh
|
Bà Hoè thửa số 156 tờ số 9
|
Ông Phương Phương thửa số 180 tờ số 9
|
500.000
|
2.000.000
|
|
|
3.27
|
Đường nhánh
|
Ông Bình Hùng thửa số 207 tờ bản đồ số 9
|
thửa số 306 tờ bản đồ số 9
|
500.000
|
2.000.000
|
|
|
3.28
|
Đường nhánh
|
Ông Tú Nga thửa số 154 tờ bản đồ số 9
|
Ông Liên Thu thửa số 210 tò số 9
|
500.000
|
2.000.000
|
|
|
3.29
|
Đường nhánh
|
Ông Định thửa số 167 tờ bản đồ số 9
|
Thửa 177 tờ bản đồ số 9
|
500.000
|
2.000.000
|
|
|
3.30
|
Đường nhánh
|
Ông Tuỵ thửa số 162 tờ bản đồ số 9
|
Ông Dũng (con ông Hùng Kim)
|
500.000
|
2.000.000
|
|
|
3.31
|
Đường nhánh
|
Thửa số 39 tờ bản đồ số 16
|
Nhánh vào nhà ông Tuấn viện kiểm sát thửa 38 tờ số 16
|
500.000
|
2.000.000
|
|
|
4
|
Tổ
d
ân
ph
ố 4
|
Tổ
d
ân
ph
ố 4
|
Tổ
d
ân
ph
ố 4
|
|||
|
4.1
|
Đường QL7A vào xã Thạch Sơn (dãy 2)
|
Ông Sơn thửa số 204 tờ bản đồ số 6
|
bà Tâm Khanh thửa số 114 tờ bản đồ số 6
|
800.000
|
3.200.000
|
|
|
4.1
|
Đường QL7A vào xã Thạch Sơn (dãy 2)
|
Bà Thao thửa số 66 tờ số 6
|
bà Bình thửa số 4 tờ bản đồ số 6
|
800.000
|
3.200.000
|
|
|
4.1
|
Đường QL7A vào xã Thạch Sơn (dãy 2)
|
Từ ngã ba giao đường nhựa với đường bê tông (Ông Ly Lượng - ông Danh) thửa số 16 tờ bản đồ số 6
|
Ông Vinh - ông Huy Hảo thửa số 122 tờ bản đồ số 6
|
800.000
|
3.200.000
|
|
|
4.2
|
Đường liên xã
|
Ông Thuận bà Lý thửa số 41 tờ bản đồ số 6
|
ông Đông thửa số 44 tờ bản đồ số 6
|
1.200.000
|
5.500.000
|
|
|
4.3
|
Đường nhánh từ QL7A (cổng chào khối 6B cũ đi khu dân cư Nhà văn hoá
|
Bà Xoan thửa số 32 tờ bản đồ số 7
|
ông Am thửa số 53 tờ bản đồ số 7
|
800.000
|
3.200.000
|
|
|
4.4
|
Đường nhánh
|
Vùng Nhà văn hoá khối 6B cũ đoạn ông Dũng Hương đến ông Độ (lâm trường); Ông Hồng thửa số 52 tờ số 7
|
Ông Đức thửa số 50 tờ số 7
|
800.000
|
3.200.000
|
|
|
4.5
|
Đường nhánh
|
Ông Hồng thửa đất số 52 tờ bản đồ số 7
|
Ông Đức thửa đất số 50 tờ bản đồ số 7
|
800.000
|
3.200.000
|
|
|
4.6
|
Đường mép sau Điện lực Anh Sơn
|
Bà Mai thửa số 61 tờ bản đồ số 7
|
Bà Hương thửa số 57 tờ bản đồ số 7
|
400.000
|
1.650.000
|
|
|
4.7
|
Đường nhánh vùng Đồng Tu khối 6B cũ
|
Ông Kỳ thửa số 181 tờ bản đồ số 7
|
Bà Thu thửa số 185 tờ bản đồ số 7
|
400.000
|
1.650.000
|
|
|
4.7
|
Đường nhánh vùng Đồng Tu khối 6B cũ
|
Ông Thoa thửa số 192 tờ bản đồ số 7
|
Bà Bảo thửa số 198 tờ bản đồ số 7
|
400.000
|
1.650.000
|
|
|
4.8
|
Đường nhánh
|
Bà Thế thửa số 214 tờ bản đồ số 8
|
Bà Dự thửa số 211 tờ bản đồ số 8
|
400.000
|
1.650.000
|
|
|
4.9
|
Đường nhánh
|
Ông Ngọc Hằng thửa số 89 tờ bản đồ số 8
|
Bà Thuý thửa số 104 tờ bản đồ số 8
|
900.000
|
3.500.000
|
|
|
4.10
|
Đường nhánh
|
Ông Hải Chi thửa số 106 tờ bản đồ số 8
|
Ông Nhương thửa số 110 tờ bản đồ số 8
|
700.000
|
2.800.000
|
|
|
4.11
|
Đường nhánh
|
Ông Tân (bà Lân) thửa số số 115
|
ông Phú thửa số 137 tờ bản đồ số 8
|
700.000
|
2.800.000
|
|
|
4.12
|
Đường nhánh
|
Ông Anh thửa số 140 tờ bản đồ số 8
|
Ông Tiến bà Hiền thửa số 143 tờ bản đồ số 8
|
700.000
|
2.800.000
|
|
|
4.13
|
Đường nhánh
|
Bà Lộc thửa số số 146 tờ bản đồ số 8
|
Ông Đức Thanh (cấp 3 AS 1) thửa số 169 tờ bản đồ số 8
|
700.000
|
2.800.000
|
|
|
4.14
|
Đường nhánh từ Nhà văn hoá tổ 4 đến Trung tâm y tế huyện
|
Nhà văn hoá TDP4 thửa số 62 tờ bản đồ số 8
|
Ông Hùng bà Oanh thửa số 172 tờ bản đồ số 8 tờ bản đồ số 8
|
700.000
|
2.800.000
|
|
|
4.15
|
Đường nhánh
|
Khu tập thể bệnh viện thửa số 173 tờ bản đồ số 8
|
Ông Cửu Bệnh viện thửa số 432 tờ bản đồ số 8
|
700.000
|
2.800.000
|
|
|
4.16
|
Đường QH12m
|
Huyện đoàn cũ dãy 2 ông Xuân thửa số 240 tờ bản đồ số 8
|
Thửa số 361 tờ bản đồ số 8
|
450.000
|
1.900.000
|
|
|
4.17
|
Đường QH12m
|
Huyện đoàn cũ dãy 3 thửa số 254 tờ bản đồ số 8
|
thửa số 356 tờ bản đồ số 8
|
400.000
|
1.650.000
|
|
|
4.18
|
Đường QH9m
|
Huyện đoàn cũ dãy 4 thửa số 256 tờ bản đồ số 8
|
thửa số 320 tờ bản đồ số 8
|
350.000
|
1.400.000
|
|
|
4.19
|
Đường sau cơ quan Huyện đội
|
ông Tùng bà Lương thửa số 411 tờ bản đồ số 8
|
Ông Dũng Hương thửa số 186 tờ bản đồ số 8
|
600.000
|
2.300.000
|
|
|
4.20
|
Đường nhánh
|
Vùng Đồng Tu- Ông Lanh thửa số 184 tờ bản đồ số 8
|
Bà Hường Vinh thửa số 193 tờ bản đồ số 8
|
400.000
|
1.650.000
|
|
|
4.21
|
Đường nhánh
|
Ông Hùng Hiền thửa số 240 tờ bản đồ số 9
|
Ông Phong Ngân thửa số 241 tờ bản đồ số 9
|
800.000
|
3.500.000
|
|
|
4.22
|
Đường nhánh
|
QL7A
|
ông Trung thửa số 235 tờ bản đồ số 9
|
800.000
|
4.200.000
|
|
|
4.23
|
Đường nhánh
|
Ông Hữu thửa số 239 tờ bản đồ số 9
|
Thửa số 238 tờ bản đồ số 9
|
800.000
|
3.500.000
|
|
|
4.24
|
Đường nhánh
|
Vùng Ao thụ dãy 2 thửa số 175 tờ bản đồ số 17
|
Thửa số 178 tờ bản đồ số 17
|
350.000
|
1.400.000
|
|
|
4.25
|
Đường nhánh
|
Vùng Ao thụ dãy 2 thửa số 183 tờ bản đồ số 17
|
Thửa số 187 tờ bản đồ số 17
|
350.000
|
1.400.000
|
|
|
4.26
|
Đường nhánh
|
Vùng Ao thụ dãy 2 thửa số 170 tờ bản đồ số 17
|
Thửa số 174 tờ bản đồ số 17
|
350.000
|
1.400.000
|
|
|
4.27
|
Đường nhánh
|
Vùng Ao thụ dãy 2 thửa số 163 tờ bản đồ số 17
|
Thửa số 169 tờ bản đồ số 17
|
300.000
|
1.200.000
|
|
|
4.28
|
Đường nhánh
|
Vùng Ao thụ dãy 2 thửa số 155 tờ bản đồ số 17
|
Thửa số 162 tờ bản đồ số 17
|
300.000
|
1.200.000
|
|
|
4.29
|
Đường nhánh
|
Vùng Ao thụ dãy 3 thửa số 142 tờ bản đồ số 17
|
Thửa số 154 tờ bản đồ số 17
|
300.000
|
1.200.000
|
|
|
4.30
|
Đường nhánh
|
Vùng Ao thụ dãy 3 thửa số 191 tờ bản đồ số 17
|
Thửa số 194 tờ bản đồ số 17
|
300.000
|
1.200.000
|
|
|
4.31
|
Đường nhánh
|
Khối 7 cũ dãy sau thửa 103 tờ bản đồ số 19
|
Bà Nguyên thửa số 100 tờ bản đồ số 19
|
300.000
|
1.200.000
|
|
|
4.32
|
Đường nhánh
|
Lối vào nhà bà Hà khối 7 cũ thửa 7 tờ bản đồ số 19
|
300.000
|
1.200.000
|
||
|
4.33
|
Đường nhánh lối vào nhà ông Thắng Nghệ
|
Thửa số 122 tờ bản đồ số 19
|
Thửa 78 tờ bản đồ số 19
|
300.000
|
1.200.000
|
|
|
4.34
|
Đường nhánh lối vào nhà ông Dương Quy
|
Thửa số 77 tờ bản đồ số 19
|
Ông Dương Quy thửa số 58 tờ bản đồ số 19
|
300.000
|
1.200.000
|
|
|
4.35
|
Đường nhánh lối vào nhà ông Chung Nhi
|
Thửa số 62 tờ bản đồ số 19
|
Thửa số 66 tờ bản đồ số 19
|
300.000
|
1.200.000
|
|
|
4.36
|
Đường Nhánh
|
Lối vào nhà ông Minh thửa số 71 tờ bản đồ số 19
|
300.000
|
1.200.000
|
||
|
5
|
K
h
u
qu
y
h
oạ
c
h
c
h
ia
l
ô
đ
ất ở
đ
ấu
giá v
ùn
g lèn
đ
á
kh
ối 7 cũ thị
t
r
ấn
Anh
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
(
t
h
e
o
QĐ
số 6190
n
gày 29/9
/
2021
c
ủ
a UBND
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
về
ph
ê
du
y
ệ
t giá k
h
ở
i
đ
iểm
và
k
ế
t q
u
ả tổ
c
h
ức
đ
ấu giá thà
n
h
c
ô
n
g
c
ác
lô
đ
ất)
|
K
h
u
qu
y
h
oạ
c
h
c
h
ia
l
ô
đ
ất ở
đ
ấu
giá v
ùn
g lèn
đ
á
kh
ối 7 cũ thị
t
r
ấn
Anh
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
(
t
h
e
o
QĐ
số 6190
n
gày 29/9
/
2021
c
ủ
a UBND
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
về
ph
ê
du
y
ệ
t giá k
h
ở
i
đ
iểm
và
k
ế
t q
u
ả tổ
c
h
ức
đ
ấu giá thà
n
h
c
ô
n
g
c
ác
lô
đ
ất)
|
K
h
u
qu
y
h
oạ
c
h
c
h
ia
l
ô
đ
ất ở
đ
ấu
giá v
ùn
g lèn
đ
á
kh
ối 7 cũ thị
t
r
ấn
Anh
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
(
t
h
e
o
QĐ
số 6190
n
gày 29/9
/
2021
c
ủ
a UBND
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
về
ph
ê
du
y
ệ
t giá k
h
ở
i
đ
iểm
và
k
ế
t q
u
ả tổ
c
h
ức
đ
ấu giá thà
n
h
c
ô
n
g
c
ác
lô
đ
ất)
|
|||
|
5.1
|
Đường QH9m
|
Lô số 01
|
Lô số 11
|
|||
|
Lô số 1 (thửa số 202 tờ bản đồ số 17)
|
Lô số 1 (thửa số 202 tờ bản đồ số 17)
|
300.000
|
4.087.000
|
|||
|
5.2
|
Đường QH 8m
|
Lô số 3 (thửa số 204 tờ bản đồ số 17)
|
Lô số 3 (thửa số 204 tờ bản đồ số 17)
|
300.000
|
4.424.000
|
|
|
Lô số 5 (thửa số 206 tờ bản đồ số 17)
|
Lô số 5 (thửa số 206 tờ bản đồ số 17)
|
300.000
|
5.181.000
|
|||
|
Lô số 7 (thửa số 208 tờ bản đồ số 17)
|
Lô số 7 (thửa số 208 tờ bản đồ số 17)
|
300.000
|
5.132.000
|
|||
|
Lô số 9 (thửa số 210 tờ bản đồ số 17)
|
Lô số 9 (thửa số 210 tờ bản đồ số 17)
|
300.000
|
4.666.000
|
|||
|
Lô số 11 (thửa số 212 tờ bản đồ số 17)
|
Lô số 11 (thửa số 212 tờ bản đồ số 17)
|
300.000
|
4.390.000
|
|||
|
5.2
|
Đường QH 8m
|
Lô số 02
|
Lô số 10
|
|||
|
Lô số 2 (thửa số 203 tờ bản đồ số 17)
|
Lô số 2 (thửa số 203 tờ bản đồ số 17)
|
300.000
|
2.453.000
|
|||
|
Lô số 4 (thửa số 205 tờ bản đồ số 17)
|
Lô số 4 (thửa số 205 tờ bản đồ số 17)
|
300.000
|
2.784.000
|
|||
|
Lô số 6 (thửa số 207 tờ bản đồ số 17)
|
Lô số 6 (thửa số 207 tờ bản đồ số 17)
|
300.000
|
2.500.000
|
|||
|
Lô số 8 (thửa số 209 tờ bản đồ số 17)
|
Lô số 8 (thửa số 209 tờ bản đồ số 17)
|
300.000
|
2.860.000
|
|||
|
Lô số 10 (thửa số 211 tờ bản đồ số 17)
|
Lô số 10 (thửa số 211 tờ bản đồ số 17)
|
300.000
|
2.807.000
|
|||
|
5.3
|
Đường QH 8m
|
Lô 12
|
Lô 18
|
|||
|
Lô số 12 (thửa số 213 tờ bản đồ số 17)
|
Lô số 12 (thửa số 213 tờ bản đồ số 17)
|
300.000
|
2.454.000
|
|||
|
Lô số 14 (thửa số 215 tờ bản đồ số 17)
|
Lô số 14 (thửa số 215 tờ bản đồ số 17)
|
300.000
|
2.562.000
|
|||
|
Lô số 16 (thửa số 217 tờ bản đồ số 17)
|
Lô số 16 (thửa số 217 tờ bản đồ số 17)
|
300.000
|
2.562.000
|
|||
|
Lô số 18 (thửa số 219 tờ bản đồ số 17)
|
Lô số 18 (thửa số 219 tờ bản đồ số 17)
|
300.000
|
2.819.000
|
|||
|
5.4
|
Đường QH 8m
|
Lô 13
|
Lô 17
|
|||
|
Lô số 13 (thửa số 214 tờ bản đồ số 17)
|
Lô số 13 (thửa số 214 tờ bản đồ số 17)
|
300.000
|
1.887.000
|
|||
|
Lô số 15 (thửa số 216 tờ bản đồ số 17)
|
Lô số 15 (thửa số 216 tờ bản đồ số 17)
|
300.000
|
1.650.000
|
|||
|
Lô số 17 (thửa số 218 tờ bản đồ số 17)
|
Lô số 17 (thửa số 218 tờ bản đồ số 17)
|
300.000
|
1.980.000
|
|||
|
5.5
|
Đường QH 8m
|
Lô 19
|
Lô 23
|
|||
|
Lô số 19 (thửa số 220 tờ bản đồ số 17)
|
Lô số 19 (thửa số 220 tờ bản đồ số 17)
|
300.000
|
2.725.000
|
|||
|
Lô số 21 (thửa số 222 tờ bản đồ số 17)
|
Lô số 21 (thửa số 222 tờ bản đồ số 17)
|
300.000
|
2.599.000
|
|||
|
Lô số 23 (thửa số 224 tờ bản đồ số 17)
|
Lô số 23 (thửa số 224 tờ bản đồ số 17)
|
300.000
|
3.117.000
|
|||
|
5.6
|
Đường QH 8m
|
Lô 20
|
Lô 24
|
|||
|
Lô số 20 (thửa số 221 tờ bản đồ số 17)
|
Lô số 20 (thửa số 221 tờ bản đồ số 17)
|
300.000
|
2.047.000
|
|||
|
Lô số 22 (thửa số 223 tờ bản đồ số 17)
|
Lô số 22 (thửa số 223 tờ bản đồ số 17)
|
300.000
|
2.072.000
|
|||
|
Lô số 24 (thửa số 225 tờ bản đồ số 17)
|
Lô số 24 (thửa số 225 tờ bản đồ số 17)
|
300.000
|
2.491.000
|
|||
|
5.7
|
Đường QH 8m
|
Lô 25
|
Lô 29
|
|||
|
Lô số 25 (thửa số 226 tờ bản đồ số 17)
|
Lô số 25 (thửa số 226 tờ bản đồ số 17)
|
300.000
|
3.137.000
|
|||
|
Lô số 26 (thửa số 227 tờ bản đồ số 17)
|
Lô số 26 (thửa số 227 tờ bản đồ số 17)
|
300.000
|
2.828.000
|
|||
|
Lô số 27 (thửa số 228 tờ bản đồ số 17)
|
Lô số 27 (thửa số 228 tờ bản đồ số 17)
|
300.000
|
2.834.000
|
|||
|
Lô số 28 (thửa số 229 tờ bản đồ số 17)
|
Lô số 28 (thửa số 229 tờ bản đồ số 17)
|
300.000
|
2.840.000
|
|||
|
Lô số 29 (thửa số 230 tờ bản đồ số 17)
|
Lô số 29 (thửa số 230 tờ bản đồ số 17)
|
300.000
|
2.910.000
|
|||
|
5.8
|
Đường QH 8m
|
Lô 30
|
Lô 34
|
|||
|
Lô số 30 (thửa số 231 tờ bản đồ số 17)
|
Lô số 30 (thửa số 231 tờ bản đồ số 17)
|
300.000
|
2.345.000
|
|||
|
Lô số 31 (thửa số 232 tờ bản đồ số 17)
|
Lô số 31 (thửa số 232 tờ bản đồ số 17)
|
300.000
|
1.985.000
|
|||
|
Lô số 32 (thửa số 233 tờ bản đồ số 17)
|
Lô số 32 (thửa số 233 tờ bản đồ số 17)
|
300.000
|
1.907.000
|
|||
|
Lô số 33 (thửa số 234 tờ bản đồ số 17)
|
Lô số 33 (thửa số 234 tờ bản đồ số 17)
|
300.000
|
2.269.000
|
|||
|
Lô số 34 (thửa số 235 tờ bản đồ số 17)
|
Lô số 34 (thửa số 235 tờ bản đồ số 17)
|
300.000
|
2.489.000
|
|||
|
5.9
|
Đường QH 8m
|
Lô 35
|
Lô 39
|
|||
|
Lô số 35 (thửa số 236 tờ bản đồ số 17)
|
Lô số 35 (thửa số 236 tờ bản đồ số 17)
|
300.000
|
4.317.000
|
|||
|
Lô số 36 (thửa số 237 tờ bản đồ số 17)
|
Lô số 36 (thửa số 237 tờ bản đồ số 17)
|
300.000
|
3.720.000
|
|||
|
Lô số 37 (thửa số 238 tờ bản đồ số 17)
|
Lô số 37 (thửa số 238 tờ bản đồ số 17)
|
300.000
|
3.965.000
|
|||
|
Lô số 38 (thửa số 239 tờ bản đồ số 17)
|
Lô số 38 (thửa số 239 tờ bản đồ số 17)
|
300.000
|
3.646.000
|
|||
|
Lô số 39 (thửa số 240 tờ bản đồ số 17)
|
Lô số 39 (thửa số 240 tờ bản đồ số 17)
|
300.000
|
4.107.000
|
|||
|
5.10
|
Đường QH 8m
|
Lô 40
|
Lô 44
|
|||
|
Lô số 40 (thửa số 241 tờ bản đồ số 17)
|
Lô số 40 (thửa số 241 tờ bản đồ số 17)
|
300.000
|
3.169.000
|
|||
|
Lô số 41 (thửa số 242 tờ bản đồ số 17)
|
Lô số 41 (thửa số 242 tờ bản đồ số 17)
|
300.000
|
2.700.000
|
|||
|
Lô số 42 (thửa số 243 tờ bản đồ số 17)
|
Lô số 42 (thửa số 243 tờ bản đồ số 17)
|
300.000
|
2.450.000
|
|||
|
Lô số 43 (thửa số 244 tờ bản đồ số 17)
|
Lô số 43 (thửa số 244 tờ bản đồ số 17)
|
300.000
|
2.633.000
|
|||
|
Lô số 44 (thửa số 245 tờ bản đồ số 17)
|
Lô số 44 (thửa số 245 tờ bản đồ số 17)
|
300.000
|
2.980.000
|
|||
|
5.11
|
Đường QH 8m
|
Lô 45
|
Lô 47
|
|||
|
Lô số 45 (thửa số 246 tờ bản đồ số 17)
|
Lô số 45 (thửa số 246 tờ bản đồ số 17)
|
300.000
|
2.727.000
|
|||
|
Lô số 46 (thửa số 247 tờ bản đồ số 17)
|
Lô số 46 (thửa số 247 tờ bản đồ số 17)
|
300.000
|
1.719.000
|
|||
|
Lô số 47 (thửa số 248 tờ bản đồ số 17)
|
Lô số 47 (thửa số 248 tờ bản đồ số 17)
|
300.000
|
2.040.000
|
BẢNG GIÁ ĐẤT CÁC KHU QUY HOẠCH ĐỂ GIAO ĐẤT THEO HÌNH THỨC ĐẤU GIÁ TRÊN ĐỊA BÀN HUYỆN ANH SƠN
( B a n h àn h kèm t h eo Q u yết đ ịn h số 23/2025/ QĐ - UB ND n gà y 2 1 t hán g 5 n ĕ m 2 02 5 của U B ND t ỉn h Ng h ệ A n )
|
S
TT
|
T
ê
n
đ
ư
ờ
n
g
|
Đoạn
đ
ư
ờ
n
g
|
Đoạn
đ
ư
ờ
n
g
|
M
ức
giá (đ/
m
2)
|
G
h
i chú
|
|
S
TT
|
T
ê
n
đ
ư
ờ
n
g
|
Từ
|
Đ
ế
n
|
M
ức
giá (đ/
m
2)
|
G
h
i chú
|
|
I
|
THỊ
T
R
Ấ
N
K
IM
NHAN
|
THỊ
T
R
Ấ
N
K
IM
NHAN
|
THỊ
T
R
Ấ
N
K
IM
NHAN
|
||
|
1
|
K
h
u
qu
y
h
oạ
c
h
c
h
ia
l
ô
đ
ất ở
d
ân
c
ư
t
ại tổ dân
ph
ố 4 thị t
r
ấn
Anh
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
(được
UBND
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
ph
ê
du
y
ệ
t Quy
h
oạ
c
h
c
h
i ti
ế
t
t
ỷ lệ 1/500
t
ại
Qu
y
ế
t đị
n
h
số 2039/QĐ-
U
BND
n
gày 14/5
/
2021)
|
K
h
u
qu
y
h
oạ
c
h
c
h
ia
l
ô
đ
ất ở
d
ân
c
ư
t
ại tổ dân
ph
ố 4 thị t
r
ấn
Anh
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
(được
UBND
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
ph
ê
du
y
ệ
t Quy
h
oạ
c
h
c
h
i ti
ế
t
t
ỷ lệ 1/500
t
ại
Qu
y
ế
t đị
n
h
số 2039/QĐ-
U
BND
n
gày 14/5
/
2021)
|
K
h
u
qu
y
h
oạ
c
h
c
h
ia
l
ô
đ
ất ở
d
ân
c
ư
t
ại tổ dân
ph
ố 4 thị t
r
ấn
Anh
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
(được
UBND
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
ph
ê
du
y
ệ
t Quy
h
oạ
c
h
c
h
i ti
ế
t
t
ỷ lệ 1/500
t
ại
Qu
y
ế
t đị
n
h
số 2039/QĐ-
U
BND
n
gày 14/5
/
2021)
|
K
h
u
qu
y
h
oạ
c
h
c
h
ia
l
ô
đ
ất ở
d
ân
c
ư
t
ại tổ dân
ph
ố 4 thị t
r
ấn
Anh
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
(được
UBND
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
ph
ê
du
y
ệ
t Quy
h
oạ
c
h
c
h
i ti
ế
t
t
ỷ lệ 1/500
t
ại
Qu
y
ế
t đị
n
h
số 2039/QĐ-
U
BND
n
gày 14/5
/
2021)
|
K
h
u
qu
y
h
oạ
c
h
c
h
ia
l
ô
đ
ất ở
d
ân
c
ư
t
ại tổ dân
ph
ố 4 thị t
r
ấn
Anh
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
(được
UBND
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
ph
ê
du
y
ệ
t Quy
h
oạ
c
h
c
h
i ti
ế
t
t
ỷ lệ 1/500
t
ại
Qu
y
ế
t đị
n
h
số 2039/QĐ-
U
BND
n
gày 14/5
/
2021)
|
|
1.1
|
Đường QH 5m
|
Lô 01, lô 08
|
Lô 01, lô 08
|
6.016.000
|
|
|
1.2
|
Đường QH 5m
|
Lô 02, lô 03, lô 07
|
Lô 02, lô 03, lô 07
|
6.333.000
|
|
|
1.3
|
Đường QH 5m
|
Lô 04
|
Lô 04
|
5.700.000
|
|
|
1.4
|
Đường QH 5m
|
Lô 05
|
Lô 05
|
5.415.000
|
|
|
1.5
|
Đường QH 5m
|
Lô 06
|
Lô 06
|
7.450.000
|
|
|
1.6
|
Đường QH 5m
|
Lô 09
|
Lô 09
|
5.414.000
|
|
|
II
|
XÃ
HÙNG
S
ƠN
|
XÃ
HÙNG
S
ƠN
|
XÃ
HÙNG
S
ƠN
|
||
|
1
|
K
h
u
qu
y
h
oạ
c
h
c
h
ia
l
ô
đ
ất ở
d
ân
c
ư
t
ại V
ùn
g Vệ
Là
n
g T
h
ôn
Tân
Tiến (T
h
ôn
1
c
ǜ
), xã
H
ùn
g
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
(được
UBND
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
ph
ê
du
y
ệ
t đi
ề
u
c
h
ỉ
n
h
qu
y
h
oạ
c
h
c
h
i ti
ế
t
t
ỷ lệ 1/500
t
ại
Qu
y
ế
t đị
n
h
số 2484/QĐ.UBN
D
-
C
N
ngày 18
/
4/2022)
|
K
h
u
qu
y
h
oạ
c
h
c
h
ia
l
ô
đ
ất ở
d
ân
c
ư
t
ại V
ùn
g Vệ
Là
n
g T
h
ôn
Tân
Tiến (T
h
ôn
1
c
ǜ
), xã
H
ùn
g
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
(được
UBND
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
ph
ê
du
y
ệ
t đi
ề
u
c
h
ỉ
n
h
qu
y
h
oạ
c
h
c
h
i ti
ế
t
t
ỷ lệ 1/500
t
ại
Qu
y
ế
t đị
n
h
số 2484/QĐ.UBN
D
-
C
N
ngày 18
/
4/2022)
|
K
h
u
qu
y
h
oạ
c
h
c
h
ia
l
ô
đ
ất ở
d
ân
c
ư
t
ại V
ùn
g Vệ
Là
n
g T
h
ôn
Tân
Tiến (T
h
ôn
1
c
ǜ
), xã
H
ùn
g
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
(được
UBND
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
ph
ê
du
y
ệ
t đi
ề
u
c
h
ỉ
n
h
qu
y
h
oạ
c
h
c
h
i ti
ế
t
t
ỷ lệ 1/500
t
ại
Qu
y
ế
t đị
n
h
số 2484/QĐ.UBN
D
-
C
N
ngày 18
/
4/2022)
|
K
h
u
qu
y
h
oạ
c
h
c
h
ia
l
ô
đ
ất ở
d
ân
c
ư
t
ại V
ùn
g Vệ
Là
n
g T
h
ôn
Tân
Tiến (T
h
ôn
1
c
ǜ
), xã
H
ùn
g
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
(được
UBND
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
ph
ê
du
y
ệ
t đi
ề
u
c
h
ỉ
n
h
qu
y
h
oạ
c
h
c
h
i ti
ế
t
t
ỷ lệ 1/500
t
ại
Qu
y
ế
t đị
n
h
số 2484/QĐ.UBN
D
-
C
N
ngày 18
/
4/2022)
|
K
h
u
qu
y
h
oạ
c
h
c
h
ia
l
ô
đ
ất ở
d
ân
c
ư
t
ại V
ùn
g Vệ
Là
n
g T
h
ôn
Tân
Tiến (T
h
ôn
1
c
ǜ
), xã
H
ùn
g
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
(được
UBND
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
ph
ê
du
y
ệ
t đi
ề
u
c
h
ỉ
n
h
qu
y
h
oạ
c
h
c
h
i ti
ế
t
t
ỷ lệ 1/500
t
ại
Qu
y
ế
t đị
n
h
số 2484/QĐ.UBN
D
-
C
N
ngày 18
/
4/2022)
|
|
1.1
|
Đường QH 6m
|
Lô 01; lô 20
|
Lô 01; lô 20
|
1.350.000
|
|
|
1.2
|
Đường QH 6m
|
Lô 02, lô 03, lô 4, lô 5, lô 6, lô 07 , lô 08, lô 09, lô 12, lô 13, lô18,
|
Lô 02, lô 03, lô 4, lô 5, lô 6, lô 07 , lô 08, lô 09, lô 12, lô 13, lô18,
|
1.250.000
|
|
|
1.3
|
Đường QH 6m
|
Lô 10, lô 11; lô 14, lô 15, lô 16, lô 17
|
Lô 10, lô 11; lô 14, lô 15, lô 16, lô 17
|
1.200.000
|
|
|
1.4
|
Đường QH 6m
|
Lô 21
|
Lô 21
|
1.450.000
|
BẢNG GIÁ ĐẤT CÁC KHU TÁI ĐỊNH CƯ TRÊN ĐỊA BÀN HUYỆN ANH SƠN
( B a n h àn h kèm t h eo Q u yết đ ịn h số 23/2025/ QĐ - UB ND n gà y 2 1 t hán g 5 n ĕ m 2 02 5 của U B ND t ỉn h Ng h ệ A n )
|
TT
|
Đư
ờ
n
g
ph
ố,
đ
ịa
d
a
n
h
|
K
h
ối (xó
m
)
|
G
ồm
c
ác
lô
|
M
ức
giá
(đ/
m
2)
|
|
I
|
K
h
u
tái đị
n
h
c
ư
phụ
c
vụ
d
ự án
Xây dự
n
g Ngh
ĩ
a t
r
a
n
g l
i
ệ
t sỹ
V
iệt
Lào (p
h
ần
m
ở
r
ộ
n
g)
t
ại thị t
r
ấn
Anh
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
(Quy
ế
t đị
n
h
số
3379/
Q
Đ
-
UBND
n
gày 06/09
/
2023
c
ủ
a UBND
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
về
việc
ph
ê
du
y
ệ
t đi
ề
u
c
h
ỉ
n
h
qu
y
h
oạ
c
h
c
h
i ti
ế
t xây
d
ự
n
g tỷ lệ
1/500
kh
u
tái
đ
ị
n
h
c
ư
phụ
c
vụ
Dự án
m
ở
r
ộ
n
g Ngh
ĩ
a t
r
a
n
g Liệt
sỹ
qu
ốc
tế
Vi
ệ
t Lào
t
ại thị t
r
ấn
Anh
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
)
|
K
h
u
tái đị
n
h
c
ư
phụ
c
vụ
d
ự án
Xây dự
n
g Ngh
ĩ
a t
r
a
n
g l
i
ệ
t sỹ
V
iệt
Lào (p
h
ần
m
ở
r
ộ
n
g)
t
ại thị t
r
ấn
Anh
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
(Quy
ế
t đị
n
h
số
3379/
Q
Đ
-
UBND
n
gày 06/09
/
2023
c
ủ
a UBND
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
về
việc
ph
ê
du
y
ệ
t đi
ề
u
c
h
ỉ
n
h
qu
y
h
oạ
c
h
c
h
i ti
ế
t xây
d
ự
n
g tỷ lệ
1/500
kh
u
tái
đ
ị
n
h
c
ư
phụ
c
vụ
Dự án
m
ở
r
ộ
n
g Ngh
ĩ
a t
r
a
n
g Liệt
sỹ
qu
ốc
tế
Vi
ệ
t Lào
t
ại thị t
r
ấn
Anh
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
)
|
K
h
u
tái đị
n
h
c
ư
phụ
c
vụ
d
ự án
Xây dự
n
g Ngh
ĩ
a t
r
a
n
g l
i
ệ
t sỹ
V
iệt
Lào (p
h
ần
m
ở
r
ộ
n
g)
t
ại thị t
r
ấn
Anh
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
(Quy
ế
t đị
n
h
số
3379/
Q
Đ
-
UBND
n
gày 06/09
/
2023
c
ủ
a UBND
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
về
việc
ph
ê
du
y
ệ
t đi
ề
u
c
h
ỉ
n
h
qu
y
h
oạ
c
h
c
h
i ti
ế
t xây
d
ự
n
g tỷ lệ
1/500
kh
u
tái
đ
ị
n
h
c
ư
phụ
c
vụ
Dự án
m
ở
r
ộ
n
g Ngh
ĩ
a t
r
a
n
g Liệt
sỹ
qu
ốc
tế
Vi
ệ
t Lào
t
ại thị t
r
ấn
Anh
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
)
|
K
h
u
tái đị
n
h
c
ư
phụ
c
vụ
d
ự án
Xây dự
n
g Ngh
ĩ
a t
r
a
n
g l
i
ệ
t sỹ
V
iệt
Lào (p
h
ần
m
ở
r
ộ
n
g)
t
ại thị t
r
ấn
Anh
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
(Quy
ế
t đị
n
h
số
3379/
Q
Đ
-
UBND
n
gày 06/09
/
2023
c
ủ
a UBND
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
về
việc
ph
ê
du
y
ệ
t đi
ề
u
c
h
ỉ
n
h
qu
y
h
oạ
c
h
c
h
i ti
ế
t xây
d
ự
n
g tỷ lệ
1/500
kh
u
tái
đ
ị
n
h
c
ư
phụ
c
vụ
Dự án
m
ở
r
ộ
n
g Ngh
ĩ
a t
r
a
n
g Liệt
sỹ
qu
ốc
tế
Vi
ệ
t Lào
t
ại thị t
r
ấn
Anh
S
ơ
n
,
hu
y
ệ
n
Anh
S
ơ
n
)
|
|
1
|
Góc đường gom QH 10,5m và đường 9m
|
LK01
|
9.460.000
|
|
|
2
|
Bám đường gom 10,5m
|
LK02
|
8.600.000
|
|
|
3
|
Bám đường gom 10,5m
|
LK03
|
8.600.000
|
|
|
4
|
Bám đường gom 10,5m
|
LK04
|
8.600.000
|
|
|
5
|
Bám đường gom 10,5m
|
LK05
|
8.600.000
|
|
|
6
|
Bám đường gom 10,5m
|
LK06
|
8.600.000
|
|
|
7
|
Bám đường gom 10,5m
|
LK07
|
8.600.000
|
|
|
8
|
Bám đường gom 10,5m
|
LK08
|
8.600.000
|
|
|
9
|
Bám đường gom 10,5m
|
LK09
|
8.600.000
|
|
|
10
|
Bám đường gom 10,5m
|
LK10
|
8.600.000
|
|
|
11
|
Bám đường gom 10,5m
|
LK11
|
8.600.000
|
|
|
12
|
Bám đường gom 10,5m
|
LK12
|
8.600.000
|
|
|
13
|
Góc đường gom QH 10,5m và đường 9m
|
LK13
|
9.460.000
|
|
|
14
|
Góc đường QH 9m và đường 9m đi ra QL7
|
LK14
|
6.720.000
|
|
|
15
|
Bám đường QH 9m
|
LK15
|
5.600.000
|
|
|
16
|
Bám đường QH 9m
|
LK16
|
5.600.000
|
|
|
17
|
Bám đường QH 9m
|
LK17
|
5.600.000
|
|
|
18
|
Bám đường QH 9m
|
LK18
|
5.600.000
|
|
|
19
|
Bám đường QH 9m
|
LK19
|
5.600.000
|
|
|
20
|
Bám đường QH 9m
|
LK20
|
5.600.000
|
|
|
21
|
Bám đường QH 9m
|
LK21
|
5.600.000
|
|
|
22
|
Bám đường QH 9m
|
LK22
|
5.600.000
|
|
|
23
|
Bám đường QH 9m
|
LK23
|
5.600.000
|
|
|
24
|
Bám đường QH 9m
|
LK24
|
5.600.000
|
|
|
25
|
Bám đường QH 9m
|
LK25
|
5.600.000
|
|
|
26
|
Bám đường QH 9m
|
LK26
|
5.600.000
|
|
|
27
|
Góc đường QH 9m và đường 9m đi ra chợ thị trấn
|
LK27
|
7.280.000
|