Quay lại

Hướng dẫn HD-TD-2026-009 tính lãi suất và lập lịch trả nợ Khách hàng cá nhân

Hướng dẫn Tính lãi suất và lập lịch trả nợ KHCN - Ngân hàng TMCP ABC
NGÂN HÀNG TMCP ABC
KHỐI TÍN DỤNG CÁ NHÂN
Số: 089/2026/HD-TDCN
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Hà Nội, ngày 10 tháng 05 năm 2026
HƯỚNG DẪN
Tính lãi suất và lập lịch trả nợ Khách hàng cá nhân
Mã tài liệu: HD-TD-2026-009 | Phiên bản: 01

Điều 1. Mục đích

1. Hướng dẫn này quy định chi tiết thao tác thiết lập thông số tính lãi suất và khởi tạo lịch trả nợ trên hệ thống thuộc Bước "Tính lãi suất và lập lịch trả nợ" trong Quy trình QT-TD-2026-003.

2. Đảm bảo cán bộ tác nghiệp thực hiện đúng, đủ, đồng nhất trên hệ thống, hạn chế rủi ro sai sót trong quá trình thu nợ Khách hàng cá nhân (sau đây viết tắt là KHCN).

Điều 2. Phạm vi áp dụng

1. Chức danh áp dụng: Chuyên viên khách hàng (CVKH), Giao dịch viên (GDV), Kiểm soát viên (KSV).

2. Đơn vị áp dụng: Các Chi nhánh, Phòng giao dịch thuộc hệ thống Ngân hàng TMCP ABC Việt Nam.

3. Loại nghiệp vụ áp dụng: Các khoản cấp tín dụng dành cho KHCN có yêu cầu lập lịch trả nợ định kỳ.

Điều 3. Tài liệu tham chiếu

1. Quy chế Hoạt động tín dụng (Mã: QC-TD-2026-001).

2. Quy định về Cho vay Khách hàng cá nhân (Mã: QĐ-TD-2026-001).

3. Quy trình Quản lý và thu hồi nợ cho vay Khách hàng cá nhân (Mã: QT-TD-2026-003).

4. Biểu mẫu Lịch trả nợ dự kiến (Mã: BM-TD-015).

Điều 4. Các bước thực hiện chi tiết

Bước 1: Truy cập phân hệ quản lý khoản vay

a) Hành động: Đăng nhập và mở màn hình khởi tạo hợp đồng vay.

b) Hệ thống/Màn hình: CBS-T24 → Menu "Retail Lending" → Tab "Loan Origination" → Chọn "Create/Modify Schedule".

c) Trường thông tin: Nhập mã Khách hàng (CIF) và Mã tài khoản vay (Loan Account ID).

d) Kết quả mong đợi: Hệ thống tải thành công thông tin cơ bản của khoản vay (Số tiền, thời hạn, sản phẩm vay).

e) Chức danh thực hiện: CVKH hoặc GDV.

f) Thời hạn: Tối đa 05 phút.
Bước 2: Thiết lập phương pháp tính lãi

a) Hành động: Lựa chọn cơ sở tính ngày và loại lãi suất áp dụng.

b) Hệ thống/Màn hình: CBS-T24 → Tab "Interest Details".

c) Trường thông tin: Chọn "Day Basis" (Actual/365); Chọn "Interest Type" (Fixed/Floating).

d) Kết quả mong đợi: Hệ thống ghi nhận cơ sở tính lãi chuẩn theo quy định của Ngân hàng Nhà nước.

e) Chức danh thực hiện: CVKH hoặc GDV.

f) Thời hạn: Tối đa 02 phút.
Bước 3: Nhập thông số lãi suất chi tiết

a) Hành động: Khai báo mức lãi suất, biên độ và thời gian ưu đãi (nếu có).

b) Hệ thống/Màn hình: CBS-T24 → Tab "Interest Details" → Section "Rate Configuration".

c) Trường thông tin: Điền "Base Rate" (Lãi suất cơ sở), "Margin" (Biên độ), "Preferential Rate" (Lãi suất ưu đãi), "Preferential Period" (Số tháng ưu đãi).

d) Kết quả mong đợi: Hệ thống hiển thị mức lãi suất áp dụng thực tế cho kỳ đầu tiên và các kỳ tiếp theo.

e) Chức danh thực hiện: CVKH hoặc GDV.

f) Thời hạn: Tối đa 05 phút.
Bước 4: Thiết lập phương thức trả nợ

a) Hành động: Chọn cách thức thu hồi nợ gốc và lãi.

b) Hệ thống/Màn hình: CBS-T24 → Tab "Repayment Schedule".

c) Trường thông tin: Chọn "Repayment Method" (Gốc đều lãi giảm dần / Gốc lãi đều / Trả lãi hàng tháng gốc cuối kỳ).

d) Kết quả mong đợi: Khung logic tính toán của hệ thống được cập nhật theo phương thức đã chọn.

e) Chức danh thực hiện: CVKH hoặc GDV.

f) Thời hạn: Tối đa 02 phút.
Bước 5: Cấu hình tần suất và ngày đến hạn

a) Hành động: Xác định chu kỳ thu nợ và ngày thanh toán cố định hàng tháng.

b) Hệ thống/Màn hình: CBS-T24 → Tab "Repayment Schedule" → Section "Frequency".

c) Trường thông tin: Điền "Payment Frequency" (Monthly/Quarterly), "First Payment Date" (Ngày trả nợ đầu tiên), "Fixed Payment Day" (Ngày trả nợ cố định hàng tháng).

d) Kết quả mong đợi: Hệ thống xác định được các mốc thời gian cần thu nợ trong suốt vòng đời khoản vay.

e) Chức danh thực hiện: CVKH hoặc GDV.

f) Thời hạn: Tối đa 03 phút.
Bước 6: Xử lý ngày nghỉ/lễ (Holiday Treatment)

a) Hành động: Thiết lập quy tắc dời ngày thanh toán nếu trùng vào ngày nghỉ, lễ.

b) Hệ thống/Màn hình: CBS-T24 → Tab "Repayment Schedule" → Section "Holiday Preferences".

c) Trường thông tin: Tích chọn "Shift to Next Working Day" (Dời sang ngày làm việc tiếp theo) hoặc "Shift to Previous Working Day" (Dời về ngày làm việc trước đó).

d) Kết quả mong đợi: Hệ thống tự động điều chỉnh ngày đến hạn không rơi vào Thứ 7, Chủ nhật hoặc ngày Lễ theo lịch đã khai báo.

e) Chức danh thực hiện: CVKH hoặc GDV.

f) Thời hạn: Tối đa 02 phút.
Bước 7: Khởi tạo và kiểm tra lịch trả nợ dự kiến

a) Hành động: Lệnh cho hệ thống chạy thuật toán sinh lịch trả nợ và kiểm tra chéo.

b) Hệ thống/Màn hình: CBS-T24 → Nhấn nút "Generate Schedule" → Tab "Preview".

c) Trường thông tin: Kiểm tra các cột: Kỳ trả nợ, Ngày đến hạn, Dư nợ đầu kỳ, Số tiền gốc, Số tiền lãi, Tổng thanh toán, Dư nợ cuối kỳ.

d) Kết quả mong đợi: Bảng lịch trả nợ chi tiết từng kỳ được hiển thị đầy đủ, dư nợ cuối kỳ cuối cùng bằng 0.

e) Chức danh thực hiện: CVKH hoặc GDV.

f) Thời hạn: Tối đa 05 phút.
Bước 8: Phê duyệt và lưu trữ lịch trả nợ

a) Hành động: Kiểm soát viên kiểm tra lại các thông số và duyệt ghi nhận vào hệ thống.

b) Hệ thống/Màn hình: CBS-T24 → Menu "Authorisation" → Chọn giao dịch chờ duyệt → Nhấn "Authorise".

c) Trường thông tin: Kiểm tra đối chiếu thông số trên CBS-T24 với Hợp đồng tín dụng đã ký.

d) Kết quả mong đợi: Trạng thái khoản vay chuyển sang "Active", lịch trả nợ chính thức có hiệu lực.

e) Chức danh thực hiện: KSV.

f) Thời hạn: Tối đa 10 phút.
Bước 9: Xuất bản và cung cấp cho Khách hàng

a) Hành động: In lịch trả nợ từ hệ thống để đính kèm Hợp đồng tín dụng.

b) Hệ thống/Màn hình: CBS-T24 → Tab "Reports" → Chọn "Print Repayment Schedule" (BM-TD-015).

c) Trường thông tin: Chọn định dạng xuất (PDF), nhấn "Print".

d) Kết quả mong đợi: File PDF lịch trả nợ được tải về, có đầy đủ thông tin định danh của Ngân hàng và Khách hàng.

e) Chức danh thực hiện: CVKH hoặc GDV.

f) Thời hạn: Tối đa 02 phút.

Điều 5. Ví dụ minh họa

Khách hàng Trần Thị B vay mua ô tô tiêu dùng. Số tiền vay: 600.000.000 VNĐ. Thời hạn: 12 tháng. Ngày giải ngân: 01/06/2026. Lãi suất cố định: 9.0%/năm. Phương thức: Gốc đều, lãi tính trên dư nợ giảm dần. Ngày trả nợ cố định: Ngày 01 hàng tháng.

- Tính toán kỳ 1 (Đến hạn 01/07/2026):

+ Số ngày tính lãi: Từ 01/06/2026 đến 30/06/2026 = 30 ngày.

+ Tiền gốc phải trả: 600.000.000 / 12 = 50.000.000 VNĐ.

+ Tiền lãi phải trả: (600.000.000 * 9.0% * 30) / 365 = 4.438.356 VNĐ.

+ Tổng thanh toán kỳ 1: 54.438.356 VNĐ.

+ Dư nợ còn lại: 550.000.000 VNĐ.

Hệ thống CBS-T24 sẽ tự động nội suy các con số này khi CVKH hoàn tất Bước 7. CVKH có trách nhiệm đối chiếu số liệu hệ thống với công thức chuẩn để đảm bảo không có sai lệch do lỗi nhập liệu.

Điều 6. Lưu ý quan trọng và lỗi thường gặp

1. Lưu ý quan trọng:

a) Cơ sở tính ngày bắt buộc phải chọn Actual/365 theo đúng quy định của Ngân hàng Nhà nước, tuyệt đối không chọn Actual/360 đối với các khoản vay thông thường của KHCN.

b) Đối với năm nhuận (366 ngày), hệ thống CBS-T24 đã được cấu hình tự động nhận diện tháng 2 có 29 ngày, cán bộ không cần can thiệp thủ công.

c) Khi chọn "Shift to Next Working Day" cho ngày nghỉ lễ, tiền lãi của những ngày nghỉ đó sẽ được cộng dồn vào kỳ thanh toán hiện tại, Khách hàng phải được thông báo rõ về quy tắc này.

2. Lỗi thường gặp và cách xử lý:


Hiện tượng lỗiNguyên nhân thường gặpCách xử lý
Lịch trả nợ rơi vào ngày Thứ 7, Chủ nhật.Chưa tích chọn cấu hình "Holiday Preferences" tại Bước 6.Quay lại Tab "Repayment Schedule", chọn "Shift to Next Working Day" và nhấn "Generate Schedule" lại.
Số tiền lãi kỳ đầu tiên cao bất thường.Nhập sai "First Payment Date" (Ngày trả nợ đầu tiên) cách quá xa ngày giải ngân.Kiểm tra và điều chỉnh lại "First Payment Date" đúng với thỏa thuận trong Hợp đồng tín dụng (thường là 1 tháng sau giải ngân).
Hệ thống báo lỗi "Limit Exceeded" khi KSV duyệt.Hạn mức phê duyệt trên hệ thống của KSV thấp hơn số tiền của khoản vay.Chuyển giao dịch (Route) lên cấp có thẩm quyền cao hơn (Trưởng phòng/Giám đốc Chi nhánh) để duyệt trên CBS-T24.

Điều 7. Câu hỏi thường gặp

1. H: Đối với khoản vay áp dụng lãi suất thả nổi, lịch trả nợ các kỳ sau thời gian ưu đãi hiển thị mức lãi suất nào?
Đ: Hệ thống CBS-T24 sẽ tạm tính lịch trả nợ các kỳ tương lai dựa trên Lãi suất cơ sở hiện hành cộng (+) Biên độ đã khai báo. Khi Lãi suất cơ sở thay đổi, hệ thống sẽ tự động chạy Batch cuối ngày để cập nhật lại lịch trả nợ mới.

2. H: Có thể điều chỉnh số tiền gốc thu kỳ đầu tiên khác với các kỳ còn lại không?
Đ: Được phép. Tại Tab "Repayment Schedule", CVKH sử dụng chức năng "Manual Override" để nhập tay số tiền gốc kỳ đầu, hệ thống sẽ tự động chia đều dư nợ còn lại cho các kỳ sau.

3. H: Khi Khách hàng trả nợ trước hạn một phần, lịch trả nợ thay đổi như thế nào?
Đ: Sau khi hạch toán thu nợ trước hạn, CVKH phải chạy lại chức năng "Reschedule" trên CBS-T24. Hệ thống cho phép chọn 1 trong 2 phương án: Giữ nguyên mức trả hàng tháng (rút ngắn thời hạn vay) hoặc Giữ nguyên thời hạn vay (giảm số tiền trả hàng tháng).

Điều 8. Liên hệ hỗ trợ

1. Về nghiệp vụ và chính sách sản phẩm: Phòng Phát triển Sản phẩm - Khối Tín dụng Cá nhân (Ext: 8100 / Email: sp.ktdcn@abc.com.vn).

2. Về lỗi hệ thống CBS-T24: Bộ phận IT Helpdesk - Khối Vận hành (Ext: 9999 / Email: ithelpdesk@abc.com.vn).

3. Thời gian hỗ trợ: Từ 08:00 đến 17:00 các ngày làm việc trong tuần.

Điều 9. Xử lý ngoại lệ

1. Hệ thống CBS-T24 gián đoạn không thể lập lịch tự động: CVKH sử dụng công cụ Excel (File chuẩn do Khối TDCN ban hành) để tính toán, in cho Khách hàng ký tạm. Ngay khi hệ thống hoạt động lại, phải nhập liệu bổ sung và trình KSV duyệt trong ngày.

2. Khách hàng yêu cầu ân hạn nợ gốc với thời gian lẻ (ví dụ 45 ngày): CVKH chọn "Custom Grace Period" tại Tab "Interest Details" và nhập chính xác số ngày ân hạn. Yêu cầu này phải có phê duyệt ngoại lệ của Giám đốc Chi nhánh trước khi thực hiện.

3. Khách hàng có nguồn thu nhập không đều, yêu cầu trả nợ theo dòng tiền thực tế: CVKH không dùng các phương thức chuẩn mà chọn "Custom Schedule". Tại đây, CVKH phải nhập thủ công số tiền gốc phải trả cho từng kỳ tương ứng với dòng tiền của Khách hàng, đảm bảo tổng gốc thu hồi bằng số tiền cho vay.

Điều 10. Tài liệu tham chiếu

1. Quy chế Hoạt động tín dụng (Mã: QC-TD-2026-001).

2. Quy định về Cho vay Khách hàng cá nhân (Mã: QĐ-TD-2026-001).

3. Quy trình Quản lý và thu hồi nợ cho vay Khách hàng cá nhân (Mã: QT-TD-2026-003).

4. Biểu mẫu sử dụng: BM-TD-015 (Lịch trả nợ dự kiến).

Điều 11. Hiệu lực và lịch sử thay đổi

Điều 11. GIÁM ĐỐC KHỐI Trần Văn Bản


Phiên bảnNgàyNội dung thay đổiNgười phê duyệt
0110/05/2026Ban hành lần đầuTrần Văn Bản

Tổng quan văn bản

Số ký hiệuHD-TD-2026-009
Ngày ban hành10/05/2026
Loại văn bảnHướng dẫn
Ngày có hiệu lực10/05/2026
Nguồn thu thậpCơ sở dữ liệu
Ngày đăng công báo---
Cơ quan ban hành / Người kýGiám đốc khối Tín dụng cá nhân / Trần Văn Bản
Phạm viToàn quốc
Trích yếuTính lãi suất và lập lịch trả nợ Khách hàng cá nhân
Tình trạng hiệu lựcCòn hiệu lực

Chưa có thông tin lược đồ

Văn bản này hiện chưa được cập nhật dữ liệu về lược đồ liên quan.